Luận án TS: Tác động của vốn xã hội đến hộ nuôi tôm vùng ĐBSCL

Khám phá vai trò của vốn xã hội trong việc nâng cao hiệu quả nuôi tôm bền vững tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích chuyên sâu.

Trường đại học

Tp. Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Kinh Tế Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

260
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vốn xã hội là gì Giải mã tác động đến hộ nuôi tôm ĐBSCL

Nghề nuôi tôm tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu và tạo sinh kế bền vững cho hàng triệu nông hộ. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất vẫn đối mặt với nhiều rủi ro về thị trường, dịch bệnh và biến đổi khí hậu. Bên cạnh các nguồn vốn hữu hình như vốn tài chính hay vốn con người, một nguồn lực vô hình nhưng có sức ảnh hưởng mạnh mẽ là vốn xã hội. Luận án tiến sĩ kinh tế về “Tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm vùng Đồng bằng sông Cửu Long” đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về vấn đề này. Vốn xã hội, theo định nghĩa của các học giả như Bourdieu (1986) và Putnam (1993), là tập hợp các nguồn lực thực tế hoặc tiềm năng gắn liền với một mạng lưới quan hệ bền vững. Đối với hộ nuôi tôm, vốn xã hội thể hiện qua các mối quan hệ với đồng nghiệp, đại lý, cán bộ khuyến ngư, thương lái và các tổ chức xã hội. Những mối quan hệ này không chỉ giúp chia sẻ thông tin, kinh nghiệm mà còn tạo điều kiện tiếp cận nguồn lực tốt hơn, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế hộ nuôi tôm. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc phân tích tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm là cấp thiết để tìm ra giải pháp phát triển ngành một cách bền vững. Nguồn lực này giúp giảm chi phí giao dịch, tăng cường lòng tin và hợp tác xã hội, và cải thiện khả năng quản lý rủi ro trong nuôi trồng thủy sản.

1.1. Tổng quan luận án tiến sĩ về vốn xã hội trong nuôi tôm

Luận án tiến sĩ kinh tế này đặt mục tiêu phân tích một cách có hệ thống tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm tại ĐBSCL, cụ thể là khả năng tiếp cận thị trường và thu nhập. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống lý thuyết và thực tiễn bằng cách xác định rõ các chủ thể trong mạng lưới xã hội của nông hộ và lượng hóa ảnh hưởng của từng chủ thể. Dựa trên phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp định tính (thảo luận chuyên gia) và định lượng (khảo sát 400 hộ), luận án đã xây dựng các mô hình phân tích kinh tế lượng (hồi quy Logistic và Cobb-Douglas) để kiểm định các giả thuyết. Những đóng góp chính của luận án bao gồm việc nhận diện cấu trúc vốn xã hội đặc thù của ngành tôm và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò của nó trong việc cải thiện hiệu quả kinh tế hộ nuôi tôm và thúc đẩy phát triển nông thôn ĐBSCL.

1.2. Các khái niệm cốt lõi mạng lưới xã hội và lòng tin

Để hiểu rõ vốn xã hội, cần nắm vững hai thành phần cốt lõi: cấu trúc và chất lượng mạng lưới. Cấu trúc mạng lưới, hay mạng lưới xã hội của nông hộ, là tập hợp các mối quan hệ mà hộ nuôi tôm tham gia. Luận án phân chia thành mạng lưới chính thức (tổ chức khuyến nông, hội nông dân) và mạng lưới phi chính thức (đồng nghiệp, đại lý, thương lái). Chất lượng mạng lưới được thể hiện qua lòng tin và hợp tác xã hội. Theo Putnam (2000), lòng tin là “chất bôi trơn” cho các giao dịch xã hội, giúp giảm chi phí giám sát và tạo điều kiện cho các hoạt động tập thể. Trong bối cảnh nuôi tôm, lòng tin giúp hộ nông dân dễ dàng vay mượn không chính thức, mua vật tư trả chậm và nhận được giá bán tốt hơn. Sự hợp tác và chia sẻ thông tin trong mạng lưới giúp nông hộ nhanh chóng cập nhật kỹ thuật mới và ứng phó với dịch bệnh hiệu quả.

II. Thách thức của hộ nuôi tôm ĐBSCL Vai trò của vốn xã hội

Hoạt động nuôi tôm tại ĐBSCL, dù có tiềm năng lớn, vẫn tiềm ẩn nhiều thách thức. Hộ nuôi tôm, đặc biệt là các hộ quy mô nhỏ, thường hoạt động riêng lẻ, thiếu liên kết, dẫn đến nhiều khó khăn trong sản xuất và kinh doanh. Một trong những rào cản lớn nhất là việc tiếp cận nguồn lực đầu vào và đầu ra. Thông tin thị trường không đối xứng khiến họ phải đối mặt với tình trạng bị ép giá vật tư, mua phải con giống kém chất lượng và bán tôm với giá thấp cho thương lái. Luận án chỉ ra rằng, những hộ có mạng lưới xã hội hạn chế thường gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận nguồn lực tín dụng chính thức, đất đai và lao động. Bên cạnh đó, quản lý rủi ro trong nuôi trồng thủy sản là một bài toán nan giải, khi dịch bệnh và tác động của biến đổi khí hậu ngày càng khó lường. Trong bối cảnh này, tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm trở nên rõ nét. Vốn xã hội hoạt động như một cơ chế bảo hiểm phi chính thức, giúp các hộ chia sẻ rủi ro, hỗ trợ nhau khi gặp khó khăn, và cùng nhau tìm kiếm giải pháp để duy trì sinh kế bền vững.

2.1. Khó khăn trong tiếp cận nguồn lực tín dụng và vật tư

Nghiên cứu cho thấy, vốn tài chính là yếu tố sống còn nhưng lại khó tiếp cận nhất đối với nhiều hộ nuôi tôm. Các thủ tục vay vốn ngân hàng phức tạp, yêu cầu tài sản thế chấp là rào cản lớn. Nhiều hộ phải tìm đến các nguồn tín dụng phi chính thức với lãi suất cao. Vốn xã hội, thông qua các mối quan hệ thân tín, giúp họ tiếp cận các khoản vay từ họ hàng, bạn bè hoặc các nhóm hụi. Tương tự, thị trường vật tư đầu vào (giống, thức ăn, thuốc) cũng tồn tại nhiều bất cập. Hộ có mạng lưới quan hệ tốt với các đại lý uy tín sẽ dễ dàng mua được sản phẩm chất lượng với hình thức trả chậm, giảm áp lực tài chính đầu vụ. Ngược lại, những hộ yếu thế trong mạng lưới xã hội của nông hộ dễ bị tổn thương trước tình trạng giá cả biến động và chất lượng vật tư không đảm bảo.

2.2. Rủi ro thị trường và bất cân xứng thông tin trong chuỗi giá trị

Trong chuỗi giá trị tôm, hộ nuôi tôm thường ở vị thế yếu nhất do thiếu thông tin về giá cả và nhu cầu thị trường đầu ra. Họ phụ thuộc lớn vào thương lái, những người nắm giữ thông tin và có quyền định giá. Tình trạng “được mùa mất giá” vẫn thường xuyên xảy ra. Luận án chỉ ra rằng vốn xã hội có thể giảm thiểu sự bất cân xứng thông tin này. Thông qua mạng lưới xã hội của nông hộ, người nuôi có thể chia sẻ thông tin về các thương lái uy tín, giá thu mua ở các khu vực lân cận, và các yêu cầu về chất lượng của nhà máy chế biến. Mối quan hệ tốt với các chủ thể khác trong chuỗi giá trị giúp họ có vị thế đàm phán tốt hơn và giảm thiểu rủi ro bị ép giá, từ đó cải thiện hiệu quả kinh tế hộ nuôi tôm.

III. Phương pháp phân tích tác động vốn xã hội đến hộ nuôi tôm

Để đánh giá một cách khoa học tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm, luận án đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp chặt chẽ. Cách tiếp cận này cho phép vừa khám phá sâu các khía cạnh định tính, vừa lượng hóa được các mối quan hệ thông qua mô hình thống kê. Giai đoạn nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia và thảo luận nhóm với các hộ nuôi tôm. Mục đích là để xác định các chủ thể chính tham gia vào mạng lưới xã hội của nông hộ và xây dựng bộ biến đo lường vốn xã hội phù hợp với bối cảnh ĐBSCL. Giai đoạn nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu sơ cấp thu thập từ 400 hộ nuôi tôm thâm canh tại 4 tỉnh trọng điểm. Dữ liệu này sau đó được xử lý và phân tích bằng phần mềm Stata, sử dụng các mô hình phân tích kinh tế lượng tiên tiến. Cách kết hợp này đảm bảo rằng các mô hình không chỉ có ý nghĩa về mặt thống kê mà còn phản ánh đúng thực tiễn phức tạp của ngành nuôi tôm, giúp các kết luận đưa ra có độ tin cậy và tính ứng dụng cao.

3.1. Mô hình hồi quy Logistic đánh giá khả năng tiếp cận thị trường

Để phân tích tác động của vốn xã hội đến khả năng tiếp cận nguồn lực thị trường (tín dụng, đất đai, lao động, vật tư, đầu ra), luận án đã sử dụng mô hình hồi quy Binary Logistic. Mô hình này phù hợp để dự báo xác suất xảy ra một sự kiện (ví dụ: có tiếp cận được tín dụng chính thức hay không) dựa trên một tập hợp các biến độc lập. Trong mô hình, các biến đại diện cho vốn xã hội (như số lượng mối quan hệ, tần suất tương tác, mức độ tin cậy) được đưa vào cùng với các biến kiểm soát khác như đặc điểm của chủ hộ, quy mô sản xuất, và vốn con người. Kết quả từ mô hình cho phép xác định yếu tố nào trong vốn xã hội có ảnh hưởng đáng kể đến việc một hộ nuôi tôm có thể tiếp cận thành công các thị trường thiết yếu hay không.

3.2. Hàm sản xuất Cobb Douglas đo lường hiệu quả kinh tế

Để đo lường tác động của vốn xã hội đến thu nhập ròng, một chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả kinh tế hộ nuôi tôm, luận án đã vận dụng hàm sản xuất Cobb–Douglas. Đây là một mô hình kinh tế lượng kinh điển, cho phép ước tính mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đầu vào khác nhau (vốn, lao động, tài nguyên) đến sản lượng hoặc thu nhập. Trong nghiên cứu này, hàm Cobb-Douglas được mở rộng bằng cách đưa các biến đo lường vốn xã hội vào mô hình như một yếu tố sản xuất phi vật chất. Cùng với các nguồn vốn truyền thống như vốn tài chính, vốn vật chất, và lao động gia đình, các biến về mạng lưới và lòng tin được kiểm định. Kết quả phân tích giúp lượng hóa được mức độ đóng góp của vốn xã hội vào việc tăng thu nhập cho hộ nuôi tôm, cung cấp bằng chứng vững chắc về giá trị kinh tế của các mối quan hệ xã hội.

IV. Kết quả nghiên cứu Vốn xã hội tăng thu nhập hộ nuôi tôm

Kết quả phân tích kinh tế lượng từ luận án đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm thuyết phục về tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm tại ĐBSCL. Phân tích cho thấy, các thành phần của vốn xã hội, bao gồm cả cấu trúc mạng lưới và chất lượng quan hệ, đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến cả khả năng tiếp cận thị trường và thu nhập ròng của hộ. Cụ thể, những hộ có mạng lưới xã hội rộng hơn, đa dạng hơn và có mức độ tin cậy cao với các đối tác có hiệu quả kinh tế hộ nuôi tôm vượt trội so với những hộ hoạt động đơn lẻ. Kết quả này khẳng định vốn xã hội không phải là một khái niệm trừu tượng mà là một nguồn lực sản xuất thực sự, có thể được đầu tư và phát triển để tạo ra lợi ích kinh tế. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với việc xây dựng các thể chế và chính sách nông nghiệp nhằm hỗ trợ người nông dân, không chỉ về mặt kỹ thuật và tài chính mà còn về việc xây dựng và củng cố các liên kết cộng đồng để hướng tới phát triển nông thôn ĐBSCL một cách toàn diện.

4.1. Bằng chứng về cải thiện tiếp cận thị trường đầu vào và đầu ra

Kết quả mô hình hồi quy Logistic cho thấy, các biến đo lường vốn xã hội có tác động tích cực đến khả năng tiếp cận tất cả các thị trường được khảo sát. Ví dụ, mối quan hệ tốt với cán bộ tín dụng làm tăng đáng kể xác suất tiếp cận được vốn tài chính chính thức. Tương tự, việc tham gia vào các nhóm, hội và có quan hệ thân thiết với đại lý vật tư giúp hộ nông dân dễ dàng tiếp cận nguồn cung chất lượng. Đặc biệt, đối với thị trường đầu ra, mạng lưới quan hệ với các thương lái và các hộ nuôi khác giúp người dân nắm bắt thông tin giá cả nhanh chóng, tránh bị ép giá và tìm được kênh tiêu thụ ổn định. Những kết quả này chứng minh rằng mạng lưới xã hội của nông hộ đóng vai trò như một cây cầu nối họ với các nguồn lực quan trọng, giúp vượt qua các rào cản của một thị trường chưa hoàn hảo.

4.2. Lượng hóa đóng góp của vốn xã hội vào thu nhập ròng

Phân tích từ hàm sản xuất Cobb-Douglas đã lượng hóa được sự đóng góp này. Kết quả chỉ ra rằng, sau khi kiểm soát các yếu tố đầu vào truyền thống như diện tích, vốn đầu tư, và lao động, các biến số đại diện cho vốn xã hội vẫn có tác động dương và ý nghĩa thống kê đến thu nhập ròng. Điều này có nghĩa là, với cùng một mức đầu tư về tài chính và vật chất, những hộ có vốn xã hội cao hơn sẽ đạt được thu nhập cao hơn. Lòng tin và hợp tác xã hội giúp giảm chi phí giao dịch, trong khi việc chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm trong mạng lưới giúp nâng cao năng suất và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Đây là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy đầu tư vào việc xây dựng các mối quan hệ xã hội là một chiến lược đầu tư thông minh để đạt được sinh kế bền vững cho người nuôi tôm.

V. Bí quyết mở rộng vốn xã hội cho hộ nuôi tôm sinh kế bền vững

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận án không chỉ dừng lại ở việc chứng minh tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm, mà còn đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể và khả thi. Mục tiêu của các giải pháp này là giúp hộ nuôi tôm chủ động nhận diện, xây dựng và mở rộng nguồn vốn xã hội của mình, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng chống chịu trước các cú sốc thị trường và môi trường. Các giải pháp được xây dựng dựa trên ba trụ cột: (1) Căn cứ vào lý thuyết vốn xã hội, (2) Căn cứ vào các chính sách hiện hành của Đảng và Nhà nước, và (3) Căn cứ vào kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ mô hình. Cách tiếp cận này đảm bảo các khuyến nghị vừa có cơ sở khoa học, vừa phù hợp với thực tiễn địa phương và định hướng phát triển chung của ngành nông nghiệp. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng một ngành tôm phát triển hiệu quả, bao trùm và bền vững tại ĐBSCL.

5.1. Giải pháp gia tăng kết nối giữa hộ nuôi tôm và cộng đồng

Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động gia tăng kết nối. Hộ nuôi tôm cần tích cực tham gia vào các tổ chức xã hội chính thức như Hội Nông dân, hợp tác xã. Các tổ chức này là kênh quan trọng để tiếp cận thông tin chính sách, các lớp tập huấn kỹ thuật và các chương trình hỗ trợ của nhà nước. Bên cạnh đó, việc củng cố mạng lưới xã hội của nông hộ phi chính thức cũng rất cần thiết. Nông dân nên thường xuyên trao đổi, học hỏi kinh nghiệm từ những hộ nuôi thành công, xây dựng mối quan hệ tin cậy với các đại lý cung ứng vật tư và thương lái uy tín. Việc hình thành các tổ, nhóm tự quản theo khu vực nuôi không chỉ giúp chia sẻ thông tin mà còn tạo ra sức mạnh tập thể trong việc đàm phán giá cả và bảo vệ môi trường chung.

5.2. Xây dựng môi trường thể chế và chính sách thuận lợi

Về phía các cơ quan quản lý, cần có những thể chế và chính sách nông nghiệp tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển vốn xã hội. Chính quyền địa phương nên đóng vai trò cầu nối, tổ chức các buổi đối thoại giữa nông dân, doanh nghiệp và các nhà khoa học. Cần khuyến khích và hỗ trợ pháp lý cho việc thành lập các hợp tác xã kiểu mới, các tổ liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị tôm. Các chương trình khuyến nông không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà cần lồng ghép các nội dung về kỹ năng làm việc nhóm, xây dựng lòng tin và quản lý rủi ro trong nuôi trồng thủy sản dựa vào cộng đồng. Chính sách tín dụng cũng cần linh hoạt hơn, có thể xem xét các mô hình cho vay dựa trên uy tín của nhóm, hội thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp, từ đó thúc đẩy lòng tin và hợp tác xã hội.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 28 Chương 2: Cơ sở lý luận và tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm 29 2. Lý thuyết vốn xã hội 29 2. Khái niệm vốn xã hội 29 2. Đặc trưng cơ bản của vốn xã hội 31 2.

Cấu trúc của mạng lưới xã hội 32 2. Chất lượng của mạng lưới xã hội 34 2. Các chỉ số đo lường vốn xã hội đối với nội dung của luận án 36 2. Tác động của vốn xã hội đến hoạt động kinh tế của hộ gia đình 37 2.

Lý thuyết hộ gia đình 39 2. Khái niệm hộ 39 2. Đặc điểm của hộ gia đình 40 2. Các yếu tố thuộc về đặc điểm hộ 42 2.

Hoạt động của hộ gia đình nuôi trồng thủy sản 43 2. Lý thuyết nguồn lực đầu vào lĩnh vực nuôi trồng thủy sản 45 2. Nguồn lực tài chính 46 2. Nguồn lực tự nhiên 47 2.

Nguồn lực vật chất 48 2. Nguồn lực nhân lực 49 2. Dịch vụ khuyến ngư 50 2. Lý thuyết về tiếp cận thị trường 51 2.

Khái niệm về thị trường và tiếp cận thị trường 51 2. Phân loại thị trường nông nghiệp 53 2. Nội dung tiếp cận thị trường 56 2. Mối liên hệ vốn xã hội và khả năng tiếp cận thị trường 59 2.

Mối liên hệ vốn xã hội và thu nhập 61 2. Hàm sản xuất Cobb – Douglas 61 -iv- 2. Lý thuyết chi phí giao dịch 64 2. Tác động của vốn xã hội đến thu nhập 66 2.

Khung phân tích của luận án 67 Tóm tắt chương 2 70 Chương 3: Phương pháp và thiết kế nghiên cứu 71 3. Phương pháp nghiên cứu 71 3. Quy trình nghiên cứu của luận án 71 3. Phương pháp nghiên cứu định tính 73 3.

Phương pháp nghiên cứu định lượng 75 3. Nguồn số liệu sử dụng cho luận án 78 3. Chọn địa bàn nghiên cứu 78 3. Phương pháp chọn mẫu và thu thập số liệu 80 3.

Thu thập số liệu thứ cấp 80 3. Thu thập số liệu sơ cấp 80 3. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu 82 3. Mô hình hồi quy Logistic về tác động của vốn xã hội đến tiếp cận thị trường của hộ nuôi tôm 82 3.

Các nghiên cứu thực nghiệm tác động của vốn xã hội đến tiếp cận thị trường 82 3. Mô hình nghiên cứu 86 3. Mô hình hồi quy đa biến về tác động của vốn xã hội đến hiệu quả kinh tế của hộ nuôi tôm 86 3. Các nghiên cứu thực nghiệm tác động của vốn xã hội đến hiệu quả kinh tế 86 3.

Mô hình nghiên cứu 90 3. Hiệu chỉnh và đề xuất các mô hình nhiên cứu 90 3. Kết quả thảo luận chuyên gia và đề xuất mô hình tác động của vốn xã hội đến tiếp cận thị trường của hộ nuôi tôm tại vùng ĐBSCL 90 -v- 3. Kết quả thảo luận 90 3.

Đề xuất mô hình tác động của vốn xã hội đến tiếp cận thị trường của hộ gia đình nuôi tôm tại vùng ĐBSCL 91 3. Kết quả thảo luận chuyên gia và đề xuất mô hình tác động của vốn xã hội đến thu nhập của hộ nuôi tôm tại vùng ĐBSCL 94 3. Kết quả thảo luận 94 3. Đề xuất mô hình tác động của vốn xã hội đến thu nhập ròng của hộ nuôi tôm tại vùng ĐBSCL 96 Tóm tắt chương 3 100 Chương 4: Phân tích tác động của vốn xã hội đến hoạt động hộ nuôi tôm vùng ĐBSCL 101 4.

Xác định cấu trúc vốn xã hội của hộ nuôi tôm vùng ĐBSCL 101 4. Xác định các chủ thể tham gia vào mạng lưới xã hội của hộ nuôi tôm 101 4. Xác định các biến đo lường vốn xã hội của hộ nuôi tôm 103 4. Xác định số lượng mẫu nghiên cứu và địa bàn nghiên cứu 103 4.

Tình hình nuôi tôm hộ gia đình tại vùng ĐBSCL 105 4. Thực trạng mạng lưới xã hội của hộ gia đình nuôi tôm tại vùng ĐBSCL 112 4. Thực trạng lưới xã hội chính thức 112 4. Mạng lưới xã hội phi chính thức 113 4.

Tác động của vốn xã hội đến khả năng tiếp cận thị trường 118 4. Vốn xã hội và khả năng tiếp cận thị trường tín dụng chính thức 118 4. Thực trạng nhu cầu vay vốn của hộ nuôi tôm 118 4. Thực trạng tiếp cận thông tin của hộ nuôi tôm đối với thị trường tín dụng chính thức 119 4.

Thực trạng tiếp cận tác nhân tham gia thị trường tín dụng chính thức đối với hộ nuôi tôm 120 4. Thực trạng mức độ tham gia thị trường tín dụng chính thức đối với hộ nuôi tôm 121 -vi- 4. Tác động vốn xã hội đến tiếp cận thị trường tín dụng chính thức 121 4. Tác động của vốn xã hội đến thị trường đất nông nghiệp 124 4.

Thực trạng nhu cầu thuê/mua đất để mở rộng sản xuất của hộ nuôi tôm 124 4. Thực trạng tiếp cận thông tin của hộ nuôi tôm đối với thị trường đất đai 125 4. Thực trạng tiếp cận tác nhân tham gia thị trường đất đai đối với hộ nuôi tôm 125 4. Thực trạng mức độ tham gia thị trường đất đai đối với hộ nuôi tôm 126 4.

Tác động vốn xã hội đến tiếp cận thị trường đất đai 127 4. Tác động của vốn xã hội đến tiếp cận thị trường lao động 129 4. Thực trạng nhu cầu thuê lao động sản xuất của hộ nuôi tôm 129 4. Thực trạng tiếp cận thông tin của hộ nuôi tôm đối với thị trường lao động 130 4.

Thực trạng tiếp cận tác nhân tham gia thị trường lao động đối với hộ nuôi tôm 131 4. Thực trạng mức độ tham gia thị trường lao động đối với hộ nuôi tôm 132 4. Tác động vốn xã hội đến tiếp cận thị trường lao động 132 4. Vốn xã hội và kết quả hoạt động thị trường vật tư đầu vào 135 4.

Thực trạng nhu cầu mua vật tư đầu vào hộ nuôi tôm 135 4. Thực trạng tiếp cận thông tin của hộ nuôi tôm đối với thị trường vật tư 136 4. Thực trạng tiếp cận tác nhân tham gia thị trường vật tư đối với hộ nuôi tôm 137 4. Thực trạng mức độ tham gia thị trường vật tư đối với hộ nuôi tôm 138 4.

Tác động vốn xã hội đến tiếp cận thị trường vật tư 138 -vii- 4. Tác động của vốn xã hội đến tiếp cận dịch vụ khuyến ngư của hộ nuôi tôm 141 4. Thực trạng nhu cầu tiếp cận dịch vụ khuyến ngư của hộ nuôi tôm 141 4. Thực trạng tiếp cận thông tin dịch vụ khuyến nông/ngư 141 4.

Thực trạng tiếp cận tác nhân tham gia cung cấp dịch vụ khuyến ngư đối với hộ nuôi tôm 142 4. Thực trạng mức độ tham gia vào các chủ thể cung cấp dịch vụ khuyến ngư đối với hộ nuôi tôm 142 4. Tác động vốn xã hội đến tiếp cận dịch vụ khuyến nông của hộ nuôi tôm 144 4. Vốn xã hội và tiếp cận thị trường đầu ra của hộ nuôi tôm 147 4.

Thực trạng nhu cầu tiếp cận thị trường đầu ra của hộ nuôi tôm 147 4. Thực trạng tiếp cận thông tin của hộ nuôi tôm đối với thị trường đầu ra 148 4. Thực trạng tiếp cận tác nhân tham gia thị trường đầu ra đối với hộ nuôi tôm 149 4. Thực trạng mức độ tham gia thị trường đầu ra đối với hộ nuôi tôm 149 4.

Tác động vốn xã hội đến tiếp cận thị trường đầu ra của hộ nuôi tôm 150 4. Kết quả phân tích hồi quy về vốn xã hội và các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập của hộ nuôi tôm 153 Tóm tắt chương 4 157 Chương 5: Giải pháp mở rộng nguồn vốn xã hội của hộ nuôi tôm vùng ĐBSCL 158 5. Kết quả nghiên cứu từ luận án 158 5. Kết quả xác định chủ thể thuộc mạng lưới xã hội 159 -viii- 5.

Kết quả mô hình vốn xã hội và khả năng tiếp cận thị trường 160 5. Kết quả mô hình vốn xã hội và thu nhập 164 5. Những khuyến nghị mở rộng nguồn vốn xã hội của hộ gia đình nuôi tôm 165 5. Các cơ sở để đề xuất khuyến nghị 165 5.

Căn cứ vào các lý thuyết vốn xã hội 165 5. Căn cứ vào các chính sách của Đảng và Nhà nước liên quan 166 5. Căn cứ vào kết quả nghiên cứu của mô hình 168 5. Các nhóm giải pháp cụ thể mở rộng nguồn vốn xã hội của hộ gia đình nuôi tôm 168 5.

Gia tăng sự kết nối giữa hộ gia đình nuôi tôm với mạng lưới xã hội/cộng đồng 169 5. Xây dựng môi trường đối với sự phát triển các kết nối mạng lưới xã hội/cộng đồng 173 Tóm tắt chương 5 183 Kết luận và định hướng nghiên cứu tiếp theo 185 Danh mục công trình nghiên cứu của tác giả đã công bố có liên quan đến luận án Tài liệu tham khảo Phụ lục Phụ lục 1: Bảng câu hỏi điều tra Phụ lục 2: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm Phụ lục 3: Các khái niệm và định nghĩa về vốn xã hội Phụ lục 4: Đặc điểm địa bàn, danh sách hộ nuôi tôm danh sách chuyên gia và kết quả phỏng vấn Phụ lục 5: Kết quả phân tích mô hình hồi quy binary logistic Phụ lục 6: Kết quả phân tích mô hình hồi quy ols giữa vốn xã hội và thu nhập ròng -ix- DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Cơ quan thống kê của Úc (Australian Bureau of ABS : Statistics) ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long GDP : Gross domestic product (Tổng sản phẩm quốc nội) Ha : Hecta (héc ta) HTX : Hợp tác xã NN&PTNT : Nông nghiệp & Phát triển nông thôn NTTS : Nuôi trồng thủy sản NH : Ngân hàng NHTM : Ngân hàng thương mại NHCSXH : Ngân hàng chính sách xã hội OECD : Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (Groupe de Sienne) OLS : Ordinary Least Squares (Bình phương nhỏ nhất) QTDND : Quỹ tín dụng nhân dân SPSS Statistical Product and Services Solutions (Giải pháp : Sản phẩm và Dịch vụ Thống kê) Stata Software for Statistics and Data Science (Phần mềm : thống kê và khoa học dữ liệu) SEM Structural Equation Modeling (Mô hình cấu trúc tuyến : tính) TW : Trung ương TCCN- CĐ- ĐH : Trung học chuyên nghiệp – cao đẳng – đại học -x- UBND : Ủy ban nhân dân Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam VASEP : (Vietnam Association of Seafood Exporters and Producers) WB : World bank (Ngân hàng thế giới) XNGN : Xóa đối giảm nghèo -xi- DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng Nội dung Trang 2.1 Tổng hợp các đặc trưng của vốn xã hội từ lược khảo lý thuyết 34 2.2 Tóm tắt đo lường vốn xã hội đối với nghiên cứu 37 2.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất của hộ gia đình 42 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ