Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế và phân tích kết cấu Cao ốc Sora Garden I

Cao oc Sora Garden I: Khám phá không gian sống đẳng cấp, tiện nghi vượt trội tại trung tâm thành phố mới Bình Dương. Thông tin chi tiết, giá bán cập nhật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

148
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giới Thiệu Cao Ốc Sora Garden I Đồ Án Tốt Nghiệp

Đồ án tốt nghiệp Cao ốc Sora Garden I là một dự án nghiên cứu và thiết kế chi tiết về một công trình cao tầng hiện đại. Đồ án này bao gồm phân tích kiến trúc, kết cấu, và hệ thống kỹ thuật của tòa nhà. Mục tiêu là áp dụng kiến thức đã học để giải quyết các vấn đề thực tế trong thiết kế và xây dựng cao ốc. Sora Garden I là một dự án khu dân cư phức hợp, nằm trong khu đô thị phát triển, do đó đòi hỏi sự tích hợp hài hòa giữa kiến trúc, công năng, và cảnh quan. Đồ án này tập trung vào việc thiết kế một không gian sống tiện nghi, an toàn, và bền vững, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế cao ốc hiện hành của Việt Nam.

1.1. Giới Thiệu Tổng Quan Dự Án Sora Garden I Bình Dương

Dự án Sora Garden I Bình Dương, tọa lạc tại C18 đường Hùng Vương, phường Phú Mỹ, Thành phố Mới Bình Dương, là một khu phức hợp dân cư hiện đại. Dự án này bao gồm 1 khối 4 tầng và 2 tháp 20 tầng, với tổng diện tích sàn lớn. Sora Garden I được thiết kế để cung cấp không gian sống chất lượng cao, tích hợp các tiện ích như trung tâm thương mại, khu vui chơi, và không gian xanh. Chủ đầu tư của dự án là Công ty TNHH Becamex Tokyu, một liên doanh giữa Becamex IDC và tập đoàn Tokyu của Nhật Bản. Dự án hướng đến việc kiến tạo một môi trường sống hiện đại, tiện nghi, và thân thiện với môi trường, đồng thời đóng góp vào sự phát triển của khu đô thị mới Bình Dương. "Học đi đôi với hành động, sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn" là kim chỉ nam để áp dụng các kiến thức đã được học vào việc thiết kế Cao ốc Sora Garden I.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Đồ Án Kiến Trúc Sora Garden I

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế chi tiết Cao ốc Sora Garden I, bao gồm kiến trúc, kết cấu, và hệ thống kỹ thuật. Phạm vi nghiên cứu bao gồm: (1) Phân tích địa điểm xây dựng và các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế. (2) Thiết kế kiến trúc, bao gồm mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, và phối cảnh công trình. (3) Thiết kế kết cấu, bao gồm hệ thống chịu lực chính, móng, và các cấu kiện đặc biệt. (4) Thiết kế hệ thống kỹ thuật, bao gồm cấp thoát nước, điện, điều hòa không khí, thông gió, và phòng cháy chữa cháy. Đồ án cũng tập trung vào việc áp dụng các giải pháp thiết kế bền vững, tiết kiệm năng lượng, và thân thiện với môi trường. Đồ án được thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Phương Bình.

II. Thách Thức Thiết Kế Cao Tầng Sora Garden I Giải Pháp Tiêu Chuẩn

Thiết kế cao ốc Sora Garden I đặt ra nhiều thách thức, bao gồm đảm bảo an toàn kết cấu, đáp ứng các tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy, và tối ưu hóa công năng sử dụng. Một trong những thách thức lớn nhất là thiết kế kết cấu chịu lực, đặc biệt là hệ thống móng, để đảm bảo sự ổn định của tòa nhà trên nền đất yếu. Ngoài ra, việc thiết kế hệ thống kỹ thuật phải đảm bảo hiệu quả, tiết kiệm năng lượng, và đáp ứng nhu cầu sử dụng của cư dân. Thiết kế cũng phải tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn thiết kế hiện hành của Việt Nam, đồng thời áp dụng các giải pháp thiết kế tiên tiến để tạo ra một công trình hiện đại, tiện nghi, và bền vững.

2.1. Phân Tích Địa Điểm Xây Dựng Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế Sora Garden I

Địa điểm xây dựng Sora Garden I tại Thành phố Mới Bình Dương có những đặc điểm địa chất và khí hậu riêng biệt. Đất nền tại khu vực này có thể yếu, đòi hỏi các giải pháp móng đặc biệt như cọc khoan nhồi. Khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn vật liệu và thiết kế hệ thống thông gió. Việc phân tích kỹ lưỡng địa điểm xây dựng giúp xác định các yếu tố cần xem xét trong thiết kế, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để đảm bảo an toàn, tiện nghi, và bền vững cho công trình.

2.2. Các Tiêu Chuẩn Thiết Kế Cao Ốc Việt Nam Ứng Dụng Trong Sora Garden I

Thiết kế Sora Garden I phải tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế cao ốc hiện hành của Việt Nam, bao gồm TCVN 9386:2012 (Thiết kế công trình chịu động đất), QCVN 06:2021/BXD (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn cháy cho nhà và công trình), và các tiêu chuẩn về kết cấu, điện, nước, và thông gió. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo an toàn, chất lượng, và tiện nghi cho công trình. Đồ án cần trình bày rõ cách các tiêu chuẩn này được áp dụng trong thiết kế Sora Garden I, ví dụ như tính toán tải trọng, lựa chọn vật liệu, và thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy.

2.3. Giải Pháp Thiết Kế Bền Vững Cho Cao Ốc Sora Garden I Tiết Kiệm Năng Lượng

Giải pháp thiết kế bền vững đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tiết kiệm chi phí vận hành cho Sora Garden I. Các giải pháp thiết kế có thể bao gồm sử dụng vật liệu tái chế, tối ưu hóa hướng nhà để giảm thiểu bức xạ mặt trời, thiết kế hệ thống thông gió tự nhiên, sử dụng hệ thống năng lượng mặt trời, và thu gom nước mưa. Đồ án cần trình bày cụ thể các giải pháp thiết kế bền vững được áp dụng trong Sora Garden I và đánh giá hiệu quả của chúng về mặt kinh tế và môi trường.

III. Kiến Trúc Độc Đáo Sora Garden I Bản Vẽ Mặt Bằng Thiết Kế Nội Thất

Kiến trúc của Sora Garden I mang phong cách hiện đại, tối giản, và hài hòa với thiên nhiên. Thiết kế mặt bằng tối ưu hóa công năng sử dụng, tạo ra không gian sống tiện nghi và thoải mái cho cư dân. Thiết kế nội thất chú trọng đến tính thẩm mỹ, công năng, và sự linh hoạt trong sử dụng. Các bản vẽ Sora Garden I thể hiện rõ ý tưởng thiết kế, từ tổng thể đến chi tiết. Kiến trúc Sora Garden I kiến trúc tạo nên một không gian sống độc đáo và đẳng cấp.

3.1. Phân Tích Chi Tiết Mặt Bằng Các Tầng Sora Garden I Công Năng Sử Dụng

Mặt bằng các tầng của Sora Garden I được thiết kế để đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của cư dân. Tầng 1-3 được bố trí làm bãi đỗ xe và các phòng chức năng. Tầng 4 là khu thương mại dịch vụ, văn phòng, và phòng sinh hoạt cộng đồng. Tầng 5-23 là các căn hộ với diện tích và bố trí khác nhau. Tầng thượng và tầng mái được sử dụng cho các tiện ích khác. Phân tích chi tiết mặt bằng giúp đánh giá tính hợp lý của bố trí không gian và khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng của cư dân. Theo bản vẽ, tầng 1-3 được bố trí bãi đỗ xe. Tầng 4 là khu thương mại, văn phòng, phòng sinh hoạt. Các tầng trên là căn hộ để ở.

3.2. Thiết Kế Nội Thất Sora Garden I Phong Cách Hiện Đại Tối Ưu Hóa Không Gian

Thiết kế nội thất của Sora Garden I mang phong cách hiện đại, tối giản, và chú trọng đến việc tối ưu hóa không gian sử dụng. Các căn hộ được thiết kế với bố trí linh hoạt, cho phép cư dân tùy chỉnh không gian theo nhu cầu cá nhân. Vật liệu và màu sắc được lựa chọn hài hòa, tạo ra không gian sống ấm cúng và thoải mái. Thiết kế nội thất cũng chú trọng đến việc tích hợp các công nghệ thông minh để nâng cao tiện nghi và an toàn cho cư dân. Hệ thống kỹ thuật được bố trí khéo léo, đảm bảo tính thẩm mỹ và công năng.

3.3. Thiết Kế Cảnh Quan Sora Garden I Tạo Không Gian Xanh Thân Thiện

Thiết kế cảnh quan đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường sống xanh và thân thiện cho cư dân Sora Garden I. Các khu vườn trên cao, công viên nội khu, và khu vui chơi trẻ em được thiết kế để tạo ra không gian thư giãn và giải trí cho cư dân. Cây xanh được lựa chọn kỹ lưỡng, phù hợp với khí hậu địa phương và có khả năng tạo bóng mát và lọc không khí. Thiết kế cảnh quan cũng chú trọng đến việc tạo ra sự kết nối giữa không gian trong nhà và ngoài trời, mang lại cảm giác gần gũi với thiên nhiên cho cư dân.

IV. Giải Pháp Kết Cấu Cao Ốc Sora Garden I Tính Toán Phân Tích Thiết Kế

Giải pháp kết cấu của Sora Garden I phải đảm bảo an toàn, ổn định, và kinh tế. Tính toán tải trọng, phân tích kết cấu, và thiết kế các cấu kiện chịu lực được thực hiện theo các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành. Hệ thống móng được thiết kế phù hợp với điều kiện địa chất của địa điểm xây dựng. Các cấu kiện đặc biệt như dầm chuyển được thiết kế cẩn thận để đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định của công trình. Quá trình tính toán kết cấu sử dụng các phần mềm chuyên dụng như ETABS và SAFE.

4.1. Lựa Chọn Phương Án Kết Cấu Vật Liệu Xây Dựng Sora Garden I

Việc lựa chọn phương án kết cấu và vật liệu xây dựng phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và kinh tế cho Sora Garden I. Phương án kết cấu có thể là hệ khung bê tông cốt thép, hệ vách cứng, hoặc hệ hỗn hợp. Vật liệu xây dựng được lựa chọn dựa trên các tiêu chí như cường độ, độ bền, khả năng chống cháy, và giá thành. Việc lựa chọn phương án kết cấu và vật liệu xây dựng cần được xem xét kỹ lưỡng để đáp ứng các yêu cầu thiết kế và xây dựng.

4.2. Tính Toán Tải Trọng Phân Tích Kết Cấu Sora Garden I Bằng ETABS

Tính toán tải trọng và phân tích kết cấu là bước quan trọng để đảm bảo an toàn và ổn định cho Sora Garden I. Tải trọng bao gồm tĩnh tải, hoạt tải, tải trọng gió, và tải trọng động đất. Phân tích kết cấu được thực hiện bằng phần mềm ETABS để xác định nội lực và chuyển vị của các cấu kiện chịu lực. Kết quả phân tích được sử dụng để thiết kế các cấu kiện và hệ thống móng, đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định của công trình.

4.3. Thiết Kế Móng Cọc Khoan Nhồi Cho Cao Ốc Sora Garden I Giải Pháp Nền Đất Yếu

Thiết kế móng cọc khoan nhồi là giải pháp phù hợp cho Sora Garden I do điều kiện nền đất yếu tại địa điểm xây dựng. Cọc khoan nhồi được sử dụng để truyền tải trọng của công trình xuống các lớp đất sâu hơn, đảm bảo sự ổn định của tòa nhà. Thiết kế móng cọc khoan nhồi cần tính toán sức chịu tải của cọc, số lượng cọc, và bố trí cọc để đáp ứng các yêu cầu thiết kế.

V. Hệ Thống Kỹ Thuật Cao Ốc Sora Garden I An Toàn Tiện Nghi

Hệ thống kỹ thuật của cao ốc Sora Garden I đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, tiện nghi, và hiệu quả cho cư dân. Hệ thống kỹ thuật bao gồm cấp thoát nước, điện, điều hòa không khí, thông gió, phòng cháy chữa cháy, và hệ thống thông tin liên lạc. Các hệ thống này được thiết kế theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả.

5.1. Thiết Kế Hệ Thống Phòng Cháy Chữa Cháy Cao Ốc Sora Garden I QCVN 06 2021 BXD

Hệ thống phòng cháy chữa cháy của Sora Garden I được thiết kế theo QCVN 06:2021/BXD (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn cháy cho nhà và công trình), đảm bảo an toàn tính mạng và tài sản cho cư dân. Hệ thống bao gồm báo cháy tự động, chữa cháy tự động, hệ thống thoát khói, và hệ thống thang bộ thoát hiểm. Các thiết bị phòng cháy chữa cháy được lựa chọn và lắp đặt theo đúng quy định, đảm bảo hoạt động hiệu quả trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn.

5.2. Hệ Thống Cấp Thoát Nước Điều Hòa Không Khí Sora Garden I Tiết Kiệm Năng Lượng

Hệ thống cấp thoát nước và điều hòa không khí của Sora Garden I được thiết kế để tiết kiệm năng lượng và đảm bảo tiện nghi cho cư dân. Hệ thống cấp thoát nước sử dụng các thiết bị tiết kiệm nước và tái sử dụng nước mưa. Hệ thống điều hòa không khí sử dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng và điều khiển thông minh, đảm bảo nhiệt độ và độ ẩm ổn định trong các căn hộ.

VI. Kết Luận Triển Vọng Đóng Góp Hướng Phát Triển Đồ Án Sora Garden I

Đồ án tốt nghiệp Cao ốc Sora Garden I đã hoàn thành các mục tiêu đặt ra, bao gồm thiết kế kiến trúc, kết cấu, và hệ thống kỹ thuật của tòa nhà. Đồ án đã áp dụng kiến thức đã học để giải quyết các vấn đề thực tế trong thiết kế và xây dựng cao ốc. Kết quả của đồ án có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các dự án tương tự và đóng góp vào sự phát triển của ngành xây dựng Việt Nam. Đồ án có thể được phát triển thêm bằng cách nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp thiết kế bền vững, áp dụng công nghệ BIM (Building Information Modeling), và đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án.

6.1. Đánh Giá Rút Kinh Nghiệm Từ Quá Trình Thiết Kế Sora Garden I

Quá trình thiết kế Sora Garden I đã mang lại nhiều kinh nghiệm quý báu về thiết kế cao ốc, từ việc phân tích địa điểm xây dựng đến việc thiết kế kiến trúc, kết cấu, và hệ thống kỹ thuật. Đồ án đã giúp củng cố kiến thức đã học và phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Các kinh nghiệm rút ra từ đồ án có thể được áp dụng trong các dự án tương lai.

6.2. Hướng Phát Triển Tiếp Theo Cho Đồ Án Ứng Dụng Thực Tế Sora Garden I

Đồ án Sora Garden I có thể được phát triển thêm bằng cách nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp thiết kế bền vững, áp dụng công nghệ BIM (Building Information Modeling), và đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án. Kết quả của đồ án có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các dự án tương tự và đóng góp vào sự phát triển của ngành xây dựng Việt Nam. Đồ án có thể được ứng dụng trong thực tế bằng cách hợp tác với các công ty xây dựng và chủ đầu tư để triển khai dự án Sora Garden I.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÔNG TRÌNH 1. Tổng quan dự án Tên dự án: DỰ ÁN SORA GRADENS 1 TOWER B (KHU ĐÔ THỊ VƯỜN TOKYU) Địa điểm xây dựng: C18 đường Hùng Vương, phường Phú Mỹ, Thành phố Mới Bình Dương, tỉnh Bình Dương Chủ đầu tư: Công ty TNHH Becamex Tokyu (Becamex Tokyu) Qui mô dự án: 1 khối 4 tầng và 2 tháp 20 tầng Cấp công trình: công trình có 24 tầng với chiều cao là 92.3m diện tích sàn khoảng m2, theo thông tư 06.2021/TT-BXD ngày 30/06/2021) thi công trình thuộc công trình dân dụng - cấp I. Mặt bằng tầng 1 2 Hình 1. Mặt bằng tầng 4 Hình 1.

Mặt bằng tầng điển hình 3 Hình 1. Mặt cắt công trình Hình 1. Mặt đứng công trình 4 1. Quy mô công trình 1.

Loại công trình - Công trình dân dụng cấp I (số tầng 24) – (Phụ lục 2 – PHÂN CẤP CÔNG TRÌNH THEO QUY MÔ KẾT CẤU, Ban hành kèm theo Thông tư số 06/2021/TT – BXD ngày 30 tháng 6 năm 2021 của Bộ Xây dựng). - Sora Gardens 1 được xây dựng trên khu đất có tổng diện tích 9.082 m 2 với mật độ xây dựng là 29. Quy mô dự án Sora Garden 1 là dự án chung cư cao cấp có quy mô hơn 400 căn hộ (406) có diện tích từ 70 - 100 m2 với khối đế 4 tầng là shophouse được bố trí là trung tâm thương mại, 2 tòa tháp A và B cao 24 tầng. Đây là dự án đầu tiên nằm trong “Tokyo Binh Duong Garden City”.

Chuỗi các tiện ích nội khu tích hợp trong dự án Sora Garden 1 đáp ứng nhu cầu của dân cư sinh sống tại đây khá phong phú như: tầng hầm giữ xe, thang máy, hồ bơi trên cao (tầng 4), khu vui chơi giải trí trẻ em, phòng Gym, khu vườn đi bộ, vườn nướng BBQ, công viên nội khu, sân thể thao và rất nhiều tiện ích đạt chuẩn quốc tế. Số tầng - Block B bao rồi 20 tầng trong có bao gồm khối đế 4 tầng được bố trí làm trung tâm thương mại. Cao độ mỗi tầng Bảng 1. Thống kế cao độ mỗi tầng Số tầng Cao độ Chiều cao MDTN ±0.40 5 Số tầng Cao độ Chiều cao Tầng 10 36.

Chiều cao công trình - Công trình có chiều cao 92.3m (tính từ code 0. Diện tích xây dựng - Diện tích xây dựng công trình: 9. Công năng công trình Tháp B cao 25 tầng nổi (4 tầng trung tâm thương mại và tầng căn hộ), trog đó có: - Tầng 1 – 3: bãi đỗ xe và các phòng chức năng - Tầng 4: khu thương mai dịch vụ, văn phòng, phòng sinh hoạt - Tầng 5 -23: bố trí các căn hộ - Tầng thượng và tầng mái. 6 PHẦN 2: KẾT CẤU CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Cơ sở pháp lý, tiêu chuẩn và quy chuẩn thiết kế - Báo cáo khảo sát địa chất công trình - Dự án được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn Eurocode cho các cấu kiện dầm chuyển. Tiêu chuẩn Việt Nam áp dụng cho tất cả các cấu kiện còn lại. Tiểu chuẩn sử dụng thiết kế dự án được tình bài trong phụ lục. Phần mềm tính toán Extended Three Dimensional Analysis of ETABS Building Systems (CSI, Berkeley, Mỹ) Slab Analysis by the Finite Element Method SAFE (CSI, Berkeley, Mỹ) Word, Excel Force Pad, Cast 2.

Vật liệu thiết kế Vật liệu thiết kế được trình bài trong phụ lục. Lựa chọn phương án kết cấu - Phương án sàn dầm. Lựa chọn sơ bộ kích thước tiết diện các cấu kiện 2. Sơ bộ chiều dày sàn - Chiều dày sàn dầm (sàn sườn) được lựa chọn sơ bộ dựa trên kích thước nhịp ngắn của các ô bản sàn (lựa chọn ô bản có kích thước lớn nhất).

Trong nhà cao tầng nên chọn chiều dày sàn lớn để đảm bảo vai trò sàn như tấm cứng trong mặt 7 phẳng của nó. Kích thước ô sàn lớn nhất trong khối tầng công trình: L 1 × L2 = 8.1 ≤ 2  Sàn bản kê 4 cạch làm việc theo 2 phương. D Sơ bộ bản sàn theo công thức: hs = L m Trong đó:  m = 30  35 đối với ô bản chịu uốn một phương có liên kết hai cạnh song song;  m = 40  50 và lt là nhịp theo phương cạnh ngắn đối với ô bản liên kết bốn cạnh, chịu uốn hai phương;  m = 10  15 đối với ô bản uốn một phương dạng bản console. Chọn sơ bộ tiết diện dầm - Kích thước tiết diện dầm được lựa chọn hteo kinh nghiệm nhằm đảm bảo độ cứng, phụ thuộc vào nhịp dầm.

Ngoài ra chiều cao tiết diện dầm phải được khống chế để đảm bảo chiều cao thông thủy của tần. Chiều cao thông thủy của tầng theo quy định lớn hơn hoặc bằng 2. Dựa theo kiến trúc chiều cao tầng nhỏ nhất là 3.3m thì chiều cao dầm tối đa là 1. - Chiều cao dầm chính:  1 1   1 1  h dc =  ÷  × L   ÷  × 9600  (800 ÷ 600)(mm)  12 16   12 16  - Bể rộng dầm: bd = (1/2 ÷ 1/4) hdc = (1/2 ÷ 1/4) × 600 = (300 ÷ 150) mm 8 - Chiều cao dầm phụ:  1 1   1 1  h dp =  ÷ × L   ÷  × 9600  (600 ÷ 480)(mm)  16 20   16 20  - Bề rộng dầm phụ: bdp = (1/2 ÷ 1/4) hdp = (1/2 ÷ 1/4) × 500 = (250 ÷ 125) mm Bảng 2.

Sơ bộ tiết diện dầm Loại dầm Tiết diện b h Đơn vị Dầm chính tầng điển hình 300x600(mm) 300 600 (mm) Dầm phụ tầng điển hình 250x500(mm) 250 500 (mm) Dầm tầng 1,2,3 300x600(mm) 300 600 (mm) Dầm chuyển tầng 4 2500x2000(mm) 2500 2000 (mm) 2. Cột Việc chọn kích thước sợ bộ kích thước tiến diện cột theo độ bền theo kinh nghiệm thiết kế hoặc bằng công thức gần đúng: Trong đó: - Rb: Cường độ nén của bê tông. - μ: Hàm lượng cốt thép. - Rs: Cường độ chịu kéo của bê tông.

- N: Lực nén, được tính toán bằng công thức như sau: N = m s × q × Fs. - Fs: Diện tích mặt sàn truyền tải trọng lên cột đang xét. - ms: Số sàn phía trên tiết diện đang xét kể cả tầng mái. - kt: Hệ số xét đến ảnh hưởng khác như momen uốn, hàm lượng cốt thép, độ mảnh của cột.

Xét sự ảnh hưởng này theo sự phân tích và kinh nghiệm của người thiết kế, khi ảnh hưởng của momen là lớn, độ mảnh cột lớn thì lấy kt lớn, vào khoảng 9 1. Khi ảnh hưởng của momen là lớn, độ mảnh cột bé thì lấy khoảng 1. - q: Tải trọng tương đương tính trên mỗi mét vuông mặt sàn trong đó gồm tải trọng thường xuyên và tạm thời trên bản sàn, trọng lượng dầm, tường, cột đem tính ra phân bố đầu trên sàn. Giá trị q được lấy theo kinh nghiệm thiết kế.

Tải trọng tương đương tính trên mỗi mét vuông mặt sàn (gồm cả tĩnh tải và hoạt tải). Sơ bộ với nhà có bề dày sàn trung bình từ (150 ÷ 200mm), tường, dầm, cột trung bình hoặc lớn lấy q = (11÷14) kN/m2. Việc tính toán cột và chọn lại tiết diện sẽ được thực hiện lại nhiều lần cho đến khi thỏa mãn yêu cầu về khả năng chịu lực và yêu cầu kiến trúc. Vách, lõi - Sơ bộ kích thước vách và lõi thang: Theo TCVN 198 – 1997 quy định:  Các lỗ (cửa) trên các vách không được làm ảnh hưởng đáng kể đến sự làm việc chịu tải cuả vách và phải có biện pháp cấu tạo tăng cường cho vùng xung quanh lỗ.

 Độ dày của thành vách (b) chọn không nhỏ hơn 150 mm và không nhỏ hơn 1/20 chiều cao tầng.  150mm   Chọn chiều dày vách: bw   1 1  20 h t  20  3400  170mm  Chọn bw= 300 (mm) Ghi chú: Ở bước này sinh viên chọn chiều dày vách theo các điều kiện cấu tạo, sau khi tính toán nội lực và cốt thép dựa vào hàm lượng cốt thép để đánh giá sự hợp lý của tiết diện, nếu tiết diện chọn sơ bộ ban đầu không thỏa, sinh viên tiến hành chọn lại và phân tích kết cấu, tính lại thép đến khi được kết quả đảm bảo yêu cầu. Chiều dày lớn bê tông bảo vệ được xác định dựa trên các tiêu chí sau: + QCVN 06-2010/BXD – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia an toàn cháy cho nhà và công trình. 10 + Địa điểm xây dựng công trình ở Hồ Chí Minh, xa khu vực có độ xâm thực bê tông như bờ biển, miền sông nước,… Bảng 2.

Lớp bê tông bảo vệ STT Cấu kiện Lớp bê tông bảo vệ 1 Cọc, đài móng 50 mm 2 Kết cấu tiếp xúc với đất, có bê tông lót 35 mm 3 Sàn 20 mm 4 Dầm 50mm 5 Cầu thang 20 mm 6 Vách - lõi 50 mm 11 CHƯƠNG 3: TẢI TRỌNG VÀ TÁC ĐỘNG 3. Tải trọng đứng - Tĩnh tải: là loại tải trọng thường xuyên, có vị trí, phương, chiều có giá trị không thay đổi theo thời gian (trọng lượng bản thân của kết cấu chịu lực, kết cấu bao che, các lớp cấu tạo) - Hoạt tải: là tải trọng không thường xuyên, có vị trí, phương, chiều và có giá trị thay đổi theo thời gian. Tĩnh tải cái lớp cấu tạo sàn Tĩnh tải các lớp cấu tạo sàn được tính theo công thức: - Tĩnh tải tiêu chuẩn: Gstc =   i  i - Tĩnh tải tính toán: Gstt =  i  i  ni Trong đó: γi: trọng lượng riêng của các lớp cấu tạo. δi: chiều dày của lớp cấu tạo sàn thứ i.

ni: hệ số tin cậy đối với các loại tải trọng thứ i, lấy theo bảng 1 trong TCVN 2727:1995 Bảng 3. Tĩnh tải sàn tầng 1,2,3,4 Trọng Giá trị Hệ số Giá trị lượng Độ dày tiêu vượt STT Vật liệu tính toán riêng chuẩn tải 3 kN/m mm kN/m2 kN/m2 1 Bản bê tông cốt thép 25 200 5 1.5 2 Các lớp hoàn thiện sàn và trần Lớp gạch lót (Ceramic) 20 15 0.82 12 Trọng Giá trị Hệ số Giá trị lượng Độ dày tiêu vượt STT Vật liệu tính toán riêng chuẩn tải kN/m3 mm kN/m2 kN/m2 Lớp vữa trát 18 15 0.35 3 Hệ thống kỹ thuật - - 0.60 4 Hệ thống trần - - 0.24 Tổng tĩnh tải không bao gồm bản sàn 1. Tĩnh tải sàn tầng điển hình Trọng Giá trị Hệ số Giá trị lượng Độ dày tiêu vượt STT Vật liệu tính toán riêng chuẩn tải 3 kN/m mm kN/m2 kN/m2 1 Bản bê tông cốt thép 25 200 5 1.5 2 Các lớp hoàn thiện sàn và trần Lớp gạch lót (Ceramic) 20 10 0.82 Lớp vữa trát 18 15 0.35 3 Hệ thống kỹ thuật - - 0.60 4 Hệ thống trần - - 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ