Thuyết Minh Thiết Kế Cầu Dầm BTCT DƯL Nhịp Giản Đơn Tiết Diện I Căng Sau - ĐH GTVT TP.HCM

Thuyết minh thiết kế cầu dầm bê tông cốt thép ƯST nhịp giản đơn tiết diện I căng sau. Tài liệu chuyên ngành cầu đường, kỹ thuật xây dựng chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

395
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cầu Dầm BTCT DƯL Giản Đơn Khái Niệm Cơ Bản

Cầu dầm BTCT DƯL giản đơn là một loại kết cấu cầu dầm phổ biến, đặc biệt thích hợp cho các nhịp cầu ngắn và vừa. Ưu điểm chính của loại cầu này là thi công nhanh, đơn giản, và chi phí hợp lý. Cầu dầm BTCT DƯL giản đơn sử dụng dầm bê tông cốt thép dự ứng lực đúc sẵn hoặc đúc tại chỗ, sau đó được đặt lên các gối cầu. Ứng suất trước trong dầm giúp tăng khả năng chịu tải, giảm độ võng và nứt, từ đó kéo dài tuổi thọ công trình. Thiết kế cầu giản đơn cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành như TCVN 11823:2017, đảm bảo an toàn và ổn định trong quá trình khai thác. Các yếu tố như tải trọng, điều kiện địa chất, thủy văn, và vật liệu xây dựng đều cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình thiết kế. Một trong những tài liệu tham khảo quan trọng cho việc thiết kế là đồ án tốt nghiệp kỹ sư của Dương Quang Nhật, trong đó đề cập chi tiết đến các bước thiết kế cầu dầm BTCT DƯL tiết diện I căng sau.

1.1. Ưu điểm và Ứng dụng của Cầu Dầm BTCT DƯL Nhịp Ngắn

Cầu dầm BTCT DƯL nhịp ngắn có nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại cầu khác. Thi công nhanh chóng, giảm thiểu thời gian gián đoạn giao thông. Kết cấu đơn giản, dễ kiểm soát chất lượng và bảo trì. Chi phí xây dựng và bảo dưỡng thấp hơn so với cầu treo hoặc cầu vòm. Loại cầu này thường được sử dụng cho các tuyến đường giao thông nông thôn, cầu vượt dân sinh, hoặc các công trình cầu tạm. Theo tài liệu, việc lựa chọn loại cầu phù hợp cần dựa trên đánh giá kỹ thuật và kinh tế, đảm bảo hiệu quả đầu tư cao nhất. Việc áp dụng BTCT DƯL giúp tăng khả năng chịu tải và độ bền cho dầm, giảm thiểu chi phí bảo trì trong quá trình khai thác.

1.2. Các Thành Phần Chính trong Kết Cấu Cầu Dầm BTCT DƯL

Một kết cấu cầu dầm BTCT DƯL hoàn chỉnh bao gồm nhiều thành phần quan trọng. Dầm chủ là bộ phận chịu lực chính, thường có tiết diện I để tối ưu hóa khả năng chịu uốn. Bản mặt cầu là lớp bê tông cốt thép trực tiếp chịu tải trọng xe và người đi lại. Gối cầu có chức năng truyền tải trọng từ dầm xuống mố trụ, đồng thời cho phép dầm dịch chuyển do nhiệt độ hoặc co ngót. Mố trụ cầu là bộ phận chịu lực cuối cùng, truyền tải trọng xuống nền đất. Ngoài ra, còn có các thành phần phụ trợ như lan can, lề bộ hành, hệ thống thoát nước, và khe co giãn. Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và ổn định cho toàn bộ cầu.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Thiết Kế Cầu Giản Đơn Tiết Diện I

Mặc dù thiết kế cầu giản đơn có nhiều ưu điểm, nhưng cũng tồn tại không ít thách thức và vấn đề cần giải quyết. Việc lựa chọn tiết diện I phù hợp đòi hỏi tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo khả năng chịu lực tối ưu mà vẫn tiết kiệm vật liệu. Các yếu tố như tải trọng thiết kế, nhịp cầu, và điều kiện địa chất đều ảnh hưởng đến quyết định này. Tính toán chính xác ứng suất trước trong dầm là yếu tố then chốt để đảm bảo cầu hoạt động an toàn và hiệu quả. Các sai sót trong tính toán có thể dẫn đến nứt, võng quá mức, hoặc thậm chí là phá hoại cầu. Bên cạnh đó, công tác thi công và kiểm soát chất lượng cũng đóng vai trò quan trọng. Việc đảm bảo bê tông đạt cường độ yêu cầu, cốt thép được bố trí đúng vị trí, và cáp dự ứng lực được căng đúng lực căng là những yếu tố không thể bỏ qua.

2.1. Tối Ưu Hóa Tiết Diện I Cho Dầm BTCT DƯL Bài Toán Khó

Việc tối ưu hóa tiết diện I cho dầm BTCT DƯL là một bài toán kỹ thuật phức tạp. Mục tiêu là tìm ra hình dạng và kích thước tiết diện sao cho khả năng chịu lực đạt tối đa với lượng vật liệu sử dụng ít nhất. Các biến số cần xem xét bao gồm chiều cao dầm, chiều rộng bản cánh, chiều dày bản bụng, và góc nghiêng của bản cánh. Các phương pháp tối ưu hóa có thể sử dụng bao gồm phương pháp phần tử hữu hạn, thuật toán di truyền, hoặc các phương pháp heuristic khác. Tuy nhiên, việc áp dụng các phương pháp này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kết cấu cầu, vật liệu xây dựng, và tính toán số.

2.2. Kiểm Soát Ứng Suất Trong Thiết Kế Cầu Dầm Bê Tông Cốt Thép Dự Ứng Lực

Kiểm soát ứng suất là một khâu quan trọng trong thiết kế cầu dầm bê tông cốt thép dự ứng lực. Ứng suất trước phải được tính toán chính xác để đảm bảo dầm có khả năng chịu tải và giảm thiểu nứt. Các yếu tố ảnh hưởng đến ứng suất bao gồm lực căng cáp, độ chùng cáp, co ngót và từ biến của bê tông, và sự mất mát ứng suất do ma sát. Các tiêu chuẩn thiết kế thường quy định giới hạn ứng suất cho cả bê tông và cốt thép để đảm bảo an toàn. Việc kiểm tra ứng suất cần được thực hiện ở nhiều giai đoạn khác nhau, từ giai đoạn thi công đến giai đoạn khai thác.

III. Phương Pháp Tính Toán Cầu Dầm BTCT DƯL Tiết Diện I Giản Đơn

Để tính toán cầu dầm BTCT DƯL với tiết diện I một cách hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp phân tích kết cấu phù hợp. Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng phần mềm tính toán cầu dầm BTCT DƯL. Các phần mềm này cho phép mô phỏng chính xác hành vi của cầu dưới tác dụng của tải trọng, đồng thời hỗ trợ kiểm tra các tiêu chuẩn thiết kế. Ngoài ra, có thể sử dụng các phương pháp tính toán thủ công để kiểm tra lại kết quả từ phần mềm. Các phương pháp này thường dựa trên các công thức và giả thiết đơn giản hóa, nhưng vẫn cung cấp một cái nhìn tổng quan về khả năng chịu lực của cầu. Điều quan trọng là phải hiểu rõ các giả thiết và hạn chế của từng phương pháp để đảm bảo kết quả tính toán chính xác.

3.1. Sử Dụng Phần Mềm Tính Toán Cầu Dầm BTCT DƯL Hướng Dẫn Chi Tiết

Các phần mềm tính toán cầu dầm BTCT DƯL hiện nay cung cấp nhiều tính năng mạnh mẽ giúp kỹ sư thiết kế dễ dàng hơn. Đầu tiên, cần xây dựng mô hình hình học của cầu, bao gồm dầm chủ, bản mặt cầu, gối cầu, và mố trụ. Tiếp theo, cần khai báo các thông số vật liệu như cường độ bê tông, cường độ thép, và modul đàn hồi. Sau đó, cần gán tải trọng lên mô hình, bao gồm tĩnh tải, hoạt tải, và các tải trọng đặc biệt khác. Cuối cùng, cần chạy phân tích và kiểm tra kết quả. Phần mềm sẽ cung cấp các thông tin về nội lực, ứng suất, biến dạng, và hệ số an toàn. Kỹ sư cần kiểm tra kỹ các kết quả này để đảm bảo cầu đáp ứng các yêu cầu thiết kế.

3.2. Phương Pháp Thủ Công Kiểm Tra và Đánh Giá Sơ Bộ Cầu Dầm

Mặc dù phần mềm tính toán rất hữu ích, nhưng việc nắm vững các phương pháp thủ công vẫn rất quan trọng. Các phương pháp thủ công giúp kỹ sư hiểu rõ hơn về nguyên lý làm việc của cầu và kiểm tra tính hợp lý của kết quả từ phần mềm. Ví dụ, có thể sử dụng phương pháp đường ảnh hưởng để xác định nội lực tại một vị trí nhất định trên dầm. Hoặc có thể sử dụng các công thức đơn giản để tính toán ứng suất do uốn hoặc cắt. Các phương pháp thủ công thường không chính xác bằng phần mềm, nhưng vẫn đủ để phát hiện các sai sót lớn trong thiết kế.

IV. Biện Pháp Thi Công Cầu Dầm BTCT DƯL Giản Đơn Kinh Nghiệm Thực Tế

Thi công cầu dầm BTCT DƯL đòi hỏi quy trình chặt chẽ và kinh nghiệm thực tế. Các biện pháp thi công cầu dầm cần đảm bảo an toàn, chất lượng, và tiến độ. Quy trình thường bắt đầu bằng việc đúc sẵn dầm tại nhà máy hoặc đúc tại chỗ. Sau đó, dầm được vận chuyển đến công trường và lắp đặt lên các gối cầu. Công tác căng cáp dự ứng lực cần được thực hiện theo đúng quy trình kỹ thuật để đảm bảo lực căng đạt yêu cầu. Cuối cùng, bản mặt cầu được đổ bê tông và hoàn thiện các công trình phụ trợ. Việc kiểm soát chất lượng trong suốt quá trình thi công là yếu tố then chốt để đảm bảo cầu hoạt động an toàn và bền vững.

4.1. Cấu Tạo Cầu Dầm Đúc Sẵn và Lắp Đặt Bí Quyết Thi Công Nhanh Chóng

Việc sử dụng cấu tạo cầu dầm đúc sẵn giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công. Dầm được đúc tại nhà máy với chất lượng được kiểm soát chặt chẽ. Sau đó, dầm được vận chuyển đến công trường và lắp đặt bằng cần trục hoặc xe lao dầm. Quá trình lắp đặt cần được thực hiện cẩn thận để tránh gây hư hỏng cho dầm. Các biện pháp an toàn cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho người và thiết bị.

4.2. Biện Pháp Thi Công Cầu Dầm BTCT DƯL Đúc Tại Chỗ Ưu Điểm và Nhược Điểm

Biện pháp thi công cầu dầm BTCT DƯL đúc tại chỗ có ưu điểm là linh hoạt, phù hợp với các địa hình phức tạp. Tuy nhiên, quá trình thi công thường kéo dài hơn và đòi hỏi kiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn. Cốp pha và hệ thống chống đỡ cần được thiết kế và thi công cẩn thận để đảm bảo hình dạng và kích thước của dầm. Bê tông cần được đổ và đầm kỹ để tránh rỗ khí và phân tầng. Quá trình bảo dưỡng cũng cần được thực hiện đúng quy trình để đảm bảo cường độ bê tông đạt yêu cầu.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng và Kết Quả Tính Toán Cầu Dầm BTCT DƯL

Các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn về cầu dầm BTCT DƯL liên tục được thực hiện để cải thiện hiệu quả và độ bền của loại cầu này. Các nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa tiết diện dầm, sử dụng vật liệu mới, và áp dụng các công nghệ thi công tiên tiến. Kết quả tính toán và thí nghiệm cho thấy cầu dầm BTCT DƯL có khả năng chịu tải cao, độ võng nhỏ, và tuổi thọ dài. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để giải quyết các vấn đề như ăn mòn cốt thép, lão hóa bê tông, và ảnh hưởng của tải trọng động.

5.1. Mô Hình Cầu Dầm và Thí Nghiệm Thực Tế Kiểm Chứng và Cải Tiến

Mô hình cầu dầm và thí nghiệm thực tế đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm chứng kết quả tính toán và cải tiến thiết kế. Mô hình có thể được xây dựng bằng phần mềm hoặc bằng vật liệu thực. Thí nghiệm thường được thực hiện trong phòng thí nghiệm hoặc trên công trường. Kết quả thí nghiệm giúp đánh giá chính xác khả năng chịu lực, độ võng, và độ bền của cầu. Các sai lệch giữa kết quả tính toán và thí nghiệm cần được phân tích để điều chỉnh mô hình và phương pháp tính toán.

5.2. Phân Tích Độ Tin Cậy và An Toàn của Kết Cấu Cầu Dầm

Phân tích độ tin cậy và an toàn là một bước quan trọng trong thiết kế kết cấu cầu dầm. Mục tiêu là đánh giá khả năng cầu đáp ứng các yêu cầu về an toàn trong suốt quá trình khai thác. Các yếu tố cần xem xét bao gồm tải trọng, vật liệu, hình học, và điều kiện môi trường. Các phương pháp phân tích độ tin cậy có thể sử dụng bao gồm phương pháp Monte Carlo, phương pháp phần tử hữu hạn ngẫu nhiên, và các phương pháp xác suất khác. Kết quả phân tích giúp xác định hệ số an toàn và đưa ra các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu rủi ro.

VI. Xu Hướng và Tương Lai của Thiết Kế Cầu Dầm BTCT DƯL Giản Đơn

Thiết kế cầu dầm BTCT DƯL đang trải qua nhiều thay đổi và phát triển. Các xu hướng mới bao gồm sử dụng vật liệu composite, áp dụng công nghệ BIM (Building Information Modeling), và thiết kế cầu bền vững. Vật liệu composite có ưu điểm là nhẹ, cường độ cao, và chống ăn mòn. Công nghệ BIM giúp quản lý thông tin cầu một cách hiệu quả và cải thiện quá trình thiết kếthi công. Thiết kế cầu bền vững tập trung vào việc giảm thiểu tác động môi trường và tiết kiệm năng lượng.

6.1. Vật Liệu Composite Giải Pháp Tiên Tiến Cho Cầu Dầm BTCT DƯL

Vật liệu composite đang được sử dụng ngày càng nhiều trong thiết kế cầu dầm BTCT DƯL. Vật liệu composite có ưu điểm là nhẹ, cường độ cao, chống ăn mòn, và dễ thi công. Các loại vật liệu composite phổ biến bao gồm sợi carbon, sợi thủy tinh, và sợi aramid. Vật liệu composite có thể được sử dụng để gia cường dầm BTCT DƯL, hoặc để thay thế hoàn toàn bê tông và cốt thép. Việc sử dụng vật liệu composite giúp giảm trọng lượng cầu, tăng khả năng chịu tải, và kéo dài tuổi thọ công trình.

6.2. BIM Quản Lý Thông Tin và Tối Ưu Hóa Quy Trình Thiết Kế Cầu

Công nghệ BIM (Building Information Modeling) đang được áp dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, bao gồm cả thiết kế cầu. BIM là một quy trình tạo và quản lý thông tin về cầu trong suốt vòng đời của nó. BIM giúp cải thiện quá trình thiết kế, thi công, và quản lý vận hành cầu. Các lợi ích của BIM bao gồm giảm sai sót, tăng hiệu quả, và cải thiện sự hợp tác giữa các bên liên quan.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: THIẾT KẾ MỐ M2 .1 KÍCH THƯỚC HÌNH HỌC MỐ: .2 CÁC MẶT CẮT KIỂM TOÁN: .3 TẢI TRỌNG TÁC DỤNG LÊN MỐ: .1 Tải trọng theo phương dọc cầu:.2 Tải trọng theo phương ngang cầu:.4 TỔ HỢP TẢI TRỌNG: .1 Xác định các tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu: .2 Xác định các tổ hợp nội lực bất lợi theo phương ngang cầu: .5 TỔNG HỢP CÁC TỔ HỢP TẢI TRỌNG: .1 Phương dọc cầu: .2 Phương ngang cầu: .6 THIẾT KẾ VÀ BỐ TRÍ CỌC KHOAN NHỒI MỐ M1: .1 Địa chất khu vực:.2 Nội lực tính toán: .3 Các thông số của cọc khoan nhồi: .4 Sức chịu tải của cọc: .5 Tính toán số lượng và bố trí cọc:.6 Kiểm toán nội lực đầu cọc ở TTGH Cường độ: .2 Kiểm toán chuyển vị ngang đầu cọc: .3 Kiểm toán cường độ đất nền dưới vị trí mũi cọc: .4 Kiểm toán lún mố cầu: .5 Kiểm tra chọc thủng do cọc:.7 THIẾT KẾ VÀ BỐ TRÍ CỐT THÉP MỐ M1: .1 Thiết kế cốt thép cho bệ mố: .2 Thiết kế cốt thép cho tường thân (mặt cắt 2-2): .3 Thiết kế cốt thép cho tường đỉnh mố (mặt cắt 3-3): .4 Thiết kế cốt thép cho tường cánh (mặt cắt 4-4): .1 KÍCH THƯỚC HÌNH HỌC: .2 CÁC MẶT CẮT KIỂM TOÁN: .3 TẢI TRỌNG TÁC DỤNG LÊN TRỤ CẦU:.1 Tải trọng theo phương dọc cầu:.2 Tải trọng theo phương ngang cầu:.4 TỔ HỢP TẢI TRỌNG: .2 Xác định tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu: .3 Xác định tổ hợp nội lực bất lợi theo phương ngang cầu: .5 TỔNG HỢP CÁC TỔ HỢP TẢI TRỌNG: .2 Phương dọc cầu: .3 Theo phương ngang cầu: .6 XÁC ĐỊNH NỘI LỰC XÀ MŨ TRỤ: .3 Tải trọng tác dụng: .2 Đặc trưng thủy văn tại vị trí xây dựng cầu: .8 THIẾT KẾ VÀ BỐ TRÍ CỌC KHOAN NHỒI TRỤ T1: .1 Địa chất khu vực:.2 Nội lực tính toán: .3 Các thông số của cọc khoan nhồi: .4 Sức chịu tải của cọc: .5 Tính toán số lượng và bố trí cọc:.6 Kiểm toán nội lực đầu cọc ở TTGH Cường độ: .7 Kiểm toán chuyển vị ngang đầu cọc: .8 Kiểm toán cường độ đất nền dưới vị trí mũi cọc: .9 Kiểm toán lún mố cầu: .10 Kiểm tra chọc thủng do cọc:.9 THIẾT KẾ VÀ BỐ TRÍ CỐT THÉP CHO TRỤ T1: .1 Thiết kế cốt thép cho bệ trụ: .2 Thiết kế và bố trí cốt thép cho thân trụ: .3 Thiết kế và bố trí cốt thép cho xà mũ: .1 PHÂN ĐOẠN LỒNG THÉP CỌC KHOAN NHỒI, CÔNG TÁC GIA CÔNG, CẨU LẮP VÀ NỐI LỒNG THÉP .1 Phân đoạn lồng thép .2 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép .3 Công tác cẩu lắp lồng thép .2 XÁC ĐỊNH KÍCH THƯỚC ỐNG VÁCH (CASING) .1 Các yêu cầu về ống vách .2 Lựa chọn kích thước ống vách .3 BIỆN PHÁP THI CÔNG CỌC KHOAN NHỒI .1 Công tác định vị .2 Biện pháp khoan cọc .3 Chờ lắng, vét lắng, vệ sinh hố khoan .4 Biện pháp đổ bê tông cọc .4 CÔNG TÁC THỬ TẢI CỌC .5 BIỆN PHÁP ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG, AN TOÀN VÀ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG TRONG SUỐT QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT CỌC KHOAN NHỒI. 363 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 369 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. 1 Mặt cắt ngang sông.

2 Sơ đồ tải trọng tác dụng lên thanh lan can. 3 Sơ đồ tải trọng tác dụng vào cột lan can. 4 Bố trí bu long tại điểm tiếp xúc giữa trụ của lan can và tường lan can. 6 Sơ đồ tính lề bộ hành.

7 Tải trọng tác dụng lên bản hẫng. 8 Cấu tạo thanh và cột lan can. 9: Sơ dồ tải trọng tác dụng lên bảng hẫng. 10 Tải trọng tác dụng lên bản dầm biên.

11 Sơ đồ tính tĩnh tải và tải trọng bộ hành cho bản dầm biên. 12 Tải trọng động tác dụng lên bản dầm biên. 13 Tải trọng động tác dụng lên bản dầm giữa. 14 Hoạt tải tác dụng lên bản giữa (Trường hợp đặt 1 bánh xe ).

15: Hoạt tải tác dụng lên bản dầm (Trường hợp đặt 2 bánh xe). 16 Sơ đồ xác định áp lực trên phương dọc cầu. 17 Sơ đồ xếp tải momem dương lớn nhất. 18 Sơ đồ xếp tải lực cắt lớn nhất.

19 Tiết diện dầm chính. 20 Tiết diện quy đổi. 21 Tiết diện mở rộng dầm chủ. 22 Mặt cắt đầu và giữa dầm.

23 Đường ảnh hưởng dầm biên theo phương pháp đòn bẩy. 25 Cấu tạo mặt chiếu đứng và chiếu cạnh mố M1. 26 Các mặt cắt kiểm toán mố. 27 Sơ đồ xếp tải theo phương dọc cầu.

28 Sơ đồ xếp tải lên ĐAH dầm số 2 theo phương pháp đòn bẩy. 29 Sơ đồ tải trọng tác dụng lên mố cầu theo phương dọc. 30 Sơ đồ tải trọng tác dụng lên mố theo phương ngang cầu. 31 Mặt cắt ngang cọc khoan nhồi D1200.

32 Mặt bằng bố trí cọc cho mố M1. 33 Sơ đồ tính móng cọc của bệ mố. 34 Xác định kích thước khối móng quy ước. 35 Phân bố ứng suất dưới đáy khối móng quy ước.

36 Tháp xuyên thủng bệ cọc. 37 Sơ đồ tính thép cho bệ mố. 38 Bố trí cốt thép bệ mố. 39 Mặt cắt ngang tiết diện thiết kế cốt thép tường thân.

40 Bố trí cốt thép cho tường thân. 41 Bố trí cốt thép cho tường cánh mố. 42 Cấu tạo trụ T1 theo phương ngang và phương dọc cầu. 43 Các mặt cắt kiểm toán trụ T1.

44 Sơ đồ xếp tải lên trụ T1 theo phương dọc cầu. 45 Phân bố vận tốc va tàu thiết kế. 46 Sơ đồ xếp tải lên ĐAH dầm số 2 theo phương pháp đòn bẩy. 47 Sơ đồ tính nội lực xà mũ.

48 Mặt cắt ngang cọc khoan nhồi D1200. 49 Mặt bằng bố trí cọc cho trụ T1. 50 Sơ đồ tính móng cọc của bệ trụ. 51 Xác định kích thước khối móng quy ước.

52 Phân bố ứng suất dưới đáy khối móng quy ước. 53 Tháp xuyên thủng bệ cọc. 54 Sơ đồ tính thép cho bệ trụ. 55 Bố trí cốt thép bệ trụ.

56 Sơ đồ tính thép cho bệ trụ. 57 Mặt cắt ngang tiết diện thiết kế cốt thép trụ đặc. 58 Mặt cắt ngang lồng thép. 59 Cấu tạo chi tiết xem thêm ở phần thiết kế mố, trụ.

60 Bố trí 4 ống siêu âm. 61: Biểu đồ áp lực tác dụng lên ống vách. 62 Xác định tim mố, trụ bằng phương pháp tam giác .356 DANH MỤC BẢNG BIỂU Kết cấu phần trên Bảng 1. 1 Lực tác dụng lên lan can.

2 Kết quả tính giá trị đường ảnh hưởng phản lực gối. 3 Tung độ đường ảnh hưởng momen. 4 Tung độ đường ảnh hưởng lực cắt. 5 Tổng hợp nội lực M 4.

6 Tổng hợn nội lực M 4. 7 Tổng hợp nội lực cho V3ph. 8 Tổng hợp nội lực cho M 2. 9 Tổng hợp nội lực cho M 2.

10 Bảng tổng hợp lực cắt do tĩnh tải (chưa nhân hệ số). 11 Bảng tổng hợp lực cắt do hoạt tải (chưa nhân hệ số). 12 Bảng tổng hợp momen do tĩnh tải (chưa nhân hệ số. 13 Bảng tổng hợp momen do hoạt tải (chưa nhân hệ số).

14 Tổng hợp hệ số phân bố ngang. 15 Tổ hợp momen dầm chính không hệ số. 16 Tổ hợp lực cắt dầm chính không hệ số. 17 Hệ số tải trọng và hiệu ứng xung kích.

18 Tổ hợp momen dầm chính có hệ số. 19 Tổ hợp lực cắt dầm chính có hệ số. 20 Bảng tính L1 và L2. 21 Bảng tính toán tọa độ qua các mặt cắt.

22 Bảng Trọng tâm nhóm cáp dự ứng lực. 23 Bảng tổng hợp đặc trưng hình học dầm biên. 24 Bảng tổng hợp đặc trưng hình học dầm trong. 25 Bảng tổng hợp mất mát ứng suất do ma sát.

26 Tổng hợp mất mát do ép sít neo. 27 Hệ số từ biến của dầm từ lúc cắt cáp đến lúc đổ bê tông bản mặt cầu. 28 Bảng tổng hợp co ngót và từ biến. 29 Tổng hợp kiểm toán trong giai đoạn truyền lực.

30 Tổng hợp kiểm toán trong giai đoạn truyền lực. 31 Kiểm toán dầm ở trạng thái giới hạn cường độ. 32 Kiểm tra hàm lượng cốt thép tối thiểu tại các mặt cắt. 33 Bảng tổng hợp tính toán và kiểm tra cốt đai .146 Kết cấu phần dưới Bảng 2.

1 Kích thước mố M1. 2 Trường hợp xếp 1 làn lệch trái. 3 Trường hợp xếp 2 làn xe lệch trái. 4 Tổng hợp tải trọng tác dụng lên mố theo phương dọc cầu.

5 Tổng hợp tải trọng tác dụng lên mố theo phương ngang cầu. 6 Tổ hợp 1: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương thẳng đứng ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 1-1 (TC). 7 Tổ hợp 2: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 1-1 (TC). 8 Tổ hợp 3: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Sử dụng I tại mặt cắt 1-1 (TC).

9 Tổ hợp 4: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương thẳng đứng ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 1-1 (KT1). 10 Tổ hợp 5: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 1-1 (KT1). 11 Tổ hợp 6: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ V tại mặt cắt 1-1 (KT1). 12 Tổ hợp 7: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Sử dụng I tại mặt cắt 1-1 (KT1).

13 Tổ hợp 8: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Đặc biệt I tại mặt cắt 1-1 (KT1). 14 Tổ hợp 9: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương thẳng đứng ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 2-2 (KT1). 15 Tổ hợp 10: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 2-2 (KT1). 16 Tổ hợp 11: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Cường độ V tại mặt cắt 2-2 (KT1).

17 Tổ hợp 12: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Sử dụng I tại mặt cắt 2-2 (KT1). 18 Tổ hợp13: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương dọc cầu ở TTGH Đặc biệt I tại mặt cắt 2-2 (KT1). 19 Tổ hợp 14: Tổ hợp nội lực bất lợi theo phương thẳng đứng ở TTGH Cường độ I tại mặt cắt 1-1 (KT2) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ