Tài liệu học tập Mạng Máy tính P2: Tầng Giao vận, Vai trò & Chia kênh FDMA

Khám phá tài liệu học tập mạng máy tính phần 2. Nắm vững kiến thức chuyên sâu về giao thức mạng, cấu hình và bảo mật hệ thống.

Chuyên ngành

Mạng Máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Vai trò Cốt lõi của Tầng Giao vận trong Mạng Máy tính 56 ký tự

Trong kiến trúc mạng, Tầng Giao vận đóng vai trò thiết yếu, kiểm soát việc truyền tải dữ liệu một cách đáng tin cậy giữa các ứng dụng chạy trên các máy chủ khác nhau. Đây là lớp cao nhất chịu trách nhiệm về giao tiếp End-to-End, đảm bảo rằng dữ liệu được chuyển giao một cách chính xác và theo đúng thứ tự. Sự hiểu biết sâu sắc về Tầng Giao vận và các phương pháp chia kênh không chỉ cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc về mạng máy tính mà còn là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống truyền thông hiện đại.

1.1. Định nghĩa và Chức năng Chính của Tầng Giao vận

Tầng Giao vận là lớp cao nhất trong mô hình OSI chịu trách nhiệm về các giao thức trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống mở, kiểm soát việc truyền dữ liệu từ Host tới Host, hay còn gọi là truyền tải End-to-End. Không giống như các lớp dưới (vật lý, liên kết dữ liệu và mạng) chỉ phục vụ việc truyền dữ liệu giữa các lớp kề nhau trong từng hệ thống, Tầng Giao vận đảm bảo tính toàn vẹn và đúng thứ tự của dữ liệu trên toàn bộ đường truyền. Các thực thể đồng lớp hội thoại, thương lượng với nhau trong quá trình truyền dữ liệu. Chức năng chính bao gồm việc chia các gói tin lớn thành các gói tin nhỏ hơn trước khi gửi đi, đánh số các gói tin và đảm bảo chúng chuyển theo đúng thứ tự, cũng như tái hợp chúng ở phía nhận. Đây là lớp cuối cùng chịu trách nhiệm về mức độ an toàn trong truyền dữ liệu, do đó, các giao thức tầng giao vận phụ thuộc nhiều vào bản chất của lớp mạng bên dưới.

1.2. Các Lớp Giao thức Tầng Giao vận và Dịch vụ Cung cấp

Dựa trên loại giao thức lớp mạng, chúng ta có 5 lớp giao thức Tầng Giao vận khác nhau, mỗi lớp cung cấp các khả năng và dịch vụ riêng biệt. Giao thức lớp 0 (Simple Class) cung cấp khả năng thiết lập, truyền dữ liệu và hủy bỏ liên kết rất đơn giản trên mạng có liên kết loại A, có khả năng phát hiện lỗi nhưng không phục hồi. Giao thức lớp 1 (Basic Error Recovery Class) dùng cho mạng loại B, bổ sung khả năng phục hồi lỗi cơ bản và báo nhận. Giao thức lớp 2 (Multiplexing Class) là cải tiến của lớp 0, cho phép ghép kênh nhiều liên kết chuyển vận vào một liên kết mạng duy nhất và kiểm soát luồng dữ liệu để tránh tắc nghẽn, yêu cầu lớp mạng loại A do không có khả năng phục hồi lỗi. Giao thức lớp 3 (Error Recovery and Multiplexing Class) mở rộng lớp 2 với khả năng phát hiện và phục hồi lỗi, cần đặt trên mạng loại B. Cuối cùng, Giao thức lớp 4 (Error Detection and Recovery Class) là lớp toàn diện nhất, kết hợp tất cả các chức năng của các lớp trước và bổ sung thêm khả năng kiểm soát việc truyền dữ liệu toàn diện hơn.

II. Giải quyết Thách thức Đảm bảo Chất lượng và Phục hồi Lỗi tại Tầng Giao vận 60 ký tự

Tầng Giao vận đối mặt với nhiều thách thức trong việc đảm bảo dữ liệu được truyền tải một cách đáng tin cậy qua mạng máy tính. Từ việc mất gói tin đến tắc nghẽn đường truyền, mỗi yếu tố đều có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và trải nghiệm người dùng. Việc triển khai các cơ chế phục hồi lỗi, kiểm soát luồngghép kênh hiệu quả là rất quan trọng để duy trì chất lượng dịch vụ (QoS) ổn định. Các giao thức Tầng Giao vận được thiết kế để vượt qua những trở ngại này, cung cấp một lớp trừu tượng đáng tin cậy cho các ứng dụng phía trên, giúp chúng không phải lo lắng về các vấn đề phức tạp của việc truyền dữ liệu qua mạng vật lý.

2.1. Cơ chế Phát hiện và Phục hồi Lỗi trong Truyền Dữ liệu

Việc phát hiện và phục hồi lỗi là một trong những chức năng trọng tâm của Tầng Giao vận, đặc biệt quan trọng khi truyền dữ liệu qua các mạng máy tính không đáng tin cậy. Khi các gói tin dữ liệu (TPDU - Transport Protocol Data Unit) được gửi đi, Tầng Giao vận sử dụng các cơ chế như đánh số thứ tự gói tin để nhận biết các gói tin bị mất hoặc đến sai thứ tự. Trong trường hợp có lỗi, chẳng hạn như mất gói tin, Tầng Giao vận có thể yêu cầu gửi lại các gói tin đó (retransmission). Giao thức lớp 1 và lớp 3 của Tầng Giao vận đặc biệt chú trọng đến khả năng phục hồi lỗi cơ bản, bao gồm cả việc báo nhận (acknowledgment) cho nơi gửi và xử lý truyền dữ liệu khẩn cấp. Lớp 4 cung cấp khả năng phát hiện và phục hồi lỗi toàn diện nhất, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu ngay cả trong môi trường mạng không ổn định. Điều này giúp các ứng dụng hoạt động mượt mà hơn mà không cần xử lý các vấn đề lỗi mạng phức tạp.

2.2. Kiểm soát Luồng và Ghép Kênh để Tối ưu Hiệu suất

Kiểm soát luồng là một chức năng quan trọng khác của Tầng Giao vận, ngăn chặn tình trạng một bên gửi dữ liệu quá nhanh làm tràn bộ đệm của bên nhận, dẫn đến mất dữ liệu hoặc giảm hiệu suất mạng. Cơ chế này đảm bảo rằng tốc độ gửi dữ liệu phù hợp với khả năng xử lý của bên nhận. Bên cạnh đó, Tầng Giao vận cũng thực hiện việc ghép kênh (multiplexing), cho phép nhiều liên kết chuyển vận (từ các ứng dụng khác nhau) sử dụng chung một liên kết mạng vật lý duy nhất. Điều này giúp giảm chi phí và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đường truyền. Giao thức lớp 2 và lớp 3 của Tầng Giao vận cung cấp khả năng ghép kênh mạnh mẽ, đồng thời có thể kiểm soát luồng dữ liệu để tránh tắc nghẽn mạng. Việc kết hợp kiểm soát luồngghép kênh giúp Tầng Giao vận quản lý hiệu quả tài nguyên mạng, cung cấp chất lượng dịch vụ (QoS) tốt hơn cho nhiều ứng dụng và người dùng đồng thời trên cùng một cơ sở hạ tầng mạng máy tính.

III. Khám phá Phương pháp Chia kênh Đa truy cập Hiệu quả 54 ký tự

Trong bối cảnh mạng máy tính hiện đại, nhu cầu chia sẻ tài nguyên đường truyền giữa nhiều người dùng đồng thời là một thách thức lớn. Các phương pháp chia kênh ra đời nhằm giải quyết vấn đề này, cho phép nhiều trạm truy cập và sử dụng chung một kênh truyền mà không gây nhiễu hoặc xung đột. Ý tưởng cốt lõi là phân bổ đường truyền thành nhiều kênh nhỏ hơn, mỗi kênh được cấp phát riêng cho một trạm hoặc nhóm trạm trong một khoảng thời gian nhất định. Việc lựa chọn phương pháp chia kênh phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, dung lượng và độ tin cậy của hệ thống truyền thông, đặc biệt là trong các hệ thống không dây.

3.1. Ý tưởng Chung và Tầm quan trọng của Phương pháp Chia kênh

Ý tưởng chung của các phương pháp chia kênh là phân chia một đường truyền vật lý thành nhiều kênh truyền logic độc lập. Mỗi kênh truyền này sau đó được cấp phát riêng cho một trạm hoặc người dùng cụ thể, cho phép nhiều thiết bị truy cập tài nguyên mạng một cách đồng thời mà không bị nhiễu loạn. Tầm quan trọng của các phương pháp chia kênh nằm ở khả năng tối ưu hóa việc sử dụng băng thông giới hạn, tăng dung lượng mạng và cải thiện hiệu quả tổng thể của hệ thống truyền thông. Thay vì mỗi người dùng cần một đường truyền riêng biệt, các kỹ thuật này cho phép hàng loạt thiết bị chia sẻ cùng một hạ tầng, giúp giảm chi phí và tăng khả năng mở rộng. Các phương pháp chia kênh đóng vai trò then chốt trong mọi hệ thống mạng máy tính đa người dùng, từ mạng di động đến mạng không dây cục bộ, đảm bảo rằng tài nguyên được phân bổ công bằng và hiệu quả.

3.2. So sánh Kỹ thuật Chia tần số FDMA và Chia thời gian TDMA

Hai trong số các phương pháp chia kênh truyền thống và phổ biến là Chia tần số (FDMA)Chia thời gian (TDMA). FDMA phân chia phổ tần số của kênh truyền thành nhiều băng tần nhỏ hơn, mỗi băng tần được cấp phát riêng cho một người dùng. Điều này cho phép nhiều người dùng truyền dữ liệu đồng thời trên các tần số khác nhau. Ưu điểm của FDMA là sự đơn giản và khả năng cung cấp kênh liên tục cho người dùng, nhưng nhược điểm là yêu cầu dải tần số bảo vệ giữa các kênh để tránh nhiễu, làm giảm hiệu quả sử dụng phổ. Ngược lại, TDMA cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một băng tần tần số, nhưng ở các khe thời gian khác nhau. Mỗi người dùng được cấp phát một khoảng thời gian ngắn để truyền dữ liệu theo chu kỳ. TDMA hiệu quả hơn trong việc sử dụng phổ tần số so với FDMA vì không cần dải tần số bảo vệ giữa các kênh. Tuy nhiên, nó yêu cầu đồng bộ hóa chặt chẽ về thời gian giữa các trạm để tránh xung đột dữ liệu. Cả hai kỹ thuật này đều là nền tảng cho nhiều hệ thống truyền thông vô tuyến và mạng máy tính từ những ngày đầu.

IV. Cách Chia mã CDMA Tối ưu Hóa Tài nguyên trong Mạng Máy tính Hiện Đại 60 ký tự

Trong các thế hệ mạng máy tính tiên tiến hơn, đặc biệt là trong truyền thông di động, phương pháp chia kênh bằng mã (CDMA) đã mang lại những bước tiến đáng kể. CDMA không phân chia kênh theo tần số hay thời gian một cách cứng nhắc mà sử dụng các mã duy nhất để phân biệt người dùng. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên phổ, tăng cường bảo mật và mang lại hiệu suất vượt trội trong các môi trường nhiễu. Sự phát triển của CDMA đã mở đường cho các tiêu chuẩn truyền thông không dây hiện đại, giải quyết nhiều hạn chế của FDMATDMA trong các tình huống yêu cầu dung lượng cao và linh hoạt.

4.1. Nguyên lý Hoạt động của CDMA và Ưu Điểm Nổi Bật

Chia mã (CDMA) là một phương pháp chia kênh tiên tiến, cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một băng tần tần số và cùng một khoảng thời gian, nhưng lại được phân biệt bằng các mã duy nhất. Mỗi bit dữ liệu của người dùng được nhân với một chuỗi mã giả ngẫu nhiên (pseudo-random code) dài và có tính chất trực giao. Điều này làm trải rộng phổ tín hiệu của người dùng trên toàn bộ băng thông có sẵn. Ở phía nhận, tín hiệu được giải mã bằng chính chuỗi mã đó, loại bỏ nhiễu từ các người dùng khác có mã khác nhau. Ưu điểm nổi bật của CDMA bao gồm khả năng chống nhiễu mạnh mẽ, tăng cường bảo mật thông tin do cần có mã chính xác để giải mã, và đặc biệt là khả năng 'tái sử dụng tần số' tốt hơn, cho phép nhiều người dùng hơn trên cùng một dải phổ. CDMA cũng linh hoạt hơn trong việc quản lý tài nguyên và có khả năng dung hòa sự thay đổi trong lưu lượng truy cập tốt hơn, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu việt trong các hệ thống mạng máy tính di động hiện đại.

4.2. Ưu nhược điểm của FDMA TDMA CDMA trong các Môi trường mạng

Mỗi phương pháp chia kênhFDMA, TDMA, và CDMA – đều có những ưu nhược điểm riêng biệt, phù hợp với các môi trường và yêu cầu mạng máy tính khác nhau. FDMA dễ thực hiện nhưng sử dụng phổ tần không hiệu quả do cần dải tần số bảo vệ. TDMA sử dụng phổ hiệu quả hơn FDMA nhưng đòi hỏi đồng bộ hóa thời gian chính xác và có thể gặp vấn đề về trễ nếu có nhiều người dùng. CDMA vượt trội trong việc sử dụng phổ, khả năng chống nhiễu và bảo mật, nhưng có độ phức tạp cao hơn trong thiết kế và triển khai, đồng thời yêu cầu kiểm soát công suất phát chặt chẽ để giảm nhiễu giữa các người dùng. Trong các hệ thống cũ và đơn giản, FDMATDMA vẫn có chỗ đứng. Tuy nhiên, với sự gia tăng của dữ liệu và nhu cầu về băng thông, CDMA đã trở thành nền tảng cho các thế hệ di động như 3G, và các nguyên lý của nó tiếp tục ảnh hưởng đến các công nghệ chia sẻ tài nguyên trong mạng máy tính 4G và 5G, nơi sự linh hoạt và hiệu quả phổ là tối quan trọng.

V. Ứng dụng Thực tiễn và Tầm quan trọng của Tầng Giao vận trong Cơ sở hạ tầng Mạng Máy tính 61 ký tự

Tầm quan trọng của Tầng Giao vận không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được thể hiện rõ ràng trong các ứng dụng thực tiễn của mạng máy tính hàng ngày. Từ việc duyệt web, gửi email đến các cuộc gọi video trực tuyến, mọi hoạt động đều dựa vào các giao thức Tầng Giao vận để đảm bảo dữ liệu đến đúng nơi, đúng lúc và đầy đủ. Việc hiểu rõ cách các giao thức này hoạt động, đặc biệt là cách chúng ảnh hưởng đến hiệu năng và chất lượng dịch vụ (QoS), là cực kỳ cần thiết cho các nhà phát triển và quản trị viên mạng. Các số liệu như RTT cung cấp cái nhìn sâu sắc về độ trễ và sự ổn định của kết nối, giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

5.1. Giao thức TCP UDP và Ảnh hưởng đến Hiệu năng Ứng dụng

Hai giao thức Tầng Giao vận phổ biến nhất là TCP (Transmission Control Protocol)UDP (User Datagram Protocol), mỗi loại phục vụ các nhu cầu ứng dụng khác nhau trong mạng máy tính. TCP là giao thức hướng kết nối, cung cấp độ tin cậy cao bằng cách đảm bảo dữ liệu được gửi đến đúng thứ tự, không bị mất hoặc trùng lặp. Nó sử dụng các cơ chế như báo nhận, đánh số thứ tự và cửa sổ trượt để phục hồi lỗikiểm soát luồng, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao như duyệt web (HTTP), email (SMTP) và truyền tệp (FTP). Ngược lại, UDP là giao thức không hướng kết nối, cung cấp truyền dữ liệu nhanh hơn nhưng không đảm bảo độ tin cậy, thứ tự hay kiểm soát tắc nghẽn. UDP phù hợp với các ứng dụng nhạy cảm về thời gian như gọi video, gọi thoại (VoIP) và trò chơi trực tuyến, nơi việc mất một vài gói tin có thể chấp nhận được để duy trì độ trễ thấp. Sự lựa chọn giữa TCPUDP ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng và chất lượng dịch vụ (QoS) của ứng dụng.

5.2. Đo lường RTT và Đảm bảo Chất lượng dịch vụ QoS

Trong bối cảnh mạng máy tính, RTT (Round Trip Time) là một chỉ số quan trọng đo lường thời gian cần thiết để một gói tin đi từ điểm gửi đến điểm nhận và nhận được phản hồi (ACK) từ điểm nhận trở lại điểm gửi. Việc đo lường RTT cung cấp cái nhìn sâu sắc về độ trễ và hiệu suất của kết nối, là yếu tố then chốt để đánh giá chất lượng dịch vụ (QoS). Giá trị RTT thấp cho thấy một kết nối nhanh và phản hồi tốt, trong khi RTT cao có thể chỉ ra tắc nghẽn mạng, khoảng cách vật lý lớn hoặc các vấn đề về định tuyến. Đối với các giao thức Tầng Giao vận như TCP, RTT được sử dụng để điều chỉnh các tham số truyền tải, chẳng hạn như kích thước cửa sổ trượt và thời gian chờ (timeout) cho việc gửi lại gói tin. Việc liên tục theo dõi và phân tích RTT giúp quản trị viên mạng xác định và khắc phục các vấn đề hiệu suất, đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà và đáng tin cậy. Công cụ như Wireshark thường được sử dụng để thu thập và phân tích các số liệu RTT thực tế trong các kết nối TCP, cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc tối ưu hóa mạng.

VI. Tương lai của Tầng Giao vận và Phương pháp Chia kênh Xu hướng và Đổi mới 60 ký tự

Thế giới mạng máy tính không ngừng phát triển, và cùng với đó là những yêu cầu ngày càng cao về hiệu suất, độ tin cậy và hiệu quả tài nguyên. Tầng Giao vận và các phương pháp chia kênh đang tiếp tục được nghiên cứu và đổi mới để đáp ứng những thách thức này, từ việc hỗ trợ Internet of Things (IoT) khổng lồ đến các ứng dụng truyền thông thời gian thực đòi hỏi băng thông lớn và độ trễ cực thấp. Các xu hướng như mạng được định nghĩa bằng phần mềm (SDN) và ảo hóa chức năng mạng (NFV) đang mở ra những khả năng mới trong việc quản lý và tối ưu hóa các giao thức ở Tầng Giao vận, đồng thời các kỹ thuật chia kênh cũng tiến hóa để hỗ trợ các thế hệ mạng không dây tiếp theo.

6.1. Những Tiến bộ Đột phá trong Công nghệ Chia kênh

Các công nghệ chia kênh đang trải qua những tiến bộ đáng kể để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của mạng máy tính hiện đại. Ngoài các phương pháp chia kênh truyền thống như FDMA, TDMA, và CDMA, các kỹ thuật mới như OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access)NOMA (Non-Orthogonal Multiple Access) đang được phát triển và triển khai. OFDMA, được sử dụng rộng rãi trong 4G LTE và Wi-Fi, kết hợp các ưu điểm của FDMATDMA bằng cách chia băng thông thành nhiều sóng mang con trực giao và phân bổ chúng theo thời gian cho các người dùng khác nhau. NOMA, một công nghệ tiềm năng cho 5G và hơn thế nữa, cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một tài nguyên tần số/thời gian bằng cách sử dụng kỹ thuật mã hóa và giải mã phức tạp, giúp tăng đáng kể hiệu suất quang phổ. Những đột phá này không chỉ cải thiện dung lượng và tốc độ mà còn hỗ trợ kết nối đồng thời cho số lượng lớn thiết bị, là yếu tố then chốt cho sự phát triển của IoT và các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao.

6.2. Phát triển Giao thức Tầng Giao vận cho Kỷ nguyên Kết nối mới

Để đối phó với sự đa dạng của các thiết bị và yêu cầu ứng dụng trong kỷ nguyên kết nối mới, các giao thức Tầng Giao vận cũng đang được đổi mới. Bên cạnh sự cải tiến của TCP (ví dụ: TCP BBR) để tối ưu hóa hiệu suất trên đường truyền có độ trễ cao và băng thông rộng, các giao thức mới như QUIC (Quick UDP Internet Connections) đang nổi lên. QUIC được thiết kế để cải thiện UDP bằng cách tích hợp các tính năng của TCP (như độ tin cậy, kiểm soát luồng, phục hồi lỗi) nhưng với chi phí thiết lập kết nối thấp hơn và khả năng tránh 'head-of-line blocking' tốt hơn. Mục tiêu là cung cấp một Tầng Giao vận hiệu quả hơn cho các ứng dụng web và di động, đặc biệt trong các môi trường mạng không ổn định hoặc có độ trễ cao. Sự phát triển này hứa hẹn sẽ mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn và hỗ trợ các mô hình ứng dụng phân tán, đám mây và biên một cách mạnh mẽ hơn trong tương lai của mạng máy tính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Tài liệu học tập mạng máy tính phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

TẦNG GIAO VẬN Mục tiêu: - Hiểu về vai trò chức năng tầng giao vận - Hiểu về các dịch vụ cung cấp cho tầng Session - Đảm bảo chất lƣợng dịch vụ đƣờng truyền dữ liệu - Các lớp giao thức của tầng giao vận. - So sánh chế độ truyền đồng bộ và không đồng bộ. Giới thiệu và các dịch vụ tầng Giao vận Vai trò & chức năng. Là lớp cao nhất có liên quan đến các giao thức trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống mở, kiểm soát việc truyền dữ liệu từ Host tới Host (End- to -End).

Thủ tục trong 3 lớp dƣới (vật lý, liên kết dữ liệu và mạng) chỉ phục vụ việc truyền dữ liệu giữa các lớp kề nhau trong từng hệ thống. Các thực thể đồng lớp hội thoại, thƣơng lƣợng với nhau trong quá trình truyền dữ liệu. Tầng Vận chuyển thực hiện việc chia các gói tin lớn thành các gói tin nhỏ hơn trƣớc khi gửi đi và đánh số các gói tin và đảm bảo chúng chuyển theo đúng thứ tự. Là lớp cuối cùng chịu trách nhiệm về mức độ an toàn trong truyền dữ liệu nên giao thức Tầng Vận chuyển phụ thuộc nhiều vào bản chất của lớp mạng.

Tầng Vận chuyển có thể thực hiện việc ghép kênh (multiplex) một vài liên kết vào cùng một liên kết nối để giảm giá thành. Các giao thức chuẩn cho Tầng Vận chuyển Trên cơ sở loại giao thức lớp mạng chúng ta có 5 lớp giao thức Tầng Vận chuyển đó là: − Giao thức lớp 0 (Simple Class - lớp đơn giản): cung cấp các khả năng rất đơn giản để thiết lập liên kết, truyền dữ liệu và hủy bỏ liên kết trên mạng "có liên kết" loại A. Nó có khả năng phát hiện và báo hiệu các lỗi nhƣng không có khả năng phục hồi. − Giao thức lớp 1 (Basic Error Recovery Class - Lớp phục hồi lỗi cơ bản) dùng với các loại mạng B, ở đây các gói tin (TPDU) đƣợc đánh số.

Ngoài ra giao thức còn có khả năng báo nhận cho nơi gửi và truyền dữ liệu khẩn. So với giao thức lớp 0 giao thức lớp 1 có thêm khả năng phục hồi lỗi. − Giao thức lớp 2 (Multiplexing Class - lớp dồn kênh) là một cải tiến của lớp 0 cho phép dồn một số liên kết chuyển vận vào một liên kết mạng duy nhất, đồng thời có thể kiểm soát luồng dữ liệu để tránh tắc nghẽn. Giao thức lớp 2 không có khả năng phát hiện và phục hồi lỗi.

Do vậy nó cần đặt trên một lớp mạng loại A. − Giao thức lớp 3 (Error Recovery and Multiplexing Class - lớp phục hồi lỗi cơ bản và dồn kênh) là sự mở rộng giao thức lớp 2 với khả năng phát hiện và phục hồi lỗi, nó cần đặt trên một lớp mạng loại B. - 136 - − Giao thức lớp 4 (Error Detection and Recovery Class - Lớp phát hiện và phục hồi lỗi) là lớp có hầu hết các chức năng của các lớp trƣớc và còn bổ sung thêm một số khả năng khác để kiểm soát việc truyền dữ liệu. Các giao thức đa truy cập 5.

Phương pháp chia kênh Ý tƣởng chung của phƣơng pháp này là: đƣờng truyền sẽ đƣợc chia thành nhiều kênh truyền, mỗi kênh truyền sẽ đƣợc cấp phát riêng cho một trạm. Có ba phƣơng pháp chia kênh chính: FDMA, TDMA, CDMA.1 Chia tần số (FDMA – Frequency Division Multiple Access) Một phƣơng thức truyền thống để chia sẻ một kênh truyền đơn cho nhiều ngƣời dùng cạnh tranh là Chia tần số (FDMA). Phổ của kênh truyền đƣợc chia thành nhiều băng tần (frequency bands) khác nhau. Mỗi trạm đƣợc gán cho một băng tần cố định.

Những trạm nào đƣợc cấp băng tần mà không có dữ liệu để truyền thì ở trong trạng thái nhàn rỗi (idle). Ví dụ: Một mạng LAN có sáu trạm, các trạm 1, 3, 4 có dữ liệu cần truyền, các trạm 2, 5, 6 nhàn rỗi. 1 Ví dụ về FDMA Nhận xét: Do mỗi ngƣời dùng đƣợc cấp một băng tần riêng, nên không có sự đụng độ xảy ra. Khi chỉ có số lƣợng ngƣời dùng nhỏ và ổn định, mỗi ngƣời dùng cần giao tiếp nhiều thì FDMA chính là cơ chế điều khiển truy cập đƣờng truyền hiệu quả.

Tuy nhiên, khi mà lƣợng ngƣời gửi dữ liệu là lớn và liên tục thay đổi hoặc đƣờng truyền vƣợt quá khả năng phục vụ thì FDMA bộc lộ một số vấn đề. Nếu phổ đƣờng truyền đƣợc chia làm N vùng và có ít hơn N ngƣời dùng cần truy cập đƣờng truyền, thì một phần lớn phổ đƣờng truyền bị lãng phí. Ngƣợc lại, có nhiều hơn N ngƣời dùng có nhu cầu truyền dữ liệu thì một số ngƣời dùng sẽ phải bị từ chối không có truy cập đƣờng truyền vì thiếu băng thông. Tuy nhiên, nếu lại giả sử rằng số lƣợng ngƣời dùng bằng cách nào đó luôn đƣợc giữ ổn định ở con số N, thì việc chia kênh truyền thành những kênh - 137 - truyền con nhƣ thế tự thân là không hiệu quả.

Lý do cơ bản ở đây là: nếu có vài ngƣời dùng rỗi, không truyền dữ liệu thì những kênh truyền con cấp cho những ngƣời dùng này bị lãng phí. Có thể dễ dàng thấy đƣợc hiệu năng nghèo nàn của FDMA từ một phép tính theo lý thuyết xếp hàng đơn giản. Bắt đầu là thời gian trì hoãn trung bình T trong một kênh truyền có dung lƣợng C bps, với tỉ lệ đến trung bình là λ khung/giây, mỗi khung có chiều dài đƣợc chỉ ra từ hàm phân phối mũ với giá trị trung bình là 1/µ bit/khung. Với các tham số trên ta có đƣợc tỉ lệ phục vụ là µC khung/giây.

1 Từ lý thuyết xếp hàng ta có: T = C   Ví dụ: nếu C = 100 Mbps, 1/µ = 10000 bits và λ = 5000 khung/giây thì T = 200 µs. Bây giờ nếu ta chia kênh lớn này thành N kênh truyền nhỏ độc lập, mỗi kênh truyền nhỏ có dung lƣợng C/N bps. Tỉ lệ trung bình các khung đến các kênh truyền nhỏ bây giờ là λ/N. Tính toán lại T chúng ta có: 1 N TFDMA = = = NT  (C / N )  ( / N ) C   Thời gian chờ đợi trung bình trong các kênh truyền con sử dụng FDMA là xấu hơn gấp N lần so với trƣờng hợp ta sắp xếp cho các khung đƣợc truyền tuần tự trong một kênh lớn.2 Chia thời gian (TDMA – Time Division Multiple Access) Trong phƣơng pháp này, các trạm sẽ xoay vòng (round) để truy cập đƣờng truyền.

Vòng ở đây có thể hiểu là vòng thời gian. Một vòng thời gian là khoảng thời gian đủ để cho tất cả các trạm trong LAN đều đƣợc quyền truyền dữ liệu. Qui tắc xoay vòng nhƣ sau: một vòng thời gian sẽ đƣợc chia đều thành các khe (slot) thời gian bằng nhau, mỗi trạm sẽ đƣợc cấp một khe thời gian – đủ để nó có thể truyền hết một gói tin. Những trạm nào tới lƣợt đƣợc cấp cho khe thời gian của mình mà không có dữ liệu để truyền thì vẫn chiếm lấy khe thời gian đó, và khoảng thời gian bị chiếm này đƣợc gọi là thời gian nhàn rỗi (idle time).

Tập hợp tất cả các khe thời gian trong một vòng đƣợc gọi lại là khung (frame). Nhƣ vậy với phƣơng pháp này, nếu ngƣời dùng không sử dụng khe thời gian này để truyền dữ liệu thì thời gian sẽ bị lãng phí. Kết hợp giữa FDMA và TDMA Trong thực tế, hai kỹ thuật TDMA và FDMA thƣờng đƣợc kết hợp sử dụng với nhau, ví dụ nhƣ trong các mạng điện thoại di động. Các điện thoại di động TDMA sử dụng các kênh 30 KHz, mỗi kênh lại đƣợc chia thành ba khe thời gian.

Một thiết bị cầm tay sử dụng một khe thời gian cho việc gửi và - 138 - một khe khác cho việc nhận dữ liệu. Chẳng hạn nhƣ các hệ thống: Cingular (Nokia 8265, TDMA 800/ 1900 MHz, AMPS 800 mHz), AT&T Wireless. Hệ thống GSM sử dụng các kênh 200 KHz đƣợc chia thành 8 khe thời gian. Một thiết bị cầm tay sẽ sử dụng một khe thời gian trong hai kênh khác nhau để gửi và nhận thông tin.

Các hệ thống Cingular, T-Mobile, AT&T đang chuyển sang dùng kỹ thuật này. Phân chia mã (CDMA – Code Division Multiple Access) CDMA hoàn toàn khác với FDMA và TDMA. Thay vì chia một dãy tần số thành nhiều kênh truyền băng thông hẹp, CDMA cho phép mỗi trạm có quyền phát dữ liệu lên toàn bộ phổ tần của đƣờng truyền lớn tại mọi thời điểm. Các cuộc truy cập đƣờng truyền xảy ra đồng thời sẽ đƣợc tách biệt với nhau bởi kỹ thuật mã hóa.

CDMA cũng xóa tan lo lắng cho rằng những khung dữ liệu bị đụng độ trên đƣờng truyền sẽ bị biến dạng. Thay vào đó CDMA chỉ ra rằng nhiều tín hiệu đồng thời sẽ đƣợc cộng lại một cách tuyến tính! Kỹ thuật CDMA thƣờng đƣợc sử dụng trong các kênh truyền quảng bá không dây (mạng điện thoại di động, vệ tinh …). Trƣớc khi đi vào mô tả giải thuật CDMA, hãy xem xét một ví dụ gần giống nhƣ sau: tại một phòng đợi trong sân bay có nhiều cặp hành khách đang chuyện trò. TDM có thể đƣợc so sánh với cảnh tƣợng: tất cả mọi ngƣời đều đứng giữa phòng, chờ đến lƣợt mình đƣợc phát biểu.

FDM thì giống nhƣ cảnh tƣợng: mỗi một cặp đƣợc sắp vào một ô nói chuyện riêng. Còn CDMA lại giống nhƣ cảnh: mọi ngƣời đều đứng ngay trong phòng đợi, nói chuyện đồng thời, nhƣng mỗi cặp chuyện trò sẽ sử dụng một ngôn ngữ riêng. Cặp nói tiếng Pháp chỉ nói với nhau bằng tiếng Pháp, bỏ qua mọi tiếng động không phải là tiếng Pháp và coi đó nhƣ là tiếng ồn. Vì thế, vấn đề then chốt trong CDMA là khả năng rút trích ra đƣợc tín hiệu mong muốn trong khi từ chối mọi thứ khác và coi đó là tiếng ồn ngẫu nhiên.

Trong CDMA, thời gian gửi một bit (bit time) lại đƣợc chia thành m khoảng nhỏ hơn, gọi là chip. Thông thƣờng, có 64 hay 128 chip trên một bit, nhƣng trong ví dụ phía dƣới, chúng ta dùng 8 chip cho đơn giản. Nhiều ngƣời dùng đều chia sẻ chung một băng tần, nhƣng mỗi ngƣời dùng đƣợc cấp cho một mã duy nhất dài m bit gọi là chuỗi bit (chip sequence). Chuỗi bit này sẽ đƣợc dùng để mã hóa và giải mã dữ liệu của riêng ngƣời dùng này trong một kênh truyền chung đa ngƣời dùng.

Ví dụ, sau đây là một chuỗi bit: (11110011). Để gửi bit 1, ngƣời dùng sẽ gửi đi chuỗi bit của mình. Còn để gửi đi bit 0, ngƣời dùng sẽ gửi đi phần bù của chuỗi bit của mình. Ví dụ với chuỗi bit trên, khi gửi bit 1, ngƣời dùng sẽ gửi 11110011; khi gửi bit 0 thì ngƣời dùng sẽ gửi 00001100.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ