CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG TỔ CHỨC 1. Cơ sở pháp lý về tạo động lực làm việc cho người lao động Do chính sách tiền lương hiện hành chưa đủ khuyến khích nâng cao chất lượng và hiệu quả công việc của người lao động, vào ngày 21/5/2018, Hội nghị Trung ương 7 khóa XII đã ban hành Nghị quyết số 27-NQ/TW về cải cách chính sách tiền lương cho cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang và người lao động trong doanh nghiệp. Sau đó, một loạt văn bản pháp lý quan trọng đã được ban hành, bao gồm Kết luận số 64-KL/TW ngày 18/10/2023 của Hội nghị Trung ương 8 khóa XIII, Nghị quyết số 104/2023/QH15 ngày 10/11/2023 của Quốc hội, Nghị quyết số 107/NQ-CP ngày 16/8/2018 của Chính phủ về Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 27-NQ/TW, và Kế hoạch triển khai cải cách chính sách tiền lương của Thủ tướng Chính phủ (theo Quyết định số 135/QĐ-TTg ngày 31/1/2024). Những văn bản này tạo nền tảng pháp lý quan trọng để thúc đẩy động lực làm việc cho cán bộ, công chức, viên chức và người lao động, bao gồm cả đội ngũ tại Sở NN và PTNT thành phố Hải Phòng.
Bên cạnh đó, một trong những cơ sở pháp lý quyết định đến động lực làm việc của CC, VC, NLĐ trong cơ quan nhà nước là Luật Thi đua, khen thưởng năm 2022. Nhằm cụ thể hóa Luật TĐKT và tiếp tục triển khai các Chỉ thị của Bộ Chính trị về công tác TĐKT, ngày 15/11/2023, Bộ trưởng Bộ NN và PTNN ban hành Thông tư 10/2023/TT-BNNPTNT hướng dẫn Luật TĐKT năm 2022 trong ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn do Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành. Thông tư này áp dụng cho các tổ chức, cá nhân trong các cơ quan, đơn vị thuộc hoặc trực thuộc Bộ; ngành NN và PTNT, cũng như các tổ chức, cá nhân ngoài ngành có đóng góp xuất sắc vào sự nghiệp xây dựng và phát triển ngành NN và PTNT. Lý luận chung về tạo động lực làm việc cho người lao động 1.
Khái quát về tạo động lực làm việc cho người lao động Theo Maier và Lawler (1973) kết quả thực hiện công việc của mỗi cá nhân = Khả năng x Động lực. Trong đó: - Khả năng = Khả năng bẩm sinh x Đào tạo x Các nguồn lực - Động lực = Khao khát x Tự nguyện Từ công thức trên, nhận thấy rằng kết quả thực hiện công việc phụ thuộc rất lớn vào động lực làm việc. Một người có khả năng làm việc tốt nhưng thiếu động lực làm việc, không tự giác làm việc, không muốn cống hiến thì chắc chắn kết quả thực hiện công việc sẽ không cao. Trong quá trình phát triển của tổ chức, mỗi thành viên phải nỗ lực không ngừng để cải thiện năng lực để đáp ứng và thúc đẩy sự tồn tại và phát triển.
Quá trình đào tạo có ảnh hưởng đáng kể đến việc nâng cao khả năng cá nhân. Động lực cao thúc đẩy người ta học hỏi và phát triển bản thân. Sự gia tăng năng lực cũng đồng nghĩa với việc tăng cường động lực làm việc. Theo Maier và Lawler (1973), động lực là sự khao khát và sự tự nguyện của mỗi cá nhân.
Kreitner (1995) định nghĩa động lực là quá trình tâm lý hướng đến mục tiêu nhất định trong hành vi của cá nhân. Higgins (1994) cho rằng động lực là sức mạnh nội tại thúc đẩy cá nhân hành động nhằm thỏa mãn những nhu cầu chưa được đáp ứng, Bedeian (1993) nhấn mạnh động lực là nỗ lực để đạt được mục tiêu. Vậy, động lực là sự khao khát và tự nguyện của mỗi người để phát huy tối đa nỗ lực, nhằm đạt được cả mục tiêu cá nhân và mục tiêu của tổ chức Khi đề cập đến động lực của người lao động trong tổ chức, các nhà quản lý thường thống nhất rằng: - Động lực liên quan chặt chẽ đến công việc, tổ chức và môi trường làm việc cụ thể, không tồn tại một động lực chung chung không liên quan đến công việc cụ thể nào. 6 - Động lực không phải là đặc điểm cố định của tính cách cá nhân; có nghĩa là không có phân chia rõ ràng giữa những người có động lực và những người không có động lực.
- Trong điều kiện các yếu tố khác không thay đổi, động lực sẽ dẫn đến năng suất và hiệu quả công việc cao hơn. Tuy nhiên, không nên kết luận rằng động lực luôn dẫn đến năng suất và hiệu quả công việc mà còn phụ thuộc vào khả năng của người lao động, các phương tiện và nguồn lực để thực hiện công việc. - Người lao động có thể hoàn thành công việc mà không cần động lực đặc biệt. Tuy nhiên, nếu người lao động mất hoặc suy giảm động lực sẽ có xu hướng rời bỏ tổ chức.
Người lao động khi có động lực làm việc sẽ tự nguyện và cố gắng hết mình để thực hiện công việc một cách hiệu quả, từ đó đóng góp vào việc tổ chức đạt được mục tiêu của mình. Mặc dù lợi ích cá nhân và lợi ích tập thể thường có mâu thuẫn, việc tổ chức có thể khuyến khích người lao động bằng cách giải thích rõ rằng lợi ích cá nhân thực sự chỉ đạt được khi tổ chức đạt được mục tiêu của mình. Đây là cách hiệu quả để kích thích động lực làm việc, đồng thời là yếu tố quan trọng giúp tăng cường năng suất và hiệu quả làm việc của tổ chức. Tạo động lực làm việc cho người lao động bao gồm việc áp dụng các chính sách, biện pháp, và kỹ thuật quản lý để khuyến khích họ tự nguyện hơn và nỗ lực hơn trong công việc.
Đây là trách nhiệm và mục tiêu cốt lõi của các nhà quản lý, bởi khi người lao động có động lực làm việc, họ sẽ có khả năng tiềm ẩn để cải thiện năng suất và hiệu quả làm việc của tổ chức Xét theo quan điểm nhu cầu, quá trình tạo động lực làm việc cho người lao động gồm các bước được trình bày trong Hình 1. Quá trình tạo động lực làm việc cho người lao động 7 Nhu cầu có thể hiểu là sự thiếu hụt về vật chất hoặc tinh thần. Khi nhu cầu không được đáp ứng, điều này gây ra căng thẳng và thúc đẩy các động lực bên trong cá nhân. Những động lực này thúc đẩy họ hướng đến việc đạt được các mục tiêu cụ thể, mà nếu thành công sẽ giải quyết nhu cầu này và làm giảm căng thẳng.
Các nhân viên khi được thúc đẩy thường trải qua trạng thái căng thẳng. Để giảm bớt căng thẳng này, họ tham gia vào các hoạt động. Căng thẳng càng cao thì nhu cầu hoạt động càng lớn để giải tỏa. Do đó, khi thấy nhân viên chăm chỉ làm việc, chúng ta có thể hiểu rằng họ đang hướng tới một mục tiêu mà họ coi là quan trọng.
Học thuyết của Maslow về tạo động lực làm việc cho người lao động Thuyết về hệ thống thứ bậc các nhu cầu của Maslow là một trong số những học thuyết quan trọng, tiêu biểu nhất về tạo động lực làm việc cho người lao động. Theo Maslow, mỗi người đều có các nhu cầu theo các thứ bậc sau: - Nhu cầu sinh lý: Gồm ăn, mặc, ở, đi lại và các nhu cầu sinh lý khác. - Nhu cầu về an toàn: Gồm an ninh, bảo vệ khỏi những nguy hại về thể chất và tình cảm. - Nhu cầu xã hội: Tình thương, cảm giác trực thuộc, được chấp nhận và tình bạn.
- Nhu cầu về danh dự: Gồm các yếu tố bên trong như tự trọng, tự chủ, thành tích và các yếu tố bên ngoài như địa vị, được công nhận và được chú ý. - Nhu cầu tự hoàn thiện: Động cơ đạt được trở thành những gì mà ta có khả năng và mong muốn, gồm sự tiến bộ, phát triển tiềm năng của mình và tự chủ trong công việc. Khi một trong số các nhu cầu này được thỏa mãn một cách căn bản sẽ đến nhu cầu tiếp theo. Theo quan điểm về động lực, Maslow đã đưa ra lý thuyết 8 rằng mặc dù không có nhu cầu nào được thỏa mãn hoàn toàn, nhưng khi một nhu cầu cơ bản được đáp ứng, nó không còn tạo động lực nữa.
Maslow cho rằng mỗi cá nhân có những nhu cầu khác nhau và cần được đáp ứng theo các phương pháp khác nhau. Khi nhu cầu ở mức thấp nhất được thỏa mãn, những nhu cầu ở mức cao hơn sẽ trở thành động lực để đạt được chúng. Những nhu cầu ở mức cao đáng quan tâm hơn những nhu cầu ở mức thấp, vì cá nhân luôn nỗ lực để đạt được vị trí cao hơn trong sự nghiệp quản lý. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng thứ bậc các nhu cầu không chỉ khác nhau giữa các cá nhân mà còn theo các yếu tố khác như giai đoạn nghề nghiệp, quy mô của tổ chức, vùng địa lý và văn hóa.
Nhu cầu cá nhân biến đổi theo giai đoạn sự nghiệp, quy mô tổ chức, địa lý và văn hóa của từng quốc gia. Trên thị trường lao động của các nước đang phát triển, các nhu cầu cấp thiết như nhu cầu vật chất thường chiếm ưu tiên, trong khi ở các nền kinh tế phát triển với thu nhập cao, yếu tố văn hóa có vai trò quan trọng hơn trong việc lựa chọn công việc. Theo Maslow, để tạo động lực làm việc cho nhân viên, người quản lý cần phân tích và hiểu rõ những nhu cầu đang tồn tại để có thể thúc đẩy họ làm việc hiệu quả nhất có thể Học thuyết Maslow đã được công nhận và được sử dụng rộng rãi trong nhóm quản lý điều hành vì tính logic và dễ hiểu. Trong thuyết phân cấp nhu cầu của A.
Maslow, một hạn chế là con người không nhất thiết phải thỏa mãn các nhu cầu ở mức thấp trước khi xuất hiện các nhu cầu ở mức cao hơn; thực tế, con người có thể đồng thời có đủ các loại nhu cầu vào cùng một thời điểm. Như vậy, để tạo động lực cho người lao động, cần dựa trên nhu cầu cơ bản của từng cá nhân, nhu cầu cơ bản: bao gồm những yếu tố đảm bảo về đời sống; nhu cầu tâm lý mà cụ thể hơn là nhu cầu về an toàn trong môi trường làm việc, về mối quan hệ giữa lãnh đạo và nhân viên, giữa các đồng nghiệp với nhau; nhu cầu được thể hiện bản thân, được tạo cơ hội sáng tạo trong quá trình thực thi nhiệm vụ, được lựa chọn bồi dưỡng, đào tạo sâu hơn về chuyên môn 9 nghiệp vụ.