I. Tổng Quan Về Đồ Án Công Nghệ Chế Tạo Máy
Đồ án công nghệ chế tạo máy là một bài tập thực hành quan trọng trong chương trình đào tạo ngành Công nghệ chế tạo máy. Đồ án tập bản vẽ thuyết minh đồ án CNCTM chi được thiết kế nhằm giúp sinh viên áp dụng kiến thức về thiết kế quy trình công nghệ, gia công chi tiết máy và tính toán chế độ cắt vào thực tế. Với sản lượng 80.000 chiếc/năm, đồ án này yêu cầu sinh viên phải thực hiện phân tích kỹ lưỡng về tính công nghệ của kết cấu chi tiết, từ đó xây dựng quy trình sản xuất hợp lý. Nội dung đồ án bao gồm các bước: nghiên cứu chi tiết gia công, xác định dạng sản xuất, chọn phôi, lập tiến trình công nghệ và thiết kế nguyên công chi tiết. Đây là một công cụ học tập hiệu quả giúp sinh viên nắm vững các kiến thức cơ bản về công nghệ chế tạo máy và chuẩn bị cho công việc kỹ sư trong ngành cơ khí.
1.1. Định Nghĩa Và Mục Đích Của Đồ Án
Đồ án CNCTM chi là bài tập học phần Công nghệ chế tạo máy yêu cầu sinh viên thiết kế quy trình gia công cho chi tiết máy. Mục đích chính là giúp sinh viên hiểu sâu về quy trình công nghệ, cách lựa chọn phương pháp tạo phôi, xác định thứ tự gia công hợp lý và tính toán chế độ cắt (n, s, t). Qua đó, sinh viên có thể áp dụng lý thuyết vào giải quyết vấn đề thực tế trong sản xuất công nghiệp với sản lượng lớn.
1.2. Yêu Cầu Của Sản Lượng Và Thiết Bị
Với sản lượng 80.000 chiếc/năm, đồ án yêu cầu lựa chọn dạng sản xuất hợp lý nhất. Sinh viên phải tự chọn các thiết bị gia công phù hợp như máy phay 6H11, máy khoan 2H135 để đảm bảo hiệu suất và chất lượng. Điều này giúp sinh viên hiểu rõ mối quan hệ giữa sản lượng, loại thiết bị và tính kinh tế của quy trình.
II. Nội Dung Thiết Kế Quy Trình Công Nghệ Gia Công
Quy trình thiết kế công nghệ gia công chi tiết CÀNG GẠT ĐÔI yêu cầu sinh viên phải thực hiện nhiều bước quan trọng. Trước tiên, cần nghiên cứu chi tiết về chức năng làm việc, tính công nghệ kết cấu và những yêu cầu kỹ thuật. Tiếp theo là xác định dạng sản xuất dựa vào sản lượng và điều kiện sản xuất. Sinh viên phải chọn phôi phù hợp và phương pháp tạo phôi (đúc,锻, cắt từ thanh, v.v.), đồng thời tra cứu lượng dư gia công cho các bề mặt. Bước quan trọng là lập tiến trình công nghệ, xác định thứ tự gia công, cách gá đặt chi tiết, so sánh các phương án gia công khác nhau. Cuối cùng, thiết kế nguyên công chi tiết với sơ đồ gá, lựa chọn loại dao cắt, vật liệu dao và tính toán chế độ cắt chi tiết.
2.1. Lựa Chọn Phôi Và Phương Pháp Tạo Phôi
Lựa chọn loại phôi (phôi đúc gang, phôi thép C45, v.v.) và phương pháp tạo phôi là bước quyết định. Sinh viên cần tra cứu lượng dư gia công cho mỗi bề mặt theo tiêu chuẩn công nghệ để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả kinh tế. Với dung sai kích thước ±IT14 đến ±IT15, việc xác định lượng dư gia công chính xác là rất quan trọng.
2.2. Thiết Kế Nguyên Công Và Chế Độ Cắt
Mỗi nguyên công cần vẽ sơ đồ gá đặt, chỉ rõ dụng cụ gá, điểm lấy chuẩn và hướng cắt. Chọn loại dao cắt (BK8, thép gió) và tính toán chế độ cắt: tốc độ quay (n), tiến công (s), độ sâu cắt (t). Tra cứu thời gian gia công cơ bản và thời gian phụ để tính tổng thời gian nguyên công.
III. Các Bước Gia công Chi Tiết CÀNG GẠT ĐÔI
Chi tiết CÀNG GẠT ĐÔI là một chi tiết cơ khí phức tạp có nhiều bề mặt cần gia công. Quy trình gia công bao gồm: NC1 - Phay mặt đầu A, D trên máy phay 6H11 với dao BK8, thực hiện phay thô (t=1,3mm) và phay tinh (t=0,4mm); NC3 - Khoan, khoét, doa lỗ trên máy khoan 2H135; NC7 - Phay mặt đầu I, K trên máy phay 6H81; NC8 - Khoan, khoét, doa lỗ trên máy phay 6H81. Mỗi nguyên công được thiết kế cụ thể với sơ đồ gá, dụng cụ và chế độ cắt chi tiết. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, mỗi bước gia công phải tuân thủ yêu cầu kỹ thuật về dung sai kích thước và độ nhám bề mặt.
3.1. Các Nguyên Công Gia Công Chính
Nguyên công phay (NC1, NC7) là những bước đầu tiên để gia công mặt đầu chi tiết. Sử dụng máy phay ngang với dao phay BK8, thực hiện phay thô và phay tinh. Nguyên công khoan, khoét, doa (NC3, NC8) dùng máy khoan 2H135 và máy phay 6H81 để tạo lỗ với đường kính Ø20 và doa lỗ theo yêu cầu. Các chế độ cắt được lựa chọn để đạt hiệu suất cao nhất trong khuôn khổ điều kiện thực tế.
3.2. Tính Toán Thời Gian Gia Công
Thời gian gia công cơ bản được tính cho mỗi nguyên công dựa trên công thức: To = L/(n×s), trong đó L là quãng đường cắt, n là số vòng quay, s là tiến công. Cộng với thời gian phụ (đặt dao, đo lường, v.v.), ta được tổng thời gian nguyên công. Việc tối ưu hóa chế độ cắt giúp giảm thời gian sản xuất và tăng năng suất lao động.
IV. Vẽ Bản Vẽ Thuyết Minh Và Yêu Cầu Kỹ Thuật
Bản vẽ thuyết minh là phần quan trọng của đồ án, bao gồm: bản vẽ sơ đồ nguyên công, bản vẽ lồng phôi, bản vẽ khuôn đúc, bản vẽ mẫu đúc, và bản vẽ chi tiết gia công. Mỗi bản vẽ phải thể hiện rõ kích thước, dung sai, độ nhám bề mặt và chế độ cắt. Yêu cầu kỹ thuật (YCKT) thường quy định: dung sai kích thước ±IT14 đến ±IT15 cho các bề mặt gia công, độ chính xác định vị không quá 0,03mm từ tâm chốt. Bản vẽ khuôn đúc (tỷ lệ 1:4) hiển thị lòng khuôn, hệ thống rót, chốt định vị, mặt phân khuôn. Bản vẽ CÀNG GẠT ĐÔI (tỷ lệ 1:2) chỉ rõ tất cả chi tiết lắp ráp, ký hiệu kích thước và yêu cầu kỹ thuật chi tiết.
4.1. Cấu Trúc Bản Vẽ Thuyết Minh
Bản vẽ sơ đồ nguyên công vẽ tỷ lệ 1:1, thể hiện thứ tự gia công và sơ đồ gá cho mỗi nguyên công. Bản vẽ khuôn đúc vẽ tỷ lệ 1:4 hiển thị cấu tạo khuôn với lòng khuôn, hệ thống rót, chốt định vị. Bản vẽ mẫu đúc vẽ tỷ lệ 1:2. Mỗi bản vẽ phải có khung tên đầy đủ với thông tin: tên đề tài, tỷ lệ, khối lượng, gv hướng dẫn, sinh viên, ngành học, lớp.
4.2. Yêu Cầu Kỹ Thuật Và Tiêu Chuẩn Vẽ
Yêu cầu kỹ thuật phải ghi rõ: dung sai kích thước ±IT14 hoặc ±IT15 cho các bề mặt; độ chính xác định vị (VD: ±0,03mm); độ nhám bề mặt theo tiêu chuẩn TCVN. Bản vẽ phải tuân theo tiêu chuẩn ISO về ký hiệu, hình chiếu và ghi kích thước. Mỗi chi tiết trong bản vẽ lắp ráp phải được đánh số và liệt kê trong bảng liệt kê chi tiết với vật liệu.