Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chương trình đào tạo cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa, học phần Phiên dịch nối tiếp (Consecutive Interpreting) cùng với Biên dịch (Translation) là những học phần chuyên ngành chiếm thời lượng giảng dạy dài. Về bản chất, phiên dịch nối tiếp là hình thức dịch thuật mà người phiên dịch chỉ bắt đầu truyền tải thông điệp sang ngôn ngữ đích sau khi người nói đã kết thúc một phát ngôn hoặc một đoạn phát biểu hoàn chỉnh. Khoảng cách thời gian (time lag) giữa thời điểm tiếp nhận thông điệp nguồn và thời điểm phát ngôn bản dịch đòi hỏi người phiên dịch phải huy động tối đa năng lực trí nhớ ngắn hạn.

Tuy nhiên, khả năng ghi nhớ ngắn hạn của con người có giới hạn, đặc biệt là khi phải xử lý các đoạn phát biểu dài hoặc chứa đựng nhiều thông tin chi tiết. Do đó, kỹ năng ghi nhanh (note-taking) đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ cần thiết. Khác với cách ghi chép thông thường khi nghe giảng hay đọc tài liệu, kỹ năng ghi chép trong phiên dịch nối tiếp có những đặc thù chuyên biệt nhằm phục vụ mục tiêu tái tạo cấu trúc bài nói mà không làm phân tán sự tập trung vào việc lắng nghe và phân tích ý niệm. Việc lạm dụng ghi chép hoặc ghi chép sai phương pháp (như cố gắng ghi lại toàn bộ từng từ theo dạng tốc ký) có thể dẫn đến việc hiểu sai thông điệp hoặc làm đứt gãy mạch diễn đạt.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "The Importance of Note-taking in Consecutive Interpreting" (Tầm quan trọng của kỹ năng ghi nhanh trong phiên dịch nối tiếp) được tác giả Nguyễn Hương Giang thực hiện nhằm mục tiêu làm sáng tỏ cách thức sinh viên ngành tiếng Anh nhìn nhận và áp dụng kỹ năng ghi chép trong thực tế học tập môn phiên dịch nối tiếp.

Khóa luận tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng của kỹ năng ghi chép trong phiên dịch nối tiếp như thế nào? (What are students’ perceptions of the importance of note-taking skills in consecutive interpreting?)
  2. Quan điểm của sinh viên về việc ghi chép và tần suất sử dụng ghi chép trong phiên dịch nối tiếp ra sao? (What are students’ opinions of taking notes and the frequency of using notes in consecutive interpreting?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kỹ năng ghi chép trong phiên dịch nối tiếp và nhận thức, kinh nghiệm thực hành kỹ năng này của sinh viên.
  • Phạm vi khảo sát: 15 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (thuộc 2 lớp K12), độ tuổi từ dưới 20 đến 22 tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa.
  • Thời gian thực hiện: Khảo sát dữ liệu được tiến hành vào tháng 04/2022; khóa luận được bảo vệ chính thức vào tháng 06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết nền tảng

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu chuyên ngành về lý thuyết dịch thuật và phiên dịch:

  1. Khái niệm và phân loại dịch thuật: Khóa luận viện dẫn quan điểm của Malmkjær (2011), Bùi Tiến Bảo và Đặng Xuân Thu (1999) để làm rõ sự khác biệt giữa biên dịch (chuyển đổi văn bản viết có sự hỗ trợ của từ điển và thời gian tra cứu) và phiên dịch (chuyển đổi phát ngôn trực tiếp tại chỗ dưới áp lực thời gian).
  2. Các hình thức phiên dịch (Modes of Interpreting):
    • Phiên dịch đồng thời (Simultaneous Interpreting): Theo Seleskovitch (1978), phiên dịch viên ngồi trong cabin cách âm và truyền tải thông điệp gần như song song với người nói.
    • Dịch thầm (Whispered Interpreting / Chuchotage): Dịch đồng thời bằng cách thì thầm trực tiếp vào tai của 1-2 người nghe mà không dùng thiết bị cabin (Jones, 2002).
    • Phiên dịch nối tiếp (Consecutive Interpreting): Người phiên dịch lắng nghe, ghi chép và chuyển ngữ sau khi người nói dừng lại (Seleskovitch, 1978; Jones, 2002).
    • Dịch tiếp sức / liên lạc (Liaison Interpreting): Thực hiện trong các cuộc đối thoại song phương giữa hai hoặc nhiều bên (Bùi Tiến Bảo và Đặng Xuân Thu, 1999).
  3. Môi trường và loại hình phiên dịch (Types of Interpreting): Bao gồm phiên dịch hội nghị (Conference interpreting), phiên dịch hội thảo (Seminar interpreting - Gonzalez et al., 1991), phiên dịch tòa án / pháp lý (Court / Legal interpreting), phiên dịch hộ tống (Escort interpreting), phiên dịch y tế (Medical interpreting - Frishberg, 1986) và phiên dịch giáo dục (Educational interpreting - Mikkelson).
  4. Mô hình nỗ lực của Daniel Gile (Gile's Effort Models, 1995): Phân tích phiên dịch nối tiếp thành hai giai đoạn chịu tải nhận thức:
    • Giai đoạn 1 (Nghe và hiểu): $I = L + M + N$ (Nỗ lực lắng nghe/phân tích $L$ + Nỗ lực trí nhớ ngắn hạn $M$ + Nỗ lực sản xuất ghi chép $N$).
    • Giai đoạn 2 (Tái cấu trúc và phát ngôn): $I = R + R + P$ (Nỗ lực đọc ghi chép $R$ + Nỗ lực truy xuất trí nhớ $R$ + Nỗ lực sản xuất ngôn ngữ đích $P$).
  5. Mục đích và kỹ thuật ghi chép: Khóa luận dựa trên lý thuyết của Roderick Jones (2002) và Jean-François Rozan (2002) về hai mục đích chính của ghi chép:
    • Giảm tải trí nhớ ("Relieve the memory"): Ghi lại các chi tiết bất biến, không thể suy luận logic như số liệu, danh sách liệt kê, tên riêng.
    • Kích hoạt trí nhớ ("Jog the memory"): Ghi lại khung lập luận, ý chính, từ nối và thì của động từ nhằm duy trì mạch logic của bài nói.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, phân loại và hệ thống hóa các tài liệu học thuật trong và ngoài nước về nghiệp vụ phiên dịch và kỹ thuật ghi chép.
  • Phương pháp khảo sát định lượng (Quantitative Survey): Sử dụng công cụ bảng câu hỏi (Questionnaire) gồm 10 câu hỏi bằng tiếng Anh, thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (Strongly agree, Agree, Undecided, Disagree, Strongly disagree) để thu thập ý kiến, thói quen và đánh giá của sinh viên.
  • Phương pháp trao đổi, phỏng vấn: Kết hợp thảo luận trực tiếp với sinh viên tham gia khảo sát để làm rõ các khó khăn thực tế trong quá trình học tập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương Tên chương trong văn bản Nội dung trọng tâm
Chương I Introduction Trình bày bối cảnh thực tiễn tại Khoa Tiếng Anh - Đại học Phenikaa, lý do lựa chọn đề tài, 2 câu hỏi nghiên cứu và bố cục tổng thể của khóa luận.
Chương II Literature Review Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch thuật, các chế độ và loại hình phiên dịch, mô hình Gile, mục đích ghi chép, nội dung cần ghi, bố cục ghi chép, hệ thống ký hiệu, ngôn ngữ ghi và kỹ thuật đọc lại ghi chú.
Chương III The Study Trình bày phương pháp luận nghiên cứu, mô tả 15 khách thể khảo sát, cấu trúc bảng hỏi 10 câu và quy trình thu thập dữ liệu trong tháng 04/2022.
Chương IV Findings and Discussion Phân tích và thảo luận kết quả khảo sát theo 3 nhóm vấn đề: vai trò của ghi chép (Câu 1-5), kỹ thuật và nội dung ghi chép (Câu 6-9), và tần suất sử dụng ghi chép (Câu 10).
Chương V Suggestions and Conclusion Tổng kết các nguyên tắc ghi chép, đưa ra danh mục "Nên và Không nên" (Dos and Don'ts), chỉ rõ hạn chế nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chương I: Introduction

Chương mở đầu xác định phiên dịch nối tiếp là một nội dung giảng dạy cốt lõi tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa. Tác giả chỉ ra rằng sinh viên thường gặp lúng túng trong việc cân bằng giữa lắng nghe và ghi chép, dẫn đến việc bỏ sót thông tin hoặc ghi chép quá mức cần thiết. Mục tiêu của chương là đặt nền móng nghiên cứu thông qua việc thiết lập hai câu hỏi định hướng nhằm khảo sát nhận thức và thói quen thực hành kỹ năng ghi chép của sinh viên.

Chương II: Literature Review

Chương tổng quan tài liệu phân tích chi tiết các khía cạnh lý luận về ghi chép trong phiên dịch nối tiếp:

  • Nội dung cần ghi (What to note):
    • Ý chính và sự phân tách ý (Main ideas and separations): Đóng vai trò như khung xương của bài phát biểu, giúp phân định thông tin quan trọng và thông tin phụ trợ.
    • Từ nối (Links): Roderick Jones (2002) nhấn mạnh từ nối có tầm quan trọng vượt trội so với từng ý đơn lẻ vì chúng duy trì tính logic của lập luận.
    • Thì động từ và động từ khuyết thiếu (Verb tenses and modal verbs): Đảm bảo tính chính xác về mốc thời gian và mức độ chắc chắn của phát ngôn (ví dụ sự khác biệt giữa should have tightenedhas to tighten).
    • Số liệu, danh sách và tên riêng (Numbers, Lists, Proper names): Các thông tin trừu tượng đòi hỏi người dịch phải ghi chép ngay lập tức khi nghe thấy, không thể trì hoãn hoặc phụ thuộc vào suy đoán.
  • Kỹ thuật ghi chép (How to note):
    • Công cụ ghi chép: Sử dụng sổ tay chuyên dụng (Stenographer’s notepad kích thước khoảng 15 cm $\times$ 20 cm), ghi trên mặt phải (recto side) để tránh nhầm lẫn thứ tự trang.
    • Bố cục đường chéo (Diagonal layout): Xuất phát từ nguyên lý "Shift" của Rozan (2002) và hoàn thiện bởi Jones (2002), sắp xếp thành phần Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ (S - V - O) theo đường chéo từ trái sang phải, từ trên xuống dưới.
    • Lề trái dành cho từ nối (Left-handed margin): Dành một khoảng trống 1-2 cm ở lề trái chuyên dùng để ghi các liên từ.
    • Ghi tên riêng theo ngữ âm (Phonetical notes): Ghi lại cách phát âm nghe được thay vì cố gắng đánh vần chính xác các từ ngữ nước ngoài xa lạ.
    • Ký hiệu và chữ viết tắt (Abbreviations and symbols): Giúp tiết kiệm thời gian, giải phóng tư duy khỏi sự ràng buộc của cấu trúc ngữ pháp ngôn ngữ nguồn.
Ví dụ về hệ thống ký hiệu quy ước được tác giả tổng hợp:
→  : xu hướng, hướng tới, dẫn đến, xuất khẩu
←  : quay lại, bắt nguồn từ, nhập khẩu
↑  : tăng lên, cải thiện, tiến bộ
↓  : giảm sút, suy giảm
>  : nhiều hơn, cao hơn, lớn hơn
<  : ít hơn, thấp hơn, nhỏ hơn
=  : bằng nhau, tương đương
♂  : nữ giới / ♀ : nam giới
b4 : trước (before)
k, m, b : nghìn (thousand), triệu (million), tỷ (billion)
UNDP, FAO, WB : các tổ chức quốc tế
kwh: kilowatt giờ / el: đường sắt trên cao (elevated railroad)
  • Ngôn ngữ ghi chép (Which language to note): Người dịch có thể linh hoạt sử dụng ngôn ngữ nguồn, ngôn ngữ đích, ngôn ngữ thứ ba hoặc kết hợp ký hiệu phi ngôn ngữ tùy thuộc vào bối cảnh và thói quen cá nhân.
  • Kỹ thuật đọc lại ghi chú (How to read back notes): Tương tự nghệ sĩ piano đọc bản nhạc khi biểu diễn, người dịch chỉ liếc nhìn ghi chép để nắm bắt ý tiếp theo và trình bày bằng cách hướng mắt về phía người nghe nhằm đảm bảo hiệu quả giao tiếp.

Chương III: The Study

Chương này mô tả thiết kế nghiên cứu khảo sát. Khách thể gồm 15 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Đại học Phenikaa được lựa chọn ngẫu nhiên từ 2 lớp khóa K12. Bảng câu hỏi gồm 10 câu bằng tiếng Anh được chia thành các nhóm chủ đề:

  • Câu 1 đến 5: Đánh giá nhận thức của sinh viên về vai trò và tầm quan trọng của ghi chép trong phiên dịch.
  • Câu 6 đến 9: Khảo sát quan điểm về nội dung cần ghi, cách thức ghi chép và những khó khăn gặp phải.
  • Câu 10: Đo lường tần suất sử dụng kỹ năng ghi chép trong thực tế học tập môn phiên dịch.

Chương IV: Findings and Discussion

Chương bốn phân tích các dữ liệu định lượng thu được từ phản hồi của 15 sinh viên:

  • Phần lớn sinh viên nhận thức rõ ràng vai trò hỗ trợ của ghi chép đối với trí nhớ ngắn hạn khi xử lý các đoạn dịch dài.
  • Sinh viên có sự phân biệt rõ giữa việc ghi các yếu tố cấu trúc (liên kết, ý chính) và các yếu tố chi tiết (số liệu, tên riêng).
  • Tồn tại những khó khăn thực tế như thói quen cố gắng ghi lại quá nhiều từ ngữ hoặc chưa thành thạo trong việc xây dựng hệ thống ký hiệu cá nhân hóa.
  • Tần suất sử dụng ghi chép phản ánh mức độ phụ thuộc và sự cần thiết của công cụ này trong các bài tập thực hành phiên dịch nối tiếp.

Chương V: Suggestions and Conclusion

Chương kết luận tổng kết các nguyên tắc thực hành ghi chép hiệu quả, hệ thống hóa các hướng dẫn "Nên và Không nên" (Dos and Don'ts), chỉ ra những hạn chế trong phạm vi khảo sát và gợi ý các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khẳng định tính chất hỗ trợ của ghi chép: Nghiên cứu xác nhận rằng ghi chép trong phiên dịch nối tiếp là công cụ phụ trợ nhằm giải phóng dung lượng bộ nhớ cho quá trình tư duy và phân tích, không phải là việc sao chép từ ngữ đơn thuần.
  2. Hệ thống hóa phương pháp ghi chép chuẩn tắc: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách tổ chức trang ghi chú theo bố cục đường chéo S-V-O, thiết lập lề trái cho từ liên kết, ghi âm tên riêng và khai thác hệ thống ký hiệu quy ước.
  3. Đánh giá kết quả từ Hội đồng chấm khóa luận tốt nghiệp: Khóa luận được Hội đồng chuyên môn Trường Đại học Phenikaa đánh giá và thông qua vào ngày 13/06/2022 với điểm số cụ thể:
Thành viên Hội đồng chấm Họ và tên Học hàm, học vị Điểm đánh giá
Giảng viên hướng dẫn Hoàng Văn Hoạt Thạc sĩ 8,5
Giảng viên chấm 1 Trần Văn Trọng Thạc sĩ 8,0
Giảng viên chấm 2 Đỗ Thị Thu Nga Tiến sĩ 8,5
Điểm tổng kết 8,3

Đóng góp của đề tài

  • Tính mới tại cơ sở đào tạo: Đây là đề tài nghiên cứu đầu tiên về kỹ năng ghi chép trong phiên dịch nối tiếp được triển khai thực hiện tại Trường Đại học Phenikaa.
  • Giá trị ứng dụng thực tiễn: Đề tài chỉ ra những khó khăn cụ thể của sinh viên khi học phiên dịch nối tiếp, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và nguyên tắc thực hành giúp người học nâng cao hiệu quả dịch thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu khảo sát hẹp: Khóa luận chỉ thực hiện khảo sát trên 15 sinh viên thuộc Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa. Quy mô mẫu nhỏ hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ người học phiên dịch.
  • Phạm vi phương pháp: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào khảo sát nhận thức, quan điểm và thói quen thông qua bảng hỏi tự khai, chưa tiến hành thực nghiệm đối chứng hoặc phân tích chuyên sâu các bản ghi chép thực tế của sinh viên trong phòng lab.
  • Điều kiện cơ sở vật chất: Do hạn chế về trang thiết bị phục vụ đào tạo phiên dịch đồng thời tại thời điểm thực hiện, nghiên cứu chỉ tập trung vào phiên dịch nối tiếp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu và phạm vi khảo sát đối với sinh viên ở các bậc đào tạo cao hơn hoặc tại nhiều trường đại học khác nhau.
  • Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu hơn để hoàn thiện phương pháp giảng dạy kỹ năng ghi chép theo các định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và chuyên ngành Biên - Phiên dịch: Cung cấp tài liệu tham khảo về các nguyên tắc ghi chép cốt lõi, bố cục đường chéo (Diagonal layout), phương pháp ghi nhận số liệu/tên riêng và hệ thống ký hiệu viết tắt thông dụng.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy phiên dịch: Cung cấp tài liệu tham khảo về việc ứng dụng Mô hình nỗ lực của Daniel Gile và các nguyên lý của Roderick Jones trong việc phân tích các hoạt động nhận thức của người học phiên dịch nối tiếp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích các áp lực nhận thức trong phiên dịch nối tiếp?

Khóa luận sử dụng Mô hình nỗ lực (Effort Models - 1995) của Daniel Gile. Mô hình này chia phiên dịch nối tiếp thành hai giai đoạn: Giai đoạn 1 gồm nỗ lực lắng nghe/phân tích ($L$), nỗ lực trí nhớ ngắn hạn ($M$) và nỗ lực ghi chép ($N$); Giai đoạn 2 gồm nỗ lực đọc lại ghi chép ($R$), nỗ lực truy xuất trí nhớ ($R$) và nỗ lực phát ngôn bản dịch ($P$).

2. Kỹ thuật bố cục đường chéo (Diagonal layout) trong ghi chép phiên dịch được giải thích như thế nào?

Bố cục đường chéo bắt nguồn từ kỹ thuật "Shift" của Jean-François Rozan (2002) và được Roderick Jones (2002) hoàn thiện. Kỹ thuật này sắp xếp ba thành phần chính của câu gồm Chủ ngữ (S), Động từ (V) và Tân ngữ (O) theo đường chéo từ góc trên bên trái xuống góc dưới bên phải trang giấy, giúp phân tách các ý một cách trực quan và hỗ trợ người dịch nắm bắt cấu trúc câu trong một cái nhìn thoáng qua.

3. Tại sao tác giả nhấn mạnh việc ghi chép số liệu và tên riêng phải được thực hiện ngay lập tức?

Theo tác giả (dẫn luận từ Jones, 2002), số liệu và tên riêng là những thông tin mang tính trừu tượng và phi ngữ cảnh, không thể tái tạo lại dựa trên suy luận logic hay phân tích ngữ cảnh. Nếu người phiên dịch do dự không ghi lại ngay khi người nói phát ngôn, nguy cơ quên hoàn toàn các thông tin này là rất cao.

4. Quy mô và công cụ thu thập dữ liệu của đề tài được triển khai như thế nào?

Nghiên cứu được triển khai vào tháng 04/2022 thông qua bảng câu hỏi khảo sát gồm 10 câu bằng tiếng Anh (sử dụng thang đo Likert 5 mức độ), phát cho 15 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (thuộc 2 lớp K12, độ tuổi từ dưới 20 đến 22) tại Trường Đại học Phenikaa.

5. Kết quả đánh giá của Hội đồng chấm tốt nghiệp đối với khóa luận này đạt mức bao nhiêu?

Khóa luận đã được Hội đồng chấm bảo vệ ngày 13/06/2022 thông qua với điểm tổng kết là 8,3/10 (Giảng viên hướng dẫn Hoàng Văn Hoạt: 8,5; Giảng viên chấm 1 Trần Văn Trọng: 8,0; Giảng viên chấm 2 Đỗ Thị Thu Nga: 8,5).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hương Giang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận chuyên ngành về kỹ năng ghi nhanh trong phiên dịch nối tiếp dựa trên các mô hình của Gile, Rozan và Jones. Thông qua khảo sát thực tế trên sinh viên Khoa Tiếng Anh Trường Đại học Phenikaa, đề tài đã làm rõ nhận thức và những khó khăn thường gặp của người học đối với kỹ năng này. Công trình được Hội đồng chấm tốt nghiệp đánh giá đạt loại giỏi (8,3/10), là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và phục vụ tốt cho công tác học tập, nghiên cứu môn phiên dịch nối tiếp.