Tác Động của Hiệp Định CPTPP Đến Nhập Khẩu Thịt của Việt Nam - Luận Văn Thạc Sĩ

Tác động của CPTPP đến nhập khẩu thịt Việt Nam. Phân tích chi tiết cơ hội từ thuế quan và thách thức cạnh tranh đối với các doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

106
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIÊU

DANH MỤC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỒNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN cứu

1.1. Các nghiên cứu về tác động của Hiệp định thương mại tự do đến hoạt động thương mại quốc tế

1.2. Các nghiên cứu về thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và các nước thành viên trong CPTPP

1.3. Các nghiên cứu về ngành thực phẩm thịt và đánh giá tác động của hiệp định thương mại tự do CPTPP đến nhập khẩu thực phẩm thịt của Việt Nam

1.3.1. Các nghiên cứu về ngành thực phấm thịt

1.3.2. Các nghiên cứu vê tác động cùa CPTPP đên nhập khâu thực phâm thịt của Việt Nam

1.4. Đánh giá các công trình nghiên cứu

1.4.1. Ưu điểm của các công trình nghiên cứu trước đây

1.4.2. Khoảng trống của các công trình nghiên cứu trước đây

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO TỚI NHẬP KHẨU MẶT HÀNG THỊT

2.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về Hiệp định thương mại tự do

2.1.1. Các quan niệm về FTA

2.1.2. Các tác động của FTA đến hoạt động nhập khẩu

2.2. Hiệp định CPTPP

2.2.1. Tổng quan về CPTPP

2.2.2. Nội dung của Hiệp định CPTPP liên quan tới nhập khẩu thịt

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứu

3.1. Cách tiếp cận đề tài nghiên cứu

3.1.1. Tiếp cận hệ thống

3.1.2. Tiếp cận với phương pháp duy vật biện chứng

3.2. Khung khổ phân tích của nghiên cứu

3.3. Phương pháp thu thập số liệu

3.4. Các phương pháp nghiên cứu của đề tài

3.4.1. Các phương pháp định tính

3.4.2. Phương pháp định lượng - Công cụ giả định SMART

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG VÀ TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH CPTPP TỚI NHẬP KHẨU MẶT HÀNG THỊT CỦA VIỆT NAM

4.1. Thực trạng ngành chăn nuôi của Việt Nam

4.2. Thực trạng nhập khẩu của Việt Nam từ các quốc gia thành viên CPTPP theo mặt hàng thịt

4.2.1. Tông quan nhập khâu mặt hàng thịt của Việt Nam

4.2.2. Kim ngạch nhập khẩu mặt hàng thịt của Việt Nam từ các quốc gia trong CPTPP

4.2.3. Kim ngạch xuất khẩu thịt của các nước CPTPP sang Việt Nam so với thế giới

4.2.4. Chỉ số so sánh hiện hữu của các nước thành viên CPTPP

4.3. Đánh giá tác động của CPTPP đến nhập khẩu mặt hàng thịt của Việt Nam dựa trên mô hình SMART

4.3.1. Kịch bản của mô hình

4.3.2. Phân tích kết quả thực nghiệm

4.4. Đánh giá các kết quả nghiên cứu chính

4.4.1. Đánh giá thực trạng nhập khẩu mặthàng thịt từ CPTPP

4.4.2. Đánh giá kết quả nghiên cứu định lượng thông qua mô hình SMART

4.5. Đề xuất một số giải pháp cho Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về CPTPP Tác Động Đến Nhập Khẩu Thịt Việt Nam

Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, tạo ra khu vực kinh tế tự do rộng lớn. Việt Nam tham gia CPTPP từ ngày 14 tháng 1 năm 2019, mở ra cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức cho nền kinh tế. Một trong những lĩnh vực chịu tác động lớn là ngành chăn nuôinhập khẩu thịt. Tham gia CPTPP, Việt Nam cam kết cắt giảm thuế quan với nhiều dòng hàng thịt, tạo điều kiện cho hàng hóa từ các nước thành viên tràn vào thị trường. Điều này đòi hỏi ngành chăn nuôi Việt Nam phải nâng cao năng lực cạnh tranh để đối phó với áp lực từ thịt nhập khẩu.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Hiệp Định Thương Mại CPTPP

CPTPP là một Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, gồm 11 nước thành viên. Các bên tham gia nỗ lực thiết lập một hiệp định khu vực toàn diện, thúc đẩy hội nhập kinh tế, tự do hóa thương mại và đầu tư. CPTPP được xây dựng dựa trên các quyền lợi và nghĩa vụ tương ứng của các Bên theo Hiệp định Marrakesh về thành lập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Chính sách được xây dựng trên Điều XXIV của Hiệp định GATT 1994 và Điều V của Hiệp định GATS. CPTPP tạo nên một khu vực kinh tế tự do năng động, quy mô lớn chiếm 13,5% tổng sản phẩm nội địa (GDP) toàn cầu, với phạm vi thị trường khoảng 500 triệu người.

1.2. Cam Kết Về Thuế Quan Trong CPTPP Dành Cho Mặt Hàng Thịt

Việt Nam cam kết mở cửa và cắt giảm thuế quan nhập khẩu các sản phẩm thịt trâu, bò, lợn, gia cầm thuộc Chương 2 và sản phẩm thịt thuộc nhóm HS 16.02. Lộ trình cắt giảm thuế quan khác nhau tùy theo từng nhóm hàng. Có lộ trình 3 năm, 4 năm, 5 năm, 6 năm, 8 năm, 10 năm, 11 năm và 12 năm. Các sản phẩm sẽ được miễn thuế theo lộ trình cam kết, nhưng cần đáp ứng quy tắc xuất xứ (QTXX) của CPTPP.

1.3. Vai Trò Của Quy Tắc Xuất Xứ QTXX Trong CPTPP

Để được hưởng ưu đãi thuế quan trong CPTPP, sản phẩm nhập khẩu phải đáp ứng được quy tắc xuất xứ. Có hai loại QTXX chính: Quy tắc chuyển đổi mã HS (CTC) và Hàm lượng giá trị khu vực (RVC). Quy tắc chuyển đổi mã HS đòi hỏi mã HS của sản phẩm phải khác mã HS của nguyên liệu không có xuất xứ. Hàm lượng giá trị khu vực yêu cầu sản phẩm phải đạt một ngưỡng giá trị nguyên liệu tối thiểu trong khu vực CPTPP. Việc đáp ứng QTXX có thể dễ dàng đối với thịt có nguồn gốc từ CPTPP, nhưng khó khăn hơn với thịt sử dụng nguyên liệu nhập khẩu ngoài CPTPP. Doanh nghiệp cần nắm rõ QTXX để đảm bảo hàng hóa được hưởng ưu đãi.

II. Thách Thức Của CPTPP Cạnh Tranh Cho Ngành Chăn Nuôi Việt Nam

CPTPP mang lại cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, nhưng đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt cho ngành chăn nuôi Việt Nam. Giá thành sản phẩm chăn nuôi trong nước cao hơn so với các nước thành viên CPTPP. Quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, năng suất lao động thấp, và phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Khi thuế quan giảm, thịt nhập khẩu giá rẻ hơn sẽ tràn vào, gây khó khăn cho người chăn nuôi trong nước. Do đó, cần có giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm chi phí sản xuất, và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

2.1. Giá Thành Chăn Nuôi Cao So Với Các Nước CPTPP

Một trong những thách thức lớn nhất là giá thành chăn nuôi trong nước cao hơn so với các nước thành viên CPTPP. Nguyên nhân chính là do chi phí thức ăn chăn nuôi cao, công nghệ lạc hậu, và quy mô sản xuất nhỏ lẻ. Nhiều nước CPTPP có nền chăn nuôi công nghiệp phát triển, quy trình sản xuất hiệu quả, và chi phí thấp hơn. Khi thuế quan giảm, thịt nhập khẩu giá rẻ sẽ cạnh tranh trực tiếp với thịt trong nước, gây áp lực lên người chăn nuôi.

2.2. Quy Mô Sản Xuất Nhỏ Lẻ Năng Suất Lao Động Thấp

Quy mô sản xuất chăn nuôi ở Việt Nam còn nhỏ lẻ, chủ yếu là hộ gia đình. Điều này hạn chế khả năng áp dụng công nghệ, đầu tư vào cải tiến giống, và kiểm soát chất lượng. Năng suất lao động cũng thấp hơn so với các nước có nền chăn nuôi công nghiệp. Do đó, chi phí sản xuất cao, và khó cạnh tranh với thịt nhập khẩu.

2.3. Sự Phụ Thuộc Vào Nguyên Liệu Thức Ăn Chăn Nuôi Nhập Khẩu

Ngành chăn nuôi Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhập khẩu. Giá nguyên liệu thường biến động theo thị trường thế giới, ảnh hưởng đến chi phí sản xuất. Khi giá nguyên liệu tăng, giá thịt cũng tăng, làm giảm khả năng cạnh tranh với thịt nhập khẩu. Cần có giải pháp để chủ động nguồn nguyên liệu, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.

III. Giải Pháp Tăng Cường Năng Lực Cạnh Tranh Ngành Thịt

Để vượt qua thách thức từ CPTPP, ngành chăn nuôi Việt Nam cần có những giải pháp đồng bộ. Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất, xây dựng thương hiệu và chuỗi cung ứng hiệu quả. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ từ nhà nước để giúp người chăn nuôi thích ứng với môi trường cạnh tranh mới. Ứng dụng khoa học công nghệ vào chăn nuôi, quản lý dịch bệnh hiệu quả, và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là những yếu tố quan trọng.

3.1. Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Vào Chăn Nuôi

Ứng dụng khoa học công nghệ là giải pháp quan trọng để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Sử dụng giống vật nuôi có năng suất cao, áp dụng quy trình chăn nuôi tiên tiến, và sử dụng thức ăn chăn nuôi chất lượng cao. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý trang trại, kiểm soát dịch bệnh, và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

3.2. Xây Dựng Chuỗi Cung Ứng Thịt An Toàn Hiệu Quả

Xây dựng chuỗi cung ứng thịt an toàn và hiệu quả từ khâu sản xuất đến tiêu thụ. Kiểm soát chất lượng từ khâu chọn giống, nuôi dưỡng, giết mổ, chế biến, và phân phối. Xây dựng thương hiệu thịt Việt Nam uy tín, có khả năng cạnh tranh trên thị trường. Tăng cường liên kết giữa người chăn nuôi, doanh nghiệp chế biến, và hệ thống phân phối.

3.3. Chính Sách Hỗ Trợ Từ Nhà Nước Cho Ngành Chăn Nuôi

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ cho ngành chăn nuôi, bao gồm hỗ trợ vốn, kỹ thuật, và xúc tiến thương mại. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào chăn nuôi công nghiệp, chế biến sâu, và xây dựng thương hiệu. Hỗ trợ người chăn nuôi tiếp cận với công nghệ mới, giống tốt, và thức ăn chất lượng cao. Xây dựng hệ thống kiểm soát dịch bệnh hiệu quả, và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

IV. Cơ Hội Từ CPTPP Mở Rộng Thị Trường Nhập Khẩu Thịt Chất Lượng

CPTPP không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để Việt Nam tiếp cận nguồn cung thịt chất lượng cao từ các nước thành viên. Người tiêu dùng Việt Nam sẽ có nhiều lựa chọn hơn về sản phẩm thịt, với giá cả cạnh tranh hơn. Doanh nghiệp nhập khẩu có thể tận dụng lợi thế thuế quan để mở rộng thị trường. Tuy nhiên, cần kiểm soát chặt chẽ chất lượng và nguồn gốc thịt nhập khẩu để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và đảm bảo an toàn thực phẩm.

4.1. Tiếp Cận Nguồn Thịt Chất Lượng Cao Từ Các Nước CPTPP

CPTPP mở ra cơ hội tiếp cận nguồn thịt chất lượng cao từ các nước thành viên như Úc, Canada, Nhật Bản. Các nước này có nền chăn nuôi phát triển, quy trình sản xuất hiện đại, và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Thịt nhập khẩu từ các nước này có chất lượng đảm bảo, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.

4.2. Lợi Ích Cho Người Tiêu Dùng Việt Nam

Người tiêu dùng Việt Nam được hưởng lợi từ việc CPTPP giúp tăng tính cạnh tranh cho thịt nhập khẩu. Khi thuế quan giảm, giá thịt nhập khẩu sẽ cạnh tranh hơn, giúp người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn về sản phẩm thịt, với giá cả hợp lý hơn. CPTPP góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.

4.3. Kiểm Soát Chất Lượng Thịt Nhập Khẩu Để Bảo Vệ Quyền Lợi

Cần kiểm soát chặt chẽ chất lượng và nguồn gốc thịt nhập khẩu để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Tăng cường kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm, ngăn chặn tình trạng thịt bẩn, thịt kém chất lượng trà trộn vào thị trường. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm hiệu quả, giúp người tiêu dùng có thể kiểm tra thông tin về nguồn gốc, xuất xứ, và quy trình sản xuất của thịt.

V. Đánh Giá Thực Trạng Nhập Khẩu Thịt Sau CPTPP Phân Tích SMART

Để đánh giá tác động của CPTPP đến nhập khẩu thịt, cần sử dụng các công cụ phân tích kinh tế. Mô hình SMART được sử dụng để lượng hóa tác động của CPTPP đến nhập khẩu thịt từ các nước thành viên. Mô hình này giúp dự đoán những thay đổi trong thương mại do cắt giảm thuế quan, và đánh giá tác động đến các bên liên quan. Phân tích SMART cho thấy CPTPP có thể thúc đẩy nhập khẩu thịt từ các nước CPTPP, nhưng cũng tạo ra áp lực cạnh tranh cho ngành chăn nuôi trong nước. Theo báo cáo của Bộ Nông Nghiệp Hoa Kỳ(USDA) , lượng thịt mà Việt Nam nhập khẩu đang không ngừng tăng lên.

5.1. Giới Thiệu Về Mô Hình SMART và Ưu Điểm Của Nó

Mô hình SMART là một công cụ giả định dựa trên lý thuyết cân bằng cục bộ (PE). SMART tính toán những thay đổi trong thương mại theo biểu thuế của FTA và kim ngạch thương mại của một ngành trong một năm. SMART được sử dụng trên một số giả định về đường cung xuất khẩu và đường cầu nhập khẩu. Ưu điểm của SMART là số liệu đầu vào cũng như là thời gian thực hiện yêu cầu đơn giản hơn mô hình cân bằng tổng thể hay mô hình trọng lực, SMART tập trung vào một hàng hóa và thị trường cụ thể.

5.2. Phân Tích Kết Quả Mô Hình SMART Về Nhập Khẩu Thịt

Kết quả phân tích từ mô hình SMART có thể cho thấy rằng CPTPP có khả năng thúc đẩy nhập khẩu thịt từ các nước thành viên. Tuy nhiên, mức độ tác động sẽ khác nhau tùy thuộc vào từng loại thịt và từng nước thành viên. Một số nước có lợi thế cạnh tranh cao hơn sẽ có khả năng tăng xuất khẩu thịt vào Việt Nam nhiều hơn. Đồng thời, phân tích SMART cũng giúp đánh giá tác động đến doanh thu thuế và phúc lợi xã hội.

5.3. Đánh Giá Tổng Quan Về Tác Động Thực Tế Sau CPTPP

Sau khi CPTPP có hiệu lực, cần đánh giá tổng quan về tác động thực tế đến nhập khẩu thịt. So sánh số liệu nhập khẩu trước và sau khi CPTPP có hiệu lực để xem xét mức độ thay đổi. Phân tích các yếu tố khác ảnh hưởng đến nhập khẩu thịt, như giá cả, chất lượng, và chính sách. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã được triển khai để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành chăn nuôi trong nước.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Tương Lai Cho Ngành Thịt Việt Nam

CPTPP mang đến cả cơ hội và thách thức cho ngành thịt Việt Nam. Để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức, cần có sự nỗ lực từ cả người chăn nuôi, doanh nghiệp, và nhà nước. Nâng cao năng lực cạnh tranh, xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả, và đảm bảo chất lượng sản phẩm là những yếu tố quan trọng để ngành thịt Việt Nam phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

6.1. Tóm Tắt Các Tác Động Chính Của CPTPP Đến Nhập Khẩu Thịt

CPTPP làm tăng cạnh tranh cho ngành chăn nuôi trong nước do thuế quan giảm. CPTPP mở ra cơ hội tiếp cận thị trường thịt chất lượng cao. CPTPP có thể thúc đẩy nhập khẩu thịt từ các nước thành viên nhưng cũng tạo ra áp lực cạnh tranh. Cần giải pháp để ngành chăn nuôi phát triển bền vững.

6.2. Các Giải Pháp Để Ngành Thịt Việt Nam Phát Triển Bền Vững

Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Giảm chi phí sản xuất. Xây dựng thương hiệu và chuỗi cung ứng hiệu quả. Ứng dụng khoa học công nghệ vào chăn nuôi. Quản lý dịch bệnh hiệu quả. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước.

6.3. Triển Vọng Tương Lai Cho Ngành Thịt Trong Bối Cảnh Hội Nhập

Ngành thịt Việt Nam có tiềm năng phát triển trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Cần có sự đầu tư vào công nghệ, giống, và quy trình sản xuất để nâng cao năng lực cạnh tranh. Xây dựng thương hiệu uy tín, đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước và xuất khẩu. Hội nhập kinh tế quốc tế mang đến cơ hội để ngành thịt Việt Nam vươn ra thị trường thế giới.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỐNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN cứu 1. Các nghiên c? cứu về tác động • của Hiệp • JL định • tự• do đến hoạt • thương” mại • động • ơ thương mại quốc tể Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đã và đang là xu hướng tất yếu trong tiến trình phát triển của thế giới. Từ đó đã hình thành nên những mối liên kết giữa các quốc gia và khu vực mà biểu hiện là việc ra đời của tổ chức thương mại quốc tế, các hàng loạt các hiệp định thương mại song phương và đa phương được ký kết. Chính vì thế mà đã có rất nhiều những bài báo, bài nghiên cứu chỉ ra các tác động của FTA đến hoạt động thương mại quốc tế.

Asian Development Bank 2012, trình bày những tác động của hiệp định thương mại giữa Trung Quốc và ASEAN. Bài báo này sử dụng mô hình trọng lực mở rộng, xem xét đến thương mại các bộ phận và linh kiện thay vì chỉ quan tâm đến thương mại sản phẩm cuối cùng để làm sáng tở tác động của hiệp định ACFTA đối với các dòng chảy thương mại và mô hình thương mại của các nước thành viên. Kết quả từ mô hình trọng lực mở rộng cho thấy hiệp định thương mại tự do dẫn đến thương mại song phương giữa ASEAN và Trung Quốc cao hơn đáng kể so với những gì một mô hình trọng lực thông thường dự đoán, đặc biệt là do các mối liên kết sản xuất quốc tế chặt chẽ và tỷ trọng thương mại các bộ phận và linh kiện trong khu vực cao. Báo cáo cho rằng, nếu không tính đến hiện tượng này, các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng doanh nghiệp có thế đánh giá thấp lợi ích của ACFTA và định dạng sai các chiến lược và phản ứng của họ đối với việc tạo ra thương mại mới và chuyển hướng thương mại do hiệp định thương mại tự do mang lại.

Christopher Stevens và cộng sự (2015), nghiên cứu các tác động đến sự phát triển kinh tế cũa các quốc gia đang phát triển bởi các hiệp định thương mại tự do giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển. Nghiên cứu này dựa trên đánh giá chất lượng chi tiết của 45 FTA có sự tham gia của hầu hết các quốc gia thuộc OECD và 35 quốc gia và khu vực đang phát triển. Kết quả của nghiên cứu đã trả lời được hai câu hởi: 1. Các FTA giữa các nước phát triển và đang phát triển có tác động như thế nào đối với sự phát triển kinh tế ở các nước đang phát triển? 2.

Cách 5 các nước đang phát triên có thê hưởng lợi tôt nhât từ các FTA mới (chăng hạn như Hiệp định Đối tác Kinh tế (EPA)), và làm thế nào để họ có thể tránh được những ảnh hưởng tiêu cực? European Commission (2017), với báo cáo về tác động kinh tế của thỏa thuận thương mại tự do giữa Liên minh châu Âu (EƯ) và Việt Nam. Mục đích của bài báo cáo này là đưa ra đánh giá toàn diện về tác động kinh tế dự kiến của hiệp định thương mại giữa EƯ và Việt Nam, sử dụng mô hình cân bằng tổng thể (CGE) để định lượng các tác động đến toàn nền kinh tể. Kết quả cho thấy tác động tích cực của FTA giữa Việt Nam và EƯ. Đối với EU, hiệp định thể hiện một bước đệm quan trọng hướng tới việc đảm bảo quan hệ đối tác thương mại và đầu tư mạnh mẽ hơn với một khu vực ASEAN năng động và mở đường cho các thỏa thuận trong tương lai với các nước ASEAN khác.

Đối với Việt Nam, đây là một sự nỗ lực không ngừng và là một bước tiến quan trọng đế củng cố quá trình hội nhập lâu dài của mình trong nền kinh tế toàn cầu. Bằng cách thúc đẩy liên kết thương mại và đầu tư với khối thương mại lớn nhất thế giới, Việt Nam đảm bảo rằng mở cửa tiếp tục là trọng tâm của chiến lược phát triển để đưa đất nước trờ thành nền kinh tế có thu nhập trung bình. Tác giả cũng cho rằng xuất khấu của EƯ sang Việt Nam ước tính tàng khoảng 29%, ở chiều ngược lại, xuất khẩu của Việt Nam sang EƯ ước tính tăng khoảng 18%. Những con số này tương ứng với mức tăng xuất khẩu 8 tỷ Euro vào năm 2035 đối với các doanh nghiệp EƯ, trong khi xuất khấu cùa Việt Nam sang EU dự kiến sẽ tăng 15 tỷ Euro.

Tuy nhiên, phân tích định lượng được trình bày trong bài báo cáo này vẫn chưa tính đến các lợi ích khác như trong lĩnh vực đầu tư, IPR và mua sắm công giữa các nền kinh tế EU và Việt Nam. Julian Maluck, Nicole Glanemann và Reik V. Donner (2018), nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại song phương (BTA) đến tính liên kết thương mại toàn cầu. Nhóm tác giả phân tích 107 các BTA được ký kết từ năm 1995 đến 2008 để mô tả dòng chảy thương mại trung gian quốc gia và quốc tế giừa 26 lĩnh vực công nghiệp của 189 quốc gia.

Kết quả nghiên cứu cho thấy tác động tích cực của các BTA đến tính liên kết thương mại toàn cầu, hầu hết các thỏa thuận thương 6 mại song phương không chỉ làm gia tăng khôi lượng thương mại giữa các quôc gia tham gia mà còn tác động đến các quốc gia liên quan cung cấp đầu vào sản xuất cho họ. Tuy nhiên, Trung Quốc là thành viên duy nhất trong khối G20 có chỉ số tác động tiêu cực của BTA đến liên kết thương mại toàn cầu. Điều đó cho thấy động cơ đàm phán BTA của Trung Quốc có thể bao gồm mục tiêu chiến lược là tăng cường ảnh hưởng kinh tế và chính trị giữa các đối tác thương mại. Các công trình nghiên cứu trong nước về tác động của hiệp định thương mại tự do đối với nền kinh tế của Việt Nam.

Vũ Thanh Hương (2017), nghiên cứu tác động tới thương mại hàng hóa giữa hai bên trong Hiệp định EVFTA. Dựa trên các lý luận về FTA, lý thuyết hội nhập kinh tế quốc tế và nghiên cứu thực nghiệm về tác động của FTA, tác giá đã có những xây dựng được khung phân tích tác động tiềm tàng của EVFTA đối với thương mại hàng hóa giữa Việt nam và Liên minh châu Âu (EU). Đồng thời, tác giả cũng đã phân tích được những thay đối trong kim ngạch, tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng và cơ cấu trong thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và EƯ. Từ đó tác giả đã phân nhóm được các nhóm hàng hóa và thị trường tiềm năng có thể giúp Việt Nam có những định hướng và chiến lược phù hợp để xây dựng và phát triển một mô hình hàng hóa và thị trường tại EƯ trong thời gian tới.

Các phương pháp phân tích trong bài viết là phương pháp định tính và phương pháp định lượng từ việc sử dụng các mô hình SMART, mô hình GCE và các công cụ nghiên cứu khác để đưa ra dự đoán về tác động của Hiệp định EVFTA đến tổng thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và EƯ. Bên cạnh đó tác giả cũng đã đưa ra những phân tích của mình về tác động của Hiệp định tới thương mại hàng hóa của 18 nhóm ngành và 2 nhóm hàng hóa được quan tâm là dược phẩm và dệt may. Từ đó tác giả đã rút ra nhận xét về những cơ hội và khó khăn thách thức của EVFTA đến Việt Nam và đưa ra được những hàm ý có tính khoa học và thực tiễn cao cho cả Chính phủ và những doanh nghiệp Việt Nam đã, đang và sẽ tham gia kinh doanh tại thị trường EƯ. Đồ Thị Thanh Mai và Trần Thị Trang (2018) với nghiên cứu các tác động tới tăng trưởng kinh tế của Việt Nam khi tham gia vào các Hiệp định thương mại tự do 7 thê hệ mới.

Tác giả bài nghiên cứu đã chỉ ra răng những thỏa thuận có chiêu sâu và những ràng buộc khắt khe hơn trong các điều khoản của FTA thế hệ mới sẽ mang lại nhiều lợi ích lâu dài cho các nước thành viên. Điều đó được thế hiện ở việc gia tăng các nguồn vốn đầu tư vào khoa học và công nghệ, quan hệ bình đắng giữa các nước thành viên, cải thiện những bất cập về chính sách, thể chế hành chính và môi trường kinh doanh.Tuy nhiên, bên cạnh nhừng lợi ích mà FTA thế hệ mới mang lại thì đâu đó vẫn luôn hiện hữu những khó khăn, thách thức buộc Chính phủ và các tổ chức, các doanh nghiệp phải nỗ lực tìm hiểu để đảm bảo thực hiện theo đúng cam kết đã đề ra. Từ đó tác giả đã đưa ra một số vấn đề mà Việt Nam cần quan tâm để phát huy những tác động của các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mang lại. Nguyễn Hà Phương (2019) với công trình nghiên cứu về tác động của Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Australia - New Zealand (AANZFTA) đến quan hệ thương mại giữa Việt Nam với Australia và New Zealand, tác giả đã có những đóng góp mới trên cả phương diện lý luận và thực tiễn, về phương diện lý luận, tác giả đà xây dựng được khung lý thuyết liên quan đến tác động của FTA đến thương mại hàng hóa giữa các quốc gia thông qua các lý thuyết về lợi thế so sánh, lý thuyết về chuỗi giá trị toàn cầu và tác động đến quy trình sản xuất, hiệu ứng động, tạo lập và chuyển hướng thương mại.

về phương diện thực tiễn, luận án của đã phân tích được những thay đổi trong thương mại hàng hỏa, cơ cấu ngành, tạo lập và chuyển hướng thương mại giữa Việt Nam với Australia và New Zealand, từ đó rút ra nhận xét về những tác động tích cực cũng như những mặt mà Việt Nam chưa đạt được trong quá trình thực thi Hiệp định AANZFTA. Bài nghiên cứu đà đưa ra được các dự báo đến năm 2025 về triển vọng trong quan hệ thương mại giừa Việt Nam với Úc và New Zealand. Từ đó tác giả đề xuất được sáu hàm ý cho các cấp quản lý, các doanh nghiệp Việt Nam đã, đang và sẽ tham gia kinh doanh, đầu tư vào hai thị trường này đề tận dụng được tối đa những lợi ích mà hiệp định này mang lại. Các nghiên cún về thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và các nước thành viên trong CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) chính thức có hiệu lực từ ngày 30-12-2018 với 6 nước thành viên, cho đến ngày 14- 8 1-2019, Việt Nam là quôc gia thứ 7 tiêp sau 6 nước phê chuân CPTPP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ