Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính xã an mỹ huyện mỹ đức tp hà nội bằng phần mềm microstation

Tài liệu nghiên cứu Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính xã an mỹ huyện mỹ đức tp hà nội bằng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất

Việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất (BĐHTSDĐ) là một nhiệm vụ cốt lõi trong công tác quản lý đất đai (QLĐĐ). Đây là tài liệu không gian thể hiện sự phân bố thực tế của các loại đất tại một thời điểm cụ thể, đóng vai trò nền tảng cho việc quy hoạch sử dụng đất (QHSDĐ), kiểm kê và giám sát tài nguyên. Theo Luật Đất đai 2013, BĐHTSDĐ được xây dựng định kỳ 05 năm một lần, gắn liền với chu kỳ kiểm kê đất đai. Tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin về vị trí, hình thể, kích thước mà còn cả thông tin thuộc tính như loại đất, mục đích sử dụng. Sự chính xác và kịp thời của bản đồ này giúp các cơ quan nhà nước đưa ra những quyết sách phù hợp, điều chỉnh quy hoạch cho sát với tình hình phát triển kinh tế - xã hội. Nghiên cứu này tập trung vào quy trình ứng dụng công nghệ số, cụ thể là phần mềm MicroStation, để xây dựng BĐHTSDĐ xã An Mỹ, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội từ nguồn dữ liệu bản đồ địa chính (BĐĐC) dạng số. Phương pháp này tận dụng độ chính xác cao của BĐĐC để tạo ra sản phẩm cuối cùng có chất lượng, tiết kiệm thời gian và nguồn lực so với các phương pháp truyền thống.

1.1. Khái niệm và vai trò của bản đồ hiện trạng sử dụng đất

Bản đồ hiện trạng sử dụng đất là bản đồ chuyên đề, phản ánh trung thực sự phân bố các loại đất theo mục đích sử dụng tại thời điểm kiểm kê. Nội dung của bản đồ phải đảm bảo tính đầy đủ, chính xác, thể hiện rõ ràng ranh giới các khoanh đất. Vai trò của nó vô cùng quan trọng, là tài liệu cơ sở để: thống kê, kiểm kê đất đai định kỳ; xây dựng và điều chỉnh quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; kiểm tra việc thực hiện quy hoạch đã được phê duyệt. Đồng thời, nó là nguồn dữ liệu thống nhất cho các ngành kinh tế khác như nông nghiệp, lâm nghiệp, giao thông khi xây dựng kế hoạch phát triển. Có thể nói, BĐHTSDĐ là bức tranh tổng thể về tài nguyên đất của một địa phương, giúp nhà quản lý nắm bắt được những biến động và đưa ra định hướng sử dụng hiệu quả, bền vững.

1.2. Yêu cầu kỹ thuật theo quy định của Bộ Tài nguyên Môi trường

Việc thành lập BĐHTSDĐ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định kỹ thuật do Bộ Tài nguyên và Môi trường (BTNMT) ban hành, đặc biệt là Thông tư số 28/2014/TT-BTNMT. Các yêu cầu chính bao gồm: cơ sở toán học thống nhất (hệ tọa độ VN-2000, múi chiếu 3 độ), tỷ lệ bản đồ phù hợp với diện tích tự nhiên của đơn vị hành chính cấp xã. Các yếu tố nội dung phải được thể hiện đầy đủ, bao gồm: ranh giới các khoanh đất theo chỉ tiêu kiểm kê, hệ thống thủy văn, giao thông, địa hình và các yếu tố kinh tế - xã hội. Hệ thống ký hiệu, màu sắc và phân lớp đối tượng phải tuân theo phụ lục của thông tư để đảm bảo tính đồng bộ trên toàn quốc. Độ chính xác về vị trí, hình dạng và diện tích của từng khoanh đất là yêu cầu tiên quyết, quyết định giá trị pháp lý và thực tiễn của sản phẩm.

II. Thách thức trong số hóa bản đồ HTSDĐ và giải pháp công nghệ

Quá trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính đối mặt với nhiều thách thức về kỹ thuật và dữ liệu. Việc xử lý một khối lượng lớn dữ liệu từ nhiều mảnh BĐĐC riêng lẻ đòi hỏi quy trình chuẩn hóa và đồng bộ hóa chặt chẽ. Các lỗi thường gặp bao gồm sự không khớp nối về ranh giới (tiếp biên), dữ liệu thuộc tính không nhất quán, và các lỗi topology như thửa đất không khép kín, đường ranh giới giao cắt không đúng quy tắc. Nếu thực hiện thủ công, quá trình này tốn rất nhiều thời gian, công sức và dễ phát sinh sai sót, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của bản đồ cuối cùng. Hơn nữa, việc tổng quát hóa từ các thửa đất chi tiết trên BĐĐC thành các khoanh đất lớn hơn trên BĐHTSDĐ cần các thuật toán và công cụ hỗ trợ hiệu quả để đảm bảo tính logic và tuân thủ quy phạm. Các phần mềm chuyên dụng như MicroStation và các module hỗ trợ chính là giải pháp công nghệ để giải quyết những thách thức này, giúp tự động hóa nhiều công đoạn, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

2.1. Khó khăn khi xử lý dữ liệu từ nhiều mảnh bản đồ địa chính

Dữ liệu bản đồ địa chính của một xã thường được lưu trữ dưới dạng nhiều mảnh bản đồ riêng biệt. Khi gộp chúng lại, các vấn đề kỹ thuật thường phát sinh. Phổ biến nhất là lỗi không trùng khớp đường biên giữa các mảnh (lỗi tiếp biên), gây ra các khoảng hở hoặc chồng lấn. Các đối tượng như đường giao thông, kênh mương có thể bị đứt gãy tại ranh giới các mảnh. Ngoài ra, các thông tin thuộc tính như mã loại đất, số thửa có thể không đồng nhất do được biên tập ở những thời điểm khác nhau. Việc làm sạch, chuẩn hóa và tiếp biên dữ liệu là công đoạn nền tảng nhưng lại phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kinh nghiệm và công cụ phần mềm mạnh mẽ để xử lý chính xác, đảm bảo tính toàn vẹn của cơ sở dữ liệu đất đai.

2.2. Sự cần thiết của phần mềm chuyên dụng như MicroStation

MicroStation không chỉ là một phần mềm thiết kế đồ họa (CAD) thông thường mà còn là một nền tảng mạnh mẽ cho các ứng dụng bản đồ chuyên ngành. Nó cung cấp môi trường làm việc với độ chính xác cao, hỗ trợ hệ tọa độ chuẩn VN-2000 và cho phép quản lý đối tượng theo các lớp (level) một cách khoa học. Quan trọng hơn, MicroStation là môi trường nền để chạy các ứng dụng chuyên dụng khác như Famis, MRFClean, và Lusmap. Các ứng dụng này được phát triển để tự động hóa các tác vụ phức tạp trong ngành quản lý đất đai, từ việc kiểm tra và sửa lỗi topology, tạo vùng tự động, đến việc tô màu và trình bày bản đồ theo đúng quy phạm của BTNMT. Việc sử dụng bộ công cụ này giúp giảm thiểu sai sót do con người, tăng tốc độ xử lý và đảm bảo sản phẩm đầu ra đồng bộ, chất lượng.

III. Cách chuẩn bị dữ liệu gốc để thành lập bản đồ hiện trạng

Giai đoạn chuẩn bị dữ liệu là bước nền tảng, quyết định sự thành công của toàn bộ quy trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập đầy đủ các mảnh bản đồ địa chính dạng số của xã An Mỹ, cùng với các tài liệu liên quan như sổ mục kê, số liệu thống kê đất đai. Sau khi thu thập, bước tiếp theo là ghép nối tất cả các mảnh BĐĐC thành một tệp dữ liệu duy nhất bằng công cụ Merge trong MicroStation. Công đoạn này đòi hỏi sự cẩn trọng để đảm bảo tính liên tục và khớp nối của không gian. Tiếp theo, cần tiến hành làm sạch dữ liệu, loại bỏ các đối tượng không cần thiết cho BĐHTSDĐ như số thửa, diện tích thửa, khung bản đồ cũ. Cuối cùng, việc thiết lập một 'seed file' chuẩn theo quy định của BTNMT (sử dụng seed_vn2d cho múi chiếu 3 độ) là bắt buộc. Thao tác này đảm bảo bản đồ được xây dựng trên một cơ sở toán học chính xác và thống nhất, sẵn sàng cho các bước biên tập và tổng quát hóa tiếp theo.

3.1. Quy trình ghép các mảnh bản đồ địa chính xã An Mỹ

Để bắt đầu, cần tạo một file DGN mới trong MicroStation làm file đích. Sử dụng chức năng 'Merge', người dùng chọn file đích này và sau đó chọn tất cả các file DGN chứa các mảnh bản đồ địa chính của xã An Mỹ (trong trường hợp nghiên cứu là 23 mảnh). Quá trình 'Merge' sẽ tự động gộp toàn bộ đối tượng từ các file nguồn vào file đích, tạo thành một bản đồ liền mạch bao phủ toàn bộ địa giới hành chính xã. Sau khi ghép, cần kiểm tra kỹ lưỡng các khu vực tiếp biên để phát hiện và xử lý các lỗi hở hoặc chồng lấn, đảm bảo dữ liệu không gian được liên tục và chính xác tuyệt đối. Đây là bước quan trọng để có một bản đồ nền hoàn chỉnh trước khi tiến hành các thao tác xử lý sâu hơn.

3.2. Loại bỏ đối tượng thừa và chuẩn hóa lớp thông tin

Bản đồ sau khi ghép chứa nhiều thông tin chi tiết của BĐĐC nhưng không cần thiết cho BĐHTSDĐ, ví dụ như số thứ tự thửa, diện tích pháp lý, tên chủ sử dụng. Các đối tượng này cần được loại bỏ để làm sạch bản đồ. Sử dụng công cụ 'Select By Attributes' trong MicroStation, có thể chọn và xóa hàng loạt các đối tượng dựa trên thuộc tính lớp (level), màu sắc, hoặc loại đối tượng (text, cell). Sau khi làm sạch, các đối tượng còn lại như ranh giới thửa, đường giao thông, thủy văn cần được chuẩn hóa lại theo hệ thống phân lớp của BĐHTSDĐ quy định tại Thông tư 28/2014/TT-BTNMT. Việc này được thực hiện bằng cách thay đổi thuộc tính level, màu sắc, kiểu đường cho từng loại đối tượng để phù hợp với quy phạm.

IV. Phương pháp xử lý và biên tập bản đồ HTSDĐ bằng MicroStation

Sau khi có được bản đồ nền đã được chuẩn hóa, giai đoạn xử lý và biên tập là công đoạn cốt lõi để hình thành bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Quá trình này chủ yếu dựa trên sức mạnh của phần mềm MicroStation kết hợp với các module hỗ trợ như Famis, MRFCleanLusmap. Bước đầu tiên là tổng quát hóa bản đồ bằng cách gộp các thửa đất liền kề có cùng mục đích sử dụng thành các khoanh đất lớn hơn. Công việc này giúp đơn giản hóa bản đồ và thể hiện rõ các vùng sử dụng đất chính. Tiếp theo, một bước cực kỳ quan trọng là kiểm tra và sửa lỗi topology. MRFClean được sử dụng để tự động phát hiện các lỗi như điểm hở, đường giao cắt thiếu đỉnh (node), sau đó MRFFlag giúp người dùng định vị và sửa các lỗi này. Một khi dữ liệu đã sạch lỗi, quá trình tạo vùng topology được thực hiện để biến các đường ranh giới thành các vùng khép kín. Cuối cùng, phần mềm Lusmap được dùng để tự động tô màu các khoanh đất theo đúng mã loại đất và trình bày các yếu tố phụ trợ, hoàn thiện bản đồ theo đúng quy phạm.

4.1. Kỹ thuật gộp các thửa đất có cùng mục đích sử dụng

Trên bản đồ địa chính, mỗi thửa đất là một đối tượng riêng biệt. Tuy nhiên, trên BĐHTSDĐ, các thửa đất nông nghiệp, đất ở... liền kề nhau và có cùng mục đích sử dụng cần được gộp lại thành một khoanh đất duy nhất. Thao tác này được thực hiện trong MicroStation bằng cách xác định các thửa đất có cùng mã loại đất, sau đó xóa đi các đường ranh giới chung giữa chúng. Công cụ 'Delete Element' được sử dụng để loại bỏ các đường ranh giới không cần thiết. Sau khi gộp, mỗi khoanh đất mới chỉ giữ lại một nhãn mã loại đất đại diện. Quá trình này gọi là tổng quát hóa, giúp bản đồ trở nên rõ ràng, dễ đọc hơn và phản ánh đúng bản chất của bản đồ hiện trạng là thể hiện các vùng sử dụng đất chứ không phải từng thửa đất riêng lẻ.

4.2. Sửa lỗi và tạo vùng Topology tự động bằng MRFClean và Famis

Topology là mối quan hệ không gian giữa các đối tượng, đảm bảo rằng các khoanh đất là những vùng khép kín hoàn toàn. Trước khi tạo vùng, dữ liệu phải được kiểm tra lỗi nghiêm ngặt. MRFClean là công cụ tự động quét toàn bộ bản đồ để tìm các điểm cuối tự do (dangling nodes), các đường trùng lặp, và tạo các điểm giao cắt. Sau khi MRFClean đánh dấu lỗi, người dùng sử dụng MRFFlag để duyệt qua từng lỗi và sửa thủ công bằng các công cụ của MicroStation. Khi bản đồ đã sạch lỗi, chức năng tạo vùng topology trong Famis được kích hoạt. Chức năng này sẽ tự động nhận diện tất cả các vùng khép kín, tạo tâm (centroid) cho mỗi vùng và tính toán diện tích hình học, tạo ra một cơ sở dữ liệu không gian hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc gán thuộc tính và tô màu.

4.3. Tô màu và trình bày bản đồ theo quy phạm với Lusmap

Việc tô màu cho hàng trăm, hàng nghìn khoanh đất theo đúng quy phạm là công việc tốn nhiều thời gian nếu làm thủ công. Module Lusmap (Frameht) chạy trên nền MicroStation giải quyết triệt để vấn đề này. Dựa trên mã loại đất của mỗi khoanh (đã được tạo topology), Lusmap sẽ tự động tô màu và chèn mẫu ký hiệu (pattern) tương ứng theo bảng màu quy định của BTNMT. Ngoài ra, công cụ này còn hỗ trợ tạo tự động khung bản đồ, lưới tọa độ, bảng chú dẫn, biểu đồ cơ cấu sử dụng đất và các thông tin ký duyệt. Người dùng chỉ cần nhập các thông tin tiêu đề (tên xã, huyện, tỉnh), chọn đúng tỷ lệ, phần mềm sẽ tự động trình bày một tờ bản đồ hoàn chỉnh, chuyên nghiệp, đảm bảo tuân thủ 100% các yêu cầu về hình thức của một BĐHTSDĐ cấp xã.

V. Kết quả ứng dụng tại xã An Mỹ và hiệu quả thực tiễn

Việc áp dụng quy trình công nghệ số sử dụng phần mềm MicroStation và các công cụ hỗ trợ đã mang lại kết quả vượt trội trong việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2017 cho xã An Mỹ, huyện Mỹ Đức. Sản phẩm cuối cùng là một bộ BĐHTSDĐ dạng số và dạng giấy, có độ chính xác cao, tuân thủ tuyệt đối các quy phạm kỹ thuật hiện hành. Bản đồ thể hiện rõ ràng, chi tiết sự phân bố của các loại đất trên toàn bộ diện tích tự nhiên 606.57 ha của xã, từ đất nông nghiệp (chiếm 66.96%) đến đất phi nông nghiệp (chiếm 33.04%). Các số liệu thống kê diện tích được tính toán tự động từ bản đồ đảm bảo tính nhất quán và chính xác, là cơ sở tin cậy cho công tác báo cáo kiểm kê đất đai. Quan trọng hơn, bộ bản đồ này trở thành một công cụ quản lý trực quan và hiệu quả cho chính quyền địa phương, hỗ trợ đắc lực trong việc giám sát biến động, lập kế hoạch phát triển và giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai một cách nhanh chóng, minh bạch.

5.1. Sản phẩm bản đồ HTSDĐ hoàn thiện của xã An Mỹ

Sản phẩm chính của đề tài là một tờ bản đồ hiện trạng sử dụng đất xã An Mỹ tỷ lệ 1:5000, được trình bày đầy đủ các yếu tố nội dung và hình thức theo quy định. Bản đồ bao gồm: khung trong, khung ngoài, lưới tọa độ kilômét, hướng bắc nam, các ghi chú địa danh. Phần nội dung chính thể hiện ranh giới các khoanh đất đã được tô màu theo đúng mục đích sử dụng, cùng với các yếu tố nền địa lý quan trọng như sông ngòi, đường giao thông. Các yếu tố phụ trợ như tên bản đồ, bảng chú dẫn ký hiệu, biểu đồ cơ cấu đất đai, thông tin nguồn gốc tài liệu và khung xác nhận pháp lý đều được bố trí hợp lý. Sản phẩm được nghiệm thu và lưu trữ dưới dạng file DGN, dễ dàng cập nhật, chỉnh lý và tích hợp vào hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai lớn hơn.

5.2. Thống kê chính xác diện tích các loại đất tại địa phương

Một trong những giá trị lớn nhất của phương pháp này là khả năng thống kê diện tích tự động và chính xác. Sau khi tạo vùng topology, diện tích của từng khoanh đất được phần mềm tính toán. Dựa vào mã loại đất, hệ thống tự động tổng hợp diện tích của từng loại đất trên toàn xã. Kết quả cho thấy tại xã An Mỹ năm 2017, tổng diện tích tự nhiên là 606.57 ha, trong đó nhóm đất nông nghiệp là 406.16 ha (chiếm 66.96%) và nhóm đất phi nông nghiệp là 200.42 ha (chiếm 33.04%). Những con số này là kết quả trực tiếp từ dữ liệu không gian, có độ tin cậy cao hơn so với các phương pháp thống kê truyền thống, phục vụ trực tiếp cho việc lập báo cáo hiện trạng sử dụng đất và xây dựng các chỉ tiêu trong quy hoạch sử dụng đất giai đoạn tiếp theo.

VI. Kết luận Tương lai số hóa trong công tác quản lý đất đai

Nghiên cứu về thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính tại xã An Mỹ bằng phần mềm MicroStation đã chứng minh hiệu quả và tính ưu việt của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành quản lý đất đai. Phương pháp này không chỉ giải quyết được các thách thức về kỹ thuật, nâng cao độ chính xác và tính đồng bộ của dữ liệu mà còn rút ngắn đáng kể thời gian và chi phí thực hiện. Việc tự động hóa các khâu từ xử lý dữ liệu, sửa lỗi, tạo vùng đến trình bày bản đồ giúp giảm thiểu sự can thiệp thủ công, hạn chế sai sót chủ quan. Sản phẩm BĐHTSDĐ số hóa là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) hiện đại, phục vụ quản lý, vận hành và cung cấp thông tin một cách minh bạch, hiệu quả. Hướng phát triển trong tương lai là tiếp tục hoàn thiện các công cụ tự động, tích hợp trí tuệ nhân tạo để nhận dạng biến động và cập nhật bản đồ một cách nhanh chóng, tiến tới một nền quản trị đất đai thông minh.

6.1. Tổng kết những ưu điểm vượt trội của phương pháp

Phương pháp sử dụng BĐĐC làm nền và ứng dụng bộ công cụ MicroStation, Famis, Lusmap có nhiều ưu điểm nổi bật. Thứ nhất, độ chính xác cao do kế thừa trực tiếp từ dữ liệu đo đạc chi tiết của bản đồ địa chính. Thứ hai, hiệu quả về thời gian và chi phí nhờ tự động hóa nhiều công đoạn phức tạp. Thứ ba, tính thống nhất và đồng bộ cao do tuân thủ nghiêm ngặt các quy phạm kỹ thuật từ cơ sở toán học đến hệ thống ký hiệu. Thứ tư, sản phẩm dạng số linh hoạt, dễ dàng lưu trữ, cập nhật, chia sẻ và tích hợp vào các hệ thống thông tin địa lý (GIS) lớn hơn, phục vụ đa mục đích. Những ưu điểm này khẳng định đây là phương pháp tối ưu cho công tác xây dựng BĐHTSDĐ ở cấp xã hiện nay.

6.2. Kiến nghị và định hướng phát triển trong tương lai

Để phát huy hơn nữa hiệu quả của công nghệ số, cần có sự đầu tư đồng bộ về hạ tầng máy tính và đào tạo nguồn nhân lực có chuyên môn tại các địa phương. Cần xây dựng quy trình chuẩn hóa dữ liệu đầu vào (từ BĐĐC) để giảm thiểu thời gian làm sạch và xử lý. Về công nghệ, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công cụ thông minh hơn, có khả năng tự động phát hiện biến động sử dụng đất từ ảnh viễn thám và cập nhật trực tiếp vào cơ sở dữ liệu bản đồ. Việc liên thông dữ liệu giữa bản đồ hiện trạng, bản đồ quy hoạch và hồ sơ địa chính sẽ tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu đất đai toàn diện, phục vụ công tác quản lý nhà nước và đáp ứng nhu cầu thông tin của người dân, doanh nghiệp một cách tốt nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính xã an mỹ huyện mỹ đức tp hà nội bằng phần mềm microstation

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành chƣơng trình học tập tại trƣờng, đồng thời áp dụng kiến thức học đƣợc, cùng với sự đồng ý của nhà trƣờng, Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn, đặc biệt là sự giúp đỡ của cô giáo ThS. Trần Thị Thơm, em đã thực hiện làm khóa luận tốt nghiệp với đề tài: xã An Mỹ, huy n Mỹ Đức, TP. Hà Nội bằng phần mềm Microstation. Trong thời gian thực hiện ngoài việc sử dụng khả năng, áp dụng kiến thức học đƣợc trong 4 năm học tập tại trƣờng em đã nhận đƣợc nhiều sự trợ giúp, hƣớng dẫn nhiệt tình từ các thầy cô, gia đình, bạn bè.

Em xin chân thành cảm ơn những kiến thức quý báu thực tế, sự động viên truyền động lực của gia đình, bạn bè và các thầy cô trong Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn, trƣờng Đại học Lâm nghiệp đã tạo điều kiện tốt nhất, khuyến khích em hoàn thành khóa luận này. Đặc biệt em xin gửi lời cảm ơn tới cô giáo ThS. Trần Thị Thơm là ngƣời đã nhiệt tình hƣớng dẫn, hỗ trợ, góp ý và giúp đỡ em trong suốt quá trình thực hiện để hoàn thành khóa luận này. Trong quá trình thực hiện em biết mình không thể tránh khỏi những thiếu sót bản thân cả về chuyên môn và thực tế dẫn đến bài báo cáo chƣa đƣợc hoàn thiện.

Kính mong có đƣợc sự nhận xét, góp ý của các thầy cô để bài báo cáo đƣợc tốt hơn. Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 04 tháng6 năm 2018 Sinh viên thực hiện: Trần Thị Lệ i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU. v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI .MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể .PHẠM VI NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT (HTSDĐ).

Khái niệm bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Mục đích và yêu cầu của việc thành lập bản đồ HTSDĐ. Nội dung thể hiện trên bản đồ hiện trạng sử dụng đất gồm:. TÌNH HÌNH THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT .Tình hình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất ở Việt Nam .Tình hình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất tại thành phố Hà Nội .Tình hình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất ở Huyện Mỹ Đức .CÁC PHƢƠNG PHÁP THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT10 2.

Phƣơng pháp sử dụng bản đồ địa chính hoặc bản đồ địa chính cơ sở. Phƣơng pháp sử dụng ảnh chụp từ máy bay, ảnh vệ tinh. Phƣơng pháp hiệu chỉnh từ bản đồ hiện trạng sử dụng đất chu kỳ trƣớc 12 2. CÁC PHẦN MỀM SỬ DỤNG TRONG XÂY DỰNG BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐÂT.

Phần mềm MicroStation. Phần mềm Famis. Phần mềm MRF Clean. Giới thiệu về phần mềm MRF Flag.

Giới thiệu về phần mềm Lusmap. VẬT LIÊU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG, TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu trong đề tài. Tài liệu nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp điều tra, thu thập số liệu .Phƣơng pháp phân tích, xử lý số liệu .Phƣơng pháp chuyên gia. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ XÃ HỘI CỦA XÃ AN MỸ, HUYỆN MỸ ĐỨC, TP HÀ NỘI.

Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế, xã hội. HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT NĂM 2017 TẠI XÃ AN MỸ, HUYỆN MỸ ĐỨC, THÀNH PHỐ HÀ NỘI. THÀNH LẬP BẢN ĐỒ BHTSDĐ.

Xây dựng quy trình tổng quát thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính. Quy trình cụ thể thành lập bản đồ hiện trạng từ bản đồ địa chính tại xã An Mỹ, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội. THỐNG KÊ DIỆN TÍCH ĐẤT XÃ AN MỸTỪ BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT NĂM 2017. Error! Bookmark not defined.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 48 TÀI LIỆU THAM KHẢO iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên đầy đủ BĐĐC Bản đồ địa chính BĐHTSDĐ Bản đồ hiện trạng sử dụng đất HTSDĐ Hiện trạng sử dụng đất. QHSDĐ Quy hoạch sử dụng đất BTNMT Bộ Tài nguyên Môi trƣờng UBND Ủy ban nhân dân QLĐĐ Quản lý đất đai iv DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 2. Bảng quy định tỷ lệ bản đồ hiện trạng sử dụng đất cấp xã.

Bảng phân lớp các đối tƣợng. Bảng thống kê diện tích, cơ cấu các loại đất xã An Mỹ năm 2017Error! Bookma v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2. Giao diện phần mềm MicroStation. Giao diện phần mềm Famis.

Giao diện phần mềm Mrfclean. Giao diện phần mềm MRF Flag. Giao diện phần mềm Lusmap. Sơ đồ khu vực nghiên cứu.

Biểu đồ cơ cấu kinh tế năm 2017. Biểu đồ cơ cấu đất nông nghiệp và phi nông nghiệp. Hộp thoại Merge. Hộp thoại Select Destination File.

Giao diện của hộp thoại Select files to Merge. Qúa trình gộp các mảnh của bản đồ địa chính. Bản đồ địa chính Xã An Mỹ sau khi ghép. Chọn đối tƣợng trên bản đồ theo lớp để xóa.

Tạo file bản đồ chứa seed vn2d. Thay đổi lớp thông tin cho ranh giới thửa đất. Thay đổi lớp thông tin cho ranh giới thửa đất trong hộp thoại Change Element Attributes. Kết quả trƣớc và sau gộp các thửa đất có cùng mục đích.

Kết quả gộp thửa đất. Giao diện Famis. Sửa lỗi bằng MRFFlag. Cửa sổ tạo vùng.

Kết quả tạo vùng. Cách mở phần mềm frameht. Hộp thoại Tạo bản đồ HTSDĐ. Hình khu vực nghiên cứu sau khi đổ màu.

Tạo hƣớng chỉ bắc nam. Bảng chú dẫn. Biểu đồ cơ cấu đất nông nghiệp và phi nông nghiệp. Mẫu xác nhận và ký duyệt bản đồ hiện trạng sử dụng đất cấp xã.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá, là thành phần quan trọng của môi trƣờng sống, đặc biệt nó là địa bàn cƣ trú và hoạt động của con ngƣời. Chính vì thế đất đai là nền tảng của xây dựng và phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội; ổn định và vững mạnh nền an ninh, chính trị của quốc gia, đời sống của ngƣời dân. Bởi vậy luật đất đai đƣa ra các quy định nhằm tăng thêm ý thức, hiểu biết và trách nhiệm của ngƣời dân về việc sử dụng đất đai một cách hợp lý, hiệu quả. Đáp ứng đƣợc nhu cầu quản lý đất đai, việc thành lập các loại bản đồ phù hợp với từng nội dung quản lý, sử dụng chi tiết về đất đai nhƣ quản lý đến từng thửa đất, quản lý mục đích sử dụng đất, quản lý nội dung, tiến độ, khu vực quy hoạch.

rất đƣợc quan tâm. Nhƣng việc thành lập bản đồ còn khá thủ công tốn nhiều nhân lực, thời gian và tiền của nên đôi khi đồ thành lập đƣợc có độ tin cậy chƣa đủ tốt, tính thời sự không cao. Do vậy, ngành quản lý đất đai đã và đang quan tâm đến việc áp dụng công nghệ thông tin đẩy mạnh sự phát triển và hiện đại hóa công nghệ thông tin cho công tác thành lập, khai thác và lƣu trữ thông tin, bản đồ. Nhờ đó, hiện nay chúng ta có khả năng thu thập, quản lý, xử lý thông tin bằng máy tính một cách nhanh chóng, sản xuất bản đồ và thông tin với độ chính xác cao, chất lƣợng cao, đúng quy trình, quy phạm hiện hành, đồng thời đáp ứng đƣợc nhu cầu ngƣời sử dụng, tăng năng suất và hiệu quả làm việc, dần trở thành lĩnh vực đƣợc hiện đại hóa trong tƣơng lai.

Hiện nay ngành quản lý đất đai đã cho phát triển một số phần mềm phục vụ cho công tác thành lập, quản lý,cung cấp thông tin bản đồ nhƣ: Mapinfor, Autocard, Microstation, VLis. Trong đó, MicroStation là phần mềm trợ giúp thiết kế phát triển từ AutoCAD và là môi trƣờng đồ họa rất mạnh cho phép xây dựng, quản lý các đối tƣợng đồ họa thể hiện các yếu tố bản đồ. MicroStation còn đƣợc sử dụng để làm nền cho các ứng dụng khác nhƣ : Geovec, Iras, MSFC, MGE, MRFclean, MRFfag và các phần mềm hệ thống tích hợp xử lý ảnh số chạy trên đó, đặc biệt là nó rất phù hợp cho việc thành lập bản đồ địa chính, bản đồ quy hoạch, đặc biệt trong đó là bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Đây cũng là 1 phần mềm đƣợc BTNMT quy định sử dụng trong công tác quản lý đất đai ở tất cả quận, huyện, thành phố trong cả nƣớc.

Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất là một nội dung quan trọng, đƣợc xây dựng 05 năm một lần gắn với một kỳ kiểm kê đất đai theo quy định tại điều 34 LĐĐ 2013. Đây là bản đồ thể hiện các thông tin không gian (vị trí, kích thƣớc, hình thể.) và thông tin thuộc tính (loại đất, …) của các loại đất trong một thời gian nhất định tại địa phƣơng. Là tài liệu quan trọng giúp cho các cơ quan nhà nƣớc thực hiện tốt công tác quản lý, giám sát quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Hiểu đƣợc tính cấp thiết trên cùng với việc tìm hiểu đƣợc phƣơng pháp đem lại hiệu quả cao nhất nhƣ tiết kiệm thời gian, kinh phí và tính chính xác cao cho công tác xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

Đó chính là thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính. Xuất phát từ những thực tế trên và cũng đƣợc sự đồng ý của Viện Quản Lý Đất Đai và phát triển nông thôn trường đại học Lâm Nghiệp. Đặc biệt dƣới sự hƣớng dẫn của cô giáo Thạc Sĩ Trần Thị Thơm, em đã thực hiện báo cáo khóa luận tốt nghiệp với đề tài: “ n p ản đ iện trạng s ng đất t ản đ đ a n o xã An Mỹ, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội bằng phần mềm Mi rostation”.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát Góp phần hoàn thiện hệ thống bản đồ xã An Mỹ, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội, thống kê diện tích các loại đất theo mục đích sử dụng đất trên địa bàn, phục vụ công tác quản lý nhà nƣớc về đất đai nói chung trên khu vực nghiên cứu. Mục tiêu cụ thể - Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2017 cho xã An Mỹ, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội từ bản đồ địa chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ