Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng như thịt, trứng, sữa cho xã hội, đồng thời cung cấp phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Xu hướng hiện nay tại các địa phương là chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, tự túc truyền thống sang mô hình trang trại quy mô công nghiệp tập trung. Tuy nhiên, song hành với sự phát triển về quy mô đàn, tình hình dịch bệnh truyền nhiễm diễn biến ngày càng phức tạp dưới tác động của khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và hiệu quả kinh tế.
Đối với phân đàn lợn sinh sản, bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ (do vi khuẩn Escherichia coli gây ra) là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính phổ biến và nguy hiểm nhất. Khi mắc bệnh, lợn con bị ỉa chảy dữ dội dẫn đến mất nước, rối loạn điện giải, toan huyết và suy kiệt nhanh chóng. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh gây chết lợn con hoặc làm lợn sống sót bị còi cọc, chậm lớn, giảm phẩm chất con giống và tăng chỉ số tiêu tốn thức ăn trên một đơn vị tăng khối lượng.
Nhằm đánh giá đúng thực trạng dịch tễ và tìm kiếm giải pháp can thiệp thú y hiệu quả, đề tài khóa luận "Theo dõi tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ và biện pháp điều trị tại trại Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình" được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Quang. Khóa luận đặt ra 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu quy trình chăn nuôi và công tác vệ sinh phòng bệnh tại trại chăn nuôi.
- Nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng thực hành nghề nghiệp thú y.
- Nắm vững thực trạng dịch tễ bệnh phân trắng lợn con tại cơ sở nghiên cứu.
- Ứng dụng và đánh giá hiệu lực của thuốc trong điều trị bệnh phân trắng lợn con nhằm nâng cao tỷ lệ sống và khả năng hồi phục của đàn vật nuôi.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (giai đoạn cai sữa) thuộc các tổ hợp giống Landrace - Yorkshire - Duroc.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn sinh sản Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình (cơ sở liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thực nghiệm diễn ra từ ngày 18/05/2016 đến ngày 25/11/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và bệnh lý học
Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học gia súc non và vi sinh vật học thú y chuyên sâu:
- Đặc điểm giải phẫu - sinh lý đường tiêu hóa lợn con: Sau khi sinh, lợn con sinh trưởng rất nhanh nhưng hệ cơ quan tiêu hóa chưa hoàn thiện. Lợn con dưới 1 tháng tuổi có hiện tượng thiếu axit tự do (hypoclohydric) trong dịch vị dạ dày; pepsinogen chưa được hoạt hóa hoàn toàn thành pepsin mà chức năng tiêu hóa chủ yếu dựa vào lipaza. Sự thiếu hụt HCl tự do làm mất đi hàng rào sát trùng tự nhiên, tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật xâm nhập và bùng phát độc lực. Nhu cầu vi lượng sắt (Fe) của lợn con rất cao để tổng hợp hemoglobin, trong khi sữa mẹ chỉ đáp ứng lượng nhỏ, nếu không được bổ sung sắt kịp thời lợn con sẽ thiếu máu, suy giảm miễn dịch và dễ phát sinh rối loạn tiêu hóa.
- Đặc tính vi khuẩn Escherichia coli (E. coli): Là trực khuẩn Gram âm (-), kích thước 0,6 x 2-3 µm, hiếu khí và kỵ khí tùy tiện, có lông di động quanh thân, lên men sinh hơi nhiều loại đường (glucoza, lactoza, galactoza...), phản ứng Indol (+), Methyl Red (+), Voges-Proskauer (-). Vi khuẩn mang hệ thống kháng nguyên phức tạp gồm kháng nguyên thân O, kháng nguyên lông H và kháng nguyên bề mặt K (K-L, K-B, K-A). Độc lực gây bệnh gồm nội độc tố gắn ở vách tế bào và ngoại độc tố (enterotoxin) kích thích niêm mạc ruột bài tiết nước, điện giải vào xoang ruột dẫn đến tiêu chảy cấp tính.
- Dược lý học thuốc điều trị: Khóa luận vận dụng cơ chế tác dụng của kháng sinh Ampicillin (thuộc nhóm Beta-lactam bán tổng hợp). Thuốc gắn vào các protein gắn penicillin (PBP - Penicillin-Binding Proteins), ức chế quá trình tổng hợp peptidoglycan ở vách tế bào vi khuẩn và kích hoạt hệ enzyme autolysin làm ly giải tế bào vi khuẩn E. coli.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp dịch tễ học thú y và thực nghiệm lâm sàng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu gián tiếp: Hồi cứu, tổng hợp các chỉ tiêu năng suất sinh sản, lịch phòng bệnh và sổ sách ghi chép kỹ thuật của trang trại qua các năm 2014, 2015 và 5 tháng cuối năm 2016.
- Phương pháp điều tra lâm sàng trực tiếp: Theo dõi hàng ngày tình trạng lâm sàng của 528 lợn con thuộc 45 đàn tại 2 dãy chuồng đẻ; ghi nhận các triệu chứng điển hình (bỏ bú, lông xù, da nhăn, phân lỏng màu trắng vôi/trắng xám có bọt, pH phân mang tính kiềm, hậu môn và khoeo chân dính phân).
- Phương pháp thực nghiệm điều trị: Khảo nghiệm phác đồ điều trị thực địa trên toàn bộ 150 lợn con mắc bệnh bằng thuốc Nova - Amcoli (thành phần hoạt chất Ampicillin 10 mg/ml) tiêm bắp gốc tai với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, kết hợp cho uống tự do dung dịch điện giải MD Electrolyte (2-5 g/lít nước) và tiêm bổ trợ vitamin B-Complex (1 ml/con/ngày). Đối với cá thể tiêu chảy nặng có biểu hiện mất nước trầm trọng, bổ sung phác đồ tiêm Atropin (1 ml/con/ngày) và truyền dịch xoang phúc mạc dung dịch Natri clorid 0,9% (20 ml/con/ngày).
- Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng các công thức thống kê thú y để tính toán tỷ lệ đàn mắc bệnh (%), tỷ lệ cá thể mắc bệnh (%), tỷ lệ mắc theo lứa tuổi (%), tỷ lệ mắc theo tháng theo dõi (%), tỷ lệ chết do bệnh (%) và tỷ lệ khỏi bệnh sau điều trị (%).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu kiểm soát dịch bệnh đường tiêu hóa trên đàn lợn con theo mẹ trong chăn nuôi công nghiệp; xác định mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa của việc thực hiện chuyên đề tại trang trại lợn giống CP Đặng Đình Dũng.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Đặng Đình Dũng được xây dựng từ năm 2005 tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình với tổng diện tích hơn 2 ha, vốn đầu tư gần 40 tỷ đồng. Cơ sở hạ tầng gồm 6 dãy chuồng đẻ, 2 dãy chuồng bầu, 2 chuồng cách ly; quy mô nuôi 1.200 nái, 30 đực giống, 120 hậu bị và 2.500 lợn con sau cai sữa; xuất bán khoảng 20.000 lợn giống/năm. Hệ thống chuồng kín trang bị giàn làm mát, quạt thông gió công nghiệp (duy trì 26-28°C) và hệ thống sưởi ấm mùa đông.
- Chỉ tiêu sản xuất giai đoạn 2014 - 2016: Tỷ lệ phối đậu thai đạt 91,85% (năm 2014), 92,34% (năm 2015) và 93,25% (5 tháng cuối năm 2016). Số lợn con sống sau sinh đạt 21.944 con (năm 2015).
- Tổng quan lý luận và nghiên cứu liên quan: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước (Đào Trọng Đạt, Sử An Ninh, Trương Lăng, Phạm Sỹ Lăng, Phạm Ngọc Thạch, Nguyễn Quang Tuyên...) và quốc tế (Jones, Kohrler, Smith & Nagy...) về bệnh sinh, cơ chế bám dính của E. coli, quy trình tiêm sắt phòng thiếu máu và dược lý các nhóm kháng sinh can thiệp.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định cụ thể đối tượng khảo sát là lợn con 0-21 ngày tuổi tại trại Đặng Đình Dũng; quy định phương pháp thu thập số liệu qua sổ sách trang trại và theo dõi dịch tễ trực tiếp; thiết lập các công thức toán học tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết và tỷ lệ khỏi bệnh.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Kết quả phục vụ sản xuất: Tác giả trực tiếp tham gia chăm sóc nái chửa (khẩu phần thức ăn 566 và 567SF), nái đẻ (chuẩn bị chuồng trước 7-10 ngày, sát trùng Omnicide), lợn con theo mẹ (mài nanh, cắt rốn, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm sắt MD FeB12 liều 2 ml/con lúc 2-3 ngày tuổi, cho uống thuốc phòng cầu trùng Toltrazuril 5% hoặc Diacoxin 5%, tập ăn cám 550SF từ 4-6 ngày tuổi, tiêm vắc xin Dịch tả lúc 16-18 ngày tuổi, cai sữa lúc 21 ngày tuổi). Tham gia đỡ đẻ an toàn 120 lợn nái (đạt 100%), mài nanh - bấm tai - tiêm sắt cho 630 lợn con (đạt 100%), thiến 250 lợn đực (đạt 100%), truyền dịch 80 lợn nái (đạt 100%), điều trị khỏi 15 lợn nái viêm vú (đạt 100%).
- Dịch tễ bệnh phân trắng theo đàn và cá thể: Trong 45 đàn theo dõi (528 lợn con), có 24 đàn mắc bệnh (tỷ lệ đàn 53,33%) với 150 cá thể mắc bệnh (tỷ lệ cá thể 28,40%). Dãy chuồng đẻ 1 có tỷ lệ mắc cá thể 26,95% (69/256 con), dãy chuồng đẻ 2 có tỷ lệ mắc 29,77% (81/272 con).
- Tỷ lệ mắc theo lứa tuổi:
- Giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất: 25,55% (58/227 con) do kháng thể thụ động từ sữa đầu giảm mạnh trong khi hệ miễn dịch chủ động chưa hoàn thiện.
- Giai đoạn sơ sinh - 7 ngày tuổi: 22,89% (38/166 con).
- Giai đoạn 15 - 21 ngày tuổi: 19,25% (26/135 con), tỷ lệ thấp nhất nhờ lợn con đã quen với thức ăn tập ăn và sức đề kháng tăng dần.
- Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết theo tháng theo dõi (tháng 6 - tháng 11/2016): Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 8 (43,33%) và tháng 10 (33,64%), thấp nhất vào tháng 6 (13,43%). Tỷ lệ chết trên số lợn mắc bệnh dao động từ 5,55% (tháng 10) đến 12,82% (tháng 8); tính chung 6 tháng có 13 lợn chết trên tổng số 150 lợn mắc bệnh (tỷ lệ chết 8,66%).
- Hiệu quả phác đồ điều trị bằng Nova - Amcoli: Điều trị 150 lợn con mắc bệnh ghi nhận 137 con khỏi bệnh (tỷ lệ khỏi 91,33%), 13 con chết (tỷ lệ chết 8,67%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch tễ, quy luật phân bố bệnh theo lứa tuổi và thời tiết, khẳng định hiệu quả của thuốc Nova - Amcoli; đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả an toàn sinh học và xử lý môi trường chất thải tại trang trại.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả thực nghiệm và phục vụ sản xuất
| Chỉ tiêu theo dõi |
Tổng số theo dõi |
Số lượng mắc/thực hiện |
Tỷ lệ (%) |
| Tỷ lệ đàn mắc bệnh phân trắng |
45 đàn |
24 đàn |
53,33% |
| Tỷ lệ cá thể mắc bệnh phân trắng |
528 con |
150 con |
28,40% |
| - Dãy chuồng 1 |
256 con |
69 con |
26,95% |
| - Dãy chuồng 2 |
272 con |
81 con |
29,77% |
| Tỷ lệ mắc theo lứa tuổi: |
|
|
|
| - Sơ sinh - 7 ngày tuổi |
166 con |
38 con |
22,89% |
| - 8 - 14 ngày tuổi |
227 con |
58 con |
25,55% |
| - 15 - 21 ngày tuổi |
135 con |
26 con |
19,25% |
| Tỷ lệ mắc theo tháng theo dõi: |
|
|
|
| - Tháng 6/2016 |
67 con |
9 con |
13,43% |
| - Tháng 7/2016 |
74 con |
13 con |
17,56% |
| - Tháng 8/2016 |
90 con |
39 con |
43,33% |
| - Tháng 9/2016 |
92 con |
25 con |
27,17% |
| - Tháng 10/2016 |
107 con |
36 con |
33,64% |
| - Tháng 11/2016 |
98 con |
28 con |
28,57% |
| Tỷ lệ chết trên số lợn mắc bệnh |
150 con mắc |
13 con chết |
8,66% |
| Hiệu quả điều trị bằng Nova - Amcoli |
150 con |
137 con khỏi |
91,33% |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Kiểm soát quy trình vệ sinh thú y: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình sát trùng chuồng trại bằng Omnicide (phun chuồng trống 1:400, chuồng có lợn 1:3200), duy trì thời gian để trống chuồng tối thiểu 5-7 ngày giữa các lứa đẻ, quét vôi tường và xả vôi gầm chuồng hàng tuần.
- Quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi: Vận hành hệ thống quạt thông gió và giàn làm mát hợp lý để duy trì nhiệt độ 26-28°C; đặc biệt chú trọng khâu sưởi ấm cục bộ cho lợn con trong các đợt rét và thời điểm giao mùa (tháng 8 và tháng 10).
- Xử lý chất thải và an toàn sinh học: Tăng cường kiểm soát các sản phẩm bài tiết của lợn bệnh, phân đóng bao vận chuyển cách ly khỏi khu sản xuất, nước thải rửa chuồng thu gom vào hồ sinh học xử lý tập trung để triệt tiêu nguồn lây nhiễm cơ học.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về quy luật phát sinh bệnh phân trắng lợn con theo mùa và theo tuần tuổi trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tại tỉnh Hòa Bình; đồng thời khẳng định tính ứng dụng cao của phác đồ Ampicillin (Nova - Amcoli) phối hợp bù nước, điện giải trong việc kiểm soát tỷ lệ chết và rút ngắn thời gian điều trị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Thời gian theo dõi thực địa kéo dài 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ khí hậu 12 tháng trong năm, đặc biệt là giai đoạn rét đậm rét hại cuối đông - đầu xuân (tháng 12 đến tháng 2 năm sau).
- Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá hiệu quả trên một phác đồ kháng sinh đơn lẻ (Nova - Amcoli), chưa tiến hành thử nghiệm so sánh song song với các nhóm kháng sinh khác hoặc phối hợp kháng thể sinh học.
- Số liệu chẩn đoán chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích thực địa, chưa thực hiện phân lập chuyên sâu các chủng kháng nguyên (E. coli K88, K99, 987P, F41) hay làm kháng sinh đồ định lượng trong phòng thí nghiệm.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát dịch tễ học quanh năm tại nhiều trang trại chăn nuôi công nghiệp có quy mô và vùng sinh thái khác nhau.
- Thực hiện phân lập vi khuẩn, xác định serotype gây bệnh và kiểm tra mức độ mẫn cảm kháng sinh định kỳ nhằm phòng ngừa hiện tượng kháng thuốc.
- Nghiên cứu ứng dụng các chế phẩm sinh học (probiotic, prebiotic) và kháng thể E. coli chiết xuất từ lòng đỏ trứng gà để bổ sung vào quy trình phòng bệnh sớm cho lợn con.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y làm tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp theo dõi dịch tễ và điều trị bệnh đường tiêu hóa trên lợn con.
- Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên và chủ trang trại lợn nái sinh sản ứng dụng vào công tác tổ chức chuồng đẻ, quy trình chăm sóc gia súc non và phòng ngừa tiêu chảy sơ sinh.
- Nội dung giá trị cao:
- Quy trình kỹ thuật can thiệp lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi (lịch tiêm sắt, phòng cầu trùng, mài nanh, thiến lợn, tập ăn cám 550SF và cai sữa).
- Lịch tiêm phòng vắc xin toàn diện cho đàn nái hậu bị, nái mang thai, nái nuôi con và lợn đực giống.
- Phác đồ điều trị chi tiết kết hợp kháng sinh Ampicillin với liệu pháp bù nước, điện giải và trợ sức qua đường xoang phúc mạc.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng tổng thể trên đàn lợn con tại trang trại Đặng Đình Dũng là bao nhiêu?
Trong tổng số 528 lợn con theo dõi thuộc 45 đàn tại 2 dãy chuồng đẻ, tỷ lệ đàn mắc bệnh là 53,33% (24 đàn) và tỷ lệ cá thể mắc bệnh là 28,40% (150 con).
2. Lợn con ở lứa tuổi nào có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng cao nhất và do nguyên nhân gì?
Lợn con ở giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi (tuần tuổi thứ 2) có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, đạt 25,55% (58/227 con). Nguyên nhân do lượng kháng thể thụ động tiếp nhận từ sữa đầu của mẹ suy giảm mạnh, trong khi hệ thống miễn dịch tự thân và hệ tiêu hóa của lợn con chưa phát triển hoàn thiện.
3. Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết của lợn con biến động ra sao theo các tháng theo dõi?
Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào tháng 8 (43,33%) do thời tiết giao mùa thay đổi đột ngột và tháng 10 (33,64%) do xuất hiện các đợt rét sớm; thấp nhất vào tháng 6 (13,43%). Tỷ lệ chết trên tổng số lợn mắc bệnh dao động từ 5,55% (tháng 10) đến 12,82% (tháng 8), tính chung cả giai đoạn theo dõi là 8,66% (13/150 con).
4. Phác đồ điều trị bệnh phân trắng được tác giả ứng dụng gồm những loại thuốc nào và hiệu quả ra sao?
Phác đồ sử dụng thuốc tiêm Nova - Amcoli (Ampicillin 10 mg/ml) liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, kết hợp cho uống dung dịch điện giải MD Electrolyte và bổ trợ B-Complex (1 ml/con/ngày); các ca bệnh nặng được tiêm Atropin và truyền dịch Natri clorid 0,9% vào xoang phúc mạc. Kết quả điều trị 150 lợn bệnh đạt tỷ lệ khỏi 91,33% (137 con) và tỷ lệ chết 8,67% (13 con).
5. Lịch tiêm sắt và phòng bệnh cầu trùng cho lợn con sơ sinh tại trang trại được thực hiện vào thời điểm nào?
Lợn con được tiêm bổ sung sắt bằng chế phẩm MD FeB12 (liều 2 ml/con) vào lúc 2-3 ngày tuổi; đồng thời được cho uống thuốc phòng bệnh cầu trùng (Toltrazuril 5% hoặc Diacoxin 5% liều 1 ml/con) lúc 2-3 ngày tuổi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nông Thị Khánh Huyền đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ học bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ tại trang trại lợn giống công nghiệp Đặng Đình Dũng (tỉnh Hòa Bình) với tỷ lệ mắc cá thể trung bình 28,40%. Nghiên cứu đã chỉ rõ quy luật mẫn cảm cao nhất ở giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi và mối liên hệ mật thiết giữa sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh với các thời điểm giao mùa thời tiết biến động mạnh. Đồng thời, công trình chứng minh tính hiệu quả của phác đồ điều trị sử dụng kháng sinh Nova - Amcoli kết hợp liệu pháp điện giải với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 91,33%, mang lại giá trị thực tiễn thiết thực cho công tác thú y tại cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản.