Luận văn tăng cường quản lý thuế đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại cục thuế huyện khoái châu tỉnh hưng yên

Luận văn phân tích giải pháp tăng cường quản lý thuế cho doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại cục thuế huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục sơ đồ

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Tính cấp thiết của đề tài

1.8. Mục tiêu nghiên cứu

1.8.1. Mục tiêu chung

1.8.2. Mục tiêu cụ thể

1.9. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.9.1. Đối tượng nghiên cứu

1.9.2. Phạm vi nghiên cứu

1.10. Những đóng góp mới của luận văn

1.11. Kết cấu nội dung luận văn

1.12. Cơ sở lý luận và thực tiễn quản lý thuế đối với doanh nghiệp

1.12.1. Cơ sở lý luận về quản lý thuế đối với doanh nghiệp

1.12.2. Một số khái niệm

1.12.3. Sự cần thiết phải tăng cường quản lý thuế đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh

1.12.4. Đặc điểm quản lý thuế doanh nghiệp ngoài quốc doanh

1.12.5. Vai trò của quản lý thuế đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh

1.12.6. Nguyên tắc của quản lý thuế đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh

1.12.7. Nội dung cơ bản của công tác quản lý thuế đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh cấp Chi cục thuế

1.13. Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý thuế đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh

1.13.1. Cơ sở thực tiễn về quản lý thuế đối với các doanh nghiệp

1.13.2. Kinh nghiệm về quản lý thuế đối với doanh nghiệp của các nước trên thế giới

1.13.3. Quản lý thuế đối với các doanh nghiệp của Việt Nam

1.13.4. Kinh nghiệm quản lý thuế đối với doanh nghiệp của một số địa phương nước ta

1.13.5. Những bài học kinh nghiệm rút ra về quản lý thuế đối với doanh nghiệp

1.14. Phương pháp nghiên cứu

1.14.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

1.14.2. Vị trí địa lý

1.14.3. Tổ chức bộ máy và chức năng nhiệm vụ Chi cục thuế huyện Khoái Châu

1.14.4. Các chương trình, chính sách về quản lý thuế đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh

1.14.5. Số lượng và cơ cấu doanh nghiệp ngoài quốc doanh

1.14.6. Phương pháp nghiên cứu

1.14.7. Phương pháp thu thập thông tin

1.14.8. Phương pháp xử lý số liệu

1.14.9. Phương pháp phân tích số liệu, thông tin

1.14.10. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

1.15. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

1.15.1. Thực trạng quản lý thuế đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên

1.15.1.1. Công tác lập dự toán thu thuế
1.15.1.2. Quản lý đăng kí thuế, kê khai nộp thuế
1.15.1.3. Quản lý miễn giảm thuế và tuân thủ nộp thuế
1.15.1.4. Quản lý nợ thuế, cưỡng chế thuế
1.15.1.5. Công tác tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế
1.15.1.6. Công tác kiểm tra thuế

1.15.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc quản lý thuế doanh nghiệp ngoài quốc doanh của Chi cục thuế huyện Khoái Châu

1.15.2.1. Các yếu tố chủ quan
1.15.2.2. Các yếu tố khách quan

1.15.3. Các giải pháp nhằm tăng cường quản lý thuế đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn huyện Khoái Châu

1.15.3.1. Những định hướng cơ bản nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh
1.15.3.2. Giải pháp nhằm tăng cường công tác quản lý thuế đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên

1.16. Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Thuế Doanh Nghiệp Ngoài Quốc Doanh Khoái Châu

Quản lý thuế là một yếu tố then chốt trong việc đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Tại huyện Khoái Châu, các doanh nghiệp ngoài quốc doanh (NQD) đóng vai trò ngày càng quan trọng trong sự phát triển kinh tế. Việc quản lý hiệu quả nguồn thu từ khu vực này không chỉ đảm bảo nguồn lực tài chính cho các hoạt động công mà còn tạo môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch. Tuy nhiên, công tác quản lý thuế đối với các doanh nghiệp NQD vẫn còn nhiều thách thức, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ cơ quan thuế và sự tuân thủ từ phía doanh nghiệp. Bài viết này sẽ đi sâu vào thực trạng và giải pháp để tăng cường quản lý thuế đối với doanh nghiệp NQD tại huyện Khoái Châu.

1.1. Vai trò của doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Khoái Châu

Các doanh nghiệp NQD đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế của huyện Khoái Châu. Theo số liệu thống kê, số lượng doanh nghiệp NQD trên địa bàn huyện liên tục tăng trong những năm gần đây, tạo ra nhiều việc làm và đóng góp vào nguồn thu ngân sách. Sự năng động và linh hoạt của khu vực kinh tế tư nhân đã thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế của địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này cũng đặt ra những thách thức mới cho công tác quản lý thuế.

1.2. Tầm quan trọng của quản lý thuế hiệu quả

Quản lý thuế hiệu quả đối với doanh nghiệp NQD là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách địa phương. Nguồn thu này được sử dụng để đầu tư vào các công trình công cộng, phát triển hạ tầng và các dịch vụ xã hội, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Bên cạnh đó, việc quản lý thuế minh bạch và công bằng còn tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, khuyến khích các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và cạnh tranh bình đẳng. Ngược lại, quản lý thuế yếu kém có thể dẫn đến thất thu, gian lận và tạo ra sự bất bình đẳng trong kinh doanh.

II. Thách Thức Quản Lý Thuế Doanh Nghiệp NQD Tại Khoái Châu

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong công tác quản lý thuế, Chi cục Thuế Khoái Châu vẫn đối mặt với không ít thách thức. Tình trạng trốn thuế, gian lận thuế vẫn còn diễn ra, gây thất thu cho ngân sách nhà nước. Ý thức tuân thủ pháp luật thuế của một bộ phận doanh nghiệp NQD còn hạn chế. Bên cạnh đó, năng lực quản lý thuế của cơ quan thuế cũng cần được nâng cao để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của tình hình mới. Cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả để giải quyết những thách thức này.

2.1. Tình trạng trốn thuế và gian lận thuế

Tình trạng trốn thuếgian lận thuế vẫn là một vấn đề nhức nhối trong công tác quản lý thuế đối với doanh nghiệp NQD tại huyện Khoái Châu. Các hình thức gian lận phổ biến bao gồm khai sai doanh thu, chi phí, sử dụng hóa đơn bất hợp pháp và chuyển giá. Điều này không chỉ gây thất thu cho ngân sách nhà nước mà còn tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp. Cần có những biện pháp mạnh mẽ hơn để phát hiện và xử lý các hành vi trốn thuế, gian lận thuế.

2.2. Hạn chế trong năng lực quản lý thuế

Năng lực quản lý thuế của Chi cục Thuế Khoái Châu còn một số hạn chế nhất định. Đội ngũ cán bộ thuế còn thiếu về số lượng và chưa đáp ứng được yêu cầu về chất lượng. Cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ công tác quản lý thuế còn lạc hậu. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thuế còn chậm. Cần có những đầu tư thích đáng để nâng cao năng lực quản lý thuế của cơ quan thuế.

2.3. Ý thức tuân thủ pháp luật thuế còn hạn chế

Ý thức tuân thủ pháp luật thuế của một bộ phận doanh nghiệp NQD còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ về nghĩa vụ nộp thuế và cố tình trốn thuế, gian lận thuế. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật thuế chưa thực sự hiệu quả. Cần có những biện pháp tuyên truyền, giáo dục phù hợp để nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp.

III. Giải Pháp Tăng Cường Quản Lý Thuế Doanh Nghiệp NQD Khoái Châu

Để tăng cường quản lý thuế đối với doanh nghiệp NQD tại huyện Khoái Châu, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao năng lực quản lý thuế của cơ quan thuế, tăng cường tuyên truyền, giáo dục pháp luật thuế và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp. Đồng thời, cần có những biện pháp kiểm tra, giám sát chặt chẽ để phát hiện và xử lý các hành vi trốn thuế, gian lận thuế.

3.1. Nâng cao năng lực cán bộ thuế Khoái Châu

Nâng cao năng lực cán bộ thuế là yếu tố then chốt để tăng cường quản lý thuế. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho cán bộ thuế về chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng quản lý thuế và đạo đức công vụ. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân những cán bộ thuế giỏi. Việc luân chuyển cán bộ thuế cũng cần được thực hiện để tránh tình trạng tiêu cực, tham nhũng.

3.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế

Ứng dụng công nghệ thông tin là một giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý thuế. Cần xây dựng hệ thống quản lý thuế điện tử hiện đại, cho phép doanh nghiệp thực hiện các thủ tục kê khai thuế, nộp thuế trực tuyến. Đồng thời, cần tăng cường sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để phát hiện các hành vi trốn thuế, gian lận thuế. Việc kết nối dữ liệu giữa cơ quan thuế và các cơ quan liên quan cũng cần được thực hiện để nâng cao hiệu quả quản lý thuế.

3.3. Tăng cường tuyên truyền hỗ trợ doanh nghiệp

Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật thuế là một giải pháp quan trọng để nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp. Cần tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo, đối thoại với doanh nghiệp để giải đáp các thắc mắc về chính sách thuế. Đồng thời, cần xây dựng các kênh thông tin đa dạng để doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thông tin về thuế. Việc hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình kê khai thuế, nộp thuế cũng cần được chú trọng.

IV. Kiểm Tra Giám Sát Chống Trốn Thuế Doanh Nghiệp NQD Khoái Châu

Công tác kiểm tra, giám sát đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và xử lý các hành vi trốn thuế, gian lận thuế. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát đối với các doanh nghiệp NQD có dấu hiệu rủi ro cao về thuế. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thuế và các cơ quan chức năng khác trong công tác kiểm tra, giám sát. Việc xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật thuế sẽ góp phần răn đe và tạo sự công bằng trong kinh doanh.

4.1. Xây dựng hệ thống đánh giá rủi ro về thuế

Xây dựng hệ thống đánh giá rủi ro về thuế là một công cụ quan trọng để tập trung nguồn lực kiểm tra vào các doanh nghiệp NQD có dấu hiệu rủi ro cao. Hệ thống này dựa trên việc phân tích dữ liệu về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, ngành nghề kinh doanh và các yếu tố khác để xác định mức độ rủi ro về thuế của từng doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có mức độ rủi ro cao sẽ được đưa vào danh sách kiểm tra ưu tiên.

4.2. Phối hợp liên ngành trong kiểm tra thuế

Sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thuế và các cơ quan chức năng khác như công an, quản lý thị trường, ngân hàng là rất quan trọng trong công tác kiểm tra, giám sát thuế. Việc chia sẻ thông tin và phối hợp hành động sẽ giúp phát hiện và xử lý các hành vi trốn thuế, gian lận thuế một cách hiệu quả hơn. Cần có quy chế phối hợp rõ ràng giữa các cơ quan liên quan để đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả trong công tác kiểm tra, giám sát.

4.3. Xử lý nghiêm minh vi phạm pháp luật thuế

Việc xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật thuế là một yếu tố quan trọng để răn đe và tạo sự công bằng trong kinh doanh. Cần áp dụng các biện pháp xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi trốn thuế, gian lận thuế, bao gồm cả xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự. Đồng thời, cần công khai thông tin về các doanh nghiệp vi phạm pháp luật thuế để tạo sự răn đe trong cộng đồng doanh nghiệp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Quản Lý Thuế NQD Tại Khoái Châu

Việc áp dụng các giải pháp tăng cường quản lý thuế cần được thực hiện một cách linh hoạt và phù hợp với điều kiện thực tế của huyện Khoái Châu. Cần có sự tham gia tích cực của các doanh nghiệp NQD trong quá trình xây dựng và triển khai các giải pháp. Đồng thời, cần có sự đánh giá, điều chỉnh thường xuyên để đảm bảo tính hiệu quả của các giải pháp.

5.1. Xây dựng mô hình quản lý thuế điểm

Xây dựng mô hình quản lý thuế điểm tại một số doanh nghiệp NQD tiêu biểu có thể giúp đánh giá hiệu quả của các giải pháp và rút ra kinh nghiệm để nhân rộng. Mô hình này tập trung vào việc áp dụng các giải pháp quản lý thuế tiên tiến, sử dụng công nghệ thông tin và tăng cường đối thoại với doanh nghiệp. Kết quả của mô hình điểm sẽ là cơ sở để xây dựng các giải pháp quản lý thuế phù hợp với đặc điểm của từng ngành nghề kinh doanh.

5.2. Tổ chức đối thoại thường xuyên với doanh nghiệp

Tổ chức đối thoại thường xuyên với doanh nghiệp NQD là một kênh quan trọng để lắng nghe ý kiến, giải đáp thắc mắc và xây dựng mối quan hệ hợp tác giữa cơ quan thuế và doanh nghiệp. Các buổi đối thoại có thể được tổ chức theo chuyên đề, theo ngành nghề kinh doanh hoặc theo hình thức trực tuyến. Nội dung đối thoại cần tập trung vào các vấn đề liên quan đến chính sách thuế, thủ tục hành chính thuế và các vướng mắc trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế.

VI. Kết Luận Triển Vọng Quản Lý Thuế Doanh Nghiệp NQD

Việc tăng cường quản lý thuế đối với doanh nghiệp NQD tại huyện Khoái Châu là một nhiệm vụ quan trọng và cấp bách. Với sự nỗ lực của cơ quan thuế, sự tuân thủ của doanh nghiệp và sự ủng hộ của cộng đồng, chắc chắn công tác quản lý thuế sẽ ngày càng hiệu quả hơn, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

6.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ doanh nghiệp

Để khuyến khích doanh nghiệp NQD tuân thủ pháp luật thuế, cần có những chính sách hỗ trợ phù hợp. Các chính sách này có thể bao gồm giảm thuế cho các doanh nghiệp mới thành lập, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn vay ưu đãi và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tham gia các chương trình xúc tiến thương mại. Đồng thời, cần có cơ chế khen thưởng, biểu dương các doanh nghiệp thực hiện tốt nghĩa vụ thuế.

6.2. Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính thuế

Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính thuế là một yêu cầu tất yếu để tạo thuận lợi cho doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả quản lý thuế. Cần rà soát, đơn giản hóa các thủ tục hành chính thuế, giảm thiểu thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường công khai, minh bạch thông tin về thủ tục hành chính thuế để doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và thực hiện.

05/06/2025
Luận văn tăng cường quản lý thuế đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại cục thuế huyện khoái châu tỉnh hưng yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Phần 2. Cơ sở lý luận và thực tiễn quản lý thuế đối với doanh nghiệp Phần 3: Phương pháp nghiên cứu Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Phần 5: Kết luận và kiến nghị 4 PHẦN 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP 2.

Một số khái niệm 2. Khái niệm về quản lý Theo quan điểm của Stephen “Quản lý” là quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát những hành động của những người trong một tổ chức và sử dụng tất cả các nguồn lực khác của tổ chức để đạt được mục tiêu của tổ chức (Stephen et al. Quan điểm của Taylor cho rằng “Quản lý” là hình thành công việc của mình thông qua người khác và biết được chính xác họ đã hoàn thành công việc của mình theo cách tốt nhất và rẻ nhất (Taylor, 2002). Đầu thế kỷ 20 nhà quản lý Mary Parker Follett định nghĩa quản lý là "nghệ thuật khiến công việc được làm bởi người khác".

Trên thực tế tồn tại nhiều cách tiếp cận khái niệm “quản lý”. Thông thường, quản lý đồng nhất với các hoạt động tổ chức chỉ huy, điều khiển, động viên, kiểm tra, điều chỉnh… theo lý thuyết hệ thống: “quản lý là sự tác động có hướng đích của chủ thể quản lý đến một hệ thống nào đó nhằm biến đổi nó từ trạng thái này sang trạng thái khác theo nguyên lý phá vỡ hệ thống cũ để tạo lập hệ thống mới và điều khiển hệ thống” (Phạm Quang Lê, 2007). Theo Phạm Quang Lê (2007), quản lý là một khái niệm rất rộng bao gồm nhiều dạng. Chúng ta có thể gộp thành 3 dạng chính: - Quản lý các quá trình của thế giới vô sinh (nhà xưởng, ruộng đất, tài nguyên, hầm mỏ, thiết bị máy móc, nguyên vật liệu, sản phẩm.

- Quản lý các quá trình diễn ra trong cơ thể sống (cây trồng, vật nuôi). - Quản lý các quá trình diễn ra trong xã hội loài người (quản lý xã hội: đảng, nhà nước, đoàn thể quần chúng, kinh tế, các tổ chức.) Quản lý, theo nghĩa chung nhất, là sự tác động của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu đề ra. Quản lý là một hoạt động có tính chất phố biến, mọi nơi, mọi lúc, trong mọi lĩnh vực, mọi cấp độ và liên quan đến mọi người. Sơ đồ về quy trình quản lý Nguồn: Phạm Quang Lê (2007) Theo nghĩa rộng, quản lý là hoạt động có mục đích của con người.

Quản lý là hoạt động do một hay nhiều người điều phối hành động của những người khác nhằm đat được một mục tiêu nào đó một cách có hiệu quả. Như vậy, quản lý là sự áp dụng kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm để điều khiển nguồn lực thực hiện các tiến trình để giải quyết các vấn đề. Khái niệm về thuế Sự xuất hiện Nhà nước đòi hỏi cơ sở vật chất để đảm bảo điều kiện cho Nhà nước tồn tại và thực hiện chức năng của mình. Vì vậy, Nhà nước dùng quyền lực chính trị để ban hành những quy định pháp luật cần thiết làm công cụ phân phối lại một phần của cải của xã hội và hình thành quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nước.

Sự xuất hiện sản phẩm thặng dư trong xã hội là cơ sở tạo khả năng và nguồn thu của Nhà nước. Từ đó, các sắc thuế được hình thành và trở thành một trong những nguồn thu chủ yếu của Nhà nước (Phan Thị Cúc và cs. Thuế là số tiền thu của các công dân, hoạt động và đồ vật (như giao dịch, tài sản) nhằm huy động tài chính cho chính quyền, nhằm tái phân phối thu nhập, hay nhằm điều tiết các hoạt động kinh tế - xã hội. Đóng thuế vừa là quyền lợi được thực thi trách nhiệm công dân đóng góp cho sự phát triển phồn vinh của đất nước, vừa là nghĩa vụ phải thực hiện của mỗi công dân (Phan Thị Cúc và cs.

Để đảm bảo nguồn lực tài chính nhằm duy trì bộ máy quản lý, thực hiện chi tiêu, đầu tư công Nhà nước có thể huy động qua các công cụ như: vay của dân, vay của nước ngoài, phát hành tiền, xuất khẩu tài nguyên. nhưng công cụ được Nhà nước chú trọng hơn cả là việc ban hành chính sách thuế đảm bảo nguồn thu ổn định, bền vững. Sự ra đời của của bộ máy quản lý thuế, cũng như chính sách thuế gắn liền với sự ra đời của Nhà nước. Nhà nước với quyền lực của 6 mình tổ chức bộ máy quản lý thuế và ban hành các luật thuế để bắt buộc người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ nộp ngân sách Nhà nước.Vậy, thuế được hiểu là: khoản thu theo luật định mang tính bắt buộc mà người nộp thuế phát sinh nghĩa vụ thuế phải thực hiện nhằm đảm bảo nguồn lực tài chính trong việc quản lý nhà nước và đầu tư công (Vũ Văn Cương, 2012).

Khái niệm về doanh nghiệp và doanh nghiệp ngoài quốc doanh Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng ký theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh (Quốc hội, 2014). Theo Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13 ngày 26/11/2014 của Quốc Hội thì khu vực kinh tế ngoài quốc doanh là toàn bộ các đơn vị sản xuất kinh doanh của tư nhân đứng ra thành lập, đầu tư kinh doanh và tổ chức quản lý. Các doanh nghiệp ngoài quốc doanh bao gồm: - Doanh nghiệp tư nhân - Các công ty: + Công ty cổ phần; + Công ty TNHH: Công ty TNHH một thành viên và công ty TNHH có hai thành viên trở lên; + Công ty hợp danh; Doanh nghiệp ngoài quốc doanh là bộ phận quan trọng trong nền kinh tế, là khu vực phát triển năng động nhất, tạo động lực thúc đẩy phát triển kinh tế. Khái niệm về quản lý thuế đối với doanh nghiệp Quản lý nhà nước đối với nền kinh tế là sự tác động có tổ chức và bằng pháp quyền của Nhà nước lên nền kinh tế quốc dân, nhằm sử dụng có hiệu quả nhất các nguồn lực kinh tế trong và ngoài nước, để đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế đất nước đặt ra, trong điều kiện hội nhập và mở rộng giao lưu quốc tế.

Trong khi đó quản lý tài chính công là quá trình Nhà nước hoạch định, xây dựng chính sách, chế độ; sử dụng hệ thống các công cụ và phương pháp thích hợp tác động đến các hoạt động của tài chính công, làm cho chúng vận động phù hợp với yêu cầu khách quan của nền kinh tế - xã hội, nhằm thực hiện tốt nhất các chức năng do Nhà nước đảm nhận. Quản lý thuế rõ ràng là một nội dung của quản lý nhà nước về kinh tế (Vũ Văn Hóa và cs. 7 Quản lý thuế là những biện pháp nghiệp vụ do cơ quan có chức năng thu ngân sách nhà nước thực hiện, đó là những hoạt động thường xuyên của cơ quan thu hướng về phía đối tượng nộp nhằm đảm bảo thu thuế đầy đủ, kịp thời và đúng luật định (Vũ Văn Hóa và cs. Quản lý thuế là thuật ngữ dùng để chỉ tổng thể các khâu lập pháp, hành pháp và tư pháp về thuế.

Khi xem xét lĩnh vực thuế dưới góc độ quản lý nhà nước là xem xét ở tầm vĩ mô. Quản lý nhà nước về thuế là quản lý nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước. Chủ thể quản lý nhà nước trong lĩnh vực thuế là các cơ quan nhà nước có chức năng lập pháp, hành pháp và tư pháp về thuế. Đối tượng của quản lý nhà nước về thuế là "các quá trình xã hội, hành vi của cá nhân và tổ chức xã hội" trong lĩnh vực thuế.

Tuy nhiên, luận văn này chỉ xét đến lĩnh vực quản lý thuế (Nguyễn Thị Bất và Vũ Duy Hào, 2002). Quản lý thuế là hoạt động của Nhà nước mà cơ quan thuế là đại diện để nhằm huy động tiền thuế vào ngân sách nhà nước theo những quy định của pháp luật về thuế. Quản lý thuế là hoạt động quản lý gắn liền với cơ quan thuế - một tổ chức nhà nước có tư cách pháp nhân công quyền. Do đó, quản lý thuế là một hình thức quản lý công.

Quản lý thuế chỉ gồm khâu hành pháp và tư pháp về thuế (Nguyễn Thị Bất và Vũ Duy Hào, 2002). Quản lý thuế gồm những hoạt động có tổ chức trong bộ máy nhà nước, thuộc lĩnh vực hành pháp và tư pháp về thuế của cơ quan thuế các cấp, với các chức năng nhiệm vụ quyền hạn do luật định, nhằm thực hiện chính sách thuế đã được cơ quan có thẩm quyền thông qua. Nói cách khác, quản lý thuế là khâu tổ chức thực hiện chính sách thuế của cơ quan thuế các cấp, là việc định ra một hệ thống các tổ chức, phân công trách nhiệm cho các tổ chức này, xác lập mối quan hệ phối hợp giữa các bộ phận một cách hữu hiệu trong việc thực thi các chính sách thuế nhằm đạt các mục tiêu đã đề ra, trong điều kiện môi trường quản lý luôn biến động (Nguyễn Thị Bất và Vũ Duy Hào, 2002). Như vậy, quản lý thuế đối với doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp ngoài quốc doanh nói riêng có những đặc điểm cơ bản sau: Quản lý thuế mang tính quyền lực nhà nước và được bảo đảm bằng pháp luật, Nhà nước dùng quyền lực để bảo đảm nguồn thu thuế cho NSNN.

Quản lý thuế đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh là quá trình đảm bảo thực thi các chính sách thuế, do vậy đây là quá trình thực hiện quyền hành pháp và tư pháp về thuế. Quản lý thuế bao gồm 8 những hoạt động trong bộ máy nhà nước, thuộc lĩnh vực hành pháp và tư pháp về thuế của các cơ quan thuế các cấp, với các chức năng và quyền hạn do luật định, nhằm đảm bảo thực hiện chính sách thuế đã được cơ quan có thẩm quyền thông qua. Quản lý thuế đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh gắn liền với cơ quan thuế một tổ chức nhà nước có tư cách pháp nhân công quyền. Chủ thể quản lý thuế trực tiếp là các cơ quan quản lý thuế các cấp được Nhà nước giao trách nhiệm và quyền hạn trực tiếp thu thuế.

Đối tượng quản lý là các doanh nghiệp ngoài quốc doanh có nghĩa vụ phải nộp thuế vào NSNN theo quy định của luật thuế. Sự cần thiết phải tăng cường quản lý thuế đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh Các thành phần kinh tế thuộc khu vực doanh nghiệp ngoài quốc doanh dựa trên quan hệ sở hữu tư nhân, toàn bộ vốn, tài sản. đều thuộc sở hữu tư nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tăng Cường Quản Lý Thuế Đối Với Doanh Nghiệp Ngoài Quốc Doanh Tại Huyện Khoái Châu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý thuế đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện quy trình thu thuế, từ đó giúp tăng cường nguồn thu cho ngân sách địa phương và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích về các chiến lược quản lý thuế, cũng như những lợi ích mà việc thực hiện các biện pháp này mang lại cho cả doanh nghiệp và chính quyền địa phương. Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn tăng cường công tác quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn huyện Tràng Định tỉnh Lạng Sơn, nơi cung cấp những giải pháp cụ thể cho việc quản lý thuế tại một khu vực khác.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp tại chi cục thuế huyện Bình Xuyên tỉnh Vĩnh Phúc cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp quản lý thuế hiệu quả. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thực trạng và một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thu thuế ngoài quốc doanh tại chi cục thuế huyện Nam Trực Nam Định, để có cái nhìn tổng quát hơn về các thách thức và giải pháp trong lĩnh vực này.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về quản lý thuế trong bối cảnh hiện nay.