CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1. Các khái niệm cơ bản 1. Nhu cầu Khái niệm “nhu cầu” là hiện tượng tâm lý, thể hiện khát vọng và mong muốn của con người đối với những giá trị tinh thần hoặc vật chất.
Các mong muốn này đóng vai trò thiết yếu trong quá trình định hướng hành vi và thúc đẩy hoạt động của con người. Theo Phạm Thị Bích Ngọc và Phạm Thúy Hương (2022), “Nhu cầu được hiểu là sự không đầy đủ về vật chất hay tinh thần vì vậy việc thỏa mãn nhu cầu trở nên hấp dẫn. Phạm Thị Bích Ngọc và Phạm Thúy Hương (2022) cũng nhận định rằng, nếu không đáp ứng được khát khao của người lao động, họ dễ rơi vào trạng thái căng thẳng và mất động lực. Khi đó, dù có cố gắng làm việc chăm chỉ, cá nhân vẫn có thể gặp khó khăn trong việc hoàn thành nhiệm vụ.
Do đó, có thể khẳng định rằng hành vi của họ chịu ảnh hưởng lớn từ kỳ vọng về mục tiêu cụ thể hoặc mong cầu được coi là quan trọng. Khái niệm của Phạm Thị Bích Ngọc & Phạm Thuý Hương (2022) được chọn làm cơ sở phân tích vì nó không chỉ cung cấp cái nhìn toàn diện mà còn nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc đáp ứng nhu cầu trong đời sống con người. Động lực và động lực lao động Phạm Thị Bích Ngọc và Phạm Thúy Hương (2022) nhận xét rằng: “Động lực là sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân nhằm phát huy mọi nỗ lực để hướng bản thân đạt được mục tiêu của cá nhân và mục tiêu của tổ chức. Trên thực tế, dù không có động lực thì người lao động vẫn hoàn toàn có thể hoàn thành công việc như thường.
Tuy nhiên, trong trường hợp có động lực làm việc, người lao động sẽ tập trung hết sức của mình để hoàn thành công việc với hiệu quả rất cao, từ đó góp phần giúp doanh nghiệp có thể đạt được các mục tiêu kinh doanh và tăng khả năng gắn bó hơn. Động lực làm việc của mỗi người gắn liền với sự hài lòng trong công việc và sự cam kết với tổ chức. Theo Nguyễn Vân Điềm, Nguyễn Ngọc Quân (2023) định nghĩa rằng “Động lực lao động là sự khao khát và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức. Tạo động lực lao động Theo Phạm Thị Bích Ngọc & Phạm Thuý Hương (2022), “Tạo động lực được hiểu là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động đến người lao 5 động nhằm làm cho người lao động có động lực trong công việc.
Khái niệm của Phạm Thị Bích Ngọc & Phạm Thuý Hương (2022) được chọn làm cơ sở phân tích vì nó không chỉ cung cấp cái nhìn toàn diện mà còn nhấn mạnh vai trò quan trọng của sự phối hợp giữa chính sách, biện pháp, kỹ năng quản lý nhằm khơi dậy và củng cố động lực làm việc của nhân viên. Điều này đòi hỏi quá trình tạo động lực không phải là một hoạt động ngắn hạn, mà cần được thực hiện như một chiến lược lâu dài và chủ động từ phía tổ chức. Nhà quản lý cần thiết lập các chính sách nhân sự phù hợp, dựa trên việc thấu hiểu từng đặc điểm cụ thể, nhu cầu và mong muốn của mỗi nhân viên vì mỗi người có những động lực khác nhau, qua đó có thể đưa ra những tác động phù hợp với từng người. Học thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow Học thuyết thứ bậc nhu cầu của Maslow, hay còn gọi là "Tháp nhu cầu Maslow," là một mô hình tâm lý học do Abraham Maslow phát triển vào năm 1943, trong cuốn “A Theory of Human Motivation”.
Tháp này được sử dụng để mô tả các nhu cầu cơ bản của con người từ mức độ thấp nhất đến cao nhất, theo một thứ tự ưu tiên. Maslow cho rằng con người sẽ đáp ứng các nhu cầu cơ bản trước khi họ có thể quan tâm đến những nhu cầu ở mức độ cao hơn. Ngoài ra, Maslow cũng cho rằng các cá nhân trong tổ chức hành động chủ yếu dựa trên nhu cầu của họ, và chính việc thỏa mãn các nhu cầu này sẽ làm họ hài lòng và khuyến khích họ hành động. Theo Maslow, con người thỏa mãn nhu cầu cơ bản trước khi quan tâm đến nhu cầu cao hơn.
Để tạo động lực, cần hiểu nhu cầu hiện tại của nhân viên và thỏa mãn những nhu cầu đó. Học thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg Học thuyết hai nhóm yếu tố do Frederick Herzberg & cộng sự giới thiệu trong cuốn “The Motivation to Work” (1959) đã phân tích các yếu tố từ bối cảnh làm việc ảnh hưởng đến cảm giác hài lòng và động lực của người lao động. Theo học thuyết này, các yếu tố được chia thành hai nhóm: nhóm yếu tố duy trì và nhóm yếu tố tạo động lực. Herzberg cho rằng các yếu tố ổn định, duy trì liên quan đến điều kiện bên ngoài như tiền lương thưởng, nền tảng làm việc chung, và các chính sách công ty.
Các yếu tố này không trực tiếp tạo ra động lực, nhưng nếu bị thiếu hụt, chúng có thể gây ra sự bất mãn. Ngược lại, nhóm yếu tố phát triển động lực như sự công nhận thành tích và cơ hội học tập, phát triển lại thúc đẩy lòng nhiệt tình và sự hứng khởi trong công việc, giúp đội ngũ nhân sự tận tâm vì sự phát triển của tổ chức. Để thỏa mãn mong muốn của nhân sự, dựa theo học thuyết của Frederick Herzberg, doanh nghiệp cần triển khai những hành động cụ thể theo từng nhóm yếu tố: * Nhóm yếu tố duy trì: 6 - Công tác trả lương và chế độ đãi ngộ khác: Cần có chế độ lương thưởng và phúc lợi hợp lý, đảm bảo mức sống cơ bản và tuân thủ pháp luật. - Công tác đảm bảo điều kiện làm việc và vận hành: Cần đảm bảo cơ sở vật chất an toàn và thuận lợi, cùng với biện pháp bảo hộ lao động để bảo vệ sức khỏe và tạo mối quan hệ tích cực giữa đồng nghiệp.
- Công tác đánh giá thực hiện nhiệm vụ và theo dõi công việc: Thiết lập hệ thống đánh giá công bằng, phản hồi thường xuyên giúp nhân viên nhận thức rõ hiệu quả làm việc và cải thiện năng lực. * Nhóm yếu tố tạo động lực: - Công tác thiết kế nội dung công việc: Thiết kế công việc thách thức, thú vị và phù hợp với kỹ năng, giúp nhân viên phát triển và tránh nhàm chán. - Công tác ghi nhận thành tích thông qua đánh giá thực hiện nhiệm vụ: Cần có chính sách khen thưởng rõ ràng để công nhận nỗ lực kịp thời, tạo động lực cho nhân viên. - Công tác đào tạo và phát triển sự nghiệp: Tạo cơ hội cho nhân viên nâng cao kỹ năng và chuẩn bị cho vai trò cao hơn trong tương lai, góp phần vào sự thịnh vượng bền vững của tổ chức.
Nội dung tạo động lực lao động tại doanh nghiệp 1. Xác định nhu cầu của lao động Maslow cho rằng các cá nhân trong tổ chức hành động chủ yếu dựa trên nhu cầu của họ, và chính việc thỏa mãn các nhu cầu này sẽ làm họ hài lòng và khuyến khích họ hành động. Vậy nên việc xác định đúng nhu cầu của người lao động giúp người quản lý hiểu rõ yếu tố nào cần ưu tiên để giảm thiểu sự không hài lòng, cũng như xác định yếu tố nào cần khuyến khích nhằm tăng cường hiệu suất công việc, từ đó hình thành một tập thể lao động sáng tạo và hăng say. Theo Lê Trung Thành & Vũ Hoàng Ngân (2023), học thuyết hai yếu tố của Herzberg chỉ ra rằng hành vi của người lao động bị ảnh hưởng bởi hai nhóm chính, “Nhóm thứ nhất: những nhu cầu bản năng và bậc thấp giúp con người tránh khỏi những tổn thương hoặc bị mất quyền lợi do những tác động từ môi trường bên ngoài và từ phía người quản lý.
Các yếu tố giúp người lao động tránh khỏi sự bất mãn với công việc này chính là nhóm các yếu tố duy trì: chính sách và chế độ quản trị của công ty, sự giám sát, mối quan hệ giữa các cá nhân, điều kiện làm việc, tiền lương, địa vị và sự đảm bảo. Nhóm thứ hai: những nhu cầu bậc cao cấp và nhu cầu tâm lý của con người, nhu cầu trưởng thành và phát triển, nhu cầu đạt thành tích. Các yếu tố thỏa mãn được những nhu cầu này xuất phát là tác nhân từ bên trong (tác nhân nội tại) từ bản thân công việc: thành 7 tích, sự ghi nhận thành tích, bản thân công việc, trách nhiệm thuộc công việc và cơ hội thăng tiến và phát triển. Có thể dựa theo cách phân chia này để xác định nhu cầu của lao động theo hai nhóm duy trì và tạo động lực như trên, tạo nên một nền tảng quan trọng trong quá trình áp dụng các biện pháp tạo động lực theo khái niệm của Phạm Thị Bích Ngọc và Phạm Thúy Hương (2022), học thuyết thứ bậc nhu cầu của Maslow và học thuyết hai nhân tố của Herzberg.
Các biện pháp tạo động lực lao động theo nhóm yếu tố duy trì và nhóm yếu tố tạo động lực Theo học thuyết hai nhóm yếu tố của Frederick Herzberg, có thể đưa ra các hoạt động tạo động lực theo hai nhóm yếu tố như sau: 1. Các biện pháp tạo động lực lao động thuộc nhóm yếu tố duy trì - Công tác trả tiền lương: Theo Nguyễn Ngọc Quân & Nguyễn Vân Điểm (2023), việc thiết lập một hệ thống lương thưởng công bằng và phù hợp với năng lực là yếu tố quan trọng để giữ chân người lao động, làm tăng lòng trung thành của nhân sự đối với doanh nghiệp và tạo động lực để họ phấn đấu. - Công tác chi trả các khuyến khích và phúc lợi: Nguyễn Ngọc Quân & Nguyễn Vân Điểm (2023) nhấn mạnh rằng, các chế độ phúc lợi, phụ cấp và thưởng đóng vai trò thiết yếu trong việc tăng cường mức trung thành với doanh nghiệp và giúp nhân sự đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Tiền thưởng còn là sự ghi nhận nỗ lực và thành tích của người lao động, góp phần khích lệ và gắn kết họ với tổ chức.