Tổng quan luận án

Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam sau hơn hai thập niên phát triển chủ yếu duy trì ở quy mô vừa và nhỏ, hoạt động gia công tập trung vào hình thức lắp ráp CKD từ linh kiện nhập khẩu, dẫn đến tỷ lệ nội địa hóa ở mức thấp. Các nhà máy lớn trong nước như Toyota hay Thaco Trường Hải mới chỉ tự sản xuất được các cấu kiện khung vỏ và cabin; trong khi các cụm tổng thành cốt lõi như động cơ, hệ thống truyền lực, hệ thống lái và cơ cấu điều khiển điện tử đều phải nhập ngoại. Nhằm định hướng phát triển ngành công nghiệp phụ trợ ô tô trở thành nhà cung cấp linh kiện và cụm chi tiết có giá trị trong chuỗi sản xuất, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1168/QĐ-TTg ngày 24/07/2014 phê duyệt Chiến lược phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2035; Quyết định số 1211/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030; và Quyết định số 229/QĐ-TTg ngày 04/02/2016 quy định cơ chế, chính sách thực hiện chiến lược và quy hoạch nêu trên.

Song song với yêu cầu phát triển công nghiệp phụ trợ, việc gia tăng số lượng phương tiện và tốc độ di chuyển đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật nâng cao an toàn chuyển động. Hệ thống lái đảm nhận chức năng thay đổi và duy trì hướng di chuyển, quyết định trực tiếp đến tính ổn định của ô tô. Công nghệ hệ thống lái tích cực (Active Front Steering - AFS) cho phép tự động can thiệp điều chỉnh tỷ số truyền góc lái theo vận tốc và điều kiện chuyển động, hỗ trợ người lái kiểm soát các trạng thái mất ổn định. Tuy nhiên, các kết quả nghiên cứu quốc tế thường thuộc quyền sở hữu riêng của các tập đoàn sản xuất ô tô và không được công bố chi tiết về thuật toán hay cấu trúc điều khiển. Ở trong nước, các nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở các hệ thống lái trợ lực truyền thống, thiếu các công trình đi sâu vào thiết kế thuật toán và kiểm chứng thực nghiệm hệ thống lái tích cực. Do đó, luận án tiến sĩ chuyên ngành Kỹ thuật ô tô với đề tài "Nghiên cứu điều khiển tỷ số truyền hệ thống lái nhằm tăng ổn định quỹ đạo chuyển động của ô tô" được thực hiện nhằm xây dựng cơ sở lý thuyết mô hình hóa và kiểm nghiệm trên mô hình bán thực nghiệm.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể gồm:

  1. Xây dựng mô hình động lực học của ô tô.
  2. Xây dựng mô hình động lực học hệ thống lái tích cực.
  3. Xây dựng thuật toán, thiết kế bộ điều khiển tỷ số truyền hệ thống lái nhằm ổn định quỹ đạo chuyển động của ô tô và kiểm chứng bằng mô hình bán thực nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống lái tích cực trang bị trên ô tô con.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào bài toán điều khiển thay đổi tỷ số truyền góc của hệ thống lái. Quá trình kiểm chứng thực nghiệm được thực hiện trên mô hình bán thực nghiệm dưới các chế độ chuyển động điển hình gồm: quay vòng ổn định, chuyển làn đường, chuyển động thẳng với vận tốc thay đổi và chuyển động thẳng khi chịu tác động của lực gió ngang.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại an toàn chuyển động thành an toàn thụ động (các cơ cấu giảm thiểu tổn thất khi va chạm như túi khí SRS, dây đai an toàn) và an toàn chủ động (các hệ thống kỹ thuật ngăn ngừa tai nạn và ổn định quỹ đạo như ABS, TRC, ESP, AFS). Trạng thái chuyển động của ô tô chịu ảnh hưởng lớn từ biến dạng đàn hồi của lốp khi chịu lực bên. Bán kính quay vòng thực tế $R_t$ được xác định qua góc quay bánh xe dẫn hướng $\delta$, chiều dài cơ sở $L$ và các góc lệch bên của bánh xe cầu trước $\alpha_f$, cầu sau $\alpha_r$:

$$R_t = \frac{L}{\tan[\delta - (\alpha_f - \alpha_r)]}$$

Từ tương quan giữa $\alpha_f$ và $\alpha_r$, trạng thái quay vòng được chia thành ba trường hợp: quay vòng đúng ($\alpha_f = \alpha_r$, $R_t = R$), quay vòng thừa ($\alpha_f < \alpha_r$, $R_t < R$) và quay vòng thiếu ($\alpha_f > \alpha_r$, $R_t > R$). Thông qua hệ số quay vòng $K_s = \frac{m}{L}(\frac{a_2}{C_{\alpha f}} - \frac{a_1}{C_{\alpha r}})$, với $m$ là khối lượng, $a_1, a_2$ là khoảng cách từ trọng tâm đến các cầu, $C_{\alpha f}, C_{\alpha r}$ là độ cứng bên của lốp, luận án phân tích tính ổn định hướng khi quay vòng, khi chịu lực gió ngang $F_w$ và khi phanh không đều giữa các bánh xe gây ra mô men xoay thân xe quanh trục đứng $M_z$. Các góc đặt bánh xe dẫn hướng như camber (nghiêng ngang bánh xe), caster (nghiêng dọc trụ đứng) và kingpin (nghiêng ngang trụ đứng) được tổng hợp nhằm xác định điều kiện chuyển động ổn định.

Về tiến trình kỹ thuật, hệ thống lái ô tô phát triển tuần tự qua các giai đoạn: hệ thống lái cơ khí (xuất hiện từ những năm 1950), hệ thống lái trợ lực thủy lực, hệ thống lái trợ lực thủy lực điều khiển điện tử, hệ thống lái trợ lực điện, hệ thống lái tích cực, hệ thống lái bằng dây dẫn (steer-by-wire) và hệ thống lái tự động. Đối với hệ thống lái tích cực, cơ cấu chấp hành phổ biến gồm hai dạng:

  • Cơ cấu bánh răng hành tinh: Tỷ số truyền thay đổi trong khoảng từ 10:1 đến 20:1 nhờ mô tơ điện dẫn động vành răng ngoài, can thiệp vào góc quay bánh xe dẫn hướng độc lập với vành lái.
  • Cơ cấu Harmonic (Variable Gear Ratio Steering - VGRS): Gồm bánh dẫn động kiểu sóng (wave generator) hình oval, bánh răng linh hoạt (flexible gear) dạng vành kim loại mỏng đàn hồi, bánh răng cố định (stator gear) có 102 răng (nhiều hơn bánh răng di động 2 răng) và cơ cấu hãm an toàn bằng cuộn dây solenoid. Khi quay 1 vòng, bánh răng bị động dịch chuyển 2 răng ngược chiều kim đồng hồ; khi mất điện cơ cấu hãm sẽ khóa trục mô tơ để hệ thống hoạt động như cơ cấu lái cơ khí thuần túy.

Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu trên thế giới theo bốn hướng chính:

  1. Thiết lập mô hình động lực học ô tô với hệ thống lái tích cực: Sylvain Tardy sử dụng phần mềm CarMaker Simulations khảo sát ô tô chuyển động thẳng ở vận tốc 140 km/h đánh lái vành lái 40 độ, và trường hợp chuyển động vận tốc 140 km/h tăng tốc với gia tốc 1,7 m/s² trên bán kính quay vòng 200 m, chứng minh AFS giúp các thông số góc lệch bên và vận tốc góc quay thân xe bám sát giá trị lý thuyết.
  2. Thay đổi tỷ số truyền theo vận tốc: Wolfgang Reinelt, Willy Klier, Gerd Reimann, Wolfgang Schuster và Reinhard GroBheim (2004) xác định mối quan hệ giữa tỷ số truyền và vận tốc (ở khoảng 60 km/h tỷ số truyền AFS bằng tỷ số truyền cơ khí). Tokihiko Akita, Katsuhiko Satoh, Masayuki Kurimoto, Tsuyoshi Yoshida thuộc công ty Aisin Seiki (FISITA 2000 Seoul) thử nghiệm xe con chuyển làn trên các đường thử có hệ số ma sát khác nhau với các tỷ số truyền 17 và 10.
  3. Nghiên cứu cơ cấu chấp hành: Willy Klier và Wolfgang Reinelt (ZF Lenksysteme GmbH, 2004) xây dựng mô hình toán học cơ cấu bánh răng hành tinh trong hệ thống AFS của BMW; Bjoern Avak (2004) mô hình hóa và điều khiển cơ cấu Harmonic thích ứng với dải tốc độ.
  4. Thiết kế bộ điều khiển cho hệ thống lái tích cực: Masao Nagai, Motoki Shino và Feng Gao (Đại học Nông nghiệp và Kỹ thuật Tokyo) thiết kế bộ điều khiển nhận tín hiệu góc đánh lái $\theta$, hệ số bám $\phi$, vận tốc $v$, vận tốc góc lệch thân xe $\dot{\beta}$, gia tốc góc quay thân xe $\ddot{\psi}$ để xuất góc quay bù $\delta_{motor}$. FengYing và Zhang Qiao (2012) kết hợp mô hình Adams với bộ điều khiển mờ. Bing Zheng, Pahngroc Oh và Barry Lenart (2004) áp dụng thuật toán PID thử nghiệm chuyển làn ở 60, 75 và 90 km/h tại trung tâm Smithers Winter (Michigan). Iman Mousavinejad, Reza Kazemi và Mohsen Bayani Khaknejad (2012) thiết kế hệ thống điều khiển phi tuyến cho mô hình 3 bậc tự do và 8 bậc tự do. Dan Xiang, Jian-zhong Yuan và Wei Xu (2012) nghiên cứu giải thuật mờ-PID thay đổi tỷ số truyền theo vận tốc.

Tại Việt Nam, các tác giả Đỗ Sanh nghiên cứu động học và động lực học quay vòng ở tốc độ cao; Nguyễn Khắc Trai (1997) nghiên cứu tính điều khiển, quỹ đạo, lốp chịu lực bên và gió ngang; Đào Mạnh Hùng (2006) khảo sát tương tác giữa bánh xe và mặt đường của ô tô tải; Cao Trọng Hiền và Đào Mạnh Hùng (2010) nghiên cứu tính dẫn hướng và động học đoàn ô tô; Nguyễn Tuấn Anh (2010) thiết kế bộ điều khiển tối ưu cho hệ thống lái tích cực chịu tác động của gió ngang.

Hướng nghiên cứu Tác giả, công trình tiêu biểu Nội dung và phương pháp chính
Động lực học quỹ đạo AFS Sylvain Tardy Mô phỏng trên CarMaker ở dải tốc độ cao (140 km/h).
Quy luật tỷ số truyền Wolfgang Reinelt và cộng sự (2004); Tokihiko Akita và cộng sự (2000) Xác định điểm giao thoa tỷ số truyền ở 60 km/h; thử nghiệm chuyển làn với tỷ số truyền 17 và 10.
Cơ cấu chấp hành Willy Klier, Wolfgang Reinelt (2004); Bjoern Avak (2004) Mô hình hóa vi sai hành tinh (BMW) và cơ cấu Harmonic thích ứng dải tốc độ.
Thuật toán điều khiển Masao Nagai và cs; FengYing và cs (2012); Bing Zheng và cs (2004); Dan Xiang và cs (2012) Điều khiển mờ, PID, mờ-PID đa thông số đầu vào ($\theta, \phi, v, \dot{\beta}, \ddot{\psi}$).
Nghiên cứu tại Việt Nam Đỗ Sanh; Nguyễn Khắc Trai (1997); Đào Mạnh Hùng (2006); Cao Trọng Hiền (2010); Nguyễn Tuấn Anh (2010) Phân tích động lực học hệ thống lái thông thường, góc đặt bánh xe, tối ưu hóa khi có gió ngang.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định: Các công trình trong nước chủ yếu dừng lại ở việc khảo sát động học, động lực học hệ thống lái cơ khí hoặc trợ lực thông thường; chưa có nghiên cứu kết hợp giữa mô hình hóa lý thuyết chuyên sâu về thay đổi tỷ số truyền với việc thiết kế phần cứng, chế tạo mạch điều khiển điện tử và thử nghiệm kiểm chứng trên mô hình bán thực nghiệm của hệ thống lái tích cực.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm:

  • Nghiên cứu lý thuyết: Thiết lập mô hình động lực học ô tô chuyển động trong mặt phẳng, mô hình động lực học bánh xe đàn hồi, mô hình phân bố tải trọng thẳng đứng và mô hình hệ thống lái tích cực cơ cấu Harmonic. Các mô hình toán học được lập trình và giải số trên phần mềm Matlab - Simulink. Thuật toán điều khiển tỷ số truyền được xây dựng dựa trên lý thuyết điều khiển mờ (Fuzzy Logic) kết hợp bảng MAP quy định tỷ số truyền theo vận tốc xe.
  • Nghiên cứu thực nghiệm: Luận án thiết kế, chế tạo phần cứng bộ điều khiển điện tử và lắp đặt trên mô hình bán thực nghiệm hệ thống lái tích cực của xe Lexus LX470. Quá trình thí nghiệm thu thập số liệu góc quay bánh xe dẫn hướng tương ứng với góc quay vành lái trong các điều kiện: quay vòng thừa, quay vòng thiếu, chuyển làn và chuyển động thẳng chịu tác động của lực gió bên.

Khung phân tích động lực học ô tô chuyển động trong mặt phẳng dựa trên mô hình hai vết bánh xe (two-track model) với 3 bậc tự do gồm: vận tốc dọc $v_x$, vận tốc ngang $v_y$ và vận tốc góc quay thân xe quanh trục đứng $\dot{\psi}$. Mô hình được xây dựng dựa trên nguyên lý D'Alembert với các giả thiết: sàn xe cứng tuyệt đối, khối lượng tập trung tại trọng tâm xe, bỏ qua ảnh hưởng của mấp mô mặt đường đến phản lực thẳng đứng và bỏ qua dao động của hệ thống treo. Hệ phương trình vi phân chuyển động khi góc lệch thân xe $\beta$ và góc quay bánh xe dẫn hướng $\delta_1, \delta_2$ nhỏ có dạng:

$$\dot{v} - v\dot{\beta}\dot{\psi} = \frac{1}{m} [-(F_{x1} - F_{y1}\delta_1) - (F_{x2} - F_{y2}\delta_2) - F_{x3} - F_{x4} - F_{wx}]$$

$$\dot{\beta} + \dot{\psi} = \frac{1}{mv} [-(F_{x1}\delta_1 + F_{y1}) - (F_{x2}\delta_2 + F_{y2}) - F_{y3} - F_{y4} - F_{wy}]$$

$$\ddot{\psi} = \frac{1}{J_z} [-(F_{x1} - F_{y1}\delta_1)b_1 + (F_{x1}\delta_1 + F_{y1})a_1 + (F_{x2} - F_{y2}\delta_2)b_2 + (F_{x2}\delta_2 + F_{y2})a_1 - F_{x3}b_2 + F_{y3}a_2 + F_{x4}b_1 + F_{y4}a_2 - F_{wy}l_w]$$

Trong đó $F_{xi}, F_{yi}$ là lực dọc và phản lực ngang tại các bánh xe; $a_1, a_2$ là khoảng cách từ trọng tâm đến cầu trước và cầu sau; $b_1, b_2$ là nửa chiều rộng cơ sở cầu trước và cầu sau; $J_z$ là mô men quán tính quanh trục đứng; $F_{wx} = 0,5 c_w A \rho_w v_x^2$ là lực cản không khí; $F_{wy}$ là lực gió ngang đặt cách trọng tâm khoảng $l_w$.

Phản lực ngang $F_{yi}$ tác dụng lên các bánh xe đàn hồi được xác định theo mô hình bán thực nghiệm Magic Formula của Hans B. Pacejka:

$$F_{yi} = D \sin{C \arctan[B\alpha_i - E(B\alpha_i - \arctan(B\alpha_i))]}$$

Các tham số hình dáng $C$, hệ số đỉnh $D = a_1 F_{zi}^2 + a_2 F_{zi}$, độ cứng dọc $BCD = a_3 \sin[\arctan(a_4 F_{zi}^2 + a_5 F_{zi})]$, và hệ số độ cong $E = a_6 F_{zi}^2 + a_7 F_{zi} + a_8$ phụ thuộc vào tải trọng thẳng đứng $F_{zi}$ và hệ số lốp $a_1 \div a_8$. Góc lệch bên $\alpha_i$ được tính dựa trên tỷ số vận tốc ngang $v_{yi}$ và vận tốc dọc $v_{xi}$ của từng bánh xe. Tải trọng thẳng đứng $F_{z1} \div F_{z4}$ được tính toán động học bằng các phương trình cân bằng mô men không gian, có xét đến gia tốc tịnh tiến, gia tốc hướng tâm, lực cản không khí $F_{wx}$ tại độ cao $h_{wx}$ và lực gió ngang $F_{wy}$ tại độ cao $h_{wy}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về an toàn chuyển động chủ động và thụ động, các nguyên nhân gây mất ổn định hướng (quay vòng thừa, quay vòng thiếu, gió ngang, phanh trên đường có hệ số bám không đều). Tác giả phân tích cấu tạo, ưu nhược điểm của các thế hệ hệ thống lái từ cơ khí, trợ lực thủy lực, trợ lực điện đến hệ thống lái tích cực dạng bánh răng hành tinh và dạng cơ cấu Harmonic (VGRS). Cấu tạo chi tiết của cơ cấu Harmonic gồm bánh răng cố định 102 răng, bánh dẫn động sóng oval và vành răng đàn hồi mỏng cùng cụm khóa hãm an toàn được phân tích cụ thể. Chương này tổng quan chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, chỉ ra sự thiếu hụt trong việc làm chủ công nghệ điều khiển AFS tại Việt Nam, từ đó xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của luận án.

Chương 2: Xây dựng mô hình động lực học của ô tô và hệ thống lái

Chương 2 tập trung thiết lập các mô hình toán học phục vụ mô phỏng:

  • Xây dựng mô hình động lực học ô tô 3 bậc tự do trong mặt phẳng bằng nguyên lý D'Alembert kết hợp mô hình lốp Magic Formula của Pacejka và phương trình phân bố tải trọng động tác dụng lên 4 bánh xe ($F_{z1}, F_{z2}, F_{z3}, F_{z4}$).
  • Thiết lập mô hình động học và động lực học hệ thống lái bị động 6 bậc tự do, đưa về phương trình vi phân ma trận cấp hai:

$$M_1 \ddot{x} + C_1 \dot{x} + K_1 x = F_1 + G_1$$

với vectơ biến trạng thái $x = [\delta_{scc1}, Y_R, \delta_{FW1}, \delta_{FW2}]^T$ gồm góc quay trục lái phía dưới $\delta_{scc1}$, dịch chuyển thanh răng $Y_R$, và góc quay bánh xe dẫn hướng hai bên $\delta_{FW1}, \delta_{FW2}$.

  • Thiết lập mô hình toán học cho cơ cấu Harmonic trong hệ thống lái tích cực: Quan hệ góc quay giữa trục lái trên $\delta_{sc}$, mô tơ $\delta_{Motor}$ và trục lái dưới $\delta_{scc}$ tuân theo tỷ số truyền $N = 1 / (1 - n_1/n_2)$:

$$\delta_{scc} = \frac{N-1}{N}\delta_{sc} + \frac{1}{N}\delta_{Motor}$$

  • Xác định mô men yêu cầu của mô tơ điều khiển $T_{Motor}$ từ phương trình động lực học trục lái phía dưới và dịch chuyển thanh răng $Y_R$:

$$T_{Motor} = (I_{scc} + N^2 I_M)\ddot{\delta}{scc2} + C_M \text{sgn}(\dot{\delta}{scc2}) + K_T\delta_{scc2} - \frac{K_T}{R_P} Y_R$$

  • Xây dựng sơ đồ thuật toán lặp và các sơ đồ mô phỏng trên phần mềm Matlab - Simulink cho hệ thống lái bị động và hệ thống lái tích cực, kết nối khối tính toán lốp đàn hồi, phân bố tải trọng và bộ điều khiển mờ tích hợp bảng MAP tỷ số truyền theo vận tốc.

Chương 3: Thiết kế bộ điều khiển và khảo sát chuyển động của ô tô

Nội dung chương 3 trình bày việc xây dựng thuật toán điều khiển cho hệ thống lái tích cực:

  • Thiết kế bộ điều khiển mờ (Fuzzy Controller) phối hợp với bảng MAP quan hệ tỷ số truyền - tốc độ xe. Tín hiệu đầu vào của bộ điều khiển mờ là sai lệch vận tốc góc quay thân xe và gia tốc góc quay thân xe giữa mô hình chuyển động thực tế và mô hình ô tô chuẩn (mô hình quay vòng đúng).
  • Đầu ra của bộ điều khiển là góc quay bù của mô tơ $\delta_{Motor}$ nhằm tác động vào cơ cấu Harmonic, điều chỉnh góc quay bánh xe dẫn hướng $\delta_{FW}$.
  • Tiến hành mô phỏng số trên Matlab - Simulink để khảo sát quỹ đạo chuyển động của ô tô có và không có AFS trong các trường hợp: quay vòng ở các dải tốc độ khác nhau, chuyển làn đường đột ngột, và chuyển động khi có xung lực gió ngang tác dụng vào thân xe.

Chương 4: Thí nghiệm khảo sát chuyển động của ô tô với hệ thống lái tích cực

Chương 4 tập trung vào nội dung thực nghiệm nhằm kiểm chứng thuật toán và mô hình lý thuyết:

  • Thiết kế, chế tạo mạch điều khiển điện tử cho hệ thống lái tích cực.
  • Lắp đặt hoàn thiện mô hình bán thực nghiệm sử dụng cơ cấu hệ thống lái tích cực của xe Lexus LX470.
  • Thiết lập hệ thống đo lường và giao tiếp dữ liệu để kiểm tra hoạt động của bộ điều khiển phần cứng.
  • Tiến hành các bài thử nghiệm thực tế trên mô hình bán thực nghiệm ở các chế độ: quay vòng thừa, quay vòng thiếu, chuyển làn đường, và xe chạy thẳng chịu tác động của lực gió ngang. Kết quả đo đạc góc quay thực tế của bánh xe dẫn hướng tương ứng với góc đánh lái vành lái được ghi nhận nhằm đánh giá khả năng bù góc lái của hệ thống điều khiển đã chế tạo.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án công bố các kết quả và đóng góp mới về mặt khoa học cũng như thực tiễn:

  1. Đóng góp về lý luận và khoa học:
    • Xây dựng hệ thống mô hình toán học động lực học ô tô trong mặt phẳng 3 bậc tự do kết hợp mô hình lốp phi tuyến Magic Formula Pacejka và mô hình hệ thống lái tích cực cơ cấu Harmonic 6 bậc tự do.
    • Thiết lập mối quan hệ giải tích xác định mô men mô tơ điện điều khiển và góc quay bù bánh xe dẫn hướng dựa trên sự sai lệch động học thân xe.
    • Xây dựng thuật toán điều khiển mờ kết hợp bảng MAP biến thiên tỷ số truyền theo vận tốc nhằm duy trì quỹ đạo chuyển động mong muốn.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp kỹ thuật:
    • Đã thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh phần cứng mạch điều khiển điện tử ứng dụng cho hệ thống lái tích cực.
    • Lắp đặt thành công mô hình bán thực nghiệm hệ thống lái tích cực dựa trên cụm lái xe Lexus LX470, thực hiện các bài đo kiểm tra ở các chế độ quay vòng thừa, thiếu, chuyển làn và chịu tải gió bên.
    • Kết quả nghiên cứu tạo tiền đề kỹ thuật phục vụ việc thiết kế, cải tạo, khai thác và từng bước làm chủ công nghệ sản xuất cụm điều khiển điện tử cho công nghiệp phụ trợ ô tô trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án căn cứ theo các giả thiết và phạm vi nghiên cứu được công bố:

  • Mô hình động lực học ô tô xây dựng trong mặt phẳng bỏ qua dao động của hệ thống treo, giả thiết sàn xe cứng tuyệt đối và không xét đến ảnh hưởng của độ mấp mô biên dạng mặt đường tới phản lực thẳng đứng.
  • Nghiên cứu giới hạn ở bài toán điều khiển thay đổi tỷ số truyền góc của hệ thống lái, chưa tích hợp điều khiển đồng thời với các hệ thống ổn định chủ động khác như ESP hay phanh chủ động.
  • Quá trình thực nghiệm mới dừng lại ở mô hình bán thực nghiệm trong phòng thí nghiệm trên cơ cấu lái Lexus LX470, chưa tiến hành thử nghiệm trên xe thật hoạt động ở điều kiện đường sá thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc hoàn thiện mô hình không gian có xét đến hệ thống treo và biến dạng đàn hồi khung vỏ, mở rộng thuật toán điều khiển tích hợp giữa hệ thống lái AFS với hệ thống phanh ABS/ESP, và triển khai thử nghiệm bộ điều khiển trên phương tiện thật trên đường thử chuyên dụng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích đối với các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Kỹ thuật ô tô, Kỹ thuật cơ khí động lực và Cơ điện tử: Có thể khai thác chi tiết hệ phương trình vi phân mô tả chuyển động phẳng của ô tô, phương trình ma trận hệ thống lái 6 bậc tự do và cấu trúc mô phỏng trên Matlab - Simulink.
  • Giảng viên các trường đại học kỹ thuật: Sử dụng nội dung Chương 1 và Chương 2 làm học liệu chuyên đề về lý thuyết an toàn chuyển động, động lực học quay vòng và kết cấu các thế hệ hệ thống lái ô tô (đặc biệt là cơ cấu Harmonic VGRS).
  • Kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) tại các viện nghiên cứu, doanh nghiệp sản xuất lắp ráp ô tô: Tham khảo sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển, quy trình xây dựng bảng MAP tỷ số truyền theo tốc độ và phương pháp thiết lập mô hình bán thực nghiệm kiểm chứng cụm chi tiết lái tích cực.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu Harmonic (VGRS) trong hệ thống lái tích cực của luận án có cấu tạo và nguyên lý hoạt động như thế nào?
Cơ cấu gồm 4 bộ phận chính: mô tơ DC, cơ cấu giảm tốc, cáp xoắn và cơ cấu khóa hãm. Về mặt truyền động, cơ cấu gồm bánh dẫn động sóng (wave generator) hình oval lồng trong bánh răng linh hoạt (flexible gear) dạng vành mỏng đàn hồi; bánh răng linh hoạt lại ăn khớp trong với bánh răng cố định (stator gear) có 102 răng (nhiều hơn bánh răng di động 2 răng). Khi mô tơ quay bánh dẫn động một vòng ngược chiều kim đồng hồ, biến dạng đàn hồi làm bánh răng bị động dịch chuyển ngược chiều 2 răng. Cụm khóa hãm sử dụng cuộn dây solenoid và then khóa sẽ cố định trục mô tơ khi hệ thống ngắt điện hoặc gặp sự cố, đưa hệ thống về trạng thái làm việc như cơ cấu lái cơ khí thông thường.

2. Trạng thái quay vòng của ô tô được xác định dựa trên những thông số nào và hệ số quay vòng $K_s$ thể hiện điều này ra sao?
Trạng thái quay vòng phụ thuộc vào độ cứng bên của lốp trước và sau ($C_{\alpha f}, C_{\alpha r}$), khối lượng phân bố lên các cầu ($m_1, m_2$) và vị trí tọa độ trọng tâm ($a_1, a_2$). Hệ số quay vòng được xác định theo công thức $K_s = \frac{m}{L}(\frac{a_2}{C_{\alpha f}} - \frac{a_1}{C_{\alpha r}})$. Khi $K_s = 0$, ô tô quay vòng đúng, góc quay thực tế bằng góc quay Ackermann $\delta = \delta_0$; khi $K_s > 0$, ô tô quay vòng thiếu ($\delta > \delta_0$); khi $K_s < 0$, ô tô quay vòng thừa ($\delta < \delta_0$).

3. Mô hình động lực học ô tô chuyển động trong mặt phẳng của luận án có bao nhiêu bậc tự do và sử dụng những giả thiết nào?
Mô hình hai vết bánh xe (two-track model) có 3 bậc tự do gồm: vận tốc tịnh tiến dọc $v_x$, vận tốc tịnh tiến ngang $v_y$ và vận tốc góc quay thân xe quanh trục thẳng đứng $\dot{\psi}$. Mô hình được thiết lập dựa trên các giả thiết: sàn xe cứng tuyệt đối, khối lượng xe tập trung tại trọng tâm, bỏ qua ảnh hưởng của mấp mô mặt đường đến tải trọng thẳng đứng, bỏ qua ảnh hưởng của dao động hệ thống treo theo phương thẳng đứng, và xét các góc lệch thân xe $\beta$, góc quay bánh xe dẫn hướng $\delta_1, \delta_2$ là các góc nhỏ.

4. Mô hình Magic Formula của Pacejka được luận án áp dụng nhằm xác định thông số nào và phụ thuộc vào các biến số gì?
Mô hình Magic Formula được sử dụng để xác định phản lực ngang $F_{yi}$ từ mặt đường tác dụng lên từng bánh xe đàn hồi. Lực ngang $F_{yi}$ là hàm phi tuyến phụ thuộc vào góc lệch bên của lốp $\alpha_i$ và tải trọng thẳng đứng tác dụng lên bánh xe $F_{zi}$, thông qua các tham số đặc trưng $B, C, D, E$ được tính toán từ các hệ số thực nghiệm $a_1$ đến $a_8$ phụ thuộc vào kiểu loại lốp.

5. Mô hình bán thực nghiệm trong luận án được xây dựng dựa trên cụm hệ thống lái của dòng xe nào và thực hiện kiểm chứng ở những chế độ nào?
Mô hình bán thực nghiệm được thiết kế và lắp đặt dựa trên cơ cấu hệ thống lái tích cực của xe Lexus LX470. Bộ điều khiển điện tử tự chế tạo được kiểm chứng thực nghiệm qua việc thu thập và phân tích góc quay bánh xe dẫn hướng tương ứng với góc vành lái trong 4 chế độ chuyển động: quay vòng ổn định (khảo sát hiện tượng quay vòng thừa, quay vòng thiếu), chuyển làn đường, chuyển động thẳng có vận tốc thay đổi và chuyển động thẳng chịu tác động của lực gió bên.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu điều khiển tỷ số truyền hệ thống lái nhằm tăng ổn định quỹ đạo chuyển động của ô tô" đã giải quyết bài toán kiểm soát ổn định quỹ đạo thông qua việc điều khiển tỷ số truyền góc của hệ thống lái tích cực. Tác giả đã thiết lập hệ thống mô hình toán học hoàn chỉnh gồm động lực học chuyển động phẳng của ô tô, lốp đàn hồi Pacejka và hệ thống lái tích cực cơ cấu Harmonic. Thuật toán điều khiển mờ kết hợp bảng MAP biến thiên tỷ số truyền theo vận tốc đã được xây dựng và mô phỏng trên Matlab - Simulink. Đồng thời, luận án đã chế tạo thành công mạch điều khiển phần cứng và thử nghiệm đánh giá hiệu quả trên mô hình bán thực nghiệm hệ thống lái tích cực Lexus LX470.