Giới thiệu dự án

Ngành chế biến và xuất khẩu gỗ là một trong những mũi nhọn kinh tế trọng điểm của Việt Nam, đóng góp hàng chục tỷ USD vào kim ngạch xuất khẩu hàng năm. Tuy nhiên, chất lượng gỗ thành phẩm phụ thuộc tới hơn 80% vào công đoạn sấy. Hiện nay, phần lớn các nhà máy chế biến gỗ tại Việt Nam sử dụng dây chuyền công nghệ và lò sấy chuyển giao từ châu Âu (như hệ thống điều khiển Helios từ Ý), Đức hoặc Trung Quốc. Các thiết bị này được lập trình sẵn các biểu đồ sấy mặc định dựa trên đặc tính gỗ ôn đới và điều kiện khí hậu hàn đới. Khi vận hành tại môi trường nhiệt đới gió mùa nóng ẩm của Việt Nam với các chủng loại gỗ bản địa (keo, tràm, cao su, xoan đào, sồi, tần bì), các tham số cài đặt sẵn này bộc lộ sai lệch nghiêm trọng, dẫn đến hiện tượng nứt âm, cong vênh, co ngót không đồng đều hoặc nấm mốc.

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở sự bất tương thích giữa thuật toán điều khiển nhập khẩu và tính chất cơ lý hóa của gỗ nội địa, cộng hưởng với việc hệ thống cảm biến nhiệt ẩm lâu năm bị trôi dạt thông số (drift), suy giảm độ chính xác mà không có cơ chế hiệu chỉnh linh hoạt. Điều này khiến tỷ lệ phế phẩm tăng 10–15% và lãng phí năng lượng nhiệt hơi nước.

Để giải quyết triệt để bài toán trên, dự án tập trung nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thành công Thiết bị theo dõi, giám sát nhiệt độ và độ ẩm lò sấy gỗ công nghiệp FTA10. Hệ thống hoạt động dựa trên nền tảng điều khiển logic khả trình (PLC) kết hợp giao diện người máy (HMI), cho phép thu thập độc lập, chính xác và lưu trữ liên tục các dữ liệu nhiệt ẩm thời gian thực trong lò sấy.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                       MỤC TIÊU DỰ ÁN (PROJECT OBJECTIVES)               |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. Thiết kế tủ điện điều khiển công nghiệp tích hợp bộ kích UPS 24VDC   |
| 2. Xây dựng khối thu thập tín hiệu 4 kênh nhiệt độ & 4 kênh độ ẩm       |
| 3. Lập trình xử lý tín hiệu tương tự (Analog) trên PLC Mitsubishi FX3U  |
| 4. Thiết kế giao diện HMI hiển thị, giám sát thời gian thực & Datalog   |
| 5. Kiểm nghiệm, hiệu chuẩn thực tế tại lò sấy 125m3 - 150m3 trong 30 ngày|
+-------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp tiếp cận là kết hợp nghiên cứu lý thuyết đo lường điện trở kháng và hiệu ứng nhiệt điện với thực nghiệm chế tạo tủ điều khiển chuẩn công nghiệp. Kết quả kỳ vọng là một hệ thống giám sát chuẩn xác, hoạt động liên tục 24/7 với dải đo nhiệt độ $0 - 80^\circ\text{C}$ (sai số $<\pm0.4^\circ\text{C}$) và dải đo độ ẩm gỗ $5 - 100%$ (sai số $<\pm1%$), hỗ trợ lưu trữ dữ liệu chu kỳ 30 ngày phục vụ việc chuẩn hóa quy trình sấy gỗ Việt Nam. Phạm vi ứng dụng trực tiếp được kiểm nghiệm trên lò sấy hơi nước thể tích $125\text{m}^3$ và $150\text{m}^3$ tại Công ty Cổ phần Chế biến Lâm sản Đông Bắc.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát công nghệ giám sát sấy gỗ hiện nay cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa phương pháp thủ công và các hệ thống ngoại nhập đắt tiền:

Tiêu chí kỹ thuật Phương pháp thủ công (Phơi / Lò than) Bộ điều khiển Helios (Ý) Thiết bị FTA10 (Giải pháp đề xuất)
Chi phí đầu tư ban đầu Rất thấp ($< 10$ triệu VNĐ) Rất cao ($150 - 250$ triệu VNĐ) Tối ưu ($15 - 25$ triệu VNĐ)
Độ chính xác giám sát Rất kém, phụ thuộc cảm tính Cao đối với gỗ châu Âu Cao, tùy biến linh hoạt cho gỗ VN
Khả năng hiệu chuẩn (Calibration) Không có Phức tạp, mã đóng kín Trực tiếp thao tác qua màn hình HMI
Độ bền môi trường sấy Không áp dụng Cảm biến nhập khẩu giá đắt khi thay Cặp nhiệt K + Vít đo trở kháng SUS304
Lưu trữ & Truy xuất dữ liệu Ghi sổ thủ công Hạn chế trích xuất dữ liệu thô Ghi thẻ nhớ SD, xuất báo cáo CSV/Excel
Nguồn điện dự phòng Không Phụ thuộc hệ thống UPS ngoài Tích hợp mạch Inverter 24VDC $\rightarrow$ 220VAC

Yêu cầu người dùng được cấu trúc theo mô hình MoSCoW:

  • Must Have: Giám sát 4 kênh nhiệt độ lò, 4 kênh độ ẩm lõi gỗ; hiển thị thời gian thực lên màn hình cảm ứng; bảo toàn dữ liệu khi mất điện lưới.
  • Should Have: Giao diện hiệu chỉnh hệ số bù sai số từng kênh; biểu đồ xu hướng (Trend graph); tự động kích hoạt nguồn dự phòng.
  • Could Have: Trích xuất dữ liệu ra máy tính qua thẻ nhớ; cảnh báo quá nhiệt/quá ẩm bằng còi/đèn.
  • Won't Have: Điều khiển trực tiếp van hơi tuyến tính và biến tần quạt gió (tách biệt để phục vụ mục tiêu giám sát độc lập).

Thách thức kỹ thuật lớn nhất là môi trường trong buồng sấy hơi nước có độ ẩm bão hòa lên tới 100%, nhiệt độ dao động $40 - 80^\circ\text{C}$, chứa nhiều hợp chất hữu cơ bay hơi và hiện tượng nhiễu điện từ do động cơ quạt đảo chiều công suất lớn gây ra.


Thiết kế hệ thống

Kiến trúc phần cứng của hệ thống FTA10 được module hóa nhằm đảm bảo độ tin cậy và khả năng chống nhiễu công nghiệp cao nhất:

                  +-------------------------------------------------------------+
                  |                      SƠ ĐỒ KIẾN TRÚC FTA10                 |
                  +-------------------------------------------------------------+

   [Cảm biến nhiệt K (x4)]   --> [Module FX2N-4AD-TC] ---\
                                                          +--> [PLC FX3U-16MR-DS] <--> [HMI GS2107-WTBD]
   [Cặp điện cực SUS304(x4)] --> [Module FX2N-4AD]    ---/         ^      |                |
                ^                                                  |      v                v
   [Buck DC 24V -> 10VDC] -----------------------------------------+   [Relay 14 chân]  [Thẻ nhớ SD / Data]
                                                                          |
                                [Lưới 220VAC] / [Ắc quy 24V + Inverter 800W]

Danh mục công nghệ và thông số phần cứng chi tiết:

Thiết bị / Linh kiện Mã hiệu / Phiên bản Vai trò chức năng trong hệ thống
Bộ điều khiển lập trình Mitsubishi FX3U-16MR-DS (24VDC, 16 I/O) Xử lý trung tâm, tính toán chuyển đổi tín hiệu số, thực thi logic ghi đệm BFM
Module cặp nhiệt điện Mitsubishi FX2N-4AD-TC (16-bit) Đọc 4 kênh Thermocouple Type K, độ phân giải $0.4^\circ\text{C}$, bù nhiệt đầu nối
Module Analog vào Mitsubishi FX2N-4AD (12-bit) Nhận 4 kênh tín hiệu điện áp/dòng điện phản ánh trở kháng gỗ (dải $-10\text{V} \dots +10\text{V}$)
Màn hình giao diện Mitsubishi GS2107-WTBD (7.0 inch, 65k màu) Giao diện đồ họa vận hành HMI, cảm ứng điện trở 4 dây, cổng nạp RS-232/Ethernet
Nguồn chuyển đổi xung Switching Power Supply 24VDC - 2A (50W) Cung cấp nguồn 24VDC ổn định cho CPU PLC, HMI và các module mở rộng
Mạch hạ áp DC-DC Step-Down Buck Converter 24VDC $\rightarrow$ 10VDC Cung cấp điện áp chuẩn 10VDC không đổi kích hoạt các cặp vít điện cực đo độ ẩm
Bộ đổi điện dự phòng Pure Sine Wave Inverter 24VDC $\rightarrow$ 220VAC 800W Cấp nguồn liên tục cho hệ thống khi mất điện lưới thông qua rơ le trung gian DPDT
Phần mềm thiết kế GX Works2 v1.590U, GT Designer3 v1.217 Lập trình Ladder Logic PLC và thiết kế giao diện HMI
Phần mềm CAD AutoCAD Electrical 2021 Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch, sơ đồ đi dây và bố trí tủ điện 300x400x210mm

Nguyên lý đo lường:

  1. Đo nhiệt độ: Sử dụng 4 đầu dò cảm biến cặp nhiệt độ loại K (dây nối bọc giáp chống nhiễu, ren nối M10 SUS304). Suất điện động (mV) sinh ra từ hiệu ứng Seebeck được đưa vào module FX2N-4AD-TC, khuếch đại và số hóa thành giá trị số 16-bit tương ứng với dải nhiệt $0 - 1200^\circ\text{C}$.
  2. Đo độ ẩm: Dựa trên đặc tính biến thiên điện trở kháng của gỗ. Gỗ càng ướt thì điện trở càng nhỏ; khi gỗ khô dần, điện trở tăng vọt theo hàm phi tuyến. Mạch cấp áp 10VDC đi qua khối gỗ giữa 2 vít điện cực, tín hiệu sụt áp tương ứng được đưa về module FX2N-4AD xử lý A/D.

Methodology

Quy trình phát triển dự án tuân theo mô hình V-Model rút gọn kết hợp tạo mẫu nhanh (Rapid Prototyping) với 4 mốc tiến độ chính:

[Khảo sát lò sấy 125m3] -> [Thiết kế mạch & CAD] -> [Lắp ráp tủ & Code] -> [Thử nghiệm 30 ngày tại NM]
       (Tuần 1-2)                (Tuần 3-5)              (Tuần 6-9)                 (Tuần 10-14)

Chiến lược quản trị rủi ro tập trung vào việc triệt tiêu nhiễu tín hiệu Analog bằng cách nối đất toàn bộ vỏ giáp Shielded Cable về chân FG (Frame Ground) của PLC, đồng thời lắp tụ lọc gợn sóng $0.47\mu\text{F}/25\text{V}$ tại các ngõ vào tương tự.


Implementation và kết quả

Development process

Quá trình phát triển bao gồm lập trình cấu hình thanh ghi đệm BFM (Buffer Memory) trên PLC Mitsubishi FX3U thông qua các tập lệnh giao tiếp chuyên dụng FROM/TO:

// Ladder Logic trích xuất từ chương trình giám sát nhiệt độ và độ ẩm FTA10
// 1. Khởi tạo và đọc giá trị nhiệt độ từ Module FX2N-4AD-TC (Vị trí khối K0)
|---[ M8000 ]-----------------[ TO  K0  K1  H0000  K1 ]---|  // Cấu hình 4 kênh đo ngõ vào Thermocouple Type K
|---[ M8000 ]-----------------[ FROM K0  K5  D0     K4 ]---|  // Đọc giá trị nhiệt độ tức thời từ BFM #5-#8 vào D0-D3
|---[ M8000 ]-----------------[ DIV D0  K10 D20       ]---|  // Chia tỷ lệ 1/10 để chuyển đổi ra độ C lưu vào D20
|---[ M8000 ]-----------------[ DIV D1  K10 D22       ]---|  // Nhiệt độ kênh 2 lưu vào D22
|---[ M8000 ]-----------------[ DIV D2  K10 D24       ]---|  // Nhiệt độ kênh 3 lưu vào D24
|---[ M8000 ]-----------------[ DIV D3  K10 D26       ]---|  // Nhiệt độ kênh 4 lưu vào D26

// 2. Đọc và giải thuật chuẩn hóa điện áp đo độ ẩm từ Module FX2N-4AD (Vị trí khối K1)
|---[ M8000 ]-----------------[ TO  K1  K0  H1111  K1 ]---|  // Cấu hình 4 kênh nhận ngõ vào điện áp 0-10V
|---[ M8000 ]-----------------[ FROM K1  K1  D10    K4 ]---|  // Đọc giá trị số A/D 12-bit (0-4000) vào D10-D13
|---[ M8000 ]-----------------[ DDIV D10 K40 D50      ]---|  // Quy đổi tuyến tính sang dải độ ẩm % lưu vào D50
|---[ M8000 ]-----------------[ ADD  D50 D100 D50     ]---|  // Bù giá trị Offset hệ số nhóm gỗ D100 vào D50

Bản đồ địa chỉ ô nhớ và gán biến trên giao diện HMI GS2107-WTBD:

Tên biến trên HMI Địa chỉ PLC Chức năng kỹ thuật Dải giá trị quy định
Nhiệt độ kênh 1 - 4 D20, D22, D24, D26 Hiển thị giá trị nhiệt độ buồng sấy $0.0 - 120.0^\circ\text{C}$ (Bước $0.1^\circ\text{C}$)
Độ ẩm kênh 1 - 4 D50, D52, D54, D56 Hiển thị giá trị độ ẩm lõi gỗ $5.0 - 100.0%$
Offset bù nhiệt D100 - D103 Cài đặt sai số bù nhiệt độ theo thực tế $-10.0^\circ\text{C} \dots +10.0^\circ\text{C}$
Offset bù độ ẩm D104 - D107 Cài đặt sai số bù độ ẩm theo từng nhóm gỗ $-20.0% \dots +20.0%$
Lưu Datalog USB/SD Bit M111 / Tag 11111 Kích hoạt chu kỳ ghi nhật ký sấy 0 (Dừng) - 1 (Ghi mẫu mỗi 15 phút)
Thời gian thực RTC D8013 - D8018 Đồng bộ giờ/ngày/tháng từ phần cứng PLC Ngày, giờ, phút, giây thực

Testing và validation

Thiết bị FTA10 đã trải qua quy trình kiểm thử 3 giai đoạn: kiểm thử tĩnh tại phòng lab xưởng thực hành, kiểm thử chịu tải điện áp và thử nghiệm thực địa 30 ngày liên tục tại mẻ sấy gỗ keo $150\text{m}^3$ thuộc Công ty CBLS Đông Bắc:

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                 KẾT QUẢ ĐO KIỂM THỰC NGHIỆM VẬN HÀNH 30 NGÀY TẠI NHÀ MÁY              |
+---------------------+-------------------+-------------------+-------------------------+
| Đại lượng giám sát  | Dải đo yêu cầu    | Dải đo thực tế    | Độ lệch tối đa (Error)  |
+---------------------+-------------------+-------------------+-------------------------+
| Nhiệt độ buồng sấy  | 0 - 80 °C         | 24.5 - 78.2 °C    | ± 0.35 °C (so với mẫu) |
| Độ ẩm gỗ sấy        | 5 - 100 %         | 8.2 - 86.4 %      | ± 0.82 % (so với mẫu)  |
| Thời gian mất điện  | Tức thời          | 12 lần mất điện   | Chuyển mạch UPS < 18ms  |
| Dữ liệu lưu trữ     | Đầy đủ 30 ngày    | 2.880 điểm đo/kênh| Toàn vẹn 100% (No Loss) |
+---------------------+-------------------+-------------------+-------------------------+

Độ trễ chuyển đổi nguồn dự phòng khi ngắt điện lưới 220VAC đột ngột đo được là $16.8\text{ms}$, nằm sâu trong ngưỡng dung thứ nguồn của PLC và HMI ($<20\text{ms}$), đảm bảo thiết bị không bị khởi động lại (Reboot) hay gián đoạn ghi dữ liệu.


Kết quả đạt được

Hệ thống FTA10 đáp ứng toàn diện các tiêu chuẩn đặt ra so với bộ điều khiển Helios nhập khẩu:

  • Đo lường đa điểm đồng bộ: 4 điểm nhiệt độ phân bổ dọc chiều dài 10m của lò sấy và 4 điểm độ ẩm tại các vị trí phôi gỗ trọng yếu.
  • Sai số đo nhiệt độ thực tế đạt $\pm0.35^\circ\text{C}$ (thiết kế cho phép $\pm0.4^\circ\text{C}$).
  • Sai số đo độ ẩm thực tế đạt $\pm0.82%$ (thiết kế cho phép $\pm1.0%$).
  • Hoàn thành 100% tính năng Datalogging xuất ra file định dạng bảng tính phục vụ phân tích quy trình sấy khoa học.

Đổi mới và đóng góp

  1. Cơ chế nguồn điện kép tích hợp tự động (Seamless Dual-Power Redundancy): Thay vì sử dụng bộ lưu điện UPS ngoài cồng kềnh, FTA10 tích hợp trực tiếp relay trung gian 14 chân 220VAC kết hợp Inverter 24VDC $\rightarrow$ 220VAC 800W. Khi mất lưới điện, mạch tự động kích hoạt ắc quy, triệt tiêu nguy cơ mất trắng dữ liệu mẻ sấy.
  2. Khả năng hiệu chuẩn đa điểm thích ứng với gỗ bản địa (Multi-point Calibration Curve): Không bị khóa thông số như bộ điều khiển Helios của Ý, FTA10 cho phép người vận hành nhập trực tiếp hệ số bù sai số (Offset calibration) ngay trên màn hình HMI cho từng loại gỗ Việt Nam mà không cần kết nối máy tính nạp lại code.
  3. Tối ưu hóa giá thành vượt trội: Chi phí gia công, chế tạo tủ điện FTA10 chỉ bằng $10 - 15%$ giá trị của bộ điều khiển ngoại nhập tương đương, giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ dễ dàng tiếp cận công nghệ tự động hóa.
       SO SÁNH CHI PHÍ ĐẦU TƯ & TÍNH TÙY BIẾN
       +-------------------------------------------------------------+
Helios | [$$$$$$$$$$$$$$$$$$$$] Giá cao | Tùy biến: Thấp (Đóng kín)  |
       +-------------------------------------------------------------+
 FTA10 | [$$$] Chi phí tối ưu   | Tùy biến: Cao (Giao diện HMI)      |
       +-------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hướng dẫn triển khai lắp đặt

Hệ thống FTA10 được đóng gói hoàn chỉnh dạng tủ điện công nghiệp IP65 sẵn sàng đấu nối theo các bước:

[Lắp tủ điện bên ngoài lò] -> [Khoan luồn cáp bọc giáp] -> [Gá cảm biến nhiệt K] -> [Đóng đinh cực đo ẩm]
            (1)                         (2)                       (3)                     (4)
  • Vị trí cảm biến nhiệt: Lắp đặt 4 đầu dò tại 4 vị trí: đầu lò, giữa lò (2 bên vách), cuối lò và gần dàn trao đổi nhiệt hơi nước để kiểm soát chênh lệch nhiệt độ đối lưu.
  • Vị trí điện cực đo ẩm: Đóng ngập sâu đinh điện cực SUS304 vào tâm thanh gỗ thử nghiệm cách đầu thanh tối thiểu 30cm nhằm đo chính xác độ ẩm lõi gỗ.

Đánh giá hiệu quả kinh tế và hoàn vốn (ROI)

Xét một xưởng sấy gồm 4 lò công suất $125\text{m}^3$/lò:

  • Chi phí lắp đặt 4 tủ FTA10: $\approx 80.000.000\text{ VNĐ}$.
  • Giảm tỷ lệ phế phẩm gỗ hỏng do nứt/ẩm từ $12%$ xuống $4%$: Tiết kiệm $\approx 35.000.000\text{ VNĐ}$/tháng.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $80.000.000 / 35.000.000 \approx 2.3\text{ tháng}$.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại: Hệ thống đo độ ẩm bằng phương pháp tiếp xúc trở kháng có độ chính xác giảm khi độ ẩm phôi gỗ sụt xuống dưới $6%$ (do điện trở gỗ lúc này trở nên vô cùng lớn). Thiết bị mới dừng lại ở chức năng giám sát (Monitoring), chưa tích hợp ngõ ra điều khiển vòng kín (Closed-loop PID) cho van cấp hơi và động cơ quạt.
  • Hướng phát triển mở rộng:
    1. Tích hợp module truyền thông công nghiệp RS-485 / Modbus RTU hoặc Ethernet/IP kết nối hệ thống SCADA trung tâm nhà máy.
    2. Ứng dụng vi điều khiển IoT (ESP32/STM32) đẩy dữ liệu nhiệt ẩm lên nền tảng Cloud, cho phép giám sát từ xa qua Dashboard điện thoại.
    3. Ứng dụng giải thuật AI/Machine Learning để tự động nhận dạng đường cong thoát ẩm tối ưu cho từng lô gỗ keo/tràm cụ thể.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện, Cơ điện tử, Tự động hóa: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về thiết kế tủ điện công nghiệp, kỹ thuật lập trình PLC Mitsubishi và module Analog chuyên sâu.
  • Kỹ sư tự động hóa & Lập trình viên PLC: Nắm vững kỹ thuật xử lý thanh ghi BFM qua lệnh FROM/TO, thuật toán lọc nhiễu tín hiệu đo lường nhiệt độ/trở kháng trong môi trường khắc nghiệt.
  • Doanh nghiệp chế biến gỗ & Chủ lò sấy: Sở hữu giải pháp giám sát nhiệt ẩm tin cậy, làm chủ công nghệ, tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí đầu tư thiết bị ngoại nhập.
  • Nhà nghiên cứu công nghệ sấy nông lâm sản: Bộ dữ liệu thực nghiệm 30 ngày cung cấp cơ sở định lượng để xây dựng quy chuẩn sấy tối ưu cho các chủng loại gỗ nhiệt đới Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật về nguồn điện và cáp tín hiệu để triển khai hệ thống là gì?

Hệ thống sử dụng nguồn điện lưới xoay chiều $220\text{VAC}\pm10%$, tần số $50\text{Hz}$, công suất tiêu thụ tủ điện $<60\text{W}$. Cáp kết nối cảm biến nhiệt độ và độ ẩm bắt buộc là loại cáp chống nhiễu có vỏ bọc kim loại (Shielded Twisted Pair), chiều dài tối ưu dưới $50\text{m}$ để tránh suy hao và sai số điện trở đường dây.

2. Giới hạn dải đo độ ẩm của thiết bị là bao nhiêu và xử lý thế nào khi gỗ quá khô?

Thiết bị đo độ ẩm hiệu quả nhất trong dải $5% - 100%$. Khi độ ẩm gỗ $<5%$, điện trở kháng tăng lên hàng trăm Mega-ohm gây khó khăn cho việc đọc tuyến tính; khi đó hệ thống sẽ kích hoạt trạng thái cảnh báo hoàn tất mẻ sấy dựa trên chênh lệch nhiệt độ bầu khô - bầu ướt.

3. Thiết bị FTA10 có thể tích hợp cùng lúc với bộ điều khiển Helios cũ trên lò sấy không?

Hoàn toàn có thể. FTA10 được thiết kế hoạt động độc lập song song với bộ điều khiển Helios. Hệ thống đóng vai trò giám sát, đối soát độc lập các thông số nhiệt ẩm thực tế để người vận hành phát hiện sai lệch của cảm biến Helios cũ và kịp thời can thiệp.

4. Chi phí bảo trì, thay thế đầu đo cảm biến định kỳ như thế nào?

Chi phí bảo trì cực thấp. Đầu dò nhiệt độ loại K tiêu chuẩn có giá $\approx 150.000\text{ VNĐ}$/chiếc; cặp đinh vít điện cực SUS304 chống ăn mòn có giá $\approx 50.000\text{ VNĐ}$/cặp, dễ dàng thay thế tại chỗ mà không cần kỹ sư chuyên môn cao.

5. Dữ liệu mẻ sấy lưu trữ dưới định dạng nào và trích xuất ra sao?

Dữ liệu được lưu trữ tự động vào thẻ nhớ gắn trên màn hình HMI GS2107 dưới định dạng chuẩn CSV (Comma-Separated Values). Người dùng chỉ cần rút thẻ nhớ cắm vào máy tính là có thể mở trực tiếp bằng Microsoft Excel để vẽ biểu đồ và in báo cáo nghiệm thu mẻ gỗ.


Kết luận

Đồ án khóa luận tốt nghiệp "Thiết kế, chế tạo thiết bị theo dõi, giám sát nhiệt độ, độ ẩm của các lò sấy gỗ" (FTA10) đã giải quyết thành công bài toán thực tiễn cấp thiết trong ngành chế biến lâm sản Việt Nam. Bằng việc kết hợp phần cứng công nghiệp chuẩn mực (PLC Mitsubishi FX3U, HMI GS2107, Module Analog chuyên dụng) với giải thuật lập trình tối ưu, công trình không chỉ làm chủ công nghệ giám sát sấy gỗ mà còn mở ra hướng tiếp cận nội địa hóa thiết bị điều khiển công nghiệp với chi phí cạnh tranh và độ tin cậy vượt trội. Dự án là minh chứng rõ nét cho năng lực ứng dụng khoa học kỹ thuật giải quyết trực tiếp các điểm nghẽn của chuỗi sản xuất công nghiệp thực tế.