Đồ án: Thiết Kế Cầu BTCT DƯL Nhịp Giản Đơn Tiết Diện Chữ I Căng Sau

Thiết kế cầu BTCT dự ứng lực nhịp giản đơn, tiết diện chữ I, cáp dự ứng lực ngoài. Tìm hiểu phương pháp thiết kế tối ưu, giảm chi phí, tăng độ bền.

Chuyên ngành

Công trình giao thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

388
8
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cầu BTCT DƯL Chữ I Căng Sau Khái Niệm Cơ Bản

Cầu BTCT DƯL (bê tông cốt thép dự ứng lực) chữ I căng sau là một loại cầu sử dụng dầm có tiết diện hình chữ I. Ưu điểm của loại cầu này là khả năng vượt nhịp lớn hơn so với cầu BTCT thường, đồng thời giảm được chiều cao kết cấu. Công nghệ căng sau được áp dụng để tạo ra ứng suất nén trước trong dầm, giúp tăng cường khả năng chịu tải và giảm nứt. Dầm cầu được đúc sẵn hoặc đúc tại chỗ, sau đó cáp dự ứng lực được luồn qua các ống ghen đặt trước và căng kéo. Cầu BTCT DƯL chữ I đặc biệt phù hợp với các công trình giao thông đòi hỏi vượt nhịp trung bình và lớn, như cầu vượt, cầu trên các tuyến cao tốc. Quá trình thiết kế đòi hỏi tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế. Việc lựa chọn vật liệu, đặc biệt là bê tôngcốt thép, cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Phương pháp thi công cũng cần được xem xét cẩn thận để đảm bảo chất lượng và tiến độ công trình. Theo tài liệu từ Đồ án Tốt nghiệp của Vũ Văn Tùng, tiết diện chữ I được chọn vì khả năng chịu uốn tốt, phù hợp với sơ đồ kết cấu nhịp giản đơn thường thấy ở các cầu vừa và nhỏ.

1.1. Ưu Điểm Của Cầu BTCT DƯL So Với Các Loại Cầu Khác

So với cầu BTCT thông thường, cầu BTCT DƯL có khả năng vượt nhịp lớn hơn, giảm được số lượng trụ cầu và chi phí xây dựng. So với cầu thép, cầu BTCT DƯL có chi phí bảo trì thấp hơn do khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Tuy nhiên, công nghệ thi công cầu BTCT DƯL phức tạp hơn và đòi hỏi kỹ thuật cao hơn. Việc kiểm soát ứng suất trước trong quá trình căng kéo cáp dự ứng lực là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng công trình. Việc lựa chọn sơ đồ kết cấu phù hợp cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của công trình. Cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như địa hình, địa chất, tải trọng thiết kế để đưa ra phương án tối ưu. Các tiêu chuẩn thiết kế cầu hiện hành cung cấp các hướng dẫn chi tiết về việc lựa chọn sơ đồ kết cấu và tính toán các thông số kỹ thuật.

1.2. Vật Liệu Sử Dụng Trong Cầu BTCT DƯL Chữ I Căng Sau

Vật liệu chủ yếu sử dụng trong cầu BTCT DƯL bao gồm bê tông chịu nén cao, cốt thép cường độ cao, và cáp dự ứng lực. Bê tông cần đảm bảo cường độ chịu nén theo yêu cầu thiết kế, đồng thời có độ bền cao để chống lại các tác động của môi trường. Cốt thép có vai trò chịu lực kéo và tăng cường độ dẻo cho kết cấu. Cáp dự ứng lực là thành phần quan trọng nhất, được sử dụng để tạo ra ứng suất nén trước trong dầm. Việc lựa chọn vật liệu cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành và đảm bảo chất lượng theo yêu cầu thiết kế. Theo Đồ án Tốt nghiệp, bê tông cường độ cao (ví dụ cấp 50) được sử dụng cho dầm super T để đảm bảo khả năng chịu lực tốt.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Cầu BTCT DƯL Chữ I Căng Sau

Thiết kế cầu BTCT DƯL chữ I căng sau đòi hỏi phải giải quyết nhiều thách thức kỹ thuật. Tính toán chính xác ứng suất trước và mất mát ứng suất là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và tuổi thọ của công trình. Việc bố trí cáp dự ứng lực hợp lý cũng ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu lực và độ võng của dầm. Ngoài ra, cần xem xét đến các tác động của tải trọng động, tải trọng gió, và các yếu tố môi trường khác. Phần mềm thiết kế cầu hiện đại có thể hỗ trợ tính toán và phân tích kết cấu, nhưng kỹ sư thiết kế cần có kiến thức chuyên môn sâu rộng để đưa ra các quyết định chính xác. Sai sót trong quá trình thiết kế có thể dẫn đến các sự cố nghiêm trọng trong quá trình khai thác.

2.1. Tính Toán Mất Mát Ứng Suất Trong Cầu Căng Sau

Mất mát ứng suất là hiện tượng giảm ứng suất trong cáp dự ứng lực theo thời gian, do các yếu tố như co ngót, từ biến của bê tông, và trượt neo. Tính toán mất mát ứng suất cần được thực hiện chính xác để đảm bảo ứng suất trước còn lại đủ để chịu tải trọng thiết kế. Các tiêu chuẩn thiết kế cầu cung cấp các phương pháp tính toán mất mát ứng suất khác nhau, dựa trên các mô hình toán học và thực nghiệm. Việc lựa chọn phương pháp tính toán phù hợp cần căn cứ vào các đặc tính của vật liệu và điều kiện thi công cụ thể.

2.2. Bài Toán Độ Võng Và Ổn Định Của Cầu BTCT DƯL

Độ võng và ổn định là hai yếu tố quan trọng cần được kiểm tra trong thiết kế cầu BTCT DƯL. Độ võng quá lớn có thể gây khó chịu cho người sử dụng và ảnh hưởng đến khả năng khai thác của công trình. Ổn định kém có thể dẫn đến sụp đổ kết cấu. Việc tính toán độ võng và ổn định cần xem xét đến các tác động của tải trọng, ứng suất trước, và các yếu tố hình học của kết cấu. Các tiêu chuẩn thiết kế cầu quy định các giới hạn về độ võng và hệ số ổn định để đảm bảo an toàn cho công trình.

III. Phương Pháp Thiết Kế Dầm Cầu BTCT DƯL Chữ I Căng Sau

Phương pháp thiết kế cầu BTCT DƯL chữ I căng sau bao gồm nhiều bước, từ lựa chọn sơ đồ kết cấu, xác định tải trọng, tính toán nội lực, đến kiểm tra khả năng chịu lực và độ võng. Quá trình thiết kế cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành và đảm bảo an toàn, kinh tế, và mỹ quan cho công trình. Việc sử dụng phần mềm thiết kế cầu có thể giúp tăng năng suất và độ chính xác của quá trình thiết kế. Kỹ sư thiết kế cần có kiến thức chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm thực tế để đưa ra các quyết định chính xác và đảm bảo chất lượng công trình.

3.1. Hướng Dẫn Chọn Sơ Đồ Kết Cấu Nhịp Cầu BTCT DƯL Chữ I

Việc lựa chọn sơ đồ kết cấu nhịp ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu lực, độ võng, và chi phí xây dựng của cầu. Các sơ đồ kết cấu phổ biến cho cầu BTCT DƯL bao gồm sơ đồ giản đơn, sơ đồ liên tục, và sơ đồ консоль. Sơ đồ giản đơn đơn giản trong thi công, nhưng có độ võng lớn hơn. Sơ đồ liên tục có độ võng nhỏ hơn và khả năng chịu lực tốt hơn, nhưng phức tạp hơn trong thi công. Sơ đồ консоль phù hợp với các công trình vượt nhịp lớn, nhưng đòi hỏi kỹ thuật thi công cao. Theo tài liệu gốc, sơ đồ giản đơn được chọn do tính đơn giản trong thi công và phù hợp với nhịp cầu không quá lớn.

3.2. Tính Toán Và Bố Trí Cáp DƯL Trong Dầm Chữ I Căng Sau

Việc tính toán và bố trí cáp dự ứng lực là yếu tố then chốt trong thiết kế cầu BTCT DƯL. Số lượng cáp, vị trí cáp, và lực căng cáp cần được xác định sao cho đảm bảo ứng suất trước phù hợp trong dầm. Các tiêu chuẩn thiết kế cầu cung cấp các hướng dẫn chi tiết về việc tính toán và bố trí cáp dự ứng lực. Việc sử dụng phần mềm thiết kế cầu có thể giúp tối ưu hóa việc bố trí cáp và giảm chi phí xây dựng.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Thiết Kế Cầu BTCT DƯL Chữ I Căng Sau

Cầu BTCT DƯL chữ I căng sau được ứng dụng rộng rãi trong các công trình giao thông trên khắp thế giới. Cầu vượt, cầu trên đường cao tốc, và cầu dân sinh là những ví dụ điển hình về ứng dụng của loại cầu này. Việc thiết kế và thi công cầu BTCT DƯL đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các kỹ sư, công nhân, và nhà quản lý. Các dự án cầu thành công thường dựa trên sự áp dụng các công nghệ tiên tiến, quản lý chất lượng chặt chẽ, và tuân thủ các quy trình an toàn.

4.1. Nghiên Cứu Trường Hợp Thiết Kế Cầu Vượt Sử Dụng Dầm Chữ I Căng Sau

Một nghiên cứu trường hợp về thiết kế cầu vượt sử dụng dầm chữ I căng sau có thể cung cấp thông tin chi tiết về quá trình thiết kế, tính toán, và lựa chọn vật liệu. Phân tích kỹ thuậtđánh giá kinh tế của dự án có thể giúp rút ra các bài học kinh nghiệm và cải thiện các phương pháp thiết kế trong tương lai. Nghiên cứu cần tập trung vào các yếu tố như địa hình, địa chất, tải trọng thiết kế, và các yếu tố môi trường khác.

4.2. So Sánh Các Phương Án Thiết Kế Cầu BTCT DƯL Chữ I Căng Sau

Việc so sánh các phương án thiết kế cầu BTCT DƯL có thể giúp lựa chọn phương án tối ưu về mặt kỹ thuật và kinh tế. Các tiêu chí so sánh có thể bao gồm khả năng chịu lực, độ võng, chi phí xây dựng, chi phí bảo trì, và thời gian thi công. Việc sử dụng phần mềm thiết kế cầu có thể giúp tạo ra các mô hình 3D và thực hiện các phân tích so sánh một cách trực quan và chính xác. Theo tài liệu gốc, so sánh giữa phương án dầm BTCT DƯL chữ I và dầm thép liên hợp cho thấy dầm BTCT DƯL có ưu thế hơn về mỹ quan và chi phí duy tu bảo dưỡng.

V. Công Nghệ Thi Công Cầu BTCT DƯL Chữ I Căng Sau Tiên Tiến

Công nghệ thi công cầu BTCT DƯL chữ I căng sau ngày càng phát triển, với nhiều phương pháp tiên tiến được áp dụng để tăng năng suất, giảm chi phí, và đảm bảo chất lượng công trình. Thi công bằng phương pháp đúc hẫng, thi công bằng phương pháp lao dầm, và thi công bằng phương pháp đúc tại chỗ là những ví dụ điển hình về các phương pháp thi công tiên tiến. Việc lựa chọn phương pháp thi công phù hợp cần căn cứ vào các điều kiện cụ thể của công trình, như địa hình, địa chất, và thời gian thi công.

5.1. Biện Pháp Thi Công Dầm Cầu Bê Tông Dự Ứng Lực Đúc Sẵn

Biện pháp thi công dầm cầu bê tông dự ứng lực đúc sẵn thường được sử dụng cho các công trình đòi hỏi tiến độ thi công nhanh và chất lượng ổn định. Các dầm cầu được đúc sẵn tại nhà máy, sau đó vận chuyển đến công trường và lắp dựng bằng cần cẩu. Việc kiểm soát chất lượng dầm trong quá trình đúc sẵn giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn cho công trình. Biện pháp này phù hợp với các công trình có địa hình thuận lợi và không gian thi công rộng rãi.

5.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiến Độ Thi Công Cầu BTCT DƯL

Tiến độ thi công cầu BTCT DƯL bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, như thời tiết, nguồn cung cấp vật liệu, khả năng huy động thiết bị, và năng lực quản lý dự án. Việc lập kế hoạch thi công chi tiết, kiểm soát chặt chẽ các yếu tố rủi ro, và áp dụng các biện pháp thi công tiên tiến có thể giúp rút ngắn tiến độ thi công và giảm chi phí xây dựng.

VI. Tương Lai Của Thiết Kế Cầu BTCT DƯL Chữ I Căng Sau

Thiết kế cầu BTCT DƯL chữ I căng sau tiếp tục phát triển, với nhiều xu hướng mới xuất hiện, như sử dụng vật liệu mới, áp dụng các công nghệ tiên tiến, và tối ưu hóa thiết kế kết cấu. Các nghiên cứu về vật liệu composite, cảm biến thông minh, và mô hình hóa BIM có thể giúp nâng cao hiệu quả và độ bền của cầu BTCT DƯL trong tương lai. Việc đào tạo và nâng cao trình độ cho các kỹ sư thiết kế cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành cầu đường.

6.1. Ứng Dụng Vật Liệu Composite Trong Cầu BTCT DƯL

Vật liệu composite, như sợi carbonsợi thủy tinh, có nhiều ưu điểm so với vật liệu truyền thống, như khối lượng nhẹ, cường độ cao, và khả năng chống ăn mòn tốt. Việc sử dụng vật liệu composite trong cầu BTCT DƯL có thể giúp giảm tải trọng bản thân, tăng khả năng chịu lực, và kéo dài tuổi thọ của công trình. Tuy nhiên, chi phí vật liệu composite còn cao và cần có các nghiên cứu sâu hơn về độ bền và khả năng chịu lửa.

6.2. Mô Hình Hóa BIM Trong Thiết Kế Và Thi Công Cầu

Mô hình hóa BIM (Building Information Modeling) là công nghệ tạo ra các mô hình 3D thông tin chi tiết về công trình, từ giai đoạn thiết kế đến giai đoạn thi công và quản lý. Ứng dụng BIM trong thiết kế và thi công cầu có thể giúp phát hiện xung đột sớm, tối ưu hóa thiết kế kết cấu, quản lý vật liệu hiệu quả, và cải thiện giao tiếp giữa các bên liên quan. BIM là xu hướng tất yếu trong ngành xây dựng hiện đại và đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và hiệu quả của các dự án cầu đường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: PHƯƠNG ÁN I CẦU DẦM GIẢN ĐƠN BÊ TÔNG CỐT THÉP DỰ ỨNG LỰC, TIẾT DIỆN I CĂNG SAU 1.1 Chọn sơ đồ kết cấu nhịp: - Mặt cắt ngang kết cấu nhịp gồm 8 dầm chữ I (căng sau) - Khoảng cách các dầm là 1900mm - Chiều dài mỗi dầm 26000 mm - Số nhịp: 3 nhịp - Chiều dài cầu 88.93 m (tính từ hai đuôi mố) - Chiều cao mỗi dầm là 1300 mm. - Dầm ngang bằng bê tông cốt thép đổ tại chỗ - Bản mặt cầu dày 200 mm - Lớp phòng nước dày 5 mm - Lớp tạo phẳng dày 20 mm - Lớp phủ mặt cầu bằng bê tông Asphalt dày 75 mm - Thanh và trụ lan can làm bằng thép CT3 có mạ kẽm - Gối cầu sử dụng gối cao su có bản thép 1.2 Mố cầu: - Mố cầu là mố chữ U bằng bê tông cốt thép - Móng mố là móng cọc khoan nhồi đường kính cọc khoan là 1m, có 8 cọc, chiều dài mỗi cọc dự kiến 20 m 1.3 Trụ cầu: - Trụ cầu là trụ đặc bằng bê tông cốt thép, thân hẹp SVTH: VŨ VĂN TÙNG MSSV: 1251090088 Trang 34 ĐATN: TK CẦU BTCT DƯL I CĂNG SAU GVHD: TS. PHAN QUỐC BẢO - Móng trụ là móng cọc khoan nhồi có đường kính cọc là 1m, 8 cọc, chiều dài dự kiến mỗi cọc 20 m 1.4 Các đặc trưng vật liệu sử dụng: - Bê tông: Cường độ bê tông chịu nén mẫu hình trụ tại 28 ngày tuổi sử dụng cho các kết cấu bê tông cốt thép như sau: Cường độ fc Kết cấu (MPa) Lan can lề bộ hành 30 Bản mặt cầu 30 Bản liên tục nhiệt 30 Dầm ngang 30 Dầm super T 50 Trụ và bệ trụ 30 Mố và bệ mố 30 Cọc khoan nhồi 30 Bê tông nghèo và bê tông tạo phẳng 10 - Cốt thép: + Thép thường: Thép có gờ CII, giới hạn chảy 300 MPa Thép có gờ CIII, giới hạn chảy 400 MPa + Cáp dự ứng lực: Dùng loại tao tự chùng thấp: Dps = 12.7 mm Cường độ chịu kéo tiêu chuẩn: fpu = 1860 MPa Diện tích 1 tao cáp: Aps1 = 100.1 mm2 Modul đàn hồi của cáp: Eps = 197000 Mpa SVTH: VŨ VĂN TÙNG MSSV: 1251090088 Trang 35 ĐATN: TK CẦU BTCT DƯL I CĂNG SAU GVHD: TS. PHAN QUỐC BẢO - Chiều dày lớp bê tông bảo vệ: Chiều dày tối thiểu lớp Kết cấu bê tông bảo vệ (mm) Lan can 50 Lề bộ hành 25 Bản mặt cầu 40 Dầm ngang 50 Dầm super T 50 Trụ cầu và mố cầu 50 Bệ mố và bệ trụ 75 Cọc khoan nhồi 75 SVTH: VŨ VĂN TÙNG MSSV: 1251090088 Trang 36 ĐATN: TK CẦU BTCT DƯL I CĂNG SAU GVHD: TS.

PHAN QUỐC BẢO SVTH: VŨ VĂN TÙNG MSSV: 1251090088 Trang 37 ĐATN: TK CẦU DẦM DƯL I CĂNG SAU GVHD: TS. PHAN QUỐC BẢO CHƯƠNG II: PHƯƠNG ÁN 2 CẦU DẦM GIẢN ĐƠN DẦM THÉP LIÊN HỢP BÊ TÔNG CỐT THÉP 2.1 Chọn sơ đồ kết cấu nhịp: - Mặt cắt ngang kết cấu nhịp gồm 8 dầm - Khoảng cách các dầm là 1900 mm - Chiều dài mỗi dầm 26000 mm - Số nhịp: 3 nhịp - Chiều dài cầu 88.93 m - Chiều cao mỗi dầm là 900 mm. - Bản mặt cầu dày 200 mm - Lớp phòng nước dày 5 mm - Lớp tạo phẳng dày 20 mm - Lớp phủ mặt cầu bằng bê tông asphalt dày 75 mm - Thanh và trụ lan can làm bằng thép CT3 có mạ kẽm 2.2 Mố cầu: - Mố cầu là mố chữ U bằng bê tông cốt thép - Móng mố là móng cọc khoan nhồi đường kính cọc khoan là 1m, có 6 cọc, chiều dài mỗi cọc dự kiến 45 m 2.3 Trụ cầu: - Trụ cầu là trụ đặc bằng bê tông cốt thép, thân hẹp - Móng trụ là móng cọc khoan nhồi có đường kính cọc là 1m, 6 cọc, chiều dài dự kiến mỗi cọc 50 m 2.4 Các đặc trưng vật liệu sử dụng: - Bê tông: Cường độ bê tông chịu nén mẫu hình trụ tại 28 ngày tuổi sử dụng cho các kết cấu bê tông cốt thép như sau: SVTH: VŨ VĂN TÙNG MSSV: 1251090088 Trang 37 ĐATN: TK CẦU DẦM DƯL I CĂNG SAU GVHD: TS. PHAN QUỐC BẢO Cường độ fc Kết cấu (MPa) Lan can lề bộ hành 30 Bản mặt cầu 30 Trụ và bệ trụ 30 Mố và bệ mố 30 Cọc khoan nhồi 30 Bê tông nghèo và bê tông tạo phẳng 10 - Cốt thép: + Thép thường: Thép có gờ CII, giới hạn chảy 300 MPa Thép có gờ CIII, giới hạn chảy 400 MPa + Thép dầm chủ, sườn tăng cường, liên kết ngang: Thép tấm M270M cấp 345: fy  345 MPa ,  s  7.85  105 N / mm3 Thép góc: L 100 x 100 x 10: fy  240 MPa ,  s  7.85  105 N / mm3 - Chiều dày lớp bê tông bảo vệ: Chiều dày tối thiểu lớp Kết cấu bê tông bảo vệ (mm) Lan can 50 Lề bộ hành 25 Bản mặt cầu 40 Trụ cầu và mố cầu 50 Bệ mố và bệ trụ 75 Cọc khoan nhồi 75 SVTH: VŨ VĂN TÙNG MSSV: 1251090088 Trang 38 ĐATN: TK CẦU DẦM DƯL I CĂNG SAU GVHD: TS.

PHAN QUỐC BẢO SVTH: VŨ VĂN TÙNG MSSV: 1251090088 Trang 39 ĐATN: TK CẦU DẦM DƯL I CĂNG SAU GVHD: TS. PHAN QUỐC BẢO 2.5 Tính toán dầm thép liên hợp bê tông cốt thép: 2.1 Số liệu tính toán: 2.1 Phần dầm thép: - Số hiệu thép dầm: M270M cấp 345 (A709M cấp 345 – ASTM). Thép hợp kim thấp cường độ cao - Chiều rộng cánh trên: b c  250 mm bc tc - Bề dày cánh trên: t c  22 mm - Chiều cao dầm thép: d  900 mm - Chiều cao sườn dầm: D  845 mm Dc tw d - Chiều dày sườn: t w  8 mm - Chiều rộng cánh dưới dầm: b f  250 mm t'f tf - Bề dày cánh đưới dầm: t f  15 mm bf b'f - Chiều rộng bản phủ: b'f  350 mm Hình 1: kích thước dầm - Bề dày bản phủ: t 'f  18 mm thép - Chiều dài dầm thép 26000 mm - Chiều dài tính toán Ltt = 25400 mm 2.2 Phần bản bê tông cốt thép: - Bản làm bằng bê tông có: fc'  30 MPa - Cốt thép bản fy = 400 MPa, þ 14 a 200, lớp bê tông bảo vệ dày 40 mm - Bề dày bản bê tông: t s  200 mm - Chiều cao đoạn vút bê tông: t h  100 mm - Góc nghiêng phần vút: 450 2.2 Xác định đặc trưng hình học của tiết diện dầm: 2.1 Xác định đặc trưng hình học của tiết diện dầm giai đoạn 1: Diện tích mặt cắt ngang phần dầm thép: A s 22,310 mm 2 SVTH: VŨ VĂN TÙNG MSSV: 1251090088 Trang 40 ĐATN: TK CẦU DẦM DƯL I CĂNG SAU GVHD: TS. PHAN QUỐC BẢO Mômen quán tính của tiết diện đối với trục trung hòa: + Môđun tĩnh của dầm thép đối với trục X’-X: Sx '  x  11,957,995.000 mm 3 +Khoảng cách từ trục X’-X tới trọng tâm của tiết diện: Sx ' x 11,957,995.993 mm As 22,310 Mômen quán tính của tiết diện dầm thép đối với trục trung hoà X’-X: I NC  3,198,871,175.446 mm 4 Mômen kháng uốn của tiết diện (Thớ dưới dầm thép): Inc 3,198,871,175.007 Mômen kháng uốn của tiết diện (Thớ trên dầm thép): Inc 3,198,871,175.3 Xác định các đặc trưng hình học của tiết diện dầm (Tiết diện liên hợp): Trong tiết diện dầm liên hợp thép-BTCT có hai loại vật liệu chính - Thép: Thép dầm chủ + cốt thép dọc trong bản mặt cầu - Bê tông: Bản bê tông Hai loại vật liệu này có môđun đàn hồi khác nhau, vì vậy để xác định các đặc trưng hình học chung cho tiết diện, khi tính toán ta phải đưa vào hệ số tính đổi có giá trị bằng tỉ số môđun giữa hai vật liệu để qui đổi phần vật liệu bê tông trong tiết diện thành vật liệu thép: Ở đây bản làm bằng bê tông có fc'  30 MPa .b-22TCN 272-05 ta có giá trị tỉ số môđun đàn hồi n = 8 SVTH: VŨ VĂN TÙNG MSSV: 1251090088 Trang 41 ĐATN: TK CẦU DẦM DƯL I CĂNG SAU GVHD: TS.

PHAN QUỐC BẢO 2.1 Xác định chiều rộng có hiệu của bản cánh ( bi ): - Chiều rộng của bản bê tông tham gia làm việc với dầm thép.1 22TCN 272-05 qui định: - Đối với dầm giữa: Bề rộng bản cánh hữu hiệu là trị số nhỏ nhất của:  L tt 25400    6350 mm  4 4 bi  min  12  t s  max(t w , bc / 2)  12  200  max(8;250 / 2)  2550 mm \   S  1900   bi  1900 mm .2 Tiết diện liên hợp ngắn hạn: * Xác định mặt cắt ngang dầm: - Diện tích phần dầm thép: A s  22,310 mm 2 - Diện tích cốt thép dọc bản: A ct  2, 035.752 mm 2 - Diện tích phầnbản bê tông: A c tñ  51,875.000 mm 2 - Diện tích mặt cắt ngang dầm: A d  A s  A ct  A c cd  76,220.752 mm 2 * Xác định mômen quán tính của tiết diện liên hợp đối với trục trung hòa của nó: - Xác định trục trung hòa của tiết diện liên hợp + Môđun mặt cắt (Mômen tĩnh) của dầm liên hợp đối với trục X'NC  XNC SX' X  39,042,498.122 mm3 NC NC Trong đó: Yctd : Là khoảng cách từ trục X'NC  XNC đến trọng tâm phần bê tông tính đổi: Yctd  A c td  Yctd   A  Y  1096.4 mm ct ct Actd Ac SVTH: VŨ VĂN TÙNG MSSV: 1251090088 Trang 42 ĐATN: TK CẦU DẦM DƯL I CĂNG SAU GVHD: TS. PHAN QUỐC BẢO Khoảng cách từ trục X'NC  XNC (Trọng tâm phần dầm thép) đến trục trung hòa của tiết diện liên hợp: SX'  X 64060402.13 Y0'  as  NC NC   576.9 Hình 4: tiết diện liên hợp - Mômen quán tính của tiết diện liên hợp đối với trục trung hòa của nó ( X'ST  XST ): 1 IST   I i  a2i  A i  I nc  as2  A s    (I ci  a2ci  A ci )  A ct  a2ct n 1  2000  2003   16542555151.71 mm 4 - Xác định mômen kháng uốn của tiết diện tại đỉnh dầm thép (xét tại đỉnh bản bê tông): I  n 50189020451.54 - Xác định mômen kháng uốn của tiết diện tại đỉnh dầm thép (xét tại điểm ngay thớ dưới bản vút bê tông): SVTH: VŨ VĂN TÙNG MSSV: 1251090088 Trang 43 ĐATN: TK CẦU DẦM DƯL I CĂNG SAU GVHD: TS. PHAN QUỐC BẢO I  n 50189020451.54 - Xác định mômen kháng uốn của tiết diện (xét cho thớ trên dầm thép): I 50189020451.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ