Thành lập bản đồ địa chính từ số liệu đo đạc trực tiếp bằng phần mềm microstation và famis tại xã nậm dịch huyện hoàng su phì tỉnh hà giang

Quy trình thành lập bản đồ địa chính chính xác từ số liệu đo đạc trực tiếp tại xã Nậm Dịch, Hà Giang, sử dụng MicroStation & FamiS.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bản đồ địa chính vai trò trong quản lý đất đai

Bản đồ địa chính là tài liệu cốt lõi, không thể thiếu trong hệ thống hồ sơ địa chính của một quốc gia. Nó đóng vai trò là cơ sở pháp lý và kỹ thuật quan trọng cho công tác quản lý đất đai của Nhà nước. Việc thành lập một hệ thống bản đồ chính xác, thống nhất và cập nhật không chỉ giúp giải quyết các vấn đề về quy hoạch, giao đất, thu hồi đất mà còn là nền tảng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất, giảm thiểu tranh chấp và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Đặc biệt, trong bối cảnh công nghệ số phát triển, việc xây dựng bản đồ địa chính số hóa theo một quy trình công nghệ hiện đại là yêu cầu cấp thiết, giúp nâng cao hiệu quả quản lý và tạo ra một cơ sở dữ liệu địa chính đồng bộ, minh bạch. Quá trình này đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định kỹ thuật và pháp lý, điển hình là Thông tư 25/2014/TT-BTNMT, để đảm bảo sản phẩm cuối cùng có độ chính xác và giá trị pháp lý cao nhất, phục vụ đắc lực cho mọi hoạt động liên quan đến đất đai.

1.1. Khái niệm và mục tiêu của công tác đo đạc địa chính

Theo định nghĩa, đo đạc địa chính là hoạt động đo đạc với độ chính xác cao nhằm xác định các thông tin về ranh giới, vị trí, diện tích và hiện trạng sử dụng của từng thửa đất. Công tác này không chỉ đơn thuần là kỹ thuật đo vẽ mà còn mang tính pháp lý hành chính cao. Mục tiêu chính của đo đạc địa chính là cung cấp dữ liệu đầu vào tin cậy để thành lập bản đồ địa chínhhồ sơ địa chính. Sản phẩm của quá trình này, bao gồm bản đồ, sổ sách, và các bảng biểu, là cơ sở để thực hiện đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giải quyết các biến động đất đai. Khác với đo đạc thông thường, đo đạc địa chính yêu cầu tính xác thực và tính hiện thời của tư liệu, đòi hỏi cập nhật kịp thời khi có bất kỳ thay đổi nào về ranh giới hay mục đích sử dụng.

1.2. Yêu cầu pháp lý theo Thông tư 25 2014 TT BTNMT

Cơ sở pháp lý cho việc thành lập bản đồ địa chính tại Việt Nam được quy định rõ trong Thông tư 25/2014/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Thông tư này quy định chi tiết về cơ sở toán học, nội dung, và độ chính xác của bản đồ. Một trong những yêu cầu quan trọng nhất là tất cả bản đồ địa chính phải được thành lập trong hệ tọa độ VN-2000 và hệ độ cao quốc gia. Điều này đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ trên toàn quốc, dễ dàng tích hợp vào cơ sở dữ liệu địa chính quốc gia. Thông tư cũng quy định chặt chẽ về sai số cho phép đối với vị trí điểm ranh giới thửa đất, sai số tương hỗ giữa hai điểm, và các yếu tố nội dung cần thể hiện. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này đảm bảo sản phẩm bản đồ có đủ độ tin cậy và giá trị pháp lý để phục vụ công tác quản lý nhà nước.

II. Thách thức quản lý đất đai tại xã Nậm Dịch Hoàng Su Phì

Xã Nậm Dịch, huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang là một địa bàn có địa hình miền núi phức tạp, gây nhiều khó khăn cho công tác quản lý nhà nước về đất đai. Thực trạng hệ thống bản đồ tại đây phản ánh rõ những thách thức chung của nhiều địa phương vùng cao. Các tài liệu cũ không còn đáp ứng được yêu cầu về độ chính xác và tính pháp lý, dẫn đến nhiều bất cập trong việc cấp giấy chứng nhận, giải quyết tranh chấp và triển khai các dự án quy hoạch. Sự thiếu hụt một cơ sở dữ liệu địa chính hiện đại, thống nhất đã và đang là rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý đất đai và quyền lợi của người dân. Nhu cầu xây dựng lại hệ thống bản đồ địa chính trên cơ sở công nghệ mới, sử dụng số liệu đo ngoại nghiệp trực tiếp và tuân thủ hệ tọa độ VN-2000 là một yêu cầu cấp bách và mang tính chiến lược đối với sự phát triển của xã.

2.1. Hiện trạng bản đồ cũ và vấn đề về hệ tọa độ tự do

Theo tài liệu nghiên cứu, hệ thống bản đồ địa chính đang được sử dụng tham khảo tại xã Nậm Dịch được xây dựng từ giai đoạn 2003-2004, chủ yếu từ ảnh hàng không. Các bản đồ này đã cũ, rách nát, và quan trọng hơn là được thành lập trong hệ tọa độ tự do. Vấn đề lớn nhất của hệ tọa độ tự do là không có sự liên kết với hệ tọa độ quốc gia, khiến việc nắn chỉnh hay chuyển đổi sang hệ tọa độ VN-2000 là bất khả thi do thiếu các điểm khống chế. Độ chính xác thấp và tình trạng lạc hậu so với hiện trạng sử dụng đất khiến các tài liệu này không thể đáp ứng yêu cầu của công tác đăng ký đất đai và quản lý hiện đại, chỉ còn giá trị tham khảo.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về một cơ sở dữ liệu địa chính thống nhất

Sự thiếu vắng một hệ thống bản đồ chính quy, chính xác dẫn đến nhiều hệ lụy. Công tác quản lý đất đai trở nên phức tạp, các hoạt động như giao thửa đất, thu hồi đất, cấp giấy chứng nhận gặp nhiều khó khăn và dễ phát sinh sai sót. Tranh chấp đất đai có nguy cơ gia tăng do ranh giới không được xác định rõ ràng trên một nền tảng pháp lý vững chắc. Do đó, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh, bắt đầu từ việc thành lập lại bản đồ địa chính bằng phương pháp đo đạc trực tiếp, là giải pháp căn cơ. Một hệ thống dữ liệu thống nhất sẽ giúp minh bạch hóa thông tin đất đai, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tạo nền tảng vững chắc cho quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.

III. Phương pháp thành lập bản đồ địa chính bằng Microstation Famis

Để giải quyết những thách thức tại xã Nậm Dịch, phương pháp thành lập bản đồ địa chính từ số liệu đo ngoại nghiệp trực tiếp bằng máy toàn đạc điện tử đã được lựa chọn. Đây là phương pháp cho độ chính xác cao nhất, đặc biệt phù hợp với khu vực có địa hình phức tạp và thửa đất nhỏ. Toàn bộ quy trình công nghệ được thực hiện trên nền tảng phần mềm đồ họa MicroStation V8i và bộ phần mềm chuyên dụng phần mềm FAMIS. Sự kết hợp này tạo thành một quy trình làm việc khép kín, từ khâu nhập và xử lý số liệu thô đến biên tập bản đồ và xuất hồ sơ địa chính. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại không chỉ đảm bảo sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật của Thông tư 25/2014/TT-BTNMT mà còn tăng năng suất lao động và giảm thiểu sai sót do con người, tạo ra một bộ cơ sở dữ liệu địa chính số tin cậy và dễ dàng quản lý, cập nhật.

3.1. Chuẩn bị số liệu đo và tạo môi trường làm việc chuẩn hóa

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình công nghệ là công tác chuẩn bị. Dữ liệu đầu vào là số liệu đo ngoại nghiệp được thu thập trực tiếp tại thực địa bằng máy toàn đạc điện tử, đảm bảo tính cập nhật và độ chính xác cao. Sau đó, một môi trường làm việc chuẩn được thiết lập trong MicroStation. Một tệp tin gốc (seed file) chứa đầy đủ các tham số về hệ tọa độ VN-2000, múi chiếu, và đơn vị đo được tạo ra. Việc sử dụng seed file chuẩn đảm bảo tất cả các tệp bản đồ được tạo ra sau này đều thống nhất về cơ sở toán học, một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính đồng bộ của dữ liệu.

3.2. Nhập và hiển thị tọa độ điểm chi tiết trên MicroStation

Sau khi có môi trường làm việc, phần mềm FAMIS được khởi chạy như một ứng dụng (MDL) trên nền MicroStation. Chức năng nhập liệu của FAMIS cho phép import trực tiếp các tệp tọa độ từ sổ đo điện tử (ví dụ: *.txt, *.sdr). Tại xã Nậm Dịch, tệp tọa độ chứa 3209 điểm chi tiết đã được nhập vào phần mềm. Để thuận tiện cho việc biên tập, chức năng "Tạo mô tả trị đo" được sử dụng để hiển thị các thông tin của điểm đo như số hiệu, mã điểm. Bước này giúp người biên tập hình dung rõ ràng sơ đồ khu đất, vị trí các điểm ranh giới, công trình... làm cơ sở để thực hiện các thao tác nối điểm và vẽ đối tượng một cách chính xác.

3.3. Phân lớp đối tượng theo quy chuẩn biên tập bản đồ địa chính

Phân lớp thông tin là một nguyên tắc cơ bản trong xây dựng bản đồ số. Mỗi loại đối tượng địa lý (ranh giới thửa, nhà ở, đường giao thông, thủy hệ...) phải được gán vào một lớp (level) riêng biệt. Phần mềm FAMIS cung cấp một bảng phân lớp chuẩn tuân thủ theo quy định của Thông tư 25/2014/TT-BTNMT. Ví dụ, ranh giới thửa đất được đặt ở Level 10, tâm thửa ở Level 11, tường nhà ở Level 14. Việc phân lớp một cách khoa học và nhất quán không chỉ giúp việc quản lý, hiển thị và in ấn bản đồ trở nên dễ dàng mà còn là điều kiện tiên quyết để xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính có cấu trúc, phục vụ cho các tác vụ truy vấn và phân tích không gian sau này.

IV. Kỹ thuật biên tập bản đồ tạo vùng và gán thông tin thuộc tính

Giai đoạn biên tập nội nghiệp là khâu xử lý cốt lõi, biến những điểm và đường rời rạc thành một bản đồ địa chính hoàn chỉnh với đầy đủ thông tin. Tại đây, các kỹ thuật viên sử dụng công cụ của MicroStation V8i và các chức năng tự động hóa của phần mềm FAMIS để thực hiện công việc. Quá trình này bao gồm việc nối điểm để tạo ranh giới, sửa các lỗi hình học, tạo vùng (topology) cho các thửa đất để tự động tính diện tích, và quan trọng nhất là gán thông tin thuộc tính. Đây là bước làm giàu dữ liệu, liên kết đối tượng đồ họa trên bản đồ với các thông tin phi không gian như tên chủ sử dụng, loại đất, địa chỉ. Quy trình công nghệ này đảm bảo dữ liệu không chỉ đúng về mặt hình học mà còn đầy đủ về mặt thông tin, sẵn sàng cho việc tạo lập hồ sơ địa chính và phục vụ công tác quản lý đất đai.

4.1. Sửa lỗi Topology và tạo vùng tự động để tính diện tích thửa

Topology là một khái niệm toán học mô tả mối quan hệ không gian giữa các đối tượng. Trong biên tập bản đồ, việc đảm bảo topology đúng là cực kỳ quan trọng. Phần mềm FAMIS cung cấp bộ công cụ mạnh mẽ (MRF Clean/Flag) để tự động tìm và sửa các lỗi phổ biến như thửa đất không khép kín, đường ranh giới giao cắt không đúng, hoặc các đoạn thừa. Sau khi làm sạch dữ liệu, chức năng "Tạo vùng" (BUILD) được thực thi. Chức năng này sẽ tự động nhận dạng các đa giác khép kín, tạo tâm cho mỗi thửa đất và tính toán chính xác diện tích của chúng. Đây là một bước tự động hóa quan trọng, giúp loại bỏ sai số trong quá trình tính toán thủ công và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

4.2. Đánh số thửa và gán dữ liệu từ nhãn cho từng thửa đất

Sau khi các thửa đất được tạo vùng, công đoạn tiếp theo là đánh số thửa tự động. FAMIS cho phép đánh số theo quy tắc chuẩn: từ trái qua phải, từ trên xuống dưới theo đường zíc-zắc, đảm bảo số thửa trong một tờ bản đồ là duy nhất và liên tục. Tiếp theo là bước gán thông tin thuộc tính. Các thông tin như mục đích sử dụng đất, tên chủ, địa chỉ được chuẩn bị sẵn dưới dạng các text (nhãn) trên các level riêng biệt. Chức năng "Gán dữ liệu từ nhãn" của FAMIS sẽ tự động đọc các nhãn này và cập nhật vào bảng dữ liệu thuộc tính của từng thửa đất tương ứng. Quá trình này giúp liên kết chặt chẽ giữa dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính, hình thành một cơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh.

4.3. Hoàn thiện nhãn thửa và tạo khung bản đồ theo quy chuẩn

Bước cuối cùng trong quá trình biên tập bản đồ là trình bày sản phẩm. Chức năng "Vẽ nhãn thửa" trong FAMIS cho phép tự động tạo các nhãn thông tin cho mỗi thửa đất, hiển thị các thông tin quan trọng như số thứ tự thửa, diện tích, và mã loại đất trực tiếp lên bản đồ. Cuối cùng, khung bản đồ và các thông tin ngoài khung (lưới tọa độ, tên mảnh, chú giải,...) được tạo tự động theo đúng quy cách quy định tại Thông tư 25/2014/TT-BTNMT. Việc hoàn thiện các yếu tố này không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo bản đồ có đầy đủ thông tin pháp lý và kỹ thuật cần thiết, sẵn sàng cho việc in ấn và đưa vào sử dụng trong công tác quản lý đất đai.

V. Kết quả thực tiễn Bản đồ và hồ sơ địa chính xã Nậm Dịch

Việc áp dụng quy trình công nghệ hiện đại sử dụng phần mềm FAMISMicroStation V8i tại xã Nậm Dịch đã mang lại những kết quả cụ thể và có giá trị cao. Sản phẩm cuối cùng không chỉ là một tờ bản đồ địa chính số có độ chính xác đáp ứng yêu cầu quy phạm, mà còn là nền tảng để xây dựng một hệ thống hồ sơ địa chính đồng bộ và hiện đại. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của phương pháp đo đạc trực tiếp kết hợp với phần mềm chuyên dụng trong việc giải quyết các vấn đề tồn tại của hệ thống bản đồ cũ. Hệ thống dữ liệu mới này là công cụ đắc lực cho chính quyền địa phương trong công tác quản lý đất đai, phục vụ hiệu quả cho việc đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận và quy hoạch phát triển, góp phần ổn định xã hội và thúc đẩy kinh tế tại địa phương.

5.1. Sản phẩm tờ bản đồ địa chính số 62 trong hệ tọa độ VN 2000

Kết quả hữu hình nhất của dự án là việc biên tập thành công tờ bản đồ địa chính số 62 của xã Nậm Dịch. Tờ bản đồ này được xây dựng hoàn toàn trên hệ tọa độ VN-2000, đảm bảo khả năng tích hợp và đồng bộ với hệ thống dữ liệu quốc gia. Với 3209 điểm chi tiết được đo đạc cẩn thận, bản đồ thể hiện chính xác ranh giới của từng thửa đất, các công trình xây dựng, hệ thống giao thông và thủy văn. Sản phẩm này đã khắc phục hoàn toàn những nhược điểm về độ chính xác và tính pháp lý của bản đồ cũ, trở thành tài liệu gốc, tin cậy cho mọi hoạt động liên quan đến quản lý đất đai tại khu vực.

5.2. Tạo lập hồ sơ kỹ thuật thửa đất và trích lục bản đồ tự động

Từ cơ sở dữ liệu địa chính đã được xây dựng, phần mềm FAMIS cho phép tự động hóa việc tạo lập các tài liệu pháp lý quan trọng. Chức năng "Tạo hồ sơ kỹ thuật thửa đất" và "Tạo trích lục bản đồ" giúp xuất ra các biểu mẫu chuẩn hóa cho từng thửa đất một cách nhanh chóng và chính xác. Các hồ sơ này chứa đầy đủ thông tin về số thửa, diện tích, tọa độ các đỉnh thửa, sơ đồ thửa đất và thông tin chủ sử dụng. Việc tự động hóa này không chỉ tiết kiệm thời gian, công sức mà còn đảm bảo tính nhất quán giữa bản đồ và hồ sơ địa chính, phục vụ trực tiếp và hiệu quả cho công tác đăng ký đất đai và giao dịch dân sự.

5.3. Đánh giá độ chính xác và tính pháp lý của sản phẩm mới

Sản phẩm bản đồ sau khi hoàn thiện đã được kiểm tra, đối soát thực địa và so sánh với các tiêu chuẩn kỹ thuật trong Thông tư 25/2014/TT-BTNMT. Kết quả kiểm tra cho thấy các sai số về vị trí điểm và sai số tương hỗ đều nằm trong giới hạn cho phép. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình công nghệ từ khâu đo đạc đến biên tập bản đồ đã đảm bảo sản phẩm có độ chính xác và độ tin cậy cao. Do đó, hệ thống bản đồ địa chínhhồ sơ địa chính mới của xã Nậm Dịch có đầy đủ tính pháp lý, là cơ sở vững chắc để Nhà nước thực hiện quyền quản lý và người dân thực hiện các quyền của mình đối với đất đai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thành lập bản đồ địa chính từ số liệu đo đạc trực tiếp bằng phần mềm microstation và famis tại xã nậm dịch huyện hoàng su phì tỉnh hà giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Sau quá trình học tập tại trƣờng Đại học Lâm nghiệp, trang bị những kiến thức cần thiết và đƣợc sự nhất trí của Ban giám hiệu, Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn, nay tôi thực hiện đề tài “Thành lập bản đồ địa chính từ số liệu đo đạc trực tiếp bằng phần mềm Microstation và Famis tại xã Nậm Dịch, huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang”. Trong suốt quá trình thực hiện đề tài tôi đã nhận đƣợc sự quan tâm giúp đỡ của nhà trƣờng; Thầy, cô trong Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn; tập thể cán bộ nhân viên của Trung tâm kỹ thuật và dịch vụ Tài nguyên môi trƣờng Hà Tuyên cùng gia đình, bạn bè; đặc biệt là sự hƣớng dẫn tận tình của ThS Nguyễn Thị Oanh. Trƣớc hết tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô giáo trong Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn; Ban lãnh đạo; tập thể cán bộ nhân viên của Trung tâm kỹ thuật và dịch vụ Tài nguyên môi trƣờng Hà Tuyên và xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới ThS Nguyễn Thị Oanh- ngƣời trực tiếp hƣớng dẫn đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành bài khóa luận này. Tuy đã cố gắng nỗ lực nhƣng vì thời gian, trình độ và khả năng chuyên môn còn hạn chế nên khóa luận không tránh khỏi những thiếu sót.

Vì vậy, tôi rất mong nhận đƣợc những ý kiến đóng góp chỉnh sửa, bổ sung của quý thầy cô và bạn bè để khóa luận đƣợc hoàn thiện hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày … tháng … năm 2018 Sinh viên thực hiện Đặng Thị Ngọc Uyên i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC SƠ ĐỒ.

iv DANH MỤC HÌNH. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI .1 Mục tiêu tổng quát .2 Mục tiêu cụ thể. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

TỔNG QUAN VỀ ĐO ĐẠC ĐỊA CHÍNH VÀ BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH. Tổng quan về đo đạc địa chính. Tổng quan về bản đồ địa chính. Các phƣơng pháp thành lập bản đồ địa chính.

CƠ SỞ TOÁN HỌC CỦA BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH .1 Hệ quy chiếu.2 Hệ thống tỷ lệ bản đồ địa chính. Độ chính xác của bản đồ địa chính. Chia mảnh, đánh số bản đồ địa chính. PHẦN MỀM SỬ DỤNG ĐỂ THÀNH LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH.

Phần mềm Microstation. Phần mềm Famis. 17 PHẦN 3: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.

THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phƣơng pháp thu thập số liệu thứ cấp .Phƣơng pháp xử lý số liệu.Phƣơng pháp kiểm tra, đối soát và so sánh thực địa .Phƣơng pháp chuyên gia. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Điều kiện tự nhiên.

Điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội. BIÊN TẬP THÀNH LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH TỪ SỐ LIỆU ĐO. Chuẩn bị biên tập thành lập bản đồ. Biên tập thành lập bản đồ địa chính.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 53 TÀI LIỆU THAM KHẢO iii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Quy định về tỷ lệ đo vẽ thành lập bản đồ địa chính. Kết quả sản xuất nông nghiệp năm 2017. Kết quả các điểm tọa độ điểm chi tiết khu đo xã Nậm Dịch.

Bảng phân lớp các đối tƣợng nội dung bản đồ địa chính. Kết quả biên tập các yếu tố đƣờng nét, ghi chú thuyết minh. Nhãn thửa cần chỉnh sửa. Quy trình thành lập bản đồ địa chính bằng số liệu trực tiếp.

Quy trình thành lập bản đồ địa chính từ ảnh hàng không. Quy trình biên tập bản đồ địa chính bằng phần mềm Famis. 28 iv DANH MỤC HÌNH Hình 4. Sơ đồ vị trí khu vực nghiên cứu.

Kết quả tạo file bản đồ. Giao diện phần mềm FAMIS. Nhập file số liệu đo chi tiết. Kết quả nhập và hiển thị giá trị đo các điểm chi tiết.

Bảng tạo nhãn trị đo. Kết quả tạo nhãn trị đo .8 Bảng chọn lớp thông tin. Công cụ nối điểm tự động. Kết quả nối điểm đo chi tiết.

Kết quả sau khi biên tập các yếu tố đƣờng nét, ghi chú thuyết minh 38 Hình 4. Tự động tìm và sửa lỗi. Kết quả sửa lỗi xong. Hộp thoại tạo vùng.

Kết quả tạo vùng cho thửa đất. Thiết lập thông số đánh số thửa tự động. Thiết lập thông số gán dữ liệu từ nhãn. Kết quả gán dữ liệu.

Bảng thông tin sau khi sửa bảng nhãn thửa. Thiết lập thông số vẽ nhãn thửa. Kết quả vẽ nhãn thửa đất. Thiết lập thông số đánh số tạo khung bản đồ.

Kết quả xây dựng tờ bản đồ địa chính số 62 tại xã Nậm Dịch. Hộp thoại tạo hồ sơ kỹ thuật thửa đất. Kết quả tạo hồ sơ kỹ thuật thửa đất. Kết quả tạo trích lục bản đồ.

Kết quả tạo bản mô tả mốc giới, ranh giới thửa đất. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá mà thiên nhiên đã ban tặng cho con ngƣời chúng ta. Là tƣ liệu sản xuất đặc biệt và không thể thay thế đƣợc, có vai trò đặc biệt quan trọng trong đời sống con ngƣời, bởi tất cả các hoạt động sản xuất đều gắn liền với đất đai. Đất đai còn là thành phần quan trọng của môi trƣờng sống, địa bàn của con ngƣời và tất cả các sinh vật trên trái đất.

Hiện nay, do sự phát triển của nền kinh tế xã hội, kéo theo đó là sự gia tăng dân số nhanh chóng đã làm thu hẹp diện tích đất nhất là khu vực đô thị làm cho giá trị các thửa đất tại các khu vực đông dân tăng lên nhanh chóng khiến cho công tác quản lý đất đai trở nên phức tạp: giao đất không đúng nguyên tắc, tự chuyển đổi mục đích sử dụng, lấn chiếm đất đai, tranh chấp đất đai… Vì vậy để đảm bảo công bằng ổn định xã hội, phục vụ cho công tác quản lý nhà nƣớc về đất đai thì việc đo vẽ và thành lập bản đồ địa chính là việc hết sức cần thiết. Bản đồ địa chính là tài liệu quan trọng trong bộ hồ sơ địa chính, là tài liệu cơ bản để thống kê đất đai, làm cơ sở để quy hoạch, giao đất, thu hồi đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất… Mức độ chi tiết của bản đồ địa chính thể hiện tới từng thửa đất cả về loại đất, chủ sử dụng… Vì vậy bản đồ địa chính có tính pháp lý cao, trợ giúp đắc lực cho công tác quản lý đất đai. Việc thành lập bản đồ địa chính là một trong những nhiệm vụ quan trọng trong công tác quản lý đất đai. Cùng với sự phát triển của xã hội nên việc áp dụng các tiến bộ của khoa học công nghệ vào sản xuất là một yêu cầu rất cấp thiết, nhằm nâng cao năng suất lao động, giảm sức lao động của con ngƣời và góp phần tự động hóa trong quá trình sản xuất.

Công nghệ điện tử tin học đã và đang đƣợc ứng dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội nói chung và trong lĩnh vực ngành trắc địa nói riêng. Đo đạc địa chính bao gồm đo đạc ban đầu để thành lập bản đồ, hồ sơ địa chính ban đầu và đo đạc hiệu chỉnh. Đo đạc hiệu chỉnh đƣợc thực hiện khi thửa đất có sự thay đổi về hình dạng và kích thƣớc. Sản phẩm của đo đạc địa chính là 1 bản đồ địa chính và các văn bản mang tính kỹ thuật và pháp lý cao phục vụ trực tiếp cho quản lý địa chính và quản lý đất đai.

Hiện nay trên địa bàn huyện Hoàng Su Phì nói chung và xã Nậm Dịch nói riêng chỉ có các loại bản đồ địa chính 1/500, 1/2000 hệ toạ độ tự do và bản đồ đất lâm nghiệp tỷ lệ 1/10000 hệ toạ độ VN-2000, đƣợc đo năm 2003-2004 từ ảnh hàng không đang là những tƣ liệu sử dụng có độ chính xác cao nhất. Tuy nhiên hệ thống bản đồ địa chính 1/500, 1/2000 hệ toạ độ tự do không thực hiện chuyển đổi hệ tọa độ về VN-2000 vì không đảm bảo đủ các điểm khống chế nắn chuyển. Bản đồ giải thửa đã cũ, rách nát, độ chính xác thấp, lạc hậu với hiện trạng sử dụng đất do đó không đáp ứng yêu cầu đăng ký cấp giấy cũng nhƣ quản lý đất đai của Nhà nƣớc theo quy định hiện hành, chỉ sử dụng để tham khảo xác định ranh giới thửa đất. Xuất phát từ thực tế đó tôi thực hiện đề tài:“ Thành lập bản đồ địa chính từ số liệu đo đạc trực tiếp bằng phần mềm Microstation và Famis tại xã Nậm Dịch, huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang”.1 Mục tiêu tổng quát Kết quả nghiên cứu góp phần hoàn thiện hệ thống bản đồ địa chính của khu vực nghiên cứu để phục vụ công tác quản lý nhà nƣớc về đất đai chặt chẽ tới từng thửa đất, từng chủ sử dụng đất.2 Mục tiêu cụ thể - Biên tập thành lập 01 tờ bản đồ địa chính khu vực nghiên cứu từ số liệu đo đạc trực tiếp.

- Tạo hồ sơ địa chính cho các thửa đất phục vụ công tác quản lý đất đai. PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Về không gian: Nghiên cứu đƣợc thực hiện trên địa bàn xã Nậm Dịch, huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang. - Về thời gian: Nghiên cứu đƣợc thực hiện từ kết quả đo trực tiếp năm 2017. - Về nội dung: Do thời gian thực tập có hạn, đề tài tập trung biên tập thành lập tờ bản đồ số 62 trong tổng số 82 tờ bản đồ trên địa bàn toàn xã Nậm Dịch.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. TỔNG QUAN VỀ ĐO ĐẠC ĐỊA CHÍNH VÀ BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH 2. Tổng quan về đo đạc địa chính Theo Lê Hùng Chiến, (2012) trình bày tổng quan về đo đạc địa chính cũng nhƣ nhiệm vụ, nội dung của công tác đo đạc địa chính. Đo đạc địa chính và quản lý địa chính Quản lý địa chính là cơ sở trong quản lý đất đai nói chung, còn đo đạc địa chính là công tác kỹ thuật cơ sở cực kỳ quan trọng trong quản lý địa chính, là nội dung trọng tâm của quản lý địa chính.

Nó đảm bảo độ tin cậy và tính chính xác các thông tin đất đai. Quản lý địa chính mà không có đo đạc địa chính thì không thể thực hiện đƣợc nhiệm vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ