Tài liệu Ngữ văn 12: Tổng hợp kiến thức ôn thi THPT Quốc gia (Trần Văn Giàu)

Chuyên khảo văn học phân tích Tài liệu ngữ văn 12, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
134
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tài liệu Ngữ văn 12 và kiến thức trọng tâm

Chương trình Ngữ văn lớp 12 là chặng đường cuối cùng, tổng kết kiến thức văn học của bậc phổ thông, đóng vai trò quyết định trong kỳ thi tốt nghiệp. Tài liệu Ngữ văn 12 được biên soạn nhằm hệ thống hóa toàn bộ kiến thức trọng tâm môn Văn 12, giúp học sinh có một lộ trình ôn tập khoa học và hiệu quả. Các tài liệu này không chỉ bám sát sách giáo khoa Ngữ văn 12 mà còn mở rộng, cung cấp các góc nhìn phân tích chuyên sâu, các dạng bài tập thực hành và những bộ đề thi thử môn Văn 2024 cập nhật nhất. Mục tiêu cốt lõi của các tài liệu này là biến việc học tốt Ngữ văn 12 từ một thách thức thành một quá trình chinh phục có phương pháp. Nội dung thường được cấu trúc theo các chuyên đề lớn: văn học Việt Nam hiện đại (thơ ca, văn xuôi), kỹ năng đọc hiểu văn bản, và kỹ năng viết nghị luận văn học cùng nghị luận xã hội. Đặc biệt, các tài liệu chất lượng cao như tài liệu ôn thi của tổ Ngữ văn trường THPT Trần Văn Giàu nhấn mạnh: “cuốn tài liệu này chỉ là chiếc cần câu, và việc sử dụng nó như thế nào để có thể câu được những con cá lớn là nằm ở bản thân các em”. Điều này khẳng định vai trò của việc tự học bên cạnh một nguồn tài liệu đáng tin cậy. Việc nắm vững cấu trúc và mục tiêu của bộ tài liệu Ngữ văn 12 ngay từ đầu năm học sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho quá trình ôn thi THPT Quốc gia môn Văn.

1.1. Cấu trúc chương trình sách giáo khoa Ngữ văn 12 mới

Chương trình sách giáo khoa Ngữ văn 12 được chia thành các phần chính, bao gồm văn học Việt Nam từ Cách mạng tháng Tám 1945 đến hết thế kỷ XX, một số tác phẩm văn học nước ngoài, và phần Tiếng Việt, Làm văn. Trọng tâm là các tác phẩm văn học cách mạng như Tuyên ngôn Độc lập, Tây Tiến, Việt Bắc, Đất Nước, Người lái đò Sông Đà, Vợ chồng A Phủ, Rừng xà nu, Chiếc thuyền ngoài xa. Mỗi tác phẩm đều gắn liền với một giai đoạn lịch sử hào hùng của dân tộc, đòi hỏi người học không chỉ nắm vững nội dung mà còn phải hiểu sâu sắc bối cảnh sáng tác và tư tưởng của tác giả tác phẩm Ngữ văn 12.

1.2. Vai trò của tài liệu ôn thi trong kỳ thi THPT Quốc gia

Trong bối cảnh kỳ thi THPT Quốc gia, tài liệu Ngữ văn 12 đóng vai trò như một kim chỉ nam, giúp hệ thống hóa kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Các tài liệu này cung cấp dàn ý chi tiết, bài văn mẫu lớp 12, và các chuyên đề Văn 12 chuyên sâu. Chúng giúp học sinh làm quen với cấu trúc đề thi, nhận diện các dạng câu hỏi thường gặp và xây dựng chiến lược làm bài hiệu quả. Một tài liệu tốt sẽ chắt lọc kiến thức, “ngắn gọn, đầy đủ mà hiệu quả nhất”, giúp học sinh tự tin bước vào phòng thi và chinh phục điểm số cao trong phần thi ôn thi THPT Quốc gia môn Văn.

II. Thách thức khi ôn thi THPT Quốc gia môn Văn lớp 12

Quá trình ôn thi THPT Quốc gia môn Văn lớp 12 luôn tiềm ẩn nhiều khó khăn, đòi hỏi sự nỗ lực và phương pháp học tập đúng đắn. Thách thức lớn nhất đến từ khối lượng kiến thức đồ sộ. Học sinh phải ghi nhớ thông tin chi tiết về hàng loạt tác giả tác phẩm Ngữ văn 12, từ hoàn cảnh sáng tác, phong cách nghệ thuật đến giá trị nội dung và nghệ thuật của từng tác phẩm. Việc này dễ dẫn đến tình trạng học vẹt, nhớ máy móc mà không hiểu sâu bản chất vấn đề. Bên cạnh đó, kỹ năng viết là một rào cản lớn. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc triển khai một bài nghị luận văn học có chiều sâu hoặc một bài nghị luận xã hội sắc bén, thuyết phục. Các lỗi thường gặp bao gồm diễn đạt lan man, thiếu luận điểm rõ ràng, không biết cách vận dụng dẫn chứng, và đặc biệt là không thể hiện được quan điểm cá nhân. Thêm vào đó, áp lực thời gian trong phòng thi cũng là một yếu tố gây căng thẳng. Việc phân bổ thời gian hợp lý cho cả ba phần Đọc hiểu, Nghị luận xã hội và Nghị luận văn học là một kỹ năng quan trọng nhưng không phải ai cũng làm tốt. Nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ các tài liệu Ngữ văn 12 và quá trình luyện đề thi thử môn Văn 2024, học sinh rất dễ mất bình tĩnh, dẫn đến kết quả không như mong muốn.

2.1. Khối lượng lớn kiến thức về tác giả tác phẩm Ngữ văn 12

Chương trình lớp 12 yêu cầu học sinh phải nắm vững thông tin về rất nhiều tác giả tác phẩm Ngữ văn 12 quan trọng. Từ văn chính luận của Hồ Chí Minh với Tuyên ngôn Độc lập đến thơ ca kháng chiến của Quang Dũng (Tây Tiến), Tố Hữu (Việt Bắc), hay văn xuôi hiện đại của Nguyễn Tuân, Tô Hoài, Nguyễn Trung Thành. Mỗi tác giả có một phong cách riêng, mỗi tác phẩm lại mang một dấu ấn lịch sử đặc thù. Việc học thuộc lòng các chi tiết mà không có sự liên kết và hệ thống hóa sẽ khiến kiến thức trở nên rời rạc và khó vận dụng khi phân tích tác phẩm văn học 12.

2.2. Kỹ năng làm bài nghị luận văn học và nghị luận xã hội

Kỹ năng viết nghị luận văn họcnghị luận xã hội là yếu tố quyết định điểm số. Đối với nghị luận văn học, thách thức nằm ở việc phân tích sâu, tránh diễn xuôi tác phẩm. Học sinh cần biết cách xây dựng luận điểm, sử dụng lý lẽ và dẫn chứng để làm sáng tỏ vấn đề. Với nghị luận xã hội, yêu cầu là phải có tư duy phản biện, góc nhìn đa chiều và khả năng liên hệ thực tiễn một cách thuyết phục. Nhiều học sinh lúng túng khi phải tự mình xây dựng một dàn ý chi tiết mạch lạc và logic cho cả hai dạng bài này, dẫn đến bài viết thiếu chiều sâu và sức nặng.

III. Cách phân tích tác phẩm văn học 12 sâu sắc hiệu quả

Để phân tích tác phẩm văn học 12 một cách sâu sắc, người học cần vượt qua lối học thuộc lòng các bài văn mẫu lớp 12. Phương pháp hiệu quả bắt đầu từ việc nắm chắc kiến thức nền tảng: bối cảnh lịch sử, cuộc đời và sự nghiệp của tác giả. Ví dụ, để hiểu Tuyên ngôn Độc lập, cần hiểu rõ bối cảnh “Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc” và phong cách văn chính luận “ngắn gọn, tư duy sắc sảo, lập luận chặt chẽ” của Hồ Chí Minh. Bước tiếp theo là đọc kỹ văn bản, tóm tắt tác phẩm 12 để nắm được cốt truyện hoặc mạch cảm xúc chính. Từ đó, xây dựng một dàn ý chi tiết với hệ thống luận điểm, luận cứ rõ ràng. Thay vì chỉ diễn giải câu chữ, cần tập trung vào các chi tiết nghệ thuật đắt giá, các hình ảnh, biểu tượng và phân tích tác dụng của chúng trong việc thể hiện chủ đề. Một kỹ thuật nâng cao hiệu quả phân tích là vận dụng lý luận văn học và các nhận định của những nhà phê bình uy tín. Điều này giúp bài viết có thêm chiều sâu học thuật và tính thuyết phục. Sử dụng các tài liệu Ngữ văn 12 uy tín để tham khảo các góc nhìn phân tích đa chiều là một cách học thông minh, giúp mở rộng tư duy và làm phong phú thêm cho bài viết của chính mình.

3.1. Phương pháp tóm tắt tác phẩm 12 và nắm bắt ý chính

Kỹ năng tóm tắt tác phẩm 12 là bước đầu tiên để làm chủ kiến thức. Thay vì sao chép các bản tóm tắt có sẵn, học sinh nên tự mình thực hiện. Đối với truyện ngắn, cần xác định các nhân vật chính, tình huống truyện và diễn biến sự kiện quan trọng. Với thơ, cần nắm bắt được mạch cảm xúc, tứ thơ và hệ thống hình ảnh chủ đạo. Việc tự tóm tắt giúp ghi nhớ sâu hơn và hình thành cái nhìn bao quát về tác phẩm, tạo tiền đề vững chắc cho việc phân tích tác phẩm văn học 12 ở các bước sau.

3.2. Hướng dẫn xây dựng dàn ý chi tiết cho từng tác phẩm

Một dàn ý chi tiết là xương sống của bài văn. Dàn ý cần có ba phần rõ ràng: Mở bài (giới thiệu tác giả, tác phẩm, vấn đề nghị luận), Thân bài (chia thành các luận điểm, mỗi luận điểm có lý lẽ và dẫn chứng cụ thể), và Kết bài (khẳng định lại vấn đề, nêu cảm nhận cá nhân). Ví dụ, khi phân tích hình tượng người lính trong Tây Tiến, các luận điểm có thể là: Vẻ đẹp hào hùng, Vẻ đẹp lãng mạn, hào hoa, và Vẻ đẹp bi tráng. Việc lập dàn ý trước khi viết giúp bài văn mạch lạc, logic và không bỏ sót các ý quan trọng.

IV. Bí quyết học tốt Ngữ văn 12 qua soạn văn và sơ đồ tư duy

Để học tốt Ngữ văn 12, việc áp dụng các phương pháp học tập chủ động là vô cùng cần thiết, trong đó soạn văn 12 và sử dụng sơ đồ tư duy Ngữ văn 12 là hai công cụ hiệu quả bậc nhất. Soạn văn không đơn thuần là trả lời các câu hỏi trong sách giáo khoa. Đó là quá trình tự tìm hiểu, nghiên cứu tác phẩm trước khi đến lớp. Quá trình này bao gồm việc tìm hiểu thông tin về tác giả, hoàn cảnh sáng tác, đọc trước văn bản, gạch chân những chi tiết quan trọng và thử trả lời các câu hỏi định hướng. Việc soạn văn 12 kỹ lưỡng giúp học sinh nắm bắt bài giảng trên lớp nhanh hơn, có cơ sở để đặt câu hỏi phản biện và tham gia thảo luận, biến giờ học trở nên sinh động và hiệu quả. Trong khi đó, sơ đồ tư duy Ngữ văn 12 là công cụ tuyệt vời để hệ thống hóa kiến thức. Sau mỗi bài học hoặc mỗi chuyên đề, việc tổng kết lại các ý chính bằng sơ đồ tư duy giúp não bộ ghi nhớ thông tin một cách logic và trực quan. Sơ đồ có thể được vẽ cho một tác phẩm, một tác giả, hoặc thậm chí là một giai đoạn văn học. Sự kết hợp giữa soạn bài chủ động và tổng kết thông minh sẽ tạo ra một vòng lặp học tập hiệu quả, giúp củng cố kiến thức trọng tâm môn Văn 12 một cách bền vững.

4.1. Lợi ích của việc soạn văn 12 kỹ lưỡng trước khi học

Việc soạn văn 12 mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó rèn luyện tinh thần tự học, tự giác, đúng như lời khuyên trong các tài liệu ôn thi uy tín: “bản chất của việc học là sự tự học, tự giác”. Thứ hai, nó giúp học sinh có sự chuẩn bị tâm thế, chủ động tiếp thu kiến thức thay vì bị động lắng nghe. Thứ ba, quá trình soạn bài giúp phát hiện ra những vấn đề khó, những điểm chưa hiểu để có thể tập trung hỏi giáo viên trên lớp, giải quyết triệt để mọi khúc mắc. Đây là nền tảng để học tốt Ngữ văn 12.

4.2. Kỹ thuật tạo sơ đồ tư duy Ngữ văn 12 hệ thống kiến thức

Tạo sơ đồ tư duy Ngữ văn 12 cần tuân thủ một số nguyên tắc. Bắt đầu với chủ đề chính ở trung tâm (ví dụ: Tác phẩm Tây Tiến). Từ đó, vẽ các nhánh chính tương ứng với các ý lớn (Tác giả, Hoàn cảnh sáng tác, Bố cục, Phân tích nội dung, Đặc sắc nghệ thuật). Từ mỗi nhánh chính, triển khai các nhánh phụ chứa các từ khóa, hình ảnh liên quan. Sử dụng màu sắc khác nhau cho các nhánh để kích thích thị giác và khả năng ghi nhớ. Phương pháp này giúp biến một khối lượng lớn văn bản thành một sơ đồ trực quan, dễ ôn tập và hệ thống hóa.

V. Top tài liệu tham khảo và đề thi thử môn Văn 2024 mới nhất

Bên cạnh sách giáo khoa Ngữ văn 12, việc tiếp cận các nguồn tài liệu Ngữ văn 12 tham khảo chất lượng và các bộ đề thi thử môn Văn 2024 là yếu tố quan trọng để bứt phá điểm số. Các tài liệu tham khảo uy tín thường do các giáo viên giàu kinh nghiệm hoặc các chuyên gia văn học biên soạn. Chúng cung cấp các chuyên đề Văn 12 được trình bày một cách hệ thống, đi sâu vào từng mảng kiến thức như kỹ năng đọc hiểu, các dạng bài nghị luận xã hội, hay phân tích chuyên sâu từng tác phẩm. Nguồn tài liệu này còn bao gồm các bài văn mẫu lớp 12 chất lượng, giúp học sinh tham khảo cách hành văn, lập luận và triển khai ý tưởng. Tuy nhiên, cần sử dụng bài văn mẫu một cách thông minh, học hỏi cách viết chứ không sao chép. Song song đó, việc luyện tập với các đề thi thử môn Văn 2024 từ các trường chuyên, các sở giáo dục trên cả nước là không thể thiếu. Luyện đề giúp học sinh làm quen với áp lực thời gian, nhận diện cấu trúc đề thi mới nhất và tự đánh giá năng lực của bản thân. Qua đó, học sinh có thể phát hiện ra những lỗ hổng kiến thức và kỹ năng để kịp thời khắc phục, chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi thật.

5.1. Giới thiệu các chuyên đề Văn 12 trọng tâm cần luyện tập

Các chuyên đề Văn 12 trọng tâm bao gồm: Chuyên đề về hình tượng người lính trong thơ ca kháng chiến (Tây Tiến, Việt Bắc, Đồng chí); Chuyên đề về hình tượng người phụ nữ trong văn học Việt Nam (Vợ nhặt, Vợ chồng A Phủ); Chuyên đề về vẻ đẹp thiên nhiên đất nước (Người lái đò Sông Đà, Ai đã đặt tên cho dòng sông?); và các chuyên đề về kỹ năng viết đoạn văn nghị luận xã hội 200 chữ. Việc luyện tập theo chuyên đề giúp củng cố kiến thức theo chiều sâu và tạo sự liên kết giữa các tác phẩm có cùng chủ đề.

5.2. Nguồn bài văn mẫu lớp 12 chất lượng từ các chuyên gia

Các bài văn mẫu lớp 12 chất lượng có thể được tìm thấy trong các sách tham khảo của những tác giả uy tín, các trang web giáo dục lớn hoặc từ chính tài liệu do giáo viên bộ môn cung cấp. Một bài văn mẫu tốt không chỉ đạt điểm cao mà còn thể hiện được tư duy mạch lạc, lập luận sắc bén và cảm xúc chân thành. Khi đọc, cần chú ý đến cách tác giả mở bài, cách xây dựng và chuyển ý giữa các luận điểm, và cách kết bài gây ấn tượng. Đây là nguồn tư liệu quý để học hỏi và hoàn thiện kỹ năng viết của bản thân trong quá trình ôn thi THPT Quốc gia môn Văn.

VI. Lộ trình sử dụng tài liệu Ngữ văn 12 để đạt điểm cao

Để chinh phục điểm cao, việc sở hữu tài liệu Ngữ văn 12 tốt là chưa đủ; cần có một lộ trình sử dụng chúng một cách khoa học. Giai đoạn đầu (học kỳ I), cần tập trung vào việc học và nắm chắc kiến thức trọng tâm môn Văn 12 theo chương trình sách giáo khoa Ngữ văn 12. Ở giai đoạn này, hãy kết hợp việc soạn văn 12 kỹ lưỡng và vẽ sơ đồ tư duy Ngữ văn 12 sau mỗi bài học để củng cố kiến thức nền. Giai đoạn giữa (học kỳ II), bắt đầu đi sâu vào các chuyên đề Văn 12, luyện tập các dạng bài đọc hiểu và nghị luận xã hội. Đồng thời, tham khảo các bài văn mẫu lớp 12 để học hỏi cách hành văn và lập luận. Giai đoạn nước rút (1-2 tháng cuối), trọng tâm là luyện đề thi thử môn Văn 2024. Bấm giờ làm bài như thi thật để rèn luyện tâm lý và kỹ năng quản lý thời gian. Sau mỗi đề, cần tự chữa bài, đối chiếu đáp án, rút kinh nghiệm từ những lỗi sai. Quan trọng nhất, xuyên suốt lộ trình này là tinh thần tự học và kỷ luật. Như tài liệu của trường THPT Trần Văn Giàu đã nhấn mạnh, tài liệu chỉ là công cụ, “việc sử dụng nó như thế nào... là nằm ở bản thân các em”. Một lộ trình rõ ràng kết hợp với ý chí quyết tâm sẽ là chìa khóa để học tốt Ngữ văn 12 và thành công trong kỳ thi quan trọng sắp tới.

6.1. Tầm quan trọng của tinh thần tự học và kỷ luật cá nhân

Mọi phương pháp và tài liệu đều trở nên vô nghĩa nếu thiếu đi tinh thần tự học. Kỷ luật cá nhân thể hiện ở việc tuân thủ kế hoạch ôn tập đã đề ra, hoàn thành việc soạn bài, luyện đề một cách đều đặn. Chính sự chủ động tìm tòi, mở rộng kiến thức ngoài những gì được cung cấp trong tài liệu Ngữ văn 12 sẽ tạo ra sự khác biệt. Tinh thần “tự học, tự giác” là yếu tố cốt lõi để biến kiến thức của thầy cô, của sách vở thành kiến thức của chính mình.

6.2. Hướng tới mục tiêu chinh phục kỳ thi THPT Quốc gia môn Văn

Toàn bộ quá trình học tập và rèn luyện với tài liệu Ngữ văn 12 đều hướng đến mục tiêu cuối cùng: chinh phục kỳ thi ôn thi THPT Quốc gia môn Văn. Việc đặt ra mục tiêu điểm số rõ ràng sẽ tạo động lực phấn đấu. Hãy biến mỗi tác phẩm thành một người bạn tâm giao, mỗi bài luận thành một cơ hội để bày tỏ suy nghĩ, và mỗi lần luyện đề là một bước tiến gần hơn đến thành công. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và một tâm thế vững vàng, cánh cửa đại học sẽ rộng mở.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP. 51 NGƯỜI LÁI ĐÒ SÔNG ĐÀ. 61 AI ĐÃ ĐẶT TÊN CHO DÒNG SÔNG?. 74 VỢ CHỒNG A PHỦ.

89 RỪNG XÀ NU. 98 CHIẾC THUYỀN NGOÀI XA. 107 HỒN TRƯƠNG BA, DA HÀNG THỊT. 116 MỘT SỐ NHẬN ĐỊNH VĂN HỌC.

125 NGỮ VĂN 12 – TÀI LIỆU ÔN THI THPT QUỐC GIA LỜI NGỎ Các em học sinh khối 12, năm học 2020 – 2021 thân mến! Một năm học mới đã bắt đầu, và đối với các em, đây sẽ là năm học vô cùng quan trọng, lại là năm học sau cùng của thời học sinh hồn nhiên tươi đẹp. Để giúp các em vượt qua kỳ thi cuối cấp một cách thuận lợi nhất, đồng thời giúp cho việc học môn Ngữ văn 12 trở nên nhẹ nhàng và khoa học hơn, tập thể thầy cô giáo Tổ Ngữ văn trường THPT Trần Văn Giàu thân gửi đến các em cuốn tài liệu học tập mang tên “NGỮ VĂN 12 - TÀI LIỆU ÔN THI THPT QUỐC GIA”. Các em thân mến! Đây là cuốn tài liệu học tập mà quý thầy cô giáo tổ Ngữ văn đã dày công biên soạn trong mùa hè vừa rồi, chắt lọc kiến thức, nâng niu từng dòng từng chữ với mong muốn mang lại cho các em một tài liệu học tập môn Ngữ văn ngắn gọn, đầy đủ mà hiệu quả nhất. Thầy cô mong rằng với tài liệu này, các em sẽ dễ dàng tiếp thu và vận dụng những kiến thức và kỹ năng cần thiết, nhằm đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi cuối cấp.

Tuy nhiên, bản chất của việc học là sự tự học, tự giác. Thầy cô mong rằng cuốn tài liệu này chỉ là chiếc cần câu, và việc sử dụng nó như thế nào để có thể câu được những con cá lớn là nằm ở bản thân các em. Bên cạnh đó, bản chất của việc học còn là sự vô cùng, một mình cuốn tài liệu này sẽ không bao giờ là đủ, nếu các em muốn một kết quả tốt nhất, hãy tham khảo thêm những tài liệu ngữ văn khác ở Thư viện hoặc tìm đọc những tài liệu uy tín bên ngoài theo sự tư vấn của quý thầy cô giảng dạy Ngữ văn ở lớp các em. Chúc các em một năm học cuối cấp nhiều niềm vui, nhiều kỷ niệm, chúc các em có một kỳ thi THPT Quốc gia thành công! Thân ái chào các em! Tập thể giáo viên tổ Ngữ văn Trường THPT Trần Văn Giàu Tháng 8.2020 Tổ Ngữ Văn – Trường THPT Trần Văn Giàu 2 NGỮ VĂN 12 – TÀI LIỆU ÔN THI THPT QUỐC GIA TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP ( Hồ Chí Minh ) PHẦN MỘT:TÁC GIẢ I.

Tiểu sử: - Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890 – 1969), quê ở làng Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, là anh hùng giải phóng dân tộc, lãnh tụ vĩ đại của cách mạng Việt Nam, danh nhân văn hóa kiệt xuất. - Suốt cuộc đời Người gắn bó với sự nghiệp giải phóng dân tộc và phong trào cách mạng thế giới. - Bên cạnh sự nghiệp cách mạng vĩ đại, Hồ Chí Minh còn để lại một di sản văn học quý giá. Quan điểm sáng tác: 1.

Hồ Chí Minh coi văn chương là vũ khí chiến đấu lợi hại phụng sự cho sự nghiệp cách mạng. - Nhà văn phải có tinh thần xung phong như người chiến sĩ ngoài mặt trận. - Văn chương phải có “chất thép”. Chất thép chính là tính chiến đấu của văn học: “Nay ở trong thơ nên có thép Nhà thơ cũng phải biết xung phong” 2.

Hồ Chí Minh luôn chú trọng tính chân thật và tính dân tộc của văn học. - Phải miêu tả “cho hay, cho chân thật và cho hùng hồn” những hiện thực phong phú của đời sống. - Phải giữ cho tình cảm chân thật. - Phải giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.

Khi cầm bút, Hồ Chí Minh bao giờ cũng xuất phát từ mục đích, đối tượng tiếp nhận để quyết định hình thức và nội dung tác phẩm: - Khi viết, Người luôn xác định rõ: viết cho ai? (Đối tượng), viết để làm gì? (Mục đích), rồi từ đó mới xác định viết gì? (Nội dung), viết như thế nào? (Hình thức). - Người vận dụng phương châm theo những cách khác nhau. Vì thế, tác phẩm của Người có tư tưởng sâu sắc, nội dung thiết thực, hình thức nghệ thuật sinh động. Sự nghiệp văn chương: Hồ Chí Minh để lại một di sản văn học lớn lao về tầm vóc và tư tưởng, phong phú về thể loại và đa dạng về phong cách nghệ thuật.

Văn chính luận: “Bản án chế độ thực dân Pháp” (1925), “Tuyên ngôn độc lập” (1945), “Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến” (1946), “Không có gì quý hơn độc lập tự do” (1963). Truyện và kí: “Paris”(1922), “Lời than vãn của bà Trưng Trắc” (1922), “Vi hành” (1923), “Những trò lố hay là Varen và Phan Bội Châu” (1925), “Con rùa” (1925), “Nhật kí chìm tàu” (1931), “Vừa đi đường vừa kể chuyện” (1963). Tổ Ngữ Văn – Trường THPT Trần Văn Giàu 3 NGỮ VĂN 12 – TÀI LIỆU ÔN THI THPT QUỐC GIA 3. Thơ ca: - “Nhật kí trong tù” (1942 -1943) - “Thơ Hồ Chí Minh” (1967) - “Thơ chữ Hán Hồ Chí Minh” (1990) IV.

Phong cách nghệ thuật: 1. Nét chung: Phong cách nghệ thuật của Hồ Chí Minh độc đáo và đa dạng. Nét riêng của từng thể loại: - Văn chính luận: Thường ngắn gọn, tư duy sắc sảo, lập luận chặt chẽ, lí lẽ đanh thép, bằng chứng thuyết phục, giàu tính luận chiến và đa dạng về bút pháp. - Truyện và kí: Rất hiện đại, thể hiện tính chiến đấu mạnh mẽ và nghệ thuật trào phúng vừa có sự sắc bén thâm thúy của phương Đông, vừa có cái hài hước, hóm hỉnh của phương Tây.

- Thơ ca: + Thơ tuyên truyền vận động cách mạng: lời lẽ giản dị mộc mạc mang màu sắc dân gian hiện đại, dễ thuộc, dễ nhớ, có sức tác động lớn. + Thơ nghệ thuật: hàm súc, có sự kết hợp độc đáo giữa bút pháp cổ điển và hiện đại, chất trữ tình và chất chiến đấu. PHẦN HAI: TÁC PHẨM I. Hoàn cảnh sáng tác: - Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, Phát xít Nhật – kẻ đang chiếm đóng nước ta đã đầu hàng quân Đồng minh.

Trên cả nước nhân dân ta đã vùng dậy giành chính quyền. - Ngày 26/08/1945, chủ tịch Hồ Chí Minh từ chiến khu Cách mạng Việt Bắc về tới Hà Nội. Tại căn nhà 48 phố Hàng Ngang, Người đã soạn thảo “Tuyên ngôn Độc lập”. - Ngày 02/09/1945, tại quảng trường Ba Đình, Người đã đọc bản “Tuyên ngôn Độc lập” trước hàng chục vạn đồng bào khai sinh ra nước Việt Nam dân chủ cộng hòa.

Mục đích sáng tác: - Khẳng định quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam. - Tuyên bố chấm dứt chế độ thực dân phong kiến, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và bày tỏ quyết tâm bảo vệ nền độc lập, tự do của dân tộc. - Bác bỏ luận điệu sai trái của Pháp trước dư luận quốc tế, chặn đứng âm mưu xâm lược Việt Nam của các nước đồng minh, đặc biệt là Pháp. - Tranh thủ sự đồng tình của thế giới đối với sự nghiệp chính nghĩa của nhân dân Việt Nam.

Đối tượng sáng tác: - Toàn thể nhân dân Việt Nam và thế giới. - Các thế lực thù địch, nhất là thực dân Pháp và đế quốc Mĩ đang chuẩn bị xâm chiếm đất nước ta. Giá trị của bản “Tuyên ngôn Độc lập”: Tổ Ngữ Văn – Trường THPT Trần Văn Giàu 4 NGỮ VĂN 12 – TÀI LIỆU ÔN THI THPT QUỐC GIA a. Giá trị lịch sử: - Là lời tuyên bố xóa bỏ chế độ thực dân phong kiến, thoát khỏi thân phận thuộc địa.

- Là sự khẳng định quyền tự chủ và vị thế bình đẳng của dân tộc ta trên toàn thế giới. - Là mốc son lịch sử mở ra kỉ nguyên độc lập, tự do trên đất nước ta. Giá trị văn học: “Tuyên ngôn Độc lập” là áng văn chính luận mẫu mực, đặc sắc. Sức mạnh và tính thuyết phục của tác phẩm được thể hiện chủ yếu ở cách lập luận chặt chẽ, lí lẽ sắc bén, bằng chứng xác thực, ngôn ngữ hùng hồn, gợi cảm.

Giá trị tư tưởng: “Tuyên ngôn Độc lập” là một áng văn tâm huyết của Hồ Chí Minh, hội tụ vẻ đẹp và tình cảm của Người, thể hiện lí tưởng đấu tranh giải phóng dân tộc và tinh thần yêu chuộng độc lập, tự do của dân tộc ta. Bố cục - Đoạn 1 (“Hỡi đồng bào cả nước…không ai chối cãi được”): Nêu nguyên lý chung của Tuyên ngôn độc lập. - Đoạn 2 (“Thế mà.phải được độc lập”): Tố cáo tội ác của thực dân Pháp và tóm tắt quá trình đấu tranh bền bỉ của nhân dân Việt Nam để giành lại quyền tự do, độc lập dân tộc. - Đoạn 3 (phần còn lại): Lời tuyên ngôn và những tuyên bố về ý chí bảo vệ nền độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam.

Đọc – hiểu văn bản: 1. Cơ sở pháp lí và luận đề chính nghĩa của bản tuyên ngôn - Cơ sở pháp lý và luận đề chính nghĩa của bản “Tuyên ngôn Độc lập” là khẳng định quyền bình đẳng, quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc của con người. Đó là những quyền không ai có thể xâm phạm được. - Mở đầu, Hồ Chí Minh đã trích dẫn bản “Tuyên ngôn Độc lập” của nước Mĩ (năm 1776) và bản “Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền” của Cách mạng Pháp (năm 1791).

- Ý nghĩa của việc trích dẫn: + Bác đã đề cao những giá trị hiển nhiên của tư tưởng nhân đạo và văn minh nhân loại. Đây là hai bản tuyên ngôn tiến bộ đề cập đến quyền sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc của con người đã được cả thế giới công nhận. + Nâng cao vị thế bình đẳng giữa Việt Nam với các nước trên thế giới. + Ngăn chặn âm mưu xâm lược của Pháp và Mĩ: dùng gậy ông đập lưng ông + Tạo tiền đề cho những lập luận ở phần tiếp theo, làm cơ sở cho cả hệ thống lập luận của bản tuyên ngôn.

- Từ quyền bình đẳng tự do của con người nói trên, Hồ Chí Minh suy rộng ra quyền bình đẳng, tự do của các dân tộc. Đây là đóng góp riêng của Người vào lịch sử tư tưởng nhân loại. Tổ Ngữ Văn – Trường THPT Trần Văn Giàu 5 NGỮ VĂN 12 – TÀI LIỆU ÔN THI THPT QUỐC GIA 2. Cơ sở thực tế của bản tuyên ngôn: Lần lượt bác bỏ những luận điệu xảo trá của thực dân Pháp a.Tố cáo tội ác của thực dân Pháp:  Pháp kể công “khai hóa”, bản tuyên ngôn vạch trần tội “cướp đất nước ta, áp bức đồng bào ta” để phủ nhận vai trò khai hóa của chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ