Tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Công ty CP Dụng cụ Thể thao Delta

Tìm hiểu các giải pháp hiệu quả nhất để tạo động lực, nâng cao năng suất làm việc của nhân viên, xây dựng đội ngũ vững mạnh, phát triển.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cách tạo động lực làm việc cho nhân viên Delta

Trong môi trường cạnh tranh của ngành sản xuất dụng cụ thể thao, nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Việc tạo động lực làm việc cho nhân viên không chỉ là một nhiệm vụ quản trị, mà còn là một chiến lược cốt lõi để giữ chân nhân tài và nâng cao năng suất. Tại Công ty Cổ phần Dụng cụ thể thao Delta, nhận thức được tầm quan trọng này, ban lãnh đạo đã và đang tìm kiếm những giải pháp hiệu quả để xây dựng một đội ngũ gắn kết và nhiệt huyết. Bài viết này sẽ phân tích sâu vào thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực tại Delta, dựa trên cơ sở lý luận khoa học và dữ liệu thực tiễn từ nghiên cứu. Mục tiêu là xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng, nơi mỗi nhân viên đều cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển bản thân, từ đó cống hiến hết mình cho sự phát triển bền vững của công ty.

1.1. Tầm quan trọng của việc thúc đẩy tinh thần làm việc

Việc thúc đẩy tinh thần làm việc là yếu tố sống còn đối với bất kỳ tổ chức nào. Khi nhân viên có động lực, họ không chỉ hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao mà còn chủ động sáng tạo, cải tiến quy trình và đóng góp tích cực vào mục tiêu chung. Động lực cao dẫn đến sự hài lòng của nhân viên tăng lên, giảm tỷ lệ nghỉ việc và chi phí tuyển dụng. Theo các học thuyết kinh điển như Thuyết nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai yếu tố của Herzberg, động lực được hình thành từ cả yếu tố vật chất (lương, thưởng) và tinh thần (sự công nhận, cơ hội thăng tiến). Một nhân viên được thúc đẩy sẽ có mức độ gắn kết cao, sẵn sàng nỗ lực vượt qua khó khăn, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

1.2. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu tại văn hóa công ty Delta

Công ty Cổ phần Dụng cụ thể thao Delta là một doanh nghiệp lớn trong ngành, đối mặt với áp lực cạnh tranh và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng nguồn nhân lực. Nghiên cứu thực hiện tại công ty giai đoạn 2015-2017 nhằm mục tiêu đánh giá thực trạng công tác tạo động lực, xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên và đề xuất giải pháp phù hợp. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy sự cần thiết phải có một chính sách nhân sự công ty Delta toàn diện, không chỉ tập trung vào đãi ngộ ngành dụng cụ thể thao mà còn phải chú trọng xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh. Việc hiểu rõ các yếu tố từ tiền lương, phúc lợi đến cơ hội phát triển sẽ giúp ban lãnh đạo đưa ra những quyết định chiến lược, nhằm tối ưu hóa hiệu suất làm việc và tăng cường sự gắn kết của đội ngũ.

II. Thách thức trong chính sách đãi ngộ nhân viên tại Delta

Mặc dù có những nỗ lực nhất định, công tác tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Delta vẫn đối mặt với không ít thách thức. Phân tích thực trạng cho thấy những hạn chế trong chính sách đãi ngộ nhân viên và các yếu tố phi tài chính khác đang ảnh hưởng trực tiếp đến tinh thần làm việc. Dữ liệu khảo sát chỉ ra một bộ phận nhân viên chưa thực sự hài lòng với mức lương thưởng và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Cụ thể, sự tương xứng giữa năng lực và thu nhập, tính công bằng trong đánh giá và cơ hội thăng tiến là những vấn đề cần được quan tâm cải thiện. Những thách thức này nếu không được giải quyết triệt để có thể dẫn đến tình trạng giảm sút hiệu quả công việc và gia tăng tỷ lệ biến động nhân sự, ảnh hưởng đến sự ổn định và phát triển lâu dài của Công ty Delta.

2.1. Phân tích thực trạng biến động lao động tại công ty

Dữ liệu từ phòng hành chính nhân sự cho thấy, mặc dù tổng số lao động nghỉ việc tại Delta có xu hướng tăng trong giai đoạn 2015-2017 (từ 22 người lên 26 người), tỷ lệ nghỉ việc trên tổng số lao động lại có xu hướng giảm nhẹ, từ 0.96% xuống 0.91%. Điều này cho thấy các chính sách giữ chân nhân tài ban đầu đã có hiệu quả nhất định. Tuy nhiên, việc phân tích sâu hơn về cơ cấu lao động cho thấy tỷ lệ lao động phổ thông chiếm đến 89.17% (năm 2017), trong khi lao động có trình độ cao đẳng, đại học chỉ chiếm một phần nhỏ. Điều này đặt ra thách thức trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng đội ngũ kế cận. Việc duy trì một tỷ lệ biến động thấp nhưng ổn định đòi hỏi công ty phải liên tục cải tiến các chính sách nhân sự công ty Delta để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người lao động.

2.2. Đánh giá sự hài lòng của nhân viên qua khảo sát thực tế

Kết quả khảo sát 150 nhân viên đã cung cấp một bức tranh rõ nét về sự hài lòng của nhân viên. Theo Bảng 3.10, chỉ có 48% người lao động cảm thấy tiền lương và phúc lợi cho nhân viên tương xứng với năng lực của họ. Mặc dù 68.67% đánh giá cao tính minh bạch của chính sách, nhưng vẫn còn một khoảng cách lớn trong việc đảm bảo tính công bằng. Về cơ hội phát triển, Bảng 3.12 cho thấy 60% nhân viên tin rằng công ty tạo điều kiện học tập, nhưng chỉ 58% cho rằng các tiêu chí về lộ trình thăng tiến là rõ ràng. Những con số này phản ánh một thách thức lớn: nhân viên cần sự công nhận và đãi ngộ công bằng hơn, cũng như một con đường sự nghiệp minh bạch để có thể cống hiến lâu dài.

III. Bí quyết tạo động lực bằng tiền lương và phúc lợi nhân viên

Các yếu tố tài chính luôn là nền tảng quan trọng trong việc tạo động lực làm việc cho nhân viên. Một hệ thống lương thưởng công bằng, minh bạch và cạnh tranh không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn thể hiện sự trân trọng của công ty đối với đóng góp của người lao động. Tại Công ty Delta, việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân viên được xem là giải pháp ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc rà soát và điều chỉnh cơ cấu tiền lương, xây dựng các gói phúc lợi cho nhân viên hấp dẫn và thiết lập một hệ thống ghi nhận và khen thưởng kịp thời. Khi người lao động cảm thấy những nỗ lực của mình được đền đáp xứng đáng, họ sẽ có thêm động lực để làm việc hiệu quả hơn và cam kết gắn bó lâu dài với tổ chức, góp phần quan trọng vào chiến lược giữ chân nhân tài.

3.1. Tối ưu hóa hệ thống tiền lương và các khoản trợ cấp

Hiện tại, Delta đang áp dụng hai hình thức trả lương chính: lương theo thời gian (Ltg) cho các bộ phận gián tiếp như bảo vệ và lương theo sản phẩm (Lsp) cho công nhân sản xuất. Công thức tính lương đã được quy định rõ ràng, đảm bảo tính minh bạch. Tuy nhiên, để tối ưu hóa, công ty cần định kỳ rà soát đơn giá sản phẩm và hệ số lương để đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường đãi ngộ ngành dụng cụ thể thao. Bên cạnh đó, các khoản phúc lợi bắt buộc như BHXH, BHYT, BHTN được thực hiện đúng quy định (doanh nghiệp đóng 23,5%, người lao động đóng 10,5%). Việc bổ sung các phúc lợi tự nguyện như các gói bảo hiểm sức khỏe nâng cao, trợ cấp đi lại, hay các chương trình hỗ trợ tài chính sẽ là một điểm cộng lớn, giúp nâng cao đời sống và thúc đẩy tinh thần làm việc của nhân viên.

3.2. Vai trò của việc ghi nhận và khen thưởng thành tích

Hệ thống ghi nhận và khen thưởng tại Delta hiện đang dựa trên phương pháp đánh giá KPI hàng tháng, với các tiêu chí về khối lượng và chất lượng công việc. Thưởng theo sản lượng và chất lượng được áp dụng cho công nhân sản xuất khi đạt từ 100% kế hoạch và 90% chất lượng loại I. Đây là một cơ chế tốt để khuyến khích nỗ lực cá nhân. Tuy nhiên, để tạo động lực mạnh mẽ hơn, việc khen thưởng cần đa dạng hóa hình thức, không chỉ giới hạn ở vật chất. Những lời khen ngợi công khai từ lãnh đạo truyền cảm hứng, vinh danh nhân viên xuất sắc của tháng/quý, hay tạo cơ hội tham gia các dự án quan trọng cũng là những hình thức ghi nhận có tác động lớn đến tinh thần của người lao động. Sự ghi nhận kịp thời và công bằng sẽ khiến nhân viên cảm thấy giá trị của mình được công nhận, từ đó tăng cường sự gắn kết.

IV. Phương pháp xây dựng văn hóa doanh nghiệp giữ chân nhân tài

Bên cạnh các yếu tố tài chính, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh là chìa khóa để tạo động lực làm việc cho nhân viên một cách bền vững. Một môi trường làm việc lý tưởng, nơi mọi người được tôn trọng, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau sẽ là mảnh đất màu mỡ để nhân tài phát triển. Tại Công ty Delta, việc đầu tư vào các yếu tố phi tài chính như đào tạo và phát triển, cải thiện điều kiện làm việc và tổ chức các hoạt động team building đang ngày càng được chú trọng. Một nền văn hóa tích cực không chỉ giúp tăng cường sự gắn kết mà còn là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Văn hóa doanh nghiệp chính là bản sắc, là lợi thế cạnh tranh không thể sao chép của một tổ chức.

4.1. Cải thiện môi trường và điều kiện làm việc an toàn

Môi trường làm việc có tác động trực tiếp đến sức khỏe, tinh thần và năng suất của người lao động. Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như không khí, tiếng ồn, ánh sáng và sự an toàn tại nơi làm việc đều ảnh hưởng đến động lực. Công ty Delta đã đầu tư đáng kể vào cơ sở vật chất, với máy móc thiết bị chiếm 66,25% tổng tài sản cố định và còn tương đối mới (giá trị còn lại 82,85%). Tuy nhiên, cần tiếp tục cải thiện không gian làm việc, đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn lao động, cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ và thường xuyên tổ chức các buổi kiểm tra, bảo trì. Một môi trường sạch sẽ, an toàn và được trang bị tốt sẽ giúp nhân viên an tâm làm việc và cảm thấy được công ty quan tâm, chăm sóc.

4.2. Đầu tư vào đào tạo và phát triển kỹ năng chuyên môn

Hoạt động đào tạo và phát triển là một trong những chiến lược quan trọng nhất để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tạo động lực. Giai đoạn 2015-2017, Delta đã tích cực triển khai các hình thức đào tạo như kèm cặp tại chỗ, gửi đi đào tạo và mở lớp tại công ty, với số lượt người tham gia tăng đều qua các năm. Điều này cho thấy sự quan tâm của ban lãnh đạo đến việc nâng cao năng lực cho đội ngũ. Để phát huy hiệu quả hơn nữa, các chương trình đào tạo cần được thiết kế bám sát vào nhu cầu công việc thực tế và định hướng phát triển của công ty. Đồng thời, việc xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, gắn liền với kết quả đào tạo sẽ là động lực mạnh mẽ để nhân viên chủ động học hỏi và phát triển bản thân.

4.3. Tăng cường sự gắn kết qua các hoạt động tập thể

Mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp và cấp trên là một nhân tố quan trọng tạo nên một môi trường làm việc lý tưởng. Các hoạt động team building, sự kiện văn hóa, thể thao nội bộ không chỉ giúp giải tỏa căng thẳng sau giờ làm việc mà còn là cơ hội để các thành viên giao lưu, thấu hiểu và hỗ trợ nhau tốt hơn. Việc tổ chức các hoạt động này một cách thường xuyên và có kế hoạch sẽ giúp xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tin tưởng và hợp tác. Khi nhân viên cảm thấy mình là một phần của tập thể đoàn kết, sự hài lòng của nhân viên và mức độ gắn bó với công ty sẽ được nâng cao rõ rệt, góp phần thúc đẩy tinh thần làm việc chung của toàn tổ chức.

V. Kết quả nghiên cứu Yếu tố then chốt tạo động lực là gì

Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Dụng cụ thể thao Delta không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn tiến hành phân tích chuyên sâu để xác định các yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến việc tạo động lực làm việc cho nhân viên. Bằng các phương pháp thống kê như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy, nghiên cứu đã lượng hóa được tầm quan trọng của từng nhóm yếu tố, từ lương thưởng, môi trường làm việc đến vai trò của người quản lý. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, giúp ban lãnh đạo Delta nhận diện đúng các vấn đề ưu tiên cần giải quyết. Việc tập trung nguồn lực vào những yếu tố then chốt sẽ mang lại hiệu quả cao nhất trong việc cải thiện sự hài lòng của nhân viên và xây dựng một đội ngũ làm việc hiệu suất cao.

5.1. Phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến động lực

Thông qua phân tích hồi quy đa biến, nghiên cứu đã xác định các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc tại Delta. Mô hình nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như tiền lương và phúc lợi, đặc điểm công việc, môi trường làm việc, cơ hội đào tạo và thăng tiến, chính sách khen thưởng và mối quan hệ trong doanh nghiệp đều có tác động tích cực đến động lực. Trong đó, các biến liên quan đến chính sách đãi ngộ nhân viênlộ trình thăng tiến thường có hệ số hồi quy cao, cho thấy đây là những yếu tố có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Kết quả này khẳng định rằng để thúc đẩy tinh thần làm việc, Delta cần tập trung cải thiện đồng bộ cả chính sách đãi ngộ vật chất và các cơ hội phát triển sự nghiệp cho người lao động.

5.2. Vai trò của lãnh đạo truyền cảm hứng trong văn hóa công ty

Mối quan hệ giữa lãnh đạo và nhân viên là một trong những yếu tố quan trọng được đề cập trong mô hình nghiên cứu. Một người lãnh đạo truyền cảm hứng không chỉ giao việc và giám sát mà còn là người biết lắng nghe, thấu hiểu, động viên và tạo điều kiện cho nhân viên phát triển. Họ đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp, truyền đạt tầm nhìn và tạo ra một môi trường làm việc công bằng, minh bạch. Khi nhân viên nhận được sự hỗ trợ và tôn trọng từ cấp trên, họ sẽ cảm thấy gắn bó và có động lực cống hiến nhiều hơn. Do đó, việc bồi dưỡng năng lực quản lý và kỹ năng lãnh đạo cho đội ngũ cấp trung tại Delta là một giải pháp chiến lược để nâng cao hiệu quả công tác tạo động lực.

5.3. Đề xuất giải pháp cân bằng công việc và cuộc sống

Mặc dù không phải là một nhân tố được phân tích định lượng sâu trong tài liệu gốc, việc cân bằng công việc và cuộc sống ngày càng trở thành một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên. Đặc biệt với lực lượng lao động nữ chiếm tỷ trọng lớn tại Delta (79.64% năm 2017), việc áp dụng các chính sách làm việc linh hoạt, hỗ trợ chăm sóc gia đình, hay tổ chức các chương trình tư vấn sức khỏe tinh thần sẽ mang lại giá trị to lớn. Điều này không chỉ giúp nhân viên giảm bớt căng thẳng mà còn thể hiện sự quan tâm sâu sắc của công ty. Một chính sách nhân sự toàn diện cần chú trọng đến việc giúp người lao động hài hòa giữa sự nghiệp và cuộc sống cá nhân, từ đó tạo ra động lực làm việc bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NHÂN VIÊN TRONG DOANH NGHIỆP 1. Những khái niệm cơ bản 1. Nhu cầu của con người - Khái niệm: Nhu cầu là trạng thái tâm lý mà con người cảm thấy thiếu thốn không thoải mái về một cái gì đó và mong muốn được đáp ứng nó. Nhu cầu gắn liền với sựtồn tại, phát triển của con người, cộng đồng và tập thể xã hội.

- Phân loại: Nhu cầu có hai dạng đó cơ bản đó là nhu cầu vật chất và nhu cầu tinh thần + Nhu cầu vật chất: Là các nhu cầu vềthức ăn, nước uống, đảm bảo cho người lao động có thể sống được, thỏa mãn được nhu cầu tối thiểu cùng với sựphát triển của xã hội. + Nhu cầu tinh thần: Là các nhu cầu bậc cao hơn, người lao động cũng rất phong phú, nó đòi hỏi những điều kiện đểcon người tồn tại và phát triển vềmặt trí lực nhằm tạo ra tâm lý thoải mãi. Cả 2 yếu tố vật chất và tức tinh thần cùng lúc tồn tại trong bản thân người lao động nó không phải chỉcó một yêu cầu vật chất hay tinh thần mà nó có nhiều đòi hỏi khác nhau 1. Động cơ của con người - Theo Leon G.Schiffman và Leslie Lazar Kanuk: Động cơ là động lực bên trong mỗi cá nhân thúc đẩy họ hành động.

Động lực này được sinh ra bởi trạng thái căng thẳng do nhu cầu chưa được thõa mãn. Theo Philip Kotler, Động cơ là một nhu cầu đã trở nên bức thiết buộc con người phải hành động để thỏa mãn nó. Khi thõa mãn được nhu cầu thì sẽ giảm bớt trạng thái căng thẳng, động cơ đó sẽ tạm biến mất. - Động cơ lao động chính là yếu tố bên ngoài quyết định sự hoạt động hay là làm việc của người lao động.

Mà động cơ này là do các yếu tố bắt nguồn từ bản thân người lao động hoặc cũng có thể bắt nguồn từ sự thôi thúc của gia đình 6 người lao động tạo áp lực lên vai người lao động, phải làm việc để nuôi sống gia đình họ, mặt khác nó không chỉ là nhu cầu về thức ăn mà còn có cả nhu cầu về giải trí. Động lực thúc đẩy làm việc cho nhân viên - Động lực là sự khát khao và tự nguyện của con người nhằm tăng cường sự nỗ lực để đạt được mục đích hay một kết quả cụ thể (Nói cách khác động lực bao gồm tất cả những lý do khiến con người hành động). - Động lực lao động: “Động lực lao động là sự khao khát và tự nguyện của người lao động để tăngcường nổ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức”. “Động lực của người lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao.

Biểu hiện củađộng lực lao động là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức, cũng như của bản thân người lao động. - Tạo động lực thúc đẩy làm việc cho nhân viên: Là việc áp dụng tất cả các biện pháp mà nhà quản trị áp dụng vào người lao động nhằm tạo cho người lao động sự thõa mãn, nổ lực, tự nguyện, tích cực làm việc. Đây cũng chính là các cách để làm nâng cao hiệu quả và năng suất lao động cho người lao động và gắn người lao động với tổ chức để đạt được mục đích tối đa là kích thích người lao động làm việc. Năng suất làm việc = năng lực + động lực làm việc.

Theo ý kiến của các chuyên gia Trung tâm đào tạo INPRO và những người làm Nghề nhân sự thì đối với nguồn nhân lực tại Việt Nam, tỷ lệ trong phép toán này luôn là: động lực lớn hơn năng lực. Điều đó cũng có nghĩa việc quản lý và đánh giá nhân viên cần dựa trên cơ sở chú trọng vào động lực-thỏa mãn yếu tố tinh thần của nhân viên bên cạnh thỏa mãn nhu cầu của doanh nghiệp. Một số học thuyết tạo động lực lao động 1. Học thuyết thứ bậc nhu cầu của Maslow Abraham Maslow (1908 – 1970) cho rằng, nhu cầu của con người phù hợp với sự phân cấp từ nhu cầu thấp nhất đến nhu cầu cao nhất.1: Tháp nhu cầu của Maslow 5 tầng trong Tháp nhu cầu của Maslow:  Tầng thứ nhất: Các nhu cầu về căn bản nhất thuộc "thể lý" (physiological) - thức ăn, nước uống, nơi trú ngụ, tình dục, bài tiết, thở, nghỉ ngơi.

 Tầng thứ hai: Nhu cầu an toàn (safety) - cần có cảm giác yên tâm về an toàn thân thể, việc làm, gia đình, sức khỏe, tài sản được đảm bảo.  Tầng thứ ba: Nhu cầu được giao lưu tình cảm và được trực thuộc (love/belonging) - muốn được trong một nhóm cộng đồng nào đó, muốn có gia đình yên ấm, bạn bè thân hữu tin cậy.  Tầng thứ tư: Nhu cầu được quý trọng, kính mến (esteem) - cần có cảm giác được tôn trọng, kính mến, được tin tưởng.  Tầng thứ năm: Nhu cầu về tự thể hiện bản thân cường độ cao - muốn sáng tạo, được thể hiện khả năng, thể hiện bản thân, trình diễn mình, có được và được công nhận là thành đạt.

Học thuyết tăng cường tích cực của B.Skinner Burrhus Frederic Skinner (1904 – 1990) là nhà tâm lý học nổi tiếng người Mỹ. Học thuyết gồm 4 nội dung chính sau: + Những hành vi được thưởng sẽ có xu hướng được lặp lại. + Những hành vi không được thưởng (hoạc bị phạt) sẽ có xu hướng không được lặp lại. + Khoảng thời gian giữa thời điểm xảy ra hành vi và thời điểm thưởng/phạt càng ngắn thì tác động của hoạt động thưởng/phạt đến thay đổi hành vi càng cao.

+ Phạt tuy có thể có tác dụng loại trừ các hành vi mà nhà quản lý không mong muốn nhưng có thể gâp ra những hậu quả tiêu cực, do đó việc phạt có hiệu quả thấp hơn so với thưởng. Để tạo ra động lực cho người lao động thì tổ chức nên áp dụng các hình thức thưởng hoặc phạt người lao động và việc này cần tiến hành ngay lập tức sau khi hình vi của họ diễn ra. Khi sử dụng hình thức phạt thì nên cân nhắc cẩn thận và khéo léo, hành vi thưởng nên được lặp lại nhiều. Học thuyết kỳ vọng của Victor H.

Vroom cho rằng người lao động chỉ được động viên khi nhận thức của họ về ba mối quan hệ như sơ đồ dưới là tích cực: Sơ đồ 1.2: Mô hình kì vọng của Victor H.Vroom Dựa vào sơ đồ trên chúng ta có thể thấy rằng: động lực của người lao động bị ảnh hưởng bới các nhân tố như: sự nỗ lực của họ, hành động để thực hiện nỗ lực đó, phần thưởng mà họ nhận được và mục tiêu. Khi người lao động tin rằng nỗ lực của họ sẽ cho ra kết quả tốt hơn, kết quả đó dẫn đến phần thưởng xứng đáng và phần thưởng đó có ý nghĩa, phù hợp với mục tiêu cá nhân của họ thì họ có động lực để lao động. Học thuyết công bằng của J.Stacey Adams John Stacey Adams là nhà tâm lý học hành vi. Học thuyết công bằng của ông đề cập đến 4 gợi ý sau: + Cá nhân luôn tìm cách tối đa hóa thu nhập của mình; + Tập thể có thể tối đa hóa phần thưởng của mình thông qua cách phân chia công bằng theo đóng góp của những thành viên; + Khi người lao động phát hiện ra họ bị đối xử không công bằng thì họ bắt đầu thất vọng, sự không công bằng càng lớn thì người lao động càng thấy thất vọng; + Những cá nhân nhận được sự đối xử không công bằng sẽ cố gẳng thiết lập lại sự công bằng.

Tổ chức muốn tạo được động lực cho người lao động của mình thì phải đối xử công bằng với họ, không có sự phân biệt đối xử giữa những người lao động như: tiền lương trả cho họ phải dựa trên sự đóng góp của họ cho tổ chức, trả lương ngang nhau cho những người làm việc như nhau… 1. Học thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg Frederick Herzberg (1923-2000) là nhà tâm lý học người Mỹ. Theo học thuyết hai yếu tố của ông thì sự thỏa mãn hay không thỏa mãn đối với công việc được chia làm 2 nhóm nhân tố: nhân tố động viên (Motivator), nhân tố duy trì (Hygiene Factors): + Nhóm các yếu tố động viên gồm: sự thành đạt, sự thừa nhận thành tích, bản chất bên trong của công việc, trách nhiệm lao động, sự thăng tiến + Nhóm các yếu tố duy trì: các chính sách và chế độ quản trị của công ty, sự giám sát công việc, tiền lương, các quan hệ con người, các điều kiện làm việc. Tổ chức phải biết được các yếu tố gây ra sự bất mãn cho nhân viên và từ đó tìm cách loại bỏ những nhân tố này.

Tuy nhiên, khi các nhân tố gây bất mãn được loại bỏ thì cũng không có nghĩa là người lao động sẽ hài lòng. Nếu muốn động viên họ, làm cho họ hài lòng trong công việc thì tổ chức cần chú trọng đến những yếu tố như sự thành đạt, sự thừa nhận và giao việc. Học thuyết đặt mục tiêu của Edwin Locke Edwin Locke cho rằng: các mục tiêu cụ thể và thách thức sẽ dẫn đến sự thực hiện công việc tốt hơn. Khi con người làm việc để thực hiện một nhiệm vụ nào đó, người ta cần các thông tin phản hồi để tiếp tục phát huy những ưu điểm và thay đổi hướng đi nếu thấy cần thiết.

Khi đặt mục tiêu người ta thường chọn: + Mục tiêu rõ ràng và có thể chấp nhận được; + Mục tiêu có tính thách thức; + Mục tiêu khả thi. Tổ chức phải giúp người lao động xây dựng mục tiêu cho họ, mục tiêu đó người lao động có thể đạt được nếu có sự nỗ lực, cố gắng. Trong công việc phải tạo được hệ thống thông tin phản hồi hiệu quả, nên có các cuộc trao đổi, nói chuyện với họ để họ có thể bày tỏ tâm tư, nguyện vọng của bản thân, từ đó tổ chức sẽ đánh giá đúng những thành tích cũng như hiểu rõ những khó khăn của người lao động và có biện pháp phù hợp để tạo động lực cho họ. Quan điểm của Hackman và Oldham Hackman và Oldham cho rằng bản thân công việc có những đặc trưng thiết yếu của nó.

Những đặc trưng đó có thể sẽ làm cho bản thân công việc đó tồn tại một động lực nội tại, và người lao động sẽ được kích thích tăng năng suất làm việc tùy theo bản thân mỗi công việc. Vì vậy, để làm tăng ý nghĩa của công việc, cần phải: • Làm tăng sự đa dạng, nâng cao tầm quan trọng của công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ