Thích Ứng Rủi Ro Tập Thể Đối Với Sự Xâm Nhập Mặn Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long

Tài liệu nghiên cứu Collective risk adaptation to saline intrusion a case in the vietnamese mekong delta, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Andalas University

Chuyên ngành

Development Studies

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dissertation

2020

231
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Xâm Nhập Mặn ĐBSCL Tổng Quan Tác Động Khôn Lường

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đang đối mặt với xâm nhập mặn ĐBSCL, một trong những thách thức lớn nhất do biến đổi khí hậu ĐBSCL. Tình trạng này gây ra những tác động tiêu cực đến nông nghiệp ĐBSCL, thủy sản ĐBSCL và đời sống của người dân, đặc biệt là các cộng đồng ven biển ĐBSCL. Theo nghiên cứu của Van Huynh Thanh Pham (2020), xâm nhập mặn không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất mà còn tạo ra những thay đổi xã hội sâu sắc. Việc hiểu rõ bản chất và mức độ nghiêm trọng của xâm nhập mặn là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp thích ứng rủi ro tập thể hiệu quả. Các giải pháp này cần phải dựa trên cơ sở khoa học, phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của từng địa phương. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, nhận thức của người dân về tác động xâm nhập mặn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các hành động tập thể. Cần có các chương trình nâng cao nhận thức để người dân hiểu rõ hơn về rủi ro và tham gia tích cực vào quá trình ứng phó xâm nhập mặn.

1.1. Thực trạng xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu ở ĐBSCL

Xâm nhập mặn tại ĐBSCL diễn biến ngày càng phức tạp do tác động của biến đổi khí hậu. Nước biển dâng, hạn hán kéo dài và khai thác nước ngầm quá mức là những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Theo Pham (2020), tình hình xâm nhập mặn có sự khác biệt giữa các khu vực trong ĐBSCL, với khu vực phía Tây chịu ảnh hưởng nặng nề hơn so với phía Đông. Điều này có thể là do sự khác biệt về địa hình, hệ thống thủy lợi và các hoạt động kinh tế. Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng xu hướng xâm nhập mặn sẽ tiếp tục gia tăng trong tương lai, đe dọa nghiêm trọng đến an ninh lương thực và sinh kế của hàng triệu người dân. Do đó, việc quản lý rủi ro thiên tai liên quan đến xâm nhập mặn là vô cùng cấp thiết.

1.2. Tác động của xâm nhập mặn lên nông nghiệp và đời sống

Xâm nhập mặn gây ra những thiệt hại lớn cho nông nghiệp ĐBSCL, làm giảm năng suất và chất lượng cây trồng, đặc biệt là lúa gạo. Ngoài ra, tình trạng này còn ảnh hưởng đến thủy sản ĐBSCL, gây chết hàng loạt tôm cá. Đời sống của người dân cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng, do thiếu nước ngọt sinh hoạt và sản xuất. Nghiên cứu của Pham (2020) cho thấy rằng, nhiều hộ gia đình đã phải thay đổi sinh kế, chuyển từ trồng lúa sang nuôi tôm để thích ứng với tình hình mới. Tuy nhiên, sự chuyển đổi này cũng tạo ra những thách thức mới, như ô nhiễm môi trường và bất bình đẳng xã hội. Để đảm bảo sinh kế bền vững ĐBSCL, cần có các giải pháp hỗ trợ người dân chuyển đổi sinh kế một cách bền vững.

II. Thách Thức Thích Ứng Rào Cản và Điểm Nghẽn Tại ĐBSCL

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong việc ứng phó xâm nhập mặn, ĐBSCL vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Các giải pháp kỹ thuật như xây dựng hệ thống thủy lợi, đê điều chưa thực sự hiệu quả do chi phí cao và tác động đến môi trường. Các giải pháp phi kỹ thuật như chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi còn gặp nhiều khó khăn do thiếu vốn, kỹ thuật và thị trường. Nghiên cứu của Pham (2020) nhấn mạnh vai trò của các yếu tố xã hội và thể chế trong quá trình thích ứng xâm nhập mặn. Sự phối hợp giữa các bên liên quan còn hạn chế, chính sách ứng phó xâm nhập mặn chưa thực sự phù hợp với điều kiện thực tế. Để vượt qua những rào cản này, cần có sự thay đổi trong tư duy và cách tiếp cận, tập trung vào các giải pháp thích ứng dựa vào hệ sinh thái và tăng cường sự tham gia của cộng đồng.

2.1. Hạn chế của các giải pháp kỹ thuật truyền thống

Các giải pháp kỹ thuật như xây dựng đê biển, hệ thống thủy lợi, và công trình trữ nước ngọt đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát xâm nhập mặn. Tuy nhiên, các giải pháp này thường đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường. Ví dụ, việc xây dựng đê có thể làm thay đổi dòng chảy tự nhiên, gây xói lở bờ biển và ảnh hưởng đến hệ sinh thái ven biển. Việc khai thác nước ngầm quá mức để phục vụ tưới tiêu cũng có thể dẫn đến sụt lún đất và gia tăng tình trạng xâm nhập mặn. Cần có sự đánh giá hiệu quả thích ứng toàn diện để đảm bảo tính bền vững của các giải pháp kỹ thuật.

2.2. Rào cản trong chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi

Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi là một trong những giải pháp quan trọng để ứng phó xâm nhập mặn. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này gặp nhiều khó khăn do thiếu vốn, kỹ thuật và thị trường. Nhiều hộ nông dân không có đủ khả năng tài chính để đầu tư vào các loại cây trồng, vật nuôi mới. Họ cũng thiếu kiến thức và kỹ năng để canh tác, chăn nuôi hiệu quả. Bên cạnh đó, thị trường tiêu thụ các sản phẩm nông nghiệp mới còn hạn chế, gây khó khăn cho việc tiêu thụ sản phẩm. Cần có các chính sách hỗ trợ nông dân trong quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, như cung cấp vốn vay ưu đãi, đào tạo kỹ thuật và xúc tiến thương mại.

III. Thích Ứng Tập Thể Mô Hình và Giải Pháp Hiệu Quả Cho ĐBSCL

Nghiên cứu của Pham (2020) cho thấy rằng thích ứng rủi ro tập thể đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng ứng phó xâm nhập mặn của cộng đồng ven biển ĐBSCL. Các hình thức thích ứng tập thể có thể bao gồm việc thành lập các tổ chức cộng đồng, hợp tác xã, nhóm cùng sở thích để chia sẻ thông tin, kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Sự tham gia của cộng đồng vào quá trình hoạch định và thực hiện các giải pháp thích ứng xâm nhập mặn là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả. Cần có các cơ chế khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và đảm bảo rằng tiếng nói của họ được lắng nghe.

3.1. Vai trò của các tổ chức cộng đồng và hợp tác xã

Các tổ chức cộng đồng và hợp tác xã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thích ứng rủi ro tập thể. Các tổ chức này có thể giúp người dân tiếp cận thông tin, kỹ thuật và nguồn lực cần thiết để ứng phó xâm nhập mặn. Họ cũng có thể tạo ra một diễn đàn để người dân chia sẻ kinh nghiệm, thảo luận các vấn đề chung và đưa ra các giải pháp phù hợp. Ngoài ra, các tổ chức cộng đồng và hợp tác xã có thể đại diện cho tiếng nói của người dân trong quá trình đối thoại với chính quyền và các bên liên quan khác. Cần có các chính sách hỗ trợ sự phát triển của các tổ chức cộng đồng và hợp tác xã.

3.2. Thích ứng dựa vào hệ sinh thái Giải pháp bền vững

Thích ứng dựa vào hệ sinh thái là một cách tiếp cận bền vững để ứng phó xâm nhập mặn. Cách tiếp cận này tập trung vào việc bảo tồn và phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên, như rừng ngập mặn, đất ngập nước, để tăng cường khả năng phòng hộ và giảm thiểu tác động của xâm nhập mặn. Rừng ngập mặn có thể giúp chắn sóng, giảm xói lở bờ biển và cải thiện chất lượng nước. Đất ngập nước có thể giúp hấp thụ nước lũ và giảm thiểu nguy cơ ngập úng. Cần có các chương trình bảo tồn và phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên.

IV. Yếu Tố Quyết Định Ảnh Hưởng Đến Thích Ứng Tập Thể ĐBSCL

Nghiên cứu của Pham (2020) chỉ ra rằng, thực tiễn thích ứng xâm nhập mặn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, thể chế và văn hóa. Các yếu tố này có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến khả năng thích ứng rủi ro tập thể của cộng đồng ven biển ĐBSCL. Việc hiểu rõ các yếu tố này là rất quan trọng để xây dựng các giải pháp thích ứng phù hợp và hiệu quả. Cần có sự phân tích rủi ro xâm nhập mặn toàn diện để xác định các yếu tố quan trọng nhất và xây dựng các biện pháp can thiệp phù hợp.

4.1. Tác động của điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội

Điều kiện tự nhiên, như địa hình, khí hậu, nguồn nước, có ảnh hưởng lớn đến khả năng thích ứng xâm nhập mặn. Các khu vực có địa hình thấp trũng, khí hậu khắc nghiệt và nguồn nước hạn chế thường dễ bị tổn thương hơn trước tác động của xâm nhập mặn. Các yếu tố kinh tế - xã hội, như trình độ học vấn, thu nhập, nghề nghiệp, cũng có ảnh hưởng đến khả năng thích ứng. Các hộ gia đình có trình độ học vấn cao, thu nhập ổn định và nghề nghiệp đa dạng thường có khả năng thích ứng tốt hơn. Cần có các giải pháp hỗ trợ các hộ gia đình nghèo, dễ bị tổn thương.

4.2. Vai trò của thể chế và văn hóa trong thích ứng

Thể chế, bao gồm luật pháp, chính sách, quy định, có vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi của các bên liên quan và tạo ra môi trường thuận lợi cho thích ứng rủi ro tập thể. Các chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp bền vững, bảo vệ môi trường và phát triển cộng đồng có thể giúp tăng cường khả năng ứng phó xâm nhập mặn. Văn hóa, bao gồm các giá trị, niềm tin, tập quán, cũng có ảnh hưởng đến hành vi của người dân. Các giá trị cộng đồng, tinh thần đoàn kết, tương trợ có thể thúc đẩy sự tham gia của người dân vào các hoạt động thích ứng. Cần có các chính sách phù hợp với văn hóa địa phương.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kinh Nghiệm Thích Ứng Thành Công Tại ĐBSCL

Tại ĐBSCL, đã có nhiều kinh nghiệm thích ứng xâm nhập mặn thành công được ghi nhận. Các mô hình canh tác thích ứng, như lúa - tôm, lúa - cá, đã giúp người dân tăng thu nhập và giảm thiểu rủi ro. Các sáng kiến cộng đồng, như quản lý nước tập thể, bảo vệ rừng ngập mặn, đã giúp tăng cường khả năng phòng hộ và giảm thiểu tác động của xâm nhập mặn. Việc chia sẻ kinh nghiệm thích ứng xâm nhập mặn giữa các địa phương và cộng đồng là rất quan trọng để nhân rộng các mô hình thành công. Cần có các chương trình hỗ trợ người dân học hỏi và áp dụng các mô hình thích ứng xâm nhập mặn phù hợp.

5.1. Các mô hình canh tác thích ứng hiệu quả

Các mô hình canh tác thích ứng, như lúa - tôm, lúa - cá, là những giải pháp hiệu quả để tăng thu nhập và giảm thiểu rủi ro trong điều kiện xâm nhập mặn. Mô hình lúa - tôm cho phép người dân tận dụng nguồn nước mặn để nuôi tôm trong mùa khô, sau đó trồng lúa trong mùa mưa. Mô hình lúa - cá cho phép người dân nuôi cá trong ruộng lúa, giúp cải thiện chất lượng đất và tăng năng suất lúa. Cần có các chương trình hỗ trợ người dân áp dụng các mô hình canh tác thích ứng.

5.2. Sáng kiến cộng đồng và quản lý tài nguyên bền vững

Các sáng kiến cộng đồng, như quản lý nước tập thể, bảo vệ rừng ngập mặn, là những giải pháp hiệu quả để tăng cường khả năng phòng hộ và giảm thiểu tác động của xâm nhập mặn. Quản lý nước tập thể cho phép người dân chia sẻ nguồn nước và sử dụng nước hiệu quả hơn. Bảo vệ rừng ngập mặn giúp chắn sóng, giảm xói lở bờ biển và cải thiện chất lượng nước. Cần có các chương trình hỗ trợ các sáng kiến cộng đồng.

VI. Tương Lai Thích Ứng Phát Triển Bền Vững ĐBSCL Trước Xâm Mặn

Để đảm bảo phát triển bền vững ĐBSCL trước tác động của xâm nhập mặn, cần có một cách tiếp cận toàn diện và đa ngành. Các giải pháp cần phải dựa trên cơ sở khoa học, phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của từng địa phương. Sự tham gia của cộng đồng, chính quyền, các nhà khoa học và doanh nghiệp là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của các giải pháp. Cần có sự đầu tư vào nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực để ứng phó xâm nhập mặn. Theo Pham (2020), vai trò của cộng đồng cần được đề cao trong công tác ứng phó với xâm nhập mặn.

6.1. Chính sách hỗ trợ và khuyến khích thích ứng

Chính phủ cần ban hành các chính sách hỗ trợ và khuyến khích người dân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội tham gia vào các hoạt động thích ứng xâm nhập mặn. Các chính sách này có thể bao gồm việc cung cấp vốn vay ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật, miễn giảm thuế và phí. Cần có các chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào các công nghệ ứng phó xâm nhập mặn.

6.2. Hợp tác quốc tế và chia sẻ kinh nghiệm thích ứng

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc chia sẻ kinh nghiệm thích ứng xâm nhập mặn và huy động nguồn lực tài chính và kỹ thuật. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác đã thành công trong việc ứng phó xâm nhập mặn, như Hà Lan, Bangladesh. Cần có các chương trình hợp tác quốc tế để chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và đào tạo nguồn nhân lực.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

COLLECTIVE RISK ADAPTATION TO SALINE INTRUSION: A CASE IN THE VIETNAMESE MEKONG DELTA Dissertation VAN HUYNH THANH PHAM 1631621001 GRADUATE PROGRAM ANDALAS UNIVERSITY 2020 ii COLLECTIVE RISK ADAPTATION TO SALINE INTRUSION: A CASE IN THE VIETNAMESE MEKONG DELTA VAN HUYNH THANH PHAM 1631621001 Dissertation In partial fulfillment of the requirements for the Doctoral degree in Development Studies at the Graduate Program Andalas University GRADUATE PROGRAM ANDALAS UNIVERSITY 2020 APPROVAL Title of Dissertation: Collective risk adaptation to saline intrusion: A case in the Vietnamese Mekong Delta Name: Van Huynh Thanh Pham Student Number: 1631621001 Program Study: Development Studies This dissertation have been examined in form of oral defense in front of the doctoral examiner committee at the Graduate Program Andalas University, and declared PASSED at the date of 17th May, 2019 Approved by: 1. Dissertation Committee Prof.Sc Chairman Prof. Thong Anh Tran Committee Member Committee Member 2. Coordinator of Study Program, 3.

Director of Graduate Program Andalas University Prof. Nursyirwan Effendi NIP:19590815198503 1004 NIP. 196406241990011002 For the PhD journey, It may not be what I have thought at the beginning, but I think I have arrived where I needed to be. A good dissertation is the finished one (The 1st supervisor’s quotation) A BRIEF BIOGRAPHY Van Huynh Thanh Pham is currently a lecturer in Rural Development and Natural Resources Management Department, Agriculture and Natural Resources Faculty, An Giang University in Vietnam.

I am living in Long Xuyen city, An Giang province, locating on the southern west of Vietnam. I was born in 4th October 1978 in Tra Vinh province locating on the southern east of Vietnam, bordering Pacific Ocean to the east. My father name is Pham Van Yem and my mother name is Huynh Kim Thieu, both of them are teachers. Growing up in this family, I had been given such emotions guiding me to be a lecturer after finishing university degree.

I got Bachelor degree in Crop Science at Can Tho University (Vietnam) in 2001. Since this time, I have been working in An Giang University (AGU), the second public university in the Mekong Delta of Vietnam. In 2006 I obtained a Master’s degree in Sustainable Rural Development, awarded at the Royal Agriculture University, England, United Kingdom. I started my PhD in Development Study at the Graduate School of Andalas University, West Sumatra, Indonesia in August, 2016 and the PhD degree was achieved in 2019.

I enjoy teaching at the university. I am also interested in doing research, to produce long – term agricultural products whilst protecting natural resources, especially in the case of climate change. ORIGINALITY DECLARATION I, VAN HUYNH THANH PHAM, hereby declare that in this dissertation there were no works that had been submitted by other people to obtain an academic degree at any university, and as far as my knowledge was also not there were works or opinions that had been written or published by others, except those written in the text and mentioned in the references list. Padang, 20 January 2020 Author Van Huynh Thanh Pham COLLECTIVE RISK ADAPTATION TO SALINE INTRUSION: A CASE IN THE VIETNAMESE MEKONG DELTA By: Van Huynh Thanh Pham (Supervised by: Prof.

Rudi Febriamansyah, Prof. Afrizal and Dr. Thong Anh Tran) Abstract Saline intrusion causes serious risks for agriculture and social life in the Vietnamese Mekong Delta. Maintaining and improving coastal livelihoods under the challenging condition of scarcity of fresh-water places greater pressures for rural societies.

This dissertation explores saline water intrusion status, its trend and its impact on the livelihoods of coastal farmers in order to address issues of forms and roles of collective risk adaptation for strengthening group adaptive capacity to sustain development. Based on collective action theory and institutional analysis development framework, the model study of this study had been built to understand the collective adaptation, its forms, outcome, and factors related to both internal and external ones affecting this process. By adapting the social-ecological approach, this research was conducted in Tra Vinh and Kien Giang provinces, the two main coastal areas adversely affected by the saline intrusion in recent years. Stratified sampling and mixed methods using in-depth interviews, focus group discussions, case study and household surveys were used.

The results suggested persistent exposure to saline intrusion in the two coastal zones. Farmers’ perceptions are different in the two areas, due to different scales of impacts, occurring more in the West than the East. The trend is also estimated to continue its growth in future time. In addition, increased impacts of salinity and high demands of shrimp in the market enabled farmers to shift from rice cultivation to shrimp cultivation in both sides of the Delta, extensive system in the West and intensive system in the East.

This adaptation brought better income for some but created social impacts on those having less adaptive capacity to meet this challenge. Regarding social impacts, social change happens more in the West to solve difficulties of shifting process. In terms of community adaptive capacities had been found to be different between the West and the East that structure various forms of collective adaptation named social groups and formal organizations. It acts in different roles in the West and the East to reduce social impacts.

Both social and ecological factors contribute to form and maintain collective adaptation. Physical conditions (water scarcity, the status of irrigation system), social and economic factors (economic status, group size, market demand) and institutional system (rules in use, head of the group) are those factors shaping collective adaptation in facing saline intrusion. For the future, in view of rising sea levels brought about by global warming, dealing with the reality of saline intrusion will become more serious; collective adaptation should be kept and developed as so to enhance community adaptive capacities, and social entrepreneurship and partnership should be adopted into agricultural fields for coastal farmers to organize and optimize resources to create better living conditions. The results of this research also contribute empirical knowledge of how the enhancement of farmers’ awareness of the effects of the impacts saline intrusion can contribute to collective risk adaptation.

Key words: Collective adaptation, Intensive shrimp system, Saline intrusion, Shrimp-rice system, Social and ecological approach, the Mekong Delta i ACKNOWLEDGEMENT This dissertation addresses the issue of saline water intrusion in the Mekong Delta of Vietnam, to understand the current situation, future trend and its impact on the livelihood of coastal farmers. The research also explores forms and roles of collective risk adaptation in facing to saline intrusion and the potentials to strengthen group adaptive capacity to sustain development. This research would not have been possible without the encouragement and significant support from various sources. First and foremost, I would like to express my deep gratitude to my supervisory panel.

I am especially indebted to Prof. Rudi Febriamansyah, who has taken care of me from the beginning to the end of my study program. Without his help, the degree program and the dissertation could not have been completed. He gave me emotional support, good care, and confidence in dealing with difficulties.

I am deeply thankful for co- advisors, Prof. Afrizal and Dr. Thong Anh Tran who also gave much valuable advice and assistance toward the completion of my work. Thanks are due to Prof.

Helmi, Head of Study program in Development Study, Andalas University for good communication and advice. Specially thank Prof. Ardi (Agricultural Faculty, Andalas University) for his encouragement and help. I met him in 2016 at An Giang University.

He informed me about this course and supported me to get in touch with the supervisors. Without his support, my study wouldn’t have been finished. My deepest appreciation to Dr Charles Howie (The Royal Agricultural University, England, UK) for his useful advice and communication, he gave me effective support on my study, thanks also for his English editing. Thanks to staffs of An Giang University, staffs of Program Pascasarjana, staffs of International officers at Andalas University for their assistance, especially to Prof, Yonariza, Dr.

Richard Stanford, Dr. Vonny and Mrs. Bety for their good advice and support. I particularly appreciate the agricultural officers in An Bien and Cau Ngang districts, Kien Giang and Tra Vinh provinces for useful conversation and assistance.

I wish to thank the farmers who shared their time for giving me very valuable information. Without their support, I could not have completed my study. My deepest thanks to Rural Development students in An Giang University, to Le Thi My Ly (DH4PN) Nguyen Thi Thoai Giang and Luong Thi Kim Anh (DH15PN); Ho Huu Phuoc, Le Truong Giang, Bui Lam Tuan, Hoa Thi Kim Ngoan, Nguyen Thi Hong Dao and Nguyen Thi Hong Cam (DH16PN) for their assistance during the fieldwork. I would like to thank my parents, my sister, and brother for their love and support, to my parents in law who gave me encouragement.

I thank and love to my husband, Tran Ngoc Van, for his support during the time I was away from home. He always trusted me and accompanied me over the course of my doctoral study. Thanks also to my loving two sons, Tran Dinh Khoi and Tran Dinh Khang who had to be away from their mother to support my study. Finally, I would like to thank Andalas University for financial support that made it possible for me to pursue this doctoral study.

Padang, January 2020 Pham Huynh Thanh Van TABLE OF CONTENT Page ACKNOWLEDGEMENT. i TABLE OF CONTENT. iii LIST OF FIGURES.V LIST OF APPENDIXES. Objectives of research.

Significance of the research. Structure of dissertation. Climate change, vulnerability and adaptation. Collective action in theories, forms and factors affected.

Institution and Institutional Analysis Development Framework. Applying IADF into the Vietnamese situation. Selection of research area. SALINE INTRUSION AND TRENDS.

Climate change and saline intrusion. Farmers’ perception and the future trend of saline intrusion. ECONOMIC AND SOCIAL IMPACTS OF SALINE INTRUSION ON COASTAL LIVELIHOODS. Saline intrusion impacts and changes to the farming system.

ADAPTIVE CAPACITY AND COLLECTIVE ADAPTATION FORMS. Adaptive capacity at the household level. Group adaptive capacity. Forms of collective adaptation.

FACTORS SHAPING COLLECTIVE ADAPTATION. Ecological- social factors affecting collective risk adaptation. Relations of ecological and social factors. Factors affecting collective adaptation to achieve sustainable development.

Human adaptation as response to change of natural environment. Importance of social capital in forming and maintaining group adaptive capacity. Social entrepreneurship and partnership to achieve sustainable agriculture development. CONCLUSION AND RECOMMENDATION.

188 v LIST OF TABLES Page Table 1. A review of adaptation’s definitions. Attributes of adaptation in the climate change context. Implications for adaptation evaluation criteria the context of climate change.

Factors describe adaptive capacity at individual and community levels. Relations between water salinity and soil salinity. Percentage (%) of plant damage base on salt concentration. Salt concentration and risk for irrigation.

Development of water system in the Mekong delta of Vietnam. Period and strategy for agricultural development in the Mekong Delta25 Table 10. Characteristics of canal system in the Delta. Policy documents for salinity management.

Rice increasing in areas and production in the VMD from 1995 to 2015. Dimentions of social capital in the community. Types of social capital and explanation. Timeline of civil society development in Vietnam.

Characteristic of NGO, social enterprises and traditional enterprises 45 Table 17. Principles for running the common resources. Elements of the IADF framework. A description of social ecological model levels.

Entities involved in social-ecological systems. Interaction and outcome in social and ecological system. Factors affecting likelihoods and collective action in SES. Components at community level in case of SI in VMD.

Profiles of An Bien and Cau Ngang district. Physical information, social–economic and policy status, and the information sources. Number of meetings with local authorities and agricultural officers. Number of meetings and name of organizations of expert .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thích Ứng Rủi Ro Tập Thể Đối Với Sự Xâm Nhập Mặn Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và biện pháp nhằm ứng phó với tình trạng xâm nhập mặn đang gia tăng tại khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá rủi ro và phát triển các giải pháp bền vững để bảo vệ nguồn nước và sinh kế của người dân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức quản lý tài nguyên nước hiệu quả, từ đó nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá rủi ro xâm nhập mặn khu vực ven biển Thái Bình Nam Định, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về các kịch bản xâm nhập mặn. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật cấp thoát nước nghiên cứu đề xuất giải pháp cấp nước và quản lý hiệu quả hệ thống cấp nước thành phố Chí Linh tỉnh Hải Dương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp cấp nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu giải pháp tiêu úng vùng Nam Hưng Nghi tỉnh Nghệ An trong điều kiện biến đổi khí hậu cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về các biện pháp ứng phó với tình trạng ngập úng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các thách thức và giải pháp trong quản lý tài nguyên nước.