Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 9340101) của nghiên cứu sinh Bùi Văn Thời, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hồ Tiến Dũng tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (năm 2021), tập trung nghiên cứu đề tài: "Tác động của vốn xã hội đối với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp - trường hợp nghiên cứu ngành dệt may khu vực phía Nam, Việt Nam".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Vốn xã hội được xác định là nguồn lực vô hình đóng vai trò chất keo kết dính, phối hợp các nguồn vốn kinh tế, vốn con người và vốn tài nguyên nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức. Trong ngành dệt may Việt Nam, đây là ngành kinh tế chủ lực giải quyết hàng triệu việc làm, đạt kim ngạch xuất khẩu 39 tỷ USD năm 2019 (chiếm 7,54% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu cả nước). Tuy nhiên, các doanh nghiệp dệt may trong nước đối diện với nhiều thách thức: phần lớn máy móc thiết bị đã sử dụng trên 15 năm làm tiêu hao điện năng và giảm hiệu quả; giá trị gia tăng chủ yếu tập trung ở khâu may gia công cắt may giá trị thấp, trong khi các khâu có giá trị cao như sản xuất sợi, hóa chất trợ nhuộm, in hoa văn và hoàn tất vải phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu; lợi thế nhân công giá rẻ suy giảm so với Lào, Campuchia, Bangladesh.

Từ góc độ lý thuyết và thực nghiệm, tác giả chỉ ra ba khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Các nghiên cứu quốc tế về vốn xã hội ở cấp độ doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào hai khía cạnh vốn xã hội bên trong và vốn xã hội bên ngoài, thiếu vắng việc phát triển thang đo và kiểm định mối quan hệ nội hàm giữa ba thành phần: vốn xã hội lãnh đạo, vốn xã hội bên trong và vốn xã hội bên ngoài.
  2. Các công trình trước đây thường chỉ khảo sát mối quan hệ đơn lẻ giữa vốn xã hội với tiếp thu kiến thức hoặc giữa vốn xã hội với đổi mới sản phẩm, chưa có nghiên cứu kiểm định đồng thời vai trò trung gian kép của cả hai yếu tố này trong chuỗi truyền dẫn tác động từ vốn xã hội đến kết quả kinh doanh.
  3. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về vốn xã hội phần lớn dừng lại ở mức độ giới thiệu lý thuyết, điểm luận tài liệu hoặc ứng dụng trong các lĩnh vực khác như bất động sản hay doanh nghiệp nhỏ, chưa có nghiên cứu thực nghiệm nào khẳng định vai trò của vốn xã hội trong toàn bộ chuỗi giá trị ngành dệt may.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là xây dựng và kiểm định tác động của các yếu tố vốn xã hội lãnh đạo (VXLD), vốn xã hội bên trong (VXBT) và vốn xã hội bên ngoài (VXBN) đến kết quả kinh doanh thông qua hai yếu tố trung gian là tiếp thu kiến thức (TTKT) và đổi mới sản phẩm (DMSP) tại các doanh nghiệp dệt may khu vực phía Nam, Việt Nam.

Mục tiêu cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Xác định ảnh hưởng của VXLD, VXBT và VXBN đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trong ngành dệt may, thông qua vai trò trung gian của yếu tố tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm.
  2. Đo lường mức độ tác động trực tiếp, gián tiếp của các yếu tố VXLD, VXBT, VXBN, tiếp thu kiến thức, đổi mới sản phẩm lên kết quả kinh doanh của doanh nghiệp dệt may.
  3. Đề xuất hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp dệt may nâng cao kết quả kinh doanh.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được xây dựng tương ứng:

  1. Các yếu tố VXLD, VXBT và VXBN tác động như thế nào đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp dệt may?
  2. Các yếu tố tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm có vai trò trung gian truyền dẫn tác động của vốn xã hội đến kết quả kinh doanh như thế nào?
  3. Mức độ tác động giữa các yếu tố VXLD, VXBT, VXBN, tiếp thu kiến thức, đổi mới sản phẩm lên kết quả kinh doanh như thế nào?
  4. Nghiên cứu rút ra được hàm ý quản trị nào để đóng góp vào kết quả kinh doanh của doanh nghiệp ngành dệt may?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của vốn xã hội lên kết quả kinh doanh của doanh nghiệp với vai trò trung gian của tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm.
  • Đối tượng khảo sát và cung cấp thông tin: Các doanh nghiệp dệt may có bộ phận thiết kế, bộ phận sáng tạo hoặc bộ phận kỹ thuật để nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới (bao gồm doanh nghiệp tư nhân/TNHH/cổ phần, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp nhà nước). Người trả lời là lãnh đạo cấp cao và cấp trung (Chủ tịch/Phó Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch/Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc/Phó Tổng Giám đốc, Giám đốc/Phó Giám đốc công ty, Trưởng/Phó các phòng ban).
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp dệt may hoạt động tại khu vực phía Nam (TP. Hồ Chí Minh, Long An, Tiền Giang, Đồng Tháp, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Bình Phước).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2020; dữ liệu thị trường chính thức được điều tra khảo sát từ tháng 12/2018 đến tháng 05/2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trước đây

Luận án đã tổng kết quá trình phát triển lý thuyết vốn xã hội qua các thời kỳ và các nhánh tiếp cận học thuật:

Francis Fukuyama (1997, 2001)> Chuẩn mực và niềm tin được chia sẻ thúc đẩy hợp tác

Trong nghiên cứu doanh nghiệp và kinh tế học:

  • Vốn xã hội và kết quả hoạt động: Lins và cộng sự (2017), Dasgupta (2005), Dai và cộng sự (2015), Bhagavatula và cộng sự (2010), Akintimehin và cộng sự (2019), Nasip và cộng sự (2017), McCallum & O’Connell (2009).
  • Vốn xã hội và tiếp thu tri thức (Knowledge-Based View - KBV): Yli-Renko và cộng sự (2001), Suseno & Ratten (2007), Mikovic và cộng sự (2019).
  • Vốn xã hội và đổi mới sản phẩm (Organizational Innovativeness Theory - OIT): Gopalakrishnan & Damanpour (1997), Arora và cộng sự (2001), Shan và cộng sự (1994), Laursen và cộng sự (2012), Burt (1997), Cuevas-Rodríguez và cộng sự (2014), Salomo và cộng sự (2008), Nijssen và cộng sự (2006), Tsai & Ghoshal (1998), Cillo và cộng sự (2010), Pesendorfer (1995).
  • Nghiên cứu cấp độ vĩ mô/quốc gia: Sabatini (2005) tại Ý, Cục Thống kê Úc (ABS, 2004), Knott và cộng sự (2008) tại Vương quốc Anh.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Hội thảo Tạp chí Tia Sáng (2006); Trần Hữu Dũng (2006), Trần Hữu Quang (2006), Nguyễn Tuấn Anh (2011) về phương diện lý thuyết; Appold & Thanh (2004) nghiên cứu doanh nghiệp nhỏ tại TP.HCM; Nguyen và Huỳnh (2012) nghiên cứu vốn xã hội doanh nghiệp bất động sản tại TP.HCM.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án định vị trọng tâm giải quyết điểm giao thoa giữa ba khoảng trống học thuật: tích hợp ba thành phần cấu trúc vốn xã hội cấp độ doanh nghiệp (VXLD, VXBT, VXBN) vào cùng một mô hình; kiểm định cơ chế tác động gián tiếp của vốn xã hội lên kết quả kinh doanh qua hai biến trung gian tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm; kiểm chứng thực nghiệm mô hình này trong ngành dệt may tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng và khung phân tích

Luận án vận dụng tích hợp bốn khối lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết Vốn xã hội (Social Capital Theory): Tiếp cận theo quan điểm của Bourdieu (1986), Coleman (1988), Nahapiet & Ghoshal (1998). Vốn xã hội doanh nghiệp được phân chia theo ba thành phần: Vốn xã hội lãnh đạo (các mối quan hệ cá nhân của nhà lãnh đạo với hiệp hội ngành nghề, đối tác kinh doanh, đồng nghiệp); Vốn xã hội bên trong (chất lượng quan hệ, niềm tin, sự phối hợp giữa các cá nhân/phòng ban trong nội bộ doanh nghiệp); Vốn xã hội bên ngoài (mạng lưới liên kết của doanh nghiệp với khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, các tổ chức bên ngoài).
  2. Thuyết Kiến thức (Knowledge-Based View - KBV): Coi tri thức là nguồn lực chiến lược quan trọng nhất tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững; vốn xã hội đóng vai trò là kênh dẫn giúp doanh nghiệp tiếp thu kiến thức bên ngoài về sản phẩm, công nghệ và thị trường (Yli-Renko và cộng sự, 2001).
  3. Lý thuyết Đổi mới của Tổ chức (Organizational Innovativeness Theory - OIT): Xem xét khả năng của doanh nghiệp trong việc cải tiến, phát triển mẫu mã, tính năng và quy trình sản phẩm mới dựa trên nền tảng tri thức tích lũy (Gopalakrishnan & Damanpour, 1997; Cuevas-Rodríguez và cộng sự, 2014).
  4. Lý thuyết Tổ chức Công nghiệp (IO - Porter, 1985) và Quan điểm Dựa trên Nguồn lực (RBV - Barney, 1991): Khung phân tích bổ trợ giải thích sự tương tác giữa các nguồn lực bên trong và các yếu tố môi trường bên ngoài tác động đến kết quả kinh doanh.
Khía cạnh vốn xã hội Tác giả tiêu biểu Đặc trưng đo lường theo văn bản
Khía cạnh Cấu trúc (Structural dimension) Tasavori và cs. (2018), Polyviou và cs. (2019), Prieto-Pastor và cs. (2018), Mikovic và cs. (2019), ABS (2004), Putnam (2000), Nahapiet & Ghoshal (1998), Brookes và cs. (2006) Mối quan hệ mạng lưới rộng hay hẹp (Network ties); kết cấu tổ chức trong mạng lưới (Network configuration); sự phù hợp và tính ổn định của các tổ chức tham gia; quan hệ theo chiều dọc hoặc chiều ngang.
Khía cạnh Nhận thức (Cognitive dimension) Nahapiet & Ghoshal (1998), ABS (2004), Coleman (1990) Chia sẻ mục tiêu và tầm nhìn chung; chia sẻ ngôn ngữ, ký hiệu giao tiếp; chia sẻ văn hóa doanh nghiệp; chia sẻ kiến thức và thông tin.
Khía cạnh Quan hệ (Relational dimension) Nahapiet & Ghoshal (1998), Coleman (1988), Adler & Kwon (2002), Fukuyama (1997) Niềm tin (trust) giữa các cá nhân; chuẩn mực (norms), nghĩa vụ và sự kỳ vọng lẫn nhau (obligations and expectations); hình thức liên kết xã hội; quan hệ thị trường, xã hội, thứ bậc; tần suất tham gia và mức độ đoàn kết.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng qua các giai đoạn nối tiếp:

                          [Định lượng khám phá (PLS-SEM)]
                          [Định tính GĐ 2: Thảo luận tay đôi hiệu chỉnh thang đo]
                          [Định lượng sơ bộ: Cronbach's Alpha & EFA]
                          [Định lượng chính thức (n=293): CFA & CB-SEM (AMOS)]
                          [Kiểm định Bootstrap & Cấu trúc đa nhóm]
  1. Nghiên cứu định tính:
    • Giai đoạn 1 (Khám phá mô hình): Lược khảo tài liệu kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia nhằm phát hiện các yếu tố mới trong chuỗi tác động vốn xã hội - tiếp thu kiến thức - đổi mới sản phẩm - kết quả kinh doanh.
    • Giai đoạn 2 (Hiệu chỉnh thang đo): Thảo luận tay đôi với các chuyên gia, nhà quản lý doanh nghiệp dệt may để điều chỉnh các biến quan sát kế thừa từ nghiên cứu quốc tế cho phù hợp với ngữ cảnh thực tiễn Việt Nam.
  2. Nghiên cứu định lượng:
    • Giai đoạn định lượng khám phá: Ứng dụng mô hình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) với cỡ mẫu nhỏ để dự đoán sơ bộ các mối liên hệ giữa vốn xã hội lãnh đạo với vốn xã hội bên trong và bên ngoài.
    • Giai đoạn định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm, sử dụng phần mềm SPSS để kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt ban đầu.
    • Giai đoạn định lượng chính thức: Khảo sát 293 doanh nghiệp dệt may; sử dụng phần mềm AMOS thực hiện phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định mô hình đo lường (độ tin cậy tổng hợp CR, tổng phương sai trích AVE, các chỉ số độ phù hợp CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA); phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính dựa trên hiệp phương sai (CB-SEM) để kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết; thực hiện kiểm định Bootstrap tái chọn mẫu và phân tích cấu trúc đa nhóm (multigroup analysis).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể:

  • Phân tích bối cảnh lý thuyết về sự dịch chuyển từ các dạng vốn hữu hình truyền thống sang vốn vô hình (vốn xã hội).
  • Phân tích bối cảnh thực tiễn ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và thực thi Đề án tái cấu trúc VINATEX (2013–2015), Quyết định số 288/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về cấp 65,6 tỷ đồng đào tạo nhân lực ngành dệt may.
  • Nêu rõ các số liệu thực trạng ngành dệt may: kim ngạch xuất khẩu 39 tỷ USD (năm 2019), chiếm 7,54% kim ngạch cả nước; các điểm nghẽn về công nghệ, thiết bị cũ và chuỗi liên kết giá trị nội địa 5 công đoạn (nguồn cung sản phẩm thô; dệt nhuộm chỉ sợi vải; may mặc thiết kế; trung gian thương mại xuất khẩu; tiếp thị phân phối).
  • Trình bày hệ thống mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian (khu vực phía Nam), phạm vi thời gian (2013–2020), ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu

Chương 2 xây dựng khung lý thuyết và phát triển các giả thuyết nghiên cứu:

  • Trình bày chi tiết các học thuyết về vốn xã hội (Bourdieu, Coleman, Putnam, Fukuyama, Lin, Nahapiet & Ghoshal, Adler & Kwon), thuyết kiến thức (KBV) và lý thuyết đổi mới tổ chức (OIT).
  • Phân tích các thành phần của vốn xã hội doanh nghiệp: Vốn xã hội lãnh đạo (gồm các quan hệ với hiệp hội ngành nghề, đối tác kinh doanh, đồng nghiệp), Vốn xã hội bên trong, Vốn xã hội bên ngoài.
  • Tiến hành nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng khám phá bằng công cụ PLS-SEM để xác lập sơ bộ các mối quan hệ cấu trúc.
  • Xây dựng hệ thống 8 nhóm giả thuyết nghiên cứu cốt lõi:
    • Mối quan hệ giữa Vốn xã hội lãnh đạo với Vốn xã hội bên trong và Vốn xã hội bên ngoài.
    • Mối quan hệ giữa Vốn xã hội bên trong với Tiếp thu kiến thức và Đổi mới sản phẩm.
    • Mối quan hệ giữa Vốn xã hội bên ngoài với Tiếp thu kiến thức và Đổi mới sản phẩm.
    • Mối quan hệ giữa Tiếp thu kiến thức với Đổi mới sản phẩm.
    • Mối quan hệ giữa Đổi mới sản phẩm với Kết quả kinh doanh.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế và quy trình triển khai phương pháp nghiên cứu:

  • Xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ định tính đến định lượng sơ bộ và định lượng chính thức.
  • Kết quả nghiên cứu định tính hiệu chỉnh hệ thống thang đo: Thang đo Vốn xã hội lãnh đạo (đa hướng gồm 3 thành phần: hiệp hội ngành nghề, đối tác kinh doanh, đồng nghiệp); Thang đo Vốn xã hội bên trong; Thang đo Vốn xã hội bên ngoài; Thang đo Tiếp thu kiến thức; Thang đo Đổi mới sản phẩm; Thang đo Kết quả kinh doanh.
  • Trình bày kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ: Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (cho từng thang đo thành phần) và kiểm định giá trị cấu trúc bằng EFA trên SPSS đối với thang đo đa hướng vốn xã hội lãnh đạo, nhóm nhân tố tác động và thang đo kết quả kinh doanh, từ đó xác lập bảng câu hỏi và bộ thang đo chính thức gồm đầy đủ các biến quan sát đạt yêu cầu.

Chương 4. Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 thực hiện phân tích dữ liệu định lượng thu thập từ 293 doanh nghiệp dệt may:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phân bổ mẫu theo quy mô lao động, thời gian hoạt động, hình thức sở hữu vốn (tư nhân, nước ngoài, nhà nước).
  • Kiểm định mô hình đo lường bằng CFA:
    • Phân tích CFA bậc 2 cho thang đo Vốn xã hội lãnh đạo: đánh giá độ phù hợp mô hình, giá trị hội tụ (AVE), giá trị phân biệt, độ tin cậy tổng hợp (CR) và Cronbach's Alpha cho các thành phần (hiệp hội ngành nghề, đối tác kinh doanh, đồng nghiệp).
    • Phân tích CFA mô hình tới hạn chứa tất cả các khái niệm nghiên cứu (VXLD, VXBT, VXBN, TTKT, DMSP, KQKD): các chỉ số CMIN/df, TLI, CFI, RMSEA đều đạt chuẩn; kiểm định thành công giá trị phân biệt, giá trị hội tụ và độ tin cậy thang đo.
  • Kiểm định mô hình lý thuyết bằng CB-SEM (AMOS):
    • Đánh giá mức độ phù hợp toàn diện của mô hình cấu trúc tuyến tính với dữ liệu thực tế.
    • Ước lượng hệ số hồi quy chuẩn hóa của các mối quan hệ trực tiếp trong mô hình cấu trúc.
    • Kiểm định Bootstrap nhằm khẳng định độ tin cậy và tính ổn định của các ước lượng tham số.
    • Phân tích tách biệt tác động trực tiếp, tác động gián tiếp và tác động tổng hợp của các nhân tố vốn xã hội lên kết quả kinh doanh.
    • Phân tích cấu trúc đa nhóm (so sánh mô hình khả biến và bất biến theo các nhóm quy mô, loại hình sở hữu, thâm niên hoạt động).
  • Thảo luận kết quả: So sánh đối chiếu kết quả thực nghiệm với các công trình nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước.

Chương 5. Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu và đề xuất hàm ý:

  • Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu về chuỗi tác động: Vốn xã hội $\rightarrow$ Tiếp thu kiến thức $\rightarrow$ Đổi mới sản phẩm $\rightarrow$ Kết quả kinh doanh.
  • Đề xuất các nhóm hàm ý quản trị thực tiễn:
    • Hàm ý về Vốn xã hội lãnh đạo: Nâng cao năng lực kết nối của ban điều hành với các hiệp hội ngành nghề (VCOSA, VITAS) và mạng lưới đối tác chiến lược.
    • Hàm ý về Vốn xã hội bên ngoài: Thiết lập cơ chế hợp tác chặt chẽ với khách hàng, nhà cung ứng nguyên phụ liệu và đối tác trong chuỗi cung ứng dệt may.
    • Hàm ý về Vốn xã hội bên trong: Xây dựng môi trường làm việc cởi mở, gắn kết liên phòng ban, tạo dựng niềm tin nội bộ.
    • Hàm ý về Tiếp thu kiến thức: Chủ động tổ chức đào tạo, tiếp nhận chuyển giao công nghệ dệt nhuộm và kỹ thuật thiết kế.
    • Hàm ý về Đổi mới sản phẩm: Đẩy mạnh cải tiến kiểu dáng, chất liệu vải, tối ưu hóa công năng và phong cách thời trang đáp ứng xu hướng thị trường.
    • Hàm ý từ phân tích đa nhóm: Điều chỉnh chính sách quản trị phù hợp với đặc thù quy mô doanh nghiệp và loại hình sở hữu vốn.
  • Nêu rõ các đóng góp học thuật, hạn chế của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  1. Hoàn thiện cấu trúc khái niệm vốn xã hội cấp độ doanh nghiệp: Luận án đã tích hợp và kiểm định thành công cấu trúc vốn xã hội doanh nghiệp bao gồm ba khía cạnh tương tác mật thiết: vốn xã hội lãnh đạo, vốn xã hội bên trong và vốn xã hội bên ngoài trong bối cảnh ngành dệt may.
  2. Khám phá cơ chế truyền dẫn trung gian kép: Nghiên cứu đã làm rõ bản chất tác động gián tiếp của vốn xã hội lên kết quả kinh doanh của doanh nghiệp dệt may, chứng minh rằng vốn xã hội không tác động đơn tuyến mà được truyền dẫn thông qua hai mắt xích trung gian liên hoàn là tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm.
  3. Chuẩn hóa bộ công cụ đo lường: Luận án đã xây dựng và kiểm định độ tin cậy, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt của hệ thống thang đo đo lường vốn xã hội lãnh đạo (đa hướng bậc 2), vốn xã hội bên trong, vốn xã hội bên ngoài, tiếp thu kiến thức, đổi mới sản phẩm và kết quả kinh doanh phù hợp với môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị giải pháp

  1. Căn cứ thực nghiệm cho các nhà quản trị doanh nghiệp: Cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà lãnh đạo doanh nghiệp dệt may phân bổ nguồn lực hợp lý, ưu tiên khai thác mạng lưới quan hệ xã hội của cá nhân lãnh đạo và tổ chức để tiếp thu công nghệ, mẫu mã, từ đó thúc đẩy đổi mới sản phẩm nhằm nâng cao doanh thu và lợi nhuận.
  2. Giải pháp liên kết chuỗi giá trị dệt may: Đề xuất cơ chế phối hợp giữa 5 công đoạn sản xuất (cung ứng sợi, dệt, nhuộm, may, phân phối) nhằm giải quyết điểm nghẽn thiếu hụt nguyên phụ liệu trong nước và đáp ứng quy tắc xuất xứ của CPTPP, EVFTA.
  3. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý và hiệp hội ngành nghề: Cung cấp luận cứ cho Hiệp hội Bông Sợi Việt Nam (VCOSA), Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS) và các cơ quan ban ngành trong việc tổ chức diễn đàn kết nối giao thương, xây dựng cơ sở dữ liệu ngành và triển khai các chương trình đào tạo phát triển nguồn nhân lực theo tinh thần Quyết định 288/QĐ-TTg.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế của luận án

  • Phạm vi không gian: Dữ liệu khảo sát chỉ giới hạn tại các doanh nghiệp dệt may ở khu vực phía Nam (TP.HCM và các tỉnh lân cận), chưa mở rộng phạm vi ra các trung tâm dệt may khu vực phía Bắc và miền Trung.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp cắt ngang (cross-sectional design) thu thập dữ liệu tại một thời điểm (tháng 12/2018 đến tháng 05/2019), chưa theo dõi và đo lường được sự biến đổi của vốn xã hội và kết quả kinh doanh theo chuỗi thời gian dài (longitudinal study).
  • Phạm vi ngành: Nghiên cứu tập trung vào ngành dệt may với các đặc thù công nghệ và thị trường riêng, do đó khả năng tổng quát hóa kết quả sang các ngành công nghiệp khác cần tiếp tục được kiểm chứng.

Gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát trên quy mô toàn quốc hoặc thực hiện các nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa các vùng kinh tế trọng điểm.
  • Áp dụng phương pháp nghiên cứu theo thời gian để đánh giá chu kỳ tích lũy vốn xã hội và độ trễ tác động của đổi mới sản phẩm đối với kết quả kinh doanh.
  • Khảo sát bổ sung các biến điều tiết (moderating variables) như mức độ bất ổn của môi trường kinh doanh, năng lực hấp thụ tri thức của doanh nghiệp hoặc định hướng văn hóa tổ chức.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Kinh tế học: Tham khảo quy trình thiết kế nghiên cứu hỗn hợp chuẩn hóa, kỹ thuật kết hợp định lượng khám phá (PLS-SEM) và định lượng khẳng định (CB-SEM AMOS), cùng quy trình kiểm định CFA, Bootstrap và phân tích đa nhóm.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Bổ sung tư liệu giảng dạy thực chứng về Quản trị chiến lược, Quản trị tri thức, Đổi mới tổ chức và Lý thuyết vốn xã hội trong các chương trình đào tạo bậc đại học và sau đại học.
  • Lãnh đạo và nhà quản lý doanh nghiệp dệt may: Vận dụng các hàm ý quản trị để xây dựng chiến lược liên kết mạng lưới đối tác, tối ưu hóa quy trình tiếp thu tri thức và nâng cao năng lực nghiên cứu phát triển sản phẩm mới.
  • Hiệp hội ngành nghề và các nhà hoạch định chính sách: Căn cứ hoạch định các chính sách hỗ trợ phát triển cụm ngành công nghiệp dệt may, xây dựng mạng lưới hỗ trợ kỹ thuật và kết nối chuỗi cung ứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm vốn xã hội của doanh nghiệp trong luận án được cấu thành từ những yếu tố nào?

Trong luận án, vốn xã hội của doanh nghiệp được phân tích và đo lường qua ba thành phần chính:

  • Vốn xã hội lãnh đạo (VXLD): Cấu trúc đa hướng bậc 2 gồm 3 thành phần liên kết cá nhân của lãnh đạo với hiệp hội ngành nghề, đối tác kinh doanh và đồng nghiệp.
  • Vốn xã hội bên trong (VXBT): Chất lượng mạng lưới mối quan hệ, sự tin tưởng, chia sẻ mục tiêu và phối hợp giữa các cá nhân, bộ phận bên trong doanh nghiệp.
  • Vốn xã hội bên ngoài (VXBN): Mạng lưới liên kết của doanh nghiệp với khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh và các tổ chức bên ngoài.

2. Hai yếu tố nào đóng vai trò trung gian truyền dẫn tác động từ vốn xã hội đến kết quả kinh doanh?

Luận án xác định và kiểm định thành công hai biến trung gian liên hoàn:

  • Tiếp thu kiến thức (TTKT): Khả năng doanh nghiệp tiếp nhận, chia sẻ và lĩnh hội các tri thức giá trị mới về công nghệ, sản phẩm và thị trường từ mạng lưới quan hệ xã hội.
  • Đổi mới sản phẩm (DMSP): Hoạt động cải tiến, thiết kế và phát triển các mẫu mã, tính năng và chủng loại sản phẩm dệt may mới dựa trên kiến thức tiếp thu được, từ đó trực tiếp thúc đẩy kết quả kinh doanh.

3. Quy mô mẫu và đối tượng khảo sát định lượng chính thức của luận án là gì?

Mẫu khảo sát chính thức gồm 293 doanh nghiệp dệt may hoạt động tại khu vực phía Nam (TP.HCM, Long An, Tiền Giang, Đồng Tháp, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Bình Phước). Đối tượng trực tiếp trả lời phỏng vấn là các lãnh đạo cấp cao và cấp trung (Chủ tịch/Phó Chủ tịch HĐTV, HĐQT; Tổng Giám đốc/Phó Tổng Giám đốc; Giám đốc/Phó Giám đốc; Trưởng/Phó các phòng ban) của các doanh nghiệp có bộ phận thiết kế, sáng tạo hoặc kỹ thuật R&D.

4. Luận án đã sử dụng các phần mềm và kỹ thuật thống kê nào để xử lý dữ liệu?

  • Nghiên cứu định lượng khám phá: Sử dụng kỹ thuật PLS-SEM để dự đoán sơ bộ các mối quan hệ mô hình với cỡ mẫu nhỏ.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Sử dụng phần mềm SPSS để kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Sử dụng phần mềm AMOS để thực hiện phân tích nhân tố khẳng định CFA (bậc 1 và bậc 2), kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính CB-SEM, kiểm định Bootstrap tái chọn mẫu và phân tích cấu trúc đa nhóm.

5. Những đặc điểm thực tiễn nổi bật nào của ngành dệt may Việt Nam được đề cập trong luận án?

Luận án nêu rõ ngành dệt may đạt kim ngạch xuất khẩu 39 tỷ USD năm 2019 (chiếm 7,54% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu cả nước); chuỗi giá trị dệt may gồm 5 công đoạn (sản phẩm thô, dệt nhuộm, may mặc thiết kế, trung gian xuất khẩu, tiếp thị phân phối); hầu hết máy móc thiết bị của các đơn vị trực thuộc VINATEX đã sử dụng trên 15 năm; doanh nghiệp phụ thuộc nhập khẩu ở khâu sợi, hóa chất trợ nhuộm, hoàn tất vải; ngành đang thích ứng với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Văn Thời đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình lý thuyết toàn diện về tác động gián tiếp của vốn xã hội (gồm vốn xã hội lãnh đạo, vốn xã hội bên trong và vốn xã hội bên ngoài) đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp dệt may khu vực phía Nam thông qua hai mắt xích trung gian tiếp thu kiến thức và đổi mới sản phẩm. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính với các kỹ thuật định lượng CFA, CB-SEM trên mẫu 293 doanh nghiệp, công trình đã khẳng định giá trị của vốn xã hội như một nguồn lực chiến lược giúp giải quyết các điểm nghẽn về công nghệ và chuỗi cung ứng trong ngành dệt may. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống thang đo được chuẩn hóa trong luận án cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn tin cậy cho các nhà quản trị doanh nghiệp, các hiệp hội ngành nghề và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản trị kinh doanh tại Việt Nam.