Đồ án: Nghiên cứu và Thiết kế Thiết Bị Đo Rung Động Động Cơ (ĐH Hàng Hải)

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu và thiết kế thiết bị đo rung động động cơ. Phân tích, đánh giá rung động trong quá trình động cơ vận hành.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

78
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tầm quan trọng của các động cơ điện lai các thiết bị trong các nhà máy

1.2. Các hư hỏng thường xảy ra đối với các động cơ điện

1.2.1. Lỗi mất đồng tâm trục

1.2.2. Lỗi hỏng ổ đỡ

1.2.3. Mòn vòng bi

1.2.4. Lỗi hỏng bu lông chân bệ

1.3. Các thông số giám sát tình trạng kỹ thuật của động cơ điện

1.3.1. Thông số nhiệt độ

1.3.2. Thông số tốc độ

1.3.3. Thông số rung động

1.4. Tầm quan trọng của việc đo và giám sát độ rung động của động cơ điện

1.5. Tác dụng của hệ thống giám sát rung động

1.6. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước

1.6.1. Trên thế giới

1.6.2. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG HỆ ĐO RUNG ĐỘNG CHO ĐỘNG CƠ ĐIỆN KHI LÀM VIỆC

2.1. Cơ sở đo rung động của động cơ điện

2.1.1. Thông số rung động máy

2.1.2. Cách đo độ rung động của máy

2.2. Cơ sở chẩn đoán rung động cho động cơ điện

2.3. Thiết kế, lập trình cho hệ thống đo và giám sát rung động

2.3.1. Thiết kế hệ thống đo và giám sát rung động

2.3.2. Lập trình cho hệ thống

2.3.3. Phần mềm hệ thống giám sát rung động trên động cơ điện

3. CHƯƠNG 3: THỬ NGHIỆM HỆ THỐNG ĐO VÀ GIÁM SÁT RUNG ĐỘNG CỦA ĐỘNG CƠ ĐIỆN TRONG QUÁ TRÌNH LÀM VIỆC

3.1. Xây dựng kế hoạch thử nghiệm

3.1.1. Đặc tính kỹ thuật của động cơ điện FCKLB – 112M

3.1.2. Kế hoạch thử nghiệm cho động cơ điện FCKLB – 112M

3.2. Thu thập số liệu độ rung của động cơ FCKLB – 112M

3.2.1. Đo và thu thập dữ liệu độ rung của động cơ FCKLB – 112M

3.2.2. Phân tích độ rung động của động cơ FCKLB – 112M

KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết bị đo rung động động cơ và vai trò cốt lõi

Thiết bị đo rung động động cơ là công cụ không thể thiếu trong ngành công nghiệp hiện đại, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự ổn định và hiệu suất của máy móc. Rung động là một thông số kỹ thuật quan trọng, phản ánh trực tiếp tình trạng “sức khỏe” của động cơ điện. Mọi chuyển động quay, dù được thiết kế chính xác đến đâu, đều tạo ra rung động ở một mức độ nhất định. Tuy nhiên, khi các thành phần cơ khí như ổ bi, trục, hoặc khớp nối bị mài mòn, mất cân bằng hoặc lệch tâm, mức độ rung động sẽ tăng đột ngột. Theo nghiên cứu của Nguyễn Đắc Điệp và cộng sự (2022), việc giám sát liên tục thông số này cho phép phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng tiềm ẩn, trước khi chúng phát triển thành sự cố nghiêm trọng. Một hệ thống giám sát rung động online hiệu quả không chỉ giúp ngăn ngừa dừng máy đột ngột, gây thiệt hại cho dây chuyền sản xuất, mà còn là nền tảng cho chiến lược bảo trì dự đoán (predictive maintenance). Thay vì bảo trì theo lịch trình cố định, doanh nghiệp có thể lên kế hoạch sửa chữa dựa trên dữ liệu thực tế, tối ưu hóa chi phí và nguồn lực. Các thiết bị đo rung động động cơ hiện đại, từ máy đo độ rung cầm tay cho kỹ sư hiện trường đến các hệ thống giám sát cố định, đều hướng đến mục tiêu chung là tăng tuổi thọ thiết bị, đảm bảo an toàn vận hành và nâng cao hiệu quả kinh tế.

1.1. Tầm quan trọng của giám sát tình trạng máy móc condition monitoring

Việc giám sát tình trạng máy móc là một quy trình chiến lược nhằm theo dõi các thông số quan trọng của thiết bị trong quá trình vận hành để xác định bất kỳ thay đổi nào có thể là dấu hiệu của một sự cố sắp xảy ra. Trong các thông số như nhiệt độ, tốc độ và dòng điện, rung động được xem là chỉ báo nhạy và chính xác nhất về các vấn đề cơ khí. Một hệ thống giám sát hiệu quả giúp chuyển đổi từ phương pháp bảo trì phản ứng (sửa chữa khi hỏng) sang bảo trì chủ động, giảm thiểu thời gian chết và chi phí sửa chữa khẩn cấp. Phân tích rung động giúp xác định chính xác nguồn gốc của vấn đề, dù là mất cân bằng, lệch trục hay hỏng ổ bi, từ đó đưa ra giải pháp khắc phục triệt để.

1.2. Rung động Dấu hiệu cảnh báo sớm các hư hỏng động cơ

Mỗi loại hư hỏng cơ khí trong động cơ điện đều tạo ra một “dấu vân tay” rung động đặc trưng. Ví dụ, sự mất cân bằng động thường tạo ra rung động lớn ở tần số bằng một lần tốc độ quay (1X). Lệch trục gây ra rung động ở tần số 1X và 2X. Hỏng ổ bi tạo ra các dải tần số cao đặc trưng. Bằng cách sử dụng phần mềm phân tích rung động để thực hiện phân tích phổ FFT, kỹ sư có thể nhận diện các mẫu tần số này và thực hiện chẩn đoán hư hỏng động cơ một cách chính xác. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu này cho phép can thiệp kịp thời, tránh được các hư hỏng dây chuyền và đảm bảo an toàn cho người vận hành.

II. Thách thức trong việc chẩn đoán hư hỏng động cơ điện

Việc chẩn đoán hư hỏng động cơ thông qua phân tích rung động là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa thiết bị chính xác và kiến thức chuyên sâu. Một trong những thách thức lớn nhất là phân biệt giữa rung động vận hành bình thường và rung động do sự cố gây ra. Mỗi động cơ, tùy thuộc vào thiết kế, tải trọng và điều kiện lắp đặt, đều có một mức rung nền tự nhiên. Thách thức thứ hai đến từ sự đa dạng của các loại hư hỏng. Một động cơ có thể gặp nhiều vấn đề cùng lúc, chẳng hạn như vừa lệch trục vừa mòn ổ bi, tạo ra một phổ rung động phức tạp, khó phân tích. Các yếu tố bên ngoài như rung động từ các máy móc lân cận hoặc kết cấu nền móng không ổn định cũng có thể gây nhiễu tín hiệu. Để vượt qua những trở ngại này, cần có một bộ thu thập dữ liệu rung (DAQ) chất lượng cao và các thuật toán phân tích tín hiệu mạnh mẽ. Ngoài ra, việc lựa chọn đúng loại cảm biến, như cảm biến gia tốc hay cảm biến tiệm cận (proximity probe), và vị trí lắp đặt cảm biến cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của dữ liệu thu thập. Việc thiếu các tiêu chuẩn tham chiếu rõ ràng, như tiêu chuẩn ISO 10816, cũng gây khó khăn cho việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của rung động.

2.1. Phân biệt các loại hư hỏng cơ khí phổ biến qua phổ rung

Mỗi hư hỏng cơ khí có một đặc trưng riêng trên biểu đồ phổ rung động. Lỗi mất đồng tâm trục thường biểu hiện bằng đỉnh biên độ cao ở tần số 2X (hai lần tốc độ quay của trục). Lỗi hỏng ổ đỡ (vòng bi) phức tạp hơn, tạo ra các đỉnh tần số cao không đồng bộ, tương ứng với tần số hỏng của vòng trong, vòng ngoài, hoặc con lăn. Trong khi đó, lỗi lỏng bu lông chân bệ thường gây ra các rung động ngẫu nhiên hoặc các đỉnh ở nhiều hài của tần số quay. Việc phân tích chính xác các mẫu này đòi hỏi kỹ sư phải có kinh nghiệm và sự hỗ trợ của phần mềm phân tích rung động chuyên dụng để tách biệt các tín hiệu chồng chéo.

2.2. So sánh máy đo độ rung cầm tay và hệ thống giám sát online

Hai giải pháp chính trong giám sát rung động là máy đo độ rung cầm tayhệ thống giám sát rung động online. Máy cầm tay có ưu điểm là linh hoạt, chi phí đầu tư ban đầu thấp, phù hợp cho việc kiểm tra định kỳ hoặc xử lý sự cố đột xuất. Tuy nhiên, nó phụ thuộc vào con người và không thể cung cấp dữ liệu liên tục, có thể bỏ lỡ các sự kiện rung động thoáng qua. Ngược lại, hệ thống online được lắp đặt cố định, cung cấp dữ liệu 24/7, tự động cảnh báo khi vượt ngưỡng và theo dõi xu hướng (trend) theo thời gian. Mặc dù chi phí cao hơn, hệ thống online là giải pháp tối ưu cho các thiết bị quan trọng, nơi mà việc dừng máy đột ngột gây ra thiệt hại lớn.

III. Phương pháp đo rung động và các thông số kỹ thuật cốt lõi

Cơ sở của việc phân tích rung động nằm ở việc đo lường và diễn giải chính xác các thông số mô tả chuyển động dao động của máy. Thông số cơ bản nhất là biên độ, cho biết mức độ nghiêm trọng của rung động. Biên độ có thể được đo bằng đơn vị dịch chuyển (µm), vận tốc (mm/s) hoặc gia tốc (g). Theo tiêu chuẩn ISO 10816, vận tốc rung (RMS) thường được sử dụng để đánh giá tình trạng tổng thể của máy móc. Thông số quan trọng thứ hai là tần số rung động, được đo bằng Hertz (Hz) hoặc CPM (chu kỳ/phút), giúp xác định nguồn gốc gây ra rung động. Để biến đổi tín hiệu rung động từ miền thời gian sang miền tần số, kỹ thuật phân tích phổ FFT (Fast Fourier Transform) được sử dụng rộng rãi. Phép biến đổi này phân tách một tín hiệu phức tạp thành các thành phần tần số riêng lẻ, hiển thị dưới dạng biểu đồ phổ. Mỗi đỉnh trên biểu đồ phổ tương ứng với một nguồn rung động cụ thể, cho phép các kỹ sư thực hiện chẩn đoán hư hỏng động cơ một cách khoa học. Quá trình này đòi hỏi các thiết bị chuyên dụng như cảm biến gia tốc để thu nhận tín hiệu và một bộ thu thập dữ liệu rung (DAQ) để số hóa và xử lý chúng.

3.1. Nguyên tắc hoạt động của cảm biến gia tốc và cảm biến tiệm cận

Cảm biến gia tốc (accelerometer) là loại phổ biến nhất, hoạt động dựa trên hiệu ứng áp điện. Khi có rung động, một khối lượng nhỏ bên trong cảm biến sẽ tác động lực lên vật liệu áp điện, tạo ra một tín hiệu điện áp tỷ lệ với gia tốc. Chúng rất nhạy với các tần số cao, lý tưởng để phát hiện lỗi ổ bi và bánh răng. Ngược lại, cảm biến tiệm cận (proximity probe) hoạt động dựa trên nguyên lý dòng điện xoáy, đo khoảng cách dịch chuyển tương đối giữa đầu dò và bề mặt trục kim loại. Chúng được sử dụng chủ yếu trên các máy có ổ trượt (sleeve bearing) để đo rung động của trục, rất quan trọng trong việc giám sát các tuabin và máy nén lớn.

3.2. Kỹ thuật phân tích phổ FFT trong chẩn đoán rung động

Phân tích phổ FFT là công cụ toán học biến đổi tín hiệu rung động thu thập được theo thời gian thành một biểu đồ thể hiện biên độ rung tại mỗi tần số cụ thể. Biểu đồ này được gọi là phổ tần số. Bằng cách kiểm tra các đỉnh (peaks) trên phổ, kỹ sư có thể xác định các tần số mà tại đó rung động là mạnh nhất. Việc đối chiếu các tần số này với tần số hoạt động của các bộ phận máy (ví dụ: tốc độ quay của trục, tần số lưới bánh răng, tần số hỏng hóc của vòng bi) giúp xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Đây là kỹ thuật nền tảng trong mọi phần mềm phân tích rung động hiện đại.

IV. Hướng dẫn thiết kế hệ thống giám sát rung động động cơ

Việc thiết kế một hệ thống giám sát rung động hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống, từ lựa chọn phần cứng đến phát triển phần mềm. Dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Đắc Điệp và cộng sự (2022), một hệ thống điển hình bao gồm bốn thành phần chính: cảm biến, bộ chuyển đổi tín hiệu, bộ điều khiển logic khả trình (PLC) và phần mềm giám sát trên máy tính (PC). Cảm biến được sử dụng là loại cảm biến gia tốc HS-4200500108 với đầu ra dòng điện 4-20mA, một chuẩn công nghiệp phổ biến, có độ bền và khả năng chống nhiễu tốt. Tín hiệu 4-20mA này sau đó được đưa qua một bộ chuyển đổi để biến thành tín hiệu điện áp 0-10V, tương thích với đầu vào analog của PLC S7-1200. PLC đóng vai trò như một bộ thu thập dữ liệu rung (DAQ) trung tâm, thực hiện việc đọc tín hiệu, chuyển đổi sang giá trị vật lý (mm/s) và truyền dữ liệu qua mạng Ethernet đến máy tính. Cuối cùng, phần mềm phân tích rung động được xây dựng trên nền tảng WinCC sẽ nhận dữ liệu, hiển thị giá trị tức thời, vẽ biểu đồ xu hướng theo thời gian và đưa ra cảnh báo. Cấu trúc này không chỉ đảm bảo độ chính xác mà còn có khả năng mở rộng và tích hợp vào các hệ thống điều khiển công nghiệp lớn hơn.

4.1. Lựa chọn phần cứng Cảm biến PLC và bộ chuyển đổi tín hiệu

Lựa chọn phần cứng là bước nền tảng. Cảm biến gia tốc HS-4200500108 được chọn vì dải đo phù hợp (0-50mm/s) và có vỏ bọc công nghiệp, chống chịu dầu và môi trường khắc nghiệt. PLC Siemens S7-1200 được sử dụng vì có sẵn ngõ vào analog, khả năng xử lý mạnh mẽ và hỗ trợ giao thức truyền thông Ethernet, giúp việc kết nối với PC trở nên đơn giản. Bộ chuyển đổi tín hiệu I/U (dòng điện sang điện áp) là một thành phần quan trọng để đảm bảo sự tương thích giữa cảm biến và PLC, đồng thời giúp cách ly và bảo vệ các thiết bị khỏi nhiễu điện.

4.2. Lập trình PLC và phát triển phần mềm giám sát WinCC

Phần mềm là linh hồn của hệ thống. Chương trình trên PLC được viết bằng TIA Portal, thực hiện hai hàm chính là NORM_X (chuẩn hóa giá trị đầu vào analog) và SCALE_X (chuyển đổi giá trị đã chuẩn hóa thành đơn vị đo lường thực tế mm/s). Dữ liệu sau khi xử lý sẽ được gửi đến PC. Trên PC, phần mềm SCADA WinCC được cấu hình để tạo giao diện giám sát. Giao diện này hiển thị giá trị rung động dưới dạng số, biểu đồ cột và đồ thị thời gian thực. Việc lập trình cảnh báo khi giá trị vượt ngưỡng cho phép theo tiêu chuẩn ISO 10816 cũng được tích hợp, giúp người vận hành có thể giám sát tình trạng máy móc một cách trực quan và hiệu quả.

V. Ứng dụng Thử nghiệm thiết bị trên động cơ FCKLB 112M

Để kiểm chứng tính hiệu quả và độ chính xác của hệ thống đã thiết kế, một loạt các thử nghiệm thực tế đã được tiến hành. Đối tượng nghiên cứu là động cơ điện FCKLB–112M, được lắp đặt trong phòng thí nghiệm. Kế hoạch thử nghiệm được xây dựng một cách khoa học, bao gồm việc đo lường rung động ở chế độ vận hành bình thường và các chế độ sự cố được giả lập. Các sự cố giả lập bao gồm: nới lỏng lần lượt các bu lông chân bệ và tạo ra hiện tượng xâm thực ở bơm đi kèm. Cảm biến gia tốc được gắn tại các vị trí chiến lược trên vỏ động cơ và bơm theo tiêu chuẩn để thu thập dữ liệu toàn diện nhất. Dữ liệu thu được từ bộ thu thập dữ liệu rung (DAQ) được truyền về máy tính và phân tích bằng phần mềm phân tích rung động đã phát triển. Kết quả so sánh giữa các chế độ cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong biên độ và phổ rung động. Ví dụ, khi một bu lông chân bệ bị nới lỏng, biên độ rung tại vị trí gần đó tăng lên đáng kể, xác nhận khả năng của hệ thống trong việc phát hiện các lỗi cơ khí cụ thể. Thử nghiệm này chứng minh rằng thiết bị đo rung động động cơ được thiết kế có khả năng hoạt động ổn định và cung cấp dữ liệu tin cậy cho việc chẩn đoán hư hỏng động cơ.

5.1. Phân tích kết quả đo ở chế độ vận hành bình thường và sự cố

Kết quả đo cho thấy, ở chế độ bình thường, biên độ rung của động cơ FCKLB–112M ổn định ở mức thấp, phù hợp với tiêu chuẩn cho phép. Tuy nhiên, khi giả lập sự cố lỏng bu lông chân bệ, biểu đồ rung động tại điểm đo gần bu lông đó cho thấy biên độ tăng vọt. Cụ thể, trong đồ án của Nguyễn Đắc Điệp và cộng sự (2022), biểu đồ so sánh cho thấy sự khác biệt rõ ràng, chứng tỏ hệ thống rất nhạy trong việc phát hiện lỗi lỏng kết cấu. Tương tự, khi giả lập sự cố xâm thực ở bơm, phổ rung động xuất hiện các dải tần số rộng và ngẫu nhiên ở dải tần cao, một dấu hiệu đặc trưng của hiện tượng này.

5.2. Đánh giá độ chính xác và tin cậy của hệ thống đo

Thông qua việc so sánh dữ liệu đo được với các biểu hiện rung động lý thuyết của từng loại sự cố, độ tin cậy của hệ thống đã được khẳng định. Hệ thống không chỉ phát hiện được sự gia tăng tổng thể của rung động mà còn cung cấp dữ liệu đầu vào cho việc phân tích tín hiệu sâu hơn, giúp xác định nguyên nhân gốc rễ. Sự ổn định của tín hiệu truyền từ cảm biến gia tốc qua PLC đến phần mềm WinCC cho thấy thiết kế phần cứng và phần mềm có sự đồng bộ và tối ưu. Kết quả thử nghiệm là một minh chứng quan trọng cho tính khả thi của việc nội địa hóa các thiết bị đo độ ồn và rung động, góp phần làm chủ công nghệ trong lĩnh vực giám sát tình trạng máy móc tại Việt Nam.

VI. Tương lai của giám sát rung động và bảo trì dự đoán

Lĩnh vực giám sát rung động đang phát triển không ngừng, hướng tới các hệ thống thông minh và tự động hóa cao hơn. Tương lai của công nghệ này gắn liền với cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, nơi mà dữ liệu lớn (Big Data), Trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) đóng vai trò trung tâm. Các hệ thống giám sát rung động online sẽ không chỉ thu thập và hiển thị dữ liệu mà còn được tích hợp các thuật toán học máy (Machine Learning) để tự động chẩn đoán hư hỏng động cơ. Các hệ thống này có thể học hỏi từ dữ liệu lịch sử để nhận diện các mẫu rung động bất thường và dự báo chính xác thời điểm hỏng hóc có thể xảy ra. Điều này đưa chiến lược bảo trì dự đoán (predictive maintenance) lên một tầm cao mới, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa kế hoạch bảo trì đến từng ngày, giảm thiểu chi phí tồn kho phụ tùng và tối đa hóa thời gian hoạt động của máy móc. Hơn nữa, việc kết hợp dữ liệu rung động với các thông số khác như nhiệt độ, dòng điện và áp suất sẽ tạo ra một bức tranh toàn diện về tình trạng thiết bị, giúp việc ra quyết định trở nên chính xác và hiệu quả hơn.

6.1. Tích hợp AI và Machine Learning vào phần mềm phân tích rung động

Việc tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) vào phần mềm phân tích rung động sẽ cách mạng hóa cách chúng ta chẩn đoán lỗi. Thay vì phụ thuộc vào kinh nghiệm của chuyên gia, các thuật toán AI có thể tự động phân tích hàng triệu điểm dữ liệu từ phân tích phổ FFT để xác định các mẫu phức tạp và tinh vi mà con người có thể bỏ sót. Hệ thống có thể tự học các trạng thái "bình thường" của từng máy và cảnh báo ngay lập tức khi có bất kỳ sai lệch nào, đồng thời đề xuất nguyên nhân có khả năng cao nhất, giúp rút ngắn đáng kể thời gian chẩn đoán và sửa chữa.

6.2. Hướng phát triển hệ thống giám sát rung động online dựa trên IoT

Công nghệ Internet vạn vật (IoT) cho phép kết nối hàng loạt cảm biến gia tốc không dây với chi phí thấp vào một nền tảng điện toán đám mây. Điều này mở ra khả năng triển khai hệ thống giám sát rung động online trên quy mô toàn nhà máy một cách dễ dàng. Dữ liệu từ mọi động cơ có thể được thu thập và phân tích theo thời gian thực từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Nền tảng IoT cho phép các chuyên gia từ xa truy cập dữ liệu, thực hiện chẩn đoán hư hỏng động cơ và đưa ra khuyến nghị mà không cần phải có mặt tại hiện trường, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp có nhiều cơ sở sản xuất.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1). Sự lỏng: Các chi tiết máy không chặt chẽ với nhau mà có sự lỏng lẻo tách rời sẽ gây ra rung động. Nếu các chi tiết máy trở lên lỏng, sẽ gây đến hiện tượng rung động trở nên quá mức cho phép, từ phạm vi trong tầm kiểm soát đến mất kiểm soát. Do vòng bi xuất hiện khe hở quá lớn, móng bulong bị mỏng dần đi, các chi tiết lắp ghép có sự tách rời, các kết cấu kim loại chịu sự ăn mòn và nứt vỡ đều gây ra sự lỏng dẫn đến rung động ở máy.

Lực cộng hưởng: Ở các vận tốc dao động được xác định thì máy thường rung. Khi máy rung động, sẽ có vận tốc dao động là vận tốc của các dao động tự nhiên khi -8- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com rung động ở máy. Một máy duy trì rung động tự do, thường có vận tốc riêng dao động tự nhiên và rung tại vận tốc đó. Vận tốc dao động tự nhiên thường có từ hai vận tốc trở lên ở các máy.

Do các lực liên tục xuất hiện lặp đi lặp lại, tạo kích thích cho máy rung với vận tốc gần như ngang bằng với vận tốc riêng, sẽ khiến máy rung động ngày một tăng lên. Rung động máy sẽ ngày càng mạnh quá mức cho phép và gây mất kiểm soát. Một máy rung động theo cách thức trên là do đã bị cộng hưởng. Một lực xuất hiện với tần suất liên tục lặp lại tạo nên sự cộng hưởng có thể nhỏ và đôi khi xuất phát từ một số chuyển động của một số thành phần tốt của máy có thể xảy ra.

Sự cộng hưởng được tạo ra bởi một lực lặp lại nhỏ bé nhìn như không gây ra vấn đề gì nhưng vì đó mà nó lại gây ra phá hủy nhanh chóng. Tầm quan trọng của việc đo và giám sát độ rung động của động cơ điện Mức độ rung của động cơ là một thông số khó giám sát nhất nhưng nó cho biết được những dấu hiệu làm việc bất thường của động cơ điện tốt nhất và chính xác nhất.nếu chỉ Vận hành máy một lần cho đến khi hư hỏng thì không cần đến sự giám sát , tuy nhiên động cơ thường có giá thành rất cao nên chúng được bảo trì thường xuyên để không gắp sự cố. Vì vậy chúng ta cần có việc đo và giám sát độ rung của máy và đưa ra các kế hoạch bảo trì để an toàn cho người vận hành và an toàn công ty. Giúp tránh được rủi ro và tiệm kiệm chi phí trong qua trình động cơ hoạt động.

Giải pháp tối ưu trong trường hợp này là lắp đặt hệ thống giám sát rung động tổng thể liên tục. Phân tích rung động giúp phán đoán được các tình huống mà các dao động của động cơ gây ra có ảnh hưởng tới tuổi thọ hay quá trình hoạt động. Thực hiện phân tích rung động của động cơ sẽ giúp người vận hành an tâm trong quá trình làm việc và hiệu xuất hoạt động cơ sẽ tốt hơn giảm thiểu được các sự cố đáng tiếc xảy ra. Chương trình phân tích rung động được dùng để phát hiện các lỗi do trong quá trình hoạt động gây ra và từ đó lên kế hoạch sửa chữa động cơ và bảo trì định kì, và giữ cho động cơ chạy đúng chức năng, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.

Các nhân viên -9- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com kỹ thuật, bảo trì sẽ sử dụng thiết bị đo rung để kiểm tra định kỳ và từ đó xác định được sự bất thường và tính được thời gian bảo trì động cơ từ đó giảm thiểu được sự cố trong quá trình sản xuất và tăng hiệu quả trong công việc của các doanh nghiệp. Tác dụng của hệ thống giám sát rung động Theo quy định từ các nhà sản xuất, mỗi loại thiết bị (động cơ) sau khi xuất xưởng hoạt động đều có rung trong một mức độ cho phép. Khi vượt quá ngưỡng cho phép này có nghĩa máy móc của bạn đang hoạt động một cách bất thường. Trong quá trình làm việc, máy hoạt động sẽ tạo ra độ rung lắc là cho hiệu quả công việc bị giảm sút, chất lượng máy móc sau một thời gian sẽ bị ảnh hưởng, hư hỏng… Vận hành máy cho tới khi hư hỏng có thể chấp nhận được trong một số nhà máy nếu máy đó chỉ sử dụng một lần, tuy nhiên hầu hết các máy được sử dụng nhiều lần vì giá thành cao.

Trong trường hợp máy móc không được theo rõi về mặt rung lắc trong quá trình làm việc, sau một khoảng thời gian nhất định, máy móc sẽ bị ảnh hưởng ít nhiều làm cho chất lượng ngày càng giảm. Khi đó, dù ở trong bất kỳ tình trạng hư hỏng nào thì máy móc vẫn hoạt động theo đúng quy trình đã cài đặt ban đầu- khi máy móc trong trạng thái hoạt động tốt nhất. Chính vì vậy, nếu chúng ta có thể theo dõi máy liên tục trong suốt thời gian làm việc để có thể phát hiện các dụng động không mong muốn, tìm ra các hư hỏng tiềm tàng. Từ đó có thể đưa ra các biện pháp ngăn ngừa, bảo dưỡng, sửa chữa khi cẩn thiết để làm tăng tuổi thọ, chất lượng, thời gian làm việc và hơn hết là tiền bạc cho đến khi máy hư hỏng hoàn toàn.

Để có thể theo dõi quá trình làm việc liên tục đồng thời phát hiện và cung cấp thông tin nhanh nhất tình trạng rung lắc của máy móc, chúng ta cần phải thiết kế và chế tạo ra một hệ thống cụ thể để giám sát độ rung lắc đó. Các vấn đề cơ bản, thường thấy nhất mà ta có thể sửa chữa khắc phục khi quan -10- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sát độ rung lắc của máy: - Mức độ bị phá hủy của máy ở mức nghiêm trọng: Khi có các rung động ở máy nếu chúng ta không theo dõi cũng như kiểm tra bảo dưỡng không thường xuyên, đúng lúc sẽ dẫn đến việc máy ở trong tình trạng bị hỏng nghiêm trọng. Tiếp nối cho việc sửa chữa, thay thế từ các bộ phận chi tiết nhỏ thậm chí là thay thế toàn bộ máy móc với chi phí cao. Do đó việc theo dõi thường xuyên tình trạng của máy, sẽ giúp tìm ra được những hư hỏng tiềm tàng, giúp khắc phục sớm, làm cho việc sửa chữa bảo dưỡng sẽ dễ dàng hơn, tiết kiệm thời gian và chi phí ở mức thấp hơn.

- Mức độ năng lượng tiêu thụ của máy ở mức cao: Một máy không rung thì năng lượng tiêu thụ sẽ ở mức thấp và ngược lại máy rung sẽ tiêu thụ năng lượng càng cao, việc máy có sự rung lắc mạnh sẽ gây tổn thất năng lượng khiến tốn nhiều năng lượng hơn mức cho phép. Để có thể hạn chế cũng như ngăn ngừa vấn đề này bằng việc liên tục quan sát theo dõi trong quá trình làm việc và thường xuyên bảo dưỡng máy. - Máy không thể làm việc, do máy không được theo dõi dẫn đến việc vận hành cho đến khi máy bị hỏng, nghĩa là khi chúng ta cần máy làm việc nhưng tình trạng máy đang bị hư hỏng nặng mà không bảo dưỡng sửa chữa thì lúc đó máy sẽ bị ngừng đột ngột trong qua trình làm việc ở tần suất thường xuyên, không có kế hoạch để sản xuất. Dẫn đến quá trình hoàn thành các sản phẩm bị chậm trễ, làm thời gian giao hàng cần phải gia hạn thêm - Sản phẩm bị ứ trệ ở một trong số các công đoạn sản xuất,bởi vì máy bị hư hỏng do không sửa chữa, bảo trì, theo dõi khiến máy sẽ thường xuyên phải ngừng đột ngột, không có kế hoạch một công đoạn nào đó, làm sản phẩm bị ứ trệ.

- Nếu máy đang chạy tốt mà tiến hành bảo trì sửa chữa hoặc thay mới các chi tiết sẽ làm phản tác dụng khiến cho lãng phí cả thời gian lẫn tiền bạc. -11- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Các sản phẩm được sản xuất ra có chất lượng kém: việc không phát hiện được những hư hỏng tiềm tàng,nhỏ nhặt do không làm ảnh hưởng đến chức năng hoạt động làm việc của máy khí máy đang chạy có thể lâu dài dẫn đến những hư hỏng nghiêm trọng, việc không phát hiện được sớm các hư hỏng này dẫn đến sản phẩm có chất lượng kém. Đây là một trường hợp nguy hiểm, dẫn tới hình ảnh công ty khi cung cấp sản phẩm kém chất lượng bị ảnh hưởng lớn. Khi máy móc được theo dõi thường xuyên sẽ có ít khả năng dẫn tới các tình trạng xấu này.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước 1. Trên thế giới Trên thế giới có nhiều hãng chế tạo máy đo rung động, thường chia làm hai loại chính: − Loại máy đo rung động di động: Loại máy này thường có từ 1 đến 4 kênh đo, các cảm biến đi cùng với thiết bị đo. Phần mềm đo và phân tích các tín hiệu dao động được cài đặt trực tiếp trên máy tính xách tay. Việc lắp đặt các cảm biến do trực tiếp người đo thực hiện.

Mức độ tự động của loại này chưa cao, thường sử dụng cho đo một dạng dao động ngang. Máy đo và phân tích rung động Fluke 810 [5] -12- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Một số hãng đã chế tạo ra thiết bị đo rung động xách tay hiện đại, số kênh có thể nâng lên nhiều kênh: Smart systems international CM-X8 Vibrationmonitor - hãng Bretech; CTConline - hãng CTC (Mỹ); PCE-VMS-504 – hãng PCE (Anh)… sử dụng các phần mềm phân tích hiện đại, sử dụng công cụ-16- toán học mạnh để phân tích dao động, giám sát và chẩn đoán. Các tín hiệu thu được từ các sensors qua bộ góp DAQ đưa về máy tính và sử dụng phần mềm chuyên dụng của hãng để phân tích và sử dụng tiêu chuẩn ISO 10816 để tham chiếu so sánh với ngưỡng. Tất cả các thiết bị đo rung động trên của các hãng thường sử dụng phép phân tích FFT (Fast Fourier Transformation, biến đổi Fourier nhanh) cho các tín hiệu vận tốc dao động đo được theo thời gian, tính giá trị căn bậc hai bình phương trung bình (VRMS).[6] Loại thiết bị đo trên có ưu điểm là chức năng phân tích đơn giản, nhanh và giá thành rẻ tuy nhiên độ chính xác thấp.

Loại thiết bị đo, giám sát rung động lắp đặt tĩnh tại trên máy, thực hiện nhiệm vụ giám sát rung động on-line. Mức độ tự động của thiết bị cao, tự động đo và lưu trữ dữ liệu, xử lý nhanh và ra quyết định trạng thái rung động ở thời điểm giám sát. Báo động khi mức độ dao động vượt ngưỡng cho phép. Phần mềm giám sát rung động có thể được xây dựng và cài đặt cho giám sát dự báo trên cơ sở đường xu hướng phát triển mức độ rung động TREND.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ