Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính cho xã bảo ninh thành phố đồng hới tỉnh quảng bình

Tài liệu nghiên cứu Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính cho xã bảo ninh thành phố đồng hới tỉnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của bản đồ hiện trạng sử dụng đất trong quản lý

Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt và là thành phần quan trọng của môi trường sống. Việc quản lý đất đai cấp xã hiệu quả đòi hỏi phải có những công cụ chính xác và cập nhật. Trong đó, bản đồ hiện trạng sử dụng đất đóng vai trò nền tảng, là tài liệu pháp lý phản ánh một cách trung thực sự phân bố và hiện trạng sử dụng các loại đất tại một thời điểm nhất định. Theo Thông tư 27/2018/TT-BTNMT, bản đồ này được lập theo từng đơn vị hành chính, là cơ sở không thể thiếu cho công tác thống kê, kiểm kê đất đai. Tại xã Bảo Ninh, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình, một địa phương có tiềm năng phát triển kinh tế biển và du lịch, việc xây dựng một bản đồ hiện trạng chính xác từ bản đồ địa chính chính quy có ý nghĩa chiến lược. Nó không chỉ giúp các cơ quan quản lý nhà nước như Phòng Tài nguyên và Môi trường Đồng HớiSở Tài nguyên và Môi trường Quảng Bình nắm bắt thực trạng, mà còn là công cụ đắc lực trong việc lập quy hoạch sử dụng đất xã Bảo Ninh, giải quyết tranh chấp, và định hướng phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Việc ứng dụng công nghệ GIS và các phần mềm chuyên dụng như phần mềm MicroStation trong quá trình thành lập bản đồ đảm bảo tính chính xác, đồng bộ và hiệu quả, tạo tiền đề cho việc xây dựng một cơ sở dữ liệu đất đai hiện đại và toàn diện.

1.1. Khái niệm và cơ sở khoa học của bản đồ hiện trạng đất đai

Bản đồ hiện trạng đất đai là tài liệu thể hiện sự phân bố các loại đất tại thời điểm kiểm kê, được lập theo từng đơn vị hành chính. Cơ sở khoa học của nó bao gồm cơ sở toán học và nội dung chuyên đề. Về toán học, bản đồ được xây dựng trên hệ tọa độ VN-2000 và phép chiếu hình trụ ngang đồng góc, đảm bảo tính thống nhất và chính xác trên toàn quốc. Theo quy định, kinh tuyến trục của tỉnh Quảng Bình là 106°00’. Về nội dung, bản đồ phản ánh chi tiết các yếu tố như ranh giới khoanh đất, loại đất, địa hình, thủy hệ, và hệ thống giao thông, tuân thủ các quy định tại Khoản 3 Điều 16 Thông tư 27/2018/TT-BTNMT. Vai trò của bản đồ là cung cấp thông tin không gian chính xác, làm nền tảng cho mọi hoạt động quản lý, từ kiểm kê đất đai đến xây dựng kế hoạch phát triển.

1.2. Căn cứ pháp lý để thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất

Công tác thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất phải tuân thủ một hệ thống văn bản pháp lý chặt chẽ. Nền tảng pháp lý cao nhất là Luật Đất đai năm 2013, quy định về việc thống kê, kiểm kê đất đai định kỳ. Cụ thể hóa luật, Thông tư 27/2018/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường là văn bản hướng dẫn chi tiết về quy trình, chỉ tiêu, và kỹ thuật lập bản đồ. Bên cạnh đó, các quyết định và chỉ thị của Thủ tướng Chính phủ, như Chỉ thị số 21/CT-TTg về kiểm kê đất đai, cũng là cơ sở quan trọng. Tại địa phương, Kế hoạch số 346/KH-UBND của UBND tỉnh Quảng Bình về thực hiện kiểm kê đất đai và xây dựng bản đồ hiện trạng là căn cứ trực tiếp để triển khai tại xã Bảo Ninh. Những thông tư hướng dẫn lập bản đồ hiện trạng này đảm bảo sản phẩm bản đồ có giá trị pháp lý, được nghiệm thu sản phẩm bản đồ và sử dụng thống nhất trên cả nước.

II. Thách thức trong quản lý đất đai tại xã Bảo Ninh Quảng Bình

Xã Bảo Ninh, với vị trí địa lý đặc thù và tốc độ phát triển kinh tế nhanh, đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý đất đai. Một trong những khó khăn lớn nhất là tình trạng biến động đất đai diễn ra phức tạp do các hoạt động chuyển đổi mục đích sử dụng, xây dựng cơ sở hạ tầng, và phát triển du lịch. Hệ thống bản đồ cũ, được thành lập bằng phương pháp thủ công, không còn phản ánh đúng thực tế, dẫn đến sai số lớn và gây khó khăn cho việc quản lý hồ sơ địa chính. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu đất đai đồng bộ và chính xác khiến công tác thống kê, kiểm kê đất đai tốn nhiều thời gian và nguồn lực nhưng hiệu quả không cao. Các cán bộ quản lý đất đai cấp xã thường gặp trở ngại khi cần tra cứu thông tin thửa đất, xác định ranh giới, hay giải quyết các tranh chấp phát sinh. Yêu cầu cấp thiết đặt ra là phải xây dựng một hệ thống bản đồ mới, hiện đại, dựa trên nền tảng bản đồ địa chính chính quy đã được đo đạc bằng công nghệ số. Giải pháp này không chỉ khắc phục những hạn chế của phương pháp cũ mà còn là bước đi chiến lược để hiện đại hóa công tác quản lý, hướng tới xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS) toàn diện tại địa phương, phục vụ phát triển bền vững.

2.1. Hiện trạng quản lý hồ sơ địa chính và dữ liệu đất đai

Trước khi tiến hành đo đạc lại, công tác quản lý hồ sơ địa chính tại xã Bảo Ninh chủ yếu dựa trên các tài liệu cũ, thiếu đồng bộ. Dữ liệu được lưu trữ phân tán, chủ yếu trên giấy tờ, gây khó khăn cho việc tra cứu, cập nhật và tổng hợp. Chất lượng bản đồ địa chính cũ không đảm bảo độ chính xác, nhiều khu vực có sự sai lệch lớn so với thực địa do quá trình biến động đất đai không được cập nhật kịp thời. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý, đặc biệt là trong việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giải quyết các thủ tục hành chính liên quan. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu đất đai số hóa tập trung là rào cản lớn cho việc áp dụng công nghệ vào quản lý.

2.2. Khó khăn trong việc cập nhật sự biến động sử dụng đất

Sự phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng tại Bảo Ninh dẫn đến biến động đất đai diễn ra liên tục, bao gồm việc chuyển đổi từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp, xây dựng các công trình du lịch, và phân lô, tách thửa trong khu dân cư. Việc cập nhật những thay đổi này trên nền bản đồ cũ là một thách thức lớn. Quy trình chỉnh lý biến động thủ công không chỉ chậm trễ mà còn tiềm ẩn nhiều sai sót, làm cho thông tin trên bản đồ và hồ sơ địa chính ngày càng xa rời thực tế. Điều này gây khó khăn cho công tác lập quy hoạch sử dụng đất xã Bảo Ninh và giám sát việc thực hiện quy hoạch, ảnh hưởng đến sự phát triển đồng bộ và bền vững của xã.

III. Phương pháp thành lập bản đồ hiện trạng từ bản đồ địa chính

Để giải quyết những thách thức hiện có, đề tài nghiên cứu đã lựa chọn phương pháp thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính số. Đây là phương pháp tối ưu, tận dụng được nguồn dữ liệu có độ chính xác cao từ kết quả đo đạc địa chính mới nhất. Quy trình được bắt đầu bằng việc thu thập đầy đủ 27 mảnh bản đồ địa chính chính quy của xã Bảo Ninh, được thành lập trong hệ tọa độ VN-2000. Các mảnh bản đồ này sau đó được tổng hợp và ghép nối thành một bản đồ tổng thể duy nhất bằng các công cụ chuyên dụng trong phần mềm MicroStation SE. Bước tiếp theo là xử lý và chuẩn hóa dữ liệu. Các thông tin không cần thiết trên bản đồ địa chính như ranh giới thửa đất nhỏ lẻ, nhãn thửa... sẽ được tổng quát hóa. Các thửa đất có cùng mục đích sử dụng và liền kề nhau được gộp lại thành các khoanh đất lớn hơn, đại diện cho hiện trạng sử dụng đất. Toàn bộ quy trình này đảm bảo bản đồ hiện trạng đất đai được xây dựng trên một nền địa lý chính xác, kế thừa cơ sở toán học của bản đồ địa chính, giúp tiết kiệm chi phí, thời gian và giảm thiểu sai số so với các phương pháp truyền thống như điều tra thực địa toàn bộ hay hiệu chỉnh từ bản đồ cũ.

3.1. Thu thập và đánh giá chất lượng tư liệu bản đồ địa chính số

Nguồn tài liệu đầu vào quyết định chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Quá trình nghiên cứu đã tiến hành thu thập toàn bộ 27 tờ bản đồ địa chính số của xã Bảo Ninh từ Phòng Tài nguyên và Môi trường Đồng Hới. Các bản đồ này được thành lập năm 2018, tuân thủ theo Thông tư số 25/2014/TT-BTNMT, đảm bảo các thông số kỹ thuật về hệ tọa độ VN-2000, tỷ lệ và cấu trúc dữ liệu. Việc đánh giá chất lượng tài liệu cho thấy dữ liệu có độ tin cậy cao, phản ánh tương đối chính xác ranh giới các thửa đất tại thời điểm đo đạc, là nền tảng vững chắc để thành lập bản đồ hiện trạng.

3.2. Kỹ thuật tổng hợp và ghép nối các mảnh bản đồ địa chính

Để có cái nhìn tổng thể trên toàn bộ địa bàn xã, 27 mảnh bản đồ địa chính riêng lẻ cần được ghép nối thành một tệp dữ liệu duy nhất. Kỹ thuật này được thực hiện trong môi trường phần mềm MicroStation SE bằng chức năng 'Merge'. Quá trình này đòi hỏi phải thiết lập một file chuẩn (seed file) với các thông số toán học tương ứng với kinh tuyến trục của tỉnh Quảng Bình. Việc ghép nối chính xác đảm bảo tính liên tục của các đối tượng không gian như đường giao thông, sông ngòi và ranh giới hành chính qua các mảnh bản đồ, tạo ra một bản đồ nền thống nhất cho các bước biên tập bản đồ tiếp theo.

IV. Quy trình biên tập bản đồ hiện trạng sử dụng đất chuyên nghiệp

Sau khi có bản đồ nền từ việc ghép nối các mảnh bản đồ địa chính, công đoạn quan trọng tiếp theo là biên tập bản đồ để chuyển đổi nó thành bản đồ hiện trạng sử dụng đất hoàn chỉnh. Quá trình này được thực hiện thông qua một chuỗi các thao tác kỹ thuật ứng dụng công nghệ GIS. Bước đầu tiên là tổng quát hóa nội dung, loại bỏ các chi tiết không cần thiết của bản đồ địa chính như số thửa, tên chủ sử dụng, chỉ giữ lại các yếu tố nền địa lý quan trọng. Tiếp theo là công đoạn khoanh vẽ, trong đó các thửa đất có cùng mục đích sử dụng được gộp lại thành một khoanh đất duy nhất. Ranh giới giữa các thửa đất này sẽ bị xóa bỏ, tạo thành các vùng sử dụng đất đồng nhất. Sau khi tạo vùng, các đối tượng trên bản đồ được chuẩn hóa lại về lớp (level), màu sắc, và ký hiệu theo đúng quy phạm của Thông tư 27/2018/TT-BTNMT. Các phần mềm như phần mềm Famis được sử dụng để kiểm tra lỗi topology, đảm bảo các khoanh đất là những vùng khép kín, không chồng lấn hay có khoảng trống. Cuối cùng, bản đồ được trình bày hoàn chỉnh với khung, chú giải, lưới tọa độ, và các thông tin cần thiết khác trước khi được nghiệm thu sản phẩm bản đồ.

4.1. Kỹ thuật tổng quát hóa và tạo bản đồ khoanh đất

Tổng quát hóa là quá trình đơn giản hóa nội dung bản đồ để phù hợp với tỷ lệ và mục đích sử dụng mới. Trong trường hợp này, từ bản đồ địa chính chi tiết, các đối tượng như ranh giới thửa đất nhỏ lẻ được loại bỏ. Công cụ PowerSelector trong MicroStation được dùng để chọn và xóa các ranh giới của những thửa đất liền kề có cùng mã loại đất. Kết quả của bước này là bản đồ khoanh vẽ, nơi mỗi khoanh đất đại diện cho một khu vực có mục đích sử dụng đồng nhất. Việc này giúp bản đồ trở nên rõ ràng, dễ đọc và thể hiện được bức tranh tổng quan về hiện trạng sử dụng đất của toàn xã.

4.2. Chuẩn hóa đối tượng bản đồ theo quy phạm hiện hành

Mỗi đối tượng trên bản đồ hiện trạng sử dụng đất phải được thể hiện theo đúng quy định về lớp thông tin, màu sắc và ký hiệu. Quá trình chuẩn hóa đảm bảo rằng bản đồ tuân thủ thông tư hướng dẫn lập bản đồ hiện trạng. Ví dụ, ranh giới khoanh đất được đưa về lớp 5, đường giao thông về các lớp từ 11-19, thủy hệ lớp 21, 22... Các mã loại đất và mã đối tượng quản lý cũng được gán vào các lớp tương ứng (lớp 33, 60). Việc chuẩn hóa này không chỉ giúp bản đồ dễ đọc mà còn đảm bảo dữ liệu có thể được tích hợp và trao đổi một cách đồng bộ trong hệ thống thông tin đất đai (LIS).

4.3. Sử dụng phần mềm Famis để tạo vùng và kiểm tra lỗi

Sau khi các đường ranh giới khoanh đất được chuẩn hóa, phần mềm Famis, một modul chạy trên nền MicroStation, được sử dụng để thực hiện các tác vụ quan trọng. Chức năng tạo vùng (topology) của Famis sẽ tự động nhận dạng các đường bao khép kín để tạo thành các đối tượng vùng (polygon). Quá trình này cũng tự động phát hiện và cho phép sửa các lỗi thường gặp như vùng không đóng kín, đường thừa, điểm nút giả. Việc tạo vùng và sửa lỗi topology là bước bắt buộc để có thể tô màu, tính toán diện tích tự động và đảm bảo tính toàn vẹn cho cơ sở dữ liệu đất đai.

V. Kết quả bản đồ hiện trạng đất xã Bảo Ninh và ứng dụng

Kết quả cuối cùng của quá trình nghiên cứu là một bản đồ hiện trạng sử dụng đất hoàn chỉnh cho xã Bảo Ninh, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình năm 2019. Sản phẩm này có độ chính xác cao do được xây dựng trên nền bản đồ địa chính chính quy và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật theo Thông tư 27/2018/TT-BTNMT. Bản đồ đã thể hiện rõ ràng cơ cấu sử dụng đất của xã, với 45% diện tích là đất nông nghiệp, 37% là đất phi nông nghiệp và 18% là đất chưa sử dụng. Các thông tin này là nguồn dữ liệu quý giá, phục vụ trực tiếp cho nhiều mục đích quan trọng. Trước hết, nó là cơ sở pháp lý và khoa học để UBND xã Bảo Ninh và Phòng Tài nguyên và Môi trường Đồng Hới xây dựng và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất xã Bảo Ninh. Thứ hai, bản đồ giúp công tác quản lý đất đai cấp xã trở nên minh bạch và hiệu quả hơn, từ việc theo dõi biến động đất đai đến giải quyết các vấn đề liên quan. Cuối cùng, dữ liệu từ bản đồ này là nền tảng đầu vào không thể thiếu để xây dựng và vận hành hệ thống thông tin đất đai (LIS), góp phần vào công cuộc chuyển đổi số trong lĩnh vực quản lý tài nguyên tại địa phương.

5.1. Phân tích cơ cấu và hiện trạng sử dụng các loại đất

Dựa trên kết quả thống kê, kiểm kê đất đai từ bản đồ, tổng diện tích tự nhiên của xã Bảo Ninh là 1775,45 ha. Trong đó, nhóm đất nông nghiệp chiếm 791,99 ha, chủ yếu là đất rừng sản xuất (589,2 ha) và đất nuôi trồng thủy sản (86,4 ha), phản ánh thế mạnh kinh tế biển của địa phương. Nhóm đất phi nông nghiệp có diện tích 657,69 ha, nổi bật là đất chuyên dùng (320,1 ha) bao gồm đất giao thông và đất sản xuất kinh doanh, cho thấy sự phát triển mạnh mẽ về cơ sở hạ tầng và dịch vụ. Diện tích đất ở là 61,84 ha. Việc phân tích chi tiết cơ cấu này giúp các nhà quản lý có cái nhìn toàn diện để đưa ra các chính sách sử dụng đất hợp lý.

5.2. Ý nghĩa thực tiễn trong công tác quản lý và quy hoạch đất

Bản đồ hiện trạng đất đai là công cụ không thể thay thế trong quản lý nhà nước. Nó cung cấp thông tin trực quan và chính xác về vị trí, diện tích, loại đất, giúp chính quyền địa phương dễ dàng theo dõi việc tuân thủ quy hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt. Khi có dự án đầu tư mới, bản đồ giúp xác định nhanh chóng quỹ đất phù hợp. Trong giải quyết tranh chấp, đây là tài liệu tham chiếu quan trọng. Đối với người dân, bản đồ công khai giúp tăng cường sự minh bạch, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của người sử dụng đất theo Luật Đất đai.

5.3. Nền tảng xây dựng hệ thống thông tin đất đai LIS cấp xã

Trong xu thế chuyển đổi số, việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS) là mục tiêu tất yếu. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất dạng số chính là lớp dữ liệu không gian (spatial data) cốt lõi của hệ thống này. Khi được kết hợp với dữ liệu thuộc tính từ hồ sơ địa chính (như thông tin chủ sử dụng, tình trạng pháp lý), nó sẽ tạo thành một cơ sở dữ liệu đất đai hoàn chỉnh. Hệ thống LIS cho phép quản lý, truy vấn, phân tích và cập nhật thông tin đất đai một cách nhanh chóng, hiệu quả, giảm thiểu thủ tục giấy tờ và nâng cao chất lượng dịch vụ công cho người dân và doanh nghiệp.

VI. Kết luận và kiến nghị cho công tác quản lý đất đai tương lai

Nghiên cứu thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính cho xã Bảo Ninh đã khẳng định tính ưu việt của phương pháp ứng dụng công nghệ số. Phương pháp này không chỉ đảm bảo độ chính xác cao mà còn tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời tạo ra sản phẩm đồng bộ, sẵn sàng tích hợp vào hệ thống thông tin đất đai (LIS). Kết quả đạt được là một bộ tài liệu quan trọng, đáp ứng yêu cầu cấp thiết của công tác quản lý đất đai cấp xã tại địa phương. Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả, cần có những định hướng phát triển trong tương lai. Việc quan trọng nhất là phải xây dựng một quy trình cập nhật biến động đất đai thường xuyên và đồng bộ giữa thực địa, hồ sơ địa chính và bản đồ số. Cần tiếp tục đầu tư vào việc số hóa bản đồ và các tài liệu liên quan, hướng tới một cơ sở dữ liệu đất đai tập trung và toàn diện. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ địa chính cấp xã để có thể vận hành và khai thác hiệu quả các công cụ công nghệ mới. Sự chỉ đạo thống nhất từ Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Bình và sự phối hợp chặt chẽ của các cấp chính quyền là yếu tố then chốt để hiện đại hóa công tác quản lý đất đai.

6.1. Đánh giá ưu và nhược điểm của phương pháp đã áp dụng

Phương pháp thành lập bản đồ từ bản đồ địa chính chính quy có ưu điểm vượt trội về độ chính xác, tính kế thừa và hiệu quả kinh tế. Nó tận dụng được nền tảng dữ liệu đã được đầu tư kỹ lưỡng từ công tác đo đạc địa chính. Tuy nhiên, nhược điểm là chất lượng sản phẩm phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng của bản đồ địa chính đầu vào. Nếu bản đồ địa chính không được cập nhật kịp thời các biến động đất đai, bản đồ hiện trạng cũng sẽ không phản ánh đúng thực tế. Do đó, quy trình cập nhật, chỉnh lý biến động cần được thực hiện một cách nghiêm túc và định kỳ.

6.2. Kiến nghị về việc cập nhật và số hóa hồ sơ địa chính

Để đảm bảo dữ liệu luôn chính xác, kiến nghị UBND xã Bảo Ninh và Phòng Tài nguyên và Môi trường Đồng Hới cần thiết lập một cơ chế phối hợp chặt chẽ để cập nhật thường xuyên hồ sơ địa chính mỗi khi có biến động. Cần đẩy mạnh việc số hóa bản đồ và toàn bộ hồ sơ, tài liệu quản lý đất đai cũ để xây dựng một kho dữ liệu số thống nhất. Việc đầu tư vào các phần mềm quản lý chuyên dụng và đào tạo nhân lực sẽ giúp quá trình này diễn ra thuận lợi, tạo nền tảng vững chắc cho một hệ thống quản lý hiện đại.

6.3. Hướng phát triển một hệ thống thông tin đất đai toàn diện

Mục tiêu dài hạn là xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) toàn diện, không chỉ ở cấp xã mà còn kết nối liên thông đến cấp huyện và tỉnh. Hệ thống này cần tích hợp nhiều lớp dữ liệu khác nhau ngoài bản đồ hiện trạng như bản đồ quy hoạch, bản đồ giá đất, thông tin về môi trường... Việc phát triển LIS theo hướng mở, cho phép người dân và doanh nghiệp truy cập, tra cứu thông tin theo quy định của pháp luật sẽ góp phần thúc đẩy sự minh bạch, thu hút đầu tư và phục vụ hiệu quả cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của xã Bảo Ninh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ bản đồ địa chính cho xã bảo ninh thành phố đồng hới tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP VIỆN QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN ----------o0o---------- KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT TỪ BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH CHO XÃ BẢO NINH, THÀNH PHỐ ĐỒNG HỚI, TỈNH QUẢNG BÌNH Giáo viên hướng dẫn : ThS. Trần Thị Thơm Sinh viên thực hiện : Đoàn Minh Đức Mã sinh viên : 1554030787 Lớp : 60B - QLĐĐ Khoá học : 2015 - 2019 Hà Nội, 2019 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực tập tốt nghiệp vừa qua, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ nhiệt tình của cá nhân, tập thể để tôi hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này. Trƣớc tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn ban Giám hiệu nhà trƣờng, toàn thể các thầy cô giáo Viện quản lý đất đai và Phát triển nông thôn đã truyền dạy cho tôi những kiến thức cơ bản và tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành khóa luận. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới cô giáo – Ths.

Trần Thị Thơm đã dành nhiều thời gian trực tiếp hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình cho tôi hoàn thành quá trình nghiên cứu đề tài này. Qua đây tôi cũng xin cảm ơn toàn thể cán bộ UBND xã Bảo Ninh và Sở tài nguyên và Môi trƣờng thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, những ngƣời đã động viên và giúp đỡ tôi về tinh thần, vật chất trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Trong quá trình nghiên cứu vì nhiều lý do chủ quan, khách quan. Khóa luận không tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế.

Tôi rất mong nhận đƣợc sự thông cảm và đóng góp ý kiến của các thầy, cô giáo và các bạn sinh viên. Xin chân thành cảm ơn ! Hà Nội, ngày 15 tháng 03 năm 2019 Sinh viên thực hiện Đoàn Minh Đức i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG.

vi DANH MỤC SƠ ĐỒ. vii DANH MỤC HÌNH .TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu cụ thể. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT.

Cơ sở khoa học của bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Cơ sở toán học của bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Các yếu tố nội dung của bản đồ hiện trạng sử dụng đất. CƠ SỞ THỰC TIỄN CÔNG TÁC THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT.

Tình hình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất thời kỳ sau khi có luật đất đai 2013. Một số phƣơng pháp thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Các phƣơng pháp thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Error! Bookmark not defined.

CĂN CỨ PHÁP LÝ ĐỂ THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT. Căn cứ pháp lý Trung Ƣơng. Căn cứ pháp lý địa phƣơng. MỘT SỐ PHẦN MỀM DÙNG ĐỂ THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT.

Phần mềm MicroStation SE. Phần mềm Famis. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU .2 THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU.

Đối tƣợng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu .4 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU .5 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phƣơng pháp xử lý số liệu.

Phƣơng pháp điều tra thực địa. Phƣơng pháp thống kê, phân tích kết quả. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU 21 4.

Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. Dân số, lao động. HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT XÃ BẢO NINH, THÀNH PHỐ ĐỒNG HỚI, TỈNH QUẢNG BÌNH.

QUY TRÌNH THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT TỪ BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH SỐ. CÁC TƢ LIỆU VÀ PHẦN MỀM PHỤC VỤ CÔNG TÁC THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT. Các tài liệu nghiên cứu. Phần mềm phục vụ nghiên cứu.

ỨNG DỤNG PHẦN MỀM XÂY DỰNG BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT TỪ BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH. Tổng hợp bản đồ địa chính. Thành lập bản đồ khoanh vẽ. Biên tập bản đồ khoanh vẽ.

BIÊN TẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT. Đổ màu hiện trạng và vẽ khung. Biên tập các yếu tố kinh tế - xã hội và ghi chú. Tạo đƣờng bao quanh ranh giới thửa đất.

Hoàn thiện bản đồ hiện trạng. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 64 TÀI LIỆU THAM KHẢO iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BĐ HTSDĐ Bản đồ hiện trạng sử dụng đất BĐĐC Bản đồ địa chính QLĐĐ Quản lý đất đai TT Thông tƣ NĐ-CP Nghị định – Chính phủ QĐ-BTNMT Quyết định của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng CT – TTg Chỉ thị thủ tƣớng chính phủ HTSDĐ Hiện trạng sử dụng đất TTg Thủ tƣớng BTNMT Bộ tài nguyên môi trƣờng UBND Ủy ban nhân dân v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tỷ lệ dùng để thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất .1 Hiện trạng sử dụng đất xã Bảo Ninh, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình.

Tài liệu phục vụ nghiên cứu. 31 vi DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Các phƣơng pháp thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Cơ cấu hiện trạng sử dụng đất xã Bảo Ninh.

Sơ đồ thành lập bản đồ HTSDĐ. Error! Bookmark not defined. vii DANH MỤC HÌNH Hình 4. Quá trình tạo seed file chuẩn.

Kết quả tạo file quản lý bản đồ HTSDĐ. Hộp thoại Merge sau khi Add bản đồ địa chính. Bản đồ địa chính tổng xã Bảo Ninh sau khi ghép mảnh. Hộp thoại Select By Attributes.

Thửa đất sau khi đã gộp ranh giới thửa. Hộp thoại Microsration Manager. Lựa chọn chuẩn hóa ranh giới hiện trạng. Kết quả chuẩn hóa đối tƣợng ranh giới.

Lựa chọn chuẩn hóa thủy văn. Kết quả sau khi chuẩn hóa thủy văn. Kết quả chuẩn hóa đƣờng giao thông. Hộp thoại Famis.

Giao diện phần mềm MRF Clean .16: Hộp thoại MRF Clean. Kết quả sửa lỗi bằng MRF Flag. Hộp thoại Tạo vùng. Kết quả tạo Topology.

Đánh số thửa tự động. Hộp thoại đánh số thửa. Lựa chọn vẽ nhãn thửa. Kết quả tạo nhãn.

Kết quả tạo nhãn bản đồ khoanh đất. Hộp thoại Select By Attribute. Kết quả tách nhãn bản đồ HTSDĐ. Hộp thoại Open Color Table.

Kết quả bảng màu chuẩn. Thông số để tạo bản đồ HTSDĐ. Kết quả đổ màu và tạo khung. Hộp thoại Cell Library.

Hình ảnh triển một số địa vật lên bản đồ. Ghi chú tên xóm bản ấp làng. Kết quả tạo đƣờng bao. Kết quả tạo cơ cấu sử dụng đất.

Bảng chú dẫn. Kết quả tạo hƣớng chỉ Bắc. Kết quả thành lập bản đồ Hiện trạng sử dụng đất .TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là sản phẩm của tự nhiên, là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá mà thiên nhiên ban tặng cho con ngƣời. Đất đai là tƣ liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần của môi trƣờng sống, là địa bàn phân bố khu dân cƣ, xây dựng các công trình kinh tế, văn hoá, an ninh, quốc phòng… Ngày nay trƣớc những biến đông về đất đai có chiều hƣớng ngày càng phức tạp, đa dạng theo xu thế của nền kinh tế thị trƣờng, đất đai trở thành môt tƣ liệu sản xuất đặc biệt quan trọng, có giá trị lớn.

Do đó hệ thống quản lý đất đai chặt chẽ và chính sách đất đai phù hợp sẽ có tác đông tích cực đối với sự phát triển kinh tế của đất nƣớc. Để quản lý và khai thác tiềm năng của các nguồn tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là nguồn tài nguyên đất chúng ta phải nắm đƣợc hiện trạng sử dụng của các nguồn tài nguyên. Môt trong những nguồn tài liệu không thể thiếu trong công tác quản lý đất đai là bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất là tài liệu quan trọng và cần thiết trong công tác lập kế hoạch và quy hoạch sử dụng đất, thiết kế và quản lý đất đai.

Nó đƣợc sử dụng nhƣ môt loại bản đồ thƣờng trực làm căn cứ để giải quyết các bài toán tổng thể cần đến các thông tin hiện thời về tình hình sử dụng đất và luôn giữ môt vai trò nhất định trong nguồn dữ liệu về hạ tầng cơ sở. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất (bản đồ HTSDĐ) là tài liệu phản ánh thực tế sử dụng đất ở thời điểm kiểm kê quỹ đất của các đơn vị hành chính cấp xã, huyện, tỉnh (gọi tắt là đơn vị hành chính các cấp), các vùng kinh tế và toàn quốc phải đƣợc lập trên cơ sở bản đồ nền thống nhất trong cả nƣớc. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất là tài liệu quan trọng và cần thiết trong công tác lập kế hoạch và quy hoạch sử dụng đất, thiết kế và quản lý đất đai. Nó đƣợc sử dụng nhƣ một loại bản đồ thƣờng trực làm căn cứ để giải quyết các bài toán tổng thể cần đến các thông tin hiện thời về tình hình sử dụng đất và luôn giữ một vai trò nhất định trong nguồn dữ liệu về hạ tầng cơ sở.

Hiện nay trên thế giới cũng nhƣ ở Việt Nam, kỹ thuật điện tử và công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ. Việc áp dụng công nghệ số vào lĩnh vực quản lý đất đai đóng góp một vai trò hết sức quan trọng trong các công việc nhƣ lƣu trữ, 1 tìm kiếm, sửa đổi, tra cứu truy cập, xử lý thông tin. Áp dụng công nghệ số cho ta khả năng phân tích và tổng hợp thông tin bằng máy tính một cách nhanh chóng và sản xuất bản đồ có độ chính xác cao, chất lƣợng tốt, đúng quy trình, quy phạm hiện hành, đáp ứng đƣợc nhu cầu của ngƣời sử dụng, khả năng tăng năng suất lao động, giảm bớt thao tác thủ công lạc hậu trƣớc đây. Tuy nhiên công tác thành lập BĐHTSDĐ phần lớn là chỉnh lý trên nền bản đồ cũ, chủ yếu là số hóa lại nên độ chính xác chƣa cao, sai số lớn dẫn tới việc quản lý và sử dụng đất chƣa hiệu quả.

Cùng với sự ra đời của thông tƣ số 27/2018/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng ngày 14 tháng 12 năm 2018 về thống kê, kiểm kê đất đai và lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất do Bộ trƣởng Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng ban hành thì việc thành lập bản đồ hiện trạng cũng đang là mối quan tâm hàng đầu đối với cơ quan đơn vị các cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ