Tác động của thu nhập từ khai thác, chế biến thủy sản đến đời sống hộ dân Hải Thanh

Phân tích toàn diện Thu nhập từ thủy sản & đời sống hộ dân xã Hải Thanh ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ngành thủy sản xã Hải Thanh và vai trò kinh tế

Xã Hải Thanh, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa là một xã ven biển với đường bờ biển dài hơn 3km. Điều kiện tự nhiên này tạo lợi thế đặc biệt cho sự phát triển của ngành thủy sản. Khai thác và chế biến thủy sản không chỉ là hoạt động kinh tế truyền thống mà còn là nguồn thu nhập từ thủy sản chính, quyết định đến đời sống hộ dân tại đây. Theo báo cáo địa phương, hơn 90% lao động trong xã gắn bó với ngành nghề này. Sự phát triển của ngành đã góp phần đáng kể vào việc nâng cao GDP toàn xã, cải thiện cơ sở hạ tầng và từng bước thay đổi diện mạo nông thôn. Nghiên cứu về tác động của nguồn thu này đến kinh tế hộ gia đình là vô cùng cần thiết. Nó giúp đánh giá đúng thực trạng và đề ra các giải pháp phát triển bền vững. Các chính sách khuyến khích của nhà nước đã tạo động lực cho người dân tự chủ kinh doanh. Khi thu nhập tăng, điều kiện sinh hoạt của các hộ gia đình cũng ngày càng được cải thiện. Đây là yếu tố then chốt để đánh giá mức sống của người dân trong vùng. Do đó, việc phân tích sâu về mối liên hệ giữa thu nhập từ thủy sản và chất lượng cuộc sống là mục tiêu trọng tâm.

1.1. Vị thế ngành thủy sản trong cơ cấu kinh tế địa phương

Trong cơ cấu kinh tế của xã Hải Thanh, ngành nông nghiệp, mà nòng cốt là thủy sản, luôn chiếm tỷ trọng cao và có xu hướng tăng. Dữ liệu giai đoạn 2015-2017 cho thấy tổng giá trị sản xuất các ngành kinh tế của xã đạt tốc độ phát triển bình quân 160,08%. Đáng chú ý, ngành nông nghiệp đạt tốc độ bình quân cao nhất là 180,05%. Điều này khẳng định vai trò trụ cột của khai thác và chế biến thủy sản đối với sự tăng trưởng chung. Hoạt động này không chỉ mang lại lợi nhuận trực tiếp mà còn thúc đẩy các ngành thương mại, dịch vụ phụ trợ phát triển, như cung cấp vật liệu, công cụ tàu thuyền, và các dịch vụ hậu cần nghề cá. Sự chuyển dịch cơ cấu theo hướng tăng tỷ trọng nông nghiệp và thương mại-dịch vụ cho thấy định hướng phát triển kinh tế của xã đang đi đúng hướng, tập trung vào thế mạnh vốn có.

1.2. Phân tích điều kiện tự nhiên và xã hội tại xã Hải Thanh

Điều kiện tự nhiên của xã Hải Thanh rất thuận lợi cho ngư nghiệp. Xã nằm ở vùng đồng bằng ven biển, địa hình bằng phẳng, được bao bọc bởi sông và biển. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, mưa nhiều là đặc trưng. Tuy nhiên, xã cũng chịu ảnh hưởng của gió phơn Tây Nam và những cơn bão muộn. Về mặt xã hội, năm 2017, dân số xã là 18.560 người, với mật độ dân số cao. Nguồn lao động dồi dào, chiếm khoảng 60% dân số, là một lợi thế lớn. Người dân nơi đây cần cù, có kinh nghiệm lâu đời trong nghề biển. Mặc dù trình độ học vấn của lao động nhìn chung còn hạn chế, kinh nghiệm thực tiễn phong phú là yếu tố quyết định hiệu quả sản xuất. Cơ sở hạ tầng như giao thông, trường học, trạm y tế được đảm bảo, tạo nền tảng vững chắc cho người dân an tâm lao động và cải thiện đời sống hộ dân.

II. Thách thức chính ảnh hưởng thu nhập thủy sản ở Hải Thanh

Mặc dù có nhiều tiềm năng, hoạt động khai thác và chế biến thủy sản tại xã Hải Thanh vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn này tác động trực tiếp đến sự ổn định của thu nhập từ thủy sản và quá trình cải thiện đời sống hộ dân. Vị trí địa lý tuy gần biển nhưng lại hạn chế về giao thông đường bộ, gây khó khăn cho việc giao thương hàng hóa và di dời khi có bão lũ. Biến đổi khí hậu với những hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, rét đậm kéo dài làm giảm số ngày ra khơi, ảnh hưởng đến sản lượng. Trình độ dân trí và kỹ thuật của một bộ phận lao động còn thấp, gây cản trở cho việc tiếp thu công nghệ mới. Hạn chế về thông tin thị trường, khả năng thay đổi mẫu mã và phương thức chế biến khiến sản phẩm khó cạnh tranh. Nguồn vốn đầu tư để hiện đại hóa trang thiết bị vẫn là một rào cản lớn đối với nhiều hộ gia đình. Việc giải quyết đồng bộ các vấn đề này là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành kinh tế mũi nhọn của địa phương.

2.1. Tác động của yếu tố khí hậu và thời tiết đến ngư nghiệp

Khí hậu là một trong những yếu tố bất định ảnh hưởng lớn nhất đến ngành ngư nghiệp. Tại xã Hải Thanh, mùa đông chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc gây rét đậm vào tháng 11, 12, khiến việc đánh bắt trở nên khó khăn và nguy hiểm hơn. Vùng ven biển cũng thường xuyên đối mặt với bão lũ, đặc biệt là vào các tháng cuối năm. Những điều kiện thời tiết khắc nghiệt này buộc tàu thuyền phải nằm bờ, làm gián đoạn hoạt động sản xuất và gây thất thoát thu nhập từ thủy sản. Theo khảo sát, các tháng có bão lũ như tháng 6, tháng 7, tần suất đánh bắt giảm mạnh, dẫn đến sản lượng khai thác thấp hơn đáng kể. Việc phụ thuộc quá nhiều vào tự nhiên đòi hỏi các hộ ngư dân phải có kế hoạch sản xuất linh hoạt và các biện pháp phòng chống thiên tai hiệu quả.

2.2. Hạn chế về phương tiện và công nghệ khai thác chế biến

Công nghệ và phương tiện sản xuất là yếu tố quyết định năng suất. Tại xã Hải Thanh, dù đã có sự cải thiện, phần lớn tàu thuyền vẫn ở mức công suất trung bình. Năm 2017, trong tổng số 483 tàu thuyền, chỉ có 39 chiếc (khoảng 8%) là tàu công suất cao trên 90CV. Tàu công suất thấp vẫn chiếm một tỷ lệ nhất định, hạn chế khả năng vươn khơi xa và hiệu quả đánh bắt. Trong lĩnh vực chế biến, nhiều cơ sở vẫn duy trì quy trình thủ công, truyền thống. Một cuộc điều tra cho thấy 64,29% số hộ tham gia cả hai hoạt động vẫn chế biến theo lối cũ. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất mà còn tác động đến chất lượng và khả năng bảo quản sản phẩm, làm giảm giá trị hàng hóa trên thị trường.

III. Phương pháp nâng cao sản lượng khai thác thủy sản bền vững

Để gia tăng thu nhập từ thủy sản, việc nâng cao hiệu quả và sản lượng khai thác là mục tiêu hàng đầu. Giai đoạn 2015-2017, xã Hải Thanh đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về sản lượng. Năm 2016, sản lượng tăng 3.200 tấn so với năm 2015. Năm 2017 tiếp tục tăng thêm so với năm 2016. Sự tăng trưởng này là kết quả của việc áp dụng các phương thức khai thác hiện đại hơn. Các hộ ngư dân đã đầu tư vào các thiết bị mới như đèn siêu công suất, máy dò cá, và máy định vị. Đồng thời, việc nâng cấp tàu thuyền lên công suất cao hơn cũng được chú trọng. Đây là hướng đi đúng đắn, không chỉ giúp tăng sản lượng mà còn đảm bảo an toàn cho ngư dân và góp phần bảo vệ nguồn lợi thủy sản khỏi bị khai thác quá mức. Việc tiếp tục đầu tư vào công nghệ và hiện đại hóa phương tiện là giải pháp cốt lõi để duy trì đà tăng trưởng và cải thiện đời sống hộ dân một cách bền vững.

3.1. Phân tích thực trạng sản lượng khai thác giai đoạn 2015 2017

Số liệu thống kê từ UBND xã Hải Thanh cho thấy sản lượng khai thác các loại thủy sản chính như cá, tôm, mực đều tăng trưởng ổn định qua 3 năm. Tốc độ phát triển bình quân của sản lượng cá, tôm, mực dao động quanh mức 141,42%. Sự tăng trưởng này phản ánh nỗ lực của các hộ ngư dân trong việc cải tiến phương pháp đánh bắt. Sản lượng thường đạt cao vào các tháng 4, 5, 9, 10, 11, khi thời tiết thuận lợi hơn. Việc nắm bắt được chu kỳ này giúp ngư dân lên kế hoạch ra khơi hiệu quả, bù đắp cho những tháng thời tiết xấu. Kết quả này là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng phát triển của hoạt động khai thác thủy sản tại địa phương.

3.2. Hướng đầu tư nâng cấp tàu thuyền công suất lớn và thiết bị

Định hướng phát triển của xã là giảm dần tàu công suất thấp và tăng tỷ lệ tàu công suất cao. Thống kê cho thấy, số lượng tàu công suất thấp đã giảm từ 69 chiếc (2015) xuống còn 54 chiếc (2017). Trong khi đó, tàu công suất cao (trên 90CV) tăng từ 27 chiếc lên 39 chiếc. Tàu công suất lớn cho phép ngư dân vươn ra các ngư trường xa bờ, nơi có nguồn lợi dồi dào hơn và ít bị ảnh hưởng bởi khai thác ven bờ. Ngoài ra, việc trang bị các thiết bị hiện đại như máy thông tin liên lạc ICOM (45 cái), phao cứu sinh (1.950 cái), máy dò cá (270 cái) và máy định vị (340 cái) đã góp phần tăng cường an toàn và hiệu quả cho mỗi chuyến biển, trực tiếp tác động tích cực đến thu nhập từ thủy sản.

IV. Bí quyết tối ưu hóa hoạt động chế biến thủy sản tại xã

Bên cạnh khai thác, chế biến thủy sản là một mắt xích quan trọng giúp gia tăng giá trị sản phẩm và tạo việc làm ổn định, góp phần nâng cao đời sống hộ dân. Năm 2017, toàn xã Hải Thanh có 261 cơ sở chế biến, thu hút khoảng 2.300 lao động. Hoạt động này không chỉ giải quyết đầu ra cho sản lượng khai thác mà còn tạo ra các sản phẩm đặc sản có giá trị kinh tế cao như nước mắm, cá khô, moi khô xuất khẩu. Giá trị thu nhập từ thủy sản chế biến năm 2017 ước tính đạt 325 tỷ đồng. Để tối ưu hóa hoạt động này, các cơ sở đã tập trung vào việc cải tiến mẫu mã, bao bì và đảm bảo chất lượng an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc áp dụng công nghệ sấy khô, cấp đông hiện đại đã giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đây là một lĩnh vực có tiềm năng phát triển lớn, cần được tiếp tục đầu tư và khuyến khích để tạo ra nguồn thu nhập từ thủy sản bền vững cho địa phương.

4.1. Hiện trạng quy mô và lao động trong ngành chế biến thủy sản

Số lượng cơ sở chế biến thủy sản tại xã Hải Thanh đã tăng từ 209 cơ sở năm 2015 lên 261 cơ sở vào năm 2017. Sự gia tăng này cho thấy tiềm năng lợi nhuận lớn từ ngành. Tuy nhiên, số lượng lao động có sự biến động, tăng lên 2.500 người vào năm 2016 nhưng giảm xuống còn 2.300 người vào năm 2017. Nguyên nhân của sự sụt giảm này được cho là do các cơ sở đầu tư máy móc hiện đại hơn, giảm nhu cầu lao động thủ công. Ngoài ra, một bộ phận lao động nữ đã chuyển sang làm việc tại các công ty hoặc kinh doanh buôn bán để có thu nhập ổn định hơn. Điều này đặt ra yêu cầu về đào tạo nghề và cải thiện điều kiện làm việc để giữ chân lao động có tay nghề.

4.2. Đa dạng hóa sản phẩm và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm

Sự đa dạng của sản phẩm chế biến là một thế mạnh của xã Hải Thanh. Các sản phẩm chính bao gồm hàng đông lạnh (mực, cá, tôm), hàng khô (cá khô, tôm sấy, mực một nắng), và đặc biệt là nước mắm truyền thống. Nước mắm Hải Thanh đã trở thành một thương hiệu được biết đến ở nhiều tỉnh thành. Để nâng cao giá trị, công tác quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm được đẩy mạnh. Các cơ quan chức năng thường xuyên kiểm tra, kiểm soát việc sử dụng hóa chất cấm trong bảo quản nguyên liệu. Việc này không chỉ bảo vệ người tiêu dùng mà còn giúp sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường, kể cả thị trường xuất khẩu, từ đó nâng cao thu nhập từ thủy sản cho các hộ kinh doanh.

V. Cách thu nhập từ thủy sản tác động đến đời sống hộ dân

Nguồn thu nhập từ thủy sản có tác động trực tiếp và sâu sắc đến mọi mặt của đời sống hộ dân tại xã Hải Thanh. Sự tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người từ 28 triệu đồng/năm (2015) lên 32 triệu đồng/năm (2017) là một minh chứng rõ nét. Mức thu nhập này giúp các hộ gia đình trang trải chi phí sinh hoạt, đầu tư cho giáo dục con cái, chăm sóc sức khỏe và tích lũy vốn để tái đầu tư sản xuất. Khảo sát 100 hộ dân cho thấy, các hộ tham gia cả khai thác và chế biến có mức thu nhập bình quân cao nhất, đạt 276,63 triệu đồng/hộ/năm. Điều này cho thấy việc kết hợp hai hoạt động giúp tối ưu hóa chuỗi giá trị. Sự cải thiện về thu nhập đã làm thay đổi rõ rệt cơ sở vật chất và chất lượng sống, giảm tỷ lệ hộ nghèo và nâng cao vị thế kinh tế của cộng đồng ngư dân.

5.1. Phân tích cơ cấu và mức thu nhập bình quân của các hộ dân

Khai thác thủy sản và kinh doanh/chế biến là hai nguồn thu nhập chính, chiếm phần lớn trong tổng thu nhập của các hộ dân. Theo thống kê, thu nhập từ khai thác chiếm 55,53% và từ kinh doanh/chế biến chiếm 15,69% trong cơ cấu nguồn thu. Mức thu nhập bình quân của lao động khai thác có thể đạt từ 7 đến 9 triệu đồng/tháng. Trong khi đó, các chủ hộ kinh doanh chế biến có thể đạt mức thu nhập trên 9 triệu đồng/tháng. Ngược lại, các hộ không tham gia vào hai hoạt động này có mức thu nhập bình quân thấp hơn đáng kể, chỉ khoảng 95,61 triệu đồng/hộ/năm. Sự chênh lệch này khẳng định vai trò quyết định của ngành thủy sản đối với sự thịnh vượng của các hộ gia đình tại xã Hải Thanh.

5.2. Minh chứng cải thiện cơ sở vật chất và chất lượng cuộc sống

Sự gia tăng thu nhập từ thủy sản được thể hiện rõ qua việc cải thiện cơ sở vật chất. Kết quả điều tra năm 2018 cho thấy 100% số hộ được khảo sát có nhà ở kiên cố và nhà vệ sinh hợp chuẩn. Các tiện nghi sinh hoạt hiện đại như tivi, tủ lạnh, máy giặt, xe máy đã trở nên phổ biến trong các gia đình. Đáng chú ý, một số hộ đã có thể sở hữu ô tô. Tỷ lệ hộ nghèo trong số các hộ được điều tra chỉ chiếm 4%, trong khi hộ có mức sống trung bình trở lên chiếm tới 82%. Những con số này là bằng chứng thuyết phục cho thấy đời sống hộ dân đã được nâng cao một cách toàn diện, cả về vật chất lẫn tinh thần, nhờ vào sự phát triển ổn định của ngành kinh tế biển.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu Chương 2. Tổng quan về xã Hải Thanh_huyện Tĩnh Gia_tỉnh Thanh Hóa 5 Chương 3. Tác động của thu nhập từ hoat động khai thác và chế biến thủy sản đến đời sống kinh tế của các hộ dân tại xã Hải Thanh_huyện Tĩnh Gia_tỉnh Thanh Hóa.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Khái niệm thu nhập và mức thu nhập 1. Khái niệm thu nhập Trong kinh tế học vi mô thu nhập trong kinh tế cá nhân/gia đình là gồm thu nhập cá nhân, từ lao động (tiền công, tiền lương bao gồm cả lương hưu, các khoản trợ cấp bao gồm cả học bổng) và thu nhập tài chính (lãi tiết kiệm, lãi mua bán chứng khoán, thu từ cho thuê bất động sản) và các thu nhập khác (tiền thưởng,. Khái niệm mức thu nhập Mức là cái xác định về mặt nhiều ít, làm căn cứ để nhằm đạt tới trong hoạt động, để làm chuẩn đánh giá, so sánh. Vậy có thể hiểu mức thu nhập là các khoản thu nhập được định mức quy đổi ra tiền tệ hoặc sản phẩm nhằm so sánh lẫn nhau, mức thu nhập thường được đánh giá là cao hoặc thấp.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập của hộ dân Thu nhập của các hộ dân trong xã có sự khác biệt rõ ràng giữa các chủ hộ khai thác, chế biến và những hộ làm thuê. Những yếu quan trọng chủ yếu tác động đến thu nhập của mỗi hộ trong xã gồm có: * Trình độ văn hóa: là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thu nhập của mỗi lao động. Do mặt bằng dân trí ở xã nhìn chung là ở mức trung bình thấp và ngang nhau, do đó mức chênh lệch không cao, nhưng một quy luật chung là người có trình độ học vấn cao thì mức thu nhập cũng cao hơn những người ít học, nhận thức kém. * Nghề nghiệp và việc làm: những hộ gia đình làm chủ hộ khai thác và chế biến có mức thu nhập cao hơn những hộ chỉ đi làm những công việc công nhân nhà máy và xưởng sản xuất,.

* Giới tính: cũng là một nhân tố ảnh hưởng không nhỏ đối với thu nhập của mỗi hộ trong xã. Mức thu nhập được đo bằng đơn vị hộ gia đình, mà đối với hoạt động khai thác thủy sản thì người lao động hoàn toàn là nam giới nên thu nhập chủ yếu của mỗi hộ khai thác là Nam, phụ nữ chỉ làm trong các xưởng chế 7 biến thủy sản và các công ty, xí nghiệp trong vùng,. nhưng mức thu nhập vẫn không cao bằng nam giới. * Tuổi tác: Tuổi tác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo thu nhập.

Thanh niên tuổi từ 18 đến 30 có đóng góp nhiều, tuy nhiên họ không phải là người giàu có. Ngược lại, những người có độ tuổi trên 30 lại có mức thu nhập ổn định và cao hơn. Ngoài ra, còn một số yếu tố khác như: khí hậu, chi tiêu, sức khỏe, vốn kĩ thuật,. cũng là những nguyên nhân ảnh hưởng đến mức thu nhập của các hộ trong xã Hải Thanh.

Đời sống kinh tế của hộ dân 1. Khái niệm hộ dân Hộ dân là đối tượng nghiên cứu của khoa học nông nghiệp và phát triển nông thôn, vì tất cả các hoạt động nông nghiệp và phi nông nghiệp ở nông thôn chủ yếu được thực hiện qua hoạt động của người dân. Khái niệm hộ dân gần giống với định nghĩa sau: “nông dân là các nông hộ thu hoạch các phương tiện sống từ ruộng đất, sử dụng chủ yếu lao động của gia đình trong sản xuất nông trại, nằm trong một hệ thống kinh tế rộng hơn, nhưng về cơ bản được đặc trưng bằng việc tham gia một phần trong thị trường hoạt động với trình độ hoàn chỉnh không cao”(Ellis,1988).Đời sống kinh tế Kinh tế là tổng thể các yếu tố sản xuất, các điều kiện sống của con người, các mối quan hệ trong quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội. Đời sống kinh tế được thể hiện qua các yếu tố như: ăn, mặc, ở, đi lại, học tập, chăm sóc sức khỏe,.

Đời sống kinh tế chịu tác động của tổ hợp các yếu tố kinh tế xã hội như: thu nhập,nghề nghiệp, gia đình, địa vị xã hội, giới, học vấn và môi trường xã hội. Đời sống kinh tế tốt hay xấu cũng được thể hiện qua cơ sở vật chất, giao thông,. của địa phương đó. Phân loại hộ dân Căn cứ theo quyết định của việc ban hành chuẩn nghèo tiếp cận đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016 – 2020, ta có các chỉ tiêu tiếp cận đo lường nghèo đa chiều và phân loại hộ như sau: Điều 1: Các chỉ tiêu tiếp cận đo lường nghèo đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016 – 2020.

Các tiêu chí về thu nhập a) Chuẩn nghèo: 700.000 đồng/người/tháng ở khu vực nông thôn và 900.000 đồng/người/tháng ở khu vực thành thị. b) Chuẩn cận nghèo: 1.000 đồng/người/tháng ở khu vực nông thôn và 1.000 đồng/người/tháng ở khu vực thành thị. Tiêu chí mức độ thiếu hụt tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản a) Các dịch vụ xã hội cơ bản (05 dịch vụ): y tế; giáo dục; nhà ở; nước sạch và vệ sinh; thông tin; b) Các chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản (10 chỉ số): tiếp cận các dịch vụ y tế; bảo hiểm y tế; trình độ giáo dục của người lớn; tình trạng đi học của trẻ em; chất lượng nhà ở; diện tích nhà ở bình quân đầu người; nguồn nước sinh hoạt; hố xí/nhà tiêu hợp vệ sinh; sử dụng dịch vụ viễn thông; tài sản phục vụ tiếp cận thông tin. Điều 2: Chuẩn hộ nghèo, hộ cận nghèo, hộ có mức sống trung bình ạp dụng cho giai đoạn 2016 – 2020.

Hộ nghèo a) Khu vực nông thôn: là hộ đáp ứng một trong hai tiêu chí sau: - Có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ đủ 700.000 đồng trở xuống; - Có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 700.000 đồng và thiếu hụt từ 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản trở lên. b) Khu vực thành thị: là hộ đáp ứng một trong hai tiêu chí sau: - Có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ đủ 900.000 đồng trở xuống; 9 - Có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 900.000 đồng và thiếu hụt từ 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản trở lên. Hộ cận nghèo a) Khu vực nông thôn: là hộ có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 700.000 đồng và thiếu hụt dưới 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. b) Khu vực thành thị: là hộ có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 900.000 đồng và thiếu hụt dưới 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản.

Hộ có mức sống trung bình a) Khu vực nông thôn: là hộ có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 1. b) Khu vực thành thị: là hộ có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 1.Khái niệm thủy sản, khai thác và chế biến thủy sản 1. Đặc điểm ngành ngư nghiệp * Vai trò của ngành: ngành ngư nghiệp góp phần làm giúp giảm nghèo cho xã hội vì ngành phục vụ cho phần lớn lao động, phần lớn lao động tập trung ở nông thôn, ngư nghiệp phát triển giúp giảm nghèo nhanh và bền vững. Bên cạnh đó, ngành còn đóng vai trò cung cấp các thực phẩm giàu giá trị dinh dưỡng và cũng là ngành có vai trò ngoại hối cho phát triển.

* Lao động: Ngành cần một nguồn lao động lớn, và không yêu cầu trình độ của lao động phải cao nên phù hợp với rất nhiều tiêu chí của người lao động thất nghiệp hiện nay. Nhưng lao động của ngành đòi hỏi cần sức khỏe tốt và linh hoạt trong mọi trường hợp có thể xảy ra. Ngành này đã thu hút 3,1% số lao động có việc làmcủa cả nước (1,1 triệu lao động), bao gồm 45 vạn lao động làm nghề đánh bắt, 56 vạn lao động làm nghề nuôi trồng và 6 vạn lao động trong lĩnh vực chế biến. 10 * Tiêu thụ BQ cả nước 14kg cá /người (thành thị 17kg, nông thôn 13 kg).

Tốc độ tăng trưởng nhanh đứng thứ 5 trong các ngành, thị trường ngày càng được mở rộng tới gần 90 quốc gia và vùng lãnh thổ. Khái niệm thủy sản Thủy sản là một thuật ngữ chỉ chung về những nguồn lợi, sản vật đem lại cho con người từ môi trường nước và được con người khai thác, nuôi trồng thu hoạch sử dụng làm thực phẩm, nguyên liệu hoặc bày bán trên thị trường. Trong các loại thủy sản, thông dụng nhất là hoạt động đánh bắt, nuôi trồng và khai thác các loại cá. Một số loài là cá trích, cá tuyết, cá cơm, cá ngừ, cá bơn, cá đối, tôm, cá hồi, hàu và sò điệp có năng suất khai thác cao.

Trong đó ngành thủy sản có liên quan đến việc đánh bắt cá tự nhiên hoặc cá nuôi thông qua việc nuôi cá. Nuôi trồng thủy sản đã trực tiếp hoặc gián tiếp tác động lớn đến đời sống của hơn 500 triệu người ở các nước đang phát triển phụ thuộc vào nghề cá và nuôi trồng thủy sản. Hoạt động thủy sản là việc tiến hành khai thác, nuôi trồng, vận chuyển thủy sản khai thác; bảo quản, chế biến, mua bán, xuất khẩu, nhập khẩu thủy sản; dịch vụ trong hoạt động thủy sản, điều tra, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản. Đánh bắt quá mức, bao gồm cả việc lấy cá vượt quá mức bền vững, giảm trữ lượng cá và việc làm ở nhiều vùng trên thế giới.

Khái niệm khai thác thủy sản Khai thác thuỷ sản là việc khai thác nguồn lợi thuỷ sản trên biển, sông, hồ, đầm, phá và các vùng nước tự nhiên khác.(Điều 2 Luật thủy sản năm 2003) Khai thác thủy sản (đánh bắt thủy sản) là những hoạt động của con người (ngư dân) thông qua các ngư cụ, ngư thuyền và ngư pháp nhằm khai thác nguồn lợi thủy sản.Khái niệm chế biến thủy sản Chế biến thủy sản là quá trình xử lý thủy sản đã qua sơ chế hoặc thủy sản tươi sống theo phương pháp công nghiệp hoặc thủ công để tạo thành nguyên liệu thực phẩm hoặc sản phẩm thực phẩm. 11 Ngành chế biến thủy sản hiện nay phát triển thành một ngành kinh tế mũi nhọn, ngành sản xuất hàng hóa lớn, đi đầu trong hội nhập kinh tế quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ