Nghiên cứu tái sinh bộ lọc muội than cho động cơ diesel 1 xilanh máy nông nghiệp

Nghiên cứu giải pháp tái sinh bộ lọc muội than và giảm phát thải hiệu quả cho động cơ diesel 1 xilanh lắp trên các loại máy nông nghiệp.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

174
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn A Z về tái sinh bộ lọc muội than máy nông nghiệp

Động cơ diesel là nguồn năng lượng chính cho phần lớn máy nông nghiệp tại Việt Nam nhờ hiệu suất cao và độ bền bỉ. Tuy nhiên, một thách thức lớn đi kèm là vấn đề phát thải, đặc biệt là các hạt muội than (PM) và oxit nitơ (NOx) gây ô nhiễm không khí và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Để giải quyết vấn đề này, các tiêu chuẩn khí thải ngày càng nghiêm ngặt, như tiêu chuẩn khí thải Tier 4 và các quy định tương đương, đã được áp dụng trên toàn cầu. Tại Việt Nam, các động cơ sản xuất trong nước và nhập khẩu, đặc biệt là loại 1 xi-lanh, thường chưa được trang bị công nghệ xử lý khí thải hiện đại. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có giải pháp công nghệ hiệu quả, chi phí hợp lý để vừa đáp ứng tiêu chuẩn, vừa không làm giảm hiệu suất hoạt động. Bộ lọc DPF máy nông nghiệp (Diesel Particulate Filter) nổi lên như một công nghệ cốt lõi, có khả năng giữ lại hơn 90% hạt muội than độc hại. Tuy nhiên, việc sử dụng DPF lại phát sinh vấn đề tắc nghẽn bộ lọc DPF sau một thời gian vận hành. Do đó, công nghệ tái sinh bộ lọc muội than trở thành chìa khóa để duy trì hiệu quả của hệ thống, đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Bài viết này, dựa trên nghiên cứu chuyên sâu của Luận án Tiến sĩ "Nghiên cứu tái sinh bộ lọc muội than và giảm phát thải cho động cơ diesel 1 xilanh lắp trên máy nông nghiệp" (Nguyễn Mạnh Phú, ĐHBK Hà Nội, 2024), sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các phương pháp phục hồi bộ lọc muội than và giảm phát thải cho máy nông nghiệp.

1.1. Hiểu đúng về bộ lọc DPF máy nông nghiệp và vai trò

Bộ lọc muội than, hay còn gọi là DPF (Diesel Particulate Filter), là một thiết bị được lắp đặt trong hệ thống ống xả của động cơ diesel. Cấu trúc của nó thường làm từ vật liệu gốm xốp (như Cordierite hoặc Silicon Carbide) với hàng ngàn kênh nhỏ song song. Khí thải từ động cơ sẽ đi qua các vách ngăn xốp này; trong khi khí sạch thoát ra ngoài, các hạt muội than (soot) sẽ bị giữ lại. Vai trò chính của bộ lọc DPF máy nông nghiệp là giảm thiểu tối đa lượng phát thải hạt rắn ra môi trường, giúp các phương tiện tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về khí thải. Việc xử lý khí thải động cơ diesel bằng DPF được xem là phương pháp hiệu quả nhất để kiểm soát muội than, một trong những thành phần gây ô nhiễm nguy hiểm nhất.

1.2. Tầm quan trọng của việc kiểm soát phát thải đạt chuẩn

Việc kiểm soát phát thải không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là trách nhiệm với môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các hạt PM siêu mịn từ khí thải diesel có thể xâm nhập sâu vào phổi, gây ra các bệnh về hô hấp và tim mạch. Tại Việt Nam, nơi nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, lượng máy móc hoạt động dày đặc tạo ra nguồn ô nhiễm đáng kể. Hướng tới các tiêu chuẩn như Tier 2 hoặc tiêu chuẩn khí thải Tier 4 không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn là điều kiện tiên quyết để các nhà sản xuất động cơ trong nước, như VEAM, có thể xuất khẩu sản phẩm ra thị trường quốc tế. Việc áp dụng các giải pháp giảm khói đen máy nông nghiệp như DPF là một bước đi chiến lược và bền vững.

II. Cách nhận biết tắc nghẽn bộ lọc DPF và hậu quả nghiêm trọng

Mặc dù là một giải pháp hiệu quả, bộ lọc DPF máy nông nghiệp phải đối mặt với một vấn đề cố hữu: sự tích tụ muội than và tro theo thời gian, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn. Khi bộ lọc bị nghẹt, áp suất ngược khí xả tăng lên, tạo ra một lực cản lớn đối với dòng khí thoát ra từ động cơ. Điều này không chỉ làm giảm hiệu suất mà còn gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho toàn bộ hệ thống. Động cơ phải làm việc nặng nhọc hơn để đẩy khí thải qua bộ lọc bị tắc, dẫn đến tình trạng tiết kiệm nhiên liệu diesel bị ảnh hưởng tiêu cực, công suất giảm sút và thậm chí có thể gây hư hỏng các bộ phận bên trong động cơ như turbo tăng áp hoặc piston. Nhận biết sớm các dấu hiệu tắc nghẽn bộ lọc DPF là vô cùng quan trọng để có biện pháp can thiệp kịp thời, tránh các chi phí sửa chữa tốn kém và đảm bảo máy nông nghiệp hoạt động ổn định. Các tín hiệu cảnh báo thường xuất hiện dưới dạng đèn báo trên bảng điều khiển, sự thay đổi trong âm thanh động cơ hoặc lượng khói đen bất thường. Theo dõi và chẩn đoán chính xác tình trạng của DPF là bước đầu tiên trong quy trình bảo dưỡng hệ thống xả hiệu quả.

2.1. Dấu hiệu đèn báo DPF sáng và áp suất ngược khí xả tăng

Dấu hiệu rõ ràng nhất của việc DPF cần được chú ý là đèn báo DPF trên bảng điều khiển phát sáng hoặc nhấp nháy. Đây là tín hiệu từ hệ thống quản lý động cơ (ECU) cho biết lượng muội than trong bộ lọc đã vượt ngưỡng cho phép. Đồng thời, một triệu chứng kỹ thuật khác là sự gia tăng đột ngột của áp suất ngược khí xả, có thể được đo bằng các cảm biến DPF chuyên dụng (cảm biến chênh lệch áp suất). Khi áp suất ngược cao, động cơ sẽ có biểu hiện ì, mất lực kéo, đặc biệt khi hoạt động dưới tải nặng. Nếu bỏ qua những cảnh báo này, bộ lọc có thể bị hư hỏng vĩnh viễn và cần phải thay thế hoàn toàn.

2.2. Nguyên nhân gây tắc nghẽn bộ lọc và hiện tượng khói đen

Nguyên nhân chính gây tắc nghẽn là do muội than (soot) và tro (ash) tích tụ. Muội than là sản phẩm của quá trình đốt cháy diesel không hoàn toàn và có thể được đốt cháy trong quá trình tái sinh. Tuy nhiên, tro là cặn không cháy được, sinh ra từ các chất phụ gia trong dầu động cơ và nhiên liệu. Theo thời gian, tro sẽ tích tụ và làm giảm vĩnh viễn dung lượng của bộ lọc. Các yếu tố khác góp phần làm DPF nhanh tắc bao gồm: máy nông nghiệp thường xuyên hoạt động ở chế độ tải thấp, nhiệt độ khí xả không đủ cao để kích hoạt tái sinh thụ động, chất lượng nhiên liệu diesel kém, hoặc dầu động cơ không đúng tiêu chuẩn (không phải loại low-SAPS). Khi DPF bị nghẹt nặng, hiện tượng giảm khói đen máy nông nghiệp không còn hiệu quả, thậm chí khói đen có thể phụt ra nhiều hơn do áp suất dồn nén.

III. Phương pháp EDDr Giải pháp toàn diện giảm phát thải NOx PM

Để giải quyết đồng thời cả hai loại phát thải chính là NOx và PM, các nghiên cứu hiện đại đã đề xuất giải pháp kết hợp nhiều công nghệ. Luận án của NCS Nguyễn Mạnh Phú tập trung vào việc phát triển và thử nghiệm hệ thống EDDr. Đây là một tổ hợp bao gồm: hệ thống Luân hồi Khí thải (EGR), bộ xúc tác oxy hóa (DOC), và bộ lọc muội than có chức năng tái sinh chủ động (DPFr). Hệ thống EGR có nhiệm vụ đưa một phần khí xả quay trở lại buồng đốt, làm giảm nhiệt độ cháy và qua đó giảm sự hình thành của NOx. Tiếp theo, khí thải đi qua bộ DOC, nơi các khí độc hại như CO (Carbon Monoxide) và HC (Hydrocarbons) được oxy hóa thành CO2 và nước. Cuối cùng, bộ lọc DPF máy nông nghiệp sẽ giữ lại các hạt muội than. Sự kết hợp này tạo ra một giải pháp toàn diện, giúp động cơ diesel, cụ thể là mẫu TV165RL trong nghiên cứu, có thể đạt được tiêu chuẩn khí thải Tier 2. Ưu điểm của phương pháp EDDr là khả năng xử lý đồng bộ nhiều loại khí thải, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động mà không làm ảnh hưởng quá nhiều đến việc tăng công suất động cơ hay tiêu hao nhiên liệu. Đây là một hướng đi khả thi để nâng cấp các dòng máy nông nghiệp hiện có tại Việt Nam.

3.1. Tích hợp EGR và DOC để đạt tiêu chuẩn khí thải Tier 4

Hệ thống Luân hồi Khí thải (EGR) là công nghệ giảm NOx hiệu quả và có chi phí hợp lý. Bằng cách giảm nồng độ oxy và nhiệt độ đỉnh trong chu trình cháy, EGR có thể giảm tới 50-70% lượng NOx. Tuy nhiên, việc sử dụng EGR có thể làm tăng nhẹ lượng PM và CO. Để khắc phục nhược điểm này, bộ xúc tác oxy hóa (DOC) được tích hợp ngay trước DPF. DOC không chỉ xử lý CO và HC mà còn giúp oxy hóa NO thành NO2, một chất có khả năng oxy hóa muội than ở nhiệt độ thấp hơn, hỗ trợ quá trình tái sinh thụ động của DPF. Sự kết hợp này giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn, là nền tảng để các động cơ tiến tới các tiêu chuẩn cao hơn như tiêu chuẩn khí thải Tier 4 hay Euro 5.

3.2. Lợi ích của hệ thống xử lý khí thải tích hợp

Việc trang bị một hệ thống xử lý khí thải tích hợp như EDDr mang lại nhiều lợi ích. Trước hết, nó giúp xử lý khí thải động cơ diesel một cách triệt để, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Thứ hai, khi được thiết kế và hiệu chỉnh tối ưu, hệ thống này không làm giảm đáng kể hiệu suất động cơ. Nghiên cứu thực nghiệm trên động cơ TV165RL cho thấy công suất chỉ giảm dưới 10% và mức tiêu hao nhiên liệu tăng không quá 10%, là những con số chấp nhận được. Hơn nữa, với chức năng tái sinh chủ động, chi phí bảo dưỡng hệ thống xả và thay thế bộ lọc được giảm thiểu, nâng cao tính kinh tế trong dài hạn. Đây là giải pháp cân bằng giữa hiệu quả, chi phí và tuân thủ quy định.

IV. Top 3 công nghệ tái sinh DPF chủ động hiệu quả nhất hiện nay

Khi quá trình tái sinh thụ động (diễn ra tự nhiên ở nhiệt độ khí xả cao) không đủ để làm sạch bộ lọc, công nghệ tái sinh DPF chủ động là cần thiết. Quá trình này chủ động nâng nhiệt độ khí xả lên ngưỡng cần thiết (thường trên 550-600°C) để đốt cháy muội than tích tụ. Đây là một quy trình được kiểm soát bởi ECU, đảm bảo việc vệ sinh bộ lọc khí thải diesel diễn ra an toàn và hiệu quả. Có nhiều phương pháp để tạo ra nguồn nhiệt bổ sung này, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Luận án Tiến sĩ đã phân tích và lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho điều kiện của máy nông nghiệp 1 xi-lanh. Việc lựa chọn đúng công nghệ tái sinh DPF không chỉ giúp phục hồi bộ lọc muội than về trạng thái gần như mới mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của bộ lọc và hiệu quả kinh tế của cả hệ thống. Ba công nghệ phổ biến nhất bao gồm sử dụng nhiệt từ đốt nhiên liệu phụ, sử dụng điện trở và sử dụng sóng vi ba. Mỗi công nghệ đều hướng tới mục tiêu chung là đốt cháy hoàn toàn lớp muội than bám trên các vách ngăn của bộ lọc.

4.1. Quy trình phục hồi bộ lọc muội than bằng nhiệt nhiên liệu

Đây là phương pháp được lựa chọn trong nghiên cứu cho động cơ TV165RL. Nguyên lý của nó là phun một lượng nhiên liệu diesel bổ sung vào đường ống xả, ngay trước bộ DOC hoặc trực tiếp vào DPF. Lượng nhiên liệu này sẽ cháy khi tiếp xúc với bộ xúc tác oxy hóa (DOC), tạo ra một lượng nhiệt lớn làm tăng đột ngột nhiệt độ dòng khí thải lên đến ngưỡng tái sinh. Ưu điểm của phương pháp này là tận dụng chính nhiên liệu có sẵn trên máy, cấu trúc tương đối đơn giản và chi phí lắp đặt hợp lý. Quá trình này giúp làm sạch DPF máy cày một cách triệt để, khôi phục lại khả năng lọc và giảm áp suất ngược khí xả về mức ban đầu. Việc kiểm soát chính xác lượng nhiên liệu và thời điểm phun là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình.

4.2. So sánh tái sinh DPF bằng điện và sóng siêu âm vi sóng

Tái sinh bằng điện sử dụng các điện trở công suất lớn để gia nhiệt trực tiếp cho bộ lọc DPF hoặc dòng khí thải. Phương pháp này có ưu điểm là điều khiển chính xác, an toàn và không phụ thuộc vào động cơ. Tuy nhiên, nó đòi hỏi một nguồn điện công suất lớn, thường không phù hợp với các máy nông nghiệp cỡ nhỏ do hạn chế về hệ thống điện. Tái sinh bằng sóng vi sóng (microwave) hoạt động dựa trên nguyên lý làm nóng các hạt carbon từ bên trong bằng năng lượng vi sóng. Đây là công nghệ rất hiệu quả và nhanh chóng, nhưng có chi phí đầu tư cao và kết cấu phức tạp, dễ gây hỏng hóc bộ lọc gốm nếu không được thiết kế chuẩn xác.

4.3. Vai trò của dung dịch vệ sinh DPF trong bảo dưỡng

Bên cạnh các phương pháp tái sinh tự động, việc sử dụng dung dịch vệ sinh DPF cũng là một giải pháp bảo dưỡng quan trọng, đặc biệt khi bộ lọc bị tắc nghẽn nặng. Các dung dịch này là hóa chất chuyên dụng có khả năng hòa tan hoặc làm mềm lớp muội than và tro cứng đầu, giúp quá trình làm sạch thủ công hoặc tái sinh cỡng bức trở nên dễ dàng hơn. Chúng thường được sử dụng trong các xưởng dịch vụ, nơi bộ lọc được tháo rời để vệ sinh. Tuy không phải là giải pháp hàng ngày, nhưng việc sử dụng định kỳ dung dịch vệ sinh DPF có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của bộ lọc và là một phần không thể thiếu trong quy trình bảo dưỡng hệ thống xả chuyên nghiệp.

V. Case study Tái sinh bộ lọc DPF trên động cơ TV165RL

Nghiên cứu thực nghiệm là phần cốt lõi để xác minh tính hiệu quả của giải pháp đề xuất. Luận án đã tiến hành thiết kế, chế tạo và lắp đặt thành công hệ thống EDDr lên động cơ diesel 1 xi-lanh TV165RL, một loại động cơ phổ biến trong nông nghiệp Việt Nam. Các thí nghiệm được thực hiện trong phòng thí nghiệm tại Trung tâm nghiên cứu các nguồn động lực và Phương tiện tự hành (ĐHBK Hà Nội), tuân theo chu trình thử ISO 8178 loại C1, mô phỏng các chế độ hoạt động khác nhau của máy nông nghiệp. Mục tiêu là đánh giá ảnh hưởng của hệ thống EDDr đến các thông số kinh tế-kỹ thuật và đặc biệt là hiệu quả của quá trình tái sinh bộ lọc muội than. Các dữ liệu về công suất, suất tiêu hao nhiên liệu, nhiệt độ khí thải, và nồng độ các chất ô nhiễm (PM, NOx, CO, HC) được thu thập và phân tích chi tiết. Kết quả từ case study này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tính khả thi và hiệu quả của việc áp dụng công nghệ phục hồi bộ lọc muội than trên các dòng máy nông nghiệp tại Việt Nam, mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất và cải tạo động cơ sạch hơn.

5.1. Hiệu quả giảm khói đen và phát thải sau khi phục hồi DPF

Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả vượt trội. Trước khi tái sinh, khi bộ lọc bắt đầu bị tắc, độ mờ khói tăng lên và các chỉ số phát thải có xu hướng xấu đi. Sau khi thực hiện quá trình tái sinh chủ động bằng phương pháp đốt nhiên liệu phụ, các thông số đã cải thiện rõ rệt. Cụ thể, độ mờ khói (chỉ số đo lường PM) giảm mạnh, gần như trở về mức của một bộ lọc sạch. Nồng độ các chất NOx, CO và HC cũng được giữ ở mức ổn định và nằm trong giới hạn của tiêu chuẩn khí thải Tier 2. Điều này chứng tỏ quá trình tái sinh bộ lọc muội than đã thành công trong việc loại bỏ lớp cặn bẩn, khôi phục hoàn toàn chức năng lọc của thiết bị.

5.2. Phân tích dữ liệu từ cảm biến DPF trước và sau tái sinh

Dữ liệu từ cảm biến DPF (cảm biến chênh áp) là minh chứng rõ nhất cho hiệu quả của quá trình tái sinh. Trước khi tái sinh, độ chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra của bộ lọc tăng cao theo thời gian hoạt động, cho thấy sự tắc nghẽn đang gia tăng. Sau khi chu trình tái sinh hoàn tất, độ chênh áp giảm mạnh, quay về giá trị gần bằng không (tương đương bộ lọc mới). Dữ liệu này không chỉ xác nhận bộ lọc đã được làm sạch mà còn có thể được sử dụng để xây dựng thuật toán điều khiển, khuyến cáo thời điểm cần thực hiện tái sinh một cách tối ưu, giúp tiết kiệm nhiên liệu diesel và bảo vệ động cơ.

VI. Bí quyết bảo dưỡng hệ thống xả tương lai công nghệ DPF

Việc áp dụng thành công công nghệ tái sinh DPF không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn mở ra một tương lai bền vững cho ngành cơ khí động lực và nông nghiệp Việt Nam. Để hệ thống hoạt động bền bỉ, công tác bảo dưỡng hệ thống xả đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc bảo dưỡng không chỉ dừng lại ở việc chờ đèn báo DPF sáng rồi mới xử lý, mà cần có một lịch trình định kỳ và các biện pháp phòng ngừa. Tương lai của công nghệ này tại Việt Nam sẽ phụ thuộc vào việc hoàn thiện các quy trình kỹ thuật, xây dựng bộ tiêu chuẩn khí thải riêng cho máy nông nghiệp, và đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên có đủ năng lực để chẩn đoán và xử lý các vấn đề liên quan đến DPF và các hệ thống xử lý khí thải phức tạp khác như hệ thống SCR (sử dụng dung dịch AdBlue/DEF cho máy nông nghiệp). Sự phát triển của các mô hình mô phỏng, như được trình bày trong luận án, sẽ giúp tối ưu hóa thiết kế và giảm thời gian, chi phí nghiên cứu, đẩy nhanh việc ứng dụng công nghệ tiên tiến vào thực tiễn sản xuất.

6.1. Lịch trình bảo dưỡng định kỳ cho bộ lọc khí thải diesel

Một lịch trình bảo dưỡng hợp lý bao gồm các hạng mục: kiểm tra định kỳ показания từ cảm biến DPF để theo dõi mức độ tắc nghẽn; sử dụng dầu động cơ đúng chuẩn (low-SAPS) để hạn chế lượng tro tích tụ; đảm bảo chất lượng nhiên liệu diesel sạch, ít lưu huỳnh. Ngoài ra, cần định kỳ thực hiện tái sinh cỡng bức (bằng máy chẩn đoán) nếu máy thường xuyên hoạt động ở chế độ tải nhẹ. Đối với các bộ lọc đã hoạt động lâu năm, việc tháo rời để vệ sinh chuyên sâu bằng dung dịch vệ sinh DPF là cần thiết để loại bỏ lớp tro không thể đốt cháy. Tuân thủ lịch trình này sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của bộ lọc và toàn bộ hệ thống.

6.2. Xu hướng phát triển công nghệ xử lý khí thải tại Việt Nam

Xu hướng tất yếu là các quy định về khí thải sẽ ngày càng nghiêm ngặt hơn. Các nhà sản xuất trong nước sẽ phải bắt buộc tích hợp các công nghệ xử lý khí thải tiên tiến. Nghiên cứu về hệ thống EDDr là một bước đi tiên phong, cho thấy Việt Nam hoàn toàn có khả năng làm chủ công nghệ. Trong tương lai, các giải pháp kết hợp giữa EGR, DOC, DPF và cả hệ thống SCR (Selective Catalytic Reduction) sẽ trở nên phổ biến hơn. Việc phát triển các hệ thống điều khiển thông minh, tự động kích hoạt tái sinh dựa trên điều kiện vận hành thực tế sẽ là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác động đến người vận hành, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh và bền vững.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Đ¾I HàC BÁCH KHOA HÀ NàI NGUYÄN M¾NH PHÚ NGHIÊN CĄU TÁI SINH Bà LàC MUàI THAN VÀ GIÀM PHÁT THÀI CHO ĐàNG C¡ DIESEL 1 XILANH LÂP TRÊN MÁY NÔNG NGHIÆP LUÀN ÁN TI¾N S) Kþ THUÀT C¡ KHÍ ĐàNG LþC HÀ NàI - 2024 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Đ¾I HàC BÁCH KHOA HÀ NàI NGUYÄN M¾NH PHÚ NGHIÊN CĄU TÁI SINH Bà LàC MUàI THAN VÀ GIÀM PHÁT THÀI CHO ĐàNG C¡ DIESEL 1 XILANH LÂP TRÊN MÁY NÔNG NGHIÆP Ngành: Kÿ thuÁt c¢ khí đáng lÿc Mã så: 9520116 LUÀN ÁN TI¾N S) Kþ THUÀT C¡ KHÍ ĐàNG LþC Ng°åi h°ãng d¿n khoa hác: PGS.TS KHèNG VŨ QUÀNG PGS.TS NGUYÄN PHÚ HÙNG HÀ NàI - 2024 LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đÅ tài nghiên cąu căa riêng tôi. Các sã liáu kÃt quÁ nêu trong luÁn án là trung thăc và ch°a từng đ°ÿc công bã trong bÃt kỳ đÅ tài nghiên cąu nào khác. Hà Nội, tháng 11 năm 2024 TÁp thà h°ãng d¿n Nghiên cąu sinh PGS.Khéng Vũ QuÁng PGS.Nguyßn Phú Hùng Nguyßn M¿nh Phú Đ¾I HàC BÁCH KHOA HÀ NàI TL.GIÁM ĐäC TR¯æNG BAN ĐÀO T¾O i LäI CÀM ¡N Tôi xin chân thành cÁm ¢n Đ¿i hßc Bách khoa Hà Nßi, Ban Đào t¿o, Tr°ãng C¢ khí đã cho phép tôi thăc hián luÁn án t¿i Đ¿i hßc Bách khoa Hà Nßi. Xin cÁm ¢n Ban Đào t¿o và Tr°ãng C¢ khí vÅ să hỗ trÿ và giúp đỡ trong suãt quá trình tôi làm luÁn án.

Tôi xin chân thành cÁm ¢n PGS.TS Khçng Vũ QuÁng và PGS.TS Nguyßn Phú Hùng đã h°áng d¿n tôi hÃt sąc tÁn tình và chu đáo vÅ mặt chuyên môn đÇ tôi có thÇ thăc hián và hoàn thành luÁn án. Tôi xin chân thành biÃt ¢n Quý thÅy Nhóm chuyên môn Há thãng đßng lăc ôtô – Khoa C¢ khí đßng lăc, Trung tâm nghiên cąu các nguån đßng lăc và ph°¢ng tián tă hành căa Tr°ãng C¢ khí, Đ¿i hßc Bách khoa Hà Nßi luôn giúp đỡ và dành cho tôi nhāng điÅu kián hÃt sąc thuÁn lÿi đÇ hoàn thành luÁn án này. Tôi xin cÁm ¢n Ban Giám hiáu tr°ãng Cao đẳng nghÅ Bách khoa đã hÁu thu¿n và đßng viên tôi trong suãt quá trình nghiên cąu hßc tÁp. Tôi xin bày tá lòng biÃt ¢n sâu sÃc đÃn các ThÅy cô phÁn bián, các ThÅy cô trong hßi đång chÃm luÁn án đã đång ý đßc, duyát và góp các ý kiÃn quý báu đÇ tôi có thÇ hoàn chßnh luÁn án này và đánh h°áng nghiên cąu trong t°¢ng lai.

Cuãi cùng tôi xin gÿi lãi cÁm ¢n chân thành tái gia đình và b¿n bè, nhāng ng°ãi đã đßng viên khuyÃn khích tôi trong suãt thãi gian tôi tham gia nghiên cąu và thăc hián công trình này. Nghiên cứu sinh Nguyßn M¿nh Phú ii MĀC LĀC LâI CAM ĐOAN. iii DANH MĀC CHĀ VIÂT TÂT VÀ KÝ HIàU. ix DANH MĀC BÀNG BIÆU.

xi DANH MĀC HÌNH VÀ, Đä THà .1 Ch°¢ng 1 NGHIÊN CĄU TæNG QUAN .1 Giái thiáu chung .1 Tçng quan vÅ phát thÁi đßng c¢ diesel.2 Ành h°ång căa phát thÁi căa đßng c¢ diesel tái môi tr°ãng và con ng°ãi .3 Các tiêu chuẩn kiÇm soát phát thÁi cho đßng c¢ diesel .2 Tiêu chuẩn khí thÁi Mỹ .3 Tiêu chuẩn khí thÁi Trung Quãc .4 Tiêu chuẩn khí thÁi NhÁt BÁn .5 Tiêu chuẩn khí thÁi căa đßng c¢ máy nông nghiáp trong và ngoài n°ác .4 Thăc tr¿ng phát thÁi căa các đßng c¢ máy nông nghiáp t¿i Viát Nam .1 Thăc tr¿ng nhÁp khẩu máy nông nghiáp å Viát Nam .2 L°ÿng phát thÁi căa các máy nông nghiáp å VN .5 Ph°¢ng pháp giÁm phát thÁi cho đßng c¢ diesel .2 Phát thÁi d¿ng h¿t, tro và các yÃu tã Ánh h°ång tái să hình thành.1 Phát thÁi d¿ng h¿t .2 Các yÃu tç Ánh h°ång tái să hình hành phát thÁi d¿ng h¿t .3 Nguån và thành phÅn căa tro .4 Ho¿t đßng xúc tác căa tro thành bå hóng.3 Nguyên lý làm viác bß lßc h¿t .2 C¢ chà thu thÁp h¿t lßc.4 Các nghiên cąu trong và ngoài n°ác .1 Tái sinh chă đßng.4 H¿n chà căa lßc DPF khi tái sinh .5 KÃt luÁn ch°¢ng 1 .28 Ch°¢ng 2 C¡ Sä LÝ THUYÂT VÀ NGHIÊN CĄU MÔ PHàNG .1 Giái thiáu chung .1 Māc đích nghiên cąu mô pháng .2 Lăa chßn phÅn mÅm mô pháng.2 Xây dăng mô hình mô pháng đßng c¢ TV 165RL có trang bá há thãng giÁm phát thÁi EDDr sÿ dāng AVL Boost .1 Xây dăng mô hình đßng c¢ nguyên bÁn .2 Mô hình chßn lăa kích th°ác s¢ bß căa bß DPF .3 Mô hình EDD .4 Mô hình EDDr.5 NhÁp dā liáu cho mô hình .4 Dā liáu van EGR .5 Dā liáu đÅu vào cho viác tái sinh.6 Khai báo biÃn và thăc hián mô pháng .7 Hiáu chßnh mô hình và đánh giá đß tin cÁy.3 Xây dăng mô hình cām DOC-DPF sÿ dāng Ansys Fluent .1 Mô hình bß DOC-DPF .2 Mô hình khÁo sát Ánh h°ång căa kích th°ác lỗ lßc đÃn đß tÃc lßc căa bß DPF .1 Xây dăng mô hình khãi khí thÁi .2 ĐiÅu kián biên và các b°ác mô pháng cho mô hình .3 Các b°ác mô pháng .3 Mô hình chßn lăa vá trí đặt nguån nhiát tái sinh .4 Mô hình tái sinh lßc.2 Mô pháng quá trình tái sinh trên Ansys Fluent .4 KÃt quÁ mô pháng và thÁo luÁn .1 Đßng c¢ nguyên bÁn t¿i chà đß toàn tÁi và chà đß đánh mąc .1 Công suÃt và suÃt tiêu hao nhiên liáu .2 Dißn biÃn nhiát đß trên đ°ãng thÁi .2 Đßng c¢ trang bá bß DOC-DPF t¿i chà đß đánh mąc.3 Mô pháng dißn biÃn phát thÁi theo Tier 2 .1 Mãi quan há giāa khái niám công suÃt (kW) và chà đß tÁi (%) .2 Dißn biÃn phát thÁi .4 Đßng c¢ trang bá bß EGR-DOC-DPF .2 Phát thÁi soot.3 Phát thÁi CO .4 Phát thÁi NOx .5 Đßng c¢ trang bá bß tái sinh lßc DPFr .1 Ành h°ång căa mÁt đß soot tái đß chênh lách áp suÃt .2 Ành h°ång căa l°u l°ÿng khí thÁi và chiÅu dài bß lßc tái đß chênh lách áp suÃt trong quá trình tái sinh .3 Ành h°ång nhiát đß tái sinh đÅu vào bß lßc DPF tái hiáu quÁ tái sinh 59 2.6 Ành h°ång căa viác tÃc lßc DPF đÃn phân bã áp suÃt và nhiát đß trong cām ãng thÁi .1 Ành h°ång căa viác tÃc lßc DPF đÃn phân bã áp suÃt trong bß lßc .2 Ành h°ång căa viác tÃc lßc DPF đÃn phân bã nhiát đß trong bß lßc .7 Ành h°ång căa các vá trí nguån nhiát tái nhiát đß và áp suÃt trong bß DOC và DPF .8 Ành h°ång căa nguån nhiát bç sung tái nhiát đß và áp suÃt trong bß DOC và DPF .5 KÃt luÁn ch°¢ng 2 .70 Ch°¢ng 3 THIÂT KÂ, CH T¾O Hà THâNG EDDr .1 Giái thiáu chung .2 ThiÃt kà chung há thãng EDDr.2 Nguyên lý làm viác .3 CÁi t¿o đ°ãng ãng thÁi .4 ThiÃt kà há thãng EGR .1 C¢ så tính toán và thiÃt kà van EGR.2 ĐiÅu khiÇn van EGR .3 Bß làm mát khí luân håi.4 B¢m n°ác làm mát khí luân håi .2 LÃp đặt há thãng EGR .5 ThiÃt kà và lÃp đặt bß DOC - DPF .1 Mô hình tçng quan .6 ThiÃt kÃ, chà t¿o vá bß xúc tác DOC-DPF .7 Tính toán, thiÃt kà há thãng cÃp nhiát tái sinh.1 Chßn lăa há thãng t¿o nhiát tái sinh .1 CÃu t¿o chung há thãng .2 CÃu t¿o và nguyên lý ho¿t đßng căa bß đãt tái sinh .2 CÁi t¿o và lÃp đặt há thãng cung cÃp nhiát tái sinh .8 Nghiên cąu thiÃt kÃ, chà t¿o há thãng điÅu khiÇn há thãng EDDr .2 Các cÁm biÃn và c¢ cÃu chÃp hành .1 CÁm biÃn chênh lách áp suÃt .2 Đßng c¢ servo điÅu khiÇn van EGR .3 ThiÃt kà ECU điÅu khiÇn .4 Giao dián và ch°¢ng trình điÅu khiÇn .9 KÃt luÁn ch°¢ng 3 .89 Ch°¢ng 4 NGHIÊN CĄU THĂC NGHIàM .1 Māc đích thÿ nghiám.2 Đãi t°ÿng và ph¿m vi thÿ nghiám.1 Đãi t°ÿng thÿ nghiám .2 Ph¿m vi thÿ nghiám .3 S¢ đå bã trí trang thiÃt bá và quy trình thÿ nghiám .1 Các nßi dung thÿ nghiám .2 Chu trình thÿ nghiám đo khí thÁi.4 KÃt quÁ thí nghiám và thÁo luÁn .1 Nhiát đß khí thÁi t¿i chà đß toàn tÁi .2 SuÃt tiêu hao nhiên liáu t¿i tãc đß 1800 v/p và 2200 v/p .3 Phát thÁi khói t¿i tãc đß 1800 v/p và 2200 v/p .4 Phát thÁi NOx t¿i tãc đß 1800 v/p và 2200 v/p .5 Phát thÁi CO t¿i tãc đß 1800 v/p và 2200 v/p.6 Phát thÁi HC t¿i tãc đß 1800 v/p và 2200 v/p.2 Đßng c¢ trang bá EDD t¿i 1800 v/p .1 Dißn biÃn phát thÁi khói.2 Dißn biÃn phát thÁi NOx.3 Dißn biÃn phát thÁi CO .4 Dißn biÃn phát thÁi HC .5 SuÃt tiêu hao nhiên liáu.3 Đßng c¢ trang bá EDD t¿i 2200 v/p .1 Dißn biÃn phát thÁi khói.2 Dißn biÃn phát thÁi NOx.3 Dißn biÃn phát thÁi CO .4 Dißn biÃn phát thÁi HC .5 SuÃt tiêu hao nhiên liáu.4 Đßng c¢ trang bá EDD t¿i không tÁi .5 Đßng c¢ trang bá bß lßc tái sinh.1 Dißn biÃn đß chênh lách áp suÃt căa bß lßc DPF trong quá trình làm viác .2 Dißn biÃn áp suÃt cÁn và nhiát đß bß lßc DPF khi thăc hián tái sinh .3 Phát thÁi khói tr°ác và sau tái sinh .4 Phát thÁi NOx tr°ác và sau tái sinh .5 Phát thÁi CO tr°ác và sau tái sinh .6 Phát thÁi HC tr°ác và sau tái sinh .7 Tiêu hao nhiên liáu tr°ác và sau tái sinh .5 KÃt luÁn ch°¢ng 4 .105 KÂT LUÀN CHUNG VÀ H¯àNG PHÁT TRIÆN CĂA ĐÄ TÀI .106 TÀI LIàU THAM KHÀO .107 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH Đà CÔNG Bâ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ