Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hoạt động tiêu thụ hàng hóa đóng vai trò mang tính quyết định đối với sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp. Đối với ngành dược phẩm, thị trường Việt Nam được đánh giá là một thị trường sôi động và giàu tiềm năng với quy mô dân số trên 95 triệu người, cơ cấu dân số trẻ và thu nhập bình quân đầu người tăng nhanh đạt xấp xỉ 53,5 triệu đồng/năm (theo số liệu của Tổng cục Thống kê). Theo báo cáo của Business Monitor International (BMI), doanh thu thị trường dược phẩm trong nước năm 2017 ước đạt 5,2 tỷ USD, tăng trưởng khoảng 10% so với năm 2016 và được dự báo duy trì mức tăng trưởng hai con số trong giai đoạn tiếp theo.
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (tiền thân là Công ty Dược phẩm Thừa Thiên Huế thành lập năm 1976) là một trong những doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh dược phẩm lớn tại khu vực miền Trung và thành phố Huế. Dù đạt doanh thu hàng năm ở mức cao, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia có tiềm lực tài chính lớn, ưu thế về phát minh thuốc mới và hệ thống phân phối hiện đại. Để củng cố thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc đánh giá toàn diện công tác tiêu thụ sản phẩm là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá tình hình tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược Medipharco giai đoạn 2015–2017, đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác tiêu thụ sản phẩm trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp nói chung và các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh dược phẩm nói riêng.
- Thứ hai, phân tích, đánh giá thực trạng tiêu thụ sản phẩm tại Công ty Cổ phần Dược Medipharco trong giai đoạn 2015–2017 thông qua số liệu thứ cấp và dữ liệu điều tra sơ cấp.
- Thứ ba, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện chính sách tiêu thụ và nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm của công ty đến năm 2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động liên quan đến công tác tiêu thụ sản phẩm và giải pháp nâng cao hiệu quả tiêu thụ tại Công ty Cổ phần Dược Medipharco; đối tượng khảo sát là các nhà thuốc đang kinh doanh sản phẩm của công ty.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Dược Medipharco và tiến hành khảo sát thực địa trên địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2015–2017; dữ liệu sơ cấp được điều tra trong thời gian thực tập từ ngày 02/01/2018 đến ngày 23/04/2018; các giải pháp định hướng đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên lý thuyết quản trị marketing và quản trị bán hàng hiện đại, kết hợp với đặc thù pháp lý và kỹ thuật của ngành dược phẩm:
- Khung lý thuyết và chính sách Marketing-mix (4P): Hệ thống hóa 4 chính sách hỗ trợ tiêu thụ gồm Chính sách sản phẩm (duy trì sản phẩm hiện có, đa dạng hóa sản phẩm mới), Chính sách giá (chiến lược định giá, khung chiết khấu, bù đắp chi phí và tối đa hóa lợi nhuận), Chính sách phân phối (kênh trực tiếp và kênh gián tiếp gồm kênh ngắn, kênh trung gian, kênh dài), và Chính sách xúc tiến (quảng cáo, khuyến mãi, tuyên truyền, bán hàng cá nhân).
- Hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành: Phân tích hoạt động tiêu thụ gắn liền với việc tuân thủ 5 tiêu chuẩn thực hành tốt (GPs) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và ASEAN, bao gồm: Thực hành sản xuất tốt (GMP-WHO), Thực hành bảo quản thuốc tốt (GSP-ASEAN), Thực hành kiểm nghiệm thuốc tốt (GLP), Thực hành phân phối thuốc tốt (GDP), và Thực hành quản lý hiệu thuốc tốt (GPP), cùng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Sử dụng nhóm chỉ tiêu kết quả (doanh thu tiêu thụ, tốc độ tăng doanh thu tuyệt đối/tương đối); nhóm chỉ tiêu chi phí tiêu thụ (chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp); nhóm chỉ tiêu hiệu quả tài chính (lợi nhuận tiêu thụ, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu - TLN/DT, tỷ suất lợi nhuận trên chi phí - TLN/CP, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu - TLN/VCSH).
Phương pháp nghiên cứu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ Phòng Tài chính – Kế toán, Phòng Kinh doanh – Thị trường, Phòng Tổ chức & Hành chính của Medipharco (báo cáo tài chính, cơ cấu lao động, cơ cấu doanh thu 2015–2017); dữ liệu bên ngoài từ BMI, IMS Health, VINANET, Cục Quản lý Dược, Tổng cục Thống kê và các nghiên cứu đi trước.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc 3 phần sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
- Quy mô mẫu: Tổng thể gồm $N = 101$ nhà thuốc đang kinh doanh sản phẩm Medipharco tại TP. Huế. Với sai số tiêu chuẩn chấp nhận $e = \pm 10%$, kích thước mẫu được xác định là $n = 50$ nhà thuốc theo công thức chọn mẫu xác suất:
$$n = \frac{N}{1 + N(e)^2} = \frac{101}{1 + 101 \times (0,1)^2} \approx 50$$
- Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống với bước nhảy $k = N / n = 101 / 50 = 2,02 \approx 2$. Tác giả lập danh sách 101 nhà thuốc và chọn mẫu định kỳ với khoảng cách 2 đơn vị cho đến khi đủ 50 quan sát.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
- Phân tích thống kê so sánh, phân tích tỷ lệ cơ cấu, phân tích biến động tuyệt đối và tương đối.
- Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 để phân tích thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình) và kiểm định trung bình tổng thể One-Sample T-Test ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ (độ tin cậy 95%) nhằm đánh giá sự hài lòng của các nhà thuốc đối với các chính sách tiêu thụ của công ty.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về tiêu thụ sản phẩm, xác định 8 nội dung cốt lõi của công tác quản lý tiêu thụ trong doanh nghiệp: (1) Điều tra nghiên cứu thị trường, (2) Lập kế hoạch tiêu thụ, (3) Chuẩn bị hàng hóa để bán, (4) Lựa chọn hình thức và kênh tiêu thụ, (5) Tổ chức xúc tiến yểm trợ bán hàng, (6) Thực hiện kỹ thuật nghiệp vụ bán hàng, (7) Phân tích đánh giá hiệu quả tiêu thụ, và (8) Tổ chức dịch vụ sau bán hàng.
Tác giả đi sâu phân tích các thuộc tính đặc thù của hàng hóa dược phẩm: là sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng con người, đòi hỏi quy trình nghiên cứu thử nghiệm kéo dài (trung bình tốn khoảng 800 triệu USD cho một loại thuốc mới, thử nghiệm khoảng 5.000 hoạt chất trên động vật để tìm ra một hoạt chất sử dụng được), chịu sự quản lý ngặt nghèo của cơ quan y tế, và người tiêu dùng không có khả năng thương lượng giá (không có khái niệm "trả giá" khi mua thuốc). Hàng hóa dược phẩm được phân loại theo phương thức sử dụng (thuốc không kê đơn OTC và thuốc điều trị kê đơn ETC), theo bản quyền (thuốc generic chiếm 70% thị trường trong nước và thuốc phát minh patent), hoặc theo nguồn gốc (Đông dược chiếm 0,5%–1,5% giá trị toàn ngành và Tây dược với kháng sinh chiếm 21%, vitamin/thực phẩm chức năng chiếm 22%).
Về hệ thống tiêu thụ đặc trưng, ngành dược vận hành qua hai phân hệ:
- Hệ thống điều trị (kênh bệnh viện/ETC): Khối lượng tiêu thụ lớn nhưng thời gian thu hồi nợ kéo dài (thanh toán cuối năm), chịu sự cạnh tranh áp đảo từ thuốc ngoại (thuốc nội chiếm 61% về số lượng nhưng chỉ chiếm 15% về giá trị).
- Hệ thống thương mại (kênh nhà thuốc/OTC): Thu hồi vốn nhanh, tăng độ nhận diện thương hiệu cho thuốc generic, nhưng đòi hỏi chi phí đầu tư kho đạt chuẩn GSP (khoảng 5 tỷ đồng/chi nhánh) và mạng lưới bán lẻ phải đạt chuẩn GPP.
Chương này cũng tổng quan 4 công trình nghiên cứu của Đặng Văn Vĩ (2011), Lê Kim Huyền (2013), Đỗ Thu Ly (2014) và Nguyễn Thị Thùy Linh (2015), chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và thiết lập mô hình đánh giá 4 yếu tố (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến) áp dụng riêng cho Medipharco.
Chương 2: Phân tích và đánh giá tình hình tiêu thụ sản phẩm tại Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp, phân tích thực trạng tổ chức sản xuất kinh doanh, nguồn lực lao động, tài chính và phân tích chi tiết dữ liệu tiêu thụ giai đoạn 2015–2017:
-
Lịch sử và cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp thành lập ngày 08/04/1976, chuyển thành công ty cổ phần năm 2006 với vốn điều lệ 10 tỷ đồng, tăng lên 20 tỷ đồng năm 2007 khi hợp tác với Tenamyd Canada, và tăng lên 30 tỷ đồng năm 2012. Công ty niêm yết trên UPCOM với mã chứng khoán MTP (chính thức giao dịch từ 23/09/2010). Mô hình tổ chức gồm công ty mẹ (3 phòng chức năng, 2 chi nhánh tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, 1 xưởng thực phẩm chức năng) và công ty con liên doanh (CTCP Liên doanh Dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.l với 3 xưởng sản xuất đạt GMP-WHO: xưởng Kem - Mỡ - Nước công suất 100 tấn kem mỡ và 2 triệu chai lọ/năm; xưởng Viên - Cốm - Bột không $\beta$-Lactam công suất 1 tỷ đơn vị/năm; xưởng Viên - Cốm - Bột Cephalosporin công nghệ USA công suất 300 triệu đơn vị/năm).
-
Thực trạng lao động:
| Chỉ tiêu |
Năm 2015 (Người) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2016 (Người) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2017 (Người) |
Tỷ trọng (%) |
So sánh 2016/2015 (%) |
So sánh 2017/2016 (%) |
| Tổng số lao động |
215 |
100,00 |
188 |
100,00 |
215 |
100,00 |
87,44 |
114,36 |
| 1. Theo tính chất công việc |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Lao động gián tiếp |
56 |
26,05 |
47 |
25,00 |
97 |
45,12 |
83,93 |
206,38 |
| - Lao động trực tiếp |
159 |
73,95 |
141 |
75,00 |
118 |
54,88 |
88,68 |
83,69 |
| 2. Theo giới tính |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
92 |
42,79 |
85 |
45,21 |
95 |
44,19 |
92,39 |
111,76 |
| - Nữ |
123 |
57,21 |
103 |
54,79 |
120 |
55,81 |
83,74 |
116,50 |
| 3. Theo trình độ chuyên môn |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Trên đại học |
3 |
1,39 |
2 |
1,06 |
1 |
0,47 |
66,67 |
50,00 |
| - Đại học |
74 |
34,42 |
73 |
38,83 |
71 |
33,02 |
98,65 |
97,26 |
| - Cao đẳng, trung cấp |
107 |
49,77 |
90 |
47,87 |
109 |
50,70 |
84,11 |
121,11 |
| - Sơ cấp và CN kỹ thuật |
31 |
14,42 |
23 |
12,24 |
34 |
15,81 |
74,19 |
147,83 |
Cơ cấu lao động có sự biến động lớn do việc tái cơ cấu, sáp nhập 3 chi nhánh trực thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế thành 1 chi nhánh từ 01/01/2016 và thành lập mới phòng Kế hoạch cung ứng năm 2017. Tỷ lệ lao động trực tiếp giảm dần từ 73,95% (2015) xuống 54,88% (2017) nhờ đẩy mạnh cơ giới hóa dây chuyền sản xuất.
- Thực trạng sử dụng tài sản:
| Chỉ tiêu tài sản (Triệu đồng) |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Chênh lệch 2016/2015 (+/-) |
Tăng trưởng 2016/2015 (%) |
Chênh lệch 2017/2016 (+/-) |
Tăng trưởng 2017/2016 (%) |
| TỔNG TÀI SẢN |
444.196 |
499.445 |
618.797 |
+55.249 |
+12,44 |
+119.352 |
+23,90 |
| A. Tài sản ngắn hạn |
383.959 |
441.196 |
561.084 |
+57.237 |
+14,92 |
+119.888 |
+27,17 |
| - Tiền và tương đương tiền |
12.015 |
15.320 |
18.450 |
+3.305 |
+27,51 |
+3.130 |
+20,43 |
| - Các khoản phải thu ngắn hạn |
149.230 |
178.640 |
398.210 |
+29.410 |
+19,71 |
+219.570 |
+122,91 |
| - Hàng tồn kho |
217.850 |
242.799 |
135.105 |
+24.949 |
+11,45 |
-107.694 |
-44,36 |
| - Tài sản ngắn hạn khác |
4.864 |
4.437 |
9.319 |
-427 |
-8,78 |
+4.882 |
+110,03 |
| B. Tài sản dài hạn |
60.237 |
58.249 |
57.713 |
-1.988 |
-3,30 |
-536 |
-0,92 |
| - Tài sản cố định |
24.455 |
22.352 |
21.816 |
-2.103 |
-8,60 |
-536 |
-2,40 |
| - Đầu tư tài chính dài hạn |
36.000 |
36.000 |
36.000 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
Tổng tài sản tăng trưởng liên tục từ 444.196 triệu đồng (2015) lên 618.797 triệu đồng (2017). Tăng trưởng tài sản tập trung hoàn toàn vào tài sản ngắn hạn. Điểm nổi bật trong năm 2017 là doanh nghiệp đã giải phóng thành công lượng lớn hàng tồn kho, kéo giảm quy mô tồn kho từ 242.799 triệu đồng xuống 135.105 triệu đồng (giảm 107.694 triệu đồng). Tuy nhiên, các khoản phải thu ngắn hạn tăng vọt lên mức 398.210 triệu đồng, cho thấy áp lực bị chiếm dụng vốn trong chuỗi phân phối.
- Kết quả điều tra khảo sát sơ cấp ($n = 50$ nhà thuốc tại TP. Huế):
- Đánh giá chính sách sản phẩm: Các nhà thuốc đánh giá cao về chất lượng ổn định, bao bì rõ ràng, đạt chuẩn GPs, song danh mục mặt hàng đặc trị còn hạn chế.
- Đánh giá chính sách giá: Mức giá tương đối phù hợp với thu nhập dân cư miền Trung, nhưng tỷ lệ chiết khấu thương mại và chính sách thưởng doanh số chưa thực sự vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh.
- Đánh giá chính sách phân phối: Hệ thống giao hàng đáp ứng tương đối kịp thời tại nội thành, tuy nhiên khâu xử lý đơn hàng ở các khu vực vùng ven còn chậm.
- Đánh giá chính sách xúc tiến: Hoạt động quảng bá, cung cấp vật phẩm trưng bày và hỗ trợ bán hàng của đội ngũ Trình dược viên chưa phủ đều; công tác truyền thông trực tiếp còn mỏng.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác tiêu thụ sản phẩm tại Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển đến năm 2020 và 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ: Đẩy mạnh phát triển thị trường miền Nam và Tây Nguyên thông qua Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh; mở rộng độ phủ tại thị trường miền Bắc qua Chi nhánh Hà Nội; giữ vững thị phần cốt lõi tại Thừa Thiên Huế và miền Trung. Từng bước tìm kiếm đối tác xuất khẩu sang các nước trong khu vực ASEAN.
- Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Đẩy mạnh R&D nhằm phát triển các dạng bào chế mới có giá trị gia tăng cao; duy trì kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng theo chuẩn GMP-WHO và ISO 9001:2008; cải tiến bao bì, quy cách đóng gói chống ẩm và thẩm mỹ.
- Hoàn thiện chính sách giá cả: Xây dựng biểu giá linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng (bệnh viện, đại lý lớn, nhà thuốc bán lẻ); áp dụng mức chiết khấu thanh toán nhanh để rút ngắn kỳ thu tiền bình quân và hạn chế nợ đọng; tối ưu hóa chi phí sản xuất để duy trì mức giá cạnh tranh đối với nhóm thuốc generic.
- Hoàn thiện chính sách phân phối và xúc tiến: Nâng cấp hệ thống kho vận đáp ứng chuẩn GSP-ASEAN; củng cố mối liên kết chặt chẽ với kênh nhà thuốc đạt chuẩn GPP; tăng cường ngân sách cho hoạt động xúc tiến bán hàng, cung cấp tờ rơi hướng dẫn chuyên môn cho dược sĩ, tham gia các hội chợ y dược và hội nghị chuyên ngành y tế.
- Nâng cao năng lực nhân sự và quản lý kinh doanh: Đào tạo định kỳ kỹ năng bán hàng và kiến thức dược lý cho đội ngũ Trình dược viên; áp dụng chính sách lương thưởng gắn liền với doanh số tiêu thụ thực tế; kiện toàn mô hình phối hợp giữa Phòng Kinh doanh – Thị trường và Phòng Kế hoạch cung ứng.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và định lượng:
- Khóa luận đã phân tích chi tiết dữ liệu tài chính 3 năm liên tiếp (2015–2017) của Medipharco, chỉ ra tốc độ tăng quy mô tài sản đạt 12,44% năm 2016 và 23,90% năm 2017, đạt mức 618.797 triệu đồng.
- Phản ánh trung thực nỗ lực tối ưu hóa chi phí lưu kho khi doanh nghiệp giảm được 44,36% giá trị hàng tồn kho trong năm 2017 (từ 242.799 triệu đồng xuống 135.105 triệu đồng).
- Thu thập và xử lý thành công mẫu dữ liệu sơ cấp $n = 50$ nhà thuốc trên địa bàn TP. Huế bằng SPSS 22.0, kiểm định độ tin cậy của các nhận định đánh giá về 4 chính sách Marketing-mix của công ty.
- Giải pháp ứng dụng: Hệ thống 5 nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ các điểm nghẽn được phát hiện trong thực tế vận hành (khoản phải thu cao, đội ngũ xúc tiến mỏng, danh mục thuốc generic chịu sức ép giá).
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khắc phục triệt để hạn chế của các đề tài trước đó (như nghiên cứu của Lê Kim Huyền chỉ dùng số liệu thứ cấp hoặc nghiên cứu của Đặng Văn Vĩ thiếu phân tích nguyên nhân chính sách phân phối) bằng việc kết hợp đồng thời phương pháp phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp với khảo sát định lượng khách hàng phân phối trung gian.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát sơ cấp hẹp: Dữ liệu điều tra bảng hỏi mới chỉ thực hiện trên địa bàn thành phố Huế với quy mô mẫu 50 nhà thuốc, chưa mở rộng khảo sát tại hai thị trường lớn là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh (nơi công ty có chi nhánh trực thuộc).
- Đối tượng khảo sát: Đề tài chỉ mới tập trung vào kênh phân phối thương mại (nhà thuốc tư nhân), chưa thực hiện khảo sát được nhóm khách hàng thuộc hệ thống điều trị (các bệnh viện, trung tâm y tế, bác sĩ kê đơn).
- Thời gian nghiên cứu: Số liệu khảo sát thực địa được thu thập trong khoảng thời gian 4 tháng (từ tháng 01 đến tháng 04/2018).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi điều tra sơ cấp ra toàn bộ các tỉnh miền Trung và hệ thống phân phối tại hai đầu cầu Bắc - Nam.
- Thiết kế bảng hỏi chuyên biệt để đánh giá sự hài lòng và rào cản tiêu thụ thuốc nội trong kênh đấu thầu bệnh viện (kênh điều trị ETC).
- Áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn (hồi quy đa biến, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để đo lường trọng số tác động của từng yếu tố 4P đến lòng trung thành và ý định tiếp tục nhập hàng của các đại lý.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại, Marketing, Quản lý Kinh tế và Dược kinh tế tham khảo về phương pháp kết hợp phân tích tài chính doanh nghiệp và khảo sát định lượng qua SPSS.
- Học viên nghiên cứu đề tài tương tự: Cung cấp phương pháp luận chọn mẫu hệ thống ($k = 2$), thiết kế bảng hỏi khảo sát kênh bán lẻ dược phẩm và khung chỉ tiêu tài chính đánh giá hiệu quả tiêu thụ sản phẩm.
- Nhà quản trị doanh nghiệp dược: Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Dược Medipharco và các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm trong nước có thể tham khảo các giải pháp tái cơ cấu kênh phân phối, quản trị hàng tồn kho và chính sách chiết khấu thương mại để cạnh tranh với dược phẩm ngoại nhập.
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn điều lệ và cơ cấu sở hữu của CTCP Dược Medipharco biến động như thế nào qua các giai đoạn?
Doanh nghiệp cổ phần hóa năm 2006 với vốn điều lệ 10 tỷ đồng. Đến tháng 11/2007, công ty nâng vốn lên 20 tỷ đồng khi hợp tác với cổ đông chiến lược Tenamyd Canada (đổi tên thành CTCP Dược TW Medipharco-Tenamyd). Năm 2010, công ty niêm yết trên UPCOM (mã MTP). Năm 2012, công ty phát hành cổ phiếu thưởng tăng vốn lên 30 tỷ đồng. Tháng 07/2011, liên doanh thành lập CTCP Liên doanh Dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.l với đối tác Ý (Bruschettini Italia).
2. Phương pháp và quy mô chọn mẫu khảo sát nhà thuốc trong khóa luận được thực hiện ra sao?
Từ danh sách tổng thể $N = 101$ nhà thuốc đang kinh doanh sản phẩm Medipharco tại TP. Huế do Phòng Kinh doanh cung cấp, tác giả áp dụng công thức tính kích thước mẫu với sai số tiêu chuẩn $e = \pm 10%$ để xác định cỡ mẫu $n = 50$. Mẫu được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống với bước nhảy $k = 101 / 50 \approx 2$.
3. Tình hình tài sản và hàng tồn kho của Medipharco thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2015–2017?
Tổng tài sản tăng từ 444.196 triệu đồng (2015) lên 499.445 triệu đồng (2016) và đạt 618.797 triệu đồng (2017). Trong đó, năm 2017 ghi nhận sự sụt giảm mạnh của hàng tồn kho từ 242.799 triệu đồng xuống 135.105 triệu đồng (giảm 107.694 triệu đồng), đồng thời các khoản phải thu ngắn hạn tăng mạnh lên mức 398.210 triệu đồng.
4. Cơ cấu lao động của Medipharco có sự dịch chuyển như thế nào giữa các bộ phận?
Tổng lao động biến động từ 215 người (2015) giảm xuống 188 người (2016) do tái cấu trúc sáp nhập chi nhánh, sau đó tăng lại 215 người (2017). Tỷ trọng lao động trực tiếp giảm liên tục từ 73,95% (159 người năm 2015) xuống 54,88% (118 người năm 2017) do đẩy mạnh tự động hóa máy móc. Về trình độ, lao động cao đẳng/trung cấp chiếm đa số (khoảng 47%–50%), đại học chiếm khoảng 33%–38%, và trên đại học chiếm dưới 1,5%.
5. Thực trạng tỷ trọng giá trị và số lượng tiêu thụ của thuốc nội tại kênh điều trị bệnh viện ở Việt Nam là bao nhiêu?
Theo số liệu VINANET được trích dẫn trong khóa luận, thuốc nội chiếm tỷ trọng 61% về số lượng bán ra nhưng chỉ chiếm 15% về tổng giá trị tiêu thụ trong kênh phân phối điều trị (bệnh viện), phản ánh thực tế thuốc nội địa chủ yếu là các chủng loại thông thường có giá trị kinh tế thấp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Nguyên Châu đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị tiêu thụ sản phẩm trong ngành công nghiệp dược phẩm đặc thù. Thông qua việc phân tích chuyên sâu nguồn dữ liệu tài chính nội bộ giai đoạn 2015–2017 kết hợp với khảo sát thực nghiệm 50 nhà thuốc bán lẻ tại thành phố Huế, đề tài đã phản ánh bức tranh toàn diện về năng lực phân phối, điểm mạnh trong kiểm soát hàng tồn kho và các thách thức về công nợ của Công ty Cổ phần Dược Medipharco. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo có giá trị cho nghiên cứu học thuật và công tác điều hành kinh doanh dược phẩm.