Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính xã yên thắng huyện lang chánh tỉnh thanh hóa bằng phần mềm microstation se và famis

Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất xã Yên Thắng, Thanh Hóa từ bản đồ địa chính. Hướng dẫn chi tiết dùng Microstation SE, Famis.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã tầm quan trọng của bản đồ HTSDĐ xã Yên Thắng

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển, việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính đóng vai trò nền tảng cho công tác quản lý đất đai hiện đại. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất (viết tắt là bản đồ HTSDĐ) là tài liệu pháp lý quan trọng, phản ánh trung thực sự phân bố các loại đất tại một thời điểm cụ thể. Đối với xã Yên Thắng, huyện Lang Chánh, Thanh Hóa, một địa phương có địa hình phức tạp, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính chính xác là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng phần mềm MicroStation SE và FAMIS để số hóa và xây dựng bản đồ HTSDĐ từ nguồn bản đồ địa chính gốc năm 2014, cập nhật biến động đến năm 2017. Mục tiêu không chỉ là tạo ra một sản phẩm bản đồ chất lượng cao, tuân thủ quy phạm thành lập bản đồ theo Thông tư 25/2014/TT-BTNMT và các quy định liên quan, mà còn là cung cấp công cụ hữu hiệu cho các nhà quản lý. Một tấm bản đồ HTSDĐ chính xác giúp chính quyền địa phương nắm rõ quỹ đất, từ đó đưa ra các quyết định quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất hiệu quả, giải quyết các vấn đề tranh chấp và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Việc số hóa bản đồ thay thế cho các phương pháp thủ công không chỉ tăng năng suất lao động mà còn đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác của dữ liệu, tạo tiền đề cho việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS) toàn diện trong tương lai. Đây là một bước đi chiến lược, phù hợp với chủ trương hiện đại hóa ngành tài nguyên và môi trường.

1.1. Khái niệm và mục đích của bản đồ hiện trạng sử dụng đất

Bản đồ hiện trạng sử dụng đất (BĐHTSDĐ) là bản đồ chuyên đề thể hiện sự phân bố các loại đất theo mục đích sử dụng tại thời điểm kiểm kê, được lập theo đơn vị hành chính. Mục đích chính của việc thành lập bản đồ HTSDĐ là thống kê, kiểm kê toàn bộ quỹ đất, phục vụ công tác xây dựng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, và làm tài liệu cơ sở cho các ngành khác định hướng phát triển. Tài liệu gốc nêu rõ, bản đồ phải “phản ánh đầy đủ, trung thực hiện trạng sử dụng đất tại thời điểm thành lập” và là căn cứ để “giải quyết các bài toán tổng thể cần đến các thông tin hiện thời về tình hình sử dụng đất”.

1.2. Cơ sở pháp lý và yêu cầu kỹ thuật khi thành lập bản đồ

Quá trình thành lập bản đồ HTSDĐ phải tuân thủ nghiêm ngặt các căn cứ pháp lý. Các văn bản quan trọng bao gồm Luật Đất đai 2013, Nghị định 43/2014/NĐ-CP, và đặc biệt là các thông tư của Bộ Tài nguyên và Môi trường như Thông tư 27/2018/TT-BTNMT (thay thế cho Thông tư 28/2014/TT-BTNMT sau này) quy định về thống kê, kiểm kê đất đai và lập bản đồ HTSDĐ. Yêu cầu kỹ thuật đòi hỏi bản đồ phải có độ chính xác cao về vị trí, hình dạng, kích thước của từng khoanh đất, được xây dựng trên hệ quy chiếu VN-2000, và tuân thủ các quy định về tỷ lệ, nội dung và trình bày theo đúng quy phạm thành lập bản đồ.

1.3. Giới thiệu phần mềm MicroStation SE và FAMIS chuyên dụng

MicroStation SE là một phần mềm CAD mạnh mẽ, đóng vai trò môi trường đồ họa nền tảng để xây dựng và quản lý các đối tượng bản đồ. Nó cung cấp các công cụ để vector hóa, sửa chữa, biên tập bản đồ và trình bày. Trong khi đó, phần mềm FAMIS (Hệ thống thông tin quản lý đất đai) là hệ thống chuẩn của ngành địa chính Việt Nam, được thiết kế để tích hợp đo đạc địa chính, thành lập hồ sơ địa chính, và xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính. Sự kết hợp giữa phần mềm MicroStationphần mềm FAMIS tạo ra một quy trình công nghệ đồng bộ và hiệu quả để xử lý dữ liệu từ khâu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng.

II. Thách thức khi chuyển đổi bản đồ địa chính sang HTSDĐ

Quá trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính không chỉ đơn thuần là sao chép dữ liệu mà là một quy trình kỹ thuật phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là sự khác biệt về bản chất và mức độ chi tiết giữa hai loại bản đồ. Bản đồ địa chính thể hiện chi tiết đến từng thửa đất, phục vụ quản lý về quyền sử dụng đất. Trong khi đó, bản đồ HTSDĐ cần tổng quát hóa thông tin, gộp các thửa đất liền kề có cùng mục đích sử dụng thành các khoanh đất lớn hơn. Quá trình này đòi hỏi phải xử lý một khối lượng dữ liệu khổng lồ, đặc biệt với 76 mảnh bản đồ của xã Yên Thắng. Dữ liệu đầu vào từ bản đồ địa chính thường chứa nhiều lỗi như đường không đóng kín, các đối tượng trùng lặp, hoặc các đường thừa (dangle). Nếu không được xử lý triệt để, những lỗi này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của việc tạo vùng (topology) và tính toán diện tích sau này. Một thách thức khác là việc chuẩn hóa dữ liệu địa chính theo đúng quy phạm thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Dữ liệu từ bản đồ địa chính có cấu trúc lớp (level), màu sắc, kiểu đường riêng, cần được chuyển đổi hoàn toàn sang hệ thống ký hiệu của bản đồ HTSDĐ theo quy định. Việc này đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kiến thức chuyên sâu về cả hai loại bản đồ và thành thạo các công cụ trên phần mềm MicroStationphần mềm FAMIS. Cuối cùng, việc đảm bảo tính cập nhật và đồng bộ giữa bản đồ và thực địa cũng là một vấn đề, đòi hỏi phải có sự đối soát, điều tra bổ sung để phản ánh đúng các biến động sử dụng đất đã xảy ra.

2.1. Vấn đề tổng quát hóa và gộp các thửa đất liền kề

Tổng quát hóa bản đồ là một trong những công đoạn phức tạp nhất. Từ hàng nghìn thửa đất chi tiết trên bản đồ địa chính, cần phải xác định và gộp các thửa có cùng mục đích sử dụng thành các khoanh đất duy nhất. Công việc này không thể tự động hóa hoàn toàn mà cần sự can thiệp thủ công để đảm bảo ranh giới khoanh đất là chính xác, giữ được các đặc trưng hình dạng quan trọng. Việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ và tốn nhiều thời gian, đặc biệt tại các khu vực có cơ cấu sử dụng đất manh mún, xen kẽ phức tạp.

2.2. Xử lý lỗi topo và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu

Trước khi tạo vùng, việc kiểm tra topology là bắt buộc. Các lỗi phổ biến bao gồm hở vùng (undershoot), giao thừa (overshoot), điểm/đường trùng lặp. Các công cụ như MRFClean và MRFFlag trong hệ thống phần mềm FAMIS được sử dụng để tự động phát hiện và hỗ trợ sửa các lỗi này. Việc làm sạch dữ liệu topo đảm bảo mỗi khoanh đất là một vùng khép kín, không chồng lấn, tạo cơ sở cho việc gán thông tin thuộc tính và tính toán diện tích chính xác, tránh sai sót trong quá trình thống kê đất đai.

2.3. Khó khăn trong việc chuẩn hóa dữ liệu theo quy phạm mới

Mỗi loại bản đồ có một hệ thống quy phạm riêng về ký hiệu, lớp thông tin, màu sắc. Bản đồ địa chính xã Yên Thắng được thành lập theo một seed file (seed_bd), trong khi bản đồ HTSDĐ yêu cầu seed file khác (vn2d) với hệ thống level hoàn toàn mới. Quá trình chuẩn hóa dữ liệu địa chính bao gồm việc chuyển đổi toàn bộ đối tượng (ranh giới, giao thông, thủy văn, nhãn thửa) sang đúng lớp, đúng kiểu đường, đúng màu sắc quy định. Đây là công việc đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối để đảm bảo bản đồ cuối cùng có thể đọc và hiểu được một cách thống nhất.

III. Phương pháp tạo bản đồ nền từ bản đồ địa chính Yên Thắng

Để bắt đầu quy trình thành lập bản đồ, bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng một bản đồ nền địa lý thống nhất từ nhiều mảnh bản đồ địa chính riêng lẻ. Tại xã Yên Thắng, dữ liệu đầu vào bao gồm 76 tờ bản đồ địa chính số. Công tác chuẩn bị này được thực hiện hoàn toàn trên môi trường phần mềm MicroStation SE. Quy trình bắt đầu bằng việc tổng hợp tất cả các mảnh bản đồ. Công cụ "Merge" trong MicroStation được sử dụng để ghép 76 file .dgn thành một file duy nhất, tạo ra một không gian làm việc liền mạch cho toàn bộ xã. Quá trình này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng các điểm tiếp biên để đảm bảo các đối tượng (như đường giao thông, sông suối) được nối liền mạch và chính xác giữa các mảnh. Sau khi ghép mảnh thành công, bước tiếp theo là làm sạch dữ liệu. Bản đồ địa chính tổng hợp chứa nhiều thông tin không cần thiết cho bản đồ HTSDĐ như khung bản đồ, lưới tọa độ, số hiệu thửa, diện tích thửa. Các đối tượng này được xác định level và xóa bỏ hàng loạt bằng công cụ "Select By Attributes". Mục đích là chỉ giữ lại các lớp thông tin cốt lõi như ranh giới thửa đất, đường giao thông, hệ thống thủy văn và các ghi chú địa danh quan trọng. Việc làm sạch giúp giảm độ phức tạp của bản đồ, tối ưu hóa hiệu suất xử lý ở các bước sau và tránh gây nhiễu cho quá trình biên tập bản đồ.

3.1. Kỹ thuật ghép 76 mảnh bản đồ địa chính bằng MicroStation

Việc tổng hợp bản đồ được thực hiện bằng chức năng File > Merge trong MicroStation Manager. Tất cả 76 tệp bản đồ địa chính của xã Yên Thắng được chọn và thêm vào danh sách "Files to Merge". Một tệp đích mới được tạo ra để chứa kết quả. Công cụ này sẽ tự động đọc tọa độ và ghép các mảnh lại với nhau dựa trên hệ quy chiếu chung. Kết quả là một tệp bản đồ duy nhất bao phủ toàn bộ địa giới hành chính của xã, sẵn sàng cho các bước xử lý tiếp theo.

3.2. Loại bỏ các lớp dữ liệu không cần thiết để làm sạch bản đồ

Sau khi ghép, bản đồ tổng hợp chứa rất nhiều thông tin thừa. Ví dụ, khung của từng tờ bản đồ (thường nằm ở level 63) cần được xóa bỏ. Sử dụng công cụ Edit > Select By Attributes, người dùng có thể chọn tất cả các đối tượng thuộc một level cụ thể và xóa chúng. Tương tự, các lớp chứa số hiệu thửa, diện tích, tên chủ sử dụng cũng được loại bỏ. Quá trình này đảm bảo bản đồ nền địa lý chỉ còn lại các yếu tố không gian thuần túy, làm nền tảng cho việc xây dựng các khoanh đất hiện trạng.

3.3. Chuyển đổi seed file và hệ tọa độ cho bản đồ hiện trạng

Một bước kỹ thuật quan trọng là chuyển đổi cơ sở toán học. Theo tài liệu gốc, bản đồ địa chính sử dụng seed file seed_bd, trong khi bản đồ HTSDĐ theo quy phạm phải sử dụng seed_vn2d. Quy trình này bao gồm việc tạo một file mới với seed vn2d, sau đó tham chiếu (reference) và sao chép (copy) toàn bộ dữ liệu từ file bản đồ địa chính đã làm sạch sang. Việc này đảm bảo bản đồ cuối cùng tuân thủ đúng các tiêu chuẩn về hệ quy chiếu, đơn vị và phép chiếu do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành, là yêu cầu bắt buộc đối với tính pháp lý của sản phẩm.

IV. Bí quyết chuẩn hóa biên tập bản đồ HTSDĐ bằng FAMIS

Sau khi có bản đồ nền địa lý sạch, giai đoạn tiếp theo là tổng quát hóa và biên tập bản đồ để chuyển đổi nó thành một bản đồ HTSDĐ hoàn chỉnh. Đây là giai đoạn cốt lõi, sử dụng các công cụ chuyên dụng của phần mềm FAMIS chạy trên nền phần mềm MicroStation. Bước đầu tiên của giai đoạn này là tổng quát hóa ranh giới. Các thửa đất có cùng mục đích sử dụng và nằm liền kề nhau được gộp lại. Ranh giới chung giữa các thửa này sẽ bị xóa đi, chỉ giữ lại đường bao ngoài cùng để tạo thành một khoanh đất lớn. Quá trình này được thực hiện bán tự động, đòi hỏi sự kiểm tra và can thiệp của kỹ thuật viên để đảm bảo tính chính xác. Tiếp theo là quá trình chuẩn hóa dữ liệu địa chính. Toàn bộ các đối tượng trên bản đồ, từ ranh giới khoanh đất, đường giao thông, sông suối đến các ký hiệu, chữ ghi chú, đều được chuyển về đúng lớp (level) theo quy phạm thành lập bản đồ HTSDĐ. Ví dụ, ranh giới thửa đất từ level cũ sẽ được chuyển sang level quy định cho ranh giới khoanh đất. Việc này giúp bản đồ được trình bày một cách thống nhất, dễ đọc và tuân thủ tiêu chuẩn ngành. Sau khi chuẩn hóa, công tác sửa lỗi và tạo vùng được tiến hành. Công cụ MRFClean và MRFFlag được dùng để kiểm tra topology, tự động tìm và đánh dấu các lỗi như đường hở, đường thừa. Kỹ thuật viên sẽ sửa các lỗi này để đảm bảo mọi khoanh đất đều là một đa giác khép kín. Khi dữ liệu đã sạch lỗi, lệnh tạo vùng trong phần mềm FAMIS sẽ tự động nhận dạng các đa giác này và tạo ra các đối tượng vùng (polygon), chuẩn bị cho bước cuối cùng là gán thông tin thuộc tính.

4.1. Quy trình tổng quát hóa ranh giới và gộp thửa đất

Tổng quát hóa là quá trình loại bỏ các chi tiết không cần thiết. Trong trường hợp này, các đường ranh giới thửa đất bên trong một khoanh đất cùng loại sẽ được xóa đi. Kỹ thuật viên sử dụng các công cụ chỉnh sửa của MicroStation để chọn và xóa các đoạn đường này, đồng thời đảm bảo đường bao ngoài của khoanh đất vẫn liên tục và khép kín. Quá trình này giúp đơn giản hóa bản đồ và phản ánh đúng bản chất của bản đồ HTSDĐ là quản lý theo khoanh đất thay vì thửa đất.

4.2. Sử dụng FAMIS để sửa lỗi topology và tự động tạo vùng

Trước khi tô màu, bản đồ phải được tạo vùng. Phần mềm FAMIS cung cấp module chuyên dụng để thực hiện việc này. Đầu tiên, MRFClean chạy để tự động sửa các lỗi nhỏ và MRFFlag để đánh dấu các lỗi phức tạp hơn cần can thiệp thủ công. Sau khi chắc chắn không còn lỗi hở vùng, lệnh tạo vùng sẽ quét toàn bộ bản đồ, nhận diện các đa giác khép kín và gán cho mỗi đa giác một mã định danh (centroid). Kết quả là một lớp dữ liệu vùng hoàn chỉnh, mỗi vùng tương ứng với một khoanh đất.

4.3. Tô màu và hoàn thiện bản đồ theo quy phạm hiện hành

Khi đã có các vùng, công đoạn cuối cùng là tô màu và trình bày. Dựa trên thông tin loại đất, mỗi vùng sẽ được tô màu theo đúng mã màu quy định trong quy phạm thành lập bản đồ. Ví dụ, đất trồng lúa (LUA) có màu riêng, đất ở nông thôn (ONT) có màu riêng. Sau đó, các yếu tố khác như khung bản đồ, lưới tọa độ, bảng chú giải, kim chỉ bắc, sơ đồ vị trí, và các thông tin ký duyệt được thêm vào bằng phần mềm Frameht. Quá trình biên tập bản đồ này tạo ra sản phẩm bản đồ HTSDĐ hoàn chỉnh, sẵn sàng để in ấn và đưa vào sử dụng.

V. Kết quả ứng dụng tại xã Yên Thắng Lang Chánh Thanh Hóa

Việc áp dụng quy trình thành lập bản đồ hiện đại bằng phần mềm MicroStation SE và FAMIS đã mang lại kết quả hết sức cụ thể và có giá trị thực tiễn cao cho xã Yên Thắng. Sản phẩm cuối cùng là một bộ bản đồ HTSDĐ năm 2017 tỷ lệ 1:10000 hoàn chỉnh, được số hóa toàn bộ và tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật của ngành. Bản đồ thể hiện rõ ràng, chính xác sự phân bố của các loại đất trên toàn bộ diện tích tự nhiên 9521.98 ha của xã. Dữ liệu từ bản đồ sau khi được xử lý đã cung cấp số liệu thống kê đất đai đáng tin cậy. Theo kết quả thống kê, nhóm đất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 9110.68 ha (95.68%), trong đó chủ yếu là đất lâm nghiệp. Nhóm đất phi nông nghiệp chiếm 346.64 ha (3.64%) và đất chưa sử dụng là 65.69 ha (0.69%). Những con số này không chỉ là kết quả của một công trình nghiên cứu mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng cho quản lý đất đai tại địa phương. Dựa trên bản đồ HTSDĐ và số liệu thống kê, UBND xã Yên Thắng có thể đánh giá đúng thực trạng, xác định các khu vực đất chưa được khai thác hiệu quả, từ đó xây dựng kế hoạch chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất, lập quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Thành công của dự án tại Lang Chánh, Thanh Hóa đã chứng minh tính hiệu quả của việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính bằng công nghệ số, mở ra hướng đi cho việc nhân rộng mô hình tại các địa phương khác.

5.1. Thống kê cơ cấu sử dụng đất xã Yên Thắng năm 2017

Kết quả từ bản đồ HTSDĐ cho thấy cơ cấu đất đai của xã Yên Thắng có đặc trưng của một xã miền núi. Đất lâm nghiệp (bao gồm rừng sản xuất và rừng phòng hộ) chiếm tới 8419.1 ha, là nguồn tài nguyên chính. Đất sản xuất nông nghiệp, chủ yếu là đất trồng lúa và cây lâu năm, có diện tích 676.1 ha. Đất ở tại nông thôn (ONT) là 134.1 ha. Các số liệu này là đầu vào quan trọng để phân tích hiệu quả sử dụng đất và xây dựng các chính sách phát triển phù hợp với tiềm năng của địa phương.

5.2. Đánh giá độ chính xác và tính ứng dụng của bản đồ HTSDĐ

Độ chính xác của bản đồ HTSDĐ được kế thừa trực tiếp từ bản đồ địa chính gốc, vốn được thành lập bằng phương pháp đo đạc địa chính hiện đại. Sai số vị trí điểm không vượt quá giới hạn cho phép theo quy phạm. Bản đồ có tính ứng dụng cao, phục vụ đa mục đích: làm cơ sở để lập quy hoạch sử dụng đất hàng năm, kiểm tra việc thực hiện quy hoạch, cung cấp thông tin cho các dự án đầu tư, và hỗ trợ giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai. Đây là một tài liệu không thể thiếu trong bộ hồ sơ địa chính của xã.

5.3. Sản phẩm bản đồ HTSDĐ xã Yên Thắng hoàn chỉnh

Sản phẩm cuối cùng là một tệp bản đồ số định dạng .dgn và các bản in giấy tỷ lệ 1:10000. Bản đồ được trình bày khoa học, bao gồm các yếu tố nội dung (khoanh đất, giao thông, thủy văn) và các yếu tố ngoài khung (tên bản đồ, tỷ lệ, chú giải, sơ đồ vị trí, thông tin pháp lý). Đây là minh chứng rõ ràng cho việc ứng dụng thành công phần mềm MicroStationphần mềm FAMIS trong thực tiễn, tạo ra sản phẩm chất lượng, đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước về đất đai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính xã yên thắng huyện lang chánh tỉnh thanh hóa bằng phần mềm microstation se và famis

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực tập và hoàn thành luận văn vừa qua, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ nhiệt tình của nhiều cơ quan, tổ chức và cá nhân. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới tất cả các tập thể và các cá nhân đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu vừa qua. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cô giáo, ThS. Nguyễn Thị Oanh, trƣờng đại học Lâm nghiệp đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành khóa luận.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu trƣờng Đại học Lâm nghiệp, Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn, các thầy giáo trong Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn, những ngƣời đã trang bị cho tôi những kiến thức quý báu và giúp đỡ tôi hoàn thành khóa luận này. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức UBND xã Yên Thắng, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Hà Nội, ngày tháng 5 năm 2019 Ngƣời làm khóa luận Vi Văn Thoại i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI.

Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. 2 PHẦN II: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

TỔNG QUAN VỀ BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT. Khái niệm bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Mục đích và yêu cầu của việc thành lập bản đồ HTSDĐ. Các yếu tố nội dung của bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

Phƣơng pháp xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất. CƠ SỞ TOÁN HỌC VÀ ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG. Hệ quy chiếu của bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Hệ thống tỷ lệ bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

Độ chính xác của bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Khung bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Căn cứ pháp lý để thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. GIỚI THIỆU PHẦN MỀM SỬ DỤNG THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT.

20 PHẦN 3: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG/VẬT LIỆU NGHIỆN CỨU.

Đối tƣợng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phƣơng pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phƣơng pháp điều tra, đối soát thực địa. Phƣơng pháp xử lý dữ liệu bản đồ. 244 PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT XÃ YÊN THẮNG NĂM 2017.

THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT. Quy trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính số. Thành lập bản đồ nền từ bản đồ địa chính. Tổng quát hóa bản đồ.

Biên tập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Sửa lỗi và tạo vùng. Tô màu hiện trạng. Tạo chú giải, mẫu ký duyệt, sơ đồ vị trí, chỉ hƣớng và sơ đồ cơ cấu loại đất.

Thống kê hiện trạng sử dụng đất năm 2017 từ bản đồ hiện trạng sử dụng đất. 59 iii PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 61 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 62 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ Viết Tắt Nghĩa Tiếng Việt BĐĐC Bản đồ địa chính BĐHTSDĐ Bản đồ hiện trạng sử dụng đất BTNMT Bộ tài nguyên - môi trƣờng CP Chính phủ CT Chỉ thị HTSDĐ Hiện trạng sử dụng đất KH Kế hoạch NĐ Nghị định QĐ Quyết định TT Thông tƣ TTg Thủ tƣớng UBND Ủy ban nhân dân v DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Quy định diện tích các khoanh đất phải thể hiện trên bản đồ hiện trạng sử dụng đất .2: Tỷ lệ bản đồ nền dùng để thành lập bản.

15 đồ hiện trạng sử dụng đất .1: Các mẫu biểu thống kê đất đai của xã Yên Thắng. Thống kê diện tích loại đất theo mục đích sử dụng đất của xã Yên Thắng năm 2017. Các lớp level đƣợc chuẩn hóa theo đúng. 44 quy định thành lập bản đồ HTSDĐ.

44 vi DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1: Quy trình các bƣớc thành lập bản đồ hiện trạng từ bản đồ địa chính hoặc bản đồ địa chính cơ sở .2: Quy trình các bƣớc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ ảnh máy bay, ảnh vệ tinh .3: Quy trình các bƣớc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ hiện trạng sử dụng đất chu kỳ trƣớc .1 Giao diện trong Microstation SE. Sơ đồ vị trí xã Yên Thắng. Cơ cấu phân theo loại đất của xã Yên Thắng năm 2017 .1: Quy trình thành lập bản đồ HTSDĐ từ bản đồ địa chính. Hộp thoại Microstation Manager.

Hộp thoại Select File to Merge. Quá trình ghép mảnh bản đồ địa chính. Bản đồ xã Yên Thắng sau khi ghép các mảnh BĐĐC. Bản đồ xã Yên Thắng sau khi xóa xong lớp khung.

Kiểm tra đơn vị trong Design File Settings. Thông số phóng to bản đồ. Tạo file bản đồ chứa seed vn2d. Sử dụng Workspace: ht_qh10.

Thửa đất sau khi đã gộp ranh giới thửa. Chuyển đổi level theo đúng quy phạm. Thay đổi lớp thông tin cho ranh giới thửa đất. Kết quả chuẩn hóa đƣờng giao thông.

Chuẩn hóa lớp nhãn thửa. Chuẩn hóa đối tƣợng thủy văn. Chuẩn hóa đƣờng địa giới hành chính. Chuẩn hóa trình bày.

Thƣ viện cell. Giao diện load Famis. Giao diện Famis. Sửa lỗi tự động bằng MRFClean.

Sửa lỗi bằng MRFFlag .25: Tạo vùng cho bản đồ hiện trạng .26: Kết quả tạo vùng. Hộp thoại Tạo bản đồ HTSDĐ. Kết quả đổ màu hiện trạng .30: Kết quả vẽ khung, bằng phần mềm Frameht .31: Bảng chú giải. Mẫu xác nhận và ký duyệt .33: Kim chỉ bắc nam.

Diện tích cơ cấu sử dụng đất 2017 .35: Bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2017 Xã Yên Thắng. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Hiện nay trên thế giới cũng nhƣ ở Việt Nam, kỹ thuật điện tử và công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ. Việc áp dụng công nghệ số vào lĩnh vực quản lý đất đai đã đóng góp một vai trò hết sức quan trọng trong các công việc nhƣ lƣu trữ, tìm kiếm, sửa đổi, tra cứu truy cập, xử lý thông tin. Áp dụng công nghệ số cho ta khả năng phân tích và tổng hợp thông tin bằng máy tính một cách nhanh chóng và sản xuất bản đồ có độ chính xác cao, chất lƣợng tốt, đúng quy trình, quy phạm hiện hành, đáp ứng đƣợc nhu cầu của ngƣời sử dụng, khả năng tăng năng suất lao động, giảm bớt thao tác thủ công lạc hậu trƣớc đây.

Bản đồ hiện trạng sử dụng đất là tài liệu quan trọng và cần thiết trong công tác lập kế hoạch và quy hoạch sử dụng đất, thiết kế và quản lý đất đai. Nó đƣợc sử dụng nhƣ một loại bản đồ thƣờng trực làm căn cứ để giải quyết các bài toán tổng thể cần đến các thông tin hiện thời về tình hình sử dụng đất và luôn giữ một vai trò nhất định trong nguồn dữ liệu về hạ tầng cơ sở. Cùng với việc kiểm kê và sự ra đời của thông tƣ số 28/2014/TT – BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng ngày 02 tháng 6 năm 2014 về thống kê, kiểm kê đất đai và lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất do Bộ trƣởng Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng ban hành thì việc thành lập bản đồ hiện trạng cũng đang là mối quan tâm hàng đầu đối với cơ quan đơn vị các cấp. Để công tác kiểm kê đƣợc hoàn thành có hiệu quả cũng nhƣ công tác quản lý đất đai chặt chẽ, sử dụng quỹ đất hợp lý và tiết kiệm thì công tác thành lập BĐHTSDĐ là cấp thiết.

Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, tôi đã tiến hành thực hiện “Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính xã Yên Thắng, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa bằng phần mềm Microstation SE và Famis”. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI 1. Mục tiêu tổng quát Hoàn thiện bản đồ HTSDĐ xã Yên Thắng, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa từ BĐĐC, giúp cho nhà quản trị nắm đƣợc quỹ đất của địa phƣơng, từ đó đƣa ra kế hoạch sử dụng và quản lý đất đai hiệu quả hơn. Mục tiêu cụ thể - Khai thác và ứng dụng phần mềm Micrstation và Famis trong công tác thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính xã Yên Thắng, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa.

- Xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất phục vụ công tác đánh giá, thống kê đất đai cho khu vực xã Yên Thắng, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa. PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Về nội dung: Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2017 từ bản đồ địa chính xã Yên Thắng, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa. - Về không gian: Đề tài đƣợc tiến hành nghiên cứu tại xã Yên Thắng, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa. - Về thời gian: Đề tài sử dụng tƣ liệu bản đồ địa chính năm 2014 và số liệu biến động năm 2017.

2 PHẦN II: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. TỔNG QUAN VỀ BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT 2. Khái niệm bản đồ hiện trạng sử dụng đất 2. Khái niệm bản đồ hiện trạng sử dụng đất Bản đồ hiện trạng sử dụng đất là bản đồ thể hiện sự phân bố các loại đất theo quy định về chỉ tiêu kiểm kê theo mục đích sử dụng đất tại thời điểm kiểm kê đất đai và đƣợc lập theo đơn vị hành chính các cấp, vùng địa lý tự nhiên - kinh tế cả nƣớc.

Nội dung của bản đồ hiện trạng sử dụng đất phải đảm bảo phản ánh đầy đủ, trung thực hiện trạng sử dụng đất tại thời điểm thành lập bản đồ. Khái niệm bản đồ hiện trạng sử dụng đất dạng số Bản đồ hiện trạng sử dụng đất dạng số là bản đồ đƣợc số hóa từ các bản đồ hiện trạng sử dụng đất đã có hoặc đƣợc thành lập bằng công nghệ số, đƣợc lƣu trữ trong máy tính. Mục đích và yêu cầu của việc thành lập bản đồ HTSDĐ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ