Đồ án: Thiết kế cầu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn tiết diện I căng trước - ĐH GTVT TP.HCM

Thiết kế cầu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn tiết diện I căng trước: Tìm hiểu quy trình, kỹ thuật và các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế cầu dầm hiệu quả, an toàn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

459
5
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Cầu Dầm BTCT ƯST Nhịp Giản Đơn I

Bài viết này trình bày tổng quan về thiết kế cầu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn tiết diện I, một giải pháp phổ biến trong xây dựng cầu trung và nhỏ. Cầu dầm BTCT ƯST có ưu điểm về khả năng vượt nhịp, độ bền và tính kinh tế. Việc sử dụng tiết diện I giúp tối ưu hóa vật liệu và giảm trọng lượng kết cấu. Cầu nhịp giản đơn giúp đơn giản hóa quá trình thi công và giảm chi phí bảo trì. Tuy nhiên, thiết kế cầu dầm BTCT ƯST đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về vật liệu, kết cấu và các tiêu chuẩn thiết kế. Bài viết sẽ đi sâu vào các khía cạnh quan trọng của quy trình thiết kế, từ lựa chọn vật liệu, phân tích nội lực, đến tính toán cốt thép và kiểm tra các trạng thái giới hạn. Bên cạnh đó, bài viết cũng đề cập đến các thách thức thường gặp trong thiết kế và các giải pháp khắc phục. Các ví dụ thực tế và kết quả nghiên cứu sẽ được trình bày để minh họa các khái niệm và phương pháp thiết kế. Hiểu rõ quy trình thiết kế kỹ thuật cầu là vô cùng quan trọng. Tài liệu gốc của Trường ĐH Giao Thông Vận Tải TP. HCM sẽ là nguồn tham khảo chính cho những nội dung được đề cập. "Sau thời gian học tập xong tại trường. Được sự chỉ dẫn nhiệt tình của các Thầy (Cô) trong khoa công trình giao thông. Em đã tích lũy được vốn kiến thức nhất định" (Nguyễn Văn Thịnh, ĐATN).

1.1. Đặc Điểm Cấu Tạo Cầu Dầm BTCT ƯST Tiết Diện I

Cầu dầm BTCT ƯST tiết diện I bao gồm các thành phần chính: bản mặt cầu, dầm dọc, dầm ngang, gối cầu và hệ liên kết. Bản mặt cầu chịu tải trọng trực tiếp từ xe cộ và được thiết kế để truyền tải trọng này xuống các dầm dọc. Dầm dọc là thành phần chịu lực chính của kết cấu nhịp, được chế tạo từ bê tông cốt thép dự ứng lực và có tiết diện I để tối ưu hóa khả năng chịu uốn. Dầm ngang có vai trò liên kết các dầm dọc, tăng cường độ cứng và ổn định của kết cấu. Gối cầu có chức năng truyền tải trọng từ kết cấu nhịp xuống mố trụ. Hệ liên kết đảm bảo sự làm việc đồng thời của các thành phần kết cấu. Việc lựa chọn kích thước và vật liệu cho các thành phần này phụ thuộc vào khẩu độ cầu, tải trọng thiết kế và các yêu cầu kỹ thuật khác. Cấu tạo cầu dầm BTCT ƯST cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định hiện hành.

1.2. Ứng Dụng Của Cầu Dầm BTCT ƯST Nhịp Giản Đơn

Cầu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn được sử dụng rộng rãi trong xây dựng cầu đường, đặc biệt là cho các cầu vượt, cầu dân sinh, và cầu trên các tuyến đường giao thông nông thôn. Ưu điểm của loại cầu này là khả năng vượt nhịp trung bình, thi công nhanh chóng và chi phí hợp lý. So với các loại cầu khác như cầu treo hoặc cầu vòm, cầu dầm BTCT ƯST có yêu cầu kỹ thuật thi công thấp hơn và ít phức tạp hơn trong quá trình bảo trì. Tuy nhiên, khi thiết kế cầu dầm, cần xem xét đến điều kiện địa hình, địa chất, thủy văn và các yếu tố môi trường khác để đảm bảo tính ổn định và tuổi thọ của công trình. Mô hình cầu dầm BTCT ƯST cần được phân tích kỹ lưỡng bằng các phần mềm thiết kế cầu chuyên dụng.

II. Thách Thức Yếu Tố Ảnh Hưởng Thiết Kế Cầu Dầm I

Thiết kế cầu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn tiết diện I không chỉ là một quy trình kỹ thuật mà còn là một bài toán tối ưu hóa phức tạp. Các yếu tố như địa hình, địa chất, thủy văn, tải trọng thiết kế và yêu cầu về an toàn đều có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình thiết kế. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo sự ổn định và khả năng chịu lực của kết cấu trong điều kiện tải trọng khắc nghiệt, bao gồm tải trọng tĩnh, tải trọng động và các tải trọng đặc biệt như động đất hoặc gió bão. Bên cạnh đó, việc lựa chọn vật liệu phù hợp và đảm bảo chất lượng thi công cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tuổi thọ của công trình. Tiêu chuẩn thiết kế cầu cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế. Mật độ giao thông và tải trọng của xe có thể ảnh hưởng lớn tới thiết kế. "Do thời gian làm đồ án có hạn và trình độ còn nhiều hạn chế nên không thể tránh khỏi những thiếu sót" (Nguyễn Văn Thịnh, ĐATN).

2.1. Ảnh Hưởng Của Vật Liệu Đến Thiết Kế Cầu BTCT ƯST

Vật liệu đóng vai trò then chốt trong thiết kế cầu dầm BTCT ƯST. Việc lựa chọn loại bê tông cốt thép dự ứng lực phù hợp, với cường độ và mô đun đàn hồi đáp ứng yêu cầu, là yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền của kết cấu. Ngoài ra, việc sử dụng cốt thép chất lượng cao cũng góp phần tăng cường khả năng chịu kéo và giảm thiểu sự hình thành vết nứt. Các đặc tính của vật liệu như độ co ngót, từ biến và khả năng chống ăn mòn cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tuổi thọ của công trình. Thi công cầu dầm BTCT ƯST đòi hỏi quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.

2.2. Khẩu Độ Cầu Giản Đơn và Yêu Cầu Thiết Kế

Khẩu độ cầu là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến thiết kế cầu dầm nhịp giản đơn. Khẩu độ càng lớn, yêu cầu về khả năng chịu lực của dầm càng cao. Trong trường hợp cầu BTCT ƯST, việc tăng khẩu độ có thể đòi hỏi việc sử dụng dầm có tiết diện I lớn hơn hoặc tăng số lượng cáp dự ứng lực. Ngoài ra, cần xem xét đến ảnh hưởng của độ võng và dao động của dầm khi khẩu độ tăng. Tính toán cầu dầm BTCT ƯST với khẩu độ lớn đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận trong quá trình phân tích kết cấu.

III. Phương Pháp Thiết Kế Cầu Dầm BTCT ƯST Nhịp Giản Đơn

Quy trình thiết kế cầu dầm BTCT ƯST thường bao gồm các bước sau: thu thập số liệu đầu vào, lựa chọn sơ đồ kết cấu, phân tích nội lực, thiết kế cốt thép, kiểm tra các trạng thái giới hạn và lập bản vẽ thi công. Việc phân tích nội lực có thể được thực hiện bằng phương pháp thủ công hoặc bằng các phần mềm thiết kế cầu chuyên dụng. Thiết kế cốt thép bao gồm việc xác định số lượng, kích thước và vị trí của cốt thép thường và cốt thép dự ứng lực để đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền của kết cấu. Các trạng thái giới hạn cần được kiểm tra bao gồm trạng thái giới hạn về cường độ, trạng thái giới hạn về sử dụng và trạng thái giới hạn đặc biệt. Quy trình thiết kế cầu cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định hiện hành.

3.1. Phân Tích Nội Lực Cầu Dầm Bê Tông Cốt Thép Dự Ứng Lực

Phân tích nội lực là một bước quan trọng trong thiết kế cầu dầm BTCT ƯST. Mục đích của việc phân tích này là xác định các giá trị nội lực như mô men uốn, lực cắt và lực dọc tại các vị trí khác nhau trên dầm dưới tác dụng của các tải trọng thiết kế. Kết quả phân tích nội lực là cơ sở để thiết kế cốt thép và kiểm tra các trạng thái giới hạn. Có nhiều phương pháp phân tích nội lực khác nhau, từ phương pháp thủ công đến các phương pháp số sử dụng phần mềm thiết kế cầu. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào độ phức tạp của kết cấu và yêu cầu về độ chính xác.

3.2. Tính Toán Cốt Thép Cho Cầu Dầm Tiết Diện I

Tính toán cốt thép là bước tiếp theo sau khi đã xác định được nội lực trong dầm. Mục đích của việc tính toán này là xác định số lượng, kích thước và vị trí của cốt thép thường và cốt thép dự ứng lực để đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền của kết cấu. Các tiêu chí thiết kế cốt thép cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định hiện hành. Việc bố trí cốt thép cần đảm bảo sự phân bố đều và hợp lý để tối ưu hóa khả năng chịu lực của dầm. Tính toán cầu dầm BTCT ƯST cần xem xét đến ảnh hưởng của ứng suất trước và các yếu tố khác như co ngót, từ biến.

IV. Ứng Dụng Phần Mềm Thiết Kế Mô Hình Cầu Dầm BTCT ƯST

Trong thời đại công nghệ số, việc sử dụng phần mềm thiết kế cầu đã trở nên phổ biến và không thể thiếu trong quy trình thiết kế cầu. Các phần mềm này cho phép kỹ sư mô phỏng kết cấu cầu một cách chính xác, phân tích nội lực, kiểm tra các trạng thái giới hạn và tối ưu hóa thiết kế. Ngoài ra, các phần mềm này còn hỗ trợ việc tạo ra các bản vẽ thi công chi tiết và chính xác. Một số phần mềm phổ biến trong thiết kế cầu bao gồm SAP2000, Midas Civil và RM Bridge. Nắm vững việc sử dụng các công cụ phần mềm này giúp nâng cao hiệu quả và chất lượng công việc thiết kế.

4.1. So Sánh Các Phần Mềm Thiết Kế Cầu Dầm Phổ Biến

Hiện nay, có nhiều phần mềm thiết kế cầu khác nhau trên thị trường, mỗi phần mềm có những ưu điểm và nhược điểm riêng. SAP2000 là một phần mềm mạnh mẽ và linh hoạt, được sử dụng rộng rãi trong phân tích kết cấu và thiết kế cầu. Midas Civil là một phần mềm chuyên dụng cho thiết kế cầu, cung cấp nhiều công cụ và tính năng đặc biệt cho việc phân tích và thiết kế cầu. RM Bridge là một phần mềm toàn diện, cho phép mô phỏng, phân tích và thiết kế các loại cầu khác nhau. Việc lựa chọn phần mềm phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và kinh nghiệm của kỹ sư.

4.2. Tạo Mô Hình Cầu Dầm BTCT ƯST Trong Phần Mềm

Để sử dụng phần mềm thiết kế cầu hiệu quả, kỹ sư cần nắm vững quy trình tạo mô hình cầu dầm BTCT ƯST trong phần mềm. Quy trình này bao gồm việc xác định hình học kết cấu, khai báo vật liệu, gán tải trọng, thiết lập các điều kiện biên và thực hiện phân tích. Mô hình cầu dầm BTCT ƯST cần được tạo ra một cách chính xác để đảm bảo kết quả phân tích là đáng tin cậy. Cần chú ý đến việc mô phỏng các chi tiết quan trọng như tiết diện dầm, vị trí cốt thép và cáp dự ứng lực.

V. Tiêu Chuẩn Thiết Kế và Thi Công Cầu Dầm BTCT ƯST Hiện Hành

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế cầu và quy định hiện hành là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và chất lượng của công trình. Các tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về vật liệu, tải trọng, phương pháp phân tích, thiết kế cốt thép và kiểm tra các trạng thái giới hạn. Tại Việt Nam, tiêu chuẩn thiết kế cầu chính là TCVN 11823:2017. Ngoài ra, cần tham khảo các tiêu chuẩn khác liên quan đến vật liệu, thi công và nghiệm thu. Việc cập nhật các tiêu chuẩn thiết kế cầu mới nhất giúp kỹ sư áp dụng các phương pháp thiết kế tiên tiến và đảm bảo tính cạnh tranh của công trình.

5.1. Các Tiêu Chuẩn Thiết Kế Quan Trọng Cần Lưu Ý

Khi thiết kế cầu dầm BTCT ƯST, cần đặc biệt chú ý đến các tiêu chuẩn về tải trọng, hệ số an toàn, cường độ vật liệu và các yêu cầu về độ bền và ổn định. Tiêu chuẩn về tải trọng quy định các loại tải trọng cần xét đến, bao gồm tải trọng tĩnh, tải trọng động, tải trọng gió, tải trọng động đất và các tải trọng đặc biệt khác. Hệ số an toàn đảm bảo rằng kết cấu có khả năng chịu lực lớn hơn tải trọng thiết kế, giúp đảm bảo an toàn cho công trình. Cường độ vật liệu là cơ sở để tính toán khả năng chịu lực của kết cấu. Các yêu cầu về độ bền và ổn định đảm bảo rằng kết cấu có khả năng chịu được các tác động của môi trường và thời gian.

5.2. Quy Trình Thi Công và Kiểm Tra Chất Lượng Cầu Dầm

Thi công cầu dầm BTCT ƯST đòi hỏi quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo công trình đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Quy trình này bao gồm việc kiểm tra chất lượng vật liệu, kiểm tra quy trình thi công, kiểm tra kích thước và hình dạng kết cấu và kiểm tra khả năng chịu lực. Các bước kiểm tra cần được thực hiện bởi các kỹ sư và chuyên gia có kinh nghiệm. Việc phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót giúp đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của công trình. Việc đảm bảo tuân thủ các quy trình, tiêu chuẩn thi công cầu dầm BTCT ƯST giúp dự án diễn ra suôn sẻ, an toàn và hiệu quả.

VI. Kết Luận Xu Hướng Phát Triển Thiết Kế Cầu BTCT ƯST

Thiết kế cầu dầm BTCT ƯST nhịp giản đơn tiết diện I là một lĩnh vực kỹ thuật phức tạp và đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và vật liệu, các phương pháp thiết kế ngày càng trở nên tiên tiến và hiệu quả hơn. Việc sử dụng phần mềm thiết kế cầu, áp dụng các vật liệu mới và kỹ thuật thi công hiện đại giúp nâng cao chất lượng và giảm chi phí xây dựng cầu. Trong tương lai, xu hướng phát triển của thiết kế cầu BTCT ƯST sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa vật liệu, tăng cường khả năng chịu lực và độ bền, giảm thiểu tác động đến môi trường và đơn giản hóa quy trình thi công.

6.1. Vật Liệu Mới và Kỹ Thuật Thi Công Tiên Tiến

Việc sử dụng các vật liệu mới như bê tông cường độ cao, sợi carbon composite và thép cường độ cao giúp tăng cường khả năng chịu lực và giảm trọng lượng của kết cấu cầu. Các kỹ thuật thi công tiên tiến như thi công theo phân đoạn, thi công bằng robot và thi công bằng công nghệ 3D giúp giảm thời gian thi công, giảm chi phí và nâng cao chất lượng công trình. Việc áp dụng các vật liệu mới và kỹ thuật thi công tiên tiến đòi hỏi sự nghiên cứu và thử nghiệm kỹ lưỡng.

6.2. Tối Ưu Hóa Thiết Kế và Giảm Thiểu Tác Động Môi Trường

Thiết kế cầu cần hướng đến việc tối ưu hóa vật liệu, giảm thiểu trọng lượng kết cấu và tăng cường khả năng chịu lực để giảm chi phí xây dựng và bảo trì. Ngoài ra, cần xem xét đến tác động của công trình đến môi trường, bao gồm việc giảm thiểu khí thải, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ hệ sinh thái. Các giải pháp thiết kế bền vững và thân thiện với môi trường sẽ đóng vai trò quan trọng trong tương lai.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: SỐ LIỆU THIẾT KẾ. SỐ LIỆU CHUNG. 342 Chương 2: THI CÔNG CỌC KHOAN NHỒI. CÔNG TÁC CHUẨN BỊ.

Sơ đồ tổ chức hiện trường. Thiết bị và nhân lực. Các loại vật liệu. Quy trình thi công.

TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG. Tiêu chuẩn vật liệu, máy móc, thi công và nghiệm thu cho công tác sản xuất và vận chuyển bê tông. PHÂN ĐOẠN LỒNG THÉP CỌC KHOAN NHỒI, CÔNG TÁC GIA CÔNG, LẮP ĐẶT VÀ NỐI LỒNG THÉP. Phân đoạn lồng thép.

Công tác cẩu lắp lồng thép. XÁC ĐỊNH KÍCH THƯỚC ỐNG VÁCH (CASING). Các yêu cầu về ống vách. Lựa chọn kích thước ống vách.

BIỆN PHÁP THI CÔNG CỌC KHOAN NHỒI. Công tác định vị. Biện pháp khoan cọc. Chờ lắng, vét lắng, vệ sinh hố khoan.

Biện pháp đổ bê tông cọc. CÔNG TÁC THỬ TẢI CỌC. BIỆN PHÁP ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG,AN TOÀN VÀ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG TRONG SUỐT QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT CỌC KHOAN NHỒI. 367 Chương 3: THIẾT KẾ CỌC VÁN THÉP.

TÍNH TOÁN CÁC THAM SỐ CẦN THIẾT:. Chọn loại cọc ván thép:. Tính chiều dày thi công bịt đáy:. Kiểm toán ổn định dòng thấm.

Kiểm toán chống đẩy trồi (Trường hợp có 2 lớp sét). BIỆN PHÁP THI CÔNG HỆ VÒNG VÂY:. Chọn búa đóng cọc ván:. Biện pháp đóng cọc ván thép:.

THIẾT KẾ CỌC VÁN THÉP THEO ĐIỀU KIỆN ỔN ĐỊNH:. Nguyên tắc kiểm toán:. Kiểm toán chi tiết ổn định cọc ván thép qua các giai đoạn:. KIỂM TRA BỀN CÁC BỘ PHẬN CỦA VÒNG VÂY:.

Kiểm toán cọc ván thép:. BIỆN PHÁP ĐỔ BÊ TÔNG VÀ BẢO DƯỠNG BÊ TÔNG TRỤ CẦU. 422 Chương 4: THI CÔNG KẾT CẤU NHỊP. CÔNG TÁC CHUẨN BỊ:.

CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO DẦM BTCT DỰ ỨNG LỰC CĂNG TRƯỚC:. ĐÁNH GIÁ ĐIỀU KIỆN THI CÔNG CỦA KẾT CẤU NHỊP:. THI CÔNG KẾT CẤU NHỊP BẰNG GIÁ 3 CHÂN:. Đặc điểm và phạm vi áp dụng:.

Trình tự thi công:. TIẾN ĐỘ THI CÔNG TỔNG THỂ. 426 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 429 xi DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.

Mặt cắt ngang sông. Kích thước sơ bộ lan can. Sơ đồ tính thanh lan can. Sơ đồ tính cột lan can.

Bố trí bu lông. Cốt thép bố trí dọc lề bộ hành. Tiết diện và bố trí cốt thép bó vỉa theo phương đứng. Sơ đồ truyền lực từ lan can xuống bản mặt cầu.

Bố trí thép lề bộ hành. Chi tiết lan can. Chi tiết các tấm thép. Sơ đồ tính nội lực cho bản hẫng.

Sơ đồ tính cho bản hẫng. Sơ đồ tính nội lực cho bản dầm giữa. Hoạt tải dầm giữa trường hợp chỉ có 1 bánh xe. Hoạt tải dầm giữa trường hợp có 2 bánh xe.

Sơ đồ xác định áp lực trên phương dọc cầu với mạng dầm đơn giản. Sơ đồ xếp tải tính momen dương lớn nhất tại gối 4. Sơ đồ xếp tải tính momen âm lớn nhất tại gối 4. Sơ đồ xếp tải lực cắt lớn nhất tại gối 2 phải.

Kích thước tiết diện dầm chính. Kích thước phần mở rộng đầu dầm. Bố trí cáp dự ứng lực phương dọc. Đường ảnh hưởng dầm biên phương pháp đòn bẩy.

Đường ảnh hưởng phương pháp nén lệch tâm trường hợp xếp 1 làn xe 103 Hình 4. Đường ảnh hưởng phương pháp nén lệch tâm trường hợp xếp 2 làn xe 104 Hình 4. Đường ảnh hưởng V1. Đường ảnh hưởng V2.

Đường ảnh hưởng V3. Đường ảnh hưởng V4. Cấu tạo mặt chiếu đứng và chiếu cạnh mố M1. Các mặt cắt kiểm toán mố.

Sơ đồ xếp tải theo phương dọc cầu. Sơ đồ xếp tải lên ĐAH dầm số 2 theo phương pháp đòn bẩy. Sơ đồ tải trọng tác dụng lên mố cầu theo phương dọc. Sơ đồ tính thép cho bệ mố.

Bố trí cốt thép bệ mố theo phương dọc cầu. Mặt bằng cốt thép bệ mố. Mặt cắt ngang tiết diện thiết kế cốt thép tường thân. Bố trí cốt thép cho tường thân.

Mặt cắt ngang cọc khoan nhồi D1200. Mặt bằng bố trí cọc cho mố M1. Sơ đồ tính móng cọc của bệ mố. Sơ đồ tính cọc chịu tải ngang, với L0 = 0.

Xác định kích thước khối móng quy ước. Phân bố ứng suất dưới đáy khối móng quy ước. Tháp xuyên thủng bệ cọc. Cấu tạo trụ T2 theo phương ngang và phương dọc cầu.

Các mặt cắt kiểm toán trụ T2. Sơ đồ xếp tải lên trụ T2 theo phương dọc cầu. Phân bố vận tốc va tàu thiết kế. Sơ đồ xếp tải lên ĐAH dầm số 2 theo phương pháp đòn bẩy.

Mặt cắt ngang tính toán xà mũ. Sơ đồ tính thép cho bệ trụ. Bố trí cốt thép bệ trụ theo phương dọc cầu. Sơ đồ tính thép cho bệ trụ.

Bố trí cốt thép bệ trụ theo phương ngang cầu. Mặt cắt ngang tiết diện thiết kế cốt thép trụ đặc. Bố trí cốt thép thân trụ. Mặt cắt ngang cọc khoan nhồi D1600.

Mặt bằng bố trí cọc cho trụ T2. Sơ đồ tính móng cọc cho bệ trụ. Xác định kích thước khối móng quy ước. Phân bố ứng suất dưới đáy khối móng quy ước.

Tháp xuyên thủng bệ cọc. Sơ đồ thi công cọc khoan nhồi. Mặt cắt ngang lồng thép. Bố trí 5 ống siêu âm.

Kích thước con kê bê tông. Biểu đồ áp lực đất tác dụng lên ống vách. Bố trí ống vách. Xác định tim mố, trụ bằng phương pháp đa giác.

Chọn loại cừ ván thép Larsen IV của tập đoàn NIPPON STEEL. Thi công cọc ván thép LARSEN – IV NS-SP-50H. Áp lực tác dụng lên khung vây giai đoạn 1. Áp lực tác dụng lên khung vây giai đoạn 2.

Áp lực tác dụng lên khung vây giai đoạn 3. Áp lực tác dụng lên khung vây giai đoạn 4. Áp lực tác dụng lên khung vây giai đoạn 5. Áp lực tác dụng lên khung vây giai đoạn 6.

Áp lực khung vây giai đoạn 7. Áp lực khung vây giai đoạn 8. Áp lực tác dụng lên cọc ván thép. Mô hình cừ LARSEN NS-SP-50H.

Sơ đồ tính áp lực đất chủ động lên cọc ván thép (T/m2). Sơ đồ tính áp lực đất bị động lên cọc ván thép (T/m2). Sơ đồ moment cừ LARSEN NS-SP-50H (T. Sơ đồ lực cắt cừ LARSEN NS-SP-50H (T).

422 xv DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các lực tác dụng vào lan can. Các hệ số tính toán. Các giá trị để tính toán phản lực gối.

Kết quá tính giá trị đường ảnh hưởng phản lực gối. Tung độ đường ảnh hưởng momen và lực cắt. Tổ hợp nội lực cho M 4 (Nmm). Tổ hợp nội lực cho M 4 (Nmm).

Tổ hợp nội lực cho V2. Trọng tâm nhóm cáp dự ứng lực. Đặc trưng hinh học của tiến diện dầm biên và dầm giữa tại các mặt cắt ở giai đoạn 1. Đặc trưng hinh học của tiến diện dầm biên và dầm giữa tại các mặt cắt ở giai đoạn 2.

Tổng hợp hệ số phân bố ngang. Tổng hợp tải trọng tác dụng lên dầm chính. Tổng hợp momen dầm chính do tỉnh tải dầm biên (chưa nhân hệ số). Tổng hợp momen dầm chính cho hoạt tải dầm biên ( chưa nhân hệ số ).

Tổng hợp lực cắt trong dầm chính do tỉnh tải cho dầm biên ( chưa nhân hệ số ). Tổng hợp lực cắt trong dầm chính do hoạt tải cho dầm biên ( chưa nhân hệ số ). Tổng hợp momen trong dầm chính tĩnh tải cho dầm giữa ( chưa nhân hệ số ). Tổng hợp momen trong dầm chính hoạt tải cho dầm giữa ( chưa nhân hệ số ).

Tổng hợp lực cắt dầm chính cho do tỉnh tải cho dầm giữa ( chưa nhân hệ số ). Tổng hợp lực cắt trong dầm chính do hoạt tải cho dầm giữa ( chưa nhân hệ số ). Tổng hợp hệ số điều chỉnh tải trọng , hệ số tải trọng và hệ số xung kích. Tổng hợp momen trong dầm biên ( đã nhân hệ số ).

Tổng hợp lực cắt trong dầm biên ( đã nhân hệ số ). Tổng hợp momen trong dầm giữa ( đã nhân hệ số ). Tổng hợp lực cắt trong dầm giữa đã nhân hệ số. Tổng hợp mất mát ứng suất tức thời ở các mặt cắt.

Bảng tổng hợp biến dạng co ngót và hệ số từ biến. Tổng hợp mất mát ứng suất do co ngót xảy ra trong giai đoạn 1 ∆fpSR 117 Bảng 4. Tổng hợp mất mát ứng suất do từ biến xảy ra trong giai đoạn ∆fpCR. Tổng hợp mất mát ứng suất do chùng nhão xảy ra trong giai đoạn ∆fpR1.

Tổng hợp mất mát ứng suất do co ngót xảy ra trong giai đoạn 2 ∆fpSD 119 Bảng 4. Tổng hợp mất mát ứng suất do từ biến xảy ra trong giai đoạn 2 ∆fpCD 120 Bảng 4. Tổng hợp mất mát ứng suất do chùng nhão xảy ra trong giai đoạn 2 ∆fpR2. Tổng hợp ứng suất gia tăng do co ngót bản mặt cầu.

Tổng hợp ứng suất theo thời gian ∆fpLT. Tổng hợp ứng suất tổng cộng ∆fpT. Tổng hợp kiểm tra ứng suất trong cáp dự ứng lực. Tổng hợp kiểm toán trong giai đoạn truyền lực :.

Tổng hợp kiểm toán ở trạng thái giới hạn sử dụng. Tổng hợp kiểm toán trạng thái giới hạn cường độ. Bảng tổng hợp cốt đai. Kích thước hình học Mố M1.

Tổng hợp tải trọng tác dụng lên mố theo phương dọc cầu. Trường hợp xếp 1 làn lệch trái. Trường hợp xếp 2 làn xe lệch trái. Tổng hợp tải trọng tác dụng lên mố theo phương ngang cầu.

Tổ hợp 1: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương thẳng đứng ở TTGH CĐ1 tại mặt cắt 1-1 (TC). Tổ hợp 2: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương thẳng đứng ở TTGH CĐ1 tại mặt cắt 1-1 (TC). Tổ hợp 3: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH SD tại mặt cắt 1-1 (TC). Tổ hợp 4: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH CĐ1 tại mặt cắt 1-1 (KT1).

Tổ hợp 5: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH CĐ1 tại mặt cắt 1-1 (KT1). Tổ hợp 6: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH CĐV tại mặt cắt 1-1 (KT1). Tổ hợp 7: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH SD1 tại mặt cắt 1-1 (KT1) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ