Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính cho xã thống nhất huyện hoành bồ tỉnh quảng ninh bằng phần mềm microstation

Chuyên khảo phân tích Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính cho xã thống nhất huyện hoành bồ tỉnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò bản đồ hiện trạng sử dụng đất xã Thống Nhất

Bản đồ hiện trạng sử dụng đất (HTSDĐ) là một tài liệu pháp lý và kỹ thuật không thể thiếu trong công tác quản lý nhà nước về đất đai. Đối với một khu vực có sự phát triển kinh tế - xã hội năng động như xã Thống Nhất, huyện Hoành Bồ (nay thuộc thành phố Hạ Long), việc xây dựng một tấm bản đồ hiện trạng sử dụng đất chính xác đóng vai trò nền tảng. Nó không chỉ phản ánh thực trạng phân bố không gian của các loại đất tại một thời điểm cụ thể mà còn là cơ sở để đánh giá biến động, lập bản đồ quy hoạch sử dụng đất, và hoạch định chính sách phát triển bền vững. Tài liệu này được xây dựng dựa trên bản đồ địa chính cơ sở, đảm bảo tính chính xác về vị trí, ranh giới thửa đất, và diện tích. Quá trình thành lập bản đồ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý, đặc biệt là Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn như Thông tư 28/2014/TT-BTNMT. Công tác này giúp các nhà quản lý nắm chắc quỹ đất, từ đó đưa ra các quyết định phân bổ, sử dụng đất hiệu quả, phù hợp với định hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa của tỉnh Quảng Ninh và phục vụ cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia.

1.1. Cơ sở pháp lý và tính cấp thiết của việc lập bản đồ

Việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất được quy định rõ tại Điều 34, Luật Đất đai 2013 và được chi tiết hóa trong Thông tư 28/2014/TT-BTNMT. Các văn bản này là cơ sở pháp lý vững chắc, yêu cầu các địa phương phải thực hiện thống kê, kiểm kê đất đai định kỳ. Tại xã Thống Nhất, sự phát triển kinh tế nhanh chóng đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong cơ cấu sử dụng đất. Nhu cầu đất cho các mục đích phi nông nghiệp tăng cao, đòi hỏi công tác quản lý phải được cập nhật liên tục. Do đó, việc xây dựng bản đồ HTSDĐ trở nên cấp thiết để hệ thống hóa diện tích đất đang quản lý, nắm bắt sự thay đổi về mục đích sử dụng, và làm căn cứ khoa học cho việc xây dựng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất trong các giai đoạn tiếp theo. Đây là công cụ không thể thiếu để Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ninh thực hiện chức năng quản lý.

1.2. Phân biệt bản đồ địa chính và bản đồ hiện trạng

Cần phân biệt rõ hai loại bản đồ này. Bản đồ địa chính là bản đồ chuyên ngành, thể hiện chi tiết thông tin của từng thửa đất như vị trí, ranh giới, diện tích, và thông tin chủ sử dụng. Nó là tài liệu gốc, nền tảng cho mọi hoạt động quản lý đất đai. Trong khi đó, bản đồ hiện trạng sử dụng đất được tổng hợp từ bản đồ địa chính. Nó không thể hiện chi tiết từng thửa mà khoanh vùng các khu vực đất có cùng mục đích sử dụng (ví dụ: đất trồng lúa - LUK, đất ở nông thôn - ONT, đất rừng sản xuất - RSX). Mục đích chính của bản đồ HTSDĐ là cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phân bố và cơ cấu các loại đất trên một đơn vị hành chính, phục vụ cho công tác thống kê đất đai và quy hoạch vĩ mô. Việc chuyển đổi từ bản đồ địa chính sang bản đồ hiện trạng đòi hỏi quá trình tổng quát hóa và biên tập chuyên nghiệp.

II. Thách thức khi sử dụng dữ liệu địa chính Hoành Bồ cũ

Quá trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ dữ liệu địa chính Hoành Bồ hiện có đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Nguồn dữ liệu đầu vào, cụ thể là 248 mảnh bản đồ địa chính tỷ lệ 1/2000 của xã Thống Nhất được thành lập từ năm 2010. Trải qua một thời gian dài, các biến động về sử dụng đất do chuyển nhượng, thừa kế, thay đổi mục đích sử dụng chưa được cập nhật đầy đủ và đồng bộ. Điều này dẫn đến sự không khớp giữa thông tin trên bản đồ và thực địa, đòi hỏi một quy trình rà soát, chỉnh lý biến động kỹ lưỡng. Thêm vào đó, việc tổng hợp từ nhiều mảnh bản đồ riêng lẻ thành một bản đồ tổng thể duy nhất yêu cầu các kỹ thuật xử lý phức tạp để đảm bảo tính liên tục và thống nhất về hệ tọa độ VN-2000. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu đất đai tập trung và được cập nhật thường xuyên là trở ngại lớn, làm tăng khối lượng công việc ngoại nghiệp và nội nghiệp, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ sai sót trong quá trình tổng quát hóa bản đồ.

2.1. Vấn đề biến động chưa được cập nhật trong hồ sơ địa chính

Thực tế cho thấy, nhiều biến động đất đai tại xã Thống Nhất diễn ra nhưng chưa được phản ánh kịp thời trên bản đồ và hồ sơ địa chính. Các trường hợp như người dân tự ý chuyển đổi đất trồng lúa sang nuôi trồng thủy sản, hoặc đất trồng cây lâu năm được chuyển sang đất ở nông thôn chỉ được ghi nhận qua các quyết định hành chính nhưng chưa được thể hiện trên không gian bản đồ. Quá trình đo đạc địa chính bổ sung thường không theo kịp tốc độ phát triển. Điều này tạo ra một "độ trễ" dữ liệu, khiến cho bản đồ gốc không còn phản ánh chính xác thực địa. Để khắc phục, công tác điều tra, khoanh vẽ ngoại nghiệp và đối soát với các tài liệu liên quan là bước bắt buộc và tốn nhiều công sức.

2.2. Khó khăn trong việc tổng quát hóa và biên tập topology

Từ bản đồ địa chính chi tiết, việc tạo ra bản đồ hiện trạng đòi hỏi phải tổng quát hóa, tức là gộp các thửa đất nhỏ có cùng mục đích sử dụng thành khoanh đất lớn hơn. Theo quy định, các khoanh đất quá nhỏ sẽ không được thể hiện riêng lẻ. Thách thức ở đây là việc xác định ranh giới chung và xử lý các trường hợp phức tạp, xen kẹp. Quá trình biên tập topology trong phần mềm MicroStation, bao gồm việc kiểm tra và sửa lỗi (như thửa hở, vùng trùm lấn), là cực kỳ quan trọng để đảm bảo dữ liệu sạch và chính xác trước khi tiến hành gán thuộc tính đối tượng và tô màu. Nếu không xử lý tốt các lỗi topology, kết quả thống kê đất đai cuối cùng có thể bị sai lệch nghiêm trọng.

III. Phương pháp thành lập bản đồ bằng phần mềm MicroStation

Để giải quyết các thách thức trên, một quy trình thành lập bản đồ hiện trạng khoa học và bài bản đã được áp dụng. Phương pháp chính là sử dụng bản đồ địa chính cơ sở làm nền, kết hợp phần mềm chuyên dụng MicroStation V8i và các module hỗ trợ như gCadas. Quy trình này bắt đầu từ công tác chuẩn bị, bao gồm thu thập 248 mảnh bản đồ địa chính dạng số (file DGN), các văn bản pháp quy, và số liệu thống kê liên quan. Sau đó, các mảnh bản đồ được ghép nối, chuẩn hóa về cùng một hệ tọa độ VN-2000 và seed file theo Thông tư 25/2014/TT-BTNMT. Bước tiếp theo là cập nhật các biến động đất đai đã được xác minh qua điều tra thực địa và hồ sơ địa chính. Quá trình này đảm bảo dữ liệu đầu vào phản ánh đúng nhất hiện trạng tại thời điểm nghiên cứu. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp tự động hóa nhiều công đoạn, nâng cao độ chính xác và giảm thiểu thời gian thực hiện so với các phương pháp thủ công truyền thống.

3.1. Quy trình tổng hợp và chuẩn hóa dữ liệu bản đồ nền

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng bản đồ nền thống nhất. 248 mảnh bản đồ địa chính gốc được ghép lại thành một file duy nhất bằng chức năng "Copy từ nhiều tệp DGN" trong gCadas. Sau khi ghép nối, các đối tượng không cần thiết như số thửa, diện tích chi tiết được loại bỏ để đơn giản hóa bản đồ. Tiếp theo là quá trình chuẩn hóa. Seed file của bản đồ được chuyển đổi theo quy định của Thông tư 25/2014/TT-BTNMT để đảm bảo đúng cấu trúc layer, màu sắc, và kiểu đường. Font chữ cũng được chuyển đổi từ TCVN3 sang Unicode (Times New Roman) để tương thích với phiên bản MicroStation V8i và tránh lỗi hiển thị. Quá trình này tạo ra một bản đồ nền sạch, chuẩn hóa, sẵn sàng cho các bước biên tập tiếp theo.

3.2. Cập nhật biến động và chỉnh lý các yếu tố nội dung

Sau khi có bản đồ nền, bước tiếp theo là cập nhật các thay đổi so với thực địa. Dựa trên kết quả điều tra ngoại nghiệp và các quyết định giao đất, chuyển mục đích sử dụng đất, các biến động được chỉnh lý trực tiếp trên bản đồ số. Ví dụ, một khu vực đất chưa sử dụng trước đây nay đã được người dân trồng cây lâu năm, hoặc một vùng đất lúa trũng được chuyển đổi thành đất nuôi trồng thủy sản. Các ranh giới thửa đất được vẽ lại hoặc xóa bỏ để phản ánh đúng hiện trạng. Các yếu tố nội dung khác như giao thông, thủy hệ cũng được rà soát và chuẩn hóa theo ký hiệu bản đồ địa chính hiện hành. Bước này đảm bảo tính "hiện thời" của bản đồ, một trong những yêu cầu quan trọng nhất đối với bản đồ HTSDĐ.

IV. Hướng dẫn biên tập bản đồ MicroStation cho xã Thống Nhất

Biên tập bản đồ là giai đoạn cốt lõi, biến đổi dữ liệu thô từ bản đồ địa chính thành một sản phẩm bản đồ hiện trạng sử dụng đất hoàn chỉnh. Quá trình biên tập bản đồ MicroStation bao gồm hai công đoạn chính: tổng quát hóa và gán thuộc tính. Tổng quát hóa là việc gộp các thửa đất liền kề có cùng mục đích sử dụng thành các khoanh đất lớn hơn. Các ranh giới trung gian được xóa bỏ, chỉ giữ lại đường bao ngoài của khoanh đất. Theo quy phạm, những khoanh đất có diện tích nhỏ hơn giới hạn cho phép (ví dụ 16mm² trên bản đồ tỷ lệ 1:10000, tương đương 1600m² thực địa) sẽ được gộp vào khoanh đất lớn liền kề. Tiếp theo, các công cụ kiểm tra và sửa lỗi topology được sử dụng để đảm bảo tất cả các khoanh đất đều là vùng khép kín. Cuối cùng, mỗi khoanh đất sẽ được gán thuộc tính đối tượng tương ứng với mã loại đất (LUK, ONT, BHK...) và tô màu theo quy định, tạo nên một bản đồ trực quan và đầy đủ thông tin.

4.1. Kỹ thuật gộp thửa và tổng quát hóa khoanh đất

Đây là bước chuyển đổi cơ bản từ cấu trúc thửa sang cấu trúc khoanh đất. Sử dụng công cụ "Delete Element" trong MicroStation, các đường ranh giới thửa đất chung giữa các thửa cùng loại đất được xóa đi. Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ để không xóa nhầm các ranh giới quan trọng. Sau khi gộp, các khoanh đất được kiểm tra diện tích. "Trường hợp khoanh đất có diện tích nhỏ hơn theo quy định... thì được ghép vào các khoanh đất lớn hơn liền kề" (trích dẫn từ quy phạm). Ví dụ, một khoanh đất trồng cây hàng năm khác (BHK) có diện tích 257m² sẽ được gộp vào khoanh đất trồng lúa (LUK) lớn hơn bên cạnh. Quá trình này giúp bản đồ trở nên rõ ràng, dễ đọc hơn, phù hợp với mục đích sử dụng ở cấp quản lý vĩ mô.

4.2. Gán thuộc tính tạo vùng và tô màu theo quy phạm

Sau khi các khoanh đất được hình thành và kiểm tra topology, bước cuối cùng là làm cho bản đồ "sống động" với các thông tin thuộc tính. Sử dụng chức năng tạo vùng, mỗi khoanh đất khép kín được chuyển thành một đối tượng vùng (shape/polygon). Tiếp theo, dựa trên mã loại đất đã xác định, mỗi vùng được gán thông tin thuộc tính tương ứng. Công đoạn tô màu được thực hiện tự động dựa trên bảng màu chuẩn được quy định trong Thông tư 28/2014/TT-BTNMT, được tải vào MicroStation thông qua module gCadas. Nhãn loại đất cũng được vẽ tự động vào tâm của mỗi khoanh đất. Các đối tượng dạng vùng như rừng, bãi cát sẽ được trải ký hiệu (cell) để tăng tính trực quan. Kết quả là một bản đồ số hoàn chỉnh, chính xác và đúng quy phạm.

V. Kết quả ứng dụng và thống kê đất đai tại xã Thống Nhất

Sản phẩm cuối cùng của quy trình là một bộ bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2017 cho toàn xã Thống Nhất, huyện Hoành Bồ, được trình bày ở tỷ lệ 1:10000. Bản đồ thể hiện rõ ràng sự phân bố không gian của các loại đất chính, từ nhóm đất nông nghiệp (chiếm 65,17%) đến đất phi nông nghiệp (27,11%) và đất chưa sử dụng (7,72%). Từ dữ liệu không gian này, công tác thống kê đất đai được thực hiện một cách chính xác và nhanh chóng. Phần mềm tự động tính toán diện tích của từng khoanh đất và tổng hợp theo từng loại đất. Kết quả cho thấy, đất lâm nghiệp (chủ yếu là đất rừng sản xuất) chiếm tỷ trọng lớn nhất trong nhóm đất nông nghiệp, phản ánh đặc điểm địa hình đồi núi của xã. Dữ liệu này là đầu vào quan trọng cho Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ninh trong việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất, phân tích xu hướng biến động và làm cơ sở để điều chỉnh bản đồ quy hoạch sử dụng đất trong tương lai.

5.1. Hoàn thiện và trình bày bản đồ theo tiêu chuẩn

Sau khi hoàn thành phần nội dung chính, bản đồ được biên tập và trình bày hoàn chỉnh. Một khung bản đồ chuẩn được tạo ra, bao gồm lưới tọa độ kilômét theo hệ tọa độ VN-2000, các thông tin ngoài khung như tên bản đồ, tỷ lệ, chú giải các ký hiệu bản đồ địa chính, sơ đồ vị trí, và thông tin đơn vị thành lập, ký duyệt. Các yếu tố kinh tế - xã hội quan trọng như trụ sở UBND, trường học, trạm y tế cũng được biểu thị bằng các ký hiệu chuyên ngành. Sản phẩm cuối cùng không chỉ là một file dữ liệu số (file DGN) mà còn là một bản đồ giấy được in ra, sẵn sàng cho việc nghiệm thu, bàn giao và đưa vào sử dụng trong công tác quản lý tại địa phương.

5.2. Phân tích số liệu thống kê diện tích các loại đất

Kết quả thống kê đất đai từ bản đồ cho thấy tổng diện tích tự nhiên của xã Thống Nhất là 8145.85 ha. Trong đó, đất sản xuất nông nghiệp là 1724,25 ha, đất lâm nghiệp là 2945,89 ha, và đất nuôi trồng thủy sản là 636,36 ha. Đất ở tại nông thôn (ONT) có diện tích 391,98 ha. So sánh với các giai đoạn trước, có thể thấy sự gia tăng diện tích đất chuyên dùng và đất ở, trong khi một phần diện tích đất nông nghiệp kém hiệu quả được chuyển đổi. Những con số này là bằng chứng định lượng quan trọng, giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về tình hình sử dụng đất và đưa ra các giải pháp quản lý phù hợp, hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính cho xã thống nhất huyện hoành bồ tỉnh quảng ninh bằng phần mềm microstation

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là tài nguyên, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trƣờng sống, là địa bàn phân bố dân cƣ, xây dựng phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và Quốc phòng – an ninh. Vai trò của đất đai đối với con ngƣời và các hoạt động sống trên Trái đất rất quan trọng, nhƣng lại giới hạn về diện tích và cố định về vị trí. Đất đai gắn liền với khí hậu, môi trƣờng trên phạm vi toàn cầu, cũng nhƣ từng vùng, miền, lãnh thổ và là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá của mỗi Quốc gia, là điều kiện tồn tại, phát triển của con ngƣời và các sinh vật khác trên Trái đất.

Trong hoạt động kinh tế của Quốc gia, khu vực và địa phƣơng thì đất đai là nguồn tài nguyên, là yếu tố đầu vào và không thể thiếu đƣợc. Diện tích đất đai có hạn, do đó việc sử dụng một cách tiết kiệm, hợp lý và có nguồn tài nguyên này hết sức quan trọng. Để phát huy tối đa hiệu quả sử dụng đất cũng nhƣ bảo vệ và quản lý đất đai thì công tác lập bản đồ hiện trạng và xác định các loại đất hiện trạng sử dụng đất là rất quan trọng. Đánh giá hiện trạng đất đai trên cơ sở nghiên cứu quỹ đất đang sử dụng, chƣa sử dụng có hiệu quả hay không.

Trên cơ sở đó cần một hệ thống chính sách về quản lý và sử dụng đất thống nhất trong cả nƣớc đồng thời phù hợp với tình hình của từng vùng lãnh thổ. Vì vậy, việc xác định hiện trạng sử dụng đất và xây dựng bản đồ cũng với các giải pháp quản lý và khai thác có hiệu quả tiềm năng đất đai là một nhu cầu cấp thiết, là yếu tố khách quan, không thể thiếu đối với mỗi địa phƣơng. Những năm gần đây xã Thống Nhất đã có những bƣớc phát triển mạnh mẽ, dẫn đến nhu cầu sử dụng đất đai cho các mục đích khác nhau không ngừng thay đổi, tuy nhiên vấn đề đặt ra là đất đai có hạn. Để đáp ứng nhu cầu quản lý nhà nƣớc về đất đai, nắm lại hiện trạng sử dụng đất, tình hình biến động đất đai, phản ánh hiệu quả của hệ thống chính sách pháp luật về đất đai, làm cơ sở khoa học cho công tác xây dựng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đai trong những năm tới.

Cần tiến hành thống kê, kiểm kê đất đai một cách rõ ràng và chính xác 1 nhằm hệ thống lại diện tích đất đang quản lý. Từ đó, thấy đƣợc sự thay đổi về mục đích sử dụng cũng nhƣ cách thức sử dụng đất của ngƣời dân theo chiều phát triển của xã hôi để điều chỉnh việc sử dụng đất một cách hợp lí nhất nhằm đảm bảo sử dụng đất đai một cách bền vững trong tƣơng lai. Số liệu thống kê, kiểm kê nó còn có vai trò quan trọng, đó là cơ sở định hƣớng giải quyết các vấn đề về đất đai, căn cứ cho việc sử dụng đất và phục vụ cho việc nắm chắc đƣợc quỹ đất, nhằm phân bổ cho việc sử dụng đất đem lại hiệu quả kinh tế cao phù hợp với tình hình phát triển kinh tế trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc. Nhằm rà soát lại diện tích của từng loại đất, của từng đối tƣợng sử dụng và nắm chắc đƣợc tình hình tăng giảm của từng loại đất của địa phƣơng, phục vụ cho việc quản lý đất đai ở địa phƣơng đạt hiệu quả cao và đúng pháp luật.

Xuất phát từ những lý do trên em nghiên cứu thực hiện đề tài “Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính cho xã Thống Nhất - huyện Hoành Bồ - tỉnh Quảng Ninh bằng phần mềm MicroStation” phục vụ công tác quản lý và đánh giá tình hình biến động đất đai tại xã Thống Nhất, huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát Kết quả nghiên cứu góp phần hoàn thiện hệ thống bản đồ và cơ sở dữ liệu về hiện trạng sử dụng đất trên địa bàn huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh nói chung, xã Thống Nhất nói riêng phục vụ công tác quản lý sử dụng đất, quy hoạch đất đai khu vực nghiên cứu. Mục tiêu cụ thể - Xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2017 từ bản đồ địa chính xã Thống Nhất – huyện Hoành Bồ – tỉnh Quảng Ninh.

- Thống kê diện tích các loại đất xã Thống Nhất – huyện Hoành Bồ – tỉnh Quảng Ninh từ bản đồ hiện trạng phục vụ công tác quản lý đất đai. PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Về không gian: nghiên cứu thực hiện trên địa bàn xã Thống Nhất - huyện Hoành Bồ - tỉnh Quảng Ninh. - Về thời gian: các số liệu và tài liệu phục vụ nghiên cứu đƣợc thu thập năm 2017. - Về nội dụng: thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính.

3 PHẦN 2: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Các khái niệm Bản đồ là hình ảnh thu nhỏ tƣơng đối chính xác về một khu vực hay cả Trái Đất. Bản vẽ đơn giản miêu tả một không gian,địa điểm và hiển thị những thông số liên quan trực tiếp đến vị trí ấy có liên quan đến khu vực xung quanh Bản đồ hiện trạng sử dụng đất (bản đồ HTSDĐ) là tài liệu phản ánh thực tế sử dụng đất ở thời điểm kiểm kê quỹ đất của các đơn vị hành chính cấp xã, huyện, tỉnh (gọi tắt là đơn vị hành chính các cấp), các vùng kinh tế và toàn quốc phải đƣợc lập trên cơ sở bản đồ nền thống nhất trong cả nƣớc.

Bản đồ địa chính là bản đồ chuyên ngành đất đai trên đó thể hiện chính xác vị trí ranh giới, diện tích và một số thông tin địa chính của từng thửa đất, vùng đất. Bản đồ địa chính còn thể hiện các yếu tố địa lý khác liên quan đến đất đai đƣợc thành lập theo đơn vị hành chính cơ sở xã, phƣờng, thị trấn và thống nhất trong phạm vi cả nƣớc. Vai trò, mục đích của việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất - Bản đồ hiện trạng sử dụng đất là tài liệu quan trọng trong công tác quản lý đất đai, là cơ sở cho quá trình quy hoạch sử dụng đất, hoạch định các chính sách về đất đai. - Là sự thể hiện kết quả thống kê, kiểm kê đất đai lên bản vẽ.

- Là tài liệu phục vụ cho quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và kiểm tra việc thực hiện quy hoạch đất đai đã đƣợc phê duyệt của các địa phƣơng và các ngành kinh tế. Các nội dung của bản đồ hiện trạng sử dụng đất Theo điều 16, thông tƣ 28/2014/TT-BTNMT Quy định về thống kê, kiểm kê đất đai và lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất: 4 - Cơ sở toán học gồm khung bản đồ, lƣới kilômét, lƣới kinh vĩ tuyến, chú dẫn, trình bày ngoài khung và các nội dung có liên quan; - Biên giới quốc gia và đƣờng địa giới hành chính các cấp: Đối với bản đồ hiện trạng sử dụng đất của vùng kinh tế - xã hội dạng giấy chỉ thể hiện đến địa giới hành chính cấp huyện; bản đồ hiện trạng sử dụng đất của cả nƣớc dạng giấy chỉ thể hiện đến địa giới hành chính cấp tỉnh. Khi đƣờng địa giới hành chính các cấp trùng nhau thì biểu thị đƣờng địa giới hành chính cấp cao nhất. Trƣờng hợp không thống nhất đƣờng địa giới hành chính giữa thực tế đang quản lý với hồ sơ địa giới hành chính thì trên bản đồ hiện trạng sử dụng đất phải thể hiện đƣờng địa giới hành chính thực tế đang quản lý.

Trƣờng hợp đang có tranh chấp về địa giới hành chính thì trên bản đồ hiện trạng sử dụng đất phải thể hiện đƣờng địa giới hành chính khu vực đang tranh chấp theo ý kiến của các bên liên quan; - Ranh giới các khoanh đất của bản đồ hiện trạng sử dụng đất cấp xã thể hiện ranh giới và ký hiệu các khoanh đất theo chỉ tiêu kiểm kê đất đai. Ranh giới các khoanh đất của bản đồ hiện trạng sử dụng đất cấp huyện, cấp tỉnh, các vùng kinh tế - xã hội và cả nƣớc thể hiện theo các chỉ tiêu tổng hợp; đƣợc tổng hợp, khái quát hóa theo quy định biên tập bản đồ hiện trạng sử dụng các cấp; - Địa hình thể hiện đặc trƣng địa hình của khu vực (không bao gồm phần địa hình đáy biển, các khu vực núi đá và bãi cát nhân tạo) và đƣợc biểu thị bằng đƣờng bình độ, điểm độ cao và ghi chú độ cao. Khu vực núi cao có độ dốc lớn chỉ biểu thị đƣờng bình độ cái và điểm độ cao đặc trƣng; - Thủy hệ và các đối tƣợng có liên quan phải thể hiện gồm biển, hồ, ao, đầm, phá, thùng đào, sông, ngòi, kênh, rạch, suối. Đối với biển thể hiện theo đƣờng mép nƣớc biển triều kiệt trung bình trong nhiều năm; trƣờng hợp chƣa xác định đƣợc đƣờng mép nƣớc biển triều kiệt trung bình trong nhiều năm thì xác định theo đƣờng mép nƣớc biển triều kiệt tại thời điểm kiểm kê để thể hiện.

Các yếu tố thủy hệ khác có bờ bao thì thể hiện theo chân phía ngoài đƣờng bờ 5 bao (phía đối diện với thủy hệ); trƣờng hợp thủy hệ tiếp giáp với có đê hoặc đƣờng giao thông thì thể hiện theo chân mái đắp của đê, đƣờng phía tiếp giáp với thủy hệ; trƣờng hợp thủy hệ không có bờ bao và không tiếp giáp đê hoặc đƣờng giao thì thể hiện theo mép đỉnh của mái trƣợt của thủy hệ; - Giao thông và các đối tƣợng có liên quan thể hiện phạm vi chiếm đất của đƣờng sắt, đƣờng bộ và các công trình giao thông trên hệ thống đƣờng đó theo yêu cầu sau: - Bản đồ hiện trạng sử dụng đất cấp xã thể hiện tất cả các loại đƣờng giao thông các cấp, kể cả đƣờng trục chính trong khu dân cƣ, đƣờng nội đồng, đƣờng mòn tại các xã miền núi, trung du; - Bản đồ hiện trạng sử dụng đất cấp huyện đƣờng bộ biểu thị từ đƣờng liên xã trở lên; khu vực miền núi phải biểu thị cả đƣờng đất nhỏ; - Bản đồ hiện trạng sử dụng đất cấp tỉnh biểu thị từ đƣờng liên huyện trở lên; - Trên bản đồ hiện trạng sử dụng đất vùng kinh tế - xã hội và cả nƣớc biểu thị từ đƣờng tỉnh lộ trở lên, khu vực miền núi phải biểu thị cả đƣờng liên huyện; Các yếu tố kinh tế, xã hội; Các ghi chú, thuyết minh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ