Tái Cấu Trúc Doanh Nghiệp Nhà Nước Ngành Xây Dựng: Nghiên Cứu Luận Án Tiến Sĩ

Luận án tiến sĩ phân tích tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước trong ngành xây dựng, với nghiên cứu điển hình tại tổng công ty xây dựng Bạch Đằng.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2018

223
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ KHUNG PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG TÁI CẤU TRÚC DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC NGÀNH XÂY DỰNG

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế

1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước

1.4. Kết quả từ tổng quan tình hình nghiên cứu

1.5. Bối cảnh tái cấu trúc doanh nghiệp Nhà nước ngành xây dựng tại Việt Nam

1.6. Khái niệm về DNNN ngành Xây dựng

1.7. Thực trạng tái cấu trúc DNNN ngành Xây dựng Việt Nam

1.8. Khung phân tích hoạt động tái cấu trúc doanh nghiệp Nhà nước ngành xây dựng

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁI CẤU TRÚC DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC

2.1. Lý thuyết liên quan đến tái cấu trúc doanh nghiệp

2.2. Lý thuyết thay đổi theo chiến lược

2.3. Lý thuyết đổi mới giá trị

2.4. Lý thuyết về cấu trúc

2.5. Lý thuyết về quản trị công ty

2.6. Doanh nghiệp Nhà nước

2.6.1. Khái niệm doanh nghiệp Nhà nước

2.6.2. Vị trí và vai trò của doanh nghiệp Nhà nước tại Việt Nam

2.7. Tái cấu trúc doanh nghiệp Nhà nước

2.7.1. Khái niệm tái cấu trúc doanh nghiệp

2.7.2. Quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp

2.7.3. Tái cấu trúc doanh nghiệp Nhà nước trên thế giới

2.7.4. Tái cấu trúc doanh nghiệp Nhà nước tại Việt Nam

2.7.5. Những khó khăn trong tái cấu trúc doanh nghiệp Nhà nước tại Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

3.2. Phát triển thang đo

3.3. Phương pháp thu thập dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH VÀ THẢO LUẬN HOẠT ĐỘNG TÁI CẤU TRÚC DOANH NGHIỆP TẠI TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG BẠCH ĐẰNG

4.1. Quá trình phát triển của Tổng Công ty xây dựng Bạch Đằng

4.2. Hiện trạng doanh nghiệp trước khi tái cấu trúc

4.2.1. Tình hình sản xuất kinh doanh 3 năm trước khi tái cấu trúc

4.2.2. Tình hình quản trị đầu tư và tài chính trước khi thực hiện tái cấu trúc doanh nghiệp

4.2.3. Tình hình quản trị tổ chức và nguồn nhân lực trước khi thực hiện tái cấu trúc

4.3. Thực trạng tái cấu trúc doanh nghiệp tại Tổng Công ty xây dựng Bạch Đằng

4.3.1. Phương án tái cấu trúc Tổng công ty phê duyệt năm 2013

4.3.2. Tái cấu trúc chiến lược

4.3.3. Tái cấu trúc tổ chức và nguồn nhân lực

4.3.4. Tái cấu trúc tài chính và đầu tư

4.3.5. Tái cấu trúc thiết bị và công nghệ

4.3.6. Tái cấu trúc hoạt động quản trị doanh nghiệp

4.3.7. Phân tích mối quan hệ giữa tái cấu trúc doanh nghiệp và kết quả hoạt động tại Tổng Công ty xây dựng Bạch Đằng

4.3.7.1. Kết quả thống kê mô tả
4.3.7.2. Kết quả thống kê hồi quy

4.3.8. Những thành tựu và hạn chế

4.3.8.1. Các thành tựu chính
4.3.8.2. Những hạn chế và khó khăn

5. CHƯƠNG 5: HÀM Ý, GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Những hàm ý từ kết quả nghiên cứu

5.2. Giải pháp và khuyến nghị cho Tổng Công ty Xây dựng Bạch Đằng trong việc tiếp tục thực hiện tái cấu trúc doanh nghiệp

5.3. Những hạn chế của nghiên cứu và gợi ý cho các nghiên cứu trong tương lai

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

B. DANH MỤC BẢNG

C. DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tái Cấu Trúc DNNN Ngành Xây Dựng Luận Án Tiến Sĩ

Quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước (DNNN) ở Việt Nam bắt đầu từ đầu thập niên 1990, với mục tiêu sắp xếp lại các DNNN hoạt động kém hiệu quả. Chính phủ đã thực hiện các biện pháp như giải thể, cho thuê, và sáp nhập. Cổ phần hóa được đẩy mạnh từ năm 1998. Giai đoạn này chứng kiến sự chuyển đổi của nhiều doanh nghiệp và bộ phận DNNN thành các doanh nghiệp đa sở hữu, có hoặc không có cổ phần nhà nước. Nhiều văn bản quy phạm pháp luật đã được ban hành để hỗ trợ quá trình này. Theo luận án tiến sĩ, giai đoạn đầu của quá trình cổ phần hóa diễn ra mạnh mẽ và rộng khắp. Tuy nhiên, tốc độ cổ phần hóa đã chậm lại từ năm 2007 đến 2011. Từ năm 2011 đến 2015, cả nước đã sắp xếp được 471 DNNN, trong đó cổ phần hóa được 408 doanh nghiệp.

1.1. Bối cảnh Tái Cấu Trúc DNNN trong ngành xây dựng Việt Nam

Ngành xây dựng, cũng như các ngành khác, đã trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ. Tuy nhiên, tiến độ vẫn còn chậm so với kế hoạch. Nguyên nhân chính là do quy mô lớn và phạm vi hoạt động rộng của các tổng công ty, gây khó khăn trong việc xử lý công nợ, tài chính, và sử dụng đất. Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt đề án tái cấu trúc ngành xây dựng, nhấn mạnh việc đẩy nhanh quá trình tái cấu trúc và cổ phần hóa, xây dựng các sản phẩm, dịch vụ mũi nhọn, nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp. Đề án cũng chú trọng tăng cường quản lý, giám sát, và kiểm tra hoạt động của các doanh nghiệp.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu của Luận Án về DNNN Xây dựng

Luận án tập trung vào hoạt động tái cấu trúc các Tổng công ty Nhà nước ngành xây dựng của Việt Nam. Nghiên cứu sẽ phân tích các khía cạnh của hoạt động tái cấu trúc DNNN ngành xây dựng nhằm cung cấp các luận cứ khoa học và thực tiễn cho việc triển khai tái cấu trúc. Kết quả nghiên cứu sẽ chỉ ra các nhân tố tác động đến quá trình tái cấu trúc. Đối tượng nghiên cứu là hoạt động tái cấu trúc doanh nghiệp ngành xây dựng nói chung và hoạt động tái cấu trúc tại Tổng Công ty Xây dựng Bạch Đằng.

II. Thách Thức Tái Cấu Trúc DNNN Xây Dựng Phân Tích Luận Án

Việc tái cấu trúc DNNN nói chung và trong ngành xây dựng nói riêng gặp phải nhiều thách thức. Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thường tiếp cận vấn đề theo hướng quản lý nhà nước, ít thấy tiếp cận theo hướng quản lý doanh nghiệp, đặc biệt là loại hình DNNN chiếm sở hữu chi phối hoạt động. Các công trình nghiên cứu nước ngoài về tái cấu trúc doanh nghiệp rất đa dạng, phong phú về nội dung và cách tiếp cận, trong đó nêu rõ cơ sở lý thuyết cho việc thực thi tái cấu trúc doanh nghiệp. Tại Việt Nam, nghiên cứu về tái cấu trúc doanh nghiệp đối với cấp tập đoàn, tổng công ty nhà nước còn rất ít và đặc biệt là đối với việc tái cấu trúc doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và kinh doanh bất động sản. Do đó, luận án này tập trung vào khoảng trống đó, hy vọng sẽ đóng góp vào việc hệ thống hóa và phát triển lý luận về tái cấu trúc doanh nghiệp.

2.1. Nguyên Nhân Chậm Trễ trong Tái Cấu Trúc DNNN ngành xây dựng

Theo luận án, Việt Nam bị ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế, khiến thị trường chứng khoán diễn biến bất lợi, tác động lên các phiên IPO. Bên cạnh đó, một số cơ chế chính sách đã trở nên lạc hậu, và người đứng đầu các bộ, ngành, doanh nghiệp chưa quyết liệt thực hiện. Thách thức đặt ra về mục tiêu chất lượng và chiều sâu của tái cấu trúc doanh nghiệp cũng gây khó khăn. Đối với ngành xây dựng, việc hoàn thành công tác cổ phần hóa và thoái vốn còn chậm so với kế hoạch.

2.2. Các Câu Hỏi Nghiên Cứu và Hướng Giải Quyết vấn đề về DNNN

Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu quan trọng: Các nội dung cơ bản của tái cấu trúc doanh nghiệp và kinh nghiệm thế giới đối với hoạt động tái cấu trúc doanh nghiệp? Thực trạng hoạt động tái cấu trúc doanh nghiệp ngành xây dựng tại Việt Nam hiện nay ra sao? Tái cấu trúc tại Tổng Công ty Xây dựng Bạch Đằng có ảnh hưởng thế nào đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp này? Những giải pháp và khuyến nghị gì cần đề xuất cho doanh nghiệp ngành xây dựng tại Việt Nam và các nhà hoạch định chính sách?

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tái Cấu Trúc DNNN Luận Án Tiến Sĩ

Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu, luận án sử dụng phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp và khảo sát trực tiếp tại Tổng Công ty Xây dựng Bạch Đằng. Phân tích các khía cạnh của hoạt động tái cấu trúc DNNN ngành xây dựng nhằm cung cấp các luận cứ khoa học và thực tiễn cho việc triển khai tái cấu trúc DNNN. Trong luận án này, tác giả sẽ tập trung vào nghiên cứu tái cấu trúc các hoạt động quản trị chính trong doanh nghiệp bao gồm: (i) Pháp nhân, sở hữu, lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh; (ii) Chiến lược công ty, chiên lược kinh doanh và chiên lược chức nang; (iii) Tái câu trúc về nhân sự; (iv) Đổi mới công nghệ; (v) Tái cấu trúc về tài chính, (vi) Quản trị điều hành doanh nghiệp.

3.1. Phạm Vi Không Gian và Thời Gian Nghiên Cứu về Tái Cấu trúc

Trong nghiên cứu này, Tổng Công ty Xây dựng Bạch Đằng - CTCP thuộc Bộ Xây dựng được chọn để thực hiện nghiên cứu và thu thập dữ liệu. Tổng công ty có đội ngũ chuyên gia, kỹ sư nhiều kinh nghiệm, đội ngũ công nhân chuyên nghiệp, tay nghề cao với bề dày kinh nghiệm thi công nhiều công trình xây dựng lớn tại Việt Nam và nước ngoài. Luận án tập trung vào quá trình tái cấu trúc diễn ra tại Tổng công ty sau khi cổ phần hóa năm 2013.

3.2. Phương Pháp Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu về ngành xây dựng

Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo quản trị, và các văn bản pháp lý liên quan. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi và phỏng vấn sâu các nhà quản lý, chuyên gia trong ngành xây dựng và tại Tổng Công ty Xây dựng Bạch Đằng. Các phương pháp thống kê mô tả, phân tích hồi quy, và phân tích so sánh được sử dụng để xử lý dữ liệu.

IV. Phân Tích Kết Quả Tái Cấu Trúc Tổng Công Ty Xây Dựng Bạch Đằng

Luận án tiến sĩ tập trung phân tích hoạt động tái cấu trúc tại Tổng Công ty Xây dựng Bạch Đằng sau khi cổ phần hóa năm 2013. Nghiên cứu đánh giá các khía cạnh như tái cấu trúc chiến lược, tổ chức, nhân sự, tài chính, công nghệ, và quản trị điều hành. Kết quả cho thấy, quá trình tái cấu trúc đã mang lại những thay đổi tích cực cho hoạt động sản xuất kinh doanh của Tổng Công ty, tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế và khó khăn cần được giải quyết. Các yếu tố như năng lực quản trị, trình độ công nghệ, và khả năng thích ứng với thị trường cạnh tranh đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của quá trình tái cấu trúc.

4.1. Thực Trạng Doanh Nghiệp Trước và Sau Tái Cấu Trúc Tổng công ty

Luận án so sánh tình hình hoạt động của Tổng Công ty Xây dựng Bạch Đằng trước và sau khi thực hiện tái cấu trúc. Trước tái cấu trúc, Tổng Công ty gặp nhiều khó khăn về tài chính, công nghệ lạc hậu, và cơ cấu tổ chức cồng kềnh. Sau tái cấu trúc, tình hình tài chính được cải thiện, công nghệ được đổi mới, và cơ cấu tổ chức tinh gọn hơn. Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề tồn tại như nợ xấu, hàng tồn kho, và trình độ quản lý chưa đáp ứng được yêu cầu.

4.2. Ảnh Hưởng của Tái Cấu Trúc Đến Hiệu Quả Hoạt Động Tổng công ty

Luận án phân tích mối quan hệ giữa các hoạt động tái cấu trúc và kết quả hoạt động của Tổng Công ty Xây dựng Bạch Đằng. Kết quả cho thấy, tái cấu trúc chiến lược, tái cấu trúc tổ chức, và tái cấu trúc tài chính có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, tái cấu trúc nhân sự và tái cấu trúc công nghệ chưa có tác động rõ rệt do cần có thời gian để phát huy hiệu quả.

4.3. Thành tựu và hạn chế sau tái cấu trúc doanh nghiệp ngành xây dựng

Tái cấu trúc đã mang lại những thành tựu quan trọng như nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng cường năng lực cạnh tranh và cải thiện khả năng quản trị. Tuy nhiên vẫn tồn tại hạn chế về nguồn lực tài chính, công nghệ, và quản lý, cũng như khó khăn trong việc thay đổi tư duy và văn hóa doanh nghiệp.

V. Giải Pháp Tái Cấu Trúc DNNN Xây Dựng Hàm Ý và Khuyến Nghị

Từ kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các hàm ý và khuyến nghị cho Tổng Công ty Xây dựng Bạch Đằng và các DNNN ngành xây dựng khác trong việc tiếp tục thực hiện tái cấu trúc. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện cơ cấu tổ chức, nâng cao năng lực quản trị, đổi mới công nghệ, và tăng cường quản lý tài chính. Luận án cũng gợi ý cho các nghiên cứu trong tương lai về các khía cạnh khác của tái cấu trúc và các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của quá trình này.

5.1. Khuyến Nghị cho Tổng Công Ty Xây Dựng Bạch Đằng

Tổng Công ty Xây dựng Bạch Đằng cần tiếp tục hoàn thiện cơ cấu tổ chức theo hướng tinh gọn, hiệu quả. Đẩy mạnh đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ quản lý cấp cao. Tăng cường đầu tư vào công nghệ mới, hiện đại. Quản lý chặt chẽ tài chính, kiểm soát chi phí, và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp năng động, sáng tạo, và trách nhiệm.

5.2. Giải Pháp cho DNNN ngành Xây Dựng Việt Nam Phát triển

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho hoạt động tái cấu trúc DNNN. Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng cho các doanh nghiệp. Hỗ trợ DNNN tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, công nghệ hiện đại. Tăng cường giám sát, kiểm tra hoạt động của DNNN. Khuyến khích DNNN chủ động đổi mới, sáng tạo, và nâng cao năng lực cạnh tranh.

VI. Kết Luận và Tương Lai Tái Cấu Trúc DNNN Ngành Xây Dựng

Luận án đã khái quát hóa và làm rõ hoạt động tái cấu trúc các Tổng công ty Nhà nước ngành xây dựng của Việt Nam. Nghiên cứu đã phân tích các khía cạnh của hoạt động tái cấu trúc DNNN và chỉ ra các nhân tố tác động đến quá trình này. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp các DNNN ngành xây dựng tăng cường năng lực cạnh tranh và đảm bảo các nguyên tắc thị trường. Tương lai của tái cấu trúc DNNN ngành xây dựng phụ thuộc vào sự quyết tâm của Chính phủ và sự chủ động của các doanh nghiệp.

6.1. Đóng Góp của Luận Án và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về DNNN

Luận án đã đóng góp vào việc hệ thống hóa và phát triển lý luận về tái cấu trúc doanh nghiệp nói chung và tái cấu trúc các Tập đoàn, Tổng công ty xây dựng tại Việt Nam nói riêng. Nghiên cứu cũng cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của tái cấu trúc đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào phân tích các yếu tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến quá trình tái cấu trúc, cũng như đánh giá tác động của tái cấu trúc đến phát triển bền vững của ngành xây dựng.

6.2. Tầm Quan Trọng của Tái Cấu Trúc trong Bối Cảnh Hội Nhập

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, tái cấu trúc là một yêu cầu tất yếu để các DNNN ngành xây dựng có thể tồn tại và phát triển. Tái cấu trúc giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, thích ứng với sự thay đổi của thị trường, và tận dụng các cơ hội hội nhập. Chính phủ cần tạo điều kiện thuận lợi để các doanh nghiệp thực hiện tái cấu trúc thành công.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước ngành xây dựng nghiên cứu điển hình tại tổng công ty xây dựng bạch đằng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và khung phân tích hoạt động tái cau trúc doanh nghiệp nhà nước ngành xây dựng. Chương 2: Cơ sở lý luận về tái cau trúc doanh nghiệp nhà nước Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Phân tích và thảo luận kết quả nghiên cứu Chương 5: Hàm ý, giải pháp và khuyến nghị Phần kết luận 10 CHUONG 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ KHUNG PHAN TÍCH HOAT DONG TAI CÁU TRÚC DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC NGÀNH XÂY DỰNG Tái cấu trúc DNNN tại Việt Nam nói chung và DNNN ngành Xây dựng nói riêng nhằm giúp cho các doanh nghiệp này nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, năng lực cạnh tranh của các sản phẩm và dịch vụ trên thị trường, va tăng hiệu quả tài chính và phi tai chính của doanh nghiệp. Các hình thức tái cau trúc DNNN tương đối đa dạng bao gồm sáp nhập, hợp nhất, chuyên giao doanh nghiệp, chuyền giao dự án, cổ phần hoá, giao, bán doanh nghiệp. trong đó cổ phần hoá DNNN là phô biến và rất được chú trọng.

Nhìn chung, hoạt động tái cầu trúc DNNN tại Việt Nam đã có được những kết quả tích cực. Cụ thể là trong giai đoạn từ năm 2011 đến hết năm 2016, cả nước đã cô phần hóa được 554 doanh nghiệp. Tính đến hết năm 2016, cả nước đã cô phần hóa được 4. Trong đó có 1 tập đoàn kinh tế, 47 tổng công ty nhà nước và nhiều DNNN có quy mô lớn và ngành nghề kinh doanh đa dạng.

Tuy nhiên, số lượng doanh nghiệp được sắp xếp, chuyên đổi nhiều nhưng ty lệ vốn Nha nước còn nắm giữ vẫn cao, chưa thực sự đạt được mục tiêu về đôi mới quản trị, nâng cao năng lực, hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp sau cô phần hóa đã để xảy ra thất thoát vốn, tài sản nhà nước trong quá trình tái cau trúc, cô phần hóa doanh nghiệp. Thực tế nghiên cứu cho thấy có nhiều nguyên nhân dẫn tới những khó khăn và rào cản trong quá trình thực hiện tái cấu trúc và cải cách DNNN ở Việt Nam như năng lực quản lý của ngũ lãnh đạo DNNN chưa cao, tâm lý lo ngại sau tái cấu trúc giảm ưu đãi từ phía nhà nước, khung pháp lý chưa 6n định, chưa rõ ràng, cơ chế công khai, minh bạch thông tin, kiểm tra, kiểm duyệt thông tin báo cáo còn thiếu, không nhiều doanh nghiệp đủ năng lực tài 11 chính dé sử dụng các dich vụ tư vấn tái câu trúc chuyên nghiệp, việc xử lý số nợ tồn đọng của các tập đoàn, tông công ty lớn gặp nhiều khó khăn, hay nhận thức chưa đầy đủ về sự đổi mới. Theo đánh giá của nghiên cứu sinh, một nguyên nhân khác có thé gây ra những khó khăn và rào cản trong tái cấu trúc DNNN là do thiếu những kết quả nghiên cứu khoa học về chủ đề này đề các nhà hoạch định chính sách và các nhà quản lý doanh nghiệp tham khảo.

Đối với hoạt động tái cau trúc DNNN ngành xây dựng, hiện có rất ít các nghiên cứu về chủ đề này. Chính vì vậy mà hoạt động tái cấu trúc doanh nghiệp nói chung và tái cau trúc các doanh nghiệp theo lĩnh vực quản lý chuyên ngành nói riêng đã và đang là những van đề được nhiều học giả, nhà nghiên cứu, nhà quan lý trong và ngoai nước, là đề tài được hội thảo tại nhiều hội nghị trong nước và quốc tế dé cập tới. Dé góp phần vào việc cung cấp thêm các luận cứ khoa học cho các nhà hoạch định chính sách và nhà quản lý doanh nghiệp nói chung và ngành xây dựng nói riêng, trong chương này, nghiên cứu sinh sẽ thực hiện nghiên cứu tông quan từ các công bố quốc tế và trong nước liên quan đến hoạt động tái cau trúc các doanh nghiệp ngành xây dựng nhằm chỉ ra những mặt được và hạn chế của các nghiên cứu khoa học trước đây về chủ đề nghiên cứu của luận án, góp phần chỉ ra những khoảng trống nghiên cứu. Tiếp đó, nghiên cứu sinh sẽ trình bày bối cảnh thực tiễn tái cấu trúc các doanh nghiệp ngành xây dựng nhằm chỉ ra những mặt thành công và hạn chế của quá trình tái cấu trúc các doanh nghiệp ngành xây dựng.

Kết hợp nghiên cứu tổng quan từ các nghiên cứu khoa học về cùng chủ đề và bối cảnh thực tiễn tái câu trúc doanh nghiệp ngành xây dựng Việt Nam, nghiên cứu sinh sẽ đánh giá và chọn lọc các khía cạnh cốt lõi của hoạt động tái cấu trúc doanh nghiệp ngành xây dựng Việt Nam nhằm đề xuất khung phân tích mối quan hệ giữa hoạt động tái cấu trúc DNNN ngành xây dựng và kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Từ khung 12 phân tích này, nghiên cứu sinh sẽ phát triển các giả thuyết phục vụ cho nghiên cứu luận án tiễn sĩ. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu quốc tế Tái cấu trúc doanh nghiệp nói chung và tái cấu trúc doanh nghiệp theo lĩnh vực quản lý chuyên ngành nói riêng đã và đang là những vấn đề được nhiều học giả và nhà nghiên cứu quốc tế quan tâm nghiên cứu.

Chủ đề này cũng là đề tài được nhiều hội thảo quốc tế đề cập tới. Sau đây nghiên cứu sinh sẽ thực hiện phân tích tổng quan một số nghiên cứu được các học giả quốc tế công bố trong thời gian vừa qua về chủ dé này. Simeon Djankov va Peter Murrell (2000) đã khảo sát, đánh giá, nghiên cứu và tong hợp các bang chứng thông qua khảo sát doanh nghiệp về các yếu tố quyết định trong quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp trong giai đoạn chuyên đối. Nghiên cứu đã cung cấp các bình luận về hiệu quả của các chính sách cải cách khác nhau đối với doanh nghiệp.

Báo cáo cũng nhấn mạnh đến một số van đề như: tầm anh hưởng của tư nhân; tầm quan trọng của sở hữu; vai trò của quan lý trong van đề về nguồn nhân lực, tác dung của phần mềm, ngân sách, ảnh hưởng của cạnh tranh và vai trò của các tổ chức trong quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp. Mark Stone (2002), khi nghiên cứu về vai trò của chính phủ đối với hoạt động tái cấu trúc doanh nghiệp chi ra rằng tái cau trúc doanh nghiệp trên quy mô lớn là một trong những nhiệm vụ khó khăn nhất đối với các nhà hoạch định chính sách kinh tế. Sự thành công của tái cấu trúc đòi hỏi một chính phủ đi đầu trong việc thiết lập các ưu tiên tái cấu trúc, giải quyết thất bại thị trường, cải cách hệ thống pháp lý và thuế, và có lẽ quan trọng nhất là đối phó với các vật cản lớn gây ra bởi các nhóm lợi ích. Một số bài học về tái cấu trúc doanh nghiệp đã chỉ ra trong nghiên cứu này như: (¡) Chính phủ cần 13 hỗ trợ môi trường kinh tế vi mô và pháp lý cho tái cấu trúc; (ii) tái cấu trúc phải dựa trên một chiến lược toàn diện và minh bạch bao gồm tái cấu trúc doanh nghiệp và tài chính; (iii) mục tiêu tái cau trúc phải được nêu rõ ngay từ đầu và xác định tái cấu trúc sẽ gây tổn thương cho một số nhóm có liên quan; (iv) cơ cau lại doanh nghiệp quy mô lớn cần trung bình tối thiểu năm năm dé hoàn thành.

Michael Hammer và James A. Champy (2006), “Reengineering the corporation, reengineering management, and the agenda” cho rằng tái cấu trúc doanh nghiệp là việc xem xét và cấu trúc lại một phần, một số phần hay toàn bộ một tổ chức, một đơn vị nào đó. Cụ thé, doanh nghiệp có thé tái cấu trúc chiến lược, tái câu trúc đội ngũ nhân sự, tai cấu trúc tài chính hay thay đổi cơ cấu sở hữu doanh nghiệp. Ngoài việc sắp xếp lại doanh nghiệp theo chức năng thực hiện, nhóm tác giả còn quan tâm đến việc tái cau trúc các quy trình thực hiện hay hoạt động như cấu trúc lại từ khâu tìm kiếm các nhân tố đầu vào, cho tới các khâu sản xuất, tiếp thị và phân phối.

Quá trình tái cấu trúc cần có kế hoạch và lộ trình rõ ràng dé quá trình tái cầu trúc được hiệu quả. Nikolai Rogovsky va cộng sự (2005), “Restructuring for corporate success: A socially sensitive aproach” tập trung phân tích những van dé của tái cầu trúc doanh nghiệp liên quan đến người lao động. Đây là những vấn đề rất nhạy cảm trong quá trình tái câu trúc doanh nghiệp. Nhóm tác giả cho rằng (i) tái câu trúc với sự tỉnh giản biên chế có tác động tích cực và cả tiêu cực đến hoạt động của doanh nghiệp.

(ii) tái cấu trúc sẽ diễn ra suôn sẻ nếu nó được dựa trên một thỏa thuận hợp tác giữa người lao động với người sử dụng lao động và Chính phủ; (iii) sự hỗ trợ về chính sách đối với hoạt động tái cầu trúc doanh nghiệp là rất quan trọng và góp phần mang lại thành công cho hoạt động tái cấu trúc. Chính vì vậy, trong quá trình thực hiện hoạt động tái cấu trúc, các doanh nghiệp cần thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 14 thông qua khía cạnh quan tâm đến người lao động, hạn chế sa thải dé lao động thất nghiệp ảnh hưởng đến xã hội. John Michaelson (2002), “Restructuring for Growth: Alternative Financial Strategies to Increase Shareholder Value” đã nghiên cứu hoạt động tái cấu trúc doanh nghiệp tập trung vào vốn chủ sở hữu va tai sản của các công ty con đang hoạt động trong tập đoàn. Nghiên cứu này cũng chỉ ra cách thức sử dụng tối đa hóa nguồn vốn và tài sản để tạo ra giá trị, đồng thời cung cấp chỉ tiết các mục tiêu, cơ hội, thách thức đối với các công ty con và hiệu quả trong việc thực hiện tái cấu trúc.

Một số gợi ý chiến lược cho doanh nghiệp trong quá trình tái cấu trúc như tập trung vào một số sản phẩm phụ, sản phẩm khác biệt, quản lý hàng tồn kho, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn băng cách hợp tác với các nhà đầu tư, hoặc liên minh hoặc sáp nhập doanh nghiệp nhằm tận dụng thế mạnh của mỗi bên trong quá trình hoạt động và kinh doanh. Trong nghiên cứu của mình về tái cấu trúc ngành xây dựng tại Trung Quốc, Sha (2000) cho răng quá trình tái cấu trúc DNNN ngành xây dựng Trung Quốc tập trung vào: (i) Thiết lập cơ chế điều hành phần vốn nhà nước trong DNNN tách biệt khỏi chức năng điều tiết của chính quyền. Tach riêng công tác quản lý xây dựng khỏi việc kinh doanh xây dựng dé các DNNN ngành xây dựng tập trung vào hoạt động sản xuất kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tái Cấu Trúc Doanh Nghiệp Nhà Nước Ngành Xây Dựng: Nghiên Cứu Từ Luận Án Tiến Sĩ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình tái cấu trúc trong lĩnh vực xây dựng, đặc biệt là các doanh nghiệp nhà nước. Tác giả phân tích các yếu tố cần thiết để cải thiện hiệu quả hoạt động và quản lý trong ngành, từ đó đưa ra những giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm những kiến thức quý giá về quản lý dự án, tối ưu hóa chi phí và cải tiến quy trình làm việc. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ kỹ thuật chuyên ngành quản lý xây dựng, nơi tập trung vào việc tăng cường quản lý các dự án đầu tư xây dựng. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế, với những giải pháp hoàn thiện công tác quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ địa kỹ thuật xây dựng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng lý thuyết độ tin cậy trong phân tích ổn định công trình ngầm. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về ngành xây dựng.