Tổng quan về luận án
Mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng (RRTD) và tỷ suất sinh lời (TSSL) là trọng tâm nghiên cứu kinh điển trong quản trị tài chính - ngân hàng. Tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, sự tăng trưởng nóng của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) sau giai đoạn kích cầu 2009–2010 đã bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng về chất lượng tài sản. Theo Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), tỷ lệ nợ xấu (NPL) toàn hệ thống đã tăng từ mức 1,99% (năm 2009) lên 2,04% (năm 2010) và lập đỉnh tại 5,22% vào năm 2012, kéo theo sự sụt giảm nghiêm trọng của hiệu quả sinh lời: ROA bình quân giảm từ mức 1,2% (2010) xuống còn 0,62% (2012) và xấp xỉ 0,5% (2013–2014); ROE giảm từ 15,5% (2010) xuống còn 6,31% (2012) và 5,56% (2013).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) lớn tại Việt Nam thời điểm này là hầu hết các công trình thực nghiệm trước đây (như Nguyễn Quang Minh, 2015; Nguyễn Thị Cành & cs., 2018) chỉ giả định mối quan hệ tuyến tính đơn chiều giữa RRTD nội bảng và khả năng sinh lời, đồng thời bỏ qua rủi ro tín dụng tiềm ẩn từ các cam kết ngoại bảng (Off-balance sheet - OBS) vốn đã gia tăng nhanh chóng và chiếm khoảng 30% tổng tài sản nội bảng trong giai đoạn 2017–2018.
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã số: 9340201_TC) của nghiên cứu sinh Trần Thị Thanh Diệu, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Thị Thu Hà tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2021), đã giải quyết triệt để khoảng trống này thông qua hệ thống 3 câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
- H1: RRTD phát sinh từ hoạt động nội bảng và ngoại bảng có tác động tiêu cực đến TSSL (ROA, ROE) nhưng có tác động thúc đẩy tỷ lệ thu nhập lãi thuần cận biên (NIM).
- H2: Tác động của RRTD đến ROA và ROE mang tính phi tuyến tính theo đồ thị hàm chữ U ngược (Inverted U-shaped curve).
- H3: Quy mô tổng tài sản (Bank Size) đóng vai trò biến điều tiết làm suy giảm tác động tiêu cực của RRTD lên tỷ suất sinh lời của NHTM.
Nghiên cứu sử dụng khung phân tích tích hợp dựa trên Lý thuyết Đánh đổi Rủi ro - Lợi nhuận (Markowitz, 1952), Lý thuyết Thông tin Bất cân xứng (Stiglitz & Weiss, 1981) và Giả thuyết Quản trị Kém / Vận rủi (Berger & DeYoung, 1997). Phạm vi dữ liệu bao quát 31/35 NHTM cổ phần Việt Nam (bao gồm 3 NHTM cổ phần có vốn Nhà nước chi phối) trong giai đoạn 10 năm biến động mạnh (2009–2018), tạo dựng bộ mẫu đại diện cho hơn 88% quy mô toàn ngành.
Literature Review và Positioning
Các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước về tác động của RRTD đến TSSL hình thành hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
Luồng quan điểm thứ nhất (Tác động nghịch chiều): Đa số các học giả chỉ ra rằng RRTD gia tăng làm xói mòn nghiêm trọng lợi nhuận ngân hàng. Miller & Noulas (1997) tại Mỹ, Athanasoglou & cs. (2008) tại Hy Lạp, Dietrich & Wanzenried (2011) tại Thụy Sĩ, và Trujillo-Ponce (2013) tại Tây Ban Nha đồng thuận rằng tỷ lệ nợ xấu và chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLP) cao buộc ngân hàng phải tiêu tốn nguồn lực trích lập dự phòng từ lợi nhuận gộp, gia tăng chi phí theo dõi thu hồi nợ xấu, dẫn đến sụt giảm ROA và ROE. Tại khu vực châu Á, Lee & Hsieh (2013) nghiên cứu trên 42 quốc gia cũng khẳng định mối quan hệ nghịch biến này. Tại Việt Nam, kết quả tương tự được củng cố qua các công trình của Phạm Hữu Hồng Thái (2014), Nguyễn Thị Hồng Vinh (2017), và Khanh Ngoc Nguyen (2019).
Luồng quan điểm thứ hai (Tác động thuận chiều): Ngược lại, Buchs & Mathisen (2005) khi nghiên cứu tại Ghana và Boahene & cs. (2012) lập luận rằng các ngân hàng sẵn sàng chấp nhận RRTD cao hơn để áp đặt phần bù rủi ro (Risk Premium) lớn hơn vào lãi suất cho vay, tạo ra lợi nhuận sau thuế biên cao hơn. Điều này lý giải tại sao Sufian & Habibullah (2009a) tại Bangladesh, Olson & Zoubi (2011) tại khu vực MENA, hay Lee & cs. (2014) tại 22 quốc gia châu Á lại ghi nhận tương quan dương giữa LLP và ROA/ROE. Đối với NIM, các nghiên cứu của Angbazo (1997) và Batten & Xuân Vinh (2019) tại Việt Nam chỉ ra rằng khi đối mặt với rủi ro cao, ngân hàng sẽ nới rộng biên độ chênh lệch lãi suất huy động - cho vay để bù đắp rủi ro vỡ nợ, khiến NIM gia tăng cùng chiều với nợ xấu.
Tranh luận về hoạt động ngoại bảng: Sayilgan & Yildirim (2009), Calmes & Theoret (2010), và Kashian & Tao (2014) cảnh báo các cam kết ngoại bảng (bảo lãnh, cam kết cho vay, phái sinh) làm phát sinh rủi ro đạo đức (Moral Hazard). Ngân hàng có xu hướng gia tăng hoạt động ngoại bảng để thu phí ngắn hạn mà không phải trích lập dự phòng đầy đủ theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN (chỉ trích lập 0,75% dự phòng chung), dẫn đến những cú sốc tổn thất tài chính đột ngột trong dài hạn.
Định vị nghiên cứu: Luận án của Trần Thị Thanh Diệu xác lập vị trí tiên phong khi vượt qua cách tiếp cận tuyến tính truyền thống, đặt dữ liệu thực nghiệm Việt Nam vào lăng kính phi tuyến tính (Whitelaw, 2000), đồng thời đo lường trực tiếp rủi ro từ danh mục ngoại bảng – một đóng góp mà các nghiên cứu trước đây tại thị trường mới nổi chưa từng thực hiện trọn vẹn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết tài chính vi mô trong bối cảnh thị trường tài chính đang phát triển:
- Mở rộng Lý thuyết Thông tin Bất cân xứng của Stiglitz & Weiss (1981): Luận án chứng minh sự tồn tại của ngưỡng lãi suất tối ưu $r^*$. Khi ngân hàng gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro tín dụng ở mức hợp lý ban đầu, lợi nhuận kỳ vọng tăng lên. Tuy nhiên, khi vượt qua ngưỡng tới hạn, hiện tượng "Lựa chọn đối nghịch" (Adverse Selection) và "Rủi ro đạo đức" khiến các con nợ rủi ro cao chiếm lĩnh danh mục, đẩy chi phí xử lý nợ vượt quá doanh thu lãi bù đắp.
- Bổ sung cho Mô hình Đánh đổi Rủi ro - Lợi nhuận của Whitelaw (2000): Xác thực mối quan hệ phi tuyến tính hàm bậc hai dạng chữ U ngược giữa RRTD (đo bằng NPL và LLP) với khả năng sinh lời (ROA, ROE), bác bỏ giả định tuyến tính đơn giản của Markowitz (1952) trên thị trường tín dụng thực tế.
- Làm sáng tỏ Giả thuyết Tín hiệu (Signaling Hypothesis - Berger, 1995) và Giả thuyết Quản trị kém (Bad Management Hypothesis - Berger & DeYoung, 1997): Luận án chỉ ra vai trò của quy mô vốn chủ sở hữu và quy mô tổng tài sản trong việc hấp thụ các cú sốc RRTD nội - ngoại bảng.
[ Khung phân tích lý thuyết của Luận án ]
+-------------------------------------------------------------+
| RỦI RO TÍN DỤNG TỔNG THỂ |
+-------------------------------------------------------------+
| |
(RRTD Nội bảng: NPL, LLP) (RRTD Ngoại bảng: DP Ngoại bảng)
| |
+-------------------+-------------------+
|
v
[ ĐẶC TRƯNG NGÂN HÀNG & BIẾN ĐIỀU TIẾT ]
- Quy mô tổng tài sản (Bank Size - LnTA)
- Tỷ lệ Cho vay / Tổng tài sản (LOAN/TA)
- Cấu trúc vốn (Equity / TA)
- Đa dạng hóa thu nhập (Diversification)
- Hiệu quả chi phí (Cost-to-Income)
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| TỶ SUẤT SINH LỜI CỦA NHTM |
| - ROA (Lợi nhuận trên tổng tài sản) |
| - ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) |
| - NIM (Tỷ lệ thu nhập lãi thuần cận biên) |
+-------------------------------------------------------------+
|
+---> Quan hệ Phi tuyến (Chữ U ngược: $RRTD$ & $RRTD^2$)
+---> Tác động Ngoại bảng: (-) ROA, ROE; Không tác động NIM
+---> Điều tiết quy mô: Quy mô lớn làm giảm tác động tiêu cực RRTD
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 lý thuyết nền tảng (Risk-Return Trade-off, Asymmetric Information, Bad Management). Điểm mới mang tính đột phá là việc xây dựng biến đại diện cho RRTD ngoại bảng thông qua chi phí trích lập dự phòng các khoản mục ngoại bảng tương ứng, kết hợp đưa vào các biến tương tác bậc hai $(RRTD^2)$ và biến tương tác quy mô $(RRTD \times LnTA)$ nhằm xác định điều kiện biên (Boundary Conditions) về quy mô tài sản và ngưỡng an toàn tín dụng của NHTM.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Nghiên cứu theo trường phái thực chứng (Positivism) với lập trường nhận thức luận khách quan (Objectivism), sử dụng phương pháp suy diễn từ các lý thuyết tài chính - ngân hàng để thiết lập các mô hình kinh tế lượng thực nghiệm.
- Cấu trúc dữ liệu: Dữ liệu bảng không cân bằng (Unbalanced Panel Data) thu thập trong 10 năm liên tục (2009–2018) từ 31 NHTM cổ phần Việt Nam.
- Tiêu chí chọn mẫu: Bao gồm toàn bộ các ngân hàng thương mại cổ phần có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán bởi các công ty kiểm toán uy tín thuộc nhóm Big 4 hoặc tổ chức kiểm toán độc lập được NHNN chấp thuận, loại bỏ các ngân hàng mua bắt buộc 0 đồng hoặc ngân hàng chính sách nhằm đảm bảo tính đồng nhất về cơ chế tối đa hóa lợi nhuận.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết lập chặt chẽ qua 4 bước:
- Trích xuất chỉ tiêu tài chính vi mô từ cơ sở dữ liệu Vietstock và Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất hàng năm của 31 NHTM.
- Trích xuất chỉ tiêu kinh tế vĩ mô (Tăng trưởng GDP thực tế, Tỷ lệ lạm phát CPI) từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Báo cáo thường niên của NHNN.
- Kiểm tra tính dừng, ma trận tương quan giữa các biến giải thích và biến kiểm soát để phát hiện sớm hiện tượng đa cộng tuyến (Multicollinearity).
- Kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: Kiểm định Wald phát hiện phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation).
Data và phân tích
Để khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh (Endogeneity) vốn xuất hiện phổ biến trong các mô hình tài chính ngân hàng (do tính trễ của biến phụ thuộc TSSL, tính đồng thời giữa tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận, hoặc biến bị bỏ sót), tác giả sử dụng Phương pháp Ước lượng Moment Tổng quát dạng Hệ thống hai bước (Two-step System GMM) của Blundell & Bond (1998).
Phương pháp OLS gộp, FEM (Fixed Effects Model) và REM (Random Effects Model) bị loại bỏ vì cho kết quả chệch và không vững do sự tồn tại của biến trễ $TSSL_{i,t-1}$. Độ tin cậy và tính vững của ước lượng System GMM được khẳng định qua hệ thống kiểm định:
- Kiểm định Arellano-Bond AR(1) và AR(2): Bắt buộc có tự tương quan bậc 1 ($p\text{-value của } AR(1) < 0,05$) nhưng triệt tiêu tự tương quan bậc 2 ($p\text{-value của } AR(2) > 0,1$).
- Kiểm định Hansen J-test / Sargan test: Kiểm tra tính hợp lệ của các biến công cụ (Instrument Variables), đảm bảo các biến công cụ ngoại sinh không tương quan với phần dư ($p\text{-value} > 0,1$).
Hệ thống mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:
$$\begin{aligned} TSSL_{i,t} = &;\alpha_0 + \alpha_1 TSSL_{i,t-1} + \beta_1 RRTD_{i,t} + \beta_2 (RRTD_{i,t})^2 + \beta_3 (RRTD_{i,t} \times Size_{i,t}) \ & + \sum_{k=1}^m \gamma_k BankSpecific_{k,i,t} + \sum_{j=1}^n \delta_j Macro_{j,t} + \varepsilon_{i,t} \end{aligned}$$
Trong đó:
- $TSSL_{i,t}$: Đại diện bởi ROA, ROE, NIM.
- $RRTD_{i,t}$: RRTD nội bảng ($NPL/TotalLoans$, $LLP/TotalLoans$) và RRTD ngoại bảng ($DP_NgoaiBang/TotalAssets$).
- $BankSpecific$: Tỷ lệ cho vay ($LOAN/TA$), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($Equity/TA$), Đa dạng hóa thu nhập ($Div$), Hiệu quả chi phí ($CIR$).
- $Macro$: Tăng trưởng GDP ($gGDP$), Lạm phát ($INF$), Chỉ số tập trung ngành ($CR3$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng kinh tế lượng từ luận án mang lại 4 phát hiện thực nghiệm mang tính bước ngoặt:
| TT | Phát hiện then chốt | Bằng chứng thống kê & Dữ liệu thực nghiệm | Cơ chế tác động & Đối chiếu lý thuyết |
|---|---|---|---|
| 1 | RRTD nội bảng tác động nghịch chiều đến ROA/ROE nhưng thuận chiều đến NIM | Hệ số hồi quy của $NPL$ và $LLP$ mang dấu âm có ý nghĩa thống kê $p < 0,01$ đối với ROA, ROE; mang dấu dương có ý nghĩa ($p < 0,05$) đối với NIM. | Chi phí trích lập dự phòng trực tiếp ăn mòn lợi nhuận trước thuế. Đối với NIM, ngân hàng nâng lãi suất biên để bù trừ rủi ro tín dụng (khớp với Angbazo, 1997; Batten & Xuân Vinh, 2019). |
| 2 | RRTD ngoại bảng có tác động tiêu cực rõ rệt đến ROA, ROE nhưng không ảnh hưởng đến NIM | Biến RRTD ngoại bảng đạt mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$ với hệ số âm trong mô hình ROA, ROE; không có ý nghĩa thống kê trong mô hình NIM. | Hoạt động ngoại bảng tạo áp lực chi phí xử lý cam kết bảo lãnh khi khách hàng vỡ nợ, nhưng không tạo ra dòng thu nhập lãi thuần trực tiếp để làm biến động NIM. |
| 3 | Tồn tại quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược giữa RRTD và ROA/ROE | Hệ số của $RRTD$ mang dấu dương ($\beta_1 > 0$) và hệ số của $(RRTD)^2$ mang dấu âm ($\beta_2 < 0$) đều có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,01$). | Ở mức rủi ro thấp, mở rộng tín dụng làm tăng TSSL. Vượt qua ngưỡng tới hạn, chi phí mất vốn và dự phòng áp đảo doanh thu lãi, kéo giảm ROA và ROE (minh chứng lý thuyết Stiglitz & Weiss, 1981). |
| 4 | Quy mô tài sản điều tiết làm giảm mức độ tiêu cực của RRTD đến TSSL | Hệ số biến tương tác $(RRTD \times LnTA)$ mang dấu dương có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) trong phương trình ROA, ROE. | Các ngân hàng quy mô lớn có nguồn lực quản trị rủi ro vượt trội, khả năng đa dạng hóa danh mục tài sản thế chấp tốt hơn, giúp giảm chấn tác động tiêu cực của nợ xấu so với các ngân hàng nhỏ. |
Implications đa chiều
Về mặt lý thuyết: Kết quả nghiên cứu xác nhận tính đúng đắn của việc kết hợp các lý thuyết tài chính phi tuyến tính trong giải thích cấu trúc hiệu quả ngân hàng tại thị trường cận biên và mới nổi.
Về mặt phương pháp luận: Khẳng định tính ưu việt của mô hình System GMM hai bước trong việc bóc tách tác động thuần túy của RRTD, kiểm soát độ trễ sinh lời quá khứ và các biến can thiệp nội sinh.
Về mặt quản trị thực tiễn tại các NHTM:
- Xác định hạn mức rủi ro tối ưu: Ban điều hành ngân hàng không nên theo đuổi chiến lược tăng trưởng tín dụng bằng mọi giá. Cần sử dụng mô hình kinh tế lượng để định vị chính xác điểm uốn (Inflection point) trên đường cong chữ U ngược, duy trì tỷ lệ nợ xấu và dự phòng dưới ngưỡng an toàn nhằm tối đa hóa ROE.
- Thiết lập hệ thống quản trị rủi ro danh mục ngoại bảng: Cần chấm dứt tình trạng coi các cam kết ngoại bảng là công cụ thu phí rủi ro thấp. Phải trích lập dự phòng đầy đủ theo mức độ tổn thất kỳ vọng (Expected Loss) tương đương các khoản vay nội bảng theo chuẩn mực Basel II/Basel III.
Về mặt chính sách vĩ mô cho NHNN và Chính phủ:
- Hoàn thiện khung pháp lý giám sát hoạt động ngoại bảng: Sửa đổi, bổ sung Thông tư 02/2013/TT-NHNN theo hướng nâng cao tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể đối với các cam kết tài chính ngoại bảng phức tạp và sản phẩm phái sinh.
- Phát triển thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp: Tăng cường năng lực tài chính và cơ chế vận hành cho VAMC, tạo lập thị trường thứ cấp minh bạch để giải phóng tài sản bảo đảm tồn đọng từ giai đoạn nợ xấu đỉnh điểm 2012.
Limitations và Future Research
Các hạn chế nghiên cứu (Limitations):
- Phạm vi mẫu: Luận án mới chỉ bao quát khối NHTM cổ phần trong nước, chưa thể mở rộng sang khối ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh hoặc các tổ chức tài chính vi mô do tính bảo mật và hạn chế tiếp cận dữ liệu báo cáo tài chính đồng nhất.
- Thước đo nợ xóa sổ ròng (Net Charge-offs - NCO): Dữ liệu công bố về tỷ lệ xóa nợ ròng tại Việt Nam trong giai đoạn 2009–2018 chưa đồng bộ, buộc nghiên cứu phải sử dụng NPL và LLP làm thước đo chủ đạo thay vì kết hợp toàn diện với NCO như thông lệ quốc tế (Avery & Berger, 1991).
- Giới hạn thời gian: Giai đoạn quan sát kết thúc năm 2018 chưa phản ánh đầy đủ tác động của các cú sốc phi kinh tế (như đại dịch Covid-19) và quá trình áp dụng toàn diện Basel II theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN từ năm 2020.
Hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng giai đoạn dữ liệu sang chu kỳ 2019–2025 để đánh giá sự bền vững của mô hình phi tuyến trong điều kiện biến động kinh tế vĩ mô hậu đại dịch.
- Ứng dụng các thuật toán học máy (Machine Learning) và kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để phân tích sự lan truyền rủi ro tín dụng liên ngân hàng.
- Tách bạch chi tiết hơn các phân lớp hợp đồng phái sinh ngoại bảng (lãi suất, tỷ giá, hoán đổi tín dụng) để lượng hóa chính xác tổn thất kỳ vọng của từng cấu phần.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực với phương pháp System GMM hai bước cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học trong lĩnh vực Kinh tế, Tài chính và Quản trị Ngân hàng tại Việt Nam.
- Tác động ngành ngân hàng: Giúp các nhà quản trị rủi ro tại 31 NHTM cổ phần tái cấu trúc mô hình định giá tín dụng, xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (Stress Testing) có tính đến tổn thất từ hoạt động ngoại bảng.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở định lượng trực tiếp hỗ trợ Cơ quan Thanh tra, Giám sát Ngân hàng (NHNN) trong việc ban hành các quy chế an toàn vốn và tỷ lệ dự phòng rủi ro.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Đại học: Tiếp cận một khung phân tích hoàn chỉnh, làm rõ cách thức xử lý dữ liệu bảng không cân bằng và khắc phục các khuyết tật mô hình tài chính vi mô.
- Hội đồng Quản trị và Ban Tổng Giám đốc NHTM: Nắm bắt quy luật đánh đổi rủi ro - lợi nhuận phi tuyến để điều chỉnh chiến lược tăng trưởng tín dụng và quy mô vốn hợp lý.
- Chuyên viên Quản trị Rủi ro (Risk Officers): Ứng dụng phương pháp đo lường RRTD ngoại bảng vào hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ.
- Nhà hoạch định chính sách tiền tệ (NHNN, Bộ Tài chính): Sở hữu bằng chứng thực nghiệm để thiết kế các công cụ điều tiết vĩ mô sát thực tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc chứng minh thực nghiệm thành công mối quan hệ phi tuyến tính dạng chữ U ngược giữa RRTD và tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) tại hệ thống NHTM Việt Nam. Kết quả này mở rộng Lý thuyết Thông tin Bất cân xứng của Stiglitz & Weiss (1981) và Whitelaw (2000), khẳng định rằng tăng trưởng tín dụng đi kèm mức rủi ro vừa phải ban đầu sẽ thúc đẩy sinh lời, nhưng khi RRTD vượt ngưỡng tối ưu sẽ gây suy giảm nghiêm trọng hiệu quả hoạt động do áp lực trích lập dự phòng.
2. Điểm cải tiến nổi bật về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Quang Minh (2015) hay Nguyễn Thị Cành & cs. (2018) vốn sử dụng OLS, FEM hoặc REM gây chệch hệ số do biến nội sinh, luận án đã ứng dụng chuẩn mực System GMM hai bước (Blundell & Bond, 1998) kết hợp với việc lượng hóa riêng biệt biến RRTD phát sinh từ hoạt động ngoại bảng thông qua chi phí dự phòng rủi ro tương ứng.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ kết quả phân tích dữ liệu là gì?
Phát hiện bất ngờ là RRTD nội bảng có tương quan nghịch chiều với ROA/ROE nhưng lại có tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê với NIM; đồng thời, các ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn tuy có TSSL bình quân thấp hơn (do chi phí vận hành và tính quan liêu) nhưng lại có khả năng giảm thiểu tốt hơn tác động tiêu cực của RRTD lên ROA/ROE so với các ngân hàng nhỏ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ định nghĩa biến, công thức toán học, nguồn trích xuất dữ liệu (Vietstock, World Bank, NHNN), ma trận tương quan và tiêu chuẩn kiểm định thống kê (AR(1), AR(2), Hansen/Sargan) đều được trình bày minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập mô hình trên các tập dữ liệu khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: (i) Đo lường ảnh hưởng của việc áp dụng toàn diện chuẩn mực IFRS 9 về trích lập dự phòng tổn thất tín dụng kỳ vọng; (ii) Đánh giá tác động tương hỗ giữa rủi ro thanh khoản và RRTD ngoại bảng trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển ngân hàng mở (Open Banking).
Kết luận
- Khẳng định tính hai mặt của RRTD nội bảng: RRTD nội bảng làm giảm ROA, ROE do áp lực trích lập dự phòng nhưng làm gia tăng NIM do ngân hàng nâng phần bù rủi ro trong lãi suất cho vay.
- Tiên phong lượng hóa rủi ro ngoại bảng: Chứng minh RRTD từ các cam kết ngoại bảng có tác động tiêu cực đáng kể đến ROA và ROE, phá vỡ định kiến cho rằng nghiệp vụ ngoại bảng chỉ mang lại thu nhập phí thuần túy an toàn.
- Xác lập mô hình phi tuyến chữ U ngược: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tồn tại của ngưỡng rủi ro tín dụng tối ưu, bác bỏ giả định tuyến tính đơn chiều tại các NHTM Việt Nam.
- Làm rõ vai trò điều tiết của quy mô tài sản: Ngân hàng quy mô lớn có lợi thế hấp thụ cú sốc rủi ro tín dụng tốt hơn, dù phải đối mặt với chi phí quản lý vận hành cao hơn.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Kiến nghị lộ trình tối ưu hóa danh mục cho vay, hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro ngoại bảng theo chuẩn Basel II, và nâng cấp khung khổ giám sát của Ngân hàng Nhà nước.