Khóa luận: Thiết kế cải tạo, nâng cấp trạm bơm tiêu nước Vân Đình (Ứng Hòa)

Chuyên khảo phân tích Thiết kế cải tạo nâng cấp trạm bơm tiêu nước vân đình ứng hòa hà nội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2007 – 2012

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án cải tạo nâng cấp trạm bơm tiêu nước Vân Đình

Dự án thiết kế cải tạo nâng cấp trạm bơm tiêu nước Vân Đình tại huyện Ứng Hòa, Hà Nội, là một nhiệm vụ cấp thiết nhằm đảm bảo an ninh lương thực và phát triển kinh tế bền vững cho khu vực phía Nam thủ đô. Trạm bơm Vân Đình, một trong những công trình thủy lợi Hà Nội trọng điểm, được xây dựng từ năm 1987 và hoàn thành năm 1992. Công trình có vai trò chiến lược trong việc tiêu úng cho một vùng rộng lớn bao gồm huyện Ứng Hòa, Thanh Oai, Phú Xuyên và hỗ trợ tiêu thoát cho thành phố Hà Nội khi có mưa lớn. Ngoài nhiệm vụ tiêu nước, trạm còn kết hợp tưới cho hàng nghìn hecta đất canh tác ven sông Đáy. Vị trí địa lý của trạm kẹp giữa hai con sông Đáy và sông Nhuệ, một vùng trũng có địa hình lòng máng, khiến công tác tiêu thoát nước trở nên vô cùng quan trọng, đặc biệt trong mùa mưa lũ. Việc nâng cấp công trình không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn định hướng cho sự phát triển lâu dài của hệ thống thoát nước đô thị và nông nghiệp công nghệ cao trong khu vực.

1.1. Vị trí địa lý và vai trò của dự án trạm bơm Ứng Hòa

Trạm bơm Vân Đình thuộc địa phận huyện Ứng Hòa, nằm trong hệ thống thủy lợi sông Nhuệ. Khu vực này có đặc điểm địa hình thấp, dốc dần từ Tây sang Đông và từ Bắc xuống Nam, tạo thành một vùng trũng dễ bị ngập úng. Dự án trạm bơm Ứng Hòa có nhiệm vụ kép: tiêu úng cho diện tích nông nghiệp và dân sinh của ba huyện, đồng thời cắt lũ từ sông Nhuệ, góp phần bảo vệ Thủ đô. Theo tài liệu khảo sát, trạm bơm phục vụ tiêu cho khoảng 85% diện tích lưu vực và tưới hỗ trợ cho 2.500 đến 3.000 ha đất canh tác. Trong những năm gần đây, do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, nhiệm vụ của trạm càng trở nên nặng nề, đòi hỏi một sự đầu tư nâng cấp toàn diện để đáp ứng yêu cầu thực tế.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài thiết kế cải tạo nâng cấp trạm bơm

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xây dựng một hồ sơ thiết kế trạm bơm hoàn chỉnh cho việc cải tạo và nâng cấp toàn diện trạm bơm Vân Đình. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: đánh giá lại hiện trạng công trình, xác định nguyên nhân xuống cấp; tính toán lại các thông số thủy văn, thủy lực để phù hợp với điều kiện khí hậu hiện tại; lựa chọn thiết bị máy bơm công nghiệp và công nghệ hiện đại để tăng công suất trạm bơm; thiết kế lại nhà máy, kênh dẫn, kênh tháo và các công trình phụ trợ. Kết quả cuối cùng là một bộ bản vẽ thi công trạm bơm chi tiết và một báo cáo kinh tế kỹ thuật trạm bơm khả thi, làm cơ sở cho việc triển khai dự án, đảm bảo công trình sau nâng cấp hoạt động hiệu quả, an toàn và bền vững.

II. Thực trạng xuống cấp trạm bơm Vân Đình và thách thức ngập úng

Sau hơn 20 năm vận hành, trạm bơm tiêu nước Vân Đình đã bộc lộ nhiều dấu hiệu xuống cấp nghiêm trọng. Các vấn đề này không chỉ làm giảm hiệu quả hoạt động mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sản xuất của người dân. Hiện tượng lún không đều, thấm dột nhà máy, hư hỏng công trình phụ trợ và đặc biệt là sự lão hóa của hệ thống máy bơm và điện điều khiển là những thách thức lớn nhất. Tình trạng này dẫn đến việc giảm công suất trạm bơm, gây khó khăn trong công tác tiêu úng, đặc biệt khi xảy ra các trận mưa lớn kéo dài. Các số liệu ghi nhận cho thấy, dù có hệ thống trạm bơm, nhiều khu vực vẫn bị ngập úng nặng, như năm 1994 (1892 ha), năm 1996 (1496 ha) và năm 1997 (2760 ha). Do đó, việc sửa chữa trạm bơm thủy lợi và tiến tới hiện đại hóa trạm bơm là yêu cầu không thể trì hoãn.

2.1. Phân tích các nguyên nhân gây ngập úng tại khu vực

Nguyên nhân chính gây ngập úng trong khu vực là do lượng mưa lớn tập trung trong thời gian ngắn, vượt quá khả năng tiêu thoát của hệ thống hiện hữu. Bên cạnh đó, các trạm bơm nội đồng được xây dựng chắp vá, thiếu quy hoạch đồng bộ, chỉ giải quyết được bài toán cục bộ. Hệ thống kênh mương bị bồi lắng, xói lở qua nhiều năm sử dụng đã làm giảm khả năng dẫn nước. Đặc biệt, mực nước sông Đáy và sông Nhuệ dâng cao vào mùa lũ tạo ra thủy thế bất lợi, gây khó khăn cho việc tiêu tự chảy và tăng áp lực cho các trạm bơm. Việc nâng cấp công suất và hiệu quả của trạm bơm đầu mối Vân Đình được xem là giải pháp chống ngập úng mang tính chiến lược.

2.2. Hiện trạng hư hỏng thiết bị và công trình xây dựng

Tài liệu khảo sát chỉ ra rằng 28 tổ máy bơm lắp đặt từ năm 1992 đã xuất hiện hiện tượng han gỉ, hỏng hóc, khi vận hành gây rung và tiếng ồn lớn, ảnh hưởng đến sức khỏe công nhân. Hiệu suất hoạt động của máy bơm giảm đáng kể. Hệ thống điện điều khiển trạm bơm và trạm biến áp đã cũ, không đảm bảo cung cấp điện ổn định. Nhà máy bị lún, nứt tường, dột mái, ảnh hưởng đến tuổi thọ công trình. Hệ thống cầu trục 5 tấn đều bị hỏng, gây khó khăn cho công tác bảo trì, sửa chữa. Tình trạng này đòi hỏi một kế hoạch quản lý vận hành trạm bơm mới cùng với việc thay thế và nâng cấp toàn bộ thiết bị.

III. Hướng dẫn thiết kế kỹ thuật cải tạo trạm bơm tiêu nước tối ưu

Việc thiết kế kỹ thuật là nền tảng quyết định sự thành công của dự án cải tạo. Quá trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ngành và áp dụng các phương pháp tính toán hiện đại để đảm bảo công trình vừa kinh tế vừa hiệu quả. Công tác thiết kế bắt đầu từ việc xác định cấp công trình và tần suất thiết kế, kiểm tra. Dựa trên diện tích tiêu là 3500 ha, công trình được xác định là cấp III theo TCXDVN 285:2002, với tần suất thiết kế P=10% và tần suất kiểm tra P=5%. Đây là cơ sở để tính toán các yếu tố thủy văn, khí tượng, đặc biệt là mực nước sông Đáy ứng với các tần suất khác nhau. Từ đó, lưu lượng thiết kế của trạm bơm được xác định, làm tiền đề cho việc thiết kế các hạng mục công trình khác. Quá trình này cần sự tham gia của các đơn vị tư vấn thiết kế trạm bơm chuyên nghiệp để đảm bảo tính chính xác và khoa học.

3.1. Áp dụng quy chuẩn thiết kế trạm bơm và tính toán thủy văn

Tuân thủ quy chuẩn thiết kế trạm bơm (TCXDVN 285:2002) là yêu cầu bắt buộc. Các yếu tố thủy văn được tính toán lại dựa trên chuỗi số liệu mưa và mực nước sông Đáy trong nhiều năm. Phương pháp thống kê toán học được sử dụng để xác định mực nước trung bình 5 ngày max (H5ngàymax) ứng với tần suất P=10% là 533,81 cm và mực nước 1 ngày max (H1ngàymax) ứng với P=5% là 700,03 cm. Các số liệu này là đầu vào quan trọng để tính toán cột nước và lựa chọn máy bơm, đảm bảo trạm hoạt động ổn định trong các điều kiện thủy văn khắc nghiệt nhất.

3.2. Phương pháp xác định lưu lượng và thiết kế kênh dẫn kênh tháo

Lưu lượng thiết kế (Qtk) của trạm bơm được tính toán dựa trên hệ số tiêu thiết kế q = 6,5 l/s/ha và diện tích lưu vực 3500 ha, cho ra kết quả Qtk = 22,75 m³/s. Từ đó, lưu lượng lớn nhất (Qmax) và nhỏ nhất (Qmin) cũng được xác định để kiểm tra điều kiện không xói lở và không bồi lắng của kênh. Kênh dẫn và kênh tháo được thiết kế với mặt cắt hình thang, gia cố bằng bê tông để đảm bảo ổn định lâu dài. Các thông số như độ dốc đáy kênh, hệ số mái, hệ số nhám được lựa chọn cẩn thận dựa trên điều kiện địa chất và yêu cầu thủy lực. Việc thiết kế chính xác hệ thống kênh mương đảm bảo khả năng dẫn và thoát nước hiệu quả cho toàn bộ hệ thống.

IV. Giải pháp lựa chọn thiết bị và hiện đại hóa trạm bơm Vân Đình

Lựa chọn thiết bị và hiện đại hóa trạm bơm là hạng mục đầu tư quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của công trình sau cải tạo. Quá trình này bao gồm việc so sánh, lựa chọn loại máy bơm phù hợp, thiết kế lại nhà máy bơm và nâng cấp toàn diện hệ thống điện. Việc chọn máy bơm phải dựa trên các tiêu chí kỹ thuật như cột nước thiết kế (HTK = 5,89m) và lưu lượng yêu cầu, đồng thời phải tối ưu về hiệu suất làm việc để tiết kiệm chi phí vận hành. Hai phương án được đưa ra so sánh là máy bơm sản xuất trong nước (Hải Dương HTĐ1200) và máy bơm nhập khẩu (Trung Quốc ZL4085-6). Kết quả so sánh cho thấy phương án sử dụng máy bơm Trung Quốc có hiệu suất cao hơn và sai số lưu lượng thấp hơn, do đó được lựa chọn để triển khai.

4.1. So sánh và lựa chọn thiết bị máy bơm công nghiệp hiệu suất cao

Sau khi tính toán, quy mô trạm bơm được xác định gồm 7 máy hoạt động và 1 máy dự phòng. Dựa trên so sánh hai phương án, thiết bị máy bơm công nghiệp loại ZL4085-6 của Trung Quốc được chọn với các thông số tối ưu: lưu lượng một máy Q1máy = 3,21 m³/s, hiệu suất η = 87% tại cột nước thiết kế HTK = 5,89m. Loại máy bơm này không chỉ đáp ứng yêu cầu về lưu lượng mà còn có hiệu suất cao, giúp giảm chi phí năng lượng trong quá trình vận hành lâu dài. Động cơ đi kèm có công suất định mức 280kW, đảm bảo đủ công suất dự trữ khi máy bơm làm việc ở các chế độ bất lợi nhất.

4.2. Thiết kế nhà máy bơm và hệ thống điện điều khiển trạm bơm

Nhà máy bơm được thiết kế lại theo kiểu buồng ướt, máy đặt tầng khô, gồm 3 tầng chính: tầng hút, tầng bơm và tầng động cơ. Cấu trúc này đảm bảo điều kiện làm việc tốt nhất cho máy bơm và động cơ. Các kích thước cơ bản của nhà máy như chiều cao, chiều rộng, chiều dài được tính toán chi tiết để tối ưu không gian và đảm bảo an toàn kết cấu. Song song đó, hệ thống điện điều khiển trạm bơm được thiết kế mới hoàn toàn, từ trạm biến áp, tủ phân phối đến hệ thống dây dẫn và thiết bị bảo vệ. Việc hiện đại hóa hệ thống điện đảm bảo cung cấp nguồn ổn định, an toàn và cho phép tự động hóa một phần quá trình vận hành.

V. Kinh nghiệm thi công trạm bơm tiêu nước và giám sát công trình

Giải pháp thi công trạm bơm tiêu nước và tổ chức quản lý dự án đóng vai trò quyết định đến chất lượng và tiến độ của công trình. Việc triển khai dự án cải tạo một công trình thủy lợi lớn như trạm bơm Vân Đình đòi hỏi một kế hoạch thi công khoa học, tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật và đảm bảo an toàn lao động tuyệt đối. Quá trình này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ đầu tư, đơn vị tư vấn thiết kế và nhà thầu xây dựng trạm bơm. Công tác giám sát thi công phải được thực hiện thường xuyên, liên tục để đảm bảo mọi hạng mục đều được xây dựng đúng theo thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật. Bên cạnh đó, việc đánh giá tác động môi trường và lập dự toán chi phí chính xác là những bước không thể thiếu để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả kinh tế của dự án.

5.1. Biện pháp thi công và đảm bảo an toàn lao động công trình

Biện pháp thi công được xây dựng dựa trên nguyên tắc tận dụng tối đa các công trình sẵn có, hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động tiêu thoát nước hiện tại. Các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt được đặt ra cho từng công đoạn, từ xử lý nền móng, thi công bê tông cốt thép, đến lắp đặt thiết bị cơ điện. An toàn lao động và phòng chống cháy nổ được đặt lên hàng đầu, với các quy định cụ thể về trang bị bảo hộ, quy trình vận hành máy móc và các biện pháp ứng phó sự cố. Một tiến độ thi công chi tiết được lập ra để đảm bảo công trình hoàn thành đúng thời hạn, kịp thời phục vụ mùa mưa lũ.

5.2. Vai trò của giám sát thi công công trình thủy lợi chuyên nghiệp

Đơn vị giám sát thi công công trình thủy lợi có vai trò kiểm tra, đôn đốc và nghiệm thu chất lượng công việc của nhà thầu. Giám sát viên phải đảm bảo vật liệu xây dựng được sử dụng đúng chủng loại, chất lượng; các cấu kiện được thi công đúng theo bản vẽ thi công trạm bơm; và các thiết bị được lắp đặt chính xác theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Sự hiện diện của một đội ngũ giám sát chuyên nghiệp và có trách nhiệm giúp ngăn ngừa các sai sót kỹ thuật, đảm bảo chất lượng cuối cùng của công trình và bảo vệ quyền lợi của chủ đầu tư.

5.3. Lập báo cáo kinh tế kỹ thuật và đánh giá tác động môi trường

Việc lập báo cáo kinh tế kỹ thuật trạm bơm là cơ sở để phê duyệt dự án và huy động vốn đầu tư. Báo cáo phân tích chi tiết hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án, chứng minh rằng việc đầu tư nâng cấp sẽ mang lại lợi ích lớn hơn chi phí bỏ ra. Đồng thời, báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) được thực hiện để xác định các ảnh hưởng tiềm tàng của dự án đến môi trường tự nhiên và xã hội trong quá trình thi công và vận hành, từ đó đề xuất các biện pháp giảm thiểu phù hợp, đảm bảo dự án phát triển một cách bền vững.

VI. Hiệu quả dự án nâng cấp trạm bơm Vân Đình cho hệ thống thoát nước

Dự án cải tạo và nâng cấp trạm bơm tiêu nước Vân Đình được kỳ vọng sẽ mang lại hiệu quả to lớn, giải quyết triệt để bài toán ngập úng cho khu vực Ứng Hòa và các vùng lân cận. Việc tăng công suất trạm bơm và hiện đại hóa toàn bộ hệ thống sẽ nâng cao năng lực chủ động tiêu thoát nước, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra, ổn định sản xuất nông nghiệp và cải thiện đời sống người dân. Công trình sau khi nâng cấp sẽ trở thành một giải pháp chống ngập úng hiệu quả, góp phần hoàn thiện hệ thống thoát nước đô thị và nông thôn của Hà Nội. Để phát huy tối đa hiệu quả, một kế hoạch quản lý vận hành trạm bơm khoa học cần được xây dựng và áp dụng, đồng thời dự án cũng mở ra định hướng phát triển cho các công trình thủy lợi Hà Nội trong tương lai.

6.1. Tăng hiệu quả tiêu thoát nước và chủ động phòng chống lụt bão

Với việc thay thế 28 tổ máy cũ bằng các tổ máy mới có hiệu suất cao hơn, tổng lưu lượng tiêu của trạm sẽ được đảm bảo và có thể vượt công suất thiết kế khi cần thiết. Điều này cho phép hệ thống phản ứng linh hoạt hơn với các trận mưa cực đoan, rút ngắn thời gian ngập úng, bảo vệ diện tích lúa và hoa màu. Khả năng chủ động tiêu nước được nâng cao rõ rệt, không chỉ phục vụ nội vùng mà còn hỗ trợ đắc lực cho việc điều tiết mực nước sông Nhuệ, giảm áp lực ngập úng cho nội thành Hà Nội trong những tình huống khẩn cấp.

6.2. Xây dựng kế hoạch quản lý vận hành trạm bơm sau khi cải tạo

Để đảm bảo công trình hoạt động bền vững, việc xây dựng một quy trình quản lý vận hành trạm bơm chuyên nghiệp là hết sức cần thiết. Quy trình này bao gồm kế hoạch vận hành theo mùa, lịch trình bảo trì, bảo dưỡng định kỳ cho thiết bị máy bơm công nghiệp và hệ thống điện. Đội ngũ kỹ sư, công nhân vận hành cần được đào tạo lại để nắm vững công nghệ mới. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giám sát và điều khiển từ xa cũng cần được xem xét để tối ưu hóa hiệu quả vận hành và giảm chi phí nhân công, đảm bảo trạm bơm luôn ở trạng thái sẵn sàng hoạt động tốt nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tình hình chung của hệ thống Chương 2: Thiết kế kĩ thuật trạm bơm Chương 3: Thiết kế nhà máy bơm Chương 4: Thiết kế các công trình ngoài nhà máy Chương 5: Tính toán kết cấu và ổn định công trình Chương 6: Thiết kế sơ bộ hệ thống phụ và hệ thống điện Chương 7: Dự toán giá thành Kết luận – Tồn tại – Kiến nghị 2 CHƢƠNG 1 TÌNH HÌNH CHUNG CỦA HỆ THỐNG 1. Điều kiện tự nhiên của hệ thống 1. Vị trí điạ lý, diện tích Ứng Hòa là một huyện phía nam của Hà Nội, phía Bắc giáp huyện Chương Mỹ và Thanh Oai, phía Nam giáp huyện Duy Tiên và huyện Kim Bảng (Hà Nam), phía Tây giáp huyện Mỹ Đức, phía Đông giáp huyện Phú Xuyên. Trạm bơm Vân Đình ở huyện Ứng Hòa là trạm bơm thuộc hệ thống thủy lợi sông Nhuệ.

Trạm bơm được giới hạn bởi: Phía Bắc giáp kênh chính La Khê, kênh N15 La Khê và tỉnh lộ 71; Phía Đông giáp đê Sông Nhuệ; Phía Nam giáp đê Sông Vân Đình; Phía Tây giáp đê Sông Đáy. Tổng diện tích của khu vực trạm là hơn 141.000 m2, trong đó: Đất công trình thủy lợi gồm kênh và các công trình đầu mối: 135.000 m2; Khu vực quản lý và các công trình phụ trợ: 2.700 m2; Diện tích đất giao cho cán bộ, nhân viên sử dụng làm nhà ở: 1. Đặc điểm địa hình Đây là một vùng trũng, có dạng địa hình lòng máng hướng dốc từ Tây sang Đông và từ Bắc xuống Nam. Địa hình khu tiêu thấp ở phía đê sông Nhuệ và cao dần về phía sông Đáy.

Khu vực này bị kẹp bởi 2 con sông là sông Đáy và sông Nhuệ. Mặt đất tự nhiên của khu vực này thấp hơn mực nước sông Đáy về mùa lũ, do đó tạo ra một thủy thế hết sức bất lợi cho khu vực trong mùa lũ. Đất đai thổ nhƣỡng Đây là vùng đất canh tác đã được cải tạo nhiều năm, độ pH trung bình từ 56; thành phần mùn cao, đất đai màu mỡ. Nếu được tưới tiêu chủ động và áp 3 dụng tốt các biện pháp kĩ thuật nông nghiệp thì chắc chắn năng suất các loại cây trồng sẽ đạt cao.

Điều kiện khí tƣợng 1. Đặc điểm khí hậu Khí hậu khu vực mang đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa miền Bắc Việt Nam. Mùa đông lạnh, cuối mùa ẩm ướt với hiện tượng mưa phùn, mùa hạ nóng và mưa nhiều. Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10.

Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Lƣợng mƣa Vùng có lượng mưa tương đối lớn, lượng mưa bình quân nhiều năm của khu vực theo số liệu tính toán thống kê là 1554÷1836 mm với số ngày mưa 130÷140 ngày. Lượng mưa tăng dần từ bắc xuống nam. Các trận mưa lớn xảy ra tương đối đồng đều.

Do ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa nên lượng mưa hàng năm phân bố không đều và được chia làm 2 mùa rõ rệt: - Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 chiếm 70÷80% tổng lượng mưa cả năm và chủ yếu tập trung vào 3 tháng 7,8,9; - Mùa kiệt khô hanh, mưa ít, lượng mưa trung bình chỉ chiếm 10÷20% tổng lượng mưa cả năm. Lượng mưa trung bình 1 ngày lớn nhất 120-160mm; Lượng mưa trung bình 3 ngày lớn nhất 180-230mm; Lượng mưa trung bình 5 ngày lớn nhất 210-260mm; Lượng mưa trung bình 7 ngày lớn nhất 230-280mm. Ngoài ra, khu vực còn chịu ảnh hưởng của bão. Bão thường gây ra mưa lớn, có khi đạt tới 400mm.

Có thời kỳ mưa tới 5÷7 ngày liên tiếp gây nên tình trạng úng ngập nghiêm trọng trong vùng. Lượng mưa thiết kế và mô hình mưa thiết kế được ghi trong bảng 1.1: Bảng lượng mưa thiết kế P% X1(mm) X3(mm) X5(mm) 5 290,70 382,60 462,90 10 244,50 324,70 392,8 20 198,40 264,70 320,20  Bảng 1.2: Bảng mô hình mưa thiết kế Lượng mưa ngày (mm) P% 1 2 3 4 5 X10% 3,25 244,5 47,7 37,0 31,1 X20% 27,0 198,4 39,3 30,2 25,3 1. Nhiệt độ Nhiệt độ trung bình trong năm là 23,40C. Trong đó, tháng 12, tháng 1 và tháng 2 nhiệt độ trung bình xuống thấp hơn.

Các tháng mùa hè nhiệt độ cao trung bình trên 250C. Độ ẩm Độ ẩm trung bình là 83÷85%. Thời kỳ hanh khô độ ẩm xuống thấp hơn 80%. Số giờ nắng Số giờ nắng trung bình trong năm: 1.

Thời gian chiếu sáng vào mùa hè là từ 12-14 tiếng/ngày, mùa đông ít hơn từ 6-7 tiếng/ngày. Lƣợng bốc hơi Về mùa khô lượng bốc hơi trung bình là 61,3mm. Về mùa mưa lượng bốc hơi trung bình là 81,5mm. Gió, bão - Hướng gió và tính chất gió phân theo mùa: 5 + Mùa Đông có gió Bắc và Đông Bắc; + Mùa hè có gió Nam và Đông Nam.

Vào đầu mùa hè có thể xuất hiện đợt gió Tây khô nóng. Tốc độ gió trung bình: 2÷3m/s. Điều kiện thủy văn 1. Mạng lƣới sông ngòi Khu tiêu Vân Đình nằm kẹp giữa 2 con sông là sông Nhuệ có chiều dài 47km và sông Đáy dài 103km.

Nối liền 2 con sông này là kênh tiêu Vân Đình - trục tiêu chính của trạm bơm. Sông Vân Đình dài 11,8km nối sông Nhuệ với sông Đáy qua cống Vân Đình. Đặc điểm thủy văn sông Khu vực có hệ thống thủy lợi tương đối hoàn chỉnh với nguồn nước được lấy từ sông Đáy và sông Nhuệ. Sông Đáy có diện tích lưu vực là 5800 km2.

Do có nhiều công trình tiêu úng trực tiếp đổ vào sông nên mực nước về mùa lũ cao. Hiện nay, sông Đáy vẫn là nguồn chính cung cấp nước cho nhiều vùng sản xuất hai bên bờ sông. Với khả năng tiếp nhận và chuyển tải nước lớn nên sông Đáy là nơi nhận nước tiêu chủ yếu của hệ thống sông Nhuệ. Mực nước sông Đáy chịu ảnh hưởng của mực nước thượng nguồn và sự phân lũ của sông Hồng.

Sông Nhuệ nối liền sông Hồng qua cống Liên Mạc và với sông Đáy qua cống Lương Cổ. Đây là trục tưới tiêu kết hợp của hệ thống sông Nhuệ. Hiện nay nước sông Nhuệ đang bị ô nhiễm nghiêm trọng do nước thải của các nhà máy và cơ sở sản xuất dân cư chưa qua xử lý đổ trực tiếp vào sông. Về mùa lũ mực nước sông Nhuệ và Sông Đáy dâng cao làm cho khu vực bị ngập úng nghiêm trọng.

Ta có đặc điểm thủy văn sông được ghi trong bảng 1.3: Mực nước sông Đáy tại cửa tiêu Vân Đình bình quân các tháng mùa lũ TT Tháng Mực nước bình quân mùa lũ(cm) Z(cm) Năm 6 7 8 9 10 1 1984 90 240 251 275 198 210,8 2 1985 147 124 224 288 211 198,8 3 1986 197 211 179 181 194 192,4 4 1987 72 175 282 290 219 207,6 5 1988 173 237 199 255 328 238,4 6 1989 264 249 192 163 122 198 7 1990 208 217 178 161 137 180,2 8 1991 119 133 186 230 192 172 9 1992 149 187 294 308 172 222 10 1993 111 162 260 191 119 168,6 11 1994 185 234 255 252 185 222,2 12 1995 381 441 452 445 411 426 13 1996 119 171 295 318 179 216,4 14 1997 230 286 238 428 290 294,4 15 1998 174 157 173 186 198 177,6 16 1999 275 263 298 370 290 299,2 17 2000 114 124 217 140 178 154,6 18 2001 90 238 214 164 130 167,2 19 2002 333 322 395 447 409 381,2 1. Địa chất, địa chất thủy văn 1. Địa chất Đất nền thuộc loại đất mềm yếu kết cấu không chặt, địa tầng khu vực chia làm 4 lớp: + Lớp 1: Đất đắp, lớp này không đồng nhất có thể là sét hoặc á sét ở trạng thái dẻo cứng đến nửa cứng, dày khoảng 4m, phân bố từ cao trình +5,00  +2,00. 7 + Lớp 2: Đất sét nặng màu nâu hồng, xám xanh, xám vàng trạng thái dẻo cứng đến dẻo mềm, kết cấu chặt vừa.

Lớp này có chiều dày trung bình từ (2,00  3,00)m, phân bố ở cao trình từ +2,00  +0,00. + Lớp 3: Đất á sét màu xám gụ, nâu sẫm, nâu đen trạng thái dẻo chảy đến. Lớp này có kết cấu kém chặt, trong đất có lẫn các thớ cát mỏng khoảng (1÷1,2)m, đôi chỗ có lẫn các vật chất hữu cơ, thành phần hữu cơ chủ yếu là gỗ mục đã và đang phân giải, chiều dày lớp thay đổi từ (7  8)m. + Lớp 4: Cát hạt bụi đến hạt trung màu xám tro, có chỗ lấn sét và á cát hoặc á sét nhẹ.

Lớp này ở trạng thái bão hoà nước, kết cấu bở rời, thành phần chủ yếu là cát thạch anh có lẫn ít mica. Chiều dày lớp chưa được xác định, phân bố ở cao trình -12m trở xuống.4: Các chỉ tiêu cơ lý của đất nền Số Cao độ γtn γk γbh C Δ hiệu φ n  (m) (T/m2) (T/m3) (T/m3) (T/m2) (T/m3) lớp đất 1 +5 +2 1,79 1,2 1,89 0,79 3039’ 2,7 0,52 1,1 2 +2  0 1,81 1,25 1,83 1,1 5030’ 2,7 0,54 1 3 0 -12 1,86 1,28 1,85 2,9 10030’ 2,7 0,58 1,36 4 < -12 1,89 1,42 1,9 2,7 100 2,7 0,9 0,8 1. Địa chất thủy văn Nguồn nước ngầm rất phong phú, mức độ khai thác chủ yếu dùng để cấp nước sinh hoạt cho nhân dân. Tầng chứa nước nằm trong lớp đất cát ở dưới cao trình -14,00.

Nước áp lực có mực nước ngầm ổn định ở cao độ 0,00. Ở độ sâu 10m đã có nước chất lượng tốt, đảm bảo khai thác phục vụ cho sinh hoạt và sản xuất với trữ lượng khá. Nguồn vật liệu xây dựng Qua số liệu khảo sát điều tra cho thấy vật liệu xây dựng địa phương khá phong phú và đầy đủ, cụ thể là: 8 - Đá có ở mỏ đá Gò Má; - Cát vàng lấy ở bãi Kim Bôi cách công trình 46km; - Cát đen khai thác tại sông Đáy; - Xi măng: Lấy tại nhà máy xi măng Tiên Sơn cách công trình 15km. Nhìn chung điều kiện khai thác vật liệu hết sức thuận lợi cho việc thi công công trình.

Nguồn điện Vùng dự án có 2 trạm điện trung gian có thể cung cấp điện cho trạm bơm mà không cần sửa chữa nâng cấp là trạm Vân Đình và trạm Tía. Trạm trung gian Vân Đình 35 kV cách khu xây dựng trạm bơm khoảng 450m. Ngoài ra tại khu đầu mối còn được xây dựng thêm 1 trạm biến áp 35/0,4kV để cung cấp điện cho trạm bơm. Tình hình giao thông vận tải Huyện Ứng Hòa có 837,8km đường giao thông đã được trải nhựa.

Huyện có hai trục đường chính là quốc lộ 21B và tỉnh lộ 75. Các đường liên tỉnh, huyện, xã thôn đan xen nhau tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao lưu hàng hóa trong huyện và các vùng lân cận. Giao thông vận tải chủ yếu trên sông Đáy chỉ có tàu thuyền trọng tải vừa và nhỏ. Mùa kiệt việc đi lại ở phía thượng lưu rất khó khăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ