Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định và đóng góp tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu đáng kể trong cơ cấu kinh tế quốc dân. Tuy nhiên, nguồn thu của ngành phần lớn vẫn phụ thuộc vào các đơn hàng gia công sản xuất (CMT), làm giảm giá trị gia tăng thực tế, trong khi thị trường nội địa với quy mô tiềm năng lớn vẫn chưa được khai thác toàn diện. Bên cạnh đó, theo dữ liệu từ Statista, thị trường tiêu dùng sản phẩm thời trang cao cấp tại Việt Nam dự kiến duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 3,3%/năm và đạt quy mô 1 tỷ USD vào năm 2025, tập trung chủ yếu vào nhóm khách hàng trẻ tại các đô thị.

Trước xu hướng hội nhập văn hóa và thị hiếu thẩm mỹ hiện đại, trang phục áo khoác Blazer phong cách Hàn Quốc ngày càng được nữ giới trẻ ưa chuộng nhờ tính đa dụng, phom dáng thoải mái và khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều hoàn cảnh (công sở, học tập, dạo phố). Nhận thấy nhu cầu thực tiễn đó, đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ May tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã tiến hành nghiên cứu và thực hiện đề tài nhằm chuẩn hóa quy trình thiết kế, ra rập và may hoàn thiện dòng sản phẩm này cho người tiêu dùng trong nước.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua 6 nhiệm vụ:

  1. Tìm hiểu nguồn gốc, lịch sử hình thành và phát triển của áo Blazer.
  2. Nghiên cứu thị trường và xu hướng áo Blazer thời trang hiện nay.
  3. Tìm hiểu đặc điểm phong cách thời trang Hàn Quốc.
  4. Nghiên cứu các đặc điểm hình thái, tâm sinh lý của nữ giới trong độ tuổi từ 18 đến 25.
  5. Tìm hiểu quy trình thiết kế bộ sưu tập trang phục.
  6. Tiến hành thực hiện thiết kế bộ sưu tập áo Blazer phong cách Hàn Quốc cho nữ độ tuổi từ 18 đến 25.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Dòng sản phẩm áo Blazer nữ phong cách Hàn Quốc.
  • Khách hàng nữ mục tiêu trong độ tuổi từ 18 đến 25 tại thị trường Việt Nam.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:

  • Phạm vi nội dung: Phác thảo ý tưởng bộ sưu tập gồm 5 mẫu áo Blazer; lựa chọn 2 mẫu tiêu biểu để triển khai thiết kế kỹ thuật, ra rập định hình, may mẫu thử nghiệm (fit mẫu) và xây dựng tài liệu kỹ thuật.
  • Phạm vi không gian: Thực nghiệm chế tạo mẫu tại Xưởng may khu A, Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của đồ án được xây dựng dựa trên các trụ cột kiến thức chuyên ngành thời trang và công nghệ may:

  • Lịch sử và sự tiến hóa của áo Blazer: Khởi nguồn từ đồng phục chèo thuyền của trường St John's College thuộc Đại học Cambridge vào những năm 1820 (với sắc đỏ đặc trưng) và trang phục thủy thủ trên chiến hạm HMS Blazer của Hải quân Hoàng gia Anh năm 1837 (được Nữ hoàng Victoria chuẩn hóa thành quân phục vào năm 1857). Sự xuất hiện trên tạp chí Vogue (tháng 6/1893), các biến tấu của sinh viên Anh thập niên 1950, dấu mốc thiết kế của Giorgio Armani (1975), bộ phim American Gigolo (Richard Gere), và phong cách hiện đại của Balmain (Barshe Decarnin).
  • Đặc trưng thời trang Hàn Quốc: Xu hướng phom dáng rộng (oversize), chi tiết cắt may bất đối xứng, cách phối màu pastel hoặc gam màu đất tôn da, khả năng kết hợp đa dạng với các trang phục thường nhật.
  • Nhân trắc học và tâm sinh lý lứa tuổi 18–25: Phân loại hình thể nữ giới (dáng chữ nhật, quả lê, tam giác, tam giác ngược, đồng hồ cát); công thức chỉ số khối cơ thể Quetelet ($BMI = \frac{\text{Cân nặng (kg)}}{\text{Chiều cao}^2 (\text{m}^2)}$), với ngưỡng chỉ số BMI trung bình cân đối ở nữ giới là 18,9.
  • Lý thuyết mỹ thuật và quy trình thiết kế mẫu: Phương pháp phác thảo dáng người (Croquis), phác thảo bối cảnh (Pochade), phác thảo chân dung (Portrait); kỹ thuật dựng bản vẽ mô tả phẳng, dựng khung áo căn bản (Block), phương pháp bóc tách rập thành phẩm, bán thành phẩm và lập tài liệu kỹ thuật sản xuất.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp thông tin: Khảo cứu dữ liệu thứ cấp từ tài liệu chuyên ngành, báo chí, mạng xã hội và các báo cáo thị trường để phân tích đặc điểm nhân trắc, xu hướng thời trang và thị hiếu tiêu dùng.
  • Phương pháp khảo sát thông số: Sử dụng thước dây đo trực tiếp trên người mẫu thực tế qua các mốc giải phẫu (đốt sống cổ 7, hõm cổ, mỏm cùng vai) kết hợp tham khảo bảng size chuẩn của doanh nghiệp (bảng thông số size áo khoác của thương hiệu Liin).
  • Phương pháp thực nghiệm công nghệ may: Thiết kế rập trên giấy và phần mềm chuyên dụng, chuẩn bị nguyên phụ liệu (vải chính, vải lót, các loại keo dựng), may ráp mẫu thử, mặc kiểm tra độ vừa vặn (fitting) trên người mẫu, chỉnh sửa thông số rập và may hoàn thiện sản phẩm thực tế.

Nguồn dữ liệu sử dụng: Báo cáo thị trường của Statista; tài liệu nhân trắc cơ thể người; thông số kích thước bảng size M của thương hiệu thời trang Liin; số đo trực tiếp từ 2 mẫu người thử nghiệm.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành may mặc Việt Nam cần chuyển dịch mạnh mẽ sang khai thác thị trường nội địa. Tác giả xác định rõ sự ưa chuộng của giới trẻ đối với áo Blazer mang phong cách Hàn Quốc – dòng sản phẩm kết hợp giữa nét thanh lịch truyền thống và tính năng động hiện đại. Trên cơ sở đó, chương 1 xác lập hệ thống 6 mục tiêu nghiên cứu, giới hạn đối tượng khảo sát là nữ giới từ 18 đến 25 tuổi, quy mô thực nghiệm gồm 2 mẫu áo hoàn chỉnh trong bộ sưu tập 5 mẫu và lựa chọn các phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp thực nghiệm kỹ thuật tại xưởng may của nhà trường.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp nền tảng lý luận toàn diện thông qua 5 nội dung trọng tâm:

  1. Nguồn gốc và sự phát triển của áo Blazer: Hệ thống hóa lịch sử từ chiếc áo khoác màu đỏ của đội đua thuyền St John's College (1825), áo đồng phục thủy thủ tàu HMS Blazer (1837), dấu mốc xuất hiện trên tạp chí Vogue (1893) đến các cải tiến của Giorgio Armani (1975) và Balmain cuối thập niên 2000.
  2. Nghiên cứu thị trường và xu hướng thời trang: Trích dẫn dự báo tăng trưởng 3,3%/năm của thị trường xa xỉ Việt Nam đạt mốc 1 tỷ USD vào năm 2025 (Statista); phân tích xu hướng mua sắm trực tuyến thời kỳ hậu đại dịch và thói quen tiêu dùng của thế hệ trẻ.
  3. Đặc trưng phong cách thời trang Hàn Quốc: Nhấn mạnh tính tối giản, trang nhã, phom dáng oversize phóng khoáng, khả năng phối đồ linh hoạt và sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ làn sóng văn hóa giải trí (diễn viên, thần tượng âm nhạc).
  4. Đặc điểm hình thái và tâm sinh lý nữ 18–25 tuổi: Phân tích sự ổn định về vóc dáng, các dạng hình thể phổ biến theo phân loại Quetelet; xác định đặc điểm của 2 người mẫu thực nghiệm:
    • Người mẫu 1: Chiều cao 1m60, vóc dáng hình chữ nhật (thân trên đầy đặn, vai ngang, số đo vai - eo - hông tương đương).
    • Người mẫu 2: Chiều cao 1m64, vóc dáng quả lê (thân trên nhỏ, vai hẹp hơn hông và đùi).
  5. Quy trình thiết kế và tài liệu kỹ thuật: Phân loại bản vẽ phác thảo (Croquis, Pochade, Portrait); phương pháp lập bản vẽ mô tả phẳng mặt trong/mặt ngoài; kỹ thuật dựng bản vẽ cắt may và cấu trúc của một bộ tài liệu kỹ thuật tiêu chuẩn trong doanh nghiệp may.

Chương 3: Thiết kế bộ sưu tập áo Blazer phong cách Hàn Quốc cho nữ độ tuổi từ 18 đến 25

Đây là chương nội dung thực nghiệm trọng tâm của đồ án, bao gồm các bước triển khai chi tiết:

  • Ý tưởng và chất liệu bộ sưu tập: Lấy cảm hứng từ sự tiện dụng, linh hoạt và tính thanh lịch của giới trẻ; phát triển bộ sưu tập gồm 5 mẫu phác thảo Sketch (Blazer 1 đến Blazer 5), định hướng ứng dụng tông màu Nâu (Brown) chủ đạo theo xu hướng sàn diễn Xuân/Hè 2024 của các thương hiệu quốc tế (Loewe, Hermes, Saint Laurent, Tom Ford).
    • Vải chính: Vải Cotton tuyết (mặt vải chải mịn, êm ái, thoáng mát, giữ form dáng tốt, độ co giãn nhẹ).
    • Vải lót: Vải Axetat (mềm mại, không gây kích ứng da, ít trương nở, không thấm nước, tạo độ thoáng khí).
    • Phụ liệu dựng: Sử dụng keo mùng, keo hột và keo vải nhằm định hình phom dáng cho từng cụm chi tiết.
  • Xác định bảng thông số kích thước thiết kế: Tổng hợp thông số chuẩn kích cỡ Size M từ các mốc giải phẫu đo thực tế và bảng size đối sánh.
  • Triển khai quy trình tạo mẫu thực nghiệm cho 2 mẫu tiêu biểu:
    • Mẫu Blazer 1: Thiết kế phom rộng, 1 hàng nút, tay xẻ trụ cài cúc, bổ sung túi đắp phía trước tạo vẻ ngoài năng động.
    • Mẫu Blazer 2: Thiết kế phom dáng vừa vặn truyền thống, tạo điểm nhấn biến tấu lượn sóng mềm mại ở bâu áo và nẹp ve, kết hợp các mảng vải phối tương phản màu sắc.
  • Quy trình dựng hình và bóc tách rập: Xây dựng khối khung căn bản (Block) thân trước, thân sau, tay áo; triển khai bộ rập thành phẩm và bán thành phẩm (cộng đường may) cho toàn bộ các lớp vải chính, vải lót và các lớp keo gia cố.
  • Chế tạo mẫu thử, fit mẫu và hoàn thiện kỹ thuật: Tiến hành cắt may mẫu thử, kiểm tra thông số và độ cân đối trên người mẫu thực tế, điều chỉnh các sai lệch kỹ thuật, thống kê định mức diện tích chi tiết mẫu, phân tích đường may chỉ may và lập bảng định giá sản phẩm (Bảng 3.15 cho Mẫu 1 và Bảng 3.43 cho Mẫu 2).

Chương 4: Kết luận

Chương cuối tổng hợp các kết quả đạt được trong việc hoàn thành quy trình công nghệ thiết kế và chế tạo 2 mẫu áo Blazer thực tế, đồng thời khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng các bộ rập và tài liệu kỹ thuật đã xây dựng vào quy trình sản xuất thực tiễn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu và thực nghiệm kỹ thuật

Đề tài đã hoàn thành đầy đủ quy trình từ khâu nghiên cứu xu hướng, phác thảo ý tưởng đến chế tạo sản phẩm may mẫu hoàn chỉnh với các kết quả cụ thể:

  1. Xây dựng bộ sưu tập gồm 5 mẫu phác thảo (Sketch 1 đến Sketch 5) và bản vẽ mô tả phẳng chi tiết mặt ngoài, mặt trong cho 2 mẫu lựa chọn.
  2. Chuẩn hóa bảng thông số kích thước thiết kế thành phẩm chuẩn Size M áp dụng cho người tiêu dùng nữ Việt Nam:
STT Vị trí đo Thông số Size M (cm)
1 Dài áo 67
2 Vòng cổ 35
3 Vòng ngực 88
4 Vòng eo 66
5 Vòng nách 36
6 Vòng mông 90
7 Rộng vai 38
8 Dài tay 65
9 Cửa tay 22
  1. Xây dựng công thức dựng khung Block thân áo căn bản (thân trước Mẫu 1):

    • Hạ eo trước ($AB$): $38,5\text{ cm}$
    • Hạ mông ($BC$): $18\text{ cm}$
    • Vào cổ ($AA_1$): $(\text{Vòng cổ} / 6) + 0,3 = 6,13\text{ cm}$
    • Hạ cổ trước ($AA'$): $\text{Vào cổ} + 1 = 7,3\text{ cm}$
    • Ngang vai ($AA_2$): $\text{Rộng vai} / 2 = 19\text{ cm}$
    • Hạ xuôi vai ($A_2A_3$): $5\text{ cm}$
    • Hạ nách ($A_2E_2$): $\text{Hạ nách} + \text{Cử động nách} = 24\text{ cm}$
  2. Hoàn thiện hệ thống rập chi tiết và bảng thống kê kết cấu cho 2 sản phẩm:

Đặc điểm kỹ thuật Mẫu Blazer số 1 Mẫu Blazer số 2
Kiểu dáng phom mẫu Phom rộng (oversize), 1 hàng nút cài Phom ôm vừa vặn, kết cấu thân truyền thống
Chi tiết cổ và nẹp ve Ve cổ bẻ cổ điển Ve áo và bâu áo biến tấu lượn sóng mềm mại
Chi tiết tay và túi Tay áo xẻ trụ đính nút, túi đắp thân trước Tay áo chuẩn 2 mang, phối mảng vải tương phản
Chất liệu vải chính Vải Cotton tuyết màu Nâu (Brown) Vải Cotton tuyết phối màu nghệ thuật
Chất liệu lót & dựng Vải lót Axetat; keo mùng, keo hột, keo vải Vải lót Axetat; keo mùng, keo hột, keo vải
Kết quả may thực nghiệm Phù hợp dáng người chữ nhật (Cao 1m60) Phù hợp dáng người quả lê (Cao 1m64)
  1. Xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh: Bảng thống kê số lượng chi tiết, bảng tính diện tích bộ mẫu vải chính/vải lót/các loại keo, bảng phân tích kết cấu đường may và bảng tính giá thành sản phẩm.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa phương pháp kết hợp giữa phom dáng thời trang Hàn Quốc hiện đại với đặc điểm nhân trắc học của nữ thanh niên Việt Nam lứa tuổi 18–25.
  • Cung cấp bộ dữ liệu kỹ thuật thực nghiệm hoàn chỉnh (từ thông số, công thức dựng hình, bóc tách rập đến định mức phụ liệu keo dựng), phục vụ trực tiếp cho công tác tạo mẫu chuẩn trong ngành công nghệ may.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn thời gian và điều kiện thực hiện, đề tài chỉ tập trung chế tạo thực nghiệm và fit mẫu hoàn chỉnh cho 2 mẫu sản phẩm trong tổng số 5 mẫu phác thảo của bộ sưu tập. Quy mô thử nghiệm cỡ vóc chỉ mới áp dụng trên chuẩn Size M với 2 tạng người mẫu cụ thể (dáng chữ nhật và dáng quả lê) tại xưởng thực hành của nhà trường, chưa triển khai khảo sát diện rộng trên dây chuyền sản xuất công nghiệp hàng loạt.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Triển khai may mẫu thực nghiệm cho 3 mẫu còn lại trong bộ sưu tập (Blazer 3, 4, 5); nghiên cứu mở rộng bảng quy chuẩn nhảy size (grading) từ size S đến size XL; thử nghiệm ứng dụng thêm các nhóm chất liệu dệt may mới (vải tweed, linen, velvet) nhằm đa dạng hóa tính năng sử dụng theo mùa.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ May và Thiết kế Thời trang: Tham khảo phương pháp dựng hình rập phẳng, quy trình tính toán cử động phom dáng áo khoác 2 lớp và phương pháp bóc tách chi tiết rập keo dựng, rập vải lót.
  • Cán bộ kỹ thuật và nhân viên phát triển mẫu (R&D) tại các doanh nghiệp may mặc: Ứng dụng bảng thông số kích thước chuẩn, quy trình phân tích đường may và phương pháp xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật mã hàng thời trang nữ.
  • Các nhà thiết kế trẻ: Tham khảo phương thức chuyển hóa ý tưởng từ bản vẽ phác thảo mỹ thuật (Sketch) sang bản vẽ mô tả phẳng kỹ thuật và sản phẩm thực tế phù hợp thị hiếu tiêu dùng nội địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài lựa chọn hai dáng người mẫu thực nghiệm nào và đặc điểm nhân trắc cụ thể ra sao?

Tác giả lựa chọn 2 người mẫu đại diện cho hai dạng hình thể phổ biến của nữ thanh niên Việt Nam:

  • Người mẫu 1: Chiều cao 1m60, vóc dáng hình chữ nhật với phần thân trên đầy đặn, vai rộng và ngang, số đo vai, eo và hông gần bằng nhau, lưng khá dày.
  • Người mẫu 2: Chiều cao 1m64, vóc dáng quả lê với phần thân trên nhỏ, bờ vai hẹp hơn so với vòng hông và vòng ba.

2. Chất liệu vải chính và vải lót được sử dụng cho 2 mẫu áo Blazer có đặc tính kỹ thuật gì?

  • Vải chính: Vải Cotton tuyết được dệt từ sợi cotton chải kỹ, tạo bề mặt mềm mịn như tuyết, thấm hút mồ hôi tốt, có độ co giãn nhẹ và khả năng giữ phom dáng áo ổn định.
  • Vải lót: Vải Axetat có bề mặt trơn mịn, không gây kích ứng da, ít thấm nước, không bị trương nở sợi và mang lại cảm giác thông thoáng, mát mẻ khi mặc.

3. Bảng thông số kích thước thành phẩm chuẩn Size M của áo Blazer trong đề tài gồm những số đo nào?

Các thông số chính cỡ Size M gồm: Dài áo 67 cm, Vòng ngực 88 cm, Vòng eo 66 cm, Vòng mông 90 cm, Rộng vai 38 cm, Dài tay 65 cm, Vòng cổ 35 cm, Vòng nách 36 cm và Cửa tay 22 cm.

4. Điểm khác biệt về kết cấu kiểu dáng giữa Mẫu Blazer 1 và Mẫu Blazer 2 là gì?

Mẫu Blazer 1 mang phong cách năng động với phom dáng rộng (oversize), cài 1 hàng nút, tay áo có chi tiết xẻ trụ đính nút và thân trước may túi đắp. Ngược lại, Mẫu Blazer 2 có phom dáng ôm vừa vặn truyền thống, điểm nhấn nằm ở đường cắt bâu áo và nẹp ve lượn sóng mềm mại kết hợp phối mảng màu tương phản.

5. Những loại phụ liệu dựng (keo) nào được sử dụng trong quá trình tạo phom áo Blazer của đề tài?

Đề tài sử dụng đồng thời 3 loại keo dựng cho các chi tiết áo gồm: keo mùng, keo hột và keo vải nhằm đảm bảo độ êm, độ đứng và độ bền định hình cho từng vị trí thân áo, ve áo, bâu cổ và nẹp áo.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả đã giải quyết trọn vẹn quy trình nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thực nghiệm 2 mẫu áo Blazer nữ phong cách Hàn Quốc chuẩn Size M dành cho độ tuổi 18–25. Bằng phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp thực nghiệm cắt may chính xác, đề tài đã chuẩn hóa hệ thống rập từ khung Block căn bản và lựa chọn chất liệu vải Cotton tuyết kết hợp lót Axetat tối ưu. Toàn bộ thông số kích thước, bản vẽ mô tả phẳng và tài liệu kỹ thuật được xây dựng có độ tin cậy cao, đóng góp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo và sản xuất may mặc ứng dụng.