Luận văn tác động tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tác động tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Ngân hàng TP.HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu và số liệu nghiên cứu

1.5. Đóng góp của nghiên cứu

1.6. Cấu trúc của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG TỶ LỆ SỞ HỮU QUẢN LÝ ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA DOANH NGHIỆP

2.1. Tổng quan lý thuyết về tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp

2.2. Cấu trúc sở hữu và sở hữu quản lý

2.3. Hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp

2.4. Vấn đề người đại diện giữa cổ đông và Ban giám đốc

2.5. Thông tin bất cân xứng

2.6. Phương pháp giải quyết mâu thuẫn lý thuyết về người đại diện và bất cân xứng thông tin

2.7. Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp

2.8. Các yếu tố khác liên quan đến ban quản lý tác động đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

2.9. Nhận xét về khoảng trống nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.1. Nguồn dữ liệu

3.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả nghiên cứu

4.2. Mô hình về sự tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý (MO) đến giá trị doanh nghiệp đo lường bằng Tobin’s Q (q)

4.3. Mô hình về sự tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý (MO) đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp đo lường bằng ROA

4.4. Mô hình về sự tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý (MO) đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp đo lường bằng ROE

4.5. Mô hình hồi quy mở rộng với biến nhóm ngành

4.6. Thảo luận về kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Kết luận

5.2. Hàm ý chính sách

5.3. Hạn chế nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tác động tỷ lệ sở hữu quản lý đến ROE doanh nghiệp HOSE

Nghiên cứu về tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE là một chủ đề quan trọng. Mô hình công ty cổ phần, với sự tách bạch giữa quyền sở hữu và quyền điều hành, thường dẫn đến mâu thuẫn giữa chủ sở hữu và ban điều hành. Việc ban điều hành sở hữu cổ phần có thể là một giải pháp để giải quyết xung đột này, vì nó gắn kết lợi ích của họ với lợi ích của công ty và các cổ đông. Tuy nhiên, tỷ lệ sở hữu quá thấp hoặc quá cao có thể gây ra các vấn đề khác nhau. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định mối quan hệ tối ưu giữa tỷ lệ sở hữu quản lýkhả năng sinh lời, đo lường qua các chỉ số như ROEROA, để đưa ra các khuyến nghị phù hợp cho các doanh nghiệp.

1.1. Tổng quan về tỷ lệ sở hữu và hiệu quả hoạt động

Tỷ lệ sở hữu quản lý là tỷ lệ cổ phần mà ban quản lý của một công ty nắm giữ. Tỷ lệ này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của công ty theo nhiều cách. Một tỷ lệ sở hữu quản lý thấp có thể không đủ để khuyến khích ban quản lý làm việc vì lợi ích của cổ đông. Ngược lại, một tỷ lệ sở hữu quản lý quá cao có thể dẫn đến tình trạng ban quản lý lạm quyền và đưa ra các quyết định không có lợi cho cổ đông thiểu số. Do đó, việc tìm ra tỷ lệ sở hữu quản lý tối ưu là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động của công ty.

1.2. Mối quan hệ giữa sở hữu quản lý và lợi nhuận doanh nghiệp

Mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu quản lý và lợi nhuận doanh nghiệp là một vấn đề phức tạp và đã được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Một số nghiên cứu cho thấy rằng có một mối quan hệ tích cực giữa tỷ lệ sở hữu quản lý và lợi nhuận doanh nghiệp, trong khi những nghiên cứu khác lại cho thấy một mối quan hệ tiêu cực hoặc không có mối quan hệ nào. Sự khác biệt này có thể là do sự khác biệt trong phương pháp nghiên cứu, dữ liệu sử dụng và các yếu tố khác. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu đều đồng ý rằng tỷ lệ sở hữu quản lý là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty.

II. Thách thức và vấn đề về tỷ lệ sở hữu quản lý HOSE

Việc xác định tỷ lệ sở hữu quản lý tối ưu không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữukhả năng sinh lời, bao gồm quy mô doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, cơ cấu sở hữu, và cơ chế quản trị. Ngoài ra, sự khác biệt về môi trường kinh doanhthị trường chứng khoán giữa các quốc gia cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE có đặc điểm riêng, như sự chi phối của các cổ đông lớn và sự can thiệp của Nhà nước, điều này có thể làm phức tạp thêm mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu quản lýhiệu quả hoạt động.

2.1. Mâu thuẫn giữa cổ đông và ban điều hành

Mâu thuẫn giữa cổ đông và ban điều hành là một vấn đề phổ biến trong các công ty cổ phần. Cổ đông thường muốn ban điều hành tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, trong khi ban điều hành có thể có các mục tiêu khác, chẳng hạn như tăng lương hoặc quyền lực. Mâu thuẫn này có thể dẫn đến các quyết định không có lợi cho cổ đông, chẳng hạn như đầu tư vào các dự án rủi ro hoặc trả lương quá cao cho ban điều hành. Tỷ lệ sở hữu quản lý có thể giúp giảm thiểu mâu thuẫn này bằng cách gắn kết lợi ích của ban điều hành với lợi ích của cổ đông.

2.2. Ảnh hưởng của cổ đông lớn và sở hữu nhà nước

Cổ đông lớn và sở hữu nhà nước có thể có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của các công ty niêm yết trên HOSE. Cổ đông lớn có thể sử dụng quyền lực của mình để chi phối các quyết định của công ty, trong khi sở hữu nhà nước có thể dẫn đến sự can thiệp của chính phủ vào hoạt động kinh doanh. Điều này có thể làm giảm tính độc lập của ban điều hành và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của công ty. Do đó, cần phải xem xét ảnh hưởng của cổ đông lớn và sở hữu nhà nước khi nghiên cứu về tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

III. Phương pháp phân tích tác động tỷ lệ sở hữu quản lý HOSE

Để phân tích tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE, cần sử dụng các phương pháp phân tích tài chínhthống kê phù hợp. Các chỉ số như ROA, ROE, và Tobin's Q thường được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt độnggiá trị doanh nghiệp. Phân tích hồi quy có thể được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu quản lý và các chỉ số này, đồng thời kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời, như quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, và ngành nghề kinh doanh. Dữ liệu báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trong một giai đoạn nhất định sẽ được thu thập và xử lý để phục vụ cho phân tích.

3.1. Sử dụng mô hình hồi quy GMM

Mô hình hồi quy GMM (Generalized Method of Moments) là một phương pháp thống kê được sử dụng để ước lượng các tham số của một mô hình kinh tế khi có các vấn đề về nội sinh và tự tương quan. Trong nghiên cứu về tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp, mô hình hồi quy GMM có thể được sử dụng để giải quyết các vấn đề về nội sinh, chẳng hạn như mối quan hệ hai chiều giữa tỷ lệ sở hữu quản lý và khả năng sinh lời. Ngoài ra, mô hình hồi quy GMM cũng có thể được sử dụng để kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

3.2. Các biến kiểm soát trong mô hình

Để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu, cần phải kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Các biến kiểm soát thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý bao gồm quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, tăng trưởng doanh thu, chi phí vốn và rủi ro kinh doanh. Bằng cách kiểm soát các yếu tố này, có thể xác định được tác động thực sự của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

IV. Kết quả nghiên cứu về tác động của sở hữu quản lý trên HOSE

Các kết quả nghiên cứu về tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE có thể khác nhau tùy thuộc vào mô hình nghiên cứu, dữ liệu sử dụng, và giai đoạn nghiên cứu. Tuy nhiên, một số kết quả phổ biến bao gồm: mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ lệ sở hữu quản lýkhả năng sinh lời, với hiệu ứng "phân kỳ" khi tỷ lệ sở hữu thấp và hiệu ứng "hội tụ" khi tỷ lệ sở hữu cao; sự khác biệt về tác động giữa các nhóm ngành khác nhau; và ảnh hưởng của các yếu tố khác như quy mô doanh nghiệpđòn bẩy tài chính. Các kết quả này có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý và nhà đầu tư trong việc đưa ra quyết định.

4.1. Mối quan hệ phi tuyến và hiệu ứng phân kỳ hội tụ

Một số nghiên cứu cho thấy rằng mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu quản lý và khả năng sinh lời của doanh nghiệp là phi tuyến. Điều này có nghĩa là tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời không phải là một đường thẳng mà là một đường cong. Một số nghiên cứu đã tìm thấy hiệu ứng "phân kỳ" khi tỷ lệ sở hữu quản lý thấp, có nghĩa là việc tăng tỷ lệ sở hữu quản lý sẽ làm giảm khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Ngược lại, một số nghiên cứu đã tìm thấy hiệu ứng "hội tụ" khi tỷ lệ sở hữu quản lý cao, có nghĩa là việc tăng tỷ lệ sở hữu quản lý sẽ làm tăng khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

4.2. So sánh tác động giữa các nhóm ngành

Tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp có thể khác nhau giữa các nhóm ngành khác nhau. Điều này có thể là do sự khác biệt trong đặc điểm kinh doanh, cơ cấu vốn và môi trường cạnh tranh giữa các ngành. Ví dụ, các công ty trong ngành công nghệ có thể có tỷ lệ sở hữu quản lý cao hơn so với các công ty trong ngành sản xuất, và tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời cũng có thể khác nhau.

V. Hàm ý chính sách và khuyến nghị về tỷ lệ sở hữu quản lý

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra một số hàm ý chính sáchkhuyến nghị cho các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE. Các doanh nghiệp nên xem xét tỷ lệ sở hữu quản lý như một yếu tố quan trọng trong cơ chế quản trị, và điều chỉnh tỷ lệ sở hữu sao cho phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp và ngành nghề kinh doanh. Các cơ quan quản lý cũng nên tạo điều kiện thuận lợi cho việc tăng cường sở hữu quản lý, đồng thời giám sát chặt chẽ để ngăn ngừa các hành vi lạm quyền. Cần có thêm các nghiên cứu trong tương lai để làm rõ hơn mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu quản lýkhả năng sinh lời trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.1. Điều chỉnh tỷ lệ sở hữu phù hợp với đặc điểm doanh nghiệp

Không có một tỷ lệ sở hữu quản lý nào là tối ưu cho tất cả các doanh nghiệp. Tỷ lệ sở hữu quản lý tối ưu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm quy mô doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, cơ cấu sở hữu và cơ chế quản trị. Do đó, các doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố này khi điều chỉnh tỷ lệ sở hữu quản lý của mình.

5.2. Tăng cường giám sát và ngăn ngừa lạm quyền

Mặc dù tỷ lệ sở hữu quản lý có thể giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, nhưng nó cũng có thể dẫn đến các hành vi lạm quyền của ban điều hành. Do đó, cần phải tăng cường giám sát và ngăn ngừa các hành vi lạm quyền để đảm bảo rằng ban điều hành làm việc vì lợi ích của tất cả các cổ đông.

05/06/2025
Luận văn tác động tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

I Tóm tắt Bài nghiên cứu phân tích tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). Nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy GMM cho dữ liệu bảng của 206 công ty phi tài chính niêm yết trong giai đoạn 2012 - 2016. Bài nghiên cứu đã tìm ra mối quan hệ phi tuyến về tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Tác động này diễn ra theo chiều hướng: khi tỷ lệ sở hữu quản lý nhỏ hơn một giá trị nhất định, viêc tăng tỷ lệ sở hữu quản lý sẽ làm giảm khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

Hiện tượng này được gọi là “hiệu ứng phân kỳ”. Khi tỷ lệ sở hữu quản lý vượt qua một giá trị ngưỡng nhất định thì tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời là đồng biến nghĩa là một sự gia tăng trong tỷ lệ sở hữu quản lý sẽ làm gia tăng khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Hiện tượng này được gọi là “hiệu ứng hội tụ”. II LỜI CAM ĐOAN Luận văn này chưa từng được trình nộp để lấy học vị thạc sĩ tại bất cứ một trường đại học nào.

Luận văn này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận văn. Thực hiện luận văn Đỗ Cao Vân III LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời tri ân đến toàn thể quý thầy cô trường đại học Ngân hàng TP.HCM đã giảng dạy cho tôi, giúp tôi có được những kiến thức bổ ích để hoàn thành xong luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn những đóng góp nhiệt tình và hướng dẫn tâm huyết của cô Lê Hồ An Châu, giảng viên hướng dẫn luận văn của mình. Trong khi thực hiện luận văn, có những lúc tôi còn mập mờ và khó khăn trong quan điểm khoa học của mình thì chính cô là người hướng tôi đi đúng hướng và cho tôi thêm tin tưởng vào luận điểm của mình.

Lời cảm ơn sau cùng tôi muốn được dành cho gia đình tôi, ba mẹ và các em tôi. Chính họ là những người luôn ủng hộ tôi hết mình, trợ giúp tôi mọi lúc tôi cần. Họ luôn là động lực cũng như là niềm cổ vũ tinh thần không ngừng nghỉ cho tôi mỗi lúc tôi nản lòng. Cuối cùng bài luận văn cũng được hoàn thành.

Tuy nhiên vì thời gian hạn chế và chưa có nhiều kinh nghiệm nghiên cứu nên luận văn sẽ có thiếu sót. Tôi rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến phản hồi của các thầy cô để tôi hoàn thiện bài luận văn tốt hơn nữa. Tôi xin chân thành cảm ơn! TP.HCM, ngày tháng năm 2018 1 MỤC LỤC CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu của đề tài và câu hỏi nghiên cứu .4 Phƣơng pháp nghiên cứu và số liệu nghiên cứu .5 Đóng góp của nghiên cứu .6 Cấu trúc của nghiên cứu. 8 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG TỶ LỆ SỞ HỮU QUẢN LÝ ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA DOANH NGHIỆP.

Tổng quan lý thuyết về tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Cấu trúc sở hữu và sở hữu quản lý:. Hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp:. Vấn đề ngƣời đại diện giữa cổ đông và Ban giám đốc:.

Thông tin bất cân xứng: .5 Phƣơng pháp giải quyết mâu thuẫn lý thuyết về ngƣời đại diện và bất cân xứng thông tin .2 Lƣợc khảo các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp .3 Các yếu tố khác liên quan đến ban quản lý tác động đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp:.4 Nhận xét về khoảng trống nghiên cứu:. 24 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Nguồn dữ liệu. Mô hình nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu:. 32 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu. Mô hình về sự tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý (MO) đến giá trị doanh nghiệp đo lƣờng bằng Tobin‟s Q (q).

Mô hình về sự tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý (MO) đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp đo lƣờng bằng ROA. Mô hình về sự tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý (MO) đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp đo lƣờng bằng ROE. Mô hình hồi quy mở rộng với biến nhóm ngành:. Thảo luận về kết quả nghiên cứu:.

46 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH .2 Hàm ý chính sách:. Hạn chế nghiên cứu:. 54 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 56 3 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.

Các biến định lƣợng trong mô hình Bảng 4. Thống kê mô tả các biến quan sát định lƣợng trong mô hình Bảng 4. Kết quả hồi quy GMM với biến phụ thuộc là Tobin’s Q Bảng 4. Kết quả hồi quy GMM với biến phụ thuộc là ROA Bảng 4.

Kết quả hồi quy GMM với biến phụ thuộc là ROE Bảng 4. Kết quả hồi quy mở rộng với biến phụ thuộc là Tobin’s Q Bảng 4. Kết quả hồi quy mở rộng với biến phụ thuộc là ROA Bảng 4. Kết quả hồi quy mở rộng với biến phụ thuộc là ROE 4 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Quy mô doanh nghiệp càng lớn thì việc quản lý càng phức tạp hơn.

Mô hình công ty cổ phần ra đời với những đặc thù riêng về việc tách bạch quyền sở hữu và quyền điều hành khiến nảy sinh những mâu thuẫn giữa chủ sở hữu và ban điều hành. Một trong những cách giải quyết xung đột giữa các cổ đông và ban điều hành công ty là cho ban điều hành sở hữu cổ phần trong công ty. Khi đó họ trở thành một trong những ngƣời chủ công ty, lợi ích của họ bị ràng buộc và gắn kết với lợi ích của công ty và các cổ đông khác thông qua tỷ lệ sở hữu quản lý. Tỷ lệ sở hữu quản lý quá thấp có thể làm hạn chế động lực làm gia tăng hiệu quả hoạt động của công ty, nhƣng nếu tỷ lệ này quá cao cũng sẽ tạo nên một tâm lý ỷ lại, phát sinh sự trục lợi của ban điều hành đối với hiệu quả hoạt động công ty.

Hơn thế nữa nếu hiệu quả hoạt động công ty tốt, ban điều hành sẽ có xu hƣớng nắm giữ tỷ lệ sở hữu cao hơn. Tất cả những yếu tố tác động qua lại trên tạo nên một sự phức tạp trong mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu quản lý và hiệu quả hoạt động công ty. Ngày nay, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế toàn cầu, thế giới ngày càng trở nên phẳng hơn. Trong sân chơi luôn đƣợc mở rộng với một sự cạnh tranh gay gắt, khốc liệt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải thƣờng xuyên đổi mới.

Đồng thời, cùng sự hội nhập sâu rộng với nền kinh tế thế giới, việc du nhập và áp dụng các hình thức quản trị công ty của phƣơng Tây ngày càng phong phú, đa dạng, trong đó việc thuê các nhà quản trị chuyên nghiệp đã đem lại cho các doanh nghiệp Việt Nam một sự mới mẻ và nhiều tích cực. Hình thức thuê quản trị đem lại cho các doanh nghiệp nhiều lợi ích tuy nhiên sự tách bạch trong cấu trúc doanh nghiệp về quyền sở hữu và quyền quản lý đã tạo ra những xung đột tiềm tàng cần đƣợc giải quyết. Chủ sở hữu và các nhà đầu tƣ bỏ vốn vào công ty sẽ lo ngại việc thất thoát vốn sử dụng kém hiệu quả các nguồn lực tài chính mà họ đã cung cấp cho doanh nghiệp. Do đó nhóm này có xu hƣớng giành quyền kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp đồng thời luôn giành phần lợi ích lớn hơn.

Trong khi đó, Ban giám đốc và các nhà điều hành nắm giữ quyền điều hành chủ chốt lại bị hạn chế quyền lực, khó xử lý các hoạt động của doanh nghiệp một 5 cách linh hoạt và chịu sự kiểm soát của nhóm cung cấp tài chính. Nhóm điều hành không hài lòng và họ lý luận rằng: nhóm chủ sở hữu ngoài việc bỏ vốn ban đầu ra thì không làm đƣợc gì thêm nhằm gia tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp, còn họ những nhà điều hành với năng lực quản lý và vận hành của mình đã tạo nên lợi nhuận và sự phát triển vững mạnh cho doanh nghiệp. Thêm vào đó, mâu thuẫn còn xảy ra nếu các nhà quản lý không cố gắng thực hiện nhiệm vụ tối đa hóa giá trị doanh nghiệp và các nhà quản lý có thể tự rút ngang hoặc thu vén cho lợi ích cá nhân, gây tổn thất cho nhóm chủ sở hữu. Để giảm các mâu thuẫn, xung đột này, có một phƣơng pháp khá hữu hiệu là khuyến khích nhà quản lý sở hữu cổ phần.

Tuy nhiên khi thực hiện phƣơng pháp này lại nảy sinh hai hiệu ứng: hiệu ứng hội tụ cho rằng có tƣơng quan dƣơng giữa hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và tỷ trọng sở hữu nhà quản lý, còn hiệu ứng ngăn chặn cho rằng có tƣơng quan âm giữa hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và tỷ trọng sở hữu nhà quản lý (từ nghiên cứu của Mock và đồng sự, 1998; McConnell và Servaes, 1990; Short và Keasey,1999). Nhƣ vậy cuối cùng, mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp là nhƣ thế nào, phƣơng pháp khuyến khích sở hữu cổ phần của nhà quản lý có hợp lý hay không và nhà quản lý nên sở hữu bao nhiêu phần trăm cổ phần là tốt nhất nhằm tạo lợi nhuận tối đa cho doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác động của tỷ lệ sở hữu quản lý đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp niêm yết trên HOSE" phân tích mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu của các nhà quản lý và hiệu quả sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán TP.HCM. Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ sở hữu cao của các nhà quản lý có thể dẫn đến quyết định đầu tư tốt hơn và tăng cường hiệu quả hoạt động, từ đó nâng cao khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của quản lý trong việc định hình hiệu quả tài chính mà còn giúp các nhà đầu tư và doanh nhân hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ hoàn thiện chính sách cổ tức tại các công ty xây dựng niêm yết ở Việt Nam, nơi khám phá chính sách cổ tức và ảnh hưởng của nó đến hiệu quả tài chính. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả kinh doanh của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách cấu trúc vốn tác động đến hiệu quả kinh doanh. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố tác động đến minh bạch thông tin của các doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán TP Hồ Chí Minh, để nắm bắt được tầm quan trọng của minh bạch thông tin trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.