Tác động của việc áp dụng chuẩn mực ifrs 9 đến quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại việt nam

Tìm hiểu tác động của IFRS 9 đến quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu về chuẩn mực và ứng dụng thực tế.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020 - 2024

89
12
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA VIỆC ÁP DỤNG CHUẨN MỰC IFRS 9 VÀO QTRRTD TẠI NHTM

1.1. Tổng quan về chuẩn mực IFRS

1.2. Khái niệm chuẩn mực IFRS và sự khác biệt so với VAS

1.3. Các lý thuyết về IFRS 9 và mô hình ECL

1.4. Tổng quan QTRRTD tại NHTM

1.5. Khái niệm QTRRTD

1.6. Hiệp ước Basel III về QTRRTD

1.7. Các lý thuyết liên quan QTRRTD

1.8. Tỷ lệ nợ xấu (NPLR)

1.9. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR)

1.10. Tỷ lệ dự phòng RRTD (LLPR)

1.11. Các phương pháp đo lường RRTD điển hình của NHTM

1.12. Mô hình điểm số Z

1.13. Mô hình giám sát tín dụng KMV

1.14. Mô hình Creditmetrics

1.15. Tác động của việc áp dụng chuẩn mực IFRS 9 đến QTRRTD tại NHTM

1.16. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Tổng quan về mô hình nghiên cứu tác động của việc áp dụng chuẩn mực IFRS 9 đến QTRRTD tại NHTM

2.3. Lựa chọn mô hình nghiên cứu tác động của việc áp dụng chuẩn mực IFRS 9 đến QTRRTD tại NHTM

2.4. Biến phụ thuộc. Biến độc lập

2.5. Mô tả mô hình nghiên cứu

2.6. Kỹ thuật nghiên cứu

2.7. Mô tả dữ liệu nghiên cứu

2.8. Giả thiết nghiên cứu

2.9. Tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình

2.10. Kiểm định đa cộng tuyến

2.11. Kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp cho biến phụ thuộc

2.12. Kiểm định hiện tượng PSSSTĐ

2.13. Kiểm định hiện tượng phụ thuộc chéo

2.14. Kiểm định hiện tượng TTQ

2.15. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tác động của IFRS 9 đến tỷ lệ nợ xấu NPLR của NHTM Việt Nam

3.2. Tác động của IFRS 9 đến tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR của NHTM Việt Nam

3.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

4.1. Kết luận kết quả nghiên cứu

4.2. Khuyến nghị chính sách

4.2.1. Về phía các NHTM

4.2.2. Về phía cơ quan quản lý nhà nước

4.2.3. Về phía các hiệp hội kế toán - kiểm toán, các công ty kiểm toán tư vấn độc lập

4.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cách IFRS 9 Tác Động Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng 55

Hệ thống ngân hàng đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế Việt Nam, đóng góp từ 16% đến 18% GDP hàng năm. Hoạt động ngân hàng luôn tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng do bất cân xứng thông tin. Quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) là vô cùng cần thiết để đo lường tổn thất và tác động của chúng đối với ngân hàng. Các ngân hàng không thể chắc chắn rằng khách hàng có trả được nợ hay không, nên nếu khoản vay không được giám sát, kiểm soát hiệu quả sẽ gây ra rủi ro nợ xấu. Theo Brownbridge, hầu hết các thất bại ngân hàng đều do các khoản nợ xấu gây ra. Hiện nay, các NHTM Việt Nam đang thực hiện QTRRTD theo TT số 11/2021/TT-NHNN, phân loại nợ thành 5 nhóm và yêu cầu trích lập dự phòng chung. Tuy nhiên, cách tiếp cận này dựa trên tổn thất đã xảy ra trong quá khứ. Chuẩn mực IFRS 9 ra đời nhằm cải thiện chất lượng QTRR và nâng cao chất lượng BCTC. IFRS đã trở nên phổ biến trên toàn cầu, là xu thế tất yếu mà các doanh nghiệp tại Việt Nam cần hướng tới và áp dụng để tiến gần hơn với thị trường thế giới.

1.1. Bản Chất và Mục Tiêu Cốt Lõi của Chuẩn Mực IFRS 9

IFRS 9, hay Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế số 9, là một chuẩn mực kế toán quốc tế quy định về cách phân loại và đo lường tài sản tài chính, bao gồm các khoản vay, nợ phải thu và đầu tư. Mục tiêu cốt lõi của IFRS 9 là cung cấp thông tin tài chính hữu ích và minh bạch hơn cho người sử dụng báo cáo tài chính, đặc biệt là trong việc đánh giá rủi ro tín dụng của ngân hàng. Điểm khác biệt lớn nhất so với chuẩn mực cũ IAS 39 là IFRS 9 yêu cầu các ngân hàng phải dự đoán và trích lập dự phòng cho các tổn thất tín dụng dự kiến (ECL) trong tương lai, thay vì chỉ ghi nhận tổn thất khi chúng đã xảy ra.

1.2. So Sánh IFRS 9 và IAS 39 Bước Chuyển Mình Trong Kế Toán Rủi Ro

Sự khác biệt giữa IFRS 9 và IAS 39 nằm ở cách tiếp cận dự phòng rủi ro. IAS 39 sử dụng mô hình 'tổn thất phát sinh', chỉ ghi nhận dự phòng khi có bằng chứng khách quan về việc suy giảm giá trị tài sản. Ngược lại, IFRS 9 sử dụng mô hình 'tổn thất tín dụng dự kiến', yêu cầu dự phòng cho các tổn thất có thể xảy ra trong tương lai, dựa trên các kịch bản kinh tế và đánh giá rủi ro. Điều này giúp các ngân hàng phản ứng nhanh hơn với các thay đổi trong môi trường kinh tế và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Việc chuyển đổi sang IFRS 9 đòi hỏi ngân hàng phải xây dựng các mô hình dự báo ECL phức tạp và thu thập nhiều dữ liệu hơn.

II. Thách Thức Ngân Hàng Việt Nam Áp Dụng IFRS 9 Ra Sao 57

Việc áp dụng IFRS 9 tại Việt Nam đặt ra nhiều thách thức cho các ngân hàng. Sự khác biệt lớn giữa IFRS và VAS, đặc biệt là về cách tiếp cận dự phòng rủi ro, đòi hỏi các ngân hàng phải thay đổi quy trình kế toán và quản trị rủi ro. Các ngân hàng Việt Nam cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin, đào tạo nhân viên và xây dựng các mô hình dự báo ECL phù hợp. Thêm vào đó, việc thu thập và phân tích dữ liệu để xây dựng các mô hình này cũng là một thách thức lớn, đặc biệt là đối với các ngân hàng nhỏ và vừa. Khoảng trống nghiên cứu về tác động của IFRS 9 đến QTRRTD tại Việt Nam còn lớn, chủ yếu là các nghiên cứu nước ngoài.

2.1. Sự Khác Biệt Giữa IFRS và VAS Rào Cản Triển Khai IFRS 9

Một trong những thách thức lớn nhất khi áp dụng IFRS 9 tại Việt Nam là sự khác biệt giữa IFRS và VAS. IFRS có những quy định và chuẩn mực mà VAS không có tương đương, đòi hỏi kế toán phải phân tích và tư duy nhiều hơn. Theo tài liệu gốc, kế toán sẽ gặp nhiều khó khăn bởi phải phân tích và tư duy nhiều hơn. Sự khác biệt này có thể gây khó khăn cho việc chuyển đổi sang IFRS 9, đặc biệt là đối với các ngân hàng chưa có kinh nghiệm áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế.

2.2. Yêu Cầu Dữ Liệu và Mô Hình Vấn Đề Cho Ngân Hàng Nhỏ

Để áp dụng IFRS 9 hiệu quả, các ngân hàng cần thu thập và phân tích một lượng lớn dữ liệu lịch sử và hiện tại để xây dựng các mô hình dự báo ECL. Điều này có thể là một thách thức lớn đối với các ngân hàng nhỏ và vừa, những ngân hàng có thể không có đủ nguồn lực để đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin và đào tạo nhân viên. Các NH nhỏ hơn sử dụng phương pháp tiêu chuẩn (SA), không có nhiều kinh nghiệm và năng lực đo lường nội bộ (IRB) như các NH lớn.

2.3. Đánh Giá Rủi Ro Khách Quan Vượt Qua Tư Duy Chủ Quan

Việc đánh giá rủi ro tín dụng theo IFRS 9 đòi hỏi sự khách quan và chuyên nghiệp. Các ngân hàng cần xây dựng các quy trình đánh giá rủi ro minh bạch và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Việc này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và cách làm việc của nhân viên, cũng như sự giám sát chặt chẽ từ ban quản lý. Theo Couaillier (2023), cần tránh tình trạng 'quá ít, quá muộn' như trước đây.

III. Mô Hình ECL Phương Pháp Ước Tính Tổn Thất Tín Dụng Theo IFRS 9 59

Mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL) là một phần quan trọng của IFRS 9. Mô hình này yêu cầu các ngân hàng phải ước tính tổn thất tín dụng có thể xảy ra trong tương lai, dựa trên các kịch bản kinh tế và đánh giá rủi ro. ECL được tính toán bằng cách nhân xác suất vỡ nợ, tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ và giá trị hiện tại của khoản vay. IFRS 9 chia các khoản vay thành ba giai đoạn: Giai đoạn 1 (rủi ro thấp), Giai đoạn 2 (rủi ro tăng đáng kể) và Giai đoạn 3 (có bằng chứng về suy giảm giá trị).

3.1. Ba Giai Đoạn Rủi Ro Tín Dụng Cách Phân Loại Khoản Vay

IFRS 9 phân loại các khoản vay thành ba giai đoạn dựa trên mức độ rủi ro tín dụng. Giai đoạn 1 bao gồm các khoản vay có rủi ro thấp, Giai đoạn 2 bao gồm các khoản vay có rủi ro tăng đáng kể và Giai đoạn 3 bao gồm các khoản vay có bằng chứng về suy giảm giá trị. Việc phân loại này ảnh hưởng đến cách tính toán ECL và trích lập dự phòng.

3.2. Tính Toán ECL Xác Suất Tỷ Lệ Tổn Thất và Giá Trị Hiện Tại

Việc tính toán ECL đòi hỏi sự chính xác và chuyên nghiệp. ECL được tính toán bằng cách nhân xác suất vỡ nợ, tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ và giá trị hiện tại của khoản vay. Các ngân hàng cần sử dụng các mô hình dự báo và dữ liệu lịch sử để ước tính các thông số này. Việc sử dụng mô hình ECL giúp giảm việc sử dụng LLP một cách tùy ý như khi thực hiện theo IAS 39 và tránh tính thuận chu kỳ ở mức độ cao trong LLP, một trong những mối quan tâm chính của các cơ quan quản trị an toàn (Pandey et al., 2022).

3.3. Kịch Bản Kinh Tế Yếu Tố Quyết Định Mức Độ Dự Phòng

Các kịch bản kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán ECL. Các ngân hàng cần xem xét các kịch bản kinh tế khác nhau, bao gồm cả kịch bản cơ sở, kịch bản lạc quan và kịch bản bi quan. Mức độ dự phòng sẽ khác nhau tùy thuộc vào kịch bản kinh tế được sử dụng. Kadhim (2023) nêu rõ có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trước và sau khi áp dụng mô hình tổn thất tín dụng dự kiến theo IFRS 9.

IV. Nghiên Cứu Tác Động Của IFRS 9 Đến Nợ Xấu và An Toàn Vốn 55

Các nghiên cứu về tác động của IFRS 9 đến QTRRTD còn hạn chế, nhưng một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng IFRS 9 có thể khuyến khích các ngân hàng dự trữ thêm vốn trong những thời điểm thuận lợi và thận trọng hơn khi đưa ra quyết định cho vay. Nghiên cứu của Qatawneh (2021) cho thấy việc áp dụng IFRS 9 có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến việc trích lập dự phòng rủi ro cho vay. Tuy nhiên, việc áp dụng IFRS 9 cũng có thể làm tăng chi phí dự phòng và ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng.

4.1. IFRS 9 và Tỷ Lệ Nợ Xấu NPLR Mối Liên Hệ Thực Tế

Một trong những câu hỏi quan trọng là liệu IFRS 9 có tác động đến tỷ lệ nợ xấu (NPLR) của các ngân hàng hay không. Một số nghiên cứu cho thấy rằng IFRS 9 có thể giúp các ngân hàng nhận biết và quản lý nợ xấu tốt hơn, từ đó giảm tỷ lệ NPLR. Tuy nhiên, cũng có những nghiên cứu cho thấy rằng IFRS 9 có thể làm tăng tỷ lệ NPLR do các ngân hàng phải trích lập dự phòng cho các khoản vay có rủi ro cao hơn.

4.2. IFRS 9 và Hệ Số An Toàn Vốn CAR Ảnh Hưởng Như Thế Nào

IFRS 9 cũng có thể tác động đến hệ số an toàn vốn (CAR) của các ngân hàng. Việc trích lập dự phòng theo IFRS 9 có thể làm giảm vốn chủ sở hữu của ngân hàng, từ đó làm giảm CAR. Tuy nhiên, IFRS 9 cũng có thể khuyến khích các ngân hàng quản lý rủi ro tốt hơn, từ đó tăng cường CAR trong dài hạn. Moeng (2022) cho thấy việc áp dụng IFRS 9 lần đầu tiên không ảnh hưởng đáng kể đến vốn pháp định của các NH Nam Phi.

4.3. Chi Phí Dự Phòng Đánh Đổi Để Quản Trị Rủi Ro Tốt Hơn

Việc áp dụng IFRS 9 có thể làm tăng chi phí dự phòng của các ngân hàng, đặc biệt là trong giai đoạn đầu áp dụng. Tuy nhiên, chi phí dự phòng tăng lên có thể được xem là một khoản đầu tư để quản lý rủi ro tốt hơn. Việc trích lập dự phòng đầy đủ giúp các ngân hàng đối phó tốt hơn với các cú sốc kinh tế và bảo vệ vốn chủ sở hữu.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Áp Dụng IFRS 9 Tại Việt Nam 60

Để nâng cao hiệu quả áp dụng IFRS 9 tại Việt Nam, các ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin, đào tạo nhân viên và xây dựng các mô hình dự báo ECL phù hợp. Các cơ quan quản lý nhà nước cần cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ cho các ngân hàng trong quá trình chuyển đổi sang IFRS 9. Bên cạnh đó, các hiệp hội kế toán - kiểm toán và các công ty kiểm toán tư vấn độc lập cần đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ tư vấn và đào tạo cho các ngân hàng.

5.1. Đầu Tư Công Nghệ Nền Tảng Cho Phân Tích Dữ Liệu IFRS 9

Đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin là rất quan trọng để áp dụng IFRS 9 hiệu quả. Các ngân hàng cần có hệ thống thu thập, lưu trữ và phân tích dữ liệu mạnh mẽ để xây dựng các mô hình dự báo ECL chính xác. Hệ thống công nghệ thông tin cũng cần có khả năng tích hợp với các hệ thống khác trong ngân hàng, chẳng hạn như hệ thống quản lý rủi ro và hệ thống kế toán.

5.2. Đào Tạo Nhân Viên Trang Bị Kiến Thức Về IFRS 9

Đào tạo nhân viên là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của việc áp dụng IFRS 9. Các nhân viên cần được trang bị kiến thức về IFRS 9, mô hình ECL và các quy trình đánh giá rủi ro. Đào tạo cần được thực hiện một cách bài bản và liên tục để đảm bảo rằng nhân viên luôn cập nhật những kiến thức mới nhất.

5.3. Hỗ Trợ Từ Cơ Quan Quản Lý Tạo Điều Kiện Thuận Lợi

Các cơ quan quản lý nhà nước cần đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các ngân hàng áp dụng IFRS 9. Các cơ quan quản lý cần cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách áp dụng IFRS 9, tổ chức các khóa đào tạo và hội thảo và tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng trao đổi kinh nghiệm. Các cơ quan quản lý cũng cần giám sát việc áp dụng IFRS 9 để đảm bảo rằng các ngân hàng tuân thủ các quy định.

VI. Tương Lai IFRS 9 Thúc Đẩy Quản Trị Rủi Ro Ngân Hàng 60

Việc áp dụng IFRS 9 có thể giúp các ngân hàng Việt Nam quản trị rủi ro tín dụng tốt hơn, nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và tăng cường tính minh bạch. IFRS 9 cũng có thể giúp các ngân hàng hội nhập sâu hơn vào thị trường tài chính quốc tế và thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, để đạt được những lợi ích này, các ngân hàng cần nỗ lực vượt qua những thách thức và áp dụng IFRS 9 một cách hiệu quả.

6.1. Minh Bạch và Tin Cậy Lợi Ích Dài Hạn của IFRS 9

Một trong những lợi ích lớn nhất của IFRS 9 là tăng cường tính minh bạch và tin cậy của báo cáo tài chính ngân hàng. IFRS 9 yêu cầu các ngân hàng phải công bố thông tin chi tiết về các giả định và phương pháp được sử dụng để tính toán ECL. Điều này giúp người sử dụng báo cáo tài chính hiểu rõ hơn về rủi ro tín dụng của ngân hàng và đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn.

6.2. Hội Nhập Quốc Tế Cơ Hội Thu Hút Đầu Tư Nước Ngoài

Việc áp dụng IFRS 9 giúp các ngân hàng Việt Nam hội nhập sâu hơn vào thị trường tài chính quốc tế. Các ngân hàng tuân thủ IFRS 9 sẽ dễ dàng hơn trong việc tiếp cận vốn quốc tế và thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới.

6.3. Quản Trị Rủi Ro Chủ Động Chìa Khóa Thành Công

Để tận dụng tối đa lợi ích của IFRS 9, các ngân hàng cần chuyển từ quản trị rủi ro thụ động sang quản trị rủi ro chủ động. Điều này có nghĩa là các ngân hàng cần liên tục theo dõi và đánh giá rủi ro, xây dựng các kịch bản ứng phó và thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu rủi ro.

24/04/2025
Tác động của việc áp dụng chuẩn mực ifrs 9 đến quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA VIỆC ÁP DỤNG CHUẨN MỰC IFRS 9 VÀO QTRRTD TẠI NHTM 1. Tổng quan về chuẩn mực IFRS 1. Khái niệm chuẩn mực IFRS và sự khác biệt so với VAS Năm 2001, Hội đồng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB) được thành lập và có nhiệm vụ phát triển “một bộ tiêu chuẩn BCTC chất lượng cao, dễ hiểu, có thể thực thi và được chấp nhận trên toàn cầu dựa trên các nguyên tắc được trình bày rõ ràng”.) Do đó, IFRS ra đời và được coi là ngôn ngữ kế toán toàn cầu nhằm giúp việc so sánh và giải thích các BCTC trên toàn thế giới trở nên dễ dàng hơn (Nguyen & Chi, 2015). Hiện nay, bộ các Chuẩn mực BCTC Quốc tế (IFRS) bao gồm hơn 40 chuẩn mực.

Việc triển khai và áp dụng chuẩn mực IFRS trên thế giới đã đem lại nhiều kết quả tích cực cho nền kinh tế của nhiều quốc gia bởi nó được thiết kế sao cho cung cấp được những thông tin tài chính thống nhất, minh bạch và có thể so sánh được, đảm bảo rằng các nhà đầu tư nhận được báo cáo chính xác và nhất quán, đồng thời làm cho thông tin đó trình bày một cách trung thực và công bằng về tình trạng của doanh nghiệp. Từ đó, giúp cho việc luân chuyển vốn giữa vốn giữa các giữa các quốc gia trở nên dễ dàng và ít tốn kém hơn (Nobes, 2004; Hoyle, et al., 2009), tạo điều kiện cho các doanh nghiệp thu hút vốn đầu tư nước ngoài. 8 Ngoài ra, Iatridis (2010) trong nghiên cứu của mình đã chỉ ra rằng IFRS cũng hỗ trợ các nhà đầu tư đưa ra “các quyết định tài chính và dự đoán về hiệu quả tài chính trong tương lai của doanh nghiệp, đem lại tính minh bạch cho BCTC và chất lượng kế toán cao hơn”. Frey và Chandler (2007) cho rằng việc áp dụng IFRS ở các nước đang phát triển sẽ tiết kiệm thời gian và công sức cho những quốc gia này thiết lập các tiêu chuẩn riêng của mình.

Do đó, việc áp dụng IFRS ở một số nước đang phát triển đã trở thành bắt buộc do áp lực bên ngoài hoặc ảnh hưởng của các tổ chức quốc tế như IMF và NH Thế giới (Hooper và Morris, 2004). So với IFRS, VAS chỉ có 26 chuẩn mực được soạn thảo, ban hành trong giai đoạn từ 2001-2005 mà chưa có bất cứ sự sửa đổi nào cho tới nay. Do đó đã xuất hiện nhiều điểm khác biệt giữa hai chuẩn mực này, thậm chí nhiều quy định của IFRS mà VAS không có quy định tương đương. Ta có thể kể đến những điểm khác biệt điển hình sau: Sự khác biệt rõ nhất có thể nhận thấy đầu tiên là ở phương pháp giá trị hợp lý ( fair value method , IFRS quy định việc xác định giá trị tài sản dựa trên giá trị hợp lý ( fair value ).

Theo IFRS 13, giá trị hợp lý là giá trị sẽ nhận được khi bán một tài sản hay giá trị thanh toán để chuyển giao một khoản nợ phải trả trong một giao dịch có tổ chức giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường. Trong khi đó, VAS vẫn áp dụng nguyên tắc giá gốc ( historical cost ), dựa trên giá mua vào trong quá khứ để ghi nhận giá trị tài sản. Thứ hai là việc dự phòng khoản phải thu khó đòi. VAS đo lường và tính toán khoản dự phòng tương tự IAS 39 khi dựa theo các tổn thất đã phát sinh.

Nhưng IFRS đã chuyển đổi qua mô hình tổn thất tín dụng dự kiến ( ECL ), nói cách khác doanh nghiệp sẽ phải trích lập dự phòng cho những tổn thất trong tương lai. Thứ ba là ghi nhận tài sản thuê của bên đi thuê. VAS, vẫn theo quy định cũ, chỉ ghi nhận quyền sử dụng tài sản và các nghĩa vụ liên quan của các hợp đồng thuê tài chính mà không ghi nhận các hợp đồng thuê hoạt động, bên đi thuê ghi nhận chi phí thuê vào P/L. Nhưng, theo IFRS, không phân biệt giữa thuê hoạt động và thuê tài 9 chính , bên đi thuê sẽ phải ghi nhận quyền sử dụng tài sản và nợ phải trả cho tài sản đi thuê (Zamora-Ramírez, C.

Thứ tư liên quan tới việc trình bày BCTC. Báo cáo về những thay đổi trong VCSH được yêu cầu là một trong những báo cáo chính theo IAS. Mặt khác, báo cáo này được trình bày dưới dạng thuyết minh theo VAS. Đối với IFRS, không có chuẩn mực cụ thể về công bố thông tin trong BCTC của các NH, tổ chức tín dụng ( Nguyen, Chi,2015) Việc áp dụng IFRS tác động đến NH khác với các công ty phi tài chính bởi NH sở hữu tài sản tài chính.

Do đó, IFRS yêu cầu tài sản tài chính phải được ghi nhận theo giá trị hợp lý (S. Liên quan tới tài sản tài chính, IFRS 9 đã ra đời nhằm mục đích giảm thiểu tính phức tạp của IAS 39 trên cơ sở phân loại TSTC dựa vào mô hình kinh doanh (ý định của DN trong việc nắm giữ tài sản) và bản chất của luồng tiền (bản chất của TSTC) để phân loại tài sản ( Hồng. Do đó, IFRS 9 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với quản trị rủi ro của hệ thống NH nói chung và QTRRTD nói riêng. Các lý thuyết về IFRS 9 và mô hình ECL IFRS 9 được ban hành bởi Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) vào tháng 7 năm 2014.

Chuẩn mực áp dụng cho nhiều đơn vị bao gồm các đơn vị tài chính và phi tài chính nắm giữ tài sản tài chính được phân loại như sau : 1) Tài sản kinh doanh được đo lường theo giá trị hợp lý thông qua lãi lỗ (FVTPL) 2) Tài sản sẵn sàng để bán và được đo lường theo giá trị hợp lý thông thu nhập toàn diện khác (FVTOCI) 3) Tài sản nắm giữ đến ngày đáo hạn, được đo lường theo giá vốn phân bổ. Không giống như IAS 39, IFRS 9 có mô hình suy giảm giá trị chung cho tất cả các tài sản. Mục đích của IFRS 9 là cung cấp cho các bên liên quan thông tin liên quan về tổng, thời gian và mức xác suất của các dòng tiền trong tương lai. Mô hình 10 này luôn cần ghi nhận các khoản lỗ tín dụng dự kiến mà không được trì hoãn cho đến khi có bằng chứng về một sự kiện tín dụng ( E.Lazzini,2017) Mặc dù là một chuẩn mực kế toán nhưng có thể thấy mục tiêu của nó khá giống với mục tiêu quản trị rủi ro của cơ quan giám sát NH, nâng cao kỷ luật của NH đối với các quy định giám sát nhằm giảm thiểu các hoạt động chấp nhận rủi ro dẫn đến bất ổn tài chính ( D.

IFRS 9 đưa ra một mô hình suy giảm giá trị dựa trên việc tính toán khoản lỗ dự kiến theo nghĩa chênh lệch giữa dòng tiền dự kiến theo hợp đồng và dòng tiền chiết khấu, đối với các khoản cho vay có khả năng trả và các khoản vay khó có khả năng trả ở mức lãi suất thực tế ban đầu, đối với các khoản cho vay không trả được nợ ở mức lãi suất thực tế được điều chỉnh theo rủi ro. IFRS 9 được giới thiệu với 3 Giai đoạn: Giai đoạn 1 – Phân loại và Đo lường tài sản tài chính, giai đoạn 2 –lập mô hình ba giai đoạn về suy giảm giá trị và giai đoạn 3 – kế toán phòng ngừa rủi ro. Đặc biệt, giai đoạn suy giảm giá trị (Giai đoạn 2) có ý nghĩa đặc biệt quan trọng do sự chuyển đổi từ mô hình tổn thất đã phát sinh (ICL) sang mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL). Chủ tịch IASB đã tuyên bố trong một bài phát biểu rằng giai đoạn 2 sẽ có tác động lớn nhất đối với các NH do mô hình ECL yêu cầu ghi nhận sớm các khoản dự phòng tổn thất (Hoogervorst 2016).

Mô hình tổn thất tín dụng dự kiến ( ECL) có cấu trúc như sau : ECL = PD x LGD x EAD Trong đó : PD : Khả năng vỡ nợ ( Probability of default ) LGD : Tỷ lệ tổn thất tại thời điểm vỡ nợ ( Loss given default ) EAD : Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ ( exposure of default ) Cụ thể hơn, tại giai đoạn 1, tài sản có RRTD thấp tại ngày báo cáo (ghi nhận lần đầu). Đối với các công cụ này, ECL kỳ hạn 12 tháng được ghi nhận và thu nhập từ lãi được tính bằng lãi suất thực ( EIR ) trên giá trị ghi sổ gộp của tài sản tài chính, 11 tức giá vốn phân bổ của tài sản tài chính trước khi điều chỉnh các khoản dự phòng tổn thất. Giai đoạn 2 bao gồm các tài sản có “sự suy giảm đáng kể về chất lượng tín dụng” kể từ khi tài sản tương ứng tại thời điểm ghi nhận ban đầu, tuy nhiên, chưa có bằng chứng suy giảm thực tế. Đối với những tài sản này, ECL trọn đời được xác định nhưng thu nhập từ lãi vẫn được tính bằng EIR trên giá trị ghi sổ gộp của tài sản.

Cuối cùng, Giai đoạn 3 bao gồm các tài sản có bằng chứng suy giảm giá trị tại ngày báo cáo. Đối với những tài sản này, ECL trọn đời được ghi nhận và doanh thu từ lãi được tính bằng EIR trên giá trị ghi sổ ròng ( giá trị còn lại của tài sản sau khi trừ các khoản khấu hao lũy kế và đánh giá suy giảm giá trị ) Bảng 1. Các giai đoạn của mô hình ECL Stage 1 Stage 2 Stage 3 Recognition of ECL 12 month ECL 12 month ECL Lifetime ECL Recognition of EIR on gross EIR on gross EIR on net carrying interest carrying amount carrying amount amount Nguồn : IFRS 9 explained – the new expected credit loss model ( BDO. Tổng quan QTRRTD tại NHTM 1.

Khái niệm QTRRTD Đối với NH, RRTD phát sinh từ khả năng người đi vay của NH và các đối tác khác không trả được nợ (Kithinji, 2010). NH Trung ương Đông Caribbean (2009) định nghĩa QTRRTD là quá trình kiểm soát tác động của các sự kiện liên quan đến RRTD đối với tổ chức tài chính và liên quan đến việc xác định, hiểu biết và định lượng mức độ tổn thất tiềm tàng và sau đó thực hiện các biện pháp thích hợp giảm thiểu rủi ro tổn thất cho tổ chức tài chính. Poudel,2012 chỉ ra rằng QTRRTD là một cách tiếp cận có kế hoạch nhằm giảm thiểu rủi ro bằng cách sử dụng các nguồn lực hành chính, quản trị những điều không chắc chắn thông qua đo lường rủi ro và mở rộng các chiến lược để kiểm soát nó. Còn theo Boston Consulting Group (2001), RRTD là rủi ro chủ yếu và quan trọng nhất mà các tổ chức phải đối mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ