Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) có hiệu lực kể từ ngày 01/8/2020, được xác định là hiệp định thương mại tự do thế hệ mới có mức cam kết cao nhất mà một đối tác dành cho Việt Nam trong số các FTA đã ký kết, với cam kết xoá bỏ lên tới 99% dòng thuế nhập khẩu giữa hai bên trong vòng 7–10 năm. Trước thời điểm EVFTA có hiệu lực, nông sản Việt Nam xuất khẩu sang EU tăng trưởng bình quân khoảng 6,7%/năm, trong khi Việt Nam chỉ chiếm khoảng 2% trong tổng nhập khẩu của EU — thị trường có kim ngạch nhập khẩu đứng thứ hai thế giới. Tác giả xác định EU là thị trường đặc thù với các hàng rào kỹ thuật cao về quy tắc xuất xứ, kiểm dịch động thực vật, quản lý chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm, chống khai thác bất hợp pháp (IUU) và yêu cầu về thương mại bền vững, trách nhiệm xã hội.

Tác giả cho rằng đã có một số nghiên cứu về tác động của EVFTA đến xuất khẩu Việt Nam nhưng chưa đầy đủ và chưa đi sâu vào mặt hàng nông sản xuất khẩu như một đối tượng phân tích riêng theo chiều rộng, chiều sâu, chiều dài và độ đặc trong thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát: làm rõ cơ sở khoa học về lý luận và thực tiễn cho việc đánh giá tác động, đề xuất giải pháp để tận dụng các tác động tích cực và hạn chế các tác động không tích cực của EVFTA đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU, từ đó đẩy mạnh xuất khẩu nông sản.

Ba nhiệm vụ nghiên cứu được xác định:

  1. Hệ thống hoá các vấn đề lý luận liên quan đến tác động của hiệp định thương mại tự do đến hàng nông sản xuất khẩu của một quốc gia.
  2. Đánh giá tác động của EVFTA đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam, cụ thể là cà phê, rau quả và gạo.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm phát huy tác động tích cực và hạn chế tác động không tích cực từ EVFTA đến mặt hàng nông sản vào thị trường EU từ nay đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về tác động của EVFTA đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU.

Phạm vi nội dung: Ba mặt hàng nông sản: gạo, cà phê và rau quả.

Phạm vi không gian: Xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường EU được xem xét như một khối thị trường chung thống nhất, không phân tích từng thị trường quốc gia trong khối.

Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2021; dữ liệu sơ cấp thu thập trong giai đoạn 2021–2022. So sánh giữa giai đoạn trước hiệp định có hiệu lực (2016 – 7/2020) và sau khi có hiệu lực (8/2020 – 8/2022). Đề xuất giải pháp đến năm 2030.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu tác giả điểm lại

Nhóm 1: Đánh giá tác động của FTA đến kinh tế Việt Nam

  • Mutrap (2010) đánh giá tác động kinh tế–xã hội của các FTA (ASEAN–Hàn Quốc, ASEAN–Ấn Độ, ASEAN–Úc–New Zealand, AFTA) và xem xét tác động tiềm năng của FTA đề xuất với EU, Thổ Nhĩ Kỳ và Chile.
  • Stefano Inama và cộng sự (2011) chỉ ra rằng các doanh nghiệp thường không vận dụng được ưu đãi FTA do không đáp ứng quy tắc xuất xứ; chi phí vận hành hệ thống kế toán song song có thể lớn hơn lợi ích từ ưu đãi.
  • Mutrap (2011) dự báo tác động của FTA Việt Nam–EU qua phương pháp định lượng (mô hình CGE) và định tính, phân tích tác động đối với may mặc, giày dép, ô tô, điện tử, ngân hàng và đầu tư.
  • Mutrap (2014) sử dụng mô hình cân bằng tổng thể (CGE) và mô hình cân bằng từng phần, dự báo xuất khẩu của Việt Nam sang EU sẽ tăng thêm 10% đến năm 2025 nhờ EVFTA.
  • Vũ Thanh Hương và Nguyễn Thị Minh Phương (2016) đánh giá tác động theo ngành của EVFTA bằng các chỉ số thương mại, xác định thương mại Việt Nam–EU chủ yếu mang tính liên ngành.
  • Nguyễn Đình Cung và Trần Toàn Thắng (2017) phân tích tác động thể chế và điều chỉnh chính sách từ EVFTA trong 6 lĩnh vực gồm đầu tư, năng lực cạnh tranh, môi trường kinh doanh và doanh nghiệp nhà nước.
  • Báo cáo số 193/BC-CP của Chính phủ (2020) dự báo EVFTA giúp tăng trưởng GDP bình quân từ 2,18% đến 3,25% trong 5 năm đầu và 4,57%–5,3% trong 5 năm tiếp theo; xuất khẩu sang EU tăng khoảng 42,7% vào năm 2025 và 44,37% vào năm 2030.
  • Bùi Quý Thuấn (2020) tổng hợp các lý thuyết và giới thiệu mô hình trọng lực cùng các chỉ số RCA, RO, TII để đánh giá tác động FTA.
  • Phan Thế Công và Nguyễn Đoan Trang (2020) nghiên cứu ứng dụng mô hình GTAP (Global Trade Analysis Project) đánh giá tác động của thuế quan tới xuất nhập khẩu ở Việt Nam.

Nhóm 2: Xuất khẩu nông sản và các nhân tố tác động

  • Roger và cộng sự (2006) xây dựng mô hình về mối quan hệ giữa chiến lược thích ứng sản phẩm và hiệu suất xuất khẩu dựa trên dữ liệu từ Mỹ, Hàn Quốc và Nhật Bản.
  • Ngô Thị Tuyết Mai (2007) phân tích sức cạnh tranh của gạo, cà phê, chè, cao su và đề ra 8 nhóm giải pháp nâng cao sức cạnh tranh nông sản Việt Nam.
  • Đinh Văn Thành (2010) phân tích năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của 9 mặt hàng nông sản Việt Nam, đề xuất 4 nhóm giải pháp chung và 4 nhóm giải pháp cụ thể.
  • Nguyễn Minh Sơn (2010) đánh giá thực trạng xuất khẩu nông sản và dự báo đến năm 2020 bằng phương pháp thống kê, phân tích tổng hợp.
  • Atici và cộng sự (2011) sử dụng kỹ thuật TSP và số liệu chéo năm 2006 trong mô hình trọng lực mở rộng để phân tích tác động gia nhập EU đến xuất khẩu nông sản Thổ Nhĩ Kỳ, kết luận tác động tăng thêm ít hơn 10% kim ngạch xuất khẩu năm 2006.
  • Trần Thanh Hải (2013) đánh giá thực trạng thị trường xuất khẩu nông sản Việt Nam qua tổng hợp, khảo sát thực chứng và phỏng vấn chuyên gia.
  • Nguyễn Thu Quỳnh (2013) đánh giá chiến lược thị trường xuất khẩu nông sản giai đoạn 2006–2011 của doanh nghiệp Việt Nam.
  • Hà Văn Sự (2016) nghiên cứu năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của gạo, điều, cà phê, chỉ ra hàng nông sản xuất khẩu chủ yếu là thô, mức độ tham gia vào khâu có giá trị gia tăng cao còn thấp.
  • Lê Việt Nga, Phạm Minh Đạt (2019) đánh giá tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 đến xuất khẩu bền vững nông sản Việt Nam.
  • Ngô Thị Mỹ (2016) sử dụng mô hình trọng lực xác định 11 nhân tố tác động đến kim ngạch xuất khẩu nông sản, gạo và cà phê của Việt Nam giai đoạn 1997–2013.
  • Huỳnh Ngọc Chương và cộng sự (2021) sử dụng chỉ báo HHI và RCA với bộ dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới theo mã ngành cấp 4 SITC-revision 3 giai đoạn 2000–2018, chỉ ra Việt Nam tập trung vào một số mặt hàng chủ lực và chưa tận dụng tốt các FTA.

Nhóm 3: Tác động của EVFTA đến hàng hoá xuất khẩu nói chung và nông sản nói riêng

  • Lehman và cộng sự (2007) phân tích tác động của liên minh thuế quan đến xuất khẩu các nhóm hàng chủ lực của Thổ Nhĩ Kỳ vào EU giai đoạn 1988–2002, sử dụng kết hợp các kỹ thuật SUR, GMM, OLS.
  • Nguyễn Thị Thúy Hồng (2014) nghiên cứu chính sách thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá Việt Nam sang EU trong bối cảnh WTO, tập trung vào chính sách mặt hàng, thị trường và hỗ trợ.
  • Trần Tuấn Anh (2018) hệ thống hoá cơ sở lý luận về phát triển thị trường xuất nhập khẩu trong bối cảnh FTA thế hệ mới, đề xuất giải pháp đến năm 2025 tầm nhìn 2030.
  • Trần Thị Hoàng Hà (2022) đánh giá tính bền vững xuất khẩu cà phê Việt Nam, chỉ ra thị phần cà phê Việt Nam trên thế giới giảm từ trên 10% xuống 7%, chỉ số RCA cũng giảm mạnh, đề xuất giải pháp đến năm 2030.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tác giả rút ra ba kết luận từ tổng quan: (i) chưa có nghiên cứu chuyên sâu về hàng nông sản xuất khẩu như một đối tượng riêng dưới tác động của EVFTA; (ii) các nghiên cứu hiện có mới tiếp cận ở cấp độ ngành hoặc vĩ mô, chưa phân tích từng mặt hàng theo chiều rộng, chiều sâu, chiều dài và độ đặc; (iii) thiếu nghiên cứu trong bối cảnh EVFTA đã có hiệu lực 2 năm và bối cảnh đại dịch Covid-19 ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng từ hai trụ cột:

Trụ cột 1 – Lý thuyết về tự do hoá thương mại và FTA: Luận án hệ thống các khái niệm về hội nhập kinh tế quốc tế (PTA, FTA, CM, CU, EU), tự do hoá thương mại theo Walter Goode (2003) và Đào Ngọc Tiến (2010), phân loại FTA truyền thống và FTA thế hệ mới, nội dung cam kết gồm cắt giảm thuế quan, phi thuế quan, quy tắc xuất xứ, thuận lợi hoá thương mại, chống bán phá giá, thương mại dịch vụ và mua sắm chính phủ.

Trụ cột 2 – Lý thuyết marketing về mặt hàng nông sản xuất khẩu và chuỗi cung ứng: Luận án vận dụng mô hình khái niệm hoá mặt hàng thương mại với cấu trúc 5 mức, phân tích mặt hàng theo bốn chiều là chiều rộng, chiều sâu, chiều dài và độ đặc. Chuỗi cung ứng nông sản xuất khẩu và các khâu tạo giá trị gia tăng (sản xuất, marketing, logistics) được xây dựng thành mô hình nhân tố ảnh hưởng đến tác động của FTA với xuất khẩu nông sản của quốc gia sang thị trường đối tác.

Luận án phân biệt tác động thương mại (tạo lập và chuyển hướng thương mại) và tác động thúc đẩy (nâng cao giá trị gia tăng, chất lượng, khả năng đáp ứng yêu cầu thị trường), đồng thời xác định điều kiện cần (lợi thế từ FTA) và điều kiện đủ (khả năng đáp ứng yêu cầu thị trường nhập khẩu) để khai thác cơ hội từ EVFTA.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án áp dụng phương pháp hỗn hợp:

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Cục Xuất nhập khẩu, Vụ Thị trường Châu Âu – Châu Mỹ (Bộ Công Thương), Cục Chế biến chất lượng nông lâm thuỷ sản (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn), Tổng cục Hải quan (Bộ Tài chính); các báo cáo xuất nhập khẩu, thông tin xuất khẩu mặt hàng vào EU; công trình khoa học từ Viện Nghiên cứu Chiến lược Chính sách Công Thương, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Thương mại, Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội.

Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi: Khảo sát 2 nhóm doanh nghiệp theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện, tiếp cận qua diễn đàn, hội nghị và khảo sát trực tuyến trong 10 tháng (8/2021 – 5/2022):

Nhóm doanh nghiệp Phiếu phát ra Phiếu thu về Tỷ lệ thu Phiếu sử dụng được Tỷ lệ dùng được
Thu mua, chế biến nông sản 100 62 62% 56 90,3%
Xuất khẩu nông sản 100 67 67% 50 74,6%

Đối tượng trả lời phiếu là giám đốc hoặc trưởng phòng/phụ trách kinh doanh. Mỗi doanh nghiệp chỉ thu một phiếu để tránh trùng lặp.

Phương pháp nghiên cứu tình huống: Áp dụng cho một số mặt hàng xuất khẩu cụ thể như cà phê (câu chuyện của Nestlé), rau quả (chuỗi cung ứng tỉnh Gia Lai), vải thiều và gạo thơm giống Jasmine 85.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở trong và ngoài nước liên quan đến chủ đề nghiên cứu của luận án

Chương này hệ thống các công trình theo ba nhóm chủ đề: tác động FTA đến kinh tế Việt Nam; xuất khẩu nông sản và nhân tố tác động; đánh giá tác động của EVFTA đến hàng hoá xuất khẩu nói chung và nông sản nói riêng. Tác giả điểm lại các nghiên cứu trong và ngoài nước từ Mutrap (2010, 2011, 2014), Stefano Inama và cộng sự (2011), Báo cáo 193/BC-CP (2020) đến các nghiên cứu về mô hình trọng lực (Ngô Thị Mỹ, 2016; Atici và cộng sự, 2011; Lehman và cộng sự, 2007), chuỗi giá trị (Đinh Văn Thành, 2010; Hà Văn Sự, 2016), lợi thế so sánh (Huỳnh Ngọc Chương và cộng sự, 2021). Từ tổng quan, tác giả xác định ba khoảng trống nghiên cứu về lý luận và thực tiễn làm cơ sở cho luận án.

Chương 2. Cơ sở lý luận về tác động của hiệp định thương mại tự do đến hàng nông sản xuất khẩu của quốc gia

Chương xây dựng toàn bộ khung lý luận. Phần đầu hệ thống hoá khái niệm và nội dung FTA, phân loại FTA theo số lượng thành viên (song phương, đa phương, hỗn hợp) và theo phạm vi cam kết (truyền thống, thế hệ mới), trong đó Bảng 2.1 so sánh hai loại FTA theo các tiêu chí mức độ tự do hoá, phạm vi cam kết, lộ trình cắt giảm và cơ chế giải quyết tranh chấp. Phần tiếp theo trình bày lý thuyết marketing về mặt hàng nông sản xuất khẩu với mô hình cấu trúc 5 mức và phân loại theo chiều rộng, chiều sâu, chiều dài, độ đặc; chuỗi cung ứng nông sản xuất khẩu với các khâu tạo giá trị gia tăng. Phần cuối xác định nội hàm tác động của FTA đến mặt hàng xuất khẩu (tác động thương mại và tác động thúc đẩy), phương pháp đánh giá tác động, và mô hình nhân tố ảnh hưởng đến cả hai loại tác động này. Bảng 2.2 phân định ngành hàng, hàng và mặt hàng nông sản.

Chương 3. Thực trạng tác động của hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam

Đây là chương trọng tâm, bao gồm bốn phần lớn:

Phần 1 khái quát quan hệ thương mại Việt Nam–EU và bản chất của EVFTA, với các mốc thời gian quan trọng trong đàm phán (Bảng 3.1) và cam kết cắt giảm thuế quan cụ thể cho nông sản. EU được xác định là đối tác thương mại lớn thứ năm và thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam sau Hoa Kỳ. Các thị trường xuất khẩu chính trong EU bao gồm Hà Lan, Đức, Pháp, Italia, Áo, Bỉ, Tây Ban Nha, Ba Lan và Thuỵ Điển.

Phần 2 mô tả thực trạng sản xuất, chế biến nông sản Việt Nam giai đoạn 2015–2022 (số trang trại phân theo lĩnh vực, diện tích cây trồng, sản lượng cây lâu năm) và tình hình xuất khẩu sang EU giai đoạn 2015–2022, bao gồm khả năng cạnh tranh và năng lực cung ứng.

Phần 3 phân tích tác động EVFTA theo từng mặt hàng:

  • Cà phê: EU là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất của Việt Nam, ước tính khoảng 38% về kim ngạch xuất khẩu. Trước EVFTA, thuế áp dụng với cà phê chế biến ở biên độ 7,5–11,5%; sau EVFTA giảm về 0%. Kim ngạch cà phê xuất khẩu sang EU-27 được theo dõi theo từng mã HS (Bảng 3.8). Cơ cấu thị trường xuất khẩu cà phê năm 2020 và thị phần Việt Nam so với các nhà cung ứng ngoại khối lớn tại EU giai đoạn 2015–2020 được phân tích qua Hình 3.7–3.10. Bảng 3.9 và 3.10 ghi nhận kết quả sau 1 năm EVFTA có hiệu lực. Bảng 3.11 theo dõi kim ngạch trong hai năm sau EVFTA (8/2020 – 7/2022) phân theo thị trường.

  • Rau quả: EU nhập khẩu khoảng 43% rau quả toàn thế giới nhưng lượng từ Việt Nam chỉ chiếm khoảng 0,94% nhập khẩu của EU. Bảng 3.12–3.16 theo dõi kim ngạch, tỷ trọng và thị phần rau quả theo mã HS và theo năm, bao gồm dữ liệu sau 1 năm và 2 năm thực thi EVFTA.

  • Gạo: EU dành cho Việt Nam hạn ngạch 80.000 tấn gạo mỗi năm với thuế suất về 0% từ 3–5 năm. Mức hạn ngạch thuế quan áp dụng đối với tỏi, ngô ngọt và nấm được ghi tại Bảng 3.2. Bảng 3.17–3.19 theo dõi kim ngạch gạo theo mã HS và theo chiều rộng trước và sau EVFTA. Bảng 3.21 phân tích lợi thế cạnh tranh của gạo Việt Nam.

Nghiên cứu tình huống được thực hiện cho mặt hàng vải thiều và gạo thơm Jasmine 85 (Hộp 1–3 trong luận án).

Phần 4 đánh giá chung về kết quả đạt được, hạn chế, nguyên nhân và thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến tác động thương mại và tác động thúc đẩy của EVFTA. Bảng 3.3 tổng hợp mức độ tác động của các rào cản bảo hộ đối với doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam. Hình 3.4–3.6 trình bày khả năng đáp ứng yêu cầu chế biến, mức độ tác động của hàng rào kỹ thuật và mức độ nhận thức của doanh nghiệp về các biện pháp bảo hộ tại EU. Hình 3.16 so sánh tỷ trọng ba mặt hàng gạo, cà phê, rau quả trong cơ cấu xuất khẩu sang EU giai đoạn 2016–2022.

Chương 4. Giải pháp tận dụng cơ hội, hạn chế thách thức từ hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường EU giai đoạn đến năm 2030

Chương mở đầu với phân tích bối cảnh trong nước và quốc tế đến năm 2030, sau đó xác định cơ hội và thách thức. Thách thức được phân tích theo bốn chiều: nhu cầu thị trường EU về số lượng, yêu cầu chất lượng và an toàn thực phẩm, khả năng cung ứng nội khối EU và mức độ cạnh tranh. Phần giải pháp được chia thành ba nhóm: (i) giải pháp đối với doanh nghiệp; (ii) giải pháp nâng cao giá trị mặt hàng nông sản xuất khẩu; (iii) các giải pháp khác. Kiến nghị vĩ mô được phân tách theo hai nhóm: đối với Chính phủ và đối với các Bộ, ban ngành.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về lý luận

Tác giả tự xác định đóng góp lý luận gồm hai nội dung:

  1. Tổng hợp và hệ thống hoá cơ sở lý luận về tác động của FTA đến hàng nông sản xuất khẩu của một quốc gia từ hai nguồn: lý thuyết về tự do hoá thương mại và FTA; lý thuyết marketing về mặt hàng nông sản xuất khẩu và chuỗi cung ứng mặt hàng nông sản xuất khẩu.
  2. Luận án chỉ ra rằng tự do hoá thương mại và việc thực thi FTA là điều kiện cần để hàng nông sản xuất khẩu có lợi thế tại thị trường nhập khẩu; tuy nhiên, để khai thác cơ hội đó, mặt hàng nông sản phải thoả mãn yêu cầu cụ thể của thị trường (điều kiện đủ), phải cung ứng được giá trị gia tăng cho thị trường và khách hàng.

Đóng góp về thực tiễn

  1. Mô tả khái quát thực trạng sản xuất và xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU trong bối cảnh trước và sau khi EVFTA được thực thi.
  2. Phân tích, đánh giá đa chiều tác động của EVFTA đến hàng nông sản xuất khẩu, trong đó đi sâu nghiên cứu chi tiết 3 mặt hàng là gạo, cà phê và rau quả.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp có cơ sở khoa học nhằm tăng cường khả năng khai thác cơ hội từ EVFTA đối với hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam.

Kiến nghị, giải pháp đề xuất

Giải pháp được đề xuất theo hai cấp độ: cấp doanh nghiệp (nâng cao giá trị gia tăng, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, phát triển chuỗi cung ứng) và cấp vĩ mô (Chính phủ, các Bộ, ban ngành). Tầm nhìn đề xuất đến năm 2030.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án không liệt kê các hạn chế một cách tường minh trong phần riêng. Dựa trên phạm vi được xác định, có thể nhận thấy một số giới hạn sau:

  • Phạm vi chỉ bao gồm 3 mặt hàng (gạo, cà phê, rau quả), chưa phân tích các mặt hàng nông sản chủ lực khác như điều, hồ tiêu, thủy sản mà tác giả đề cập trong phần tính cấp thiết.
  • Dữ liệu thứ cấp được thu thập đến cuối năm 2021; dữ liệu sau EVFTA chỉ phản ánh giai đoạn 8/2020 – 8/2022, tức chưa đủ thời gian quan sát dài hạn.
  • Phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện hạn chế khả năng khái quát hoá kết quả khảo sát doanh nghiệp.
  • Thị trường EU được xem xét như một khối thống nhất, không phân tích sự khác biệt giữa từng quốc gia thành viên.
  • EU được xem là thị trường đối tác duy nhất, chưa so sánh tác động EVFTA với các FTA khác mà Việt Nam cùng tham gia.

Giá trị tham khảo

Đối với nghiên cứu sinh và học viên thuộc các chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Kinh tế quốc tế, Chính sách thương mại: Chương 2 cung cấp khung lý luận về mặt hàng nông sản xuất khẩu theo bốn chiều và mô hình nhân tố ảnh hưởng đến tác động FTA — đây là cơ sở để vận dụng vào các nghiên cứu tương tự với các FTA và mặt hàng khác.

Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực thương mại quốc tế, hội nhập kinh tế: Chương 1 là tổng quan tài liệu tương đối đầy đủ về ba nhóm chủ đề (FTA và kinh tế Việt Nam, xuất khẩu nông sản, EVFTA), bao gồm các công trình trong và ngoài nước từ năm 2006 đến 2022.

Đối với cán bộ hoạch định chính sách tại Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các Sở Công Thương địa phương: Chương 3 và Chương 4 cung cấp dữ liệu thực trạng phân theo mã HS, phân tích các rào cản kỹ thuật và kiến nghị vĩ mô đến năm 2030.

Đối với doanh nghiệp thu mua, chế biến và xuất khẩu nông sản: Các kết quả khảo sát doanh nghiệp về mức độ nhận thức, khả năng đáp ứng yêu cầu và mức độ tác động của rào cản kỹ thuật trong Chương 3 có giá trị tham khảo cho hoạch định chiến lược kinh doanh sang thị trường EU.


Câu hỏi thường gặp

1. EVFTA cam kết cụ thể gì đối với gạo và cà phê Việt Nam?

Đối với gạo, EU dành cho Việt Nam hạn ngạch 80.000 tấn/năm với thuế suất về 0% trong vòng 3–5 năm. Đối với cà phê, trước EVFTA mức thuế áp dụng với cà phê chế biến nằm trong biên độ 7,5–11,5%; sau EVFTA giảm về 0%. Ngoài ra, EU áp dụng mức hạn ngạch thuế quan riêng đối với tỏi, ngô ngọt và nấm (Bảng 3.2).

2. Tại sao luận án chọn ba mặt hàng cà phê, rau quả và gạo thay vì các mặt hàng khác?

Ba lý do được tác giả nêu rõ: (i) cà phê là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, EU là thị trường tiêu thụ lớn nhất chiếm khoảng 38% kim ngạch và lợi thế thuế suất giảm từ 7,5–11,5% về 0% là rất lớn; (ii) rau quả nhiệt đới có lợi thế tự nhiên vì EU thuộc vùng ôn đới nhưng tỷ trọng rau quả Việt Nam trong tổng nhập khẩu EU mới chỉ khoảng 0,94% trong khi EU chiếm 43% nhập khẩu rau quả toàn thế giới; (iii) gạo được hưởng hạn ngạch 80.000 tấn/năm với thuế suất 0% mở ra cơ hội cạnh tranh mới.

3. Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản nhận thức và đáp ứng yêu cầu thị trường EU như thế nào?

Kết quả khảo sát được phản ánh qua Hình 3.4 (khả năng đáp ứng yêu cầu về nông sản xuất khẩu trong quá trình chế biến), Hình 3.5 (mức độ tác động của hàng rào kỹ thuật đến doanh nghiệp thu mua, chế biến), Hình 3.6 (mức độ nhận thức của doanh nghiệp xuất khẩu về các biện pháp bảo hộ tại EU) và Bảng 3.3 (mức độ tác động của các rào cản bảo hộ). Mẫu khảo sát gồm 56 phiếu hợp lệ từ doanh nghiệp thu mua, chế biến và 50 phiếu từ doanh nghiệp xuất khẩu.

4. Thị phần và tỷ trọng xuất khẩu cà phê Việt Nam tại EU thay đổi thế nào trước và sau EVFTA?

Luận án theo dõi dữ liệu xuất khẩu cà phê sang EU giai đoạn 2015–2020 (Bảng 3.4–3.8) theo khối lượng và giá trị, phân theo chiều rộng và chiều sâu. Bảng 3.11 ghi nhận kim ngạch trong hai năm sau EVFTA (8/2020 – 7/2022) phân theo thị trường trong EU-27. Hình 3.10 phân tích thị phần cà phê Việt Nam trong tương quan với các nhà cung ứng ngoại khối lớn tại EU giai đoạn 2015–2020.

5. Luận án phân biệt tác động thương mại và tác động thúc đẩy của EVFTA như thế nào?

Tác giả xây dựng hai phạm trù riêng: tác động thương mại được hiểu là ảnh hưởng của EVFTA đến kim ngạch, chiều rộng và chiều sâu của mặt hàng nông sản xuất khẩu (gắn với cắt giảm thuế quan và tạo lập/chuyển hướng thương mại); tác động thúc đẩy là ảnh hưởng đến khả năng nâng cao giá trị gia tăng, chất lượng và vị trí trong chuỗi cung ứng. Mỗi loại tác động có các nhân tố ảnh hưởng riêng được hệ thống tại Chương 2 và đánh giá thực trạng tại Chương 3 (mục 3.4.1 và 3.4.2).


Kết luận

Luận án nghiên cứu tác động của EVFTA đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU, tập trung vào ba mặt hàng là gạo, cà phê và rau quả trong giai đoạn 2015–2022. Khung lý luận được xây dựng từ lý thuyết về tự do hoá thương mại và lý thuyết marketing về mặt hàng xuất khẩu, trong đó luận án phân biệt điều kiện cần (lợi thế từ FTA) và điều kiện đủ (khả năng đáp ứng yêu cầu thị trường) để khai thác cơ hội từ EVFTA. Phương pháp nghiên cứu kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp theo mã HS, khảo sát 106 doanh nghiệp trong hai nhóm thu mua-chế biến và xuất khẩu, và nghiên cứu tình huống cho từng mặt hàng cụ thể. Trên cơ sở đánh giá thực trạng, luận án đề xuất các giải pháp theo hai cấp độ doanh nghiệp và vĩ mô hướng đến mục tiêu tăng cường xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU đến năm 2030.