Luận văn: Rủi ro thanh khoản, tín dụng đến ổn định NHTM - ĐH Kinh tế TPHCM

Nghiên cứu chuyên sâu về tác động của rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng trong luận văn tài chính. Phân tích mối quan hệ giữa hai loại rủi ro và ảnh hưởng

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Tài chính–Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng

Rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng là hai loại rủi ro tài chính chủ chốt ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của ngân hàng thương mại. Rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không thể đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng do thiếu hụt tài sản có tính thanh khoản cao, dẫn đến khủng hoảng tài chính. Rủi ro tín dụng xuất hiện khi bên đi vay không thể hoàn trả khoản vay đúng hạn, gây thiệt hại cho ngân hàng. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại phải đối mặt với những thách thức này do môi trường kinh tế biến động, chính sách tiền tệ thay đổi và sự cạnh tranh gay gắt. Nghiên cứu của Phan Tuyết Trinh (2018) tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM đã chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa hai loại rủi ro này, nơi rủi ro tín dụng gia tăng làm suy giảm thanh khoản và ngược lại. Hiểu rõ bản chất và tác động của chúng là bước đầu tiên để xây dựng hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả.

1.1. Định nghĩa và phân loại rủi ro thanh khoản

Rủi ro thanh khoản được phân thành hai loại: rủi ro thanh khoản tài sản (khó chuyển đổi tài sản thành tiền mặt kịp thời) và rủi ro thanh khoản vốn (nguồn vốn huy động không ổn định). Tại Việt Nam, rủi ro thanh khoản tài sản thường xuất hiện ở các ngân hàng có tỷ lệ tài sản dài hạn cao như bất động sản hoặc chứng khoán dài hạn. Rủi ro thanh khoản vốn liên quan đến sự phụ thuộc quá mức vào nguồn vốn ngắn hạn như tiền gửi không kỳ hạn. Theo nghiên cứu của IMF (2020), các ngân hàng thương mại Việt Nam thường gặp rủi ro thanh khoản do cấu trúc tài sản bất cân đối giữa tài sản ngắn hạn và dài hạn. Việc thiếu hụt nguồn vốn ổn định cũng khiến ngân hàng dễ bị tổn thương trước các cú sốc thị trường.

1.2. Định nghĩa và phân loại rủi ro tín dụng

Rủi ro tín dụng phát sinh khi bên đi vay không thể hoặc không muốn hoàn trả khoản nợ theo cam kết. Tại Việt Nam, rủi ro tín dụng được phân loại theo đối tượng (doanh nghiệp, cá nhân), ngành nghề (bất động sản, sản xuất) và loại hình sản phẩm (cho vay tiêu dùng, cho vay doanh nghiệp). Nghiên cứu của NHNN (2019) chỉ ra rằng rủi ro tín dụng tập trung chủ yếu ở các khoản vay bất động sản và doanh nghiệp vừa và nhỏ do thiếu minh bạch tài chính. Điểm đặc trưng của rủi ro tín dụng tại Việt Nam là tỷ lệ nợ xấu cao, đặc biệt trong giai đoạn suy thoái kinh tế. Các ngân hàng phải đối mặt với thách thức trong việc phân loại nợ xấu và trích lập dự phòng rủi ro.

II. Tác động của rủi ro thanh khoản và tín dụng đến sự ổn định ngân hàng

Sự ổn định của ngân hàng thương mại bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi rủi ro thanh khoản và tín dụng thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, rủi ro tín dụng gia tăng dẫn đến tỷ lệ nợ xấu tăng cao, làm suy giảm vốn chủ sở hữu và khả năng sinh lời (ROE, ROA). Điều này buộc ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro lớn, giảm nguồn vốn hoạt động. Thứ hai, rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không thể đáp ứng nhu cầu rút tiền đột ngột, dẫn đến mất niềm tin của khách hàng và nguy cơ đổ vỡ. Tại Việt Nam, cuộc khủng hoảng tín dụng 2011-2012 là minh chứng rõ ràng khi hàng loạt ngân hàng phải đối mặt với tình trạng thiếu thanh khoản do nợ xấu tăng vọt. Nghiên cứu của Phan Tuyết Trinh (2018) sử dụng mô hình Z-score đã chứng minh mối quan hệ nghịch đảo giữa hai loại rủi ro này: rủi ro tín dụng tăng cao kéo theo sự sụt giảm đáng kể trong chỉ số Z-score, biểu thị sự suy yếu trong ổn định tài chính.

2.1. Cơ chế truyền dẫn từ rủi ro tín dụng sang rủi ro thanh khoản

Khi rủi ro tín dụng gia tăng, ngân hàng buộc phải trích lập dự phòng rủi ro lớn hơn, làm giảm vốn chủ sở hữu và khả năng huy động vốn. Điều này dẫn đến thiếu hụt thanh khoản khi khách hàng rút tiền hoặc ngân hàng không thể tái cấp vốn. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại thường phải đối mặt với tình trạng này do tỷ lệ nợ xấu cao trong các khoản cho vay bất động sản. Ngoài ra, sự sụt giảm giá trị tài sản thế chấp do rủi ro tín dụng cũng làm giảm khả năng huy động vốn thông qua các khoản vay thế chấp. Nghiên cứu của World Bank (2017) chỉ ra rằng mỗi 1% tăng trong tỷ lệ nợ xấu dẫn đến 0.5% giảm trong chỉ số thanh khoản.

2.2. Ảnh hưởng kép đến sự ổn định tài chính

Rủi ro tín dụng và thanh khoản tác động lẫn nhau tạo thành vòng xoắn nguy hiểm cho ngân hàng. Khi rủi ro tín dụng tăng cao, ngân hàng buộc phải tăng cường trích lập dự phòng, dẫn đến giảm vốn chủ sở hữu. Điều này làm suy yếu khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc thanh khoản. Ngược lại, khi ngân hàng đối mặt với rủi ro thanh khoản, họ buộc phải bán tài sản với giá thấp hoặc vay vốn với lãi suất cao, làm trầm trọng thêm rủi ro tín dụng do khả năng sinh lời suy giảm. Tại Việt Nam, cuộc khủng hoảng 2011-2012 đã cho thấy hệ quả của sự tương tác này khi hàng loạt ngân hàng phải đối mặt với cả hai loại rủi ro đồng thời, dẫn đến sụp đổ niềm tin của thị trường.

III. Giải pháp quản lý rủi ro thanh khoản và tín dụng

Để giảm thiểu tác động tiêu cực của hai loại rủi ro này, các ngân hàng thương mại cần áp dụng hệ thống quản trị rủi ro toàn diện kết hợp giữa biện pháp phòng ngừa, giám sát và xử lý khủng hoảng. Về quản lý rủi ro tín dụng, ngân hàng nên xây dựng chính sách tín dụng chặt chẽ dựa trên phân tích tín dụng chuyên nghiệp, xếp hạng khách hàng và tài sản đảm bảo. Việc đa dạng hóa danh mục tín dụng cũng giúp giảm thiểu rủi ro tập trung vào một ngành hoặc đối tượng khách hàng. Đối với rủi ro thanh khoản, ngân hàng cần duy trì tỷ lệ thanh khoản dự trữ (LCR) và tỷ lệ tài trợ ổn định (NSFR) theo chuẩn mực Basel III. Ngoài ra, việc thiết lập quỹ dự phòng rủi ro và mua bảo hiểm tín dụng cũng là những biện pháp quan trọng. Tại Việt Nam, sự ra đời của Công ty Quản lý tài sản (VAMC) đã góp phần xử lý nợ xấu hiệu quả hơn.

3.1. Chiến lược quản lý rủi ro tín dụng

Chiến lược quản lý rủi ro tín dụng tại các ngân hàng Việt Nam cần tập trung vào bốn trụ cột: phân tích tín dụng chuyên nghiệp, đa dạng hóa danh mục, giám sát liên tục và xử lý nợ xấu hiệu quả. Đầu tiên, ngân hàng nên áp dụng mô hình xếp hạng tín dụng dựa trên dữ liệu tài chính và phi tài chính của khách hàng. Thứ hai, đa dạng hóa danh mục tín dụng theo ngành, khu vực địa lý và loại sản phẩm giúp giảm thiểu rủi ro tập trung. Thứ ba, giám sát liên tục thông qua hệ thống cảnh báo sớm giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy thoái tài chính của khách hàng. Cuối cùng, xử lý nợ xấu thông qua các biện pháp như tái cấu trúc nợ, bán nợ cho VAMC hoặc khởi kiện thu hồi nợ.

3.2. Biện pháp quản lý rủi ro thanh khoản

Quản lý rủi ro thanh khoản yêu cầu ngân hàng duy trì sự cân bằng giữa tài sản và nợ phải trả thông qua các tỷ lệ thanh khoản như LCR (Liquidity Coverage Ratio) và NSFR (Net Stable Funding Ratio). Ngân hàng cần xây dựng kế hoạch dự phòng thanh khoản ngắn hạn (dưới 30 ngày) và dài hạn (trên 30 ngày) để ứng phó với các cú sốc thị trường. Ngoài ra, việc đa dạng hóa nguồn vốn huy động (tiền gửi, phát hành trái phiếu, vay liên ngân hàng) cũng giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản. Tại Việt Nam, NHNN đã ban hành Thông tư 22/2019/TT-NHNN quy định tỷ lệ LCR tối thiểu là 100% nhằm đảm bảo ngân hàng có đủ thanh khoản để đáp ứng nhu cầu rút tiền đột ngột.

IV. Kết luận và khuyến nghị chính sách

Rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng là hai thách thức then chốt đe dọa sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Các nghiên cứu đã chứng minh mối quan hệ tương hỗ giữa hai loại rủi ro này, nơi rủi ro tín dụng gia tăng làm suy yếu thanh khoản và ngược lại. Để đảm bảo ổn định tài chính, ngân hàng cần áp dụng hệ thống quản trị rủi ro toàn diện kết hợp giữa biện pháp phòng ngừa, giám sát chặt chẽ và xử lý khủng hoảng linh hoạt. Các giải pháp bao gồm xây dựng chính sách tín dụng chặt chẽ, đa dạng hóa danh mục tín dụng, duy trì tỷ lệ thanh khoản an toàn và xử lý nợ xấu hiệu quả. Ngoài ra, vai trò của NHNN trong việc giám sát và điều tiết thị trường cũng vô cùng quan trọng. Việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel III và sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý sẽ góp phần xây dựng hệ thống ngân hàng vững mạnh tại Việt Nam.

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu của Phan Tuyết Trinh (2018) tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM đã sử dụng mô hình Z-score để đo lường sự ổn định của 20 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2010-2017. Kết quả cho thấy mối quan hệ nghịch đảo giữa rủi ro tín dụng (tỷ lệ nợ xấu) và rủi ro thanh khoản (chỉ số Z-score). Cụ thể, khi tỷ lệ nợ xấu tăng 1%, chỉ số Z-score giảm trung bình 0.4 điểm, phản ánh sự suy yếu trong ổn định tài chính. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAR) cao hơn 8% có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc rủi ro.

4.2. Định hướng nghiên cứu tương lai

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc áp dụng mô hình học máy (machine learning) để dự báo rủi ro thanh khoản và tín dụng. Ngoài ra, việc nghiên cứu tác động của các yếu tố vĩ mô như lãi suất, tỷ giá và tăng trưởng GDP đến hai loại rủi ro này cũng rất cần thiết. Sự phát triển của fintech và ngân hàng số tại Việt Nam cũng mở ra những cơ hội mới trong quản trị rủi ro. Cuối cùng, việc đánh giá hiệu quả của các chính sách quản lý rủi ro hiện hành và đề xuất các cải cách pháp lý phù hợp sẽ góp phần xây dựng hệ thống tài chính ổn định và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/05/2026
Tài liệu luận văn tác động của rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài. Chương này trình bày lí do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa nghiên cứu và bố cục của đề tài. - Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản và tác động của hai loại rủi ro này đến sự ổn định của ngân hàng. - Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.

Chương này trình bày chi tiết về mô hình nghiên cứu, các biến trong mô hình, cách thu thập dữ liệu cũng như các bước thực hiện mô hình. 6 - Chương 4: Kết quả nghiên cứu. Chương này sẽ trình bày và thảo luận kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản và tác động của hai loại rủi ro này đến sự ổn định của ngân hàng. - Chương 5: Kết luận và hạn chế của nghiên cứu.

Chương này trình bày những đóng góp của nghiên cứu, hướng nghiên cứu tiếp theo và các hạn chế của nghiên cứu. 7 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT CÁC NGHIÊN CỨU VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA RỦI RO TÍN DỤNG VÀ RỦI RO THANH KHOẢN VÀ TÁC ĐỘNG CỦA HAI LOẠI RỦI RO NÀY ĐẾN SỰ ỔN ĐỊNH CỦA NGÂN HÀNG.1 Mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng Tính thanh khoản của ngân hàng thương mại được xem như khả năng đáp ứng tức thời nhu cầu rút tiền gửi và giải ngân các khoản tín dụng đã cam kết. Như vậy, rủi ro thanh khoản (RRTK) là loại rủi ro khi ngân hàng không có khả năng cung ứng đầy đủ lượng tiền mặt cho nhu cầu thanh khoản tức thời; hoặc cung ứng đủ nhưng với chi phí cao. Nói cách khác, đây là loại rủi ro xuất hiện trong trường hợp ngân hàng thiếu khả năng chi trả do không chuyển đổi kịp các loại tài sản ra tiền mặt hoặc không thể vay mượn để đáp ứng yêu cầu của các hợp đồng thanh toán.

Tình trạng này nhẹ thì gây thua lỗ, hoạt động kinh doanh bị đình trệ, nặng thì làm mất khả năng thanh toán dẫn đến ngân hàng phá sản. Hoạt động tín dụng là hoạt động cơ bản của ngân hàng, đem lại nguồn thu chủ yếu của các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, vấn đề mà các ngân hàng thương mại đang phải đối mặt là rủi ro tín dụng. Rủi ro tín dụng (RRTD) là rủi ro phát sinh do khách hàng vay không thực hiện đúng các điều khoản của hợp đồng tín dụng, với biểu hiện cụ thể là khách hàng chậm trả nợ, trả nợ không đầy đủ hoặc không trả nợ khi đến hạn các khoản gốc và lãi vay, gây ra những tổn thất về tài chính và khó khăn trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại (NHTM).

Rủi ro tín dụng, theo định nghĩa bởi Hiệp ước Basel ra đời năm 2010 và Rose (2002), là khả năng mà ngân hàng sẽ mất một phần hoặc toàn bộ khoản vay từ những sự kiện đe dọa khả năng thanh toán của khách hàng. Các sự kiện không mong muốn này bao gồm phá sản của khách hàng hoặc sự cố tình từ chối thanh toán khoản nợ của khách hàng. Theo Thông tư số 02/2013/TT-NHNN liên quan đến việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài thì rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng là tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết. Như vậy, dù cách thể hiện khác nhau nhưng các khái niệm về rủi ro tín 8 dụng được đưa ra đều hội tụ chung ở một điểm là rủi ro tín dụng chính là tổn thất mà ngân hàng có thể gặp phải từ sự không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán của khách hàng.

Từ những lý thuyết kinh tế vi mô cổ điển mô hình tổ chức công nghiệp của ngân hàng, như nghiên cứu mô hình Monti-Klein của Monti (1971) và Klein(1971) cho thấy mối quan hệ giữa huy động và tín dụng thông qua mô hình tính toán lợi nhuận của ngân hàng, các ngân hàng định có thể tối đa hóa lợi hiện tại bằng cách thiết lập mức lãi suất trên thị trường cho vay và huy động, đồng thời ngân hàng có thể tối đa hóa lợi nhuận bằng việc đa dạng hóa, giảm thiểu rủi ro tín dụng và thanh khoản. Mô hình cụ thể: 𝐦𝐚𝐱 𝝅 = 𝒓𝑳 𝑳 + 𝒓𝑴 + 𝒓𝑩 𝑩 + 𝒓𝑹𝟐 𝑹𝟐 − 𝒓𝑫 𝑫 − 𝑪(𝑫, 𝑳) Trong đó L + M + R1 + R2 +B = D + K Trong đó: L và D thể hiện cho khoản cho vay và huy động M: mức tiền giao dịch trên thị trường liên ngân hàng R1: dự trữ cấp 1 R2: dự trữ cấp 2 K: nguồn vốn chủ sở hữu B: trái phiếu chính phủ 𝑟𝐿 , 𝑟𝐷 , 𝑟𝑀 , 𝑟𝑅2 , 𝑟𝑩 là mức lãi suất của L, D, M, 𝑅2 , B C(D,L) : hàm chi phí quản lý phục vụ cho việc huy động và cho vay Trong mô hình này cho thấy rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản tác động trực tiếp đến việc tối ưu hóa lợi nhuận của ngân hàng. Huy động và cho vay là hai hoạt động chính của ngân hàng có liên quan mật thiết với nhau. Ngân hàng dùng các khoản tiền huy động từ khách hàng để tiến hành cho vay bằng việc thiết lập mức lãi suất huy động và cho vay để tối đa hóa lợi nhuận của ngân hàng.

Để đảm bảo rủi ro thanh khoản, ngân hàng luôn phải trích một phần dự trữ bắt buộc (R1) và dự trữ bổ sung (R2) để đảm bảo khả năng thanh toán tức thời cho khách hàng. Ngân hàng có thể đầu tư lượng vốn dư vào trái phiếu chính phủ và đây cũng là cách để đảm bảo tính thanh khoản của ngân hàng, mặt khác đây cũng là công cụ để ngân hàng điều tiết tính thanh khoản trên thị trường. 9 Thị trường liên ngân hàng là nơi cách ngân hàng vay và cho vay lẫn nhau để đảm bảo tính thanh khoản cho toàn bộ hệ thống ngân hàng. Do đó, từ công thức của mô hình Monti-Klein cho thấy rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản liên quan mật thiết với nhau.

Hay mô hình các định chế trung gian tài chính của Diamond và Dybvig (1983) hay Bryant(1980) cho thấy bảng cấu trúc tài sản và nợ phải trả có liên hệ chặt chẽ với nhau, đặc biệt liên quan đến nguồn tiền được rút ra (hay rủi ro thanh khoản) và sự vỡ nợ của các khoản vay (hay rủi ro tín dụng). Bên phần tài sản luôn cho thấy mức độ cho vay khách hàng, từ đó cũng là nơi phát sinh rủi ro tín dụng khi khách hàng không thực hiện đúng theo quy định vay, về phần nguồn vốn luôn thể hiện lượng tiền gửi của khách hàng tương ứng với rủi ro thanh khoản khi khách hàng đột ngột đến rút tiền. Tài sản Nguồn vốn 1. Tiền dự trữ 1.

Tiền gửi giao dịch 2. Tiền gửi phi giao dịch 3. Các khoản cho vay 3. Các khoản tiền vay 4.

Tài sản khác 4. Vốn chủ sở hữu và các quỹ Hoạt động chính của các ngân hàng huy động tiền gửi từ công chúng sau đó tiến hành cho vay dựa trên sự chênh lệch giá để tìm kiếm lợi nhuận, huy động tăng dẫn đến cho vay tăng, hay rủi ro tín dụng tăng làm giảm tính thanh khoản của ngân hàng do làm giảm dòng tiền thu vào và tăng chi phí dự phòng. Từ đó, cho thấy có một mối quan hệ chặt chẽ giữa rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng. Sau đó, cũng đã có nhiều nghiên cứu chứng minh cho mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản.

Theo Dermine (1986) với bài nghiên mở rộng mô hình Monti-Klein cho thấy rủi ro thanh khoản được xem là một khoản chi phí làm giảm lợi nhuận và các khoản vay vỡ nợ làm tăng rủi ro thanh khoản bởi vì dòng tiền thu vào giảm và chi phí dự phòng tăng. Do đó, rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản có mối quan hệ với nhau. 10 Theo Holmstrom & Tirole (1998); Kashyap et al. (2002) nghiên cứu tại các định chế tài chính trung gian, ngân hàng là nơi tạo thanh khoản trong nền kinh tế và tạo nguồn vốn cung cấp cho các dự án đầu tư từ nguồn tiền gửi của khách hàng, hoặc từ các hoạt động ngoại bảng bởi các dòng tín dụng mở.

Do đó, rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản có mối liên quan chặt chẽ với nhau. Nghiên cứu của Samartin (2003) mở rộng dựa trên mô hình Diamond and Dybvig để trả lời câu hỏi “Làm thế nào để ngăn chặn sự sụp đổ của ngân hàng” cho thấy tài sản rủi ro của ngân hàng gây ra những cú sốc ngân hàng, hay các khoản vay với rủi ro cao làm tăng xác suất vỡ nợ của các ngân hàng, từ đó làm giảm dòng tiền thanh khoản cho khách hàng. Tóm lại, thanh khoản và rủi ro tín dụng có quan hệ cùng chiều và cùng đóng góp vào sự bất ổn của ngân hàng. Diamond và Rajan (2005) cho thấy có mối quan hệ cùng chiều giữa rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng.

Nghiên cứu làm rõ nếu có quá nhiều dự án kinh tế được tài trợ bằng vốn vay thì ngân hàng không thể đáp ứng được nhu cầu rút tiền của người gửi tiền do nguồn tiền được dùng chủ yếu cho vay, nguồn tiền dự trữ không đủ đáp ứng nhu cầu của người gửi. Mặt khác, thời hạn cho vay thường dài hơn thời hạn gửi tiền, những người gửi tiền này sẽ đòi lại tiền của họ nếu những tài sản này xấu đi về giá trị. Điều này hàm ý rằng rủi ro thanh khoản và tín dụng tăng đồng thời. Theo Acharya & Viswanathan (2011), nếu ngân hàng sử dụng tất cả cho các khoản vay và giảm toàn bộ tính thanh khoản.

Kết quả là rủi ro tín dụng cao hơn đi kèm với rủi ro thanh khoản cao hơn do nhu cầu rút tiền của người gửi tiền. Các công ty tài chính gia tăng mạnh các khoản nợ và sử dụng tài sản tài chính cho nhiều khoản nợ hơn trong hệ thống ngân hàng dẫn đến rủi ro cao hơn. Nikomara, Taghavi và Diman (2013) nghiên cứu mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và thanh khoản đối với các ngân hàng Iran trong giai đoạn 2005-2012. Họ kết luận rằng có mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa giữa rủi ro tín dụng và thanh khoản, nghĩa là rủi ro tín dụng tăng làm tăng rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ