Thiết kế thi công thiết bị soi quang học chẩn đoán vú bằng ánh sáng đỏ - ĐH SPKT TP.HCM

Tôi có thể giúp bạn tạo meta tags cho bài viết "Thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ" theo yêu cầu. Dưới đây là kết quả: {

Chuyên ngành

Kỹ thuật Y sinh

Tác giả

Dương Anh Phi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ Giải pháp tiên tiến

Ung thư vú là một trong những căn bệnh nguy hiểm hàng đầu đối với phụ nữ trên toàn thế giới, gây ra gánh nặng lớn về sức khỏe và kinh tế. Việc phát hiện ung thư vú sớm đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao tỷ lệ điều trị thành công và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như chụp X-quang tuyến vú (mammography) mặc dù hiệu quả nhưng vẫn tồn tại những hạn chế nhất định, đặc biệt là với phụ nữ trẻ hoặc có mô vú dày. Trong bối cảnh đó, sự phát triển của công nghệ quang học y tế mang lại một hướng đi mới đầy hứa hẹn. Nổi bật là thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ, một giải pháp không xâm lấn, an toàn và tiềm năng. Thiết bị này khai thác khả năng tương tác đặc biệt của ánh sáng với các mô sinh học để nhận diện những thay đổi bất thường ở vú, từ đó hỗ trợ quá trình tầm soát và chẩn đoán. Việc sử dụng ánh sáng đỏ giúp tránh các rủi ro từ bức xạ ion hóa, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích về cấu trúc và thành phần mô. Nghiên cứu và phát triển các thiết bị y tế phát hiện vú dựa trên nguyên lý quang học đang được đẩy mạnh nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về các phương pháp chẩn đoán an toàn, hiệu quả và dễ tiếp cận hơn. Việc áp dụng thành công công nghệ này có thể mở ra kỷ nguyên mới trong tầm soát ung thư vú, giảm thiểu sự khó chịu và lo lắng cho bệnh nhân.

1.1. Tầm quan trọng của việc phát hiện ung thư vú sớm

Phát hiện sớm ung thư vú là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị. Khi được chẩn đoán ở giai đoạn đầu, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân có thể đạt trên 90%. Ngược lại, nếu phát hiện muộn, bệnh đã di căn, cơ hội chữa khỏi giảm đáng kể. Các chương trình tầm soát ung thư vú định kỳ giúp sàng lọc và nhận diện các dấu hiệu bất thường trước khi bệnh phát triển nặng, giảm nguy cơ tử vong. Chính vì vậy, việc không ngừng cải tiến các công cụ và phương pháp chẩn đoán để tối ưu hóa khả năng phát hiện ung thư vú sớm là ưu tiên hàng đầu của y học hiện đại.

1.2. Ánh sáng đỏ trong y học Nền tảng công nghệ mới

Ánh sáng đỏ trong y học đã chứng minh tiềm năng lớn, không chỉ trong điều trị mà còn trong chẩn đoán. Ánh sáng đỏ có bước sóng từ 625 nm đến 750 nm, có khả năng xuyên sâu vào các mô sinh học hơn so với ánh sáng có bước sóng ngắn hơn như ánh sáng xanh lam. Đặc tính này làm cho nó trở thành công cụ lý tưởng để kiểm tra các cấu trúc bên dưới da mà không cần xâm lấn. Năng lượng ánh sáng đỏ có thể tương tác với ty thể, thúc đẩy sản xuất ATP và các phản ứng sinh hóa khác, ảnh hưởng đến các tế bào và mạch máu. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động ánh sáng đỏ và cách nó tương tác với các thành phần mô vú là cơ sở để phát triển thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ.

II. Thách thức trong chẩn đoán ung thư vú và vai trò của công nghệ quang học y tế

Chẩn đoán ung thư vú hiện nay đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự phát triển của các phương pháp mới an toàn và hiệu quả hơn. Các kỹ thuật phổ biến như chụp X-quang tuyến vú có thể gây khó chịu cho bệnh nhân do áp lực và tiềm ẩn rủi ro từ bức xạ ion hóa, đặc biệt khi phải thực hiện nhiều lần. Đối với phụ nữ trẻ hoặc có mô vú dày đặc, độ nhạy của mammography giảm đi đáng kể, dẫn đến nguy cơ bỏ sót các tổn thương nhỏ. Siêu âm và MRI là những phương pháp bổ sung quan trọng nhưng cũng có những hạn chế riêng về chi phí, thời gian và khả năng tiếp cận. Từ những thách thức này, công nghệ quang học y tế nổi lên như một hướng giải pháp tiềm năng, hứa hẹn mang lại một phương pháp chẩn đoán vú bằng ánh sáng không xâm lấn, an toàn và tiện lợi. Các nhà khoa học và kỹ sư y sinh đang tập trung nghiên cứu và cải tiến các thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ nhằm khắc phục những nhược điểm của các phương pháp truyền thống. Việc sử dụng ánh sáng đỏ giúp thu thập thông tin về sự thay đổi tính chất quang học của mô vú, phản ánh sự xuất hiện của các khối u hoặc các vùng bất thường. Đây là một bước tiến quan trọng trong hành trình tìm kiếm các công cụ chẩn đoán tối ưu, hướng tới mục tiêu phát hiện ung thư vú sớm một cách hiệu quả và nhân văn hơn.

2.1. Hạn chế của các phương pháp tầm soát truyền thống

Chụp X-quang tuyến vú, mặc dù là tiêu chuẩn vàng, nhưng có thể bỏ sót khối u trong mô vú dày và có rủi ro phơi nhiễm bức xạ. Siêu âm vú phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm người thực hiện và không phải lúc nào cũng phân biệt được u lành tính với u ác tính. MRI vú rất nhạy nhưng chi phí cao, mất nhiều thời gian, và không phải ai cũng phù hợp (ví dụ: người có thiết bị cấy ghép kim loại). Những hạn chế này tạo ra nhu cầu cấp thiết cho các phương pháp tầm soát ung thư vú mới, an toàn hơn và có khả năng phát hiện tốt hơn.

2.2. Nhu cầu về một phương pháp chẩn đoán vú bằng ánh sáng không xâm lấn

Nhu cầu về một phương pháp chẩn đoán vú bằng ánh sáng không xâm lấn ngày càng tăng cao. Phương pháp này không gây đau, không sử dụng bức xạ ion hóa, lý tưởng cho việc phát hiện ung thư vú sớm và kiểm tra định kỳ cho nhiều đối tượng, kể cả phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. Việc phát triển thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ đáp ứng trực tiếp nhu cầu này, mang lại sự thoải mái và an toàn tối đa cho bệnh nhân, đồng thời giảm bớt gánh nặng cho hệ thống y tế.

III. Nguyên lý hoạt động đột phá của Thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ

Thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ hoạt động dựa trên nguyên lý cơ bản của sự tương tác giữa ánh sáng và mô sinh học. Khi ánh sáng đỏ được chiếu vào mô vú, các photon ánh sáng sẽ xuyên qua các lớp mô, chịu ảnh hưởng của các thành phần cấu tạo như deoxyhemoglobin, nước, lipid và collagen. Mỗi thành phần này có phổ hấp thụ và tán xạ riêng biệt đối với ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng đỏ. Khối u ác tính thường có mật độ mạch máu cao hơn, dẫn đến lượng hemoglobin nhiều hơn, và có cấu trúc mô khác biệt so với mô lành. Điều này làm thay đổi cách ánh sáng đỏ bị hấp thụ và tán xạ khi đi qua vùng có khối u. Nguyên lý hoạt động ánh sáng đỏ này cho phép thiết bị thu nhận và phân tích các tín hiệu quang học phản xạ hoặc truyền qua, từ đó tạo ra hình ảnh hoặc dữ liệu định lượng về các vùng bất thường. Ví dụ, vùng có khối u thường hiển thị sự hấp thụ ánh sáng mạnh hơn và/hoặc sự tán xạ khác biệt. Việc phát triển công nghệ quang học y tế tiên tiến này không chỉ tập trung vào việc tạo ra nguồn sáng ổn định mà còn vào hệ thống thu nhận hình ảnh có độ nhạy cao và thuật toán xử lý dữ liệu phức tạp để phân biệt giữa mô lành và mô bệnh. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tạo ra một thiết bị y tế phát hiện vú không xâm lấn, giúp hỗ trợ các bác sĩ trong việc chẩn đoán sớm và chính xác hơn, góp phần vào mục tiêu phát hiện ung thư vú sớm.

3.1. Tương tác của ánh sáng đỏ với mô vú Cơ sở khoa học

Ánh sáng đỏ (bước sóng 625-750 nm) xuyên sâu vào mô vú hơn ánh sáng xanh do các tế bào sắc tố da có hệ số tán xạ và hấp thụ thấp hơn ở dải bước sóng này. Quá trình tán xạ, phản xạ và hấp thụ xảy ra khi ánh sáng đi qua mô. Các thành phần chính của vú như deoxyhemoglobin, nước, lipid và collagen có phổ hấp thụ riêng biệt. Đặc biệt, khối u thường có lượng deoxyhemoglobin cao và cấu trúc collagen thay đổi, làm tăng hấp thụ ánh sáng đỏ, tạo ra sự khác biệt quang học có thể nhận diện được. Nguyên tắc này được chứng minh qua các dữ liệu thực nghiệm về ứng dụng ánh sáng của nhóm kỹ sư y sinh Sergio Fantini, tại Trường Đại học Tufts.

3.2. Cấu tạo và chức năng chính của thiết bị y tế phát hiện vú quang học

Một thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ điển hình bao gồm nguồn sáng LED đỏ công suất cao, một hệ thống quang học để định hướng và thu thập ánh sáng, một cảm biến ảnh (ví dụ: camera CMOS/CCD) để ghi lại tín hiệu, và một bộ phận xử lý dữ liệu. Nguồn sáng đỏ chiếu vào vú, ánh sáng đi qua mô và được thu nhận bởi cảm biến. Dữ liệu hình ảnh sau đó được xử lý bằng thuật toán chuyên biệt để phát hiện sự thay đổi về độ sáng, màu sắc hoặc cấu trúc, từ đó chỉ ra các vùng có khả năng là bất thường. Các linh kiện như Raspberry Pi 4, màn hình cảm ứng LCD, và các module điều khiển đều đóng vai trò quan trọng trong việc thu nhận và hiển thị thông tin, đảm bảo khả năng vận hành chính xác của thiết bị y tế phát hiện vú này.

IV. Cách Thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ tối ưu quy trình tầm soát

Việc tích hợp thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ vào quy trình tầm soát có tiềm năng cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận việc phát hiện ung thư vú sớm. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các kỹ thuật truyền thống, đặc biệt là tính an toàn và tiện lợi. Quy trình sử dụng đơn giản, không yêu cầu chuẩn bị phức tạp, và không gây đau đớn hay khó chịu cho người được kiểm tra. Điều này đặc biệt quan trọng để khuyến khích phụ nữ thực hiện tầm soát định kỳ, vốn là yếu tố then chốt trong việc giảm tỷ lệ tử vong do ung thư vú. Thiết bị quang học sử dụng ánh sáng đỏ trong y học để quét vùng vú, thu thập dữ liệu về cách ánh sáng tương tác với các mô bên trong. Dựa trên nguyên lý hoạt động ánh sáng đỏ đã được chứng minh, các thuật toán sẽ phân tích sự thay đổi trong tín hiệu ánh sáng, chẳng hạn như sự hấp thụ khác biệt do khối u hoặc sự thay đổi cấu trúc mô. Nhờ đó, thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ có thể chỉ ra các vùng đáng ngờ cần được kiểm tra kỹ hơn, đóng vai trò như một công cụ sàng lọc hiệu quả. Việc tối ưu hóa quy trình tầm soát thông qua công nghệ này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả chẩn đoán mà còn cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân, giảm bớt lo lắng và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc duy trì thói quen kiểm tra sức khỏe.

4.1. Quy trình sử dụng và các bước thực hiện

Quy trình sử dụng thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ thường đơn giản và nhanh chóng. Người bệnh đặt vú lên một bộ phận cảm biến hoặc đầu dò. Nguồn ánh sáng đỏ được chiếu nhẹ nhàng xuyên qua mô vú. Hệ thống camera hoặc cảm biến quang học sẽ thu thập hình ảnh ánh sáng truyền qua hoặc phản xạ. Dữ liệu này sau đó được truyền đến máy tính để xử lý và phân tích bằng các thuật toán chuyên biệt. Kết quả sẽ hiển thị các vùng có tín hiệu quang học bất thường, giúp các bác sĩ đánh giá và quyết định các bước chẩn đoán tiếp theo. Phương pháp này không cần tiêm thuốc cản quang hay chuẩn bị phức tạp.

4.2. Lợi ích soi quang học so với phương pháp khác

Lợi ích soi quang học rõ ràng nằm ở tính không xâm lấn, không gây đau đớn và không sử dụng bức xạ ion hóa, giúp loại bỏ những lo ngại về an toàn và sự khó chịu thường gặp ở mammography. Đây là giải pháp an toàn cho phụ nữ trẻ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú. Ngoài ra, công nghệ quang học y tế có khả năng cung cấp thông tin chức năng về mô (ví dụ: nồng độ hemoglobin), điều mà X-quang khó thực hiện. Khả năng phát hiện ung thư vú sớm được cải thiện, đặc biệt đối với mô vú dày, nơi mammography có thể kém hiệu quả hơn, là một điểm cộng lớn.

V. Ứng dụng thực tiễn và tiềm năng phát triển của công nghệ soi vú bằng ánh sáng đỏ

Thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã và đang được thử nghiệm, chứng minh hiệu quả trong các nghiên cứu thực tiễn. Những kết quả ban đầu từ các thử nghiệm lâm sàng cho thấy khả năng của thiết bị y tế phát hiện vú này trong việc nhận diện các khối u và các vùng bất thường với độ chính xác cao, đặc biệt khi được sử dụng như một công cụ sàng lọc bổ trợ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, dựa trên nguyên lý hoạt động ánh sáng đỏ, sự thay đổi về hấp thụ và tán xạ ánh sáng trong mô vú có thể là dấu hiệu sớm của sự phát triển khối u. Ví dụ, dữ liệu thực nghiệm về ứng dụng ánh sáng nhìn thấy để phát hiện ung thư vú của nhóm kỹ sư y sinh Sergio Fantini tại Trường Đại học Tufts đã cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng, củng cố tiềm năng của phương pháp này. Những bằng chứng này mở ra triển vọng rộng lớn cho công nghệ quang học y tế trong chẩn đoán ung thư vú, không chỉ ở các cơ sở y tế lớn mà còn có thể ứng dụng trong các cộng đồng ít điều kiện hơn nhờ tính di động và chi phí hợp lý của thiết bị. Sự phát triển không ngừng của khoa học vật liệu và thuật toán xử lý ảnh hứa hẹn sẽ nâng cao hơn nữa độ nhạy và độ đặc hiệu của thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ, đưa nó trở thành một công cụ không thể thiếu trong tương lai của tầm soát ung thư vú.

5.1. Kết quả từ các nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh khả năng của thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ trong việc phân biệt giữa mô vú bình thường và mô vú có khối u. Các kết quả ban đầu cho thấy độ nhạy và độ đặc hiệu đáng kể, đặc biệt khi kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác. Một số thử nghiệm đã ghi nhận khả năng phát hiện các khối u nhỏ, khó nhận diện bằng mammography truyền thống. Điều này củng cố niềm tin vào tiềm năng của công nghệ quang học y tế như một công cụ sàng lọc hiệu quả, góp phần vào phát hiện ung thư vú sớm.

5.2. Tương lai của công nghệ chẩn đoán vú không xâm lấn

Tương lai của công nghệ chẩn đoán vú không xâm lấn là rất hứa hẹn, với các tiến bộ trong công nghệ quang học y tế. Thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ đang được nghiên cứu để tích hợp với trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy, giúp phân tích dữ liệu nhanh hơn và chính xác hơn, giảm thiểu sai sót chủ quan. Việc phát triển các thiết bị cầm tay, nhỏ gọn hơn cũng là một xu hướng, nhằm mục đích mở rộng khả năng tầm soát ung thư vú đến các vùng sâu, vùng xa, nâng cao hiệu quả phát hiện ung thư vú sớm trên diện rộng. Các cải tiến về nguồn sáng và cảm biến cũng sẽ tiếp tục nâng cao hiệu suất của công nghệ này.

VI. Kết luận Hướng tới tương lai hiệu quả hơn trong tầm soát ung thư vú bằng ánh sáng đỏ

Sự xuất hiện và phát triển của thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực chẩn đoán và tầm soát ung thư vú. Với những ưu điểm vượt trội về tính an toàn, không xâm lấn và tiềm năng phát hiện ung thư vú sớm, công nghệ này hứa hẹn sẽ trở thành một công cụ không thể thiếu trong các chiến lược y tế công cộng. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự tương tác đặc biệt của ánh sáng đỏ trong y học với mô sinh học, kết hợp với các tiến bộ trong công nghệ quang học y tế và thuật toán xử lý ảnh, đã mở ra một kỷ nguyên mới cho chẩn đoán vú bằng ánh sáng. Việc liên tục nghiên cứu và cải tiến các thiết bị y tế phát hiện vú quang học không chỉ giúp khắc phục những hạn chế của các phương pháp truyền thống mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu phụ nữ. Từ việc giảm thiểu lo lắng về bức xạ đến việc cung cấp một lựa chọn tầm soát thoải mái và tiện lợi, lợi ích soi quang học mang lại là không thể phủ nhận. Với sự hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư y sinh và chuyên gia y tế, tương lai của công nghệ chẩn đoán vú không xâm lấn đang ngày càng trở nên rõ ràng và đầy hứa hẹn. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư vú, thông qua việc áp dụng rộng rãi các phương pháp chẩn đoán tiên tiến, hiệu quả và dễ tiếp cận hơn.

6.1. Những đóng góp quan trọng của thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ

Thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ đóng góp quan trọng vào việc phát hiện ung thư vú sớm bằng cách cung cấp một phương pháp sàng lọc không xâm lấn, an toàn và không bức xạ. Nó giúp giảm gánh nặng tâm lý cho bệnh nhân và mở rộng khả năng tầm soát ung thư vú cho các đối tượng không phù hợp với mammography. Hơn nữa, khả năng cung cấp thông tin chức năng về mô giúp nâng cao độ chính xác của chẩn đoán ban đầu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi và điều trị kịp thời.

6.2. Triển vọng mở rộng ứng dụng trong y tế

Triển vọng mở rộng ứng dụng của thiết bị soi quang học phát hiện bất thường vú bằng ánh sáng đỏ trong y tế là rất lớn. Không chỉ giới hạn ở ung thư vú, công nghệ quang học y tế này có thể được phát triển để chẩn đoán các bất thường ở các mô mềm khác trên cơ thể. Với sự kết hợp của AI và công nghệ hình ảnh tiên tiến, thiết bị y tế phát hiện vú quang học có thể trở thành một công cụ sàng lọc di động, phổ biến, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng và đẩy mạnh phát hiện ung thư vú sớm trên quy mô toàn cầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/04/2026
Thiết kế và thi công thiết bị soi quang học hỗ trợ phát hiện các bất thường ở vú bằng nguồn ánh sáng đỏ

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, mục tiêu, nội dung nghiên cứu, giới hạn và bố cục đề tài. • Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương này trình bày các lý thuyết cơ bản liên quan đến đề tài (các bệnh lý ở vú, ảnh nhũ ảnh, đặc điểm quang học của ánh sáng đỏ). Giới thiệu phần cứng và trình bày hoạt động của các thành phần có trong mạch. • Chương 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ Chương này trình bày các cơ sở để lựa chọn linh kiện, tính toán thiết kế phù hợp và sơ đồ nguyên lý mạch.

• Chương 4: THI CÔNG HỆ THỐNG Chương này trình bày quá trình thi công hệ thống, lưu đồ giải thuật, thiết kế giao diện và hướng dẫn sử dụng chi tiết. • Chương 5: KẾT QUẢ, NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ Chương này trình bày các kết quả đạt được, nhận xét và đánh giá sản phẩm. • Chương 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN Chương này đưa ra các kết luận sau quá trình tìm hiểu, thực hiện đề tài và hướng phát triển của đề tài. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 CÁC BỆNH LÍ THƯỜNG GẶP Ở TUYẾN VÚ Bệnh lý tuyến vú hiện nay đang khá phổ biến như: Xơ nang tuyến vú, u xơ tuyến vú, áp xe vú, viêm tuyến vú, ung thư vú.

Ung thư vú xảy ra khi các tế bào trong vú phát triển bất thường và vượt ra ngoài tầm kiểm soát của cơ thể. Chúng không tuân theo chu kì chết của tế bào mà cứ tiếp tục phân chia và phát triển. Nếu bệnh không được kiểm soát, các tế bào này có thể xâm lấn các mô lân cận và dần dần lan ra các cơ quan khác [5].  Các loại ung thư vú thường gặp Ung thư biểu mô ống dẫn sữa tại chỗ (DCIS), Ung thư biểu mô ống dẫn sữa xâm lấn (IDC), Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn (ILC), Ung thư vú di căn: Đây là giai đoạn muộn của ung thư vú khi bệnh đã di căn đến các cơ quan khác như gan, não, xương.

Ngoài ra còn có các loại ung thư khác như: Ung thư biểu mô thể tủy, biểu mô tiểu thuỳ tại chỗ (LCIS), biểu mô hình ống, biểu mô dạng nhày, Bệnh Paget, Ung thư vú dạng viêm, Ung thư vú bộ ba âm tính. Hiện nay, ung thư vú được chia làm 5 giai đoạn cụ thể, đó là giai đoạn 0, giai đoạn I, giai đoạn II, giai đoạn III, giai đoạn IV [6].  Giai đoạn 0: giai đoạn tiền ung thư  Giai đoạn I: Xâm lấn  Giai đoạn II: Phát triển  Giai đoạn III: Lan rộng  Giai đoạn IV: Di căn 2.2 ĐẶC ĐIỂM CỦA ẢNH NHŨ ẢNH 2.1 Khái niệm nhũ ảnh Nhũ ảnh là hình ảnh X quang tuyến vú được sử dụng để tầm soát ung thư vú. Nhũ ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm ung thư vú và giúp làm giảm tỉ lệ tử vong do ung thư vú.

Nhũ ảnh có thể được sử dụng cho mục đích tầm soát hoặc chẩn đoán. Việc chụp nhũ ảnh phụ thuộc vào tuổi tác và nguy cơ ung thư vú.2 Mục đích của chụp nhũ ảnh BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Nhũ ảnh tầm soát: Nhũ ảnh tầm soát được sử dụng để phát hiện những thay đổi tuyến vú ở những phụ nữ không có dấu hiệu bất thường hoặc không có triệu chứng lâm sàng. Mục đích là để phát hiện ung thư trước khi có dấu hiệu lâm sàng đáng chú ý. Nhũ ảnh chẩn đoán: Chụp nhũ ảnh chẩn đoán được sử dụng khi tuyến vú có sự thay đổi đáng nghi ngờ như: sờ có khối u cục trong vú, cảm giác đau vú, bất thường ngoài da vú, dày núm hoặc chảy dịch ở núm vú…Nó cũng được sử dụng để đánh giá những bất thường phát hiện được trên chụp nhũ ảnh tầm soát.

Nhũ ảnh chẩn đoán bao gồm cả những hình chụp bổ sung [7].3 Đặc điểm của ảnh nhũ ảnh Hình 2.1: Ảnh chụp nhũ ảnh tuyến vú Chụp nhũ ảnh (Mammography) cho ra hình ảnh tuyến vú (mammograms), là hình đen trắng của mô vú. Hầu hết hình ảnh tuyến vú là hình ảnh kỹ thuật số.4 So sánh một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh tuyến vú Bảng 2.1: So sánh một số phương pháp sàng lọc tuyến vú [8] Kỹ Cơ chế Chi Phương Một số tác động Lý do chọn kỹ thuật phí pháp thuật chụp Chụp Tia X với Vừa Vú được Gây ra cảm giác đau vì Sàng lọc và chẩn nhũ năng lượng nén lại vú bị nén lại đoán ảnh thấp MRI Từ trường Cao Tiêm chất Hội chứng sợ không Khám sàng lọc ở và sóng vô cản quang gian kín. phụ nữ có nguy cơ tuyến vào tĩnh Giữ im và nằm sấp cao bị ung thư vú. trong thời gian dài.

Có thể đưa ra các Có thể bị phản ứng với chẩn đoán. các chất cản quang. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Siêu Sóng âm Thấp Thiết bị Không gây khó chịu Khám sàng lọc ở âm với tần số siêu âm đáng kể phụ nữ có mô vú cao cầm tay dày. Đưa ra chẩn hoặc tự đoán.3 KỸ THUẬT CHỤP NHŨ ẢNH QUANG HỌC Chụp nhũ ảnh quang học khuếch tán, hay đơn giản là chụp nhũ ảnh quang học (Optical mammography) là một kỹ thuật chụp mới, cho phép kiểm tra tuyến vú thông qua phân tích quang phổ ánh sáng.

Nó kết hợp một trong các công cụ không xâm lấn có khả năng thực hiện đánh giá nguy cơ ung thư vú, xác định đặc điểm tổn thương, theo dõi và dự đoán kết quả điều trị.2 dưới đây là một ứng dụng của quang học khuếch tán, nghiên cứu sự truyền ánh sáng trong môi trường khuếch tán mạnh, như trong các mô sinh học, hoạt động trong môi trường ánh sáng đỏ và cận hồng ngoại, dải quang phổ từ 600 đến 1100 nm [9].2: Chụp nhũ ảnh quang học để xem xét khả năng hấp thụ của 7 bước sóng, mũi tên màu xanh chỉ vào một tổn thương ở vú [9] Trong vùng dải quang phổ màu đỏ và cận hồng ngoại (giữa 600 nm và 1100 nm), còn được gọi là "cửa sổ trị liệu (therapeutic window)". Trong cửa sổ trị liệu, ánh sáng có thể xuyên qua vài cm, do đó có thể đi qua được lượng mô đáng kể cần kiểm tra. Đây là lý do tại sao sự di chuyển photon trong các mô sinh học còn được gọi là "quang khuếch tán".4 CẤU TRÚC SINH HỌC CỦA VÚ 2.1 Cấu trúc của da Da được cấu tạo bởi nhiều lớp khác nhau: bao gồm lớp biểu bì (epidermis), lớp trung bì (dermis) và lớp hạ bì (hypodermis) - bao gồm lớp mô mỡ dưới da (subcutaneus fat) [10]. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Vú được tạo thành từ mô liên kết, chất béo và mô vú có chứa các tuyến có thể tạo ra sữa.

Còn gọi là tuyến vú. Liên kết với thành ngực trên, bụng dưới và nách, lớp da của vú người trưởng thành thường nằm giữa khoảng liên sườn thứ hai và thứ bảy.3: Cấu trúc sinh học da 2.2 Cấu trúc động mạch và tĩnh mạch vú Minh họa giải phẫu động mạch và tĩnh mạch bên. Động mạch ngực bên hoặc động mạch vú ngoài là các mạch máu cung cấp máu có oxy đến các cấu trúc bên trong lồng ngực và vú. Tĩnh mạch ngực bên hay còn gọi là tĩnh mạch ngực dài là một nhánh của tĩnh mạch nách.

Nó là một phần trong hệ thống dẫn lưu tĩnh mạch cho vùng nách, thành ngực bên (gồm có cơ ngực trước, vú và thành bụng trên) [12]. Các nhánh của động mạch ngực trong, là một phần của các động mạch vú giữa. Các tĩnh mạch vú đi theo các động mạch. Chúng đi vào các tĩnh mạch nách, lồng ngực trong và tĩnh mạch liên sườn thứ hai và thứ tư.

Ảnh chụp nhũ ảnh giải phẫu mạch máu bình thường của vú như Hình 2.4 cho thấy các mạch máu hội tụ ở phần giữa (mũi tên) và phần bên (đầu mũi tên) của vú, tương ứng với mạch máu bên trong và bên thành ngực. Rất khó để phân biệt động mạch với tĩnh mạch.4: Ảnh chụp nhũ ảnh động mạch và tĩnh mạch lồng ngực BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP - Y SINH 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Động mạch và tĩnh mạch có thể điều chỉnh đường kính bên trong của chúng bằng cách co lớp cơ. Điều này làm thay đổi lưu lượng máu đến các cơ quan. Kích thước của các mạch máu là khác nhau.

Nó có đường kính trong khoảng từ 25 mm đối với động mạch chủ và chỉ 8 mm trong mao mạch [19].5 ĐẶC ĐIỂM QUANG HỌC VÀ SỰ LAN TRUYỀN ÁNH SÁNG ĐỎ 2.1 Ánh sáng đỏ Ánh sáng hoặc ánh sáng nhìn thấy là bức xạ điện từ trong một phần của quang phổ điện từ mà mắt người nhìn thấy được, có bước sóng trong khoảng 400 nm – 700 nm, nằm giữa tia hồng ngoại (có bước sóng dài hơn) và tia cực tím (có bước sóng ngắn hơn). Bước sóng của ánh sáng quyết định các đặc tính của nó. Ánh sáng đỏ có bước sóng trong khoảng từ 625 nm đến 750 nm và năng lượng photon tương đương từ 1. Trong lĩnh vực điều trị bằng liệu pháp ánh sáng đỏ, người ta thường dùng ánh sáng có bước sóng từ 630nm đến 640nm xuyên qua bề mặt mô, với khoảng 80% năng lượng được hấp thụ trong 2 cm đầu tiên.

Năng lượng ánh sáng đỏ có ảnh hưởng đáng kể đến sự kích thích ty thể, làm tăng sản xuất ATP và từ đó thúc đẩy hoạt động của các sợi nguyên bào. Điều này dẫn đến sự gia tăng tế bào trên bề mặt chống viêm.2 Tương tác của ánh sáng đỏ với mô a. Đặc điểm truyền sáng của các dải bước sóng qua mô Ánh sáng đỏ xuyên sâu hơn ánh sáng xanh lam. Nguyên nhân là do da có nhiều loại tế bào sắc tố có hệ số tán xạ và hệ số hấp thụ phụ thuộc vào phạm vi bước sóng khác nhau Quá trình tán xạ có thể xảy ra khi các hạt photon thay đổi hướng truyền từ môi trường tới bề mặt da và chịu ảnh hưởng bởi các nếp gấp ở lớp sừng.

Hiện tượng này diễn ra bên trong da, nơi có các cấu trúc khác nhau có hệ số khúc xạ khác nhau. Ánh sáng còn có thể bị phản xạ, sự phản xạ là nhỏ nhất khi ánh sáng tới chiếu vuông góc với các mô. Một lượng ánh sáng còn có thể được hấp thụ. Tương tác của ánh sáng đỏ với mô ⮚ Phổ hấp thụ của các thành phần cấu tạo vú Các thành phần chính của vú là deoxyhemoglobin, nước, lipid và collagen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ