Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế, hoạt động kiểm toán độc lập đóng vai trò củng cố tính minh bạch của thông tin tài chính, trợ giúp doanh nghiệp tái cấu trúc công tác quản lý dòng tiền, đồng thời gia tăng độ tin cậy của báo cáo tài chính đối với công chúng và các nhà đầu tư. Tại Việt Nam, quá trình hoàn thiện Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) hướng tới Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đang đặt ra nhiều yêu cầu mới về mặt kỹ thuật kiểm toán; điển hình là sự khác biệt giữa nguyên tắc giá gốc (theo VAS) và giá trị hợp lý (theo IFRS), khiến rủi ro sai sót trong việc phản ánh biến động giá trị tài sản trên thị trường ngày càng gia tăng.

Tài sản cố định (TSCĐ) là một trong những khoản mục chiếm tỷ trọng trọng yếu trên Bảng cân đối kế toán của các doanh nghiệp sản xuất và vận hành. Khoản mục này phản ánh trực tiếp năng lực sản xuất, khả năng thanh toán và hiệu quả sử dụng vốn của đơn vị. Do đó, các sai phạm hoặc gian lận liên quan đến TSCĐ thường gây ảnh hưởng trọng yếu đến tính trung thực và hợp lý của toàn bộ báo cáo tài chính. Rủi ro phổ biến nhất đối với số dư tài sản dài hạn là việc khai khống giá trị (overvaluation), xuất phát từ ba nguyên nhân chính:

  1. Doanh nghiệp không thực hiện đánh giá lại tài sản đúng quy định hoặc cố tình tính sai chi phí khấu hao.
  2. Doanh nghiệp không thực sự nắm giữ quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản.
  3. Tài sản không có thực trên thực tế hoặc đã được thanh lý, nhượng bán nhưng không ghi giảm sổ sách.

Xuất phát từ thực tiễn trên trong quá trình thực tập tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (EY Việt Nam), tác giả Nguyễn Trần Thảo Vy (Khoa Kế toán - Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG TP.HCM) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "The audit process of fixed assets at Ernst & Young Vietnam Limited" (Quy trình kiểm toán tài sản cố định tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mô tả quy trình kiểm toán tài sản cố định tổng quát trong kiểm toán báo cáo tài chính theo phương pháp luận của EY Việt Nam.
  2. Mô tả và minh họa chi tiết các thủ tục kiểm toán tài sản cố định áp dụng trong cuộc kiểm toán thực tế tại khách hàng là Công ty TNHH XYZ.
  3. Phân tích, nhận xét và đánh giá thực trạng quy trình kiểm toán tài sản cố định tại EY Việt Nam, từ đó đề xuất các kiến nghị góp phần hoàn thiện các điểm còn tồn tại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục tài sản cố định và chi phí khấu hao do EY Việt Nam thực hiện.
  • Phạm vi nghiên cứu: Báo cáo tài chính cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2022 của Công ty TNHH XYZ (khách hàng được kiểm toán bởi EY Việt Nam).
  • Giới hạn nghiên cứu: Do giới hạn về năng lực chuyên môn và thời gian thực tập, đề tài tập trung vào kiểm toán TSCĐ tại một khách hàng cụ thể thuộc ngành sản xuất thiết bị thông gió, không đại diện cho toàn bộ quy trình kiểm toán mọi loại hình khách hàng tại EY. Đồng thời, nhằm tuân thủ cam kết bảo mật thông tin khách hàng, các số liệu, bằng chứng kiểm toán và mẫu chọn trong khóa luận đã được chỉnh sửa và ẩn danh hóa cho mục đích minh họa học thuật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý lý thuyết, chuẩn mực nghề nghiệp và khung phương pháp luận kiểm toán hiện hành:

Khung pháp lý và chuẩn mực kế toán - kiểm toán

  • Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS): VAS 03 (Tài sản cố định hữu hình), VAS 04 (Tài sản cố định vô hình), VAS 05 (Bất động sản đầu tư), VAS 06 (Thuê tài sản).
  • Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS): IAS 16 (Property, Plant & Equipment), IAS 38 (Intangible Assets).
  • Văn bản quy phạm pháp luật:
    • Thông tư số 45/2013/TT-BTC ngày 25/04/2013 của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định.
    • Thông tư số 147/2016/TT-BTC sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 45/2013/TT-BTC.
    • Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp.
    • Thông tư số 45/2018/TT-BTC ngày 07/05/2018 hướng dẫn chế độ quản lý, tính hao mòn, trích khấu hao tài sản cố định tại cơ quan, tổ chức.
  • Chuẩn mực Kiểm toán: Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA), Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISA) – đặc biệt là ISA 315 (Revised 2019) về xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu, Chuẩn mực của Ủy ban Giám sát Kế toán Công ty Đại chúng Hoa Kỳ (PCAOB), và Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của IESBA thuộc IFAC.

Phương pháp luận kiểm toán và công cụ hỗ trợ của Ernst & Young

  • Phương pháp luận kiểm toán toàn cầu EY GAM (Ernst & Young Global Audit Methodology): Tiếp cận kiểm toán dựa trên rủi ro, phân bổ theo 4 giai đoạn chính xuyên suốt cuộc kiểm toán.
  • Quy trình chấp nhận khách hàng PACE (Procedure for Acceptance of Clients and Engagements): Hệ thống đánh giá tính liêm chính của ban quản lý và mức độ rủi ro hợp đồng trên mạng nội bộ.
  • Mô hình đánh giá rủi ro kết hợp (Combined Risk Assessment - CRA): Đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua tích số giữa Rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk - IR) và Rủi ro kiểm soát (Control Risk - CR): $$\text{CRA} = \text{IR} \times \text{CR}$$
  • Xác lập mức trọng yếu: Xác định mức trọng yếu tổng thể cho toàn bộ báo cáo tài chính (Planning Materiality - PM), sai sót có thể bỏ qua ở cấp độ số dư tài khoản (Tolerable Error - TE), và ngưỡng tổng hợp sai sót không điều chỉnh (Summary of Audit Differences - SAD Nominal Amount).
  • Kỹ thuật kiểm toán có sự trợ giúp của máy tính (CAATs): Nền tảng kiểm toán tích hợp đám mây EY Canvas, phần mềm chọn mẫu EY Smart Sampling, và cổng tra cứu chuẩn mực báo cáo tài chính toàn cầu EY Atlas.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập và nghiên cứu hồ sơ kiểm toán năm trước (Prior year working papers) của khách hàng để nắm bắt bản chất hoạt động kinh doanh.
  • Phương pháp quan sát và tham gia trực tiếp: Trực tiếp tham gia nhóm kiểm toán thực địa tại khách hàng XYZ, trực tiếp thực hiện các thủ tục phỏng vấn, kiểm kê hiện trường và thu thập bằng chứng kiểm toán.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Tham vấn ý kiến của Chủ nhiệm kiểm toán (MIC), Trưởng nhóm kiểm toán (SIC) và các kiểm toán viên giàu kinh nghiệm tại EY Việt Nam.
  • Phương pháp đối chiếu, tính toán lại và phân tích: Lập bảng đối chiếu giữa Sổ đăng ký tài sản cố định (FAR), Sổ cái (General Ledger) và Bảng cân đối thử (Trial Balance); tính toán lại chi phí khấu hao; phân tích biến động số dư.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam

Chương 1 khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và phương pháp luận kiểm toán tại EY Việt Nam:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: EY Global được thành lập năm 1989 từ sự sáp nhập giữa Ernst & Whinney và Arthur Young & Co, thuộc nhóm 4 hãng kiểm toán hàng đầu thế giới (Big Four). EY Việt Nam thành lập ngày 11/03/1992, là công ty kiểm toán và tư vấn 100% vốn đầu tư nước ngoài đầu tiên tại Việt Nam, sở hữu 2 văn phòng tại TP.HCM (Tòa tháp Bitexco) và Hà Nội (Tòa nhà CornerStone) với đội ngũ gần 2.000 chuyên gia.
  • Cơ cấu tổ chức và các mảng dịch vụ: Doanh nghiệp hoạt động dưới sự điều hành của Tổng Giám đốc (Country Managing Partner) Trần Đình Cương, phân chia thành 4 khối dịch vụ chính:
    • Dịch vụ Đảm bảo (Assurance): Bao gồm Kiểm toán tài chính (Core Assurance dành cho doanh nghiệp thông thường, FSO dành cho định chế tài chính/ngân hàng), Dịch vụ tư vấn kế toán tài chính (FAAS) và Dịch vụ điều tra gian lận (Forensic & Integrity Services).
    • Dịch vụ Tư vấn thuế (Tax): Hỗ trợ tuân thủ thuế, quy định báo cáo bắt buộc (MDR).
    • Dịch vụ Tư vấn chiến lược và giao dịch (SaT): Tư vấn mua bán sáp nhập, tái cấu trúc vốn.
    • Dịch vụ Tư vấn (Consulting): Quản trị rủi ro, chuyển đổi số và kiểm toán hệ thống thông tin (ITRA).
  • Phương pháp luận kiểm toán toàn cầu EY GAM: Cấu trúc thành 4 giai đoạn logic:
    1. Lập kế hoạch ban đầu (Initial Planning): Xác định phạm vi dịch vụ, thành lập nhóm kiểm toán, đánh giá tính độc lập và đạo đức nghề nghiệp.
    2. Xác định và đánh giá rủi ro (Identify and Assess Risks): Tìm hiểu môi trường kinh doanh, các chu trình nghiệp vụ trọng yếu (SCOTs), quy trình khóa sổ (FSCP), kiểm soát ứng dụng CNTT (IT) để lập ma trận CRA.
    3. Thiết kế và thực hiện biện pháp xử lý rủi ro (Design and Execute Responses to Risks): Thực hiện thử nghiệm kiểm soát (Test of Controls) và các thủ tục kiểm tra cơ bản (Substantive Procedures).
    4. Kết luận và truyền thông (Conclude and Communicate): Đánh giá tổng hợp bằng chứng kiểm toán, tổng hợp sai sót (SAD) và phát hành ý kiến kiểm toán.
  • Ứng dụng CAATs: Giới thiệu bộ ba công cụ số gồm EY Canvas (quản lý hồ sơ kiểm toán đám mây), EY Smart Sampling (chọn mẫu thống kê và mẫu trọng yếu), và EY Atlas (hệ thống tra cứu chuyên môn).

Chương 2: Quy trình kiểm toán tài sản cố định và chi phí khấu hao trong Báo cáo tài chính thực hiện bởi EY Việt Nam

Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, gồm phần lý luận quy trình chung và phần ứng dụng vào hồ sơ kiểm toán Công ty TNHH XYZ.

1. Đặc điểm khoản mục và mục tiêu kiểm toán tài sản cố định

Theo Thông tư 45/2013/TT-BTC, tài sản được ghi nhận là TSCĐ khi thỏa mãn đồng thời 3 tiêu chuẩn: chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai, thời gian sử dụng trên 1 năm, và nguyên giá từ 30.000.000 VND trở lên. Khấu hao được trích theo 3 phương pháp (đường thẳng, số dư giảm dần có điều chỉnh, theo sản lượng).

Mục tiêu kiểm toán TSCĐ gắn liền với 5 cơ sở dẫn liệu chính:

  • Quyền và nghĩa vụ (Rights & Obligations): Đơn vị nắm quyền sở hữu hợp pháp hoặc quyền kiểm soát lâu dài đối với tài sản thuê tài chính.
  • Sự hiện hữu (Existence): Tài sản phản ánh trên báo cáo phải thực tế tồn tại tại thời điểm khóa sổ.
  • Tính đầy đủ (Completeness): Toàn bộ tài sản và giao dịch biến động trong kỳ không bị bỏ sót.
  • Đánh giá và phân bổ (Valuation): Nguyên giá ghi nhận đúng chuẩn mực, khấu hao tính toán chính xác, tổn thất tài sản (nếu có) được trích lập hợp lệ.
  • Trình bày và thuyết minh (Presentation & Disclosure): Thuyết minh đầy đủ phân loại tài sản, phương pháp khấu hao và tình trạng thế chấp/cầm cố.

2. Quy trình kiểm toán tài sản cố định tổng quát tại EY Việt Nam

  • Giai đoạn lập kế hoạch: Nhóm kiểm toán thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ biến động số dư TSCĐ so với năm trước và so với tổng tài sản; đánh giá rủi ro kết hợp CRA; xác định mức trọng yếu (PM, TE, SAD) dựa trên các tiêu chí chuẩn (Lợi nhuận trước thuế PBT, Doanh thu, Tổng tài sản hoặc Vốn chủ sở hữu).
  • Giai đoạn thực hiện kiểm toán:
    • Thử nghiệm kiểm soát: Thiết lập bảng câu hỏi kiểm soát nội bộ về quy trình mua sắm, phê duyệt, bảo dưỡng, kiểm kê TSCĐ; kiểm tra tính liên tục của chứng từ ủy quyền.
    • Thủ tục phân tích cơ bản: So sánh tỷ lệ khấu hao, phân tích xu hướng chi phí sửa chữa/bảo dưỡng so với nguyên giá.
    • Thủ tục kiểm tra chi tiết: Kiểm tra chứng từ tăng/giảm TSCĐ (hợp đồng, hóa đơn, biên bản nghiệm thu bàn giao); quan sát kiểm kê thực tế đối với các tài sản có giá trị lớn; tính toán lại khấu hao độc lập; đối chiếu Sổ đăng ký TSCĐ (FAR) với Sổ cái và Bảng cân đối thử.
  • Giai đoạn tổng hợp và kết luận: Tổng hợp các chênh lệch kiểm toán vào bảng tổng hợp sai sót (SAD), trao đổi với kế toán đơn vị về các bút toán điều chỉnh cần thiết và lập báo cáo kết luận phần hành.

3. Minh họa quy trình kiểm toán TSCĐ tại Công ty TNHH XYZ

  • Hồ sơ khách hàng: Công ty TNHH XYZ thành lập năm 2009 tại KCN Thành Thành Công, thị xã Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh (theo Giấy chứng nhận đầu tư số 452043000139 cấp ngày 31/12/2009), thuộc Tập đoàn XYZ Châu Á (thành lập 1985 tại Singapore). Ngành nghề chính: sản xuất, gia công thiết bị thông gió, quạt công nghiệp và phụ kiện. Đơn vị áp dụng Chế độ Kế toán Doanh nghiệp Việt Nam (Thông tư 200), hình thức Nhật ký chung, năm tài chính kết thúc ngày 31/12, đơn vị tiền tệ ghi sổ là VND.
  • Chấp nhận khách hàng (PACE): Đánh giá lý lịch, tính chính trực của Ban Giám đốc và các cổ đông lớn thông qua giấy phép kinh doanh, hộ chiếu/CCCD; liên hệ với kiểm toán viên tiền nhiệm để xác nhận không có bất đồng về nguyên tắc kế toán; rà soát tình trạng pháp lý và khả năng chi trả phí kiểm toán.
  • Đánh giá rủi ro và xác lập mức trọng yếu tại XYZ Co.:
    • Đánh giá Rủi ro tiềm tàng (IR) và Rủi ro kiểm soát (CR) ở mức Trung bình - Thấp do hệ thống quản lý tài sản ổn định.
    • Xác định PM, TE dựa trên bảng tỷ lệ chuẩn của EY GAM tương ứng với quy mô doanh thu/lợi nhuận của XYZ Co.
  • Thực hiện các thủ tục kiểm toán chi tiết:
    • Lập Bảng tổng hợp số liệu kiểm toán (Lead sheet 101) cho tài khoản TSCĐ và khấu hao lũy kế.
    • Đối chiếu số liệu giữa Bảng đăng ký TSCĐ (FAR) với Sổ cái (GL) và Bảng cân đối thử (TB).
    • Kiểm tra chọn mẫu đối với các nghiệp vụ tăng mới và thanh lý TSCĐ trong năm (kiểm tra hợp đồng, hóa đơn VAT, biên bản bàn giao - Appendix 7).
    • Kiểm tra chi phí xây dựng cơ bản dở dang (Working paper B01 - Appendix 6).
    • Thực hiện thủ tục kiểm kê thực tế mẫu tài sản (Test count minutes), kiểm tra số hiệu/mã tài sản (Serial number/Asset tag) gắn trên máy móc thiết bị tại nhà xưởng Trảng Bàng.
    • Lập bảng tính toán lại khấu hao độc lập (Working paper D01) và soát xét thời gian sử dụng hữu ích của từng nhóm tài sản (Working paper E01) theo khung Thông tư 45/2013/TT-BTC.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                        TỔNG HỢP QUY TRÌNH KIỂM TOÁN TSCĐ TẠI CÔNG TY TNHH XYZ                     |
+--------------------------+------------------------------------+-----------------------------------+
| Giai đoạn                | Thủ tục thực hiện tại EY           | Giấy làm việc / Bằng chứng        |
+--------------------------+------------------------------------+-----------------------------------+
| 1. Chấp nhận khách hàng  | - Đánh giá tính liêm chính BGĐ     | - Hệ thống PACE                   |
|                          | - Liên hệ KTV tiền nhiệm           | - Báo cáo rà soát lý lịch         |
+--------------------------+------------------------------------+-----------------------------------+
| 2. Lập kế hoạch kiểm toán| - Đánh giá rủi ro kết hợp (CRA)    | - Ma trận CRA (IR x CR)           |
|                          | - Thiết lập PM, TE, SAD            | - Materiality Worksheet           |
+--------------------------+------------------------------------+-----------------------------------+
| 3. Thực hiện kiểm toán   | - Thử nghiệm kiểm soát             | - Bảng câu hỏi KSNB               |
|                          | - Đối chiếu số liệu tổng hợp       | - Leadsheet 101, FAR vs GL/TB     |
|                          | - Kiểm tra tăng/giảm trong kỳ      | - Test of details (HĐ, Hóa đơn)   |
|                          | - Kiểm kê tài sản hiện trường      | - Test count minutes, Serial tags |
|                          | - Tính toán lại khấu hao           | - WP D01 (Recalculation), WP E01  |
+--------------------------+------------------------------------+-----------------------------------+
| 4. Tổng hợp & Kết luận   | - Tổng hợp sai sót kiểm toán       | - Bảng tổng hợp chênh lệch (SAD)  |
|                          | - Trao đổi điều chỉnh với kế toán  | - Kết luận phần hành kiểm toán    |
+--------------------------+------------------------------------+-----------------------------------+

Chương 3: Nhận xét và đánh giá quy trình kiểm toán tài sản cố định tại Ernst & Young Việt Nam

Chương 3 tổng kết các ưu điểm, nhược điểm trong quy trình kiểm toán TSCĐ tại EY Việt Nam và bài học thực tiễn:

  • Đánh giá quy trình chung: EY áp dụng phương pháp luận chuẩn hóa toàn cầu (EY GAM), kiểm soát chặt chẽ rủi ro ngay từ khâu chấp nhận khách hàng thông qua PACE. Việc ứng dụng công nghệ kiểm toán hiện đại (EY Canvas, Smart Sampling) giúp tối ưu hóa thời gian lưu trữ giấy làm việc và tăng cường bảo mật dữ liệu.
  • Đánh giá quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ: Các thủ tục kiểm toán được thiết kế chặt chẽ, bao quát toàn diện các cơ sở dẫn liệu từ quyền sở hữu, hiện hữu đến tính toán khấu hao. Mẫu biểu giấy làm việc (Leadsheet, Bảng đối chiếu FAR, Bảng tính khấu hao D01) có cấu trúc logic, hỗ trợ phát hiện chênh lệch nhanh chóng.
  • Bài học kinh nghiệm thực tế: Khóa luận đúc kết những trải nghiệm thực tế của tác giả trong quá trình tham gia nhóm kiểm toán tại hiện trường nhà máy Tây Ninh, từ kỹ năng đối chiếu số liệu sổ sách đến kỹ thuật kiểm kê tài sản thực tế và giao tiếp chuyên môn với khách hàng.

Kết quả và đóng góp

  1. Hệ thống hóa phương pháp luận kiểm toán quốc tế trong bối cảnh Việt Nam: Khóa luận đã làm rõ cách thức EY Việt Nam vận hành phương pháp luận kiểm toán toàn cầu EY GAM, tích hợp các yêu cầu của Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISA/PCAOB) và Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) vào việc kiểm toán khoản mục tài sản cố định.
  2. Minh họa quy trình kiểm toán thực tế tại doanh nghiệp FDI sản xuất: Công trình cung cấp minh họa chi tiết về toàn bộ chu trình kiểm toán TSCĐ tại Công ty TNHH XYZ cho niên độ tài chính 2022, bao gồm:
    • Hồ sơ đánh giá rủi ro khách hàng mới trên hệ thống PACE.
    • Bảng tính mức trọng yếu (PM/TE) cho khách hàng sản xuất.
    • Quy trình thực hiện thủ tục kiểm kê thực tế tại nhà máy (với việc kiểm tra nhãn tài sản, số sê-ri).
    • Bảng đối chiếu Sổ tài sản cố định (FAR) với Sổ cái và Bảng cân đối thử.
    • Bảng tính toán lại chi phí khấu hao theo khung thời gian của Thông tư 45/2013/TT-BTC.
  3. Đề xuất nhận xét thực tiễn: Tác giả đưa ra các đánh giá khách quan về tính chặt chẽ của các bước công việc, sự phối hợp giữa các cấp bậc nhân sự (PIC, MIC, SIC, Trợ lý kiểm toán) và sự hỗ trợ của các phần mềm kiểm toán chuyên dụng (CAATs).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các giới hạn nghiên cứu chính như sau:

  • Giới hạn về phạm vi mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ đi sâu vào quy trình kiểm toán phần hành TSCĐ tại một khách hàng đơn lẻ (Công ty TNHH XYZ - doanh nghiệp FDI sản xuất thiết bị thông gió quy mô vừa), do đó chưa phản ánh hết tính đặc thù của quy trình kiểm toán TSCĐ tại các loại hình doanh nghiệp khác (như ngân hàng, công ty bất động sản, doanh nghiệp xây dựng có tỷ trọng tài sản dở dang lớn).
  • Giới hạn về năng lực chuyên môn và thời gian: Thời gian thực tập tốt nghiệp có hạn và kinh nghiệm thực tế của sinh viên năm cuối còn hạn chế, dẫn đến việc phân tích một số tình huống kiểm toán phức tạp chưa thể bao quát chuyên sâu.
  • Ràng buộc về tính bảo mật dữ liệu: Do nguyên tắc bảo mật thông tin nghiêm ngặt của EY và khách hàng, các số liệu tài chính, tên khách hàng và mẫu kiểm tra chi tiết đã được mã hóa/thay đổi cho mục đích minh họa, làm giảm tính nguyên bản của số liệu thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Nắm bắt quy trình làm việc thực tế tại các công ty kiểm toán Big Four, hiểu rõ cách chuyển hóa lý thuyết kiểm toán (cơ sở dẫn liệu, rủi ro kết hợp CRA, mức trọng yếu PM/TE) thành các bước kiểm toán cụ thể.
  • Thực tập sinh và trợ lý kiểm toán mới: Tham khảo phương pháp lập và liên kết các giấy làm việc kiểm toán TSCĐ (Leadsheet, FAR reconciliation, Test count minutes, Depreciation recalculation sheet).
  • Người nghiên cứu về chuẩn mực kế toán - kiểm toán: Có thêm tài liệu thực chứng về việc áp dụng các quy định của Thông tư 45/2013/TT-BTC và chuẩn mực ISA/VSA trong kiểm toán tài sản dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận căn cứ vào văn bản pháp luật nào để xác định điều kiện ghi nhận và trích khấu hao TSCĐ tại Việt Nam?

Khóa luận căn cứ chủ yếu vào Thông tư số 45/2013/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 147/2016/TT-BTC) của Bộ Tài chính. Theo đó, tài sản được ghi nhận là TSCĐ khi thỏa mãn đồng thời 3 tiêu chuẩn: chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai, thời gian sử dụng trên 1 năm, và nguyên giá từ 30.000.000 VND trở lên; thời gian trích khấu hao phải tuân thủ khung quy định tại Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư 45.

2. Phương pháp luận kiểm toán toàn cầu EY GAM bao gồm những giai đoạn nào?

Theo nội dung khóa luận, EY GAM được cấu trúc thành 4 giai đoạn chính:

  1. Initial Planning (Lập kế hoạch ban đầu).
  2. Identify and Assess Risks (Xác định và đánh giá rủi ro).
  3. Design and Execute Responses to Risks (Thiết kế và thực hiện các biện pháp xử lý rủi ro).
  4. Conclude and Communicate (Kết luận và truyền thông kết quả kiểm toán).

3. Mô hình Đánh giá rủi ro kết hợp (CRA) được EY thiết lập theo công thức nào?

EY xác định Đánh giá rủi ro kết hợp (Combined Risk Assessment - CRA) đối với từng khoản mục và cơ sở dẫn liệu thông qua công thức tích số giữa Rủi ro tiềm tàng và Rủi ro kiểm soát: $$\text{CRA} = \text{IR} \times \text{CR}$$ Trong đó IR (Inherent Risk) phụ thuộc vào đặc thù ngành và chính sách kế toán của đơn vị, còn CR (Control Risk) được đánh giá qua tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ.

4. Quy trình chấp nhận khách hàng mới đối với Công ty TNHH XYZ được EY thực hiện ra sao?

EY thực hiện quy trình chấp nhận khách hàng thông qua hệ thống phần mềm mạng nội bộ PACE (Procedure for Acceptance of Clients and Engagements). Chủ nhiệm kiểm toán (MIC) đã kiểm tra tính pháp lý qua Giấy chứng nhận đầu tư, đối chiếu thông tin nhận dạng của Ban Giám đốc, liên hệ với kiểm toán viên tiền nhiệm để xác nhận không có tranh chấp hay bất đồng kế toán, và đánh giá tính liêm chính, khả năng thanh toán phí của khách hàng.

5. Những thủ tục kiểm tra chi tiết trọng tâm nào đã được thực hiện khi kiểm toán TSCĐ tại Công ty XYZ?

Nhóm kiểm toán đã thực hiện các thủ tục: đối chiếu Sổ đăng ký TSCĐ (FAR) với Sổ cái và Bảng cân đối thử; kiểm tra mẫu chứng từ tăng/giảm tài sản (hóa đơn, hợp đồng, biên bản bàn giao); kiểm tra chi phí XDCB dở dang (WP B01); thực hiện kiểm kê thực tế tại nhà máy Trảng Bàng (đối chiếu nhãn/số sê-ri); tính toán lại chi phí khấu hao độc lập (WP D01); và soát xét thời gian sử dụng hữu ích (WP E01).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Thảo Vy đã phản ánh tương đối toàn diện quy trình kiểm toán tài sản cố định và chi phí khấu hao tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý luận chuẩn mực với nghiên cứu trường hợp cụ thể tại Công ty TNHH XYZ (niên độ 2022), công trình đã làm rõ các kỹ thuật kiểm toán thực địa từ khâu chấp nhận khách hàng, đánh giá rủi ro, xác lập mức trọng yếu đến thực hiện kiểm tra chi tiết và lập giấy làm việc. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán và các nhân sự mới tiếp cận quy trình kiểm toán tại các hãng kiểm toán quốc tế.