Thành lập bản đồ địa chính tại xã hoằng đạt huyện hoằng hóa tỉnh thanh hóa từ số liệu đo

Thành lập bản đồ địa chính tại xã Hoằng Đạt, Hoằng Hóa, Thanh Hóa từ số liệu đo đạc chính xác. Tìm hiểu quy trình và ứng dụng thực tế.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án thành lập bản đồ địa chính tại Hoằng Đạt

Dự án thành lập bản đồ địa chính tại xã Hoằng Đạt, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa từ số liệu đo là một nhiệm vụ trọng tâm, mang ý nghĩa chiến lược trong công tác quản lý đất đai hiện đại. Bản đồ địa chính không chỉ là tài liệu cơ sở cho việc thống kê, kiểm kê đất đai mà còn là nền tảng pháp lý vững chắc để thực hiện quy hoạch, giao đất, thu hồi đất, và đặc biệt là cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) cho người dân. Trong bối cảnh xã Hoằng Đạt đang có những bước chuyển mình về kinh tế-xã hội, việc xây dựng một hệ thống hồ sơ địa chính chính xác, đồng bộ và cập nhật trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Mục tiêu tổng quát của dự án là hoàn thiện hệ thống bản đồ địa chính của huyện Hoằng Hóa, phục vụ công tác quản lý nhà nước về đất đai một cách chặt chẽ, chi tiết đến từng thửa đất và chủ sử dụng. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc thành lập tờ bản đồ địa chính số 28 và trích lục các mẫu giấy tờ liên quan, tạo tiền đề cho việc xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính toàn diện. Sản phẩm cuối cùng không chỉ giải quyết các vấn đề tồn đọng trong quản lý mà còn hỗ trợ đắc lực cho các chương trình phát triển kinh tế, xây dựng nông thôn mới tại địa phương.

1.1. Tính cấp thiết của việc xây dựng hồ sơ địa chính hiện đại

Đất đai là nguồn tài nguyên vô giá và là tư liệu sản xuất không thể thay thế. Quản lý đất đai hiệu quả là yêu cầu bắt buộc cho sự phát triển bền vững. Tại xã Hoằng Đạt, hệ thống bản đồ cũ đã không còn đáp ứng được yêu cầu quản lý trong tình hình mới, gây khó khăn cho công tác đăng ký đất đai, giải quyết tranh chấp và thực hiện các quyền của người sử dụng đất. Do đó, việc áp dụng công nghệ tiên tiến để thực hiện đo đạc địa chính và thành lập bản đồ số là một yêu cầu tất yếu. Bản đồ địa chính mới, được xây dựng trên hệ tọa độ VN-2000, đảm bảo tính chính xác, thống nhất, minh bạch, trở thành công cụ không thể thiếu cho các cấp chính quyền, từ Sở Tài nguyên và Môi trường Thanh Hóa đến cán bộ địa chính xã.

1.2. Mục tiêu cụ thể và phạm vi nghiên cứu của dự án

Dự án đặt ra các mục tiêu cụ thể, rõ ràng. Thứ nhất, thành lập thành công tờ bản đồ địa chính số 28, xã Hoằng Đạt, huyện Hoằng Hóa với tỷ lệ phù hợp, phản ánh chính xác hiện trạng sử dụng đất. Thứ hai, từ bản đồ đã thành lập, tiến hành trích lục các mẫu giấy tờ quan trọng của hồ sơ địa chính như bản mô tả ranh giới, phiếu xác nhận kết quả đo đạc, và mẫu đơn đăng ký. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong không gian địa giới hành chính xã Hoằng Đạt, tập trung vào việc xử lý số liệu đo đạc ngoại nghiệp được thực hiện từ năm 2016. Kết quả nghiên cứu là nguồn tài liệu cơ sở quan trọng, cung cấp thông tin cho người quản lý và là căn cứ pháp lý cao nhất trong bộ hồ sơ địa chính.

II. Thách thức quản lý đất đai tại xã Hoằng Đạt cần giải quyết

Công tác quản lý đất đai tại xã Hoằng Đạt trước khi triển khai dự án gặp phải nhiều khó khăn và thách thức đáng kể. Hệ thống hồ sơ, tài liệu địa chính cũ, chủ yếu là bản đồ giấy, đã qua nhiều năm sử dụng, không được cập nhật thường xuyên dẫn đến tình trạng sai lệch so với thực tế. Sự biến động về sử dụng đất do quá trình đô thị hóa, dồn điền đổi thửa, thừa kế, chuyển nhượng không được phản ánh kịp thời. Điều này gây ra nhiều hệ lụy như tranh chấp đất đai phức tạp, khó khăn trong việc xác định ranh giới thửa đất và cản trở quá trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Hơn nữa, việc thiếu một bản đồ hiện trạng sử dụng đất chính xác cũng ảnh hưởng đến công tác lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất hàng năm của huyện và xã. Quá trình tra cứu thông tin đất đai mất nhiều thời gian, thiếu minh bạch, làm giảm hiệu quả quản lý của Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Hoằng Hóa. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp toàn diện, bắt đầu từ việc đo đạc và thành lập lại bản đồ địa chính bằng các phương pháp công nghệ hiện đại, đảm bảo tính pháp lý và độ chính xác cao.

2.1. Hiện trạng hồ sơ địa chính và tình trạng sử dụng đất

Trước dự án, hồ sơ địa chính tại Hoằng Đạt tồn tại ở dạng giấy, dễ hư hỏng, thất lạc và khó khăn trong việc lưu trữ, khai thác. Việc số hóa bản đồ giấy là một nhu cầu cấp bách nhưng chưa được thực hiện đồng bộ. Các thông tin trên bản đồ cũ không còn phản ánh đúng thực trạng, nhiều thửa đất đã thay đổi hình dạng, diện tích. Việc thiếu hệ thống mốc giới rõ ràng trên thực địa dẫn đến các vụ việc tranh chấp kéo dài, gây mất an ninh trật tự tại địa phương. Thực trạng này là rào cản lớn cho việc triển khai Luật Đất đai năm 2013 một cách hiệu quả.

2.2. Khó khăn trong thủ tục cập nhật biến động đất đai

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu đồng bộ giữa hồ sơ và thực địa, khiến cho thủ tục cập nhật biến động đất đai trở nên phức tạp và tốn kém. Khi người dân thực hiện các giao dịch như chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế, việc xác minh nguồn gốc và hiện trạng thửa đất gặp nhiều trở ngại. Cán bộ địa chính phải tốn nhiều công sức để đối soát, đo đạc lại, làm chậm tiến độ xử lý hồ sơ. Việc thành lập bản đồ địa chính số sẽ chuẩn hóa quy trình, tự động hóa nhiều khâu, giúp việc cập nhật biến động trở nên nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn, đồng thời tạo cơ sở cho các hoạt động như đo đạc phục vụ giải phóng mặt bằng khi có dự án.

III. Phương pháp đo đạc trực tiếp để lập bản đồ địa chính

Để giải quyết các thách thức nêu trên, dự án đã lựa chọn phương pháp đo vẽ trực tiếp tại thực địa để thành lập bản đồ địa chính. Đây là phương pháp truyền thống nhưng được cải tiến bằng việc ứng dụng các thiết bị công nghệ cao, đảm bảo độ chính xác theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Nền tảng của phương pháp này là việc xây dựng một lưới khống chế tọa độ vững chắc, phủ trùm toàn bộ khu vực đo. Toàn bộ hệ thống bản đồ được thành lập trong hệ tọa độ VN-2000 và hệ độ cao nhà nước, đảm bảo tính thống nhất trên toàn quốc. Quy trình thực hiện bao gồm các bước chặt chẽ: từ khảo sát, thiết kế kỹ thuật, xây dựng lưới khống chế, đo vẽ chi tiết các thửa đất và đối tượng trên đất, đến xử lý số liệu nội nghiệp. Đặc biệt, việc sử dụng các máy toàn đạc điện tử và công nghệ định vị vệ tinh (đo đạc bằng công nghệ GNSS/RTK) giúp tăng tốc độ và độ chính xác của quá trình thu thập dữ liệu. Số liệu sau khi thu thập được xử lý bằng các phần mềm chuyên dụng để tạo ra bản đồ gốc, làm cơ sở cho các bước biên tập bản đồ địa chính tiếp theo. Phương pháp này đảm bảo mọi yếu tố trên bản đồ đều được kiểm tra, đối soát chặt chẽ với thực địa.

3.1. Cơ sở toán học và căn cứ pháp lý áp dụng tại dự án

Cơ sở toán học của bản đồ địa chính xã Hoằng Đạt tuân thủ nghiêm ngặt các quy định hiện hành. Bản đồ được thành lập trong hệ tọa độ quốc gia VN-2000, múi chiếu 3 độ, kinh tuyến trục phù hợp với tỉnh Thanh Hóa. Việc lựa chọn tỷ lệ bản đồ được căn cứ theo mật độ thửa đất, đảm bảo thể hiện rõ ràng các yếu tố. Căn cứ pháp lý chính của dự án bao gồm Luật Đất đai 2013, Nghị định 43/2014/NĐ-CP, và đặc biệt là Thông tư 25/2014/TT-BTNMT quy định về bản đồ địa chính. Các tiêu chuẩn về độ chính xác vị trí điểm, sai số tương hỗ đều được kiểm soát chặt chẽ theo quy định tại Thông tư 25, đảm bảo tính pháp lý cao nhất cho sản phẩm.

3.2. Quy trình đo đạc và thu thập dữ liệu chi tiết ngoại nghiệp

Quy trình đo đạc ngoại nghiệp được thực hiện bài bản. Đầu tiên, một lưới khống chế tọa độ được thành lập, bao gồm các điểm địa chính cơ sở và các điểm khống chế đo vẽ. Từ các điểm này, các tổ đo đạc sử dụng máy toàn đạc điện tử để đo chi tiết đến từng góc thửa, ranh giới, công trình xây dựng và các đối tượng địa vật khác. Quá trình cắm mốc ranh giới được thực hiện đồng thời với việc đo đạc, có sự xác nhận của các chủ sử dụng đất liền kề để đảm bảo không có tranh chấp sau này. Toàn bộ số liệu đo được ghi nhận và lưu trữ dưới dạng số, sẵn sàng cho việc trút vào máy tính và xử lý ở giai đoạn nội nghiệp.

IV. Hướng dẫn biên tập bản đồ địa chính Hoằng Đạt bằng gCadas

Giai đoạn nội nghiệp đóng vai trò quyết định đến chất lượng cuối cùng của bản đồ. Quá trình biên tập bản đồ địa chính tại xã Hoằng Đạt được thực hiện trên nền tảng phần mềm MicroStation V8i kết hợp với phần mềm chuyên dụng gCadas. Đây là bộ công cụ mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong ngành địa chính Việt Nam. Quy trình biên tập bắt đầu bằng việc tạo một tệp bản đồ mới (DGN) theo đúng tiêu chuẩn hệ tọa độ VN-2000 cho tỉnh Thanh Hóa. Sau đó, số liệu đo chi tiết từ thực địa (dưới dạng tệp văn bản *.txt) được nhập vào bản vẽ. Các điểm tọa độ sẽ được hiển thị trên màn hình. Người biên tập sử dụng các công cụ vẽ của MicroStation để nối các điểm, tạo thành ranh giới thửa đất, đường giao thông, hệ thống thủy lợi... theo đúng lớp (level) và thuộc tính quy định. Một bước cực kỳ quan trọng là kiểm tra và sửa lỗi Topology, đảm bảo các thửa đất được khép kín, không có lỗi hở, giao cắt hay trùng lặp. Sau khi dữ liệu không gian hoàn chỉnh, phần mềm gCadas được sử dụng để tự động tạo vùng, đánh số thửa và liên kết với dữ liệu thuộc tính (tên chủ sử dụng, loại đất, diện tích...), hình thành một cơ sở dữ liệu địa chính hoàn chỉnh.

4.1. Các bước xử lý số liệu đo và tạo đối tượng bản đồ

Sau khi nhập số liệu đo đạc, bước tiếp theo là vẽ các đối tượng đường nét. Các công cụ như 'Place Line' và 'Smart Line' trong MicroStation được dùng để nối các điểm đo chi tiết, hình thành các đường ranh giới. Mỗi loại đối tượng (ranh giới thửa, nhà ở, đường giao thông) được gán vào một lớp (level) riêng biệt với các thuộc tính màu sắc, kiểu đường theo quy phạm. Sau đó, chức năng tìm và sửa lỗi tự động của gCadas được kích hoạt để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu không gian, chuẩn bị cho bước tạo vùng (polygon) cho từng thửa đất.

4.2. Gán thông tin thuộc tính và hoàn thiện bản đồ địa chính số

Đây là bước tích hợp dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính. Sau khi các thửa đất được tạo vùng, công cụ của gCadas cho phép đánh số thứ tự thửa tự động theo quy luật. Đồng thời, các thông tin như tên chủ sử dụng, địa chỉ, mục đích sử dụng đất được nhập và gán vào từng thửa. Cuối cùng, các yếu tố trình bày bản đồ như khung, lưới tọa độ, bản chú dẫn, nhãn thửa (số thửa, diện tích, loại đất) được vẽ tự động. Quá trình này tạo ra một tờ bản đồ địa chính số hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc in ấn và thiết lập các loại hồ sơ đất đai khác.

V. Kết quả thành lập bản đồ và ứng dụng trong thực tiễn

Kết quả nghiên cứu của dự án là thành quả cụ thể, có giá trị ứng dụng cao trong công tác quản lý đất đai tại xã Hoằng Đạt. Sản phẩm chính là tờ bản đồ địa chính số 28, được thành lập ở tỷ lệ 1:1000 theo đúng quy chuẩn kỹ thuật của Thông tư 25/2014/TT-BTNMT. Tờ bản đồ này thể hiện chi tiết, chính xác vị trí, hình thể, diện tích và ranh giới của từng thửa đất, cùng với các công trình, hệ thống giao thông, thủy lợi trên đó. Dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính được tích hợp chặt chẽ, tạo thành một cơ sở dữ liệu địa chính ban đầu. Từ sản phẩm này, nhiều tài liệu pháp lý quan trọng khác đã được tạo lập một cách tự động và đồng bộ. Tiêu biểu là việc tạo trích lục bản đồ địa chính cho từng thửa đất, bản mô tả ranh giới, mốc giới và phiếu xác nhận kết quả đo đạc hiện trạng. Đặc biệt, dự án đã thành công trong việc kết xuất mẫu giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đảm bảo tính thống nhất về thông tin và sơ đồ thửa đất. Những kết quả này không chỉ hoàn thiện hệ thống bản đồ địa chính của xã mà còn là công cụ đắc lực, giúp đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, góp phần ổn định an ninh và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

5.1. Phân tích tờ bản đồ địa chính số 28 xã Hoằng Đạt

Tờ bản đồ địa chính số 28 thể hiện một khu vực của xã Hoằng Đạt với 1356 điểm chi tiết đã được đo đạc. Bản đồ được biên tập rõ ràng, các yếu tố nội dung như ranh giới thửa, loại đất, số thửa, diện tích được trình bày đầy đủ. Các điểm khống chế tọa độ được kế thừa từ lưới đo đạc của Công ty cổ phần đo đạc và khoáng sản, đảm bảo độ chính xác và sự liên kết với hệ thống tọa độ quốc gia. Chất lượng bản đồ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về độ chính xác vị trí điểm và sai số tương hỗ theo quy định, đủ điều kiện pháp lý để đưa vào sử dụng.

5.2. Hướng dẫn tạo lập hồ sơ địa chính và GCNQSDĐ từ bản đồ

Một trong những ưu điểm vượt trội của việc sử dụng phần mềm gCadas là khả năng tự động hóa việc tạo lập hồ sơ địa chính. Từ bản đồ số đã hoàn thiện, người dùng có thể chọn một thửa đất bất kỳ và ra lệnh cho phần mềm tạo ra trích lục bản đồ địa chính, bản mô tả ranh giới, và các hồ sơ kỹ thuật khác. Các thông tin trên hồ sơ được lấy trực tiếp từ cơ sở dữ liệu nên đảm bảo tính nhất quán tuyệt đối. Tương tự, sơ đồ thửa đất trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cũng được xuất ra tự động, giúp giảm thiểu sai sót và đẩy nhanh quá trình xét duyệt, cấp giấy cho người dân.

VI. Ý nghĩa pháp lý và định hướng phát triển trong tương lai

Việc hoàn thành thành lập bản đồ địa chính tại xã Hoằng Đạt không chỉ là một nhiệm vụ kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa pháp lý và xã hội sâu sắc. Bản đồ địa chính là tài liệu gốc, là cơ sở pháp lý cao nhất để Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất của người dân, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Nó giúp giải quyết dứt điểm các tranh chấp, khiếu nại về đất đai một cách khách quan, dựa trên các số liệu đo đạc chính xác. Đây là công cụ quản lý không thể thiếu của chính quyền địa phương, giúp Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Hoằng Hóa và UBND xã Hoằng Đạt thực hiện hiệu quả các chức năng quản lý nhà nước. Trong tương lai, hệ thống bản đồ địa chính số này sẽ là nền tảng để xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính đa mục tiêu, hiện đại và liên thông. Dữ liệu có thể được tích hợp với các hệ thống thông tin khác như quy hoạch xây dựng, giao thông, thuế... tạo thành một hệ thống thông tin đất đai (LIS) hoàn chỉnh. Việc ứng dụng các công nghệ mới như đo đạc bằng UAV/flycam hay xây dựng bản đồ địa chính 3D cũng là những định hướng phát triển tiềm năng, giúp nâng cao hơn nữa hiệu quả quản lý và sử dụng tài nguyên đất.

6.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính thống nhất và liên thông

Kết quả của dự án là bước khởi đầu cho việc xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính tập trung, thống nhất cho toàn xã Hoằng Đạt và tiến tới là toàn huyện Hoằng Hóa. Dữ liệu được chuẩn hóa sẽ dễ dàng cho việc quản lý, cập nhật, chia sẻ và khai thác. Khi được kết nối với hệ thống của Sở Tài nguyên và Môi trường Thanh Hóa, nó sẽ góp phần vào việc xây dựng Chính phủ điện tử, cung cấp các dịch vụ công trực tuyến liên quan đến đất đai một cách nhanh chóng và minh bạch.

6.2. Hỗ trợ quy hoạch và các thủ tục cập nhật biến động đất đai

Với một hệ thống bản đồ chính xác, công tác lập và quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Các quyết định về phát triển kinh tế - xã hội, xây dựng cơ sở hạ tầng sẽ dựa trên nền tảng dữ liệu tin cậy. Đồng thời, thủ tục cập nhật biến động đất đai sẽ được đơn giản hóa. Mọi thay đổi về thửa đất sẽ được cập nhật trực tiếp trên bản đồ và hồ sơ số, đảm bảo hệ thống dữ liệu luôn phản ánh đúng thực trạng, phục vụ công tác quản lý một cách bền vững và lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thành lập bản đồ địa chính tại xã hoằng đạt huyện hoằng hóa tỉnh thanh hóa từ số liệu đo

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài “Thành lập bản đồ địa chính tại xã Hoằng Đạt, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa từ số liệu đo” tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ, hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của gia đình và bạn bè. Nhân dịp hoàn thành đề tài, cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng kính trọng, biết ơn sâu sắc đến thầy giáo ThS. Hồ Văn Hóa đã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều thời gian, công sức và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Nhận thấy, những kiến thức mà thầy truyền đạt không chỉ giúp ích cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài mà còn trở thành những kinh nghiệm quý báu mang theo tôi suốt chặng đƣờng sau này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, quý thầy, cô giáo Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn, Trƣờng Đại học Lâm nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành khóa luận. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức UBND xã Hoằng Đạt, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa, cán bộ, công nhân viên Công ty cổ phần Đo Đạc và Khoáng Sản đã trợ giúp thu thập số liệu để tôi hoàn thành tốt công viêc nghiên cứu của mình. Cuối cùng xin gửi lời cảm ơn gia đình, bạn bè đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành đề tài. Trong quá trình thực hiện, mặc dù đã cố gắng, nỗ lực hết mức song chƣa có kinh nghiệm thực tế và kiến thức vẫn còn những hạn chế nên khoá luận vẫn còn những thiếu sót nhất định, rất mong đƣợc sự chỉ bảo tận tình của các thầy, cô giáo và sự góp ý chân thành của các bạn để cho khoá luận đƣợc hoàn thiện hơn.

Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày. năm 2018 Sinh viên thực hiện Hoàng Diễm Quỳnh i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC HÌNH.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ KHOA HỌC BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH. Khái niệm bản đồ địa chính.

Mục đích và yêu cầu của bản đồ địa chính. Nội dung bản đồ địa chính. Phƣơng pháp thành lập bản đồ địa chính. Lựa chọn phƣơng pháp thành lập bản đồ địa chính.

CƠ SỞ TOÁN HỌC BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH. Hệ quy chiếu. Tỷ lệ bản đồ. Phân mảnh bản đồ địa chính.

Độ chính xác bản đồ địa chính. CĂN CỨ PHÁP LÝ THÀNH LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH. TÌNH HÌNH ĐO VẼ THÀNH LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH. Tình hình đo vẽ thành lập bản đồ địa chính trên cả nƣớc.

Tình hình đo vẽ thành lập bản đồ địa chính trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. PHẦN MỀM THÀNH LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH. Phần mềm MicroStation. Phần mềm gCadas.

Phần mềm Famis. Phần mềm TMV Map. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp thu thập số liệu thứ cấp.

Phƣơng pháp thu thập số liệu sơ cấp. Phƣơng pháp xử lý số liệu. Phƣơng pháp kiểm tra, đối soát và so sánh thực địa. Phƣơng pháp bản đồ.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN T NHIÊN VÀ KINH TẾ X HỘI CỦA X HO NG ĐẠT. Điều kiện tự nhiên. Hiện trạng kinh tế và xã hội.

THÀNH LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH. Tƣ liệu kế thừa. Biên tập và hoàn thiện bản đồ địa chính. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

45 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 46 iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CN Công nghiệp ĐV Đơn vị ĐVHC Đơn vị hành chính GCN Giấy chứng nhận GCNQSD Giấy chứng nhận quyền sử dụng HĐND Hội đồng nhân dân HSTĐ Hồ sơ thửa đất NĐ – CP Nghị định Chính phủ QĐ – BTNMT Quyết định Bộ tài nguyên môi trƣờng QĐ – TTg Quyết định Thủ tƣớng chính phủ QĐ – UBND Quyết định Ủy ban nhân dân SĐHT Sơ đồ hình thể TN&MT Tài nguyên & Môi trƣờng TT – BTNMT Thông tƣ Bộ tài nguyên môi trƣờng TT – TCĐC Thông tƣ Tổng cục địa chính UBND Ủy ban nhân dân iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4. Giá trị sản xuất và cơ cấu giá trị đóng góp của các ngành. Tọa độ điểm khống chế trên tờ bản đồ địa chính số 28 tại xã Hoằng Đạt.

Tọa độ điểm chi tiết tờ bản đồ địa chính số 28 tại xã Hoằng Đạt. 24 v DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 4. Sơ đồ vị trí địa lí xã Hoằng Đạt. Sơ đồ quy trình biên tập bản đồ địa chính.

Biểu tƣợng phần mềm gCadas. Tạo file DGN mới. thiết lập kết nối dữ liệu thuộc tính. Thiết lập đơn vị hành chính.

Bảng tọa độ điểm chi tiết. Nhập số liệu đo đạc. Kết quả nhập dữ liệu số liệu đo đạc trực tiếp. Kết quả nối các điểm đo chi tiết.

Tìm lỗi dữ liệu. Sửa lỗi tự động. Tạo thửa đất từ ranh thửa. Kết quả tạo thửa đất từ ranh thửa.

Đánh số thửa. Kết quả đánh số thửa. Kết quả biên tập dữ liệu thuộc tính. Kết quả gán thông tin địa chính thửa đất.

Vẽ khung bản đồ địa chínhKết quả thu đƣợc sau khi tạo khung bản đồ địa chính nhƣ sau:. Kết quả tạo khung bản đồ địa chính. Vẽ nhãn địa chính tự động. Tạo sơ đồ hình thể.

Kết quả tạo sơ đồ hình thể. Tạo trích lục thửa đất. Kết quả tạo trích lục thửa đất. Kết quả tạo bản mô tả ranh giới, mốc giới thửa đất.

Kết quả tạo phiếu xác nhận kết quả đo đạc hiện trạng thửa đất. Tạo đơn tự động. In giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Kết quả tạo giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

43 vii TÓM TẮT KHÓA LUẬN THÀNH LẬP BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH TẠI XÃ HOẰNG ĐẠT, HUYỆN HOẰNG HÓA, TỈNH THANH HÓA TỪ SỐ LIỆU ĐO I. Mục tiêu và Phƣơng pháp nghiên cứu: 1. Mục tiêu nghiên cứu - Góp phần hoàn thiện hệ thống bản đồ địa chính huyện Hoằng Hóa nói chung, và bản đồ địa chính xã Hoằng Đạt nói riêng, nhằm phục vụ công tác quản lý nhà nƣớc về đất đai chặt chẽ tới từng thửa đất, từng chủ sử dụng đất. - Thành lập tờ bản đồ địa chính số 28 tại xã Hoằng Đạt, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa từ số liệu đo.

- Trích lục mẫu giấy tờ của hồ sơ địa chính. Phƣơng pháp nghiên cứu - Phƣơng pháp thu thập số liệu thứ cấp - Phƣơng pháp thu thập số liệu sơ cấp - Phƣơng pháp xử lý số liệu - Phƣơng pháp kiểm tra, đối soát và so sánh thực địa - Phƣơng pháp bản đồ II. Kết quả nghiên cứu - Khái quát điều kiện tự nhiên và kinh tế, xã hội của xã Hoằng Đạt, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa. - Thành lập tờ bản đồ địa chính số 28 tại xã Hoằng Đạt, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa.

- Trích lục một số mẫu giấy tờ của hồ sơ địa chính. Kết luận Kết quả nghiên cứu của đề tài có thể tóm tắt nhƣ sau: - Biết ứng dụng phần mềm, thành thạo các thao tác và các bƣớc trên phần mềm MicroStation V8i và phần mềm gCadas để thành lập, biên tập và hoàn thiện bản đồ địa chính tỷ lệ 1/1000 theo đúng quy chuẩn về thành lập bản đồ địa chính. viii - Thành lập đƣợc tờ bản đồ địa chính số 28 tại địa bàn xã Hoằng Đạt, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa. - Trích lục một số mẫu giấy tờ của hồ sơ địa chính.

- Bản đồ địa chính đƣợc thành lập không những góp phần hoàn thiện hệ thống bản đồ trên địa bàn nghiên cứu, mà còn làm căn cứ phục vụ công tác dồn điền đổi thửa, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất góp phần đẩy mạnh công tác xây dựng nông thôn mới tại địa phƣơng. * Ưu điểm và hạn chế của đề tài: - Ưu điểm Bản đồ địa chính là tài liệu cơ bản để thống kê đất đai, làm cơ sở để quy hoạch, giao đất, thu hồi đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Mức độ chi tiết của bản đồ địa chính thể hiện tới từng thửa đất thể hiện đƣợc cả về loại đất, chủ sử dụng. Vì vậy bản đồ địa chính có tính pháp lý cao, trợ giúp đắc lực cho công tác quản lý đất đai.

Để đảm bảo công tác đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai thì việc đo đạc, thành lập bản đồ địa chính là hết sức cần thiết, là nguồn tài liệu cơ sở cung cấp thông tin cho ngƣời quản lý, đồng thời là nguồn tài liệu cơ bản nhất của bộ hồ sơ địa chính mang tính pháp lý cao. Kết quả của đề tài nghiên cứu là thành lập đƣợc tờ bản đồ địa chính số 28 tại địa bàn xã Hoằng Đạt không những góp phần hoàn thiện hệ thống bản đồ địa chính xã Hoằng Đạt mà còn đóng vai trò rất lớn trong việc phục vụ công tác quản lý nhà nƣớc về đất đai chặt chẽ tới từng thửa đất, từng chủ sử dụng đất. Việc thành lập bản đồ địa chính giúp cho Lãnh đạo các cấp, cán bộ địa chính xã dễ dàng hơn trong công tác dồn điền đổi thửa, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất góp phần đẩy mạnh công tác xây dựng nông thôn mới tại địa phƣơng. - Hạn chế Do phạm vi đề tài, tờ bản đồ địa chính số 28 đƣợc thành lập có thông tin về thửa đất và chủ sử dụng đất chƣa đầy đủ cho toàn xã nên không đủ tính pháp lý để phục vụ cho công tác quản lý về đất đai trên địa bàn toàn xã Hoằng Đạt, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là cội nguồn của mọi hoạt động sống của con ngƣời. Trong sự nghiệp phát triển của đất nƣớc, đất luôn chiếm giữ một vị trí quan trọng, đất là nguồn đầu vào của nhiều ngành kinh tế khác nhau, là nguồn tƣ liệu sản xuất của ngành nông nghiệp. Không những thế, đất đai còn là không gian sống của con ngƣời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ