Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển và đối mặt với nhiều biến động, hoạt động kiểm toán độc lập giữ vai trò thiết yếu trong việc minh bạch hóa thông tin tài chính, nâng cao tính trung thực và hợp lý của dữ liệu kế toán, đồng thời củng cố niềm tin cho các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức tín dụng và các nhà đầu tư. Đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp trong khối ngành sản xuất, tài sản cố định (TSCĐ) thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản. Do đó, các sai sót liên quan đến việc ghi nhận nguyên giá, phân loại tài sản, hạch toán chi phí sửa chữa, nâng cấp hay trích khấu hao có thể dẫn đến những sai lệch trọng yếu trên Báo cáo tài chính (BCTC). Nhận thức được tầm quan trọng này, đề tài "Quy trình kiểm toán khoản mục Tài sản cố định tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam đối với khách hàng ABC" được thực hiện nhằm khảo sát việc vận dụng quy trình kiểm toán vào thực tiễn doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Nghiên cứu thực tế công tác cung cấp dịch vụ kiểm toán tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (EY Việt Nam).
  2. Phân tích chi tiết quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ theo chuẩn phương pháp luận của EY áp dụng trên hồ sơ khách hàng thực tế là Công ty TNHH ABC cho niên độ tài chính 2022.
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế trong quy trình kiểm toán tại doanh nghiệp thực tập và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục Tài sản cố định trên Báo cáo tài chính.
  • Không gian nghiên cứu: Dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam và khách hàng được kiểm toán là Công ty TNHH ABC (doanh nghiệp dệt may có vốn đầu tư từ Hàn Quốc).
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu kiểm toán năm tài chính 2022 (kỳ kế toán từ 01/01/2022 đến 31/12/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các chuẩn mực kế toán, kiểm toán hiện hành cùng hệ thống phương pháp luận nội bộ của EY:

  • Khung pháp lý và chuẩn mực kế toán: Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 03 (VAS 03 - Tài sản cố định hữu hình), Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 04 (VAS 04 - Tài sản cố định vô hình); Thông tư số 200/2014/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp; Thông tư số 45/2013/TT-BTC và Thông tư số 45/2018/TT-BTC về chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao TSCĐ; Quyết định số 206/2003/QĐ-BTC; các quyết định ban hành chuẩn mực kế toán Việt Nam qua các đợt (QĐ 149/2001/QĐ-BTC, QĐ 165/2002/QĐ-BTC, QĐ 234/2003/QĐ-BTC, QĐ 12/2005/QĐ-BTC, QĐ 100/2005/QĐ-BTC); kết hợp tham chiếu Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS 16 và IAS 38.
  • Phương pháp luận kiểm toán áp dụng: Phương pháp kiểm toán toàn cầu của EY (EY GAMx), quy trình nhận diện giao dịch trọng yếu (SCOTs) và suy luận rủi ro "Điều gì có thể sai" (WCGWs).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp quan sát thực tiễn: Quan sát trực tiếp các nghiệp vụ, trình tự thực hiện kiểm toán tại văn phòng và tại đơn vị khách hàng.
    • Phương pháp thu thập số liệu thực tế: Thu thập dữ liệu kế toán, hồ sơ kiểm toán thông qua quan sát, phỏng vấn và trích xuất từ phần mềm.
    • Phương pháp nghiên cứu văn bản pháp lý: Rà soát, đối chiếu các thông tư, nghị định và chuẩn mực kế toán liên quan.
    • Phương pháp phỏng vấn, trao đổi trực tiếp: Phỏng vấn kiểm toán viên có kinh nghiệm, nhân sự phụ trách kế toán và thuế của khách hàng.
    • Phương pháp nghiên cứu tình huống và thực nghiệm hồ sơ: Trực tiếp tham gia kiểm toán phần hành TSCĐ cho năm tài chính 2022 của Công ty ABC, kết hợp kiểm tra hồ sơ kiểm toán các năm trước.
  • Nguồn dữ liệu: Bảng cân đối số phát sinh (Trial Balance), Bảng theo dõi TSCĐ (Fixed Assets Register), Bảng trích khấu hao TSCĐ, Sổ cái (General Ledger), Sổ Nhật ký chung, các bộ chứng từ gốc (hợp đồng mua sắm, hóa đơn GTGT, biên bản giao nhận, biên bản nghiệm thu, ủy nhiệm chi), cùng các phần mềm hỗ trợ kiểm toán gồm EY Canvas, EY Atlas và EY Smart Sampling.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam

Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và quy trình kiểm toán tổng thể tại EY Việt Nam:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam được cấp giấy chứng nhận đầu tư và đăng ký thuế số 0300811802, hoạt động từ ngày 01/01/1993, có trụ sở chính tại Tòa nhà Tài chính Bitexco, số 2 Hải Triều, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp hoạt động với các khối nghiệp vụ chính: Kiểm toán (AABS), Dịch vụ Thuế (TAX), Dịch vụ Tư vấn Giao dịch Tài chính (TAS), Kiểm tra Hệ thống Thông tin (ITRA) và Khối Hành chính (Admin).
  • Hạ tầng công nghệ kiểm toán:
    • EY Canvas: Nền tảng kiểm toán trực tuyến lưu trữ trên đám mây, hỗ trợ quản lý hồ sơ, theo dõi tiến độ và kiểm soát rủi ro toàn cầu.
    • EY Atlas: Hệ thống tra cứu chuẩn mực, thông tư và hướng dẫn chuyên môn trực tuyến.
    • EY Smart Sampling: Công cụ hỗ trợ xác định quy mô mẫu và chạy mẫu ngẫu nhiên theo thuật toán thống kê.
  • Quy trình kiểm toán chung theo EY GAMx: Gồm 4 giai đoạn nối tiếp: (1) Lập kế hoạch và xác định rủi ro; (2) Lập chiến lược và đánh giá rủi ro; (3) Thực hiện kiểm toán; (4) Kết luận và phát hành báo cáo.
  • Quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ: Bao gồm các bước tiếp nhận/duy trì khách hàng (A/C), thực hiện kiểm toán giữa niên độ (Interim), tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) qua phương pháp WCGWs, xác định các mức trọng yếu (PM, TE, SAD), và thiết kế các thử nghiệm cơ bản (thủ tục phân tích, kiểm tra chi tiết số dư, tăng giảm, khấu hao và chi phí xây dựng cơ bản dở dang).

Chương 2: Quy trình kiểm toán khoản mục Tài sản cố định trên Báo cáo tài chính của Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam đối với khách hàng ABC

Chương 2 mô tả thực tế áp dụng quy trình kiểm toán TSCĐ tại Công ty TNHH ABC:

  • Đặc điểm khách hàng ABC: Công ty TNHH thành lập tháng 05/2017, thuộc tập đoàn của Hàn Quốc, hoạt động trong lĩnh vực may mặc, sản xuất túi xách xuất khẩu. 80% doanh thu đến từ đơn đặt hàng của công ty mẹ, phần còn lại từ hoạt động bán điện mặt trời áp mái cho EVN. Kỳ kế toán từ 01/01 đến 31/12, sử dụng đồng Việt Nam (VND), áp dụng hình thức Nhật ký chung và phương pháp khấu hao đường thẳng (Nhà cửa: 25 năm; Máy móc thiết bị: 2-8 năm; Phương tiện vận tải: 7-15 năm; Thiết bị văn phòng: 3-7 năm; Phần mềm: 7 năm).
  • Đánh giá kiểm soát nội bộ: Kiểm toán viên thực hiện bộ câu hỏi phỏng vấn về quy trình mua sắm, kiểm kê, phê duyệt, dán mã tài sản và mua bảo hiểm. Kết quả đánh giá hệ thống KSNB đạt hiệu quả, rủi ro kiểm soát ở mức trung bình. Do đặc thù TSCĐ có giá trị lớn và ít nghiệp vụ phát sinh hàng ngày, nhóm kiểm toán quyết định bỏ qua thử nghiệm kiểm soát và tập trung vào thử nghiệm cơ bản.
  • Thiết lập mức trọng yếu kế toán năm 2022: Căn cứ vào Lợi nhuận trước thuế (LNTT) của ABC đạt 46.441.755.013 VNĐ:
Chỉ tiêu mức trọng yếu Tỷ lệ áp dụng theo EY GAMx Giá trị xác định (VNĐ)
Mức trọng yếu tổng thể (PM) 10% LNTT 4.644.175.501
Mức trọng yếu thực hiện khoản mục (TE) 75% PM 3.483.131.626
Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (SAD) 5% PM 232.208.775
  • Thực hiện các thử nghiệm cơ bản qua hệ thống giấy làm việc (Working Papers):
Mã Giấy làm việc Tên thủ tục / Giấy làm việc Nội dung thực hiện và kết quả kiểm toán
K.101 Biểu chỉ đạo (Leadsheet) Thu thập số liệu từ Bảng cân đối số phát sinh; phát hiện giá trị thuần TSCĐ tăng hơn 6 tỷ VNĐ trong năm do mua sắm mới, định hướng kiểm toán tập trung vào nghiệp vụ tăng tài sản (Additions).
K.A01 Bảng tổng hợp và đối chiếu số dư (Reconcile) Đối chiếu số liệu giữa Bảng theo dõi TSCĐ với Leadsheet và Nhật ký chung (TK loại 6). Phát hiện chênh lệch chi phí khấu hao 76 triệu VNĐ do tài sản đã thanh lý không còn tính khấu hao (giá trị nhỏ hơn ngưỡng SAD).
K.A02 Tính toán lại chi phí khấu hao (Depreciation) Sử dụng công thức (EDATE, MIN, MAX) tính toán lại khấu hao theo VAS 03, VAS 04 và TT 45/2013/TT-BTC. Chênh lệch tính toán hơn 53 triệu VNĐ (nhỏ hơn SAD) do sai số làm tròn tháng, được chấp nhận mà không cần điều chỉnh.
K.B01 Kiểm tra TSCĐ tăng thêm và thanh lý (Test Addition & Disposal) Chạy mẫu bằng EY Smart Sampling để kiểm tra tính hợp lý, hợp lệ của chứng từ (hợp đồng, hóa đơn, biên bản nghiệm thu, chứng từ thanh toán). Hồ sơ đầy đủ, ngoại trừ một số chứng từ khách hàng cung cấp chậm.
K.C01 / K.C02 Biến động và kiểm tra chi phí XDCB dở dang (CIP Movements & Test CIP) Kiểm tra bản chất chi phí xây dựng dở dang phát sinh từ việc mua sắm máy móc chưa đủ điều kiện vốn hóa và xây dựng xưởng sản xuất; đối chiếu chứng từ chọn mẫu đạt yêu cầu.
K.D01 Xem xét thời gian sử dụng hữu ích (Review useful life) Đối chiếu khung thời gian khấu hao thực tế tại công ty ABC với khung quy định tại Thông tư 45/2013/TT-BTC; ghi nhận doanh nghiệp tuân thủ đúng khung pháp lý.
  • Tổng hợp và kết luận kiểm toán: Nhóm kiểm toán tổng hợp các lưu ý kiểm toán, phát hành Thư quản lý gửi ban giám đốc khách hàng về các điểm cần cải thiện (thiếu chứng từ kịp thời, hạch toán nguyên giá chưa tách thuế), và đưa ra kết luận số liệu khoản mục TSCĐ của ABC được trình bày trung thực, hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu.

Chương 3: Nhận xét và kiến nghị

Chương 3 phân tích những mặt đạt được cùng các điểm hạn chế tại đơn vị thực tập và đưa ra kiến nghị:

  • Ưu điểm:
    • Quy trình kiểm toán chuẩn mực, áp dụng chặt chẽ phương pháp luận EY GAMx; cơ cấu phân cấp nhân sự rõ ràng.
    • Công tác lưu trữ, bảo mật hồ sơ khách hàng nghiêm ngặt (mã hóa dữ liệu đám mây, khóa tủ hồ sơ cứng, có bộ phận bảo mật kiểm tra định kỳ).
    • Quy trình kiểm soát chất lượng qua 3 cấp xét duyệt nội bộ (Trưởng nhóm kiểm toán $\rightarrow$ Chủ nhiệm kiểm toán $\rightarrow$ Ban Giám đốc phụ trách hợp đồng) kết hợp thủ tục soát xét độc lập chéo.
  • Hạn chế:
    • Tình trạng thiếu hụt nhân lực trong mùa bận dẫn đến việc thay đổi nhân sự giữa đợt soát xét giữa niên độ (Interim) và kiểm toán cuối năm (Final), gây mất thời gian tiếp cận lại hồ sơ; áp lực công việc lớn tiềm ẩn rủi ro sai sót.
    • Phụ thuộc quá nhiều vào phần mềm chọn mẫu tự động (EY Smart Sampling): trong một số trường hợp, các mẫu ngẫu nhiên rơi vào khoản mục có giá trị nhỏ hơn SAD khiến kiểm toán viên bỏ qua kiểm tra chi tiết, có thể bỏ sót các nghiệp vụ phát sinh lớn bất thường.
    • Đánh giá KSNB theo biểu mẫu toàn cầu còn mang tính mô tả dài dòng bằng lời, khó cập nhật nhanh các vấn đề trọng tâm.
    • Thử nghiệm kiểm soát áp dụng quy mô mẫu cố định 25 mẫu cho mọi trường hợp, thiếu sự linh hoạt theo quy mô và độ phức tạp của khách hàng.
  • Kiến nghị:
    • Hoàn thiện chính sách đãi ngộ, xây dựng chiến lược nhân sự dài hạn và tạo môi trường làm việc cân bằng cuộc sống (work-life balance) để giữ chân nhân sự có kinh nghiệm.
    • Kết hợp xét đoán chuyên môn song song với việc chạy mẫu tự động, tăng cường cơ chế trao đổi, chia sẻ thông tin chuyên môn trong nội bộ nhóm kiểm toán.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực tế từ hồ sơ kiểm toán:
    • Hoàn thành kiểm toán khoản mục TSCĐ cho Công ty TNHH ABC với mức trọng yếu tổng thể được xác lập là 4.644.175.501 VNĐ, mức trọng yếu thực hiện là 3.483.131.626 VNĐ, và ngưỡng sai sót có thể bỏ qua là 232.208.775 VNĐ.
    • Xác định và giải trình hai khoản chênh lệch phát sinh trong quá trình đối chiếu: chênh lệch 76 triệu VNĐ tại Giấy làm việc K.A01 do tài sản đã thanh lý không còn trích khấu hao, và chênh lệch 53 triệu VNĐ tại Giấy làm việc K.A02 do sai số làm tròn tháng khi tính toán lại khấu hao. Cả hai chênh lệch đều thấp hơn ngưỡng SAD nên không yêu cầu điều chỉnh BCTC.
    • Phát hiện giá trị thuần TSCĐ tăng hơn 6 tỷ VNĐ trong năm 2022 và kiểm tra toàn bộ các bộ chứng từ phát sinh tăng tương ứng.
  • Kiến nghị tác giả đề xuất cho doanh nghiệp: Cải tiến phương pháp chọn mẫu kiểm toán bằng cách phối hợp xét đoán nghề nghiệp đối với các khoản mục bất thường thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào phần mềm; điều chỉnh chính sách nhân sự nhằm giảm áp lực khối lượng công việc cho kiểm toán viên.
  • Đóng góp của khóa luận: Minh họa chi tiết việc lập và thực hiện hệ thống giấy làm việc kiểm toán TSCĐ (từ K.101 đến K.D01) theo quy trình chuẩn của một hãng kiểm toán Big4 tại thị trường Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Do quy định bảo mật thông tin nghiêm ngặt của EY Việt Nam, một số dữ liệu, tên khách hàng và thông tin tài chính đã được mã hóa hoặc lược bớt.
    • Thời gian thực tập có hạn và số lượng hợp đồng kiểm toán được tiếp cận chưa nhiều, khiến phạm vi nghiên cứu chỉ dừng lại ở một khách hàng cụ thể (Công ty TNHH ABC).
    • Khóa luận chưa đi sâu vào thử nghiệm kiểm soát (TOC) do nhóm kiểm toán quyết định đi thẳng vào thử nghiệm cơ bản đối với khoản mục TSCĐ tại khách hàng này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán TSCĐ tại các loại hình doanh nghiệp khác (như doanh nghiệp có vốn nhà nước, công ty đại chúng niêm yết) và nghiên cứu chuyên sâu các phần hành thử nghiệm kiểm soát khi áp dụng hệ thống ERP phức tạp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuẩn bị thực tập tại các công ty kiểm toán độc lập.
  • Kiểm toán viên mới vào nghề cần tài liệu thực tế minh họa cách lập các giấy tờ làm việc (Leadsheet, Reconcile, Depreciation test, Addition/Disposal test, CIP review) và kỹ thuật đối chiếu số liệu theo chuẩn mực kiểm toán.
  • Phần đáng tham khảo nhất là kỹ thuật thiết lập mức trọng yếu theo hướng dẫn EY GAMx (PM, TE, SAD) và việc xây dựng công thức toán học (EDATE, MIN, MAX) để kiểm tra lại khấu hao tự động trong Giấy làm việc K.A02.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở để EY Việt Nam xác định mức trọng yếu tổng thể (PM) cho khách hàng ABC năm 2022 là gì? Căn cứ theo hướng dẫn EY GAMx, do Công ty ABC hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận và có kết quả kinh doanh ổn định qua nhiều năm, kiểm toán viên chọn Lợi nhuận trước thuế (46.441.755.013 VNĐ) làm tiêu chí tính toán. Tỷ lệ áp dụng được chọn ở mức tối đa 10%, tương ứng mức PM là 4.644.175.501 VNĐ.

2. Tại sao nhóm kiểm toán bỏ qua Thử nghiệm kiểm soát (TOC) và đi thẳng vào Thử nghiệm cơ bản khi kiểm toán TSCĐ tại Công ty ABC? Do đặc thù khoản mục TSCĐ tại đơn vị có số lượng giao dịch phát sinh không nhiều nhưng mỗi giao dịch đều có giá trị lớn, chiếm tỷ trọng cao trong tổng tài sản. Dựa trên xét đoán chuyên môn và đánh giá rủi ro, nhóm kiểm toán nhận định việc thực hiện trực tiếp các thử nghiệm cơ bản sẽ mang lại hiệu quả cao hơn và tiết kiệm thời gian hơn so với thực hiện thử nghiệm kiểm soát.

3. Chênh lệch chi phí khấu hao hơn 53 triệu VNĐ tại Giấy làm việc K.A02 được nhóm kiểm toán xử lý như thế nào? Chênh lệch này phát sinh giữa số liệu tính toán lại của kiểm toán viên và số liệu sổ sách của khách hàng do việc làm tròn số tháng trong công thức tính. Vì giá trị chênh lệch (53 triệu VNĐ) nhỏ hơn nhiều so với ngưỡng sai sót có thể bỏ qua SAD (232.208.775 VNĐ), kiểm toán viên đánh giá sai sót không trọng yếu và chấp nhận số liệu của đơn vị mà không yêu cầu bút toán điều chỉnh.

4. Khung thời gian trích khấu hao TSCĐ tại Công ty ABC có đáp ứng quy định pháp lý hiện hành không? Doanh nghiệp áp dụng phương pháp trích khấu hao đường thẳng với khung thời gian: Nhà cửa vật kiến trúc (25 năm), Máy móc thiết bị (2-8 năm), Phương tiện vận tải (7-15 năm), Thiết bị văn phòng (3-7 năm), Phần mềm máy tính (7 năm). Qua kiểm tra đối chiếu tại Giấy làm việc K.D01, khung thời gian này hoàn toàn tuân thủ theo quy định của Thông tư 45/2013/TT-BTC, VAS 03 và VAS 04.

5. Hệ thống soát xét hồ sơ kiểm toán tại EY Việt Nam gồm những cấp bậc nào? Hồ sơ và giấy làm việc kiểm toán tại EY được soát xét qua 3 cấp nội bộ gồm: Trưởng nhóm kiểm toán (Senior/Manager), Chủ nhiệm kiểm toán (Senior Manager/Director), và Ban Giám đốc phụ trách hợp đồng (Partner). Sau đó, một thành viên độc lập thực hiện thủ tục kiểm soát chéo trước khi phát hành Báo cáo kiểm toán chính thức.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phan Thanh Ngân đã phản ánh toàn diện quy trình kiểm toán khoản mục Tài sản cố định tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam áp dụng trên trường hợp thực tế của Công ty TNHH ABC trong niên độ 2022. Tác giả đã hệ thống hóa đầy đủ các căn cứ pháp lý, phương pháp luận EY GAMx và chi tiết hóa từng bước thực hiện trên các giấy làm việc kiểm toán từ khâu đánh giá rủi ro đến khâu kết luận. Mặc dù còn một số giới hạn về tính bảo mật dữ liệu và phạm vi khảo sát, công trình đã đưa ra những đánh giá khách quan về ưu, nhược điểm trong quy trình kiểm toán thực tế và đề xuất các giải pháp hoàn thiện có giá trị chuyên môn.