Tổng quan về giáo trình

Giáo trình The Verbals: Reference & Practice (with keys) do T. Drozdova và các cộng sự biên soạn, được Nhà xuất bản Anthology (ООО «Антология», Sankt-Peterburg, ISBN: 978-5-94962-048-9) ấn hành. Trong chương trình đào tạo ngôn ngữ Anh ở bậc đại học và các lớp chuyên ngữ, tài liệu này giữ vị trí là học phần chuyên khảo chuyên sâu về các hình thái không hữu hạn của động từ (Non-Finite Forms of the Verb), tiếp nối công trình nền tảng English Grammar: Reference and Practice.

Mục tiêu học tập của giáo trình là cung cấp hệ thống lý thuyết chuẩn xác và phát triển năng lực ứng dụng thực hành ba dạng thức phi hữu hạn trong tiếng Anh: Danh động từ (The Gerund), Động từ nguyên mẫu (The Infinitive) và Phân từ (The Participle). Người học sau khi hoàn thành chương trình có thể phân tích cú pháp, phân biệt các sắc thái ý nghĩa theo cấu trúc, và chuyển đổi linh hoạt giữa các cấu trúc câu đơn phức tạp và mệnh đề phụ.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế theo mô hình lý thuyết kết hợp thực hành định hướng cấu trúc - chức năng. Mỗi chủ điểm ngữ pháp bắt đầu bằng các bảng tổng hợp hình thái, phân tích sự tương phản về thì (Tense) và thể (Voice), tiếp theo là hệ thống quy tắc cú pháp và chuỗi bài tập phân tầng. Điểm đặc thù của giáo trình là phương pháp đối chiếu cú pháp, sử dụng các mô hình trực quan (bảng biểu, sơ đồ) nhằm làm rõ sự khác biệt giữa cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh và tiếng Nga, kèm theo phần đáp án (The Keys) chi tiết ở cuối sách phục vụ tra cứu.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình tập trung giải quyết toàn diện ba hợp phần ngữ pháp lớn và hệ thống phụ lục chuyên đề:

  1. Phần 1: The Gerund (Danh động từ)

    • Phân biệt thì và thể (Tense/Voice Distinctions): Trình bày sự đối lập giữa Indefinite Gerund (writing / being written) biểu thị hành động diễn ra đồng thời, và Perfect Gerund (having written / having been written) biểu thị hành động xảy ra trước hành động của vị ngữ chính. Phân tích các trường hợp đặc biệt sau các động từ remember, excuse, forgive, thank hoặc giới từ on, after, without.
    • Quy tắc kết hợp cú pháp: Hệ thống hóa các động từ đi kèm giới từ (accuse of, apologize for, succeed in), danh từ đi kèm giới từ (intention of, opportunity of), cụm động từ (give up, keep on), động từ chuyên biệt (avoid, deny, postpone, risk), và cụm thành ngữ tính từ (be afraid of, be proud of, cant help, feel like, be no use).
    • Cấu trúc danh động từ (The Gerundial Construction): Phân tích thành phần danh nghĩa làm chủ thể riêng cho danh động từ (sử dụng đại từ sở hữu/sở hữu cách đối với sinh thể, và danh từ cách thông thường đối với vật thể).
    • Phân biệt Danh động từ và Danh từ phái sinh từ động từ (The Gerund and the Verbal Noun): Thiết lập các tiêu chí phân loại dựa trên khả năng nhận tân ngữ trực tiếp, bổ nghĩa bởi trạng từ, dạng thức số nhiều, mạo từ (the banging of the door), và cụm giới từ đi kèm.
  2. Phần 2: The Infinitive (Động từ nguyên mẫu)

    • Hệ thống hình thái: Trình bày 6 dạng thức của nguyên mẫu bao gồm: Indefinite (to write / to be written), Continuous (to be writing), Perfect (to have written / to have been written), và Perfect Continuous (to have been writing).
    • Động từ nguyên mẫu không 'to' (The Bare Infinitive): Phân tích các trường hợp sử dụng sau trợ động từ, động từ khuyết thiếu, động từ chỉ tri giác trong cấu trúc chủ động (see, hear, feel), động từ mệnh lệnh/cho phép (make, let), động từ khuyết thiếu (need, dare), thành ngữ (had better, would rather, cannot but), và cấu trúc why (not).
    • Chức năng cú pháp: Xác định chức năng của nguyên mẫu làm chủ ngữ (Subject), vị ngữ bổ nghĩa (Predicative), bổ ngữ (Object), định ngữ (Attribute - bao gồm cả cấu trúc sau số thứ tự the first/last to come), trạng ngữ chỉ mục đích (Adverbial modifier of purpose với so as / in order to), trạng ngữ chỉ kết quả (với too / enough), và thành phần chêm xen (Parenthesis: to tell the truth, to put it mildly).
    • Các cấu trúc nguyên mẫu phức hợp: Cấu trúc Bổ ngữ phức (The Complex Object / Objective-with-the-Infinitive), Cấu trúc Chủ ngữ phức (The Complex Subject / Nominative-with-the-Infinitive), và Cấu trúc For-to-Infinitive.
  3. Phần 3: The Participle (Phân từ)

    • Nghiên cứu hình thái và chức năng cú pháp của Hiện tại phân từ (Participle I) và Quá khứ phân từ (Participle II); các biến thể cấu trúc trạng ngữ, định ngữ; cấu trúc thể truyền khiến (Have Something Done) và cấu trúc Phân từ tuyệt đối (The Absolute Participial Construction).
  4. Phần Phụ lục (Appendices) và Đáp án (The Keys)

    • Tổng hợp bảng động từ bất quy tắc (List of Irregular Verbs), các trường hợp bất quy tắc phức tạp, quy tắc chính tả của động từ có quy tắc (Regular Verbs: Spelling Rules), danh mục động từ theo sau bởi nguyên mẫu, và toàn bộ đáp án đối soát bài tập.
 progression logic:
 [Hệ thống hình thái (Tense/Voice)] 

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng cơ sở lý thuyết ngôn ngữ vững chắc thông qua việc làm rõ tính chất của Non-Finite Forms:

  • Đặc trưng ngữ pháp cốt lõi: Các dạng thức Verbals không biểu thị ngôi (person), số (number) hay thức (mood), do đó không đảm nhiệm vai trò vị ngữ độc lập của câu.
  • Tính tương đối của thời gian (Relative Tense Distinctions): Dạng Indefinite thể hiện tính đồng thời, trong khi dạng Perfect thể hiện tính trước thời điểm của hành động được biểu thị bởi động từ vị ngữ chính.
  • Ngữ nghĩa học của các động từ lưỡng tính: Phân tích sự chuyển dịch ngữ nghĩa khi một số động từ kết hợp với Gerund hoặc Infinitive:
    • Remember / Forget / Regret: Dùng với Gerund chỉ hành động quá khứ (I remember posting the letter); dùng với Infinitive chỉ hành động tương lai hoặc bổn phận (He remembered to post the letter).
    • Stop: Dùng với Gerund nghĩa là chấm dứt thói quen/hành động (stop smoking); dùng với Infinitive chỉ mục đích (stop to smoke).
    • Try: Thử nghiệm phương pháp (try knocking at the back door) đối lập với nỗ lực thực hiện (try to get here early).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích cú pháp: Nhận diện và xác định chính xác chức năng ngữ pháp của các dạng đuôi -ing (phân biệt Gerund, Verbal Noun và Participle I) và các dạng nguyên mẫu trong câu phức.
  • Kỹ năng biến đổi cấu trúc câu (Syntactic Transformation): Thay thế các mệnh đề phụ trạng ngữ, mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề danh từ bằng các cụm danh động từ (gerundial phrases) hoặc cấu trúc phức hợp (Complex Object / Complex Subject).
  • Kỹ năng biên dịch ngữ pháp đối chiếu: Chuyển dịch chính xác các cấu trúc đặc thù của tiếng Anh sang ngôn ngữ đích mà không làm thay đổi sắc thái nghĩa hoặc mối quan hệ thời gian giữa các hành động.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm cấu trúc tiếp nối, lấy việc phân cấp độ khó của bài tập làm trung tâm:

  • Phân loại bài tập theo 3 cấp độ năng lực:

    • Nhóm A (Beginner/Nền tảng): Các bài tập nhận diện cơ bản, nối vế câu (Match the parts of sentences), điền dạng thức động từ cơ bản vào chỗ trống.
    • Nhóm B (Intermediate/Tiếp nối): Các bài tập mở rộng dạng thức hoàn thành và bị động của Verbals, chuyển đổi câu theo mô hình mẫu (Model transformation), phân biệt Gerund và Infinitive theo ngữ cảnh.
    • Nhóm C (Advanced/Nâng cao): Các bài tập phân tích sâu, giải thích động cơ ngữ pháp (Motivate your decision), xử lý các cấu trúc phức hợp trong văn cảnh học thuật và văn học, các bài tập dịch thuật chuyên biệt.
  • Hệ thống dạng bài tập thực hành đa dạng:

    • Bài tập điền giới từ chuyên biệt: Luyện tập phản xạ kết hợp giữa động từ/tính từ với giới từ và danh động từ (succeed in, object to, insist on, capable of).
    • Bài tập chuyển đổi cấu trúc (Paraphrasing): Viết lại câu có sử dụng Complex Subject (ví dụ chuyển từ It is reported that the delegation has left London sang The delegation is reported to have left London).
    • Bài tập phân tích đối chiếu chức năng: Phân tích ngữ liệu trích từ văn bản văn học, chỉ rõ dạng thức và chức năng của động từ nguyên mẫu hoặc phân từ.
  • Hướng dẫn tự học và đánh giá:
    Giáo trình cung cấp mục The Keys (đáp án) cho phần lớn bài tập, cho phép người học tự kiểm tra, đối chiếu kết quả và đánh giá tiến độ tiếp thu kiến thức một cách độc lập.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính kế thừa và tính hoàn chỉnh: Giáo trình mở rộng toàn diện mảng kiến thức về các dạng thức phi hữu hạn của động từ, vốn chỉ được đề cập khái quát trong các sách ngữ pháp tổng quát, tạo nên tài liệu chuyên khảo chuyên biệt cho bậc học nâng cao.
  • Trực quan hóa quy tắc ngữ pháp: Lý thuyết được trình bày cô đọng dưới dạng bảng đối chiếu rõ ràng (bảng so sánh thể chủ động - bị động, bảng phân loại động từ theo cấu trúc đi kèm), hạn chế các đoạn diễn giải dài dòng.
  • Minh họa bằng ngữ liệu thực tế: Các ví dụ và bài tập sử dụng câu văn mang tính ứng dụng cao trong giao tiếp học thuật và đời sống, cùng nhiều trích đoạn mang tính văn học chuẩn mực.
  • Tiếp cận lỗi sai điển hình: Giáo trình tập trung phân tích sâu các cấu trúc dễ gây nhầm lẫn cho người học, chẳng hạn như sự khác biệt giữa used to + Infinitive (thói quen trong quá khứ) và be used to + Gerund/Noun (sự quen thuộc với một hoàn cảnh), hoặc sự khác nhau giữa Complex Object dùng Bare Infinitive và dùng Participle I sau các động từ tri giác (I saw him enter the shop vs. I saw him entering the shop).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên các trường đại học không chuyên ngữ có học phần tiếng Anh chuyên sâu, cũng như sinh viên các khoa ngôn ngữ, sư phạm tiếng Anh và biên phiên dịch.
  • Học sinh các lớp chuyên ngữ: Phục vụ công tác bồi dưỡng học sinh giỏi tại các trường chuyên, lớp chuyên sâu tiếng Anh chuẩn bị cho các kỳ thi chuẩn hóa hoặc học thuật.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm vững các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, bao gồm hệ thống các thì hữu hạn (Finite Tenses), cấu trúc câu đơn giản, và các từ loại cơ bản trước khi nghiên cứu giáo trình này.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Tài liệu là nguồn tham khảo cấu trúc bài giảng, cung cấp ngân hàng bài tập đã được phân cấp (A/B/C) phục vụ công tác thiết kế bài kiểm tra, bài tập trên lớp và đánh giá định kỳ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phù hợp với học sinh các lớp chuyên ngữ, sinh viên đại học (cả khối chuyên ngữ lẫn không chuyên cần nâng cao trình độ) và người học trình độ trung cấp đến nâng cao muốn làm chủ mảng ngữ pháp về Verbals.

2. Cần kiến thức nền nào trước khi học giáo trình này?

Người học cần hoàn thành các học phần ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, đặc biệt là nắm chắc 12 thì cơ bản của động từ hữu hạn, phân biệt thể chủ động - bị động, và cấu trúc câu đơn tiêu chuẩn.

3. Điểm khác biệt của cuốn sách này so với các giáo trình ngữ pháp tổng quát khác là gì?

Cuốn sách đi sâu chuyên khảo duy nhất vào mảng ngữ pháp Non-Finite Forms (Gerund, Infinitive, Participle) với độ chi tiết cao, đồng thời phân hóa bài tập thực hành thành 3 cấp độ rõ ràng (A, B, C) kèm phần phân tích cấu trúc phức hợp sâu sắc.

4. Làm sao để tự học hiệu quả với tài liệu này?

Người học nên học lý thuyết theo bảng tổng hợp của từng chương, ghi nhớ các nhóm động từ đặc thù, sau đó làm tuần tự các bài tập từ nhóm A đến C, và cuối cùng đối chiếu với phần The Keys ở cuối sách để sửa lỗi sai.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo cuốn sách này không?

Giáo trình là phần tiếp nối của bộ sách English Grammar: Reference and Practice. Người học có thể sử dụng song song hai tài liệu này kết hợp cùng phần Appendices (bảng động từ bất quy tắc, quy tắc chính tả) có sẵn trong sách để đạt kết quả học tập tối ưu.


Kết luận

Giáo trình The Verbals: Reference & Practice (with keys) là một tài liệu học thuật chuyên khảo có hệ thống về mảng ngữ pháp các dạng thức không hữu hạn của động từ trong tiếng Anh. Thông qua phương pháp trình bày bảng biểu logic, phân tích đối chiếu chức năng cú pháp và hệ thống bài tập phân cấp năng lực A-B-C, giáo trình cung cấp lộ trình học tập khoa học từ nhận diện lý thuyết đến thành thạo thực hành. Sự kết hợp giữa các cấu trúc phức hợp nâng cao (Complex Object, Complex Subject, Gerundial Construction) cùng hệ thống đáp án hoàn chỉnh mang lại giá trị thực tiễn cao cho chương trình đào tạo tiếng Anh ở bậc đại học và tự nghiên cứu học thuật.