Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Nghiên cứu Phát triển (Development Studies) của tác giả Văn Huỳnh Thanh Phạm (Pham Huynh Thanh Van), thực hiện tại Chương trình Sau đại học, Đại học Andalas (Indonesia) năm 2020 dưới sự hướng dẫn của GS. Rudi Febriamansyah, GS. Afrizal và TS. Thong Anh Tran. Đề tài nghiên cứu: "Collective risk adaptation to saline intrusion: A case in the Vietnamese Mekong Delta" (Thích ứng rủi ro tập thể trước hiện tượng xâm nhập mặn: Trường hợp tại Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam).

Tính cấp thiết của luận án bắt nguồn từ thực trạng biến đổi khí hậu và các can thiệp phát triển thượng nguồn sông Mê Kông đã làm gia tăng tần suất, cường độ xâm nhập mặn (saline intrusion - SI) tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Hiện tượng này gây rủi ro nghiêm trọng đến nguồn nước ngọt, sản xuất nông nghiệp và sinh kế của cộng đồng cư dân ven biển. Nhằm ứng phó, nông dân đã chủ động chuyển đổi mô hình canh tác, mang lại lợi ích kinh tế nhưng đồng thời phát sinh nhiều hệ lụy xã hội. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các nghiên cứu về biến đổi khí hậu tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào các giải pháp công trình của nhà nước hoặc hành vi thích ứng đơn lẻ ở cấp hộ; các công trình nghiên cứu về hành động tập thể (collective action) trong quản lý tài nguyên nước đối phó với xâm nhập mặn hầu như chưa được thực hiện, khiến tiềm năng và năng lực thích ứng của cộng đồng chưa được khám phá và lượng hóa đầy đủ.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là xem xét các hình thức thích ứng rủi ro tập thể (collective risk adaptation - CRA) phù hợp và tiềm năng củng cố năng lực thích ứng nhóm trước rủi ro xâm nhập mặn tại ĐBSCL. Tác giả xác định 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích các đặc điểm vật lý của sự biến đổi xâm nhập mặn ở ĐBSCL;
  2. Phân tích tác động kinh tế và xã hội của xâm nhập mặn lên sinh kế nông hộ;
  3. Xác định các mô hình thích ứng rủi ro tập thể và kết quả đạt được;
  4. Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến thích ứng rủi ro tập thể ở ĐBSCL.

Tương ứng với các mục tiêu, luận án trả lời câu hỏi tổng quát: "Các loại hình thích ứng rủi ro tập thể và những yếu tố nào ảnh hưởng đến quá trình hình thành của chúng?". Bốn câu hỏi nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Các đặc điểm vật lý của hiện tượng xâm nhập mặn ở ĐBSCL là gì?
  2. Xâm nhập mặn gây ra những tác động kinh tế và xã hội nào đối với sinh kế nông hộ?
  3. Thích ứng rủi ro tập thể được hình thành như thế nào và mang lại những kết quả gì?
  4. Các yếu tố sinh thái và xã hội ảnh hưởng như thế nào đến thích ứng rủi ro tập thể?

Đối tượng nghiên cứu là các hình thức thích ứng rủi ro tập thể của nông hộ ven biển, năng lực thích ứng nhóm và các tương tác thể chế - sinh thái. Phạm vi không gian được thực hiện tại hai vùng ven biển tiêu biểu của ĐBSCL: phía Tây (huyện An Biên, tỉnh Kiên Giang; khảo sát tại xã Nam Yên và xã Đông Thái) và phía Đông (huyện Cầu Ngang, tỉnh Trà Vinh; khảo sát tại xã Hiệp Mỹ Đông). Phạm vi thời gian nghiên cứu thực địa từ năm 2016 đến năm 2019, sử dụng chuỗi số liệu quan trắc thủy văn, khí hậu từ năm 1977 đến năm 2016 và các kịch bản dự báo biến đổi khí hậu, nước biển dâng đến năm 2050.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng hợp các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm chính:

  • Khái niệm biến đổi khí hậu, tính dễ bị tổn thương và thích ứng: Tác giả điểm lại định nghĩa khí hậu và biến đổi khí hậu của IPCC (2007), Le Treut et al. (2007), Williams (2002, 2006). Khái niệm tính dễ bị tổn thương (vulnerability) được cấu thành từ ba yếu tố: mức độ phơi bày (exposure) theo Brooks (2003) và Marshall et al. (2010); tính nhạy cảm (sensitivity) gồm tính nhạy cảm lý sinh và xã hội theo Marshall et al. (2010), Iwama et al. (2014), Smit & Wandel (2006); và năng lực thích ứng (adaptive capacity) theo IPCC (2007).
  • Khái niệm và thuộc tính của thích ứng: Điểm lại các định nghĩa của Smithers & Smit (1997), Pielke (1998), Smit et al. (2000, 2003), Smit & Wandel (2006), Pelling (2010), Bowyer et al. (2014). Tác giả phân loại thích ứng theo ba nhóm thuộc tính dựa trên Pelling (2010) và Brooks et al. (2011): tính chống chịu (resilience - duy trì chức năng thông qua thay đổi kỹ thuật), chuyển đổi (transition - thực thi đầy đủ quyền và quản trị), và biến đổi (transformation - tái cấu trúc hệ thống chính trị - kinh tế). Về đánh giá thích ứng, luận án sử dụng các tiêu chí của Brooks et al. (2011), McGinnis (2011) và Ostrom (2011a) như tính khả thi, tính hiệu quả, hiệu quả kinh tế, tính tương đương tài khóa, tính chấp nhận, tính công bằng và tính bền vững.
  • Năng lực thích ứng: Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành năng lực thích ứng cấp cá nhân và cấp cộng đồng dựa trên khung của Marshall et al. (2010), Adger (2003), Adger & Vincent (2005), Agrawal & Perrin (2009).
  • Hành động tập thể và quản lý tài nguyên: Luận án tham chiếu các nghiên cứu của Marshall (2004) và Panda (2006) về hành động tập thể trong quản lý độ mặn tại Úc và Ấn Độ. Tại Việt Nam, tác giả chỉ ra rằng Joffre & Sheriff (2011) mới bước đầu đề cập đến hành động tập thể trong nuôi trồng thủy sản, còn các nghiên cứu của Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn (IPSARD, 2016) nhấn mạnh năng lực cộng đồng chưa được chú trọng đúng mức trong ứng phó rủi ro khí hậu.

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là xây dựng cơ sở thực nghiệm và khung phân tích làm rõ sự hình thành, các hình thức và vai trò của thích ứng rủi ro tập thể trong quản lý nguồn nước ven biển; phân tích mối liên kết giữa các nhân tố sinh thái và xã hội định hình năng lực thích ứng nhóm tại ĐBSCL trong bối cảnh quản lý nhà nước tập trung.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên ba cơ sở lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết Hành động tập thể (Collective Action Theory): Phân tích động cơ hợp tác, vấn đề "kẻ đi xe chùa" (free riding), việc quản lý tài nguyên dùng chung (common-pool resources) và các nguyên tắc quản lý tài nguyên của Elinor Ostrom (2011a).
  2. Khung Phân tích và Phát triển Thể chế (Institutional Analysis and Development Framework - IADF): Phân tích ngữ cảnh hành động, các thuộc tính của thế giới sinh lý, các thuộc tính cộng đồng và các quy tắc vận hành thực tế (rules-in-use).
  3. Cách tiếp cận Hệ thống Sinh thái - Xã hội (Social-Ecological System - SES): Khảo sát sự tương tác tương hỗ giữa các phân hệ: hệ thống tài nguyên, đơn vị tài nguyên, hệ thống quản trị và người sử dụng tài nguyên.
  4. Lý thuyết Vốn xã hội (Social Capital): Phân loại vốn xã hội thành liên kết nội bộ (bonding), liên kết ngang/mạng lưới (bridging/networking) và liên kết dọc (linking); đo lường qua ba yếu tố cốt lõi: niềm tin (trust), mạng lưới (network) và thể chế (institution).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả áp dụng phương pháp tiếp cận hệ thống sinh thái - xã hội và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods):

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phân tầng (stratified sampling) qua 4 cấp: cấp vùng (vùng phía Tây và vùng phía Đông ĐBSCL), cấp tỉnh/huyện (An Biên thuộc Kiên Giang và Cầu Ngang thuộc Trà Vinh), cấp xã (Nam Yên, Đông Thái và Hiệp Mỹ Đông), và cấp ấp/hộ gia đình.
  • Phương pháp định tính:
    • Phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với cán bộ chính quyền địa phương, cán bộ khuyến nông, chuyên gia, những người tiên phong chuyển đổi sản xuất (1st and 2nd person made change), người đứng đầu nhóm và các thành viên nhóm.
    • Thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussions - FGDs) tại các cộng đồng dân cư.
    • Nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study): Khảo sát chi tiết nhóm quản lý nước Út Nhỏ (UN water group), nhóm nước Từ Lâm (Tu Lam water group), Hợp tác xã tôm - lúa Bảo Trâm tại An Biên và các nhóm lao động nạo vét bùn đầm tôm tại Cầu Ngang.
  • Phương pháp định lượng:
    • Điều tra nông hộ bằng bảng hỏi cấu trúc với cỡ mẫu n = 280 hộ nhằm xác định lý do, chi phí, lợi nhuận và khó khăn trong chuyển đổi hệ sinh thái canh tác.
    • Điều tra bảng hỏi với cỡ mẫu n = 146 thành viên nhằm phân tích động cơ gia nhập và hoạt động của các nhóm thích ứng tập thể.

Nguồn tư liệu và dữ liệu gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu quan trắc độ mặn, nhiệt độ, lượng mưa từ 5 trạm thủy văn chính (Rạch Giá, Cần Thơ, Mỹ Tho, Vũng Tàu, Cà Mau); tài liệu quy hoạch thủy lợi và báo cáo chính sách từ Viện Quy hoạch Thủy lợi Miền Nam (SIWRP), Viện Khoa học Thủy lợi Miền Nam (SIWRR), Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (MARD), Bộ Tài nguyên và Môi trường (MONRE), Viện Lúa ĐBSCL, Niên giám Thống kê, Ngân hàng Thế giới (WB), FAO, IUCN.
  • Dữ liệu sơ cấp: Ghi chép điền dã, biên bản phỏng vấn sâu, kết quả thảo luận nhóm và dữ liệu điều tra nông hộ tại Kiên Giang và Trà Vinh.
Công cụ / Phương pháp Quy mô / Đối tượng khảo sát Mục đích thu thập dữ liệu
Điều tra bảng hỏi nông hộ n = 280 hộ dân tại An Biên và Cầu Ngang Đánh giá chi phí, lợi nhuận, lý do chuyển đổi mô hình canh tác
Điều tra thành viên nhóm n = 146 thành viên nhóm thích ứng Phân tích lý do tham gia và chức năng của các nhóm tập thể
Phỏng vấn sâu Cán bộ địa phương, chuyên gia, trưởng nhóm, người tiên phong Làm rõ cơ chế vận hành thể chế, quy tắc ngầm và lịch sử can thiệp
Thảo luận nhóm tập trung Đại diện các hộ nông dân theo nhóm sinh kế Thu thập nhận thức cộng đồng về rủi ro mặn và khó khăn xã hội
Nghiên cứu trường hợp Nhóm nước UN, nhóm Từ Lâm, HTX Bảo Trâm, nhóm nạo vét bùn Phân tích cơ chế giải quyết xung đột và quản trị tài nguyên nước

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Introduction

Chương mở đầu cung cấp tổng quan về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của ĐBSCL. Vùng có diện tích tự nhiên 40.604,7 km² (chiếm 12% diện tích cả nước và 27% diện tích đất nông nghiệp), dân số 18 triệu người (chiếm 20% dân số cả nước). ĐBSCL đóng góp 50% sản lượng lúa cả nước (25 triệu tấn năm 2016), chiếm 90% sản lượng gạo xuất khẩu, 60% trái cây và 70% sản lượng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam. Địa hình vùng tương đối bằng phẳng với cao độ trung bình từ 0,7 đến 1,2 m so với mực nước biển, mạng lưới kênh rạch dày đặc với mật độ trung bình 4 km/km².

Khoảng 2,1 triệu ha đất ven biển (chiếm 50% diện tích tự nhiên của đồng bằng) chịu ảnh hưởng của xâm nhập mặn trong mùa khô từ tháng 2 đến tháng 4. Năm 1998 ghi nhận mốc xâm nhập mặn nghiêm trọng được coi là rủi ro khí hậu, và năm 2016 mặn xâm nhập sâu kỷ lục vào nội đồng. Tác giả giới thiệu mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, tính cấp thiết và bố cục 8 chương của luận án.

Chapter II: Literature review

Chương này hệ thống hóa các lý thuyết về biến đổi khí hậu, tính dễ bị tổn thương, thích ứng, hành động tập thể, thể chế IADF và hệ sinh thái - xã hội SES. Luận án điểm lại lịch sử quản lý nước và phát triển nông nghiệp tại ĐBSCL qua 4 thời kỳ: (1) 1890–1930: Khai hoang, đào kênh định cư; (2) 1930–1975: Cách mạng Xanh, đưa giống lúa năng suất cao vào sản xuất; (3) 1975–1990: Khai hoang đất hoang hóa, đào 30 kênh lớn thau chua rửa mặn mở rộng 2,4 triệu ha đất lúa; (4) 1990 đến nay: Xây dựng công trình khép kín ngăn mặn kiểm soát lũ, phát triển nuôi trồng thủy sản.

Chương tổng hợp các chính sách then chốt như Quyết định 99-TTg/1996, Quyết định 84/2006/QĐ-TTg, Quyết định 1397/2012, Quyết định 09/2000/NQ-CP (cho phép chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả sang nuôi tôm), và Nghị quyết 120/NQ-CP/2017 về phát triển bền vững ĐBSCL thích ứng với biến đổi khí hậu. Hệ thống công trình ngăn mặn lớn kiểm soát 926.000 ha gồm Gò Công (38.000 ha), Nam Măng Thít (267.000 ha), Quản Lộ - Phụng Hiệp (350.000 ha), Ba Lai (133.875 ha) và Tiếp Nhựt (21.000 ha). Hệ thống đê điều gồm 617 km đê biển, 742 km đê sông và 1.301 km bờ bao.

Dưới tác động của thủy lợi và Luật Đất đai (1988, 1993, 2013), sản lượng lúa ĐBSCL tăng gấp đôi từ 12,83 triệu tấn năm 1995 lên 25,59 triệu tấn năm 2015. Về mặt nông học, nồng độ muối từ 1 g/L bắt đầu gây thiệt hại cho lúa, cây ăn trái và hoa màu; ở mức trên 4 g/L, lúa bị thiệt hại 100%.

Loại cây trồng 0,5 - 1 g/L 1 - 2,5 g/L 2,5 - 4 g/L 4 - 10 g/L > 10 g/L
Lúa 0% 17% 54% 100% 100%
Cây ăn trái 0% 19% 55% 100% 100%
Hoa màu 0% 29% 71% 100% 100%
Rừng tràm 0% 0% 0% 50% 100%

Chapter III: Research methodology

Chương phương pháp mô tả chi tiết quy trình chọn điểm nghiên cứu, khung lấy mẫu và các công cụ thu thập, xử lý thông tin. Hai địa bàn nghiên cứu được chọn đại diện cho hai chế độ sinh thái - thủy văn: huyện An Biên (Kiên Giang) thuộc bờ Tây chịu chế độ nhật triều yếu của Vịnh Thái Lan; huyện Cầu Ngang (Trà Vinh) thuộc bờ Đông chịu chế độ bán nhật triều mạnh của Biển Đông. Chương trình điền dã chia thành 2 giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ năm 2016 và nghiên cứu chuyên sâu năm 2017–2018. Tác giả thiết kế các bộ câu hỏi chuẩn hóa cho điều tra hộ (n = 280 và n = 146), khung thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu các bên liên quan.

Chapter IV: Physical characteristic of saline intrusion in the Delta

Chương IV phân tích diễn biến và nguyên nhân vật lý của xâm nhập mặn. Xâm nhập mặn chịu tác động tổng hợp của các yếu tố: lưu lượng xả của dòng chính sông Mê Kông, lượng mưa nội vùng, biên độ thủy triều Biển Đông và Vịnh Thái Lan, độ dốc lòng dẫn, hướng gió và độ sâu cửa sông. Việc xây dựng các đập thủy điện ở thượng nguồn làm suy giảm nghiêm trọng lưu lượng dòng chảy mùa khô đổ về hạ lưu.

Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt về nhận thức của nông dân giữa hai vùng: nông dân bờ Tây (An Biên) cảm nhận tác động mặn nặng nề và phức tạp hơn bờ Đông do hệ thống kiểm soát mặn chưa hoàn chỉnh và nguồn nước ngọt bổ sung hạn chế. Theo dự báo của Viện Quy hoạch Thủy lợi Miền Nam (SIWRP), đến năm 2050 diện tích đất có độ mặn > 4 g/L tại ĐBSCL sẽ tăng lên mức 2.822.000 ha (chiếm 52,9% diện tích tự nhiên, tăng thêm 5,4% so với mức 47,5% tương đương 1.490.000 ha hiện nay).

Chapter V: Economic and social impacts of saline intrusion on coastal livelihoods

Chương V phân tích các tác động sinh kế và quá trình chuyển đổi cơ cấu canh tác. Sự gia tăng xâm nhập mặn kết hợp nhu cầu thị trường thúc đẩy làn sóng chuyển đổi từ độc canh lúa sang nuôi tôm tại cả hai vùng với hai phương thức khác biệt:

  • Bờ Tây (An Biên): Phát triển mô hình tôm - lúa (shrimp-rice system) theo hướng quảng canh cải tiến. Nông dân nuôi tôm trong mùa mặn và trồng một vụ lúa trong mùa mưa; tận dụng lúa chét (rice ratoon) làm nguồn thức ăn tự nhiên giàu dinh dưỡng cho tôm, áp dụng kỹ thuật bẻ càng tôm càng xanh để giảm hiện tượng ăn lẫn nhau. Mô hình này mang lại nguồn thu đa dạng, ổn định, chi phí đầu tư thấp.
  • Bờ Đông (Cầu Ngang): Phát triển hệ thống nuôi tôm thâm canh (intensive shrimp system). Mô hình này đòi hỏi vốn đầu tư hạ tầng ao nuôi, thức ăn công nghiệp và điện cơ rất cao; mang lại lợi nhuận lớn cho các hộ thành công nhưng tỷ lệ rủi ro thua lỗ do dịch bệnh và ô nhiễm nước rất cao.

Về mặt xã hội, quá trình chuyển đổi tạo ra sự phân hóa: các hộ có tiềm lực kinh tế và khả năng tiếp cận vốn vươn lên làm giàu, trong khi các hộ thiếu vốn, thiếu đất và hạn chế về năng lực thích ứng đối mặt nguy cơ thua lỗ, mất đất và trở thành lao động làm thuê. Biến đổi xã hội (social change) diễn ra mạnh mẽ hơn ở bờ Tây thông qua việc người dân chủ động thay đổi tập quán sản xuất và tổ chức lại lao động để khắc phục khó khăn.

Chapter VI: Adaptive capacity and collective adaptation forms

Chương VI khảo sát năng lực thích ứng ở cấp hộ gia đình và cấp cộng đồng, đồng thời phân loại các hình thức thích ứng rủi ro tập thể (CRA). Ở cấp hộ, sự phân công vai trò của các thành viên gia đình (độ tuổi, học vấn, giới tính) quyết định tốc độ ra quyết định chuyển đổi. Năng lực thích ứng cấp cộng đồng ở bờ Tây được ghi nhận cao hơn bờ Đông nhờ mức độ gắn kết xã hội và tính đồng nhất sinh kế.

Luận án phân loại các hình thức CRA thành hai nhóm chính:

  1. Nhóm xã hội / phi chính thức (social groups): Hình thành tự phát từ nhu cầu cơ sở, không có sự hỗ trợ trực tiếp từ nhà nước. Tiêu biểu là các nhóm quản lý nước (nhóm nước UN, nhóm nước Từ Lâm tại An Biên) tự phối hợp đóng/mở cống nội đồng và nạo vét kênh dẫn nước; các nhóm đổi công/lao động nạo vét bùn đầm tôm tại Cầu Ngang; các dây hụi (tín dụng xoay vòng phi chính thức) giúp tích lũy vốn nuôi tôm.
  2. Tổ chức chính thức (formal organizations): Có tư cách pháp nhân, con dấu, tài khoản ngân hàng và liên kết chặt chẽ với cơ quan nhà nước. Điển hình là Hợp tác xã (như HTX Nông nghiệp - Thủy sản Bảo Trâm tại xã Nam Yên, huyện An Biên), Tổ hợp tác (thành lập theo chứng thực của UBND cấp xã), và các Hội đoàn thể (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ).
Đặc điểm so sánh Nhóm xã hội / Phi chính thức (Social groups) Tổ chức chính thức (Formal organizations)
Nguồn gốc thành lập Tự phát từ nhu cầu thực tiễn của nông dân Do nhà nước vận động hoặc thành lập theo luật
Tư cách pháp lý Không có con dấu, không có tài khoản ngân hàng Có tư cách pháp nhân (HTX) hoặc chứng thực của xã
Cơ chế vận hành Dựa trên quy tắc ngầm (rules-in-use), thỏa thuận miệng Vận hành theo điều lệ văn bản, luật pháp quy định
Mức độ hỗ trợ từ nhà nước Hầu như không nhận hỗ trợ tài chính hay kỹ thuật Được thụ hưởng các chính sách hỗ trợ, tập huấn, vốn
Tính linh hoạt Rất cao, phản ứng nhanh với biến động độ mặn Thấp hơn, phụ thuộc quy trình phê duyệt hành chính

Chapter VII: Factors shaping collective adaptation

Chương VII phân tích các yếu tố tác động đến sự hình thành và duy trì CRA dựa trên khung SES và IADF, chia thành 4 nhóm phân hệ: hệ thống tài nguyên, người dùng tài nguyên, hệ thống quản trị và đơn vị tài nguyên. Tác giả chỉ ra ba nhóm yếu tố tương tác trực tiếp:

  1. Điều kiện vật lý - sinh thái: Mức độ khan hiếm nước ngọt, khoảng cách xâm nhập mặn, tình trạng và quy mô của hệ thống thủy lợi nội đồng (cống, đê bao).
  2. Yếu tố kinh tế - xã hội: Quy mô thành viên của nhóm, mức độ đồng nhất về điều kiện kinh tế, khả năng tiếp cận vốn tín dụng và biến động nhu cầu thị trường tôm nguyên liệu.
  3. Hệ thống thể chế: Sự hiện diện của các quy tắc vận hành thực tế (rules-in-use) được các thành viên thừa nhận và tuân thủ; vai trò, năng lực và uy tín của người đứng đầu nhóm (head of the group/leader).

Chapter VIII: Discussion

Chương Thảo luận làm rõ ba vấn đề lý luận và thực tiễn cốt lõi:

  1. Thích ứng của con người là sự phản hồi có điều kiện trước biến đổi môi trường tự nhiên: Môi trường tự nhiên biến đổi dẫn dắt hành vi con người chuyển đổi hệ sinh thái canh tác từ lúa sang tôm.
  2. Tầm quan trọng của vốn xã hội: Ba yếu tố niềm tin, mạng lưới và thể chế vận hành khác biệt giữa nhóm xã hội phi chính thức và tổ chức chính thức; trong đó niềm tin và liên kết nội bộ (bonding capital) giữ vai trò quyết định sự tồn tại của các nhóm nước tự phát.
  3. Tiềm năng của doanh nghiệp xã hội (social entrepreneurship) và mô hình đối tác (partnership/PPP): Đề xuất tích hợp doanh nghiệp xã hội vào sản xuất nông nghiệp ven biển để tối ưu hóa nguồn lực, hỗ trợ nông dân nhỏ lẻ tiếp cận chuỗi giá trị và kiểm soát rủi ro sinh thái bền vững.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:

  • Đóng góp về lý luận:
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm minh chứng thích ứng tự phát (autonomous adaptation) là một chức năng nội sinh của hệ thống sinh thái - xã hội (SES), trong đó sự thay đổi môi trường định hướng sự phát triển năng lực thích ứng cộng đồng.
    • Mở rộng ứng dụng Khung phân tích và Phát triển Thể chế (IADF) trong phân tích quản trị tài nguyên khí thái nông thôn Việt Nam; chứng minh cách thức các quy tắc vận hành ngầm (rules-in-use) và vốn xã hội giúp các nhóm cộng đồng vượt qua bài toán "kẻ đi xe chùa" mà không cần đến sự cưỡng chế hành chính trực tiếp của nhà nước.
  • Đóng góp về thực tiễn:
    • Nhận diện, lập danh mục và mô tả cơ chế hoạt động thực tế của các hình thức thích ứng tập thể tự phát (nhóm nước UN, Từ Lâm, nhóm nạo vét ao tôm) và chính thức (HTX Bảo Trâm) trong kiểm soát xâm nhập mặn tại hai bờ ĐBSCL.
    • Chỉ ra sự chênh lệch về chi phí, lợi nhuận và rủi ro xã hội giữa mô hình tôm - lúa (quảng canh, ít rủi ro) ở bờ Tây và thâm canh tôm (vốn lớn, rủi ro dịch bệnh cao) ở bờ Đông.
  • Kiến nghị và giải pháp đề xuất:
    • Đối với chính quyền địa phương và nhà nước: Cần thừa nhận và thể chế hóa vai trò của các nhóm xã hội phi chính thức; lồng ghép các tổ chức tự quản cơ sở vào quy hoạch quản lý tài nguyên nước thay vì chỉ áp đặt quy hoạch công trình từ trên xuống.
    • Khuyến khích phát triển các mô hình doanh nghiệp xã hội và hợp tác công - tư (PPP) trong nông nghiệp ven biển nhằm chia sẻ rủi ro kỹ thuật, hỗ trợ kiểm soát chất lượng con giống và nguồn nước.
    • Chuyển đổi chính sách quản lý độ mặn từ mục tiêu "ngăn mặn triệt để" sang "quản lý mặn linh hoạt" dựa trên phân vùng sinh thái theo định hướng Nghị quyết 120/NQ-CP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi địa bàn khảo sát thực địa chỉ tập trung vào 2 huyện đại diện (An Biên thuộc tỉnh Kiên Giang và Cầu Ngang thuộc tỉnh Trà Vinh), chưa bao quát toàn bộ 8 tỉnh ven biển thuộc ĐBSCL.
  • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào sự chuyển đổi giữa hệ thống lúa và tôm (tôm - lúa và tôm thâm canh), chưa phân tích sâu các mô hình tập thể trong vùng chuyên canh cây ăn trái hoặc hoa màu bị ảnh hưởng mặn.

Hướng nghiên cứu tiếp được đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tiểu vùng sinh thái khác của ĐBSCL để kiểm chứng tính phổ quát của mô hình các yếu tố định hình CRA.
  • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế vận hành kinh tế và tính bền vững thể chế của các mô hình doanh nghiệp xã hội nông nghiệp ven biển trong điều kiện kịch bản biến đổi khí hậu dài hạn đến năm 2050.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Nghiên cứu Phát triển, Quản lý Tài nguyên Thiên nhiên, Xã hội học Nông thôn và Biến đổi Khí hậu: Giá trị tham khảo lớn nằm ở phương pháp luận kết hợp khung IADF với cách tiếp cận hệ thống sinh thái - xã hội (SES), thiết kế nghiên cứu so sánh liên vùng bằng phương pháp hỗn hợp (mixed methods).
  • Cán bộ quản lý ngành nông nghiệp, các cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Sở Nông nghiệp các tỉnh ĐBSCL): Cung cấp cứ liệu thực chứng từ Chương V, VI và VII về sự phân hóa xã hội khi chuyển đổi mô hình canh tác và vai trò của các nhóm quản lý nước tự phát, hỗ trợ xây dựng chính sách phát triển hợp tác xã và kinh tế tập thể thích ứng với biến đổi khí hậu.

Câu hỏi thường gặp

1. Ngưỡng nồng độ mặn nào gây thiệt hại trực tiếp cho các loại cây trồng chính tại ĐBSCL theo dữ liệu luận án tổng hợp?
Theo số liệu tổng hợp từ FAO và JICA trong luận án, cây lúa, cây ăn trái và hoa màu bắt đầu chịu thiệt hại ở nồng độ mặn từ 1 đến 2,5 g/L (tỷ lệ thiệt hại lần lượt là 17%, 19% và 29%). Khi nồng độ mặn từ 2,5 đến 4 g/L, mức thiệt hại tăng lên 54% đối với lúa, 55% đối với cây ăn trái và 71% đối với hoa màu. Khi nồng độ mặn vượt ngưỡng 4 g/L, cả lúa, cây ăn trái và hoa màu đều bị thiệt hại hoàn toàn (100%). Riêng cây tràm ở rừng ngập mặn chịu được độ mặn cao hơn, chỉ bị thiệt hại 50% ở mức 4 đến 10 g/L và thiệt hại 100% khi độ mặn vượt 10 g/L.

2. Chiến lược thích ứng sinh kế trước xâm nhập mặn giữa bờ Tây (Kiên Giang) và bờ Đông (Trà Vinh) khác nhau như thế nào?
Nông dân ở bờ Tây (An Biên, Kiên Giang) lựa chọn mô hình tôm - lúa quảng canh cải tiến (extensive shrimp-rice), kết hợp nuôi tôm vào mùa mặn và trồng lúa mùa mưa, tận dụng lúa chét làm thức ăn tự nhiên và cắt càng tôm càng xanh, mang lại thu nhập ổn định và ít rủi ro tài chính. Ngược lại, nông dân ở bờ Đông (Cầu Ngang, Trà Vinh) chuyển sang nuôi tôm thâm canh (intensive shrimp farming) trong các ao nhỏ với mật độ cao, đầu tư vốn lớn cho thức ăn công nghiệp và thiết bị điện, mang lại lợi nhuận cao cho một số hộ nhưng tiềm ẩn rủi ro dịch bệnh và ô nhiễm nguồn nước rất lớn.

3. Luận án phân loại các hình thức thích ứng rủi ro tập thể (CRA) thành những nhóm nào?
CRA được phân thành hai nhóm: (1) Nhóm xã hội / phi chính thức (social groups), gồm các nhóm quản lý nước tự phát nội đồng (như nhóm Út Nhỏ, nhóm Từ Lâm), các tổ đổi công/nạo vét bùn đầm tôm, và các dây hụi tương trợ vốn; các nhóm này vận hành bằng quy ước miệng (rules-in-use), không có tư cách pháp nhân hay con dấu. (2) Tổ chức chính thức (formal organizations), gồm Hợp tác xã nông nghiệp (như HTX Bảo Trâm có con dấu, tài khoản ngân hàng riêng), Tổ hợp tác (được xã cấp phép nhưng không có tư cách pháp nhân độc lập), và các Hội đoàn thể (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ).

4. Dự báo của cơ quan chuyên môn về diễn biến đất nhiễm mặn tại ĐBSCL đến năm 2050 được luận án trích dẫn ra sao?
Luận án trích dẫn nghiên cứu của Viện Quy hoạch Thủy lợi Miền Nam (SIWRP) cho biết, dưới tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng, đến năm 2050 diện tích đất có độ mặn vượt mức 4 g/L tại ĐBSCL dự kiến sẽ tăng lên 2.822.000 ha, chiếm 52,9% tổng diện tích tự nhiên toàn đồng bằng. Con số này tăng thêm 5,4% so với diện tích đất nhiễm mặn ở thời điểm nghiên cứu (chiếm 47,5%, tương đương khoảng 1.490.000 ha).

5. Những yếu tố thể chế cốt lõi nào quyết định sự thành bại của các nhóm thích ứng tập thể tự phát?
Theo kết quả phân tích tại Chương VI và Chương VII, sự thành công và duy trì của các nhóm thích ứng tự phát phụ thuộc chủ yếu vào hai yếu tố thể chế nội sinh: thứ nhất là việc thiết lập và thực thi nghiêm túc các quy tắc vận hành thực tế (rules-in-use) được toàn thể thành viên đồng thuận để giám sát việc lấy nước, xả thải và đóng góp ngày công; thứ hai là năng lực điều hành, tính minh bạch và uy tín cá nhân của người đứng đầu nhóm (head of the group) trong việc điều phối lợi ích và giải quyết xung đột nội bộ.

Kết luận

Luận án của tác giả Văn Huỳnh Thanh Phạm đã làm rõ bức tranh thực chứng về tác động của xâm nhập mặn và quá trình chuyển đổi sinh kế tại vùng ven biển ĐBSCL. Bằng việc kết hợp cách tiếp cận hệ sinh thái - xã hội (SES) với Khung phân tích và Phát triển Thể chế (IADF), công trình đã phân loại và giải thích cơ chế định hình của các hình thức thích ứng rủi ro tập thể chính thức và phi chính thức. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc thừa nhận năng lực thích ứng cộng đồng và vốn xã hội, cung cấp luận cứ thực tiễn cho việc chuyển hướng chính sách quản lý độ mặn linh hoạt và phát triển nông nghiệp bền vững tại vùng đồng bằng.