Đồ án: Thiết kế cải tạo nâng cấp trạm bơm chuyền Cẩm Yên (Hệ thống Phù Sa)

Chuyên khảo phân tích Thiết kế cải tạo nâng cấp trạm bơm chuyền cẩm yên trên tuyến kênh chính của hệ thống thuỷ nông phù, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Công trình thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp
79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án cải tạo nâng cấp trạm bơm chuyền Cẩm Yên

Trong bối cảnh phát triển nông nghiệp hiện đại, các công trình thuỷ lợi đóng vai trò xương sống, đặc biệt là hệ thống trạm bơm tưới tiêu. Hệ thống thuỷ nông Phù Sa – Hà Tây là một minh chứng điển hình, trong đó trạm bơm chuyền Cẩm Yên giữ vị trí đầu mối chiến lược. Trạm bơm này có nhiệm vụ quan trọng là tiếp nguồn cho kênh chính Đồng Mô, một nhánh của kênh Phù Sa, đảm bảo cung cấp nước tưới cho hàng nghìn hecta đất canh tác. Tuy nhiên, do được xây dựng từ lâu, công trình đã xuống cấp nghiêm trọng, không còn đáp ứng đủ yêu cầu phục vụ sản xuất. Việc thiết kế cải tạo nâng cấp trạm bơm chuyền Cẩm Yên trở thành một yêu cầu cấp bách, không chỉ để giải quyết các vấn đề kỹ thuật hiện tại mà còn để đáp ứng nhu cầu tưới tiêu ngày càng tăng, hướng tới một nền nông nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Dự án này tập trung vào việc tính toán, thiết kế và nâng cấp toàn diện trạm bơm, từ ổ máy, hệ thống điện đến các công trình phụ trợ như kênh dẫn, bể hút, bể xả. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an ninh nguồn nước, nâng cao hiệu quả sản xuất và cải thiện đời sống người dân trong vùng.

1.1. Vai trò của hệ thống thuỷ nông Phù Sa Hà Tây

Hệ thống thuỷ nông Phù Sa – Hà Tây là một trong những hệ thống thủy lợi trọng điểm của khu vực, có vai trò quyết định đến sự thành bại của sản xuất nông nghiệp trên địa bàn. Hệ thống này bao gồm nhiều công trình lớn nhỏ, trong đó có hệ thống bơm chuyền Cẩm Yên, Phú Thụ, Săn – Thạch Thất. Hệ thống này được hình thành do nguồn cấp nước tự chảy từ hồ Đồng Mô bị suy giảm, đòi hỏi phải có giải pháp bơm tiếp sức để duy trì dòng chảy. Nhiệm vụ chính của hệ thống là điều tiết và phân phối nguồn nước tưới cho các huyện, xã, đặc biệt là huyện Thạch Thất. Sự vận hành ổn định của toàn bộ hệ thống giúp nông dân chủ động trong canh tác, giảm thiểu thiệt hại do hạn hán, và tạo điều kiện để áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào nông nghiệp, góp phần tăng năng suất cây trồng và phát triển kinh tế địa phương.

1.2. Nhiệm vụ cốt lõi của trạm bơm đầu mối Cẩm Yên

Trạm bơm chuyền Cẩm Yên được xác định là công trình đầu mối, giữ vai trò quan trọng nhất trong hệ thống bơm chuyền. Trạm nằm trên địa phận xã Cẩm Yên, huyện Thạch Thất, có nhiệm vụ kép: vừa đảm bảo lưu lượng nước tưới cho toàn bộ diện tích nông nghiệp của xã, vừa tiếp nguồn cho kênh chính Đồng Mô. Kênh này tiếp tục tưới cho các xã khác trong huyện. Do đó, mọi sự cố hay suy giảm hiệu suất tại trạm bơm Cẩm Yên đều gây ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ khu vực hạ lưu. Mục tiêu của đề tài là tính toán, thiết kế nâng cấp trạm bơm để đảm bảo yêu cầu cấp nước tưới ổn định cho hơn 2000 ha đất canh tác nông nghiệp, đồng thời giải quyết triệt để các vấn đề kỹ thuật tồn tại, nâng cao hiệu quả vận hành và quản lý.

II. Các thách thức khi vận hành trạm bơm Cẩm Yên hiện hữu

Sau nhiều năm khai thác, trạm bơm chuyền Cẩm Yên đã bộc lộ nhiều hạn chế và xuống cấp nghiêm trọng, tạo ra những thách thức lớn trong công tác vận hành và phục vụ tưới. Hiện trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm thiết bị máy móc lạc hậu, sự bồi lắng của kênh dẫn và bể hút, cùng với tình trạng thiếu nước vào mùa khô. Cụ thể, hệ thống máy bơm và động cơ được sản xuất từ những năm 1980, tiêu hao điện năng lớn nhưng công suất không đảm bảo. Một trong năm máy bơm đã hư hỏng nặng, không thể sửa chữa. Hệ thống dây dẫn điện lão hóa, gây hao phí và mất an toàn. Các vấn đề này không chỉ làm giảm hiệu quả cấp nước mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây gián đoạn sản xuất, đặc biệt trong các giai đoạn khô hạn kéo dài. Việc cải tạo nâng cấp là giải pháp duy nhất để khắc phục những khó khăn này, đảm bảo trạm bơm hoạt động ổn định và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của một công trình thuỷ lợi đầu mối.

2.1. Hiện trạng xuống cấp của máy bơm và hệ thống điện

Thực trạng kỹ thuật của trạm bơm rất đáng báo động. Hầu hết các động cơ điện đã cũ, thường xuyên gặp sự cố như sát cốt, vỡ bi. Do không đồng bộ, trạm bơm không thể hoạt động hết công suất thiết kế. Bộ phận cánh quạt của máy bơm bị ăn mòn, vỡ doa, làm giảm đáng kể hiệu suất bơm. Về phần điện, các tuyến dây dẫn có vỏ bọc đã mục nát, nhiều đoạn không còn đảm bảo an toàn kết nối, gây hao tải lớn. Việc tu sửa, kể cả đại tu, không được thực hiện đồng bộ do kinh phí hạn hẹp, dẫn đến tình trạng chắp vá, không giải quyết được gốc rễ vấn đề. Tình trạng này khiến chi phí vận hành tăng cao nhưng hiệu quả phục vụ tưới lại thấp.

2.2. Vấn đề bồi lắng và thiếu nước tại bể hút kênh dẫn

Một thách thức lớn khác là tình trạng bồi lắng và thiếu nước. Do trạm bơm lấy nước trực tiếp từ sông Tích, sau mỗi mùa mưa lũ, bể hútkênh dẫn vào bể hút thường bị bồi lắng nặng. Việc nạo vét gặp nhiều khó khăn, tốn kém. Ngược lại, vào mùa khô, mực nước sông Tích xuống rất thấp, dẫn đến tình trạng thiếu nước trầm trọng tại bể hút. Điều này khiến trạm bơm không thể hoạt động thường xuyên để cung cấp đủ nước tưới cho sản xuất nông nghiệp. Mực nước bể hút thấp nhất (Zbhmin) chỉ còn 4,2 m, không đảm bảo điều kiện vận hành an toàn cho máy bơm. Vấn đề này cần một giải pháp căn cơ và bền vững, không chỉ là nạo vét định kỳ.

III. Hướng dẫn thiết kế kỹ thuật nâng cấp trạm bơm Cẩm Yên

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, việc thiết kế kỹ thuật cho dự án cải tạo nâng cấp trạm bơm chuyền Cẩm Yên được tiến hành một cách khoa học và bài bản. Quá trình này bao gồm các bước cốt lõi: xác định các loại lưu lượng yêu cầu, tính toán cột nước, và lựa chọn số lượng cũng như chủng loại máy bơm phù hợp. Dựa trên phân tích nhu cầu tưới cho diện tích 2470 ha, lưu lượng thiết kế (Qtk) được xác định là 3,07 m³/s. Cùng với đó, cột nước thiết kế (Htk) được tính toán là 5,65 m. Đây là những thông số nền tảng để lựa chọn phương án thiết bị. Hai phương án đã được đưa ra: sử dụng 5 máy bơm công suất lớn hơn, hoặc thay mới toàn bộ bằng 7 máy bơm. Sau khi so sánh hiệu quả kinh tế và kỹ thuật, phương án sử dụng 7 máy bơm mới HTĐ 1500-5 đã được lựa chọn. Phương án này không chỉ đảm bảo cung cấp đủ lưu lượng mà còn tối ưu hóa vận hành, tiết kiệm năng lượng và chi phí quản lý lâu dài cho hệ thống thuỷ nông Phù Sa – Hà Tây.

3.1. Phương pháp xác định lưu lượng và cột nước thiết kế

Việc xác định chính xác lưu lượng và cột nước là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Lưu lượng yêu cầu (Qy/c) được tính toán dựa trên mức tưới làm ải và tưới dưỡng, cho kết quả 2,09 m³/s. Từ đó, lưu lượng thiết kế (Qtk) của trạm bơm được tính toán là 3,07 m³/s sau khi xét đến tổn thất trên hệ thống kênh mương. Các loại lưu lượng khác như lưu lượng gia cường (Qgc = 3,68 m³/s) và lưu lượng nhỏ nhất (Qmin = 1,12 m³/s) cũng được xác định để kiểm tra các điều kiện vận hành. Cột nước thiết kế của trạm bơm được xác định bằng tổng của cột nước địa hình bình quân (4,098 m) và tổng tổn thất cột nước sơ bộ (1,55 m), cho ra kết quả Htk = 5,65 m. Các thông số này là cơ sở vững chắc cho các bước thiết kế tiếp theo.

3.2. Quy trình lựa chọn máy bơm và động cơ điện tối ưu

Trên cơ sở lưu lượng và cột nước đã tính, đề tài đã so sánh hai phương án lựa chọn máy bơm. Phương án 1 sử dụng 7 máy bơm HTĐ 1500-5, mỗi máy có lưu lượng 0,44 m³/s. Phương án 2 sử dụng 5 máy bơm HTĐ 2300-7, mỗi máy có lưu lượng 0,61 m³/s. Phân tích so sánh cho thấy lượng lưu lượng thừa hoặc thiếu ở phương án 1 ít hơn, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Do đó, phương án 1 được chọn. Loại máy bơm được chọn là máy bơm trục đứng do Nhà máy chế tạo bơm Hải Dương sản xuất, có ưu điểm hiệu suất cao, cấu tạo đơn giản và không cần mồi nước. Động cơ điện đi kèm có công suất định mức NH = 33 Kw, lớn hơn công suất yêu cầu lớn nhất (Nmax = 26,23 Kw), đảm bảo vận hành an toàn và ổn định.

3.3. Giải pháp bố trí tổng thể công trình đầu mối hiệu quả

Việc bố trí tổng thể công trình đầu mối được thực hiện dựa trên các nguyên tắc đảm bảo kinh tế - kỹ thuật, thi công thuận lợi và mỹ quan. Nhà máy bơm được xây dựng trên địa hình tương đối cao, bằng phẳng và có địa chất ổn định, gần đường cao thế để thuận tiện cấp điện. Công trình lấy nước trực tiếp từ sông Tích qua kênh dẫn. Hệ thống kênh tưới tận dụng tối đa hệ thống kênh mương nội đồng đã có sẵn để giảm chi phí đầu tư. Bố cục này giúp giảm chiều dài ống đẩy, giảm mất đất sản xuất và tối ưu hóa quá trình quản lý, khai thác sau này.

IV. Bí quyết thiết kế nhà máy bơm và các công trình phụ trợ

Thiết kế nhà máy bơm và các công trình phụ trợ là hạng mục quan trọng trong dự án cải tạo nâng cấp trạm bơm chuyền Cẩm Yên. Dựa trên quy mô công trình và loại máy bơm đã chọn (HTĐ 1500-5), loại nhà máy bơm kiểu móng tách rời đã được quyết định. Loại kết cấu này phù hợp với công trình cấp 4, cho phép móng tường nhà và móng bệ máy tách rời nhau, giúp thi công linh hoạt và giảm chi phí. Các kích thước chủ yếu của nhà máy được tính toán chi tiết, bao gồm chiều rộng 4,8 m, chiều dài 18,8 m và chiều cao các tầng phù hợp để đảm bảo không gian vận hành, sửa chữa và thông khí. Bên cạnh nhà máy bơm, các công trình phụ trợ như bể hút, bể xả, kênh dẫn và kênh tháo cũng được thiết kế lại toàn bộ. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống đồng bộ, đảm bảo dòng chảy thuận lợi, giảm tổn thất thủy lực và tối ưu hóa hiệu quả chuyển nước từ đầu mối đến mặt ruộng.

4.1. Thiết kế tối ưu cho bể hút và bể xả của trạm bơm

Bể hút được thiết kế gồm hai phần: phần mở rộng và phần tập trung nước. Phần mở rộng nối tiếp kênh dẫn, có dạng hình thang. Phần tập trung nước có dạng hình chữ nhật với chiều dài 12 m. Thiết kế này đảm bảo dòng chảy vào máy bơm ổn định, tránh hiện tượng xoáy ngầm và xâm thực khí. Bể xả có nhiệm vụ nối ống đẩy với kênh tháo và ngăn dòng chảy ngược. Kích thước bể xả được tính toán để đảm bảo dòng chảy thuận lợi, với chiều rộng 9,6 m và chiều dài 4,8 m. Cả hai công trình đều được tính toán kỹ lưỡng về mặt thủy lực, góp phần nâng cao hiệu suất tổng thể của trạm bơm.

4.2. Tính toán cải tạo kênh dẫn và kênh tháo hệ thống

Hệ thống kênh tưới hiện hữu cần được sửa chữa và mở rộng để đáp ứng lưu lượng thiết kế mới. Mặt cắt kênh được chọn là hình thang, vật liệu là kênh đất với hệ số nhám n=0,03. Dựa trên tính toán thủy lực, kênh tháo và kênh dẫn có cùng mặt cắt ướt với chiều rộng đáy kênh b = 3,6 m và chiều sâu nước thiết kế h = 1,17 m. Cao trình đáy kênh và bờ kênh được xác định lại để đảm bảo khả năng chuyển nước đủ lưu lượng, không bị xói lở hay bồi lắng. Vận tốc dòng chảy được kiểm tra trong các trường hợp lớn nhất (0,54 m/s) và nhỏ nhất (0,28 m/s), đều nằm trong giới hạn cho phép, đảm bảo hệ thống kênh hoạt động ổn định.

V. Giải pháp đột phá Xây dựng đập tràn nâng mực nước sông Tích

Một trong những vấn đề nan giải nhất của trạm bơm chuyền Cẩm Yên là mực nước tại bể hút xuống quá thấp vào mùa khô, gây gián đoạn hoạt động. Để giải quyết triệt để thách thức này, một giải pháp kỹ thuật đột phá đã được đề xuất trong dự án cải tạo nâng cấp: xây dựng một đập tràn trên sông Tích. Công trình này kết hợp với việc xây kè tại hai bờ sông phía hạ lưu, ngay sau cửa lấy nước. Mục tiêu của đập tràn là dâng và ổn định mực nước tại khu vực lấy nước của trạm bơm, nâng cao trình mực nước lên khoảng 1,5 đến 2,0 m. Giải pháp này không chỉ đảm bảo trạm bơm có đủ nguồn nước để hoạt động liên tục trong suốt mùa khô mà còn tạo ra một nguồn dự trữ nước tại chỗ, tăng cường tính chủ động và an toàn cho toàn bộ hệ thống thuỷ nông Phù Sa – Hà Tây. Việc lựa chọn vị trí và thiết kế đập tràn được tính toán cẩn thận dựa trên điều kiện địa hình, địa chất và yêu cầu thủy lực, nhằm tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu chi phí xây dựng.

5.1. Sự cần thiết của việc nâng cao mực nước tại bể hút

Hiện trạng mực nước thấp tại bể hút là nguyên nhân trực tiếp làm giảm hiệu quả và gián đoạn hoạt động của trạm bơm. Khi mực nước xuống dưới cao trình cho phép, máy bơm không thể hút nước, dẫn đến tình trạng thiếu nước tưới trầm trọng cho sản xuất nông nghiệp. Việc xây dựng đập tràn là giải pháp căn cơ nhất. Công trình này giúp duy trì một mực nước dâng bình thường ổn định tại bể hút, đảm bảo máy bơm luôn hoạt động trong điều kiện thủy lực tốt nhất. Theo thiết kế, cao trình ngưỡng tràn được lấy bằng mực nước dâng bình thường tại bể hút là +6,1 m, giúp nâng mực nước từ cao trình thấp nhất hiện tại là 4,2 m, giải quyết hoàn toàn vấn đề thiếu nước đầu vào.

5.2. Nguyên tắc thiết kế và thi công đập tràn trên sông

Việc thiết kế đập tràn tuân thủ các nguyên tắc về an toàn, kinh tế và hiệu quả. Tuyến đập được chọn tại vị trí có nền địa chất ổn định, thuận lợi cho thi công. Do quy mô công trình không lớn, loại đập được chọn là đập tràn ngưỡng rộng, có mặt cắt hình thang, tận dụng vật liệu địa phương như đá hộc, cát sỏi để giảm giá thành. Bề rộng qua nước của đập được tính toán là 1,8 m. Biện pháp thi công được đề xuất là thi công từ trong bờ ra lòng sông, kết hợp xử lý nền bằng bê tông tại chỗ. Mái và ngưỡng đập được xây bằng đá hộc, mái thượng lưu được gia cố chống thấm bằng lớp đất sét. Đây là một giải pháp kỹ thuật khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế và mang lại hiệu quả cao.

VI. Hiệu quả dự kiến từ việc cải tạo nâng cấp trạm bơm Cẩm Yên

Dự án thiết kế cải tạo nâng cấp trạm bơm chuyền Cẩm Yên được kỳ vọng sẽ mang lại những hiệu quả to lớn và toàn diện, tác động tích cực đến nhiều mặt của đời sống kinh tế - xã hội trong khu vực. Trước hết, việc nâng cấp và thay mới toàn bộ 7 tổ máy bơm cùng hệ thống điện sẽ giải quyết dứt điểm tình trạng xuống cấp, đảm bảo trạm bơm hoạt động với hiệu suất cao, ổn định và tiết kiệm năng lượng. Quan trọng hơn, giải pháp xây dựng đập tràn trên sông Tích sẽ đảm bảo an ninh nguồn nước tưới, giúp trạm bơm hoạt động liên tục ngay cả trong những giai đoạn khô hạn nhất. Nhờ đó, hơn 2000 ha đất canh tác nông nghiệp của huyện Thạch Thất sẽ được cung cấp đủ nước một cách chủ động. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất cây trồng, nâng cao thu nhập cho người nông dân mà còn tạo tiền đề vững chắc cho việc chuyển đổi cơ cấu sản xuất theo hướng hiện đại, bền vững, góp phần xây dựng nông thôn mới.

6.1. Đảm bảo an ninh nguồn nước tưới cho hơn 2000 ha đất

Hiệu quả rõ rệt nhất của dự án là đảm bảo an ninh nguồn nước tưới. Với lưu lượng thiết kế 3,07 m³/s và hệ thống vận hành ổn định, trạm bơm Cẩm Yên sau khi nâng cấp sẽ cung cấp đủ nước cho toàn bộ diện tích phục vụ. Người dân sẽ không còn phải đối mặt với tình trạng thiếu nước, đặc biệt là vào mùa khô. Sự chủ động về nguồn nước cho phép nông dân đầu tư vào sản xuất, áp dụng các giống cây trồng mới có giá trị kinh tế cao, và thực hiện thâm canh tăng vụ. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp và cải thiện mức sống.

6.2. Tăng cường hiệu quả kinh tế và phát triển nông thôn

Về mặt kinh tế, dự án giúp giảm chi phí vận hành và bảo dưỡng nhờ sử dụng thiết bị mới, tiết kiệm điện năng. Việc đảm bảo nguồn nước ổn định làm tăng giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích. Tổng thu nhập của người dân trong vùng dự kiến sẽ tăng lên đáng kể. Bên cạnh đó, một công trình thuỷ lợi hiện đại và hoạt động hiệu quả cũng là nền tảng hạ tầng quan trọng, thúc đẩy sự phát triển chung của kinh tế - xã hội địa phương, phù hợp với định hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn của hệ thống thuỷ nông Phù Sa – Hà Tây.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VÀ TÀI LIỆU THIẾT KẾ 1. Những vấn đề chung của vùng nghiên cứu 1. Điều kiện tự nhiên của vùng nghiên cứu a) Vị trí địa lý Xã Cẩm Yên nằm ở phía bắc của huyện Thạch Thất. Ranh giới của xã đươc xác định như sơ đồ hình 1.1: - Phía bắc giáp huyện Phúc Thọ; - Phía đông giáp xã Đại Đồng huyện Thạch Thất; - Phía nam giáp xã Lại Thượng huyện Thạch Thất; - Phía tây giáp thành phố Sơn Tây.

Tổng diện tích của xã là 392.48 ha, trong đó có các loại đất như sau: - Đất sản xuất nông nghiệp: 248.2 ha; - Đất ở và đất xây dựng cơ sở hạ tầng: 104.28 ha; - Đất ao hồ, sông ngòi: 40 ha; Trạm bơm chuyền Cẩm Yên nằm trên địa phận xã Cẩm Yên là một trong ba trạm bơm chuyền tiếp sức trên tuyến kênh chính của hệ thống thuỷ nông Phù Sa – Hà Tây. Vì vậy ngoài nhiệm vụ đảm bảo lưu lượng nước tưới cho toàn bộ diện tích nông nghiệp của xã thì trạm bơm này còn có nhiệm vụ rất quan trọng đó là tiếp nguồn cho kênh chính Đồng Mô (một nhánh của kênh Phù Sa) góp phần tưới cho các xã khác của huyện Thạch Thất. b) Đặc điểm địa hình Xã Cẩm Yên nằm trong vùng bán sơn địa. Địa hình xã chia làm hai dạng gồm có phần thổ cư và phần đồng ruộng.

Nhìn chumg địa hình của xã thấp dần từ Tây sang Đông, theo điều tra của công ty tư vấn xây dựng thuỷ lợi Phù Sa cho thấy sự phân bố diện tích trong khu tưới được thể hiện qua bảng 1.1: Phân bố diện tích trong khu tưới. Chân ruộng Độ cao trung bình (m) Diện tích (ha) cao 6,2÷ 7,0 567,5 Trung bình 5,1÷ 5,9 1430 Thấp 4,2÷ 5,0 472,5 c) Khí hậu thuỷ văn Xã Cẩm Yên nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa. Mỗi năm chia làm hai mùa rõ rệt là mùa mưa và mùa khô. Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10, mùa khô bắt đầu từ tháng 11 năm trước đến tháng 4 năm sau.

Nhiệt độ không khí: - cao nhất: 37÷ 38,5°C, - trung bình: 22,5°C, - thấp nhất: 8÷ 10°C. Độ ẩm không khí: - cao nhất: 94%, - trung bình: 80,3%, - thấp nhất: 25%. Lượng mưa: tập chung chủ yếu vào mùa mưa chiếm 80% lượng mưa của cả năm. - Lượng mưa cao nhất: 2681 mm (năm 1971), - Lượng mưa trung bình: 1760÷1830 mm/năm, - Lượng mưa thấp nhất: 75÷85 mm/năm, Bốc hơi: - lớn nhất (tháng 11): 80÷95 mm, - trung bình cả năm: 695 mm, nhỏ nhất (tháng 3): 31÷38 mm.

Chế độ gió: hướng gió chủ yếu Đông Nam - tốc độ gió trung bình: 2÷4,5 m/s, - khi có bão đạt: 32÷48 m/s, - Mùa đông thường có gió mùa đông bắc. d) Địa chất thổ nhưỡng Theo tài liệu của công ty tư vấn xây dựng thuỷ lơi Phù Sa, tình hình địa chất tại khu vực xây dựng công trình như sau: Lớp 1: lớp thịt nặng màu nâu, sạn sỏi từ 5÷10% chiều dày 0,4÷0.7 m có kết cấu tương đối chặt; Lớp 2: sét nặng màu vàng, đỏ, sạn sỏi từ 5÷10%. Lớp này có chiều dày 2,3÷3,5 m, kết cấu dẻo cứng; Lớp 3: sạn sỏi thạch anh đường kính từ 2÷50 mm tròn cạnh màu nâu xanh, xám trắng lẫn từ 25÷30% sét màu vàng. Chiều dày trên 8m, trạng thái chặt.

Tính chất cơ lý của lớp đất 1 thể hiện ở bảng 1.2: Tính chất cơ lý của lớp đất 1. Kí hiệu Trị số Đơn vị Độ ẩm tự nhiên W 33,5 % Khối lượng thể tích khô γK 48 G/cm3 Khối lượng thể tích tự nhiên γ 57 G/cm3 Trọng lượng riêng ∆ 2,68 G/cm3 Hệ số rỗng ε 0,85 Độ bão hoà G 90,3 % Độ rỗng n 46,5 % Độ ẩm giới hạn chảy wc 40,1 % Độ ẩm giới hạn dẻo wd 25,8 % Chỉ số dẻo Id 14,3 % Độ sệt B 0,31 % Hệ số nén lún a 0,04 KG/cm2 Lực dính kết c 0,20 KG/cm2 Góc nội ma sát φ 13 Độ Tổng môđun biến dạng E 38 KG/cm2 Với các thông số về tính chất cơ lý của đất đối chiếu với tiêu chuẩu XD 45- 70[90] thì điều kiện địa chất ở đây đảm bảo tiêu chuẩn ổn định để xây dựng trạm bơm. Tình hình dân sinh, kinh tế xã hội Xã Cẩm Yên có dân số 4200 người (theo thống kê năm 2006). Với tỷ lệ tăng dân số là 1,2%.

Trong đó có 75% số người ở độ tuổi lao động. Hệ thống lưới điện đã được hoàn thiện. Xã có một trạm xá với 15 giường bệnh, một trường tiểu học, một trường trung học cơ sở. Người dân chủ yếu sản xuất nông nghiệp không có nghề phụ nên cuộc sống còn gặp nhiều khó khăn.

Tổng thu nhập hàng năm 3600 tấn (quy ra thóc) bình quân 850kg/người/năm. Mức tăng trưởng kinh tế hàng năm: 7,8%. Hiện trạng và giải pháp về thuỷ lợi của xã - Hiện trạng: Hiện nay xã Cẩm Yên có một trạm bơm tiếp sức, một trạm bơm tưới, một trạm bơm tiêu. Trong đó trạm bơm chuyền tiếp sức Cẩm Yên là trạm bơm chuyền đầu mối của hệ thống bơm chuyền Cẩm Yên - Phú Thụ - Săn, Thạch Thất nằm dọc theo hệ thống kênh chính Đồng Mô.

Sau nhiều năm quản lý khai thác hiện nay trạm bơm này đã xuống cấp nghiêm trọng, song do kinh phí có hạn nên việc tu sử (kể cả đại tu) không được đồng bộ dẫn đến nhiều hạn chế khó khăn trong quá trình phục vụ tưới. Cụ thể như sau: - Về phần điện: hầu hết các động cơ được sản xuất từ những năm 1980 trở về trước, đến nay đã cũ tiêu hao điện năng lớn, công suất không đảm bảo.Khi hoạt động có động cơ bị sát cốt vỡ bi. Phần lớn các tuyến dây dẫn có vỏ bọc đã bị lão hoá, mục nát nhiều đoạn không còn đảm bảo an toàn kết nối với tủ điện vận hành gây ra hao phí điện và hao tải. - Về máy bơm: do không đồng bộ nên trạm bơm hoạt động không hết công suất, bộ phận cánh quạt bị ăn mòn ,vỡ doa, các ống hút và ống đẩy bằng thép không đủ so với công suất thiết kế.

- Bể hút và kênh dẫn: do trạm bơm lấy nước trực tiếp từ sông Tích nên sau mùa mưa lũ bể hút và kênh dẫn vào bể hút thường bị bồi lắng nhiều, việc nạo vét gặp nhiều khó khăn đặc biệt là những năm có mưa lũ lớn. Ngược lại, vào mùa khô là tình trạng thiếu nước dẫn đến mực nước ở bể hút xuống rất thấp làm cho trạm bơm không thể hoat động thường xuyên để cung cấp đủ nước tưới cho nông nghiệp.1: Hiện trạng bể hút Hình 1.2: Hiện trạng kênh dẫn Giải pháp về thuỷ lợi: - Phương án 1: tăng hiệu suất động cơ. Sử dụng năm máy bơm có công suất cao hơn nhằm tăng lưu lượng của trạm bơm đáp ứng đủ nhu cầu tưới nông nghiệp. - Phương án 2: Sử dụng bảy máy bơm được thay mới toàn bộ đồng thời xây dựng kè, làm đập tràn nhằm nâng cao mực nước tại bể hút lên 1,5 đến 2,0 m.

Nạo vét cải tạo làm mới một số công trình trên tuyến kênh tưới để tăng khả năng chuyển nước đảm bảo hệ số tưới nước cho đồng ruộng. Từng bước kiên cố hoá kênh mương từ đầu mối trạm bơm đến mặt ruộng. Tài liệu thiết kế Để làm khoá luận tốt nghiệp tôi sử dụng các tài liệu sau: - Bình đồ khu tưới tỷ lệ 1: 5000; - Tài liệu về địa chất thuỷ văn; - Tài liệu về dân sinh kinh tế trong vùng; - Tài liệu về kênh mương khu tưới, các loại mực nước sông; - Tài liệu về các thông số kỹ thuật của máy bơm, động cơ điện và các tài liệu có liên quan khác. Chương 2 THIẾT KẾ KỸ THUẬT TRẠM BƠM 2.

Thiết kế kỹ thuật trạm bơm 2. Bố trí tổng thể công trình đầu mối Việc bố trí tổng thể công trình đầu mối trạm bơm có ý nghĩa quan trọng vì nó ảnh hưởng lớn đến các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật cũng như quá trình thi công, khai thác sử dụng quản lý công trình. Cần dựa vào các nguyên tắc sau để bố trí: - Đảm bảo điều kiện kinh tế - kỹ thuật; - Đảm bảo yêu cầu khai thác sử dụng trong bất cứ điều kiện nào; - Đảm bảo thi công thuận lợi dễ dàng; - Đảm bảo các điều kiện về mỹ thuật và môi trường. Hệ thống công trình đầu mối trạm bơm bao gồm các hạng mục sau: - Công trình lấy nước từ nguồn; - Công trình lấy nước; - Bể lắng cát, bể hút; - Nhà máy bơm; -Công trình tháo nước.

Hệ thống công trình đầu mối trạm bơm có lợi nhất về các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật được thể hiện: - Hướng lấy nước thuận lợi, phù hợp với quy hoạch đất đai trong khu vực, mất ít đất sản xuất; - Ổn định về bồi lắng xói lở; - Ít vượt qua chướng ngại vật, ít công trình trên kênh; - Triệt để lợi dụng điều kiện tự chảy để giảm quy mô trạm bơm; - Đảm bảo tưới tiêu trong mọi trường hợp. Căn cứ vào bản đồ địa hình khu vực, điều kiện địa chất, thuỷ văn, mục đích và yêu cầu của trạm bơm đồng thời qua khảo sát thực tế với mục đích là nhằm triệt để lợi dụng hệ thống kênh mương nội đồng đã có sẵn, loại bỏ các trường hợp bất hợp lý tôi đã vạch ra hướng tuyến công trình thoả mãn nhất. - Công trình lấy nước từ nguồn: lấy nước trực tiếp từ sông Tích qua kênh dẫn nước. - Kênh tưới: chủ yếu lợi dụng hệ thống kênh mương nội đồng đã được xây dựng theo địa giới đơn vị sản xuất để tiện cho công tác quản lý, phân phối nước.

- Vị trí nhà máy: xây dựng trên địa hình tương đối cao, bằng phẳng, địa chất ổn định. Nên bố trí gần đường cao thế thuận tiện cho việc cấp điện, công tác quản lý nhà trạm và trong quá trình xây dựng sẽ giảm được khối lượng vận chuyển vật liệu. - Bể tháo: có thể được xây dựng theo phương án kết hợp hoăc riêng biệt. Đối với hình thức thứ nhất có ưu điểm đó là diện tích xây dựng mặt bằng nhỏ, chiều dài ống đẩy ngắn nhất.

Mặt khác mực nước yêu cầu ở bể tháo thấp, độ chênh lệnh mực nước thượng hạ lưu nhỏ, do đó đây là phương án ưu điểm hơn.1: Sơ đồ bố trí tổng thể công trình đầu mối trạm bơm. Hình thức khu vực tưới chia làm ba cấp kênh:. Kênh chính: dẫn nước từ bể tháo đến khu tưới,. Kênh nhánh cấp 1: lấy nước tư kênh chính đi phân phối vào các cánh đồng,.

Kênh nhánh cấp 2: có nhiệm vụ lấy nước từ kênh nhánh cấp 1 đưa vào tưới ruộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ