Tần Số Tim Trung Bình và Các Rối Loạn Nhịp Ghi Nhận Trên Holter 24 Giờ Ở Bệnh Nhân Suy Tim

Tìm hiểu tần số tim trung bình và các rối loạn nhịp qua holter 24 giờ ở bệnh nhân suy tim cấp, giúp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2021

110
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Chẩn đoán suy tim

1.2. Cơ chế sinh lý bệnh

1.3. Điều trị suy tim

1.4. Suy tim cấp

1.5. Ảnh hưởng của nhịp tim ở bệnh nhân suy tim

1.6. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Dân số mục tiêu

2.4. Dân số chọn mẫu

2.5. Ước lượng cỡ mẫu

2.6. Phương pháp chọn mẫu

2.7. Công cụ nghiên cứu

2.8. Định nghĩa biến số nghiên cứu

2.9. Tóm tắt quy trình nghiên cứu

2.10. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân tham gia nghiên cứu

3.2. Đặc điểm về tuổi giới

3.3. Đặc điểm lâm sàng chung

3.4. Đặc điểm cận lâm sàng

3.5. Tình hình thuốc của dân số nghiên cứu

3.6. Tái nhập viện và tử vong

3.7. Các rối loạn nhịp ghi nhận trên holter ECG 24 giờ

3.8. Liên quan giữa các dạng tần số tim với tái nhập viện

3.9. Liên quan giữa các dạng tần số tim với tử vong

3.10. Yếu tố tiên lượng tỉ lệ tái nhập viện

3.11. Yếu tố tiên lượng tử vong

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM CỦA DÂN SỐ NGHIÊN CỨU

4.1.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG

4.1.2. Đặc điểm bệnh nền

4.1.3. Đặc điểm lâm sàng

4.1.4. Đặc điểm siêu âm tim và sinh hoá

4.1.5. Đặc điểm thuốc điều trị

4.1.6. Liên quan tần số tim trung bình và kết cục

4.1.7. Yếu tố tiên lượng tỉ lệ tái nhập viện

4.1.8. Yếu tố tiên lượng tử vong

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2: BẢN THÔNG TIN DÀNH CHO NGƯỜI THAM GIA NGHIÊN CỨU VÀ CHẤP THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH BỆNH NHÂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tần Số Tim và Rối Loạn Nhịp ở Bệnh Nhân Suy Tim

Suy tim là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, với tỷ lệ tử vong cao dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị. Tỷ lệ mắc và mới mắc suy tim ngày càng tăng do cuộc sống hiện đại và tuổi thọ gia tăng. Suy tim ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới và gây ra gánh nặng kinh tế lớn. Tại Việt Nam, chi phí điều trị suy tim là một vấn đề đáng quan tâm. Nhịp tim là một trong những yếu tố quan trọng để dự đoán thời gian nằm viện ở bệnh nhân suy tim, đặc biệt là suy tim cấp. Nhịp tim nhanh có thể dự đoán sự phát triển của bệnh lý mạch vành. Nghiên cứu về ảnh hưởng của nhịp tim đến kết cục lâm sàng ở bệnh nhân suy tim còn nhiều tranh cãi. Cần có thêm bằng chứng về vai trò của tần số tim trung bình và ảnh hưởng của rối loạn nhịp tim trong ngày ở nhóm bệnh nhân này.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Suy Tim Theo Hội Tim Mạch

Theo Hội Tim mạch Châu Âu 2016, suy tim là một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi các triệu chứng như khó thở, phù chân và mệt mỏi, gây ra bởi bất thường cấu trúc và/hoặc chức năng tim mạch. Bộ Y Tế định nghĩa suy tim là tình trạng cung lượng tim không đủ để đáp ứng nhu cầu oxy của cơ thể. Có nhiều cách phân loại suy tim, bao gồm phân loại theo phân suất tống máu thất trái (HfrEF, HfmrEF, HfpEF) và phân loại theo mức độ suy tim theo NYHA. Việc phát hiện và điều trị sớm các bất thường cấu trúc và yếu tố nguy cơ tim mạch giúp cải thiện tiên lượng và giảm tỷ lệ tử vong.

1.2. Gánh Nặng Kinh Tế và Tỷ Lệ Tái Nhập Viện Suy Tim

Gánh nặng kinh tế do suy tim không chỉ nằm ở chi phí điều trị trong một lần nhập viện mà còn bao gồm chi phí tái khám và tái nhập viện. Tỷ lệ tái nhập viện 30 ngày sau xuất viện dao động từ 3-15% ở Châu Á và lên đến 25% ở Hoa Kỳ. Tại Việt Nam, chi phí trung bình cho một lần nhập viện và điều trị suy tim khoảng 1000 đô la/người, trong khi GDP hiện tại của Việt Nam là 2556 đô la/năm. Điều này cho thấy gánh nặng kinh tế do suy tim là một vấn đề quan trọng tại Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Rối Loạn Nhịp Tim ở Bệnh Nhân Suy Tim

Nhiều nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của nhịp tim đến kết cục lâm sàng ở bệnh nhân suy tim, nhưng chưa có sự thống nhất. Các nghiên cứu thường đánh giá nhịp tim tại một thời điểm, mà không đánh giá vai trò của các rối loạn nhịp ảnh hưởng đến nhịp tim, như nhanh nhĩ, rung nhĩ, nhanh thất, ngoại tâm thu thất nguy hiểm. Nhập viện là cơ hội để đánh giá bệnh nhân, bao gồm cả tối ưu hóa điều trị và lên kế hoạch dài hạn. Tỷ lệ tử vong của bệnh nhân suy tim còn cao, cao nhất trong 30 ngày sau xuất viện, và tỷ lệ tái nhập viện tương ứng là 15%.

2.1. Sự Mâu Thuẫn Trong Các Nghiên Cứu Về Tần Số Tim và Tiên Lượng

Nghiên cứu của Patrícia Lourenco và cộng sự cho thấy tần số tim nhanh lúc nhập viện và kiểm soát tần số tim tốt khi xuất viện làm giảm nguy cơ tử vong. Tuy nhiên, nghiên cứu EVEREST lại cho thấy tần số tim lúc nhập viện không liên quan đến tử vong do mọi nguyên nhân. Nghiên cứu của Angieszka Kaplon-Cieslicka cho thấy nhịp tim khi nghỉ lúc nhập viện là yếu tố tiên đoán tỷ lệ tử vong nội viện. Tại Việt Nam, nghiên cứu của ThS Nguyễn Anh Duy Tùng cho thấy tần số tim lại không có mối liên hệ với tử vong ngắn hạn. Sự mâu thuẫn này cho thấy cần có thêm nghiên cứu để làm rõ vai trò của tần số tim trong tiên lượng suy tim.

2.2. Hạn Chế Của Các Nghiên Cứu Hiện Tại Về Nhịp Tim và Rối Loạn Nhịp

Phần lớn các nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của nhịp tim đến kết cục lâm sàng suy tim ở các nước phát triển, chưa thống nhất với nhau về nhịp tim lúc nhập viện, nhịp tim khi nghỉ, nhịp tim xuất viện. Đa số các nghiên cứu chỉ đánh giá nhịp tim tại một thời điểm, không đánh giá vai trò của các rối loạn nhịp ảnh hưởng đến nhịp tim, như nhanh nhĩ, rung nhĩ, nhanh thất, ngoại tâm thu thất nguy hiểm. Cần có nghiên cứu đánh giá toàn diện hơn về vai trò của tần số tim trung bình và các rối loạn nhịp trong tiên lượng suy tim.

III. Phương Pháp Holter 24 Giờ Đánh Giá Rối Loạn Nhịp Tim ở Suy Tim

Nghiên cứu sử dụng Holter 24 giờ để khảo sát tần số tim trung bình và các rối loạn nhịp ở bệnh nhân suy tim cấp. Điện tâm đồ Holter là một công cụ quan trọng để phát hiện các rối loạn nhịp tim không thường xuyên hoặc không triệu chứng. Nghiên cứu quan tâm đến các kết cục lâm sàng như tái nhập viện và tử vong do mọi nguyên nhân ở những bệnh nhân suy tim cấp. Mục tiêu là có thêm bằng chứng về vai trò của tần số tim và đặc biệt là tần số tim trung bình và ảnh hưởng của các rối loạn nhịp tim trong ngày ở nhóm bệnh nhân này trên thực hành lâm sàng.

3.1. Ưu Điểm Của Holter Điện Tâm Đồ 24 Giờ Trong Chẩn Đoán

Holter 24 giờ cho phép ghi lại liên tục điện tâm đồ trong 24 giờ, giúp phát hiện các rối loạn nhịp tim không thường xuyên hoặc xảy ra trong các hoạt động hàng ngày. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về tần số tim trung bình, biến đổi tần số tim (HRV) và các loại rối loạn nhịp tim, bao gồm cả nhịp nhanh thất, nhịp chậm xoang, rung nhĩ, cuồng nhĩ, ngoại tâm thu thất, ngoại tâm thu nhĩ. Điện tâm đồ Holter giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn.

3.2. Phân Tích Biến Đổi Tần Số Tim HRV Từ Holter 24 Giờ

Phân tích HRV từ Holter 24 giờ cung cấp thông tin về hoạt động của hệ thần kinh tự chủ và khả năng điều chỉnh nhịp tim của cơ thể. Biến đổi tần số tim (HRV) giảm thường gặp ở bệnh nhân suy tim và liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Phân tích HRV có thể giúp đánh giá nguy cơ rối loạn nhịp tim nguy hiểm và tử vong ở bệnh nhân suy tim.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tần Số Tim và Tái Nhập Viện ở Bệnh Nhân Suy Tim

Nghiên cứu đã phân tích mối liên quan giữa tần số tim và tái nhập viện ở bệnh nhân suy tim. Kết quả cho thấy có mối liên quan giữa tần số tim trung bình và tỷ lệ tái nhập viện trong vòng 30, 60 và 90 ngày sau xuất viện. Các yếu tố khác như tuổi, giới tính, bệnh nền và thuốc điều trị cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tái nhập viện. Cần có thêm nghiên cứu để xác định các yếu tố tiên lượng tái nhập viện ở bệnh nhân suy tim.

4.1. Liên Quan Giữa Tần Số Tim Trung Bình và Tái Nhập Viện 30 Ngày

Phân tích đơn biến cho thấy có một số yếu tố liên quan đến tái nhập viện trong vòng 30 ngày sau xuất viện, bao gồm tần số tim trung bình, phân độ NYHA, và một số bệnh nền. Phân tích hồi quy đa biến xác định các yếu tố độc lập liên quan đến tái nhập viện, giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao cần được theo dõi sát sao hơn.

4.2. Ảnh Hưởng Của Tần Số Tim Đến Tái Nhập Viện 90 Ngày Sau Xuất Viện

Nghiên cứu cũng xem xét tỷ lệ tái nhập viện trong vòng 90 ngày sau xuất viện và mối liên hệ với tần số tim. Kết quả cho thấy tần số tim vẫn là một yếu tố quan trọng, bên cạnh các yếu tố lâm sàng khác. Phân tích hồi quy đa biến giúp xác định các yếu tố độc lập ảnh hưởng đến tái nhập viện trong thời gian dài hơn.

V. Tần Số Tim và Tỷ Lệ Tử Vong ở Bệnh Nhân Suy Tim Phân Tích Holter

Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan giữa tần số tim và tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân suy tim. Kết quả cho thấy có mối liên quan giữa tần số tim trung bình và tỷ lệ tử vong trong vòng 30, 60 và 90 ngày sau xuất viện. Các rối loạn nhịp tim cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong. Cần có thêm nghiên cứu để xác định các yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân suy tim.

5.1. Tỷ Lệ Tử Vong Ngắn Hạn Liên Quan Đến Rối Loạn Nhịp Tim

Phân tích cho thấy có mối liên hệ giữa một số loại rối loạn nhịp tim và tỷ lệ tử vong trong vòng 30 ngày sau xuất viện. Các rối loạn nhịp nguy hiểm như nhịp nhanh thất có thể làm tăng nguy cơ tử vong. Phân tích hồi quy đa biến giúp xác định các yếu tố độc lập liên quan đến tử vong ngắn hạn.

5.2. Yếu Tố Tiên Lượng Tử Vong Trong 90 Ngày Sau Xuất Viện

Nghiên cứu xem xét tỷ lệ tử vong trong vòng 90 ngày sau xuất viện và các yếu tố ảnh hưởng. Tần số tim, rối loạn nhịp, và các yếu tố lâm sàng khác được phân tích để xác định các yếu tố tiên lượng tử vong. Phân tích hồi quy đa biến giúp xác định các yếu tố độc lập ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong trong thời gian dài hơn.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Suy Tim và Nhịp Tim

Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về vai trò của tần số tim trung bình và các rối loạn nhịp tim trong tiên lượng bệnh nhân suy tim cấp. Cần có thêm nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để xác định các yếu tố tiên lượng chính xác hơn. Nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc phát triển các chiến lược điều trị cá nhân hóa dựa trên tần số tim và các rối loạn nhịp tim để cải thiện kết cục lâm sàng ở bệnh nhân suy tim.

6.1. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Trong Điều Trị Suy Tim

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện việc quản lý bệnh nhân suy tim cấp, đặc biệt là trong việc theo dõi tần số tim và phát hiện sớm các rối loạn nhịp tim. Điều này có thể giúp giảm tỷ lệ tái nhập viện và tử vong ở bệnh nhân suy tim.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Rối Loạn Nhịp Tim

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân suy tim, bao gồm cả thuốc và các thiết bị cấy ghép như máy khử rung tim cấy ghép (ICD) và tái đồng bộ tim (CRT). Nghiên cứu cũng nên xem xét vai trò của điện sinh lý tim trong việc điều trị rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân suy tim.

07/06/2025
Tần số tim trung bình và các rối loạn nhịp ghi nhận trên holter 24 giờ ở bệnh nhân suy tim cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ngày nay, suy tim hiện vẫn là một trong những vấn đề sức khoẻ nghiêm trọng trong cộng đồng, dù với những tiến bộ vượt bậc trong điều trị suy tim nhưng t lệ tử vong do suy tim ghi nhận năm 2017 vẫn còn ở mức cao 42,3% [6]. Trong vài thập kỷ qua, dù nhiều thành tựu cả trong lẫn ngoài y học được công bố tuy nhiên t lệ mắc và mới mắc suy tim ng y c ng tăng. Ph n lớn là do cuộc sống hiện đại, kỳ vọng sống được gia tăng cũng như l c c phương ph p điều trị bệnh mạch vành – từ đó gia tăng số người sống sót có rối loạn chức năng thất trái [22]. Do đó suy tim l vấn nạn toàn c u, không ch ảnh hưởng đến 26 triệu người trên toàn thế giới [40], ước tính tiêu hao khoảng 100 t đô la v o năm 2012 nói chung [13] và 915000 người mới mắc mỗi năm cùng với chi phí 31 t đô la tương đương 10% tổng chi phí y tế dành cho các bệnh lý tim mạch nói riêng tại Hoa Kỳ [6].

Tính chung tại Hoa Kỳ và châu Âu, mỗi năm có hơn 1 triệu bệnh nhân nhập viện với chẩn đo n suy tim. Châu Á cũng không ngoại lệ, với các dữ liệu hiện tại cho thấy t lệ chi phí suy tim ở Châu Á cũng tương tự thế giới lên đến 20% với 4 quốc gia Việt Nam, Indonesia, Philippines, và Thái Lan [37]. Tại Việt Nam nói riêng, chi phí trung bình cho 1 l n nhập viện v điều trị suy tim khoảng 1000 đô la/ người [37] trong khi GDP hiện tại của Việt Nam 2556 đô la/ năm [34], do đó b i to n g nh nặng kinh tế do suy tim không ch là vấn đề của thế giới mà còn trở nên rất quan trọng tại Việt Nam. Gánh nặng kinh tế này do suy tim không ch nằm ở chi phí điều trị trong 1 l n nhập viện mà còn bao gồm cả chi phí tái khám và tái nhập viện và t lệ này ngày càng cao.

Tại Châu Á t lệ tái nhập viện 30 ngày sau xuất viện dao động từ 3 – 15%, tại Hoa Kỳ ghi nhận lên đến 25% [37] Nhịp tim, huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương, tuổi, và tình trạng tri giác là 5 yếu tố m h ng đ u là nhịp tim dùng để dự đo n thời gian nằm viện ở bệnh nhân suy tim, đặc biệt là bệnh nhân suy tim cấp [14]. Nhịp tim nhanh dự đo n phát triển bệnh lý mạch vành [21] cụ thể là ở bệnh nhân có bệnh lý mạch vành và suy giảm. 2 chức năng thất trái, nhịp tim từ 70 l n trở lên l m tăng 34% t lệ tử vong do nguyên nhân tim mạch v tăng 53% nguy cơ nhập viện vì suy tim so với những bệnh nhân có nhịp tim < 70 l n/phút [16]. Từ đó kh i niệm kiểm soát và giảm nhịp tim trong điều trị suy tim đã ra đời.

Tuy nhiên, nhiều công trình nghiên cứu ảnh hưởng của nhịp tim đến kết cục lâm sàng bệnh nhân suy tim nhập viện nhưng chưa có sự thống nhất Nghiên cứu của Patrícia Lourenco và cộng sự trên những bệnh nhân nhập viện vì suy tim cấp ch ra t n số tim nhanh lúc nhập viện và kiểm soát t n số tim tốt khi xuất viện làm giảm 43% nguy cơ tử vong sau 12 tháng và t lệ này giảm 8% cho mỗi tăng 10 nhịp tim [29]. Giải thích cho điều này, những bệnh nhân suy tim mạn tính biểu hiện tình trạng ―mất khả năng tăng nhịp tim thích hợp‖ do cơ chế điều hoà xuống và giảm độ nhạy của thụ thể beta [39] Trái lại, nghiên cứu rút ra từ nghiên cứu EVEREST cho thấy t n số tim lúc nhập viện không liên quan đến tử vong do mọi nguyên nhân. Tuy nhiên t n số tim sau xuất viện 1 tu n và 4 tu n khi tăng lại là yếu tố l m tăng tử vong do mọi nguyên nhân [18] Tuy nhiên trong nghiên cứu của Angieszka Kaplon-Cieslicka và cộng sự trên dân số Ba Lan lại ch ra rằng nhịp tim khi ngh lúc nhập viện là yếu tố tiên đo n t lệ tử vong nội viện, độc lập với các yếu tố kh c như tăng huyết áp và phân độ lâm sàng NYHA với kết quả tăng 60% nguy cơ tử vong cho mỗi tăng 10 nhịp tim [22] Tại Việt Nam g n đây cũng có nghiên cứu của ThS Nguyễn Anh Duy Tùng cho thấy t n số tim lại không có mối liên hệ với tử vong ngắn hạn [1] Ph n lớn các nghiên cứu đ nh gi ảnh hưởng nhịp tim đến kết cục lâm sàng suy tim ở c c nước phát triển, chưa thống nhất với nhau nhịp tim lúc nhập viện, nhịp tim khi ngh , nhịp tim xuất viện v đa số l đ nh gi nhịp tim tại 1 thời điểm, không đ nh gi vai trò của các rối loạn nhịp ảnh hưởng đến nhịp tim như nhanh nhĩ, rung nhĩ. đến các rối loạn nhịp nguy hiểm như nhanh thất, ngoại tâm thu thất nguy hiểm….

và mặc dù nhập viện là ch điểm cho tình trạng cơ tim xấu đi, nhưng đó. 3 cũng l cơ hội để đ nh gi bệnh nhân, bao gồm cả tối ưu ho điều trị và lên kế hoạch dài hạn cho bệnh nhân do t lệ tử vong của bệnh nhân suy tim còn cao, cao nhất trong 30 ngày sau xuất viện [31] và t lệ tái nhập viện tương ứng là 15% [37] Do đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu ―Tần số tim trung bình và các rối loạn nhịp ghi nhận trên holter 24 giờ ở bệnh nhân suy tim cấp‖. Trong đó, chúng tôi quan tâm đến các kết cục lâm s ng như tái nhập viện và tử vong do mọi nguyên nhân ở những bệnh nhân suy tim cấp, nhằm có thêm bằng chứng về vai trò của t n số tim v đặc biệt là t n số tim trung bình và ảnh hưởng của các rối loạn nhịp tim trong ngày ở nhóm bệnh nhân này trên thực hành lâm sàng. 4 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Mục tiêu chung Khảo sát t n số tim trung bình và các rối loạn nhịp trong thời gian nằm viện trên Holter điện tim 24 giờ ở bệnh nhân suy tim cấp 1. Mục tiêu cụ thể Đặc điểm. Đ nh gi vai trò tiên lượng của t n số tim trung bình và các rối loạn nhịp tim nội viện ở bệnh nhân suy tim cấp về tái nhập viện trong vòng 1, 2, 3 tháng sau xuất viện Đ nh gi vai trò tiên lượng của t n số tim trung bình và các rối loạn nhịp tim nội viện ở bệnh nhân suy tim cấp về tử vong nội viện, trong vòng 1, 2, 3 tháng sau xuất viện. 5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Định nghĩa Bình thường tim và hệ tu n hoàn luôn có sự điều ch nh, thích nghi để đ p ứng được nhu c u oxy của cơ thể trong c c điều kiện hoạt động của cuộc sống. Khi tim bị suy, tim không còn đủ khả năng để cung cấp ôxy (máu) theo nhu c u của cơ thể nữa. Suy tim là một hội chứng bệnh lý thường gặp và là hậu quả của nhiều bệnh lý tim mạch như tăng huyết áp, bệnh động mạch vành, bệnh van tim, bệnh cơ tim, bệnh tim bẩm sinh, rối loạn nhịp tim…Do đó có nhiều định nghĩa suy tim Theo Hội tim mạch Châu Âu 2016 [10]: ― Suy tim l một hội chứng lâm sàng trong đó đặc trưng bởi triệu chứng điển hình (như khó thở, phù chân và mệt mỏi), có thể kèm thêm với các dấu hiệu (tĩnh mạch cảnh nổi, ran phổi và phù ngoại vi) gây ra bởi bất thường cấu trúc và/hoặc chức năng tim mạch, dẫn đến cung lượng tim giảm và/hoặc áp lực trong buồng tim cao khi ngh hoặc gắng sức‖. Theo Bộ Y Tế 2020 [3]: ―Suy tim l tình trạng bệnh lý trong đó cung lượng tim không đủ để đ p ứng nhu c u ôxy của cơ thể trong mọi tình huống sinh hoạt của bệnh nhân‖.

Định nghĩa của Bộ Y Tế giúp nghi ngờ phát hiện sớm suy tim hơn định nghĩa của Hội tim mạch Châu Âu, tuy nhiên vẫn còn giới hạn ở những giai đoạn suy tim có triệu chứng. Việc phát hiện v điều trị những bất thường cấu trúc cũng như yếu tố nguy cơ tim mạch ở giai đoạn bệnh nhân chưa triệu chứng sẽ giúp cải thiện tiên lượng và giảm t lệ tử vong ở bệnh nhân suy tim từ giai đoạn tiền lâm sàng. Chẩn đoán suy tim 1. Triệu chứng Tuỳ thuộc vào suy tim trái, suy tim phải hay suy tim toàn bộ mà bệnh nhân có triệu chứng khác nhau.

6  Suy tim trái o Khó thở khi gắng sức o Cơn hen tim v phù phổi cấp: gây ra bởi sự tăng đột ngột áp lực mao mạch phổi bít (trên 25 mmHg) do suy tim trái cấp o Mệt mỏi do giảm cung lượng tim, ho, tiểu ít … o Khám  Nhìn sờ thấy mỏm tim đập lệch sang trái do dãn thất trái  Nghe tim: ngoài các triệu chứng của bệnh van tim có thể gặp, một số dấu hiệu kh c như: t n số tim nhanh, tiếng gallop T3, âm thổi tâm thu do hở hai l cơ năng.  Khám phổi: thường ran ẩm rải r c hai bên đ y phổi do ứ máu  Huyết p động mạch tối đa thường giảm, huyết áp tối thiểu lại bình thường nên hiệu số huyết p thường nhỏ đi  Suy tim phải o Khó thở: khó thở thường xuyên, ngày một nặng d n nhưng không có các cơn kịch ph t như trong suy tim tr i. o Cảm gi c đau tức vùng hạ sườn phải do gan to o Mệt mỏi, tiểu ít o Khám  Gan to, lúc đ u gan to căng do ứ nước, khi điều trị lợi tiểu gan nhỏ đi (gan đ n xếp) sau trở nên xơ cứng không còn dấu hiệu này nữa  Tĩnh mạch cổ nổi, phản hồi gan-tĩnh mạch cổ dương tính  Phù: phù mềm, lúc đ u khu trú ở 2 chi dưới, về sau suy tim nặng thì có thể phù toàn thân, tràn dịch đa m ng  Nghe tim: t n số tim nhanh, đôi khi có gallop bên phải, âm thổi tâm thu nhẹ do hở van 3 l cơ năng, carvallo (+)  Dấu Harzer (+). 7  Huyết p tâm trương thường tăng  Suy tim toàn bộ o Bệnh nhân khó thở thường xuyên, phù toàn thân o Gan to, tĩnh mạch cổ nổi o Thường kèm theo tràn dịch đa m ng o Huyết p thường kẹp 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Tần Số Tim Trung Bình và Rối Loạn Nhịp ở Bệnh Nhân Suy Tim: Nghiên Cứu Holter 24 Giờ" tập trung vào việc đánh giá mối liên hệ giữa tần số tim trung bình và các loại rối loạn nhịp tim khác nhau ở bệnh nhân suy tim thông qua theo dõi Holter điện tâm đồ trong 24 giờ. Nghiên cứu này giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về nguy cơ rối loạn nhịp ở bệnh nhân suy tim, từ đó có các biện pháp điều trị và phòng ngừa phù hợp, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến điều trị suy tim, bạn có thể tham khảo thêm bài viết "Bài xuất natri niệu trong đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai ở bệnh nhân suy tim cấp 1" tại đây. Bài viết này sẽ cung cấp thêm thông tin về cách đánh giá hiệu quả điều trị lợi tiểu ở bệnh nhân suy tim cấp, một khía cạnh quan trọng trong quản lý bệnh.