Khóa luận: Thiết kế các bộ tổng hợp tần số trên FPGA - Nông Minh Hải

Chuyên khảo phân tích Thiết kế các bộ tổng hợp tần số trên fpga, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

55
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết kế bộ tổng hợp tần số trên FPGA hiện đại

Thiết kế các bộ tổng hợp tần số trên FPGA (Field-Programmable Gate Array) là một lĩnh vực cốt lõi trong kỹ thuật điện tử và viễn thông. Bộ tổng hợp tần số là một mạch điện tử có khả năng tạo ra một dải tần số rộng và chính xác từ một hoặc vài tần số tham chiếu ổn định. Việc tích hợp các bộ tổng hợp này lên chip FPGA mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Các lợi ích bao gồm tính linh hoạt cao, khả năng tái cấu trúc, tốc độ xử lý nhanh và giảm thiểu kích thước hệ thống. Trong bối cảnh các hệ thống viễn thông hiện đại như SDR (Software-Defined Radio) ngày càng phát triển, yêu cầu về các bộ tạo tín hiệu nhanh, chính xác và có thể lập trình được trở nên cấp thiết. FPGA cung cấp một nền tảng lý tưởng để hiện thực hóa các bộ tổng hợp tần số kỹ thuật số phức tạp, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về hiệu năng. Theo khóa luận của Nông Minh Hải (2017), mục tiêu chính là "đưa ra các giải pháp kĩ thuật để tăng tốc độ thiết lập tần số, nhớ tần số, qua phân tích các phương pháp tổng hợp tần số". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn phương pháp thiết kế phù hợp để đạt được tần số có độ chính xác và độ ổn định cao. Việc sử dụng FPGA cho phép các kỹ sư triển khai các kiến trúc tiên tiến như bộ tổng hợp tần số DDS hay các hệ thống dựa trên vòng khóa pha PLL, tối ưu hóa tài nguyên và đạt được hiệu suất mong muốn.

1.1. Khái niệm và vai trò của bộ tổng hợp tần số kỹ thuật số

Bộ tổng hợp tần số kỹ thuật số là một hệ thống điện tử tạo ra các tín hiệu có tần số mong muốn từ một nguồn dao động chuẩn duy nhất, thường là một bộ dao động thạch anh có độ ổn định cao. Vai trò của nó là vô cùng quan trọng trong các thiết bị thu phát vô tuyến, thiết bị đo lường, radar, và hệ thống truyền thông số. Chúng cho phép chuyển đổi kênh, điều chế tín hiệu và tạo ra các tín hiệu clock hệ thống một cách linh hoạt. Khác với các bộ dao động tần số cố định, bộ tổng hợp cho phép thay đổi tần số đầu ra một cách nhanh chóng và chính xác thông qua các tín hiệu điều khiển số. Sự phát triển của công nghệ FPGA đã mở ra một kỷ nguyên mới cho việc thiết kế các bộ tổng hợp tần số, cho phép tích hợp các thuật toán phức tạp và các khối xử lý tín hiệu số trực tiếp lên chip, tạo ra các giải pháp nhỏ gọn và hiệu năng cao.

1.2. Tại sao nên chọn FPGA Xilinx và FPGA Altera Intel

Việc lựa chọn FPGA Xilinx hoặc FPGA Altera/Intel để thiết kế bộ tổng hợp tần số đến từ những ưu điểm vượt trội của các dòng chip này. Cả hai hãng đều cung cấp các họ FPGA với kiến trúc mạnh mẽ, tích hợp sẵn các tài nguyên chuyên dụng cho việc quản lý clock trên FPGA. Các tài nguyên này bao gồm các khối MMCM (Mixed-Mode Clock Manager)PLL (Phase-Locked Loop) cứng, giúp tạo ra các tín hiệu clock sạch, có độ jitter và phase noise thấp. Hơn nữa, các công cụ phát triển như Vivado IP Integrator (Xilinx) và Quartus Prime Qsys (Intel) cung cấp các IP Core (lõi sở hữu trí tuệ) được tối ưu hóa, ví dụ như Clocking Wizard hay các IP cho bộ tổng hợp tần số DDS. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển, cho phép kỹ sư tập trung vào logic hệ thống thay vì phải thiết kế các khối chức năng cơ bản từ đầu.

II. Thách thức chính khi quản lý clock trên FPGA và giải pháp

Việc thiết kế các bộ tổng hợp tần số hiệu suất cao trên FPGA không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Các kỹ sư phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật, trong đó nổi bật là việc kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu. Jitter và phase noise là hai trong số những kẻ thù lớn nhất của một tín hiệu clock sạch. Jitter là sự sai lệch về thời gian của các cạnh xung so với vị trí lý tưởng, trong khi phase noise là biểu hiện của sự bất ổn định tần số trong miền tần số. Cả hai yếu tố này đều có thể gây ra lỗi bit trong hệ thống truyền thông, làm giảm tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) và ảnh hưởng đến độ chính xác của các bộ chuyển đổi dữ liệu. Một thách thức khác là đạt được độ phân giải tần số (frequency resolution) đủ mịn và dải động không tạp nhiễu (SFDR) cao. Độ phân giải tần số quyết định bước nhảy tần số nhỏ nhất mà bộ tổng hợp có thể tạo ra, trong khi SFDR (Spurious-Free Dynamic Range) đo lường tỷ lệ giữa công suất tín hiệu mong muốn và công suất của hài giả (spur) lớn nhất. Để giải quyết các vấn đề này, cần phải lựa chọn kiến trúc tổng hợp tần số phù hợp và sử dụng hiệu quả các tài nguyên chuyên dụng có sẵn trên FPGA.

2.1. Phân tích và giảm thiểu jitter và phase noise trong thiết kế

Để giảm thiểu jitter và phase noise, cần áp dụng một chiến lược thiết kế toàn diện. Đầu tiên, việc sử dụng các khối cứng như PLLMMCM trên FPGA là bắt buộc. Các khối này được thiết kế để lọc nhiễu và tái tạo tín hiệu clock với độ ổn định cao hơn nhiều so với việc tạo clock bằng logic thông thường. Thứ hai, việc thiết kế layout PCB (bảng mạch in) cẩn thận, đảm bảo đường truyền tín hiệu clock có trở kháng phù hợp và được cách ly khỏi các nguồn nhiễu kỹ thuật số khác là rất quan trọng. Bên trong FPGA, cần tránh sử dụng các đường định tuyến dài và phức tạp cho tín hiệu clock. Thay vào đó, nên ưu tiên sử dụng các mạng clock toàn cục (global clock networks) được tối ưu hóa để phân phối clock với độ trễ và độ lệch (skew) tối thiểu. Cuối cùng, việc lựa chọn một bộ dao động tham chiếu đầu vào có chất lượng cao là nền tảng cho toàn bộ hệ thống.

2.2. Kỹ thuật cải thiện độ phân giải tần số và chỉ số SFDR

Để cải thiện độ phân giải tần số, phương pháp tổng hợp tần số DDS là lựa chọn hàng đầu. Độ phân giải của một bộ DDS được quyết định bởi số bit của bộ tích lũy pha (phase accumulator) và tần số clock hệ thống. Tăng số bit của bộ tích lũy pha sẽ tạo ra bước nhảy tần số nhỏ hơn. Ví dụ, theo công thức được đề cập trong khóa luận của Nông Minh Hải, Fout = N * Fclk / 2^n, trong đó n là số bit của bộ cộng (bộ tích lũy), việc tăng n sẽ làm giảm đáng kể bước tần. Để cải thiện SFDR, cần chú ý đến hai yếu tố chính: lỗi cắt cụt pha (phase truncation) và lỗi lượng tử hóa biên độ (amplitude quantization). Lỗi cắt cụt pha có thể được giảm bằng cách thêm các kỹ thuật dithering (nhiễu giả) vào bộ tích lũy pha. Lỗi lượng tử hóa biên độ, gây ra bởi số bit hữu hạn của bộ DAC (Digital-to-Analog Converter) hoặc bảng tra (LUT), có thể được cải thiện bằng cách tăng số bit biểu diễn mẫu sóng.

III. Phương pháp thiết kế bộ tổng hợp tần số DDS trên FPGA tối ưu

Phương pháp Tổng hợp Tần số Số trực tiếp (Direct Digital Synthesis - DDS) là một kỹ thuật mạnh mẽ và linh hoạt để tạo ra các tín hiệu dạng sóng analog có tần số và pha thay đổi được bằng kỹ thuật số. Kiến trúc bộ tổng hợp tần số DDS đã trở thành một lựa chọn phổ biến khi triển khai trên FPGA do cấu trúc hoàn toàn bằng kỹ thuật số, cho phép chuyển đổi tần số tức thời và có độ phân giải tần số cực cao. Một hệ thống DDS cơ bản bao gồm hai thành phần chính: một bộ dao động điều khiển số NCO (Numerically Controlled Oscillator) và một bộ chuyển đổi pha-biên độ (thường là một bảng tra SIN/COS ROM). NCO là trái tim của hệ thống, bao gồm một bộ tích lũy pha (phase accumulator) và một thanh ghi từ điều khiển tần số (Frequency Tuning Word - FTW). Tại mỗi chu kỳ clock, giá trị FTW được cộng vào bộ tích lũy pha. Giá trị đầu ra của bộ tích lũy pha chính là pha tức thời của tín hiệu. Các bit cao của giá trị pha này sau đó được sử dụng làm địa chỉ để tra cứu giá trị biên độ tương ứng trong ROM, tạo ra một mẫu sóng sin số. Việc triển khai mã VHDL cho DDS đòi hỏi sự hiểu biết về số học điểm cố định và kỹ thuật tối ưu hóa tài nguyên để cân bằng giữa hiệu suất và mức sử dụng logic trên FPGA.

3.1. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của Direct Digital Synthesizer

Nguyên lý hoạt động của một Direct Digital Synthesizer (DDS) dựa trên việc lấy mẫu một cách tuần hoàn một tín hiệu sin số. Thành phần cốt lõi là bộ dao động điều khiển số NCO. NCO bao gồm một bộ cộng và một thanh ghi (đóng vai trò là bộ tích lũy pha). Mỗi xung clock, một giá trị số không đổi gọi là Từ Điều Khiển Tần Số (FTW) được cộng vào giá trị hiện tại của thanh ghi. Giá trị trong thanh ghi biểu diễn pha của sóng đầu ra. Khi thanh ghi bị tràn, nó sẽ quay vòng, mô phỏng một cách hoàn hảo vòng quay 360 độ của một pha kế. Các bit bậc cao của thanh ghi pha này được dùng để truy cập vào một bảng tra (Look-Up Table - LUT), thường là một bộ nhớ ROM chứa các giá trị biên độ của một chu kỳ sóng sin. Đầu ra của LUT là một dòng dữ liệu số biểu diễn sóng sin, sau đó có thể được đưa đến một bộ DAC để chuyển đổi thành tín hiệu analog. Tần số đầu ra tỷ lệ thuận với giá trị FTW, mang lại khả năng điều khiển tần số cực kỳ chính xác.

3.2. Triển khai bộ dao động điều khiển số NCO bằng mã VHDL

Việc triển khai bộ dao động điều khiển số NCO trên FPGA thường được thực hiện bằng các ngôn ngữ mô tả phần cứng như VHDL hoặc Verilog. Đoạn mã VHDL cho DDS sẽ định nghĩa một thực thể (entity) với các cổng đầu vào cho clock, reset, và từ điều khiển tần số (FTW), cùng với một cổng đầu ra cho pha. Bên trong kiến trúc (architecture), một tiến trình (process) nhạy với cạnh lên của clock sẽ được sử dụng để hiện thực hóa bộ tích lũy pha. Trong mỗi chu kỳ clock, giá trị FTW đầu vào sẽ được cộng vào một tín hiệu nội bộ (biểu diễn thanh ghi pha). Ví dụ, phase_accumulator <= phase_accumulator + frequency_tuning_word;. Tín hiệu phase_accumulator này sau đó có thể được xuất ra trực tiếp hoặc các bit cao của nó có thể được sử dụng để điều khiển logic tiếp theo, chẳng hạn như truy cập một Block RAM (BRAM) được cấu hình như một ROM chứa sóng sin. Việc lựa chọn số bit cho bộ tích lũy và số bit cho đầu ra pha là một sự đánh đổi quan trọng giữa độ phân giải tần số và tài nguyên logic sử dụng.

IV. Bí quyết sử dụng PLL và DLL để nhân tần và quản lý clock

Trong lĩnh vực thiết kế trên FPGA, vòng khóa pha PLL (Phase-Locked Loop)vòng khóa trễ DLL (Delay-Locked Loop) là những thành phần không thể thiếu cho việc quản lý clock trên FPGA. Chúng là các khối IP cứng, được tối ưu hóa ở cấp độ silicon, cung cấp khả năng tổng hợp và phân phối tín hiệu clock một cách hiệu quả và chính xác. PLL là một hệ thống hồi tiếp phức tạp có khả năng tạo ra một tín hiệu đầu ra có tần số là bội số hoặc ước số của tần số đầu vào, đồng thời khóa pha với tín hiệu đó. Điều này làm cho PLL trở thành công cụ lý tưởng cho các ứng dụng bộ nhân tần sốbộ chia tần số. DLL, mặt khác, không nhân hoặc chia tần số. Thay vào đó, nó điều chỉnh độ trễ của tín hiệu clock để loại bỏ độ lệch (skew) trong quá trình phân phối clock trên chip. Các FPGA hiện đại của Xilinx và Intel thường tích hợp các khối quản lý clock tiên tiến hơn như MMCM (Mixed-Mode Clock Manager), kết hợp các chức năng của cả PLL và DLL, cung cấp sự linh hoạt vượt trội trong việc tạo ra nhiều đầu ra clock với các mối quan hệ tần số và pha phức tạp. Việc sử dụng hiệu quả các khối này là chìa khóa để đảm bảo sự ổn định và hiệu năng của toàn bộ hệ thống.

4.1. Vai trò của vòng khóa pha PLL trong bộ nhân và chia tần số

Vòng khóa pha PLL hoạt động dựa trên nguyên tắc so sánh pha giữa tín hiệu tham chiếu đầu vào và tín hiệu hồi tiếp từ đầu ra của một bộ dao động điều khiển bằng điện áp (VCO). Một bộ tách sóng pha (Phase Detector) tạo ra một tín hiệu lỗi tỷ lệ với sự khác biệt pha. Tín hiệu lỗi này được lọc qua một bộ lọc thông thấp (Low-Pass Filter) và sau đó được sử dụng để điều khiển tần số của VCO. Bằng cách chèn một bộ chia tần số (divider) vào đường hồi tiếp, PLL có thể tạo ra một tần số đầu ra cao hơn tần số tham chiếu. Ví dụ, nếu bộ chia có hệ số N, VCO sẽ phải dao động ở tần số cao hơn N lần so với tham chiếu để tín hiệu sau khi chia có cùng tần số và pha với tham chiếu. Điều này biến PLL thành một bộ nhân tần số hiệu quả. Ngược lại, bằng cách đặt bộ chia ở đầu ra, PLL có thể hoạt động như một bộ chia tần chính xác, đồng thời làm sạch tín hiệu (giảm jitter).

4.2. So sánh vòng khóa trễ DLL và MMCM trong các ứng dụng

Mặc dù cả vòng khóa trễ DLLMMCM đều dùng để quản lý clock, chúng có sự khác biệt cơ bản. DLL là một hệ thống đơn giản hơn, chủ yếu dùng để bù trễ đường truyền. Nó hoạt động bằng cách tạo ra một chuỗi các bước trễ và chọn một bước trễ phù hợp để đầu ra clock được căn chỉnh với đầu vào, loại bỏ skew. DLL không tạo ra tần số mới. Ngược lại, MMCM (Mixed-Mode Clock Manager), có trong các dòng FPGA Xilinx hiện đại, là một khối phức tạp hơn nhiều. Nó tích hợp chức năng của một PLL, cho phép nhân, chia tần số và dịch pha với độ chính xác cao. Ngoài ra, MMCM còn có các tính năng nâng cao như bù trễ động và khả năng tạo ra nhiều đầu ra clock với các tỷ lệ tần số phân số. Do đó, DLL phù hợp cho các tác vụ khử skew clock đơn giản, trong khi MMCM là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống phức tạp yêu cầu nhiều miền clock với các mối quan hệ tần số và pha được kiểm soát chặt chẽ, chẳng hạn như trong các giao diện bộ nhớ tốc độ cao hoặc các hệ thống xử lý tín hiệu đa tốc độ.

V. Hướng dẫn thiết kế thực tiễn với Vivado và Quartus Prime

Việc hiện thực hóa một bộ tổng hợp tần số trên FPGA đòi hỏi phải sử dụng các công cụ thiết kế chuyên dụng. Hai bộ công cụ hàng đầu hiện nay là Vivado IP Integrator của Xilinx và Quartus Prime Qsys của Altera/Intel. Cả hai đều cung cấp môi trường thiết kế dựa trên giao diện đồ họa, cho phép kỹ sư kết nối các khối IP (Intellectual Property) lại với nhau để xây dựng hệ thống một cách nhanh chóng. Thay vì viết hàng ngàn dòng mã Verilog cho PLL hoặc mã VHDL cho DDS từ đầu, các kỹ sư có thể sử dụng các IP core đã được nhà sản xuất tối ưu hóa và kiểm chứng. Ví dụ, công cụ Clocking Wizard trong Vivado cho phép người dùng cấu hình các khối MMCM hoặc PLL một cách trực quan để tạo ra các tín hiệu clock mong muốn. Tương tự, Quartus cung cấp các MegaFunction cho PLL và NCO. Phương pháp này không chỉ đẩy nhanh quá trình thiết kế mà còn đảm bảo rằng các thành phần quan trọng về định thời (timing-critical) của hệ thống được triển khai theo cách tối ưu nhất, tận dụng tối đa kiến trúc phần cứng của chip FPGA. Việc nắm vững các công cụ này là kỹ năng thiết yếu đối với bất kỳ kỹ sư nào làm việc với FPGA.

5.1. Sử dụng Clocking Wizard trong Vivado cho FPGA Xilinx

Công cụ Clocking Wizard trong Vivado IP Integrator là một trình hướng dẫn đồ họa giúp đơn giản hóa việc cấu hình các tài nguyên quản lý clock trên FPGA Xilinx. Để sử dụng, kỹ sư chỉ cần thêm IP Clocking Wizard vào thiết kế của mình. Giao diện cấu hình sẽ hiện ra, cho phép thiết lập các thông số như tần số clock đầu vào, loại khối nguyên thủy (primitive) cần dùng (MMCM hay PLL), và các thông số cho từng cổng clock đầu ra. Người dùng có thể chỉ định tần số mong muốn, độ dịch pha (phase shift), và chu kỳ làm việc (duty cycle) cho mỗi đầu ra. Công cụ sẽ tự động tính toán các giá trị cho bộ nhân, bộ chia và các tham số nội bộ khác để đáp ứng yêu cầu. Nó cũng cung cấp các cảnh báo nếu cấu hình yêu cầu nằm ngoài dải hoạt động của phần cứng. Sau khi hoàn tất, Clocking Wizard sẽ tạo ra một file HDL (VHDL hoặc Verilog) bao gồm thực thể (instance) của khối clock, sẵn sàng để tích hợp vào phần còn lại của thiết kế.

5.2. Tích hợp IP Core PLL và NCO trong Quartus Prime Qsys

Đối với FPGA Altera/Intel, công cụ Quartus Prime Qsys (nay là Platform Designer) cung cấp một phương pháp tương tự để tích hợp các IP core. Để tạo một bộ tạo xung clock, kỹ sư có thể tìm kiếm và thêm IP "PLL" từ danh mục IP (IP Catalog). Một cửa sổ cấu hình sẽ xuất hiện, cho phép người dùng định nghĩa tần số tham chiếu và các thông số cho các clock đầu ra. Tương tự như Vivado, người dùng có thể yêu cầu các tần số, độ dịch pha khác nhau, và công cụ sẽ tự động cấu hình các bộ đếm bên trong PLL. Đối với các ứng dụng DDS, Intel cung cấp IP "NCO" mạnh mẽ. IP này cho phép cấu hình số bit của bộ tích lũy pha, số bit đầu ra, và các tùy chọn nâng cao như đầu ra kép (sine và cosine) hoặc khả năng điều chế pha. Bằng cách sử dụng các IP core này trong Qsys, kỹ sư có thể xây dựng các hệ thống phức tạp một cách hiệu quả, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy.

VI. Ứng dụng và tương lai của tổng hợp tần số FPGA trong viễn thông

Các bộ tổng hợp tần số được thiết kế trên FPGA đóng một vai trò then chốt trong sự phát triển của công nghệ viễn thông hiện đại và tương lai. Tính linh hoạt và khả năng cấu hình lại của FPGA làm cho chúng trở thành nền tảng lý tưởng cho các hệ thống viễn thông thế hệ mới, đặc biệt là trong lĩnh vực SDR (Software-Defined Radio). Trong một hệ thống SDR, nhiều chức năng xử lý tín hiệu vốn được thực hiện bằng phần cứng analog chuyên dụng (như bộ trộn, bộ lọc, bộ điều chế) nay được chuyển sang xử lý bằng phần mềm trên các bộ xử lý linh hoạt như FPGA. Bộ tổng hợp tần số trên FPGA cho phép các hệ thống này thay đổi tần số hoạt động, băng thông và thậm chí cả chuẩn giao tiếp một cách nhanh chóng chỉ bằng cách tải một cấu hình mới. Điều này mở ra khả năng tạo ra các thiết bị vô tuyến có thể hoạt động trên nhiều băng tần và nhiều giao thức khác nhau. Hơn nữa, với sự gia tăng về tốc độ và tài nguyên logic, FPGA đang ngày càng được sử dụng để tổng hợp trực tiếp các tín hiệu ở tần số cao, giảm bớt sự phụ thuộc vào các thành phần analog, từ đó giảm chi phí, kích thước và tăng độ tin cậy cho hệ thống.

6.1. Vai trò trong hệ thống viễn thông và SDR Software Defined Radio

Trong hệ thống viễn thông truyền thống và đặc biệt là trong kiến trúc SDR (Software-Defined Radio), bộ tổng hợp tần số là thành phần cốt lõi của bộ dao động nội (Local Oscillator - LO). Tín hiệu LO được sử dụng trong các bộ trộn (mixer) để chuyển đổi tần số tín hiệu từ băng tần vô tuyến (RF) xuống băng tần trung tần (IF) hoặc băng tần cơ sở (baseband) ở phía thu, và ngược lại ở phía phát. Khả năng nhảy tần (frequency hopping) nhanh và chính xác của các bộ tổng hợp tần số DDS và PLL trên FPGA là yếu tố sống còn cho các hệ thống truyền thông an toàn và các mạng vô tuyến linh hoạt như cognitive radio. Bằng cách điều khiển tần số LO một cách linh hoạt, một thiết bị SDR duy nhất có thể thu phát các tín hiệu từ Wi-Fi, Bluetooth, GSM, đến LTE, chỉ bằng cách thay đổi phần mềm và cấu hình FPGA.

6.2. Xu hướng phát triển và tối ưu hóa hiệu suất trong tương lai

Tương lai của việc thiết kế bộ tổng hợp tần số trên FPGA hướng đến việc tích hợp sâu hơn và hiệu suất cao hơn. Xu hướng hiện nay là phát triển các SoC (System-on-Chip) FPGA, tích hợp cả lõi xử lý cứng (như ARM Cortex) và miền logic lập trình được trên cùng một đế silicon. Điều này cho phép các thuật toán điều khiển và cấu hình bộ tổng hợp tần số được thực thi trên bộ xử lý, trong khi các tác vụ tạo sóng tốc độ cao được thực hiện trên logic FPGA. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc phát triển các thuật toán mới để cải thiện hơn nữa SFDR, giảm jitter và phase noise, và giảm công suất tiêu thụ. Các kỹ thuật như tổng hợp tần số phân số-N (Fractional-N synthesis) nâng cao, bù lỗi DAC, và các kiến trúc DDS không dùng ROM (ROM-less DDS) sẽ tiếp tục được tối ưu hóa để đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của các hệ thống 5G, 6G và các ứng dụng radar tiên tiến.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM KHOA CƠ ĐIỆN VÀ CÔNG TRÌNH BỘ MÔN KỸ THUẬT ĐIỆN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP Tên đề tài: Thiết kế các bộ tổng hợp tần số trên FPGA Giảng viên hƣớng dẫn : Th.S Lê Minh Đức Sinh viên thực hiện : Nông Minh Hải Mã Sinh Viên : 1351082125 Lớp : K58_CĐT Khoá : 58 Hà Nội - năm 2017 LỜI NÓI ĐẦU Cùng với sự tiến bộ của khoa học và công nghệ, các thiết bị số đang và sẽ tiếp tục đƣợc ứng dụng ngày càng rộng rãi và mang lại hiệu quả cao trong hầu hết các lĩnh vực kinh tế cũng nhƣ đời sống xã hội. Để thực hiện mục tiêu trọng tâm là đƣa các giải pháp kĩ thuật để tăng tốc độ thiết lập tần số, nhớ tần số, qua phân tích các phƣơng pháp tổng hợp tần số.Để đạt đƣợc mục tiêu là tạo ra tần số có độ chính xác cao, độ ổn định đảm bảo yêu cầu đặt ra cần chọn phƣơng pháp thích hợp. Nhận thấy đƣợc khả năng và ứng dụng rất rộng rãi của bộ tổng hợp tần số trong nhiều lĩnh vực khoa học kĩ thuật nên em quyết định chọn đề tài nghiên cứu khóa luận là “Thiết kế các bộ tổng hợp tần số trên FPGA”. Nội dung khóa luận bao gồm: 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý thuyết về bộ tổng hợp tần số Chƣơng 2: Hệ thống phát triển CIC-310 và FPGA Chƣơng 3: Thiết kế bộ tổng hợp tần số trên FPGA Do hạn chế về thời gian cũng nhƣ khả năng nghiên cứu, đồ án này không tránh khỏi thiếu sót.

Vì vậy, em rất mong đƣợc sự chỉ bảo của thầy cô để đề tài tốt nghiệp này hoàn thiện hơn. Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong trƣờng Đại học Lâm nghiệp nói chung và các thầy cô trong khoa Cơ điện - Công trình nói riêng đã truyền dạy những kinh nghiệm quý báu và giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập. Đặc biệt, em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến thầy Lê Minh Đức ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn em hoàn thành đồ án tốt nghiệp này. Hà Nội, ngày 09 tháng 05 năm 2017 Sinh viên thực hiện (Họ và tên) Nông Minh Hải NHẬN XÉT (Của giảng viên hƣớng dẫn) Họ tên sinh viên: .Nông Minh Hải Mã Sinh viên: 1351082125 Lớp: K58_CĐT Sinh viên Nông Minh Hải đã hoàn thành báo cáo khóa luận tốt nghiệp đúng theo quy định và đúng theo tiến độ kế hoạch do Bộ môn và Khoa đề ra.

- Về nội dung: Báo cáo khóa luận gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý thuyết về bộ tổng hợp tần số Chƣơng 2: Hệ thống phát triển CIC-310 và FPGA Chƣơng 3:Thiết kế bộ tổng hợp tần số trên FPGA Nội dung báo cáo khóa luận hợp lý, đầy đủ bảng biểu, hình vẽ minh họa, bố cục chặt chẽ, trình bày theo đúng mẫu quy định. Đã có sự vận dụng, tổng hợp kiến thức của các môn học chuyên ngành trong quá trình thực hiện khóa luận. Về cơ bản đã hoàn thành đƣợc mục tiêu khóa luận đề ra là nghiên cứu, tìm hiểu công nghệ FPGA và phần mềm MAX + Plus II trong thiết kế, lập trình mạch logic. Đề tài khóa luận không những có ứng dụng tốt trong thực tiễn thiết kế mạch mà còn là công cụ giảng dạy và học tập có tính trực quan.

- Về ý thức: Trong thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp, sinh viên Nguyễn Văn Sáng chấp hành nghiêm túc lịch trình làm việc; chủ động trong việc sƣu tầm, tìm hiểu tài liệu và thực hiện nội dung khóa luận; có sự liên hệ thƣờng xuyên với giáo viên hƣớng dẫn để trao đổi về nội dung khóa luận. Kết luận: Đồng ý cho sinh viên Nông Minh Hải nộp báo cáo khóa luận và bảo vệ khóa luận tốt nghiệp. Hà Nội, ngày…….tháng……năm ……… Giảng viên hƣớng dẫn ThS. Lê Minh Đức NHẬN XÉT (Của giảng viên phản biện).

GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN (Chữ ký, họ tên) MỤC LỤC LỜI NỚI ĐẦU MỤC LỤC DANH SÁCH CÁC BẢNG, HÌNH VẼ CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THYẾT VỀ BỘ TỔNG HỢP TẦN SỐ. Khái quát về bộ tổng hợp tần số. Phân loại các phƣơng pháp tổng hợp tần số. Các yêu cầu kỹ thuật của bộ tổng hợp tần số.

Các mạch cơ bản sử dụng trong bộ tổng hợp tần số. Các phƣơng pháp tông hợp tần số. Tổng hợp tần số trực tiếp. Tổng hợp gián tiếp.

13 CHƢƠNG 2: HỆ THỐNG PHÁT TRIỂN CIC-310 VÀ FPGA. Hệ thống phát triển CIC-310. Bảng phát triển mạch SN-PLDE2. Bảng thí nghiệm SN-PLDE3A.

Cơ bản lập trình logic FPGA. Khái niệm về FPGA. Các bƣớc thiết kế FPGA. Ngôn ngữ mô tả phần cứng VHDL.

Giới thiệu chung. Cấu trúc ngôn ngữ của VHDL. Sử dụng phần mềm MAX Plus II. Cài đặt phần mềm.

Trình tự tạo một Project trên phần mềm MAX Plus II. 37 CHƢƠNG 3: THIẾT KẾ BỘ TỔNG HỢP TẦN SỐ TRÊN FPGA. Sơ đồ khối, sơ đồ cấu trúc. Sơ đồ nguyên lý của bộ tổng hợp tần số.

Mô phỏng bộ tổng hợp tần số. 43 KẾT LUẬN TÀI LIÊU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH VẼ Bảng 1. Bảng sự thật mạch cộng toàn phần. Bảng sự thật mạch trừ toàn phần.

Tần số các tuyến tƣơng ứng với các đảo mạch chọn tần số. Mạch cộng bán phần. Sơ đồ mạch cộng toàn phần. Sơ đồ mạch trừ bán phần.

Sơ đồ cấu tạo mạch trừ có số nhớ. Sơ đồ mạch trừ nhiều bit. Sơ đồ mạch cộng trừ nhiều số bit. Mạch cộng trừ theo kiểu mắc nối tiếp.

Sơ đồ mạch nhân cơ bản. Sơ đồ mạch nhân dùng IC cộng 4 bit. Sơ đồ mạch nhân nối tiếp – song song đơn giản. Sơ đồ mạch không sử dụng mạch cộng nhiều bit.

Sơ đồ mạch cộng và mạch trễ có số nhớ. Sơ đồ mạch thực hiện bài toán nhân. Sơ đồ tóm tắt giả thuật thực hiện bài toán chia. Tổng hợp tần số trực tiếp dùng nhiều dao động chuẩn.

Sơ đồ lọc bù trừ. Sơ đồ cấu trúc tạo mạng tần số bằng phƣơng pháp tổng hợp trực tiếp. Bộ chia có điều khiển trƣớc chia biến đổi. Giản đồ thời gian của bộ chia có điều khiển trƣớc chia biến đổi.

Sơ đồ khối của hệ thống phát triển CIC-310. Bảng phát triển mạch SN-PLDE2. Bảng thí nghiệm SN-PLDE3A. Mạch công tắc đầu vào Logic S1, S2, S3.

Hiển thị Led Logic. Phân định chân cắm của hiển thị 7 phân đoạn. Hiển thị 16 phân đoạn. Ổ cắm bộ hiển thị 16 phân đoạn.

Phân định chân cắm của bộ LED chấm 5x7. Ổ cắm bộ LED chấm 5x7 JP22 và bộ chọn lọc điểm chấm JP24. Bộ kết nối LCD 2021. Kiến trúc chung của FPGA.

Cấu trúc của cell logic đơn giản. Cấu trúc mô tả phần cứng và các đối tƣợng trong VHDL. Sơ đồ khối của bộ tổng hợp tần số 16-bit. Sơ đồ cấu trúc của máy phát tín hiệu tƣơng tự sử dụng kỹ thuật tổng hợp tần số.

Sơ đồ nguyên lý của bộ tổng hợp tần số 16-bit. Các đầu vào từ P01 đến P09 ở mức 1. Đèn P55 sáng nhƣng không nháy. Đầu vào P34 ở mức 1.

Đèn P55 sáng và nháy chậm. Các đầu vào từ P34 đến P40. Đèn P55 sáng và nháy với tần số rất nhanh. 45 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THYẾT VỀ BỘ TỔNG HỢP TẦN SỐ 1.

Khái quát về bộ tổng hợp tần số 1. Khái niệm Bộ tổng hợp tần số là thiết bị có khả năng tạo ra một số lƣợng lớn tần số chính xác từ một tần số chuẩn. Thuật ngữ tổng hợp tần số (frequency synthesizer) đƣợc Finden sử dụng lần đầu tiên cho việc tạo ra các tần số là hài của tần số chuẩn. Các tiến bộ gần đây trong việc thiết kế các mạch tích hợp cho phép phát triển các bộ tổng hợp tần số rẻ tiền, nhờ đó có thể áp dụng chúng trong hầu hết các máy thu phát thông tin.

Phân loại các phương pháp tổng hợp tần số Có nhiều cách phân loại tổng hợp tần số dựa theo nhiều tiêu chí khác nhau, nhƣng hiện nay thông dụng hơn cả có thể phân chia các bộ tổng hợp tần số thành ba loại sau: - Tổng hợp tần số trực tiếp. - Tổng hợp tần số gián tiếp. - Tổng hợp tần số số trực tiếp. Phƣơng pháp lâu đời nhất đƣợc mô tả lần đàu tiên bởi Finden, và đƣợc gọi là tổng hợp tần số trực tiếp, bao gồm các bộ trộn, bộ nhân tần, bộ chia tần và các bộ lọc thông dài.

Sau đó, trong hầu hết các ứng dụng, tổng hợp tần số trực tiếp đã đƣợc thay thế bởi tổng hợp tần số gián tiếp (kết hợp), sử dụng mạch vòng khóa pha PLL tƣơng tự thay PLL số. Phƣơng pháp tổng hợp tần số mới nhât hiện nay là tổng hợp tần số số trực tiếp, sử dụng máy tính số và một bộ biến đổi số - tƣơng tự (DAC) để tạo ra tín hiệu. Mỗi phƣơng pháp tổng hợp tần số có ƣu nhƣợc điểm riêng, và có thể cần thiết phải kết hợp cả ba phƣơng pháp trong khi thiết kế bộ tổng hợp tần số. Các yêu cầu kỹ thuật của bộ tổng hợp tần số - Làm việc trong dải tần rộng thảo mãn đƣợc các yêu cầu đề ra với số lƣợng thạch anh là ít nhất.

- Bƣớc tần (độ phân giải tần số) nhỏ đáp ứng đƣợc các yêu cầu đối với từng loại thiết bị trong các dải tần khác nhau. 1 - Đảm bảo độ ổn định và chính xác tần số cao. - Đảm bảo độ sạch dao động, loại bỏ đến mức thấp nhất các dao động phụ sinh ra trong quá trình biến đổi tần số: phải rất gần với dao động đơn điều hoà, không có các dao động phụ đáng kể, không có sự điều biên, điều tần hay điều pha rõ rệt bởi các tạp âm, bởi tiếng ù xoay chiều. - Thời gian thiết lập tần số nhanh, chính xác.

- Có khả năng nhớ và điều chỉnh chuyển tần số tự động - Kích thƣớc, trọng lƣợng nhỏ, khả năng module hoá cao. - Giá cả hợp lí. Các mạch cơ bản sử dụng trong bộ tổng hợp tần số 1. Mạch cộng Mạch cộng bao gồm có mạch cộng bán phần và mạch cộng toàn phần.

Mạch cộng bán phần(Half adder, HA): Mạch cộng bán phần là mạch cộng hai số nhị phân 1 bit Hình 1. Mạch cộng bán phần b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ