Luận văn tác động của giáo dục sức khỏe đến chất lượng cuộc sống của người bệnh chạy thận nhân tạo chu kỳtại bệnh viện đa khoa tỉnh thái bình năm 2020

Nghiên cứu tác động của giáo dục sức khỏe đến chất lượng cuộc sống người bệnh chạy thận nhân tạo tại bệnh viện đa khoa Thái Bình năm 2020.

Chuyên ngành

Điều Dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2020

130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT NGHIÊN CỨU

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về bệnh thận mạn tính

2.1.1. Định nghĩa

2.1.2. Phân độ giai đoạn và tiên lượng của bệnh thận mạn tính

2.1.3. Cận lâm sàng

2.1.4. Điều trị bệnh thận mạn giai đoạn cuối

2.2. Tổng quan về thận nhân tạo chu kỳ

2.2.1. Định nghĩa chạy thận nhân tạo chu kỳ

2.2.2. Nguyên lý chạy thận nhân tạo

2.2.3. Chỉ định lọc máu

2.2.4. Biến chứng của thận nhân tạo chu kỳ

2.3. Tổng quan về chất lượng cuộc sống

2.3.1. Chất lượng cuộc sống

3. MỤC TIÊU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Công cụ, phương pháp và quy trình thu thập số liệu

4.3. Các biến số nghiên cứu

4.4. Các khái niệm, thước đo, tiêu chuẩn đánh giá

4.5. Phương pháp – cách thức, công cụ can thiệp

4.6. Phương pháp phân tích số liệu

4.7. Vấn đề đạo đức nghiên cứu

4.8. Sai số và biện pháp khắc phục

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

5.2. Thực trạng chất lượng cuộc sống của người bệnh chạy thận nhân tạo trước can thiệp

5.3. Thay đổi chất lượng cuộc sống của người bệnh chạy thận nhân tạo chu kỳ sau can thiệp

5.4. Ưu điểm, hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Bản đồng thuận

Phụ lục 2: Bộ câu hỏi

Phụ lục 3: Bảng mã hóa lại các câu trả lời

Phụ lục 4: Công cụ can thiệp

Phụ lục 5: Tài liệu giáo dục sức khỏe

Phụ lục 6: Danh sách người bệnh tham gia nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Giáo Dục Sức Khỏe Cho Bệnh Nhân Thận

Bệnh thận giai đoạn cuối (STGĐC) là tình trạng suy giảm chức năng thận không thể phục hồi, đe dọa tính mạng nếu không được điều trị bằng lọc máu hoặc ghép thận. Đây là vấn đề sức khỏe toàn cầu với số lượng bệnh nhân ngày càng tăng. Tại Việt Nam, ước tính có khoảng 5 triệu người bị suy thận, trong đó có khoảng 800.000 người cần lọc máu. Chi phí điều trị STGĐC bằng phương pháp chạy thận nhân tạo chu kỳ tạo gánh nặng tài chính lớn cho cả hệ thống y tế và bệnh nhân. Bên cạnh đó, quá trình chạy thận có thể gây ra nhiều biến chứng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp kiến thức, giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị, cải thiện hành vi tự chăm sóc và nâng cao chất lượng cuộc sống.

1.1. Thực trạng bệnh thận mạn tính và nhu cầu điều trị thay thế

Bệnh thận mạn tính (BTM) đang gia tăng trên toàn thế giới, dẫn đến nhu cầu ngày càng lớn về các phương pháp điều trị thay thế thận như lọc máu và ghép thận. Tại Mỹ, có hơn 100.000 người nằm trong danh sách chờ ghép thận, nhưng chỉ một phần nhỏ được đáp ứng. Điều này khiến lọc máu, đặc biệt là chạy thận nhân tạo, trở thành phương pháp điều trị chủ yếu cho đa số bệnh nhân BTM. Chi phí điều trị cao và các biến chứng tiềm ẩn của chạy thận nhân tạo đặt ra thách thức lớn đối với hệ thống y tế và sức khỏe người bệnh thận.

1.2. Tầm quan trọng của giáo dục sức khỏe trong quản lý bệnh thận

Giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân chạy thận nhân tạo là yếu tố then chốt để cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm thiểu các biến chứng. Bệnh nhân được trang bị kiến thức về chế độ ăn uống, dùng thuốc, tự chăm sóc và nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường sẽ có khả năng kiểm soát bệnh tốt hơn. Điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho hệ thống y tế mà còn mang lại cuộc sống khỏe mạnh và ý nghĩa hơn cho người bệnh.

II. Thách Thức Về Chất Lượng Cuộc Sống Của Bệnh Nhân Chạy Thận

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân chạy thận nhân tạo thường có chất lượng cuộc sống thấp do nhiều yếu tố như biến chứng của bệnh, tác dụng phụ của điều trị, hạn chế về chế độ ăn uống và sinh hoạt, cũng như các vấn đề về tâm lý. Bệnh nhân có thể gặp khó khăn trong việc duy trì các hoạt động hàng ngày, tham gia các mối quan hệ xã hội và đối mặt với những lo lắng về sức khỏe và tài chính. Việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân chạy thận là một mục tiêu quan trọng trong chăm sóc sức khỏe.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân chạy thận

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân chạy thận. Các yếu tố này bao gồm: các triệu chứng của bệnh thận như mệt mỏi, ngứa, đau nhức; các biến chứng của chạy thận như tụt huyết áp, chuột rút; hạn chế về chế độ ăn uống và sinh hoạt; các vấn đề về tâm lý như lo âu, trầm cảm; và gánh nặng tài chính do chi phí điều trị cao. Việc xác định và giải quyết các yếu tố này là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

2.2. Tác động tâm lý của bệnh thận mạn tính và chạy thận nhân tạo

Bệnh thận mạn tính và chạy thận nhân tạo có thể gây ra những tác động tâm lý đáng kể cho bệnh nhân. Bệnh nhân có thể cảm thấy lo lắng, sợ hãi, buồn bã, tức giận hoặc cô đơn. Họ có thể gặp khó khăn trong việc chấp nhận bệnh tật và thích nghi với cuộc sống mới. Hỗ trợ tâm lý là một phần quan trọng trong chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân chạy thận, giúp họ đối phó với những thách thức về mặt tinh thần và cải thiện chất lượng cuộc sống.

III. Phương Pháp Giáo Dục Sức Khỏe Nâng Cao Chất Lượng Sống

Một chương trình giáo dục sức khỏe hiệu quả cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu và trình độ của bệnh nhân, bao gồm các nội dung về bệnh thận, phương pháp điều trị, chế độ ăn uống, tự chăm sóc, phòng ngừa biến chứng và quản lý tâm lý. Chương trình cần được thực hiện bởi đội ngũ nhân viên y tế có kinh nghiệm và sử dụng các phương pháp giảng dạy đa dạng như tư vấn cá nhân, thảo luận nhóm, tài liệu in ấn và video. Đánh giá hiệu quả của chương trình là cần thiết để điều chỉnh và cải thiện.

3.1. Nội dung và hình thức giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân chạy thận

Nội dung giáo dục sức khỏe cần bao gồm kiến thức về bệnh thận, các phương pháp điều trị (đặc biệt là chạy thận nhân tạo), chế độ ăn uống phù hợp (hạn chế muối, kali, phospho), cách tự chăm sóc (vệ sinh cầu tay, theo dõi cân nặng, huyết áp), phòng ngừa biến chứng (nhiễm trùng, tụt huyết áp) và quản lý tâm lý (giảm căng thẳng, lo âu). Hình thức giáo dục sức khỏe có thể là tư vấn cá nhân, thảo luận nhóm, cung cấp tài liệu in ấn, video hướng dẫn hoặc sử dụng các ứng dụng trên điện thoại thông minh.

3.2. Vai trò của điều dưỡng trong giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân

Điều dưỡng viên đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân chạy thận. Họ là người tiếp xúc thường xuyên với bệnh nhân, có kiến thức chuyên môn và kỹ năng giao tiếp tốt. Điều dưỡng viên có thể giúp bệnh nhân hiểu rõ về bệnh tật, phương pháp điều trị, cách tự chăm sóc và giải đáp các thắc mắc của họ. Họ cũng có thể giúp bệnh nhân xây dựng lòng tin và động lực để tuân thủ điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống.

3.3. Tự chăm sóc bệnh nhân chạy thận nhân tạo Hướng dẫn chi tiết

Tự chăm sóc đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân chạy thận. Bệnh nhân cần được hướng dẫn chi tiết về cách vệ sinh cầu tay, theo dõi cân nặng và huyết áp, tuân thủ chế độ ăn uống và dùng thuốc, nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và liên hệ với nhân viên y tế khi cần thiết. Việc tự chăm sóc tốt giúp bệnh nhân kiểm soát bệnh tật, giảm thiểu biến chứng và nâng cao sức khỏe người bệnh thận.

IV. Nghiên Cứu Tại Thái Bình Tác Động Giáo Dục Đến Chất Lượng Sống

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2020 đã đánh giá tác động của giáo dục sức khỏe đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân chạy thận nhân tạo chu kỳ. Kết quả cho thấy chương trình giáo dục sức khỏe đã góp phần cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, đặc biệt là về mặt thể chất, tinh thần và các vấn đề liên quan đến bệnh thận. Nghiên cứu này khẳng định vai trò quan trọng của giáo dục sức khỏe trong chăm sóc bệnh nhân chạy thận.

4.1. Thiết kế và phương pháp nghiên cứu đánh giá hiệu quả giáo dục

Nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp giáo dục sức khỏe có so sánh trước sau trên 90 bệnh nhân chạy thận nhân tạo chu kỳ tại khoa Thận nhân tạo, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình. Bệnh nhân được tư vấn trực tiếp theo nhóm nhỏ, nội dung tư vấn dựa trên hướng dẫn của CDC Hoa Kỳ, WHO và Viện dinh dưỡng Quốc gia. Chất lượng cuộc sống được đánh giá bằng bộ câu hỏi KDQOL-SFTM phiên bản 1.3 trước và sau can thiệp 1 tháng và 3 tháng.

4.2. Kết quả nghiên cứu Cải thiện chất lượng cuộc sống sau can thiệp

Kết quả nghiên cứu cho thấy điểm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân tăng lên đáng kể sau khi tham gia chương trình giáo dục sức khỏe. Điểm trung bình chất lượng cuộc sống SF36 tăng từ 42,19 lên 53,85 sau 3 tháng can thiệp. Điểm các vấn đề bệnh thận tăng từ 54,91 lên 59,67 sau 3 tháng can thiệp. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê với p < 0,001, chứng tỏ giáo dục sức khỏe có tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Giáo Dục Sức Khỏe Tại Bệnh Viện Thái Bình

Kết quả nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình cho thấy cần thiết áp dụng chương trình can thiệp giáo dục sức khỏe cho tất cả bệnh nhân chạy thận nhân tạo chu kỳ. Bệnh viện có thể xây dựng một chương trình giáo dục sức khỏe chuẩn hóa, đào tạo đội ngũ nhân viên y tế có kinh nghiệm và cung cấp các tài liệu giáo dục sức khỏe dễ hiểu cho bệnh nhân. Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả của chương trình là cần thiết để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững.

5.1. Đề xuất chương trình giáo dục sức khỏe chuẩn hóa cho bệnh nhân

Chương trình giáo dục sức khỏe chuẩn hóa cần bao gồm các nội dung về bệnh thận, phương pháp điều trị, chế độ ăn uống, tự chăm sóc, phòng ngừa biến chứng và quản lý tâm lý. Chương trình cần được thiết kế phù hợp với trình độ và nhu cầu của bệnh nhân, sử dụng các phương pháp giảng dạy đa dạng và được thực hiện bởi đội ngũ nhân viên y tế có kinh nghiệm. Cần có các công cụ đánh giá hiệu quả chương trình để điều chỉnh và cải thiện.

5.2. Đào tạo nhân viên y tế về kỹ năng giáo dục sức khỏe hiệu quả

Nhân viên y tế cần được đào tạo về kỹ năng giáo dục sức khỏe hiệu quả, bao gồm kỹ năng giao tiếp, lắng nghe, tư vấn, giải thích và động viên bệnh nhân. Họ cũng cần được trang bị kiến thức chuyên môn về bệnh thận, phương pháp điều trị và các vấn đề liên quan đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đào tạo liên tục và cập nhật kiến thức là cần thiết để đảm bảo nhân viên y tế có thể cung cấp giáo dục sức khỏe tốt nhất cho bệnh nhân.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Giáo Dục Sức Khỏe Bệnh Thận

Giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân chạy thận nhân tạo. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình đã chứng minh hiệu quả của chương trình giáo dục sức khỏe trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các chương trình giáo dục sức khỏe sáng tạo và hiệu quả hơn, đồng thời tăng cường sự phối hợp giữa nhân viên y tế, bệnh nhân và gia đình để đạt được kết quả tốt nhất.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình đã chứng minh rằng chương trình giáo dục sức khỏe có tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân chạy thận nhân tạo. Kết quả này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, khuyến khích các bệnh viện và cơ sở y tế khác áp dụng các chương trình giáo dục sức khỏe tương tự để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và khuyến nghị cho chính sách y tế

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình giáo dục sức khỏe khác nhau, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân và phát triển các phương pháp giáo dục sức khỏe cá nhân hóa. Chính sách y tế cần khuyến khích và hỗ trợ các cơ sở y tế triển khai các chương trình giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân chạy thận nhân tạo, đồng thời tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của các chương trình này.

05/06/2025
Luận văn tác động của giáo dục sức khỏe đến chất lượng cuộc sống của người bệnh chạy thận nhân tạo chu kỳtại bệnh viện đa khoa tỉnh thái bình năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh thận giai đoạn cuối được định nghĩa là sự suy giảm không thể phục hồi trong chức năng thận của một người, đủ nghiêm trọng để gây tử vong trong trường hợp không được lọc máu hoặc cấy ghép thận [90]. Bệnh được sự quan tâm ngày càng nhiều như là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Ước tính có 2 triệu người trên toàn thế giới mắc bệnh thận giai đoạn cuối và số người được chẩn đoán mắc bệnh tiếp tục tăng với tốc độ 5 - 7% mỗi năm.000 người mắc bệnh thận giai đoạn cuối ở Mỹ, phương pháp điều trị chủ yếu là lọc máu và ghép thận; có hơn 100.000 người bệnh nằm trong danh sách ghép thận nhưng chỉ có 1/5 trong số đó được đáp ứng [70]. Chính vì thế mà lọc máu trở thành phương pháp điều trị cho đa số các người bệnh mắc bệnh thận mạn tính, trong đó chạy thận nhân tạo là loại lọc máu phổ biến chiếm 90%.

Tại Việt Nam chưa có số liệu thống kê chính thức, song ước tính có khoảng 5 triệu người bị suy thận và hàng năm có khoảng 8.000 ca bệnh mới. Số người bệnh suy thận giai đoạn cuối cần lọc máu là khoảng 800.000 người, chiếm 0,1% dân số. Chi phí điều trị bệnh thận mạn tính bằng phương pháp chạy thận nhân tạo chu kỳ đặt ra một gánh nặng tài chính đáng kể lên hệ thống chăm sóc sức khỏe và cá nhân người bệnh [70], [10]. Trong quá trình chạy thận nhân tạo rất nhiều biến chứng có thể xảy ra cùng với biến chứng của bệnh thận giai đoạn cuối làm tăng nguy cơ tử vong, chỉ có 35% người bệnh chạy thận nhân tạo còn sống sau 5 năm điều trị [70].

Bên cạnh đó, quá trình chạy thận nhân tạo còn gây ra nhiều vấn đề về nhu cầu không thể đáp ứng [83] làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy người bệnh chạy thận nhân tạo có chất lượng cuộc sống rất thấp [7], [85] và chất lượng cuộc sống của người bệnh có xu hướng giảm dần nếu không có các biện pháp can thiệp phù 2 hợp [28], [34]. Một số nghiên cứu cũng cho thấy người bệnh chạy thận nhân tạo không đủ khả năng tự chăm sóc [25], trong khi các hoạt động tự chăm sóc đóng vai trò quan trọng trong cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm thời gian, tần suất nhập viện, giảm chi phí y tế và tử vong [35]. Vì thế, một chương trình giáo dục sức khỏe hợp lý sẽ cung cấp kiến thức cho người bệnh để tuân thủ chế độ điều trị, cải thiện hành vi tự chăm sóc từ đó giúp nâng cao chất lượng cuộc sống [44], [50], [69].

Giáo dục sức khỏe là nhiệm vụ chuyên môn hàng đầu của người điều dưỡng [2], là nhu cầu cao nhất của người bệnh chạy thận nhân tạo chu kỳ [93], vì vậy trong quá trình chăm sóc người bệnh chạy thận nhân tạo, người điều dưỡng phải thông qua hoạt động giáo dục để giúp người bệnh nâng cao kiến thức, tuân thủ và cải thiện chất lượng cuộc sống [23]. Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình, hoạt động giáo dục sức khỏe cho người bệnh chạy thận nhân tạo được thực hiện với các nội dung và hình thức khác nhau tùy thuộc vào năng lực của người điều dưỡng và nhu cầu của người bệnh. Tuy nhiên câu hỏi đặt ra là “Giáo dục sức khỏe có cải thiện được chất lượng cuộc sống của người bệnh chạy thận nhân tạo chu kỳ hay không? Nếu có thì cải thiện ở mức độ nào?”. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Tác động của giáo dục sức khỏe đến chất lượng cuộc sống của người bệnh chạy thận nhân tạo chu kỳ tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2020” nhằm hai mục tiêu sau: 3 MỤC TIÊU 1.

Mô tả thực trạng chất lượng cuộc sống của người bệnh chạy thận nhân tạo chu kỳ tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2020. Đánh giá thay đổi chất lượng cuộc sống của người bệnh chạy thận nhân tạo chu kỳ tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình sau giáo dục sức khỏe. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về bệnh thận mạn tính 1.

Định nghĩa Bệnh thận mạn tính là tình trạng tổn thương về cấu trúc hoặc chức năng, xuất hiện trong thời gian trên 3 tháng, biểu hiện bởi Albumin niệu, hoặc các bất thường về hình ảnh học hoặc suy giảm chức năng thận được xác định thông qua mức lọc cầu thận < 60ml/phút/1,73m2 [15], [59], [60]. Tiêu chuẩn bệnh thận mạn tính theo Hội thận học Hoa Kỳ NKF-KDOQI (triệu chứng xuất hiện > 3 tháng) [59] Dấu ấn tổn thương - Albumin niệu (albumin niệu ≥ 30 mg/24 giờ, tỉ lệ thận (≥ 1 dấu ấn) albumin/creatinin ≥ 30mg/g hoặc 3 mg/mmol - Bất thường tổng phân tích nước tiểu - Rối loạn điện giải hoặc các bất thường khác do bệnh lý ống thận - Bất thường về cấu trúc phát hiện bằng hình ảnh học - Tiền sử ghép thận Giảm mức lọc cầu < 60 ml/phút/1,73m2 thận 1. Phân độ giai đoạn và tiên lượng của bệnh thận mạn tính Sự chia giai đoạn bệnh thận mạn nhằm thống nhất cách gọi các giai đoạn của bệnh thận, giúp các nhà lâm sàng và các nhà nghiên cứu bệnh học có thể trao đổi thông tin dễ dàng hơn dựa trên một quy chuẩn thống nhất có tính toàn cầu. Bệnh suy thận mạn sẽ tiến triển qua 5 giai đoạn theo mức độ nặng dần.

Theo đó, suy thận mạn giai đoạn 5 là trầm trọng nhất và thường có chỉ định phải điều trị thay thế thận để duy trì sự sống. Phân độ bệnh thận theo mức lọc cầu thận và albumin niệu [60] Độ 1 Độ 2 Độ 3 Albumin niệu Bình thường- Tăng vừa phải Tăng rất cao tăng nhẹ Mức lọc cầu thận <30 mg/g 30–300 mg/g >300 mg/g (ml/phút/1,73m2) <3 mg/mmol 3–30 mg/mmol >30 mg/mmol G1 Bình thường ≥ 90 hoặc cao G2 Giảm nhẹ 60 - 89 G3a Giảm nhẹ- trung 45 - 59 bình G3b Giảm trung 30 - 44 bình- nặng G4 Giảm nặng 15 - 29 G5 Suy thận < 15 Ghi chú: màu xanh lá cây, nguy cơ thấp (nếu không có dấu hiệu khác của bệnh thận, không có CKD); màu vàng, rủi ro tăng vừa phải; cam, nguy cơ cao; đỏ, nguy cơ rất cao. Chẩn đoán bệnh thận mạn tính. - Phù: từ mức độ nhẹ đến nặng - Thiếu máu mạn, mức độ nặng dần nếu không được điều trị - Tăng huyết áp: chiếm khoảng 80% - Suy tim - Rối loạn tiêu hóa - Xuất huyết: có thể ngoài da, chân răng hoặc nội tạng - Viêm màng ngoài tim - Ngứa - Chuột rút - Hôn mê 6 1.

Cận lâm sàng [15], [21], [90] Có nhiều xét nghiệm giúp chẩn đoán xác định bệnh thận mạn cũng như giai đoạn bệnh thận mạn như thiếu máu đẳng sắc với kích thước hồng cầu bình thường, kích thước thận giảm, nhưng chủ yếu vẫn dựa vào nồng độ creatinine máu và hệ số thanh thải creatinine (Bảng 1. Các biến chứng của STGĐC [59], [87], [90]. - Thiếu máu - Rối loạn chuyển hóa xương và khoáng chất ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống của người bệnh và làm tăng tỷ lệ tử vong ở người bệnh bệnh thận mạn tính. - Các nguy cơ tim mạch bao gồm tăng huyết áp, suy tim, thiếu máu, bệnh mạch vành, mất cân bằng canxi-phospho, canxi hóa thành mạch… ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong ở người bệnh STGĐC.

- Các rối loạn lipid - Vấn đề liên quan đến dinh dưỡng: Ở người bệnh bệnh thận mạn, cùng với sự tiến triển qua các giai đoạn bệnh là sự đòi hỏi thay đổi chế độ dinh dưỡng để phù hợp với các rối loạn chuyển hóa protid, nước, muối, canxi, kali và p- hospho. Đa số người bệnh ít quan tâm đến vấn đề này mặc dù nguồn thức ăn hằng ngày vẫn đảm bảo protit và carbohydrate. Điều trị bệnh thận mạn giai đoạn cuối - Điều trị bảo tồn - Lọc máu chu kỳ bằng thận nhân tạo - Lọc màng bụng - Ghép thận Cần kết hợp nhiều phương pháp trong quá trình điều trị bệnh thận mạn tính tuy nhiên điều trị bệnh thận bằng lọc máu và ghép nên được lưu ý. Tổng quan về thận nhân tạo chu kỳ 1.

Định nghĩa chạy thận nhân tạo chu kỳ Chạy thận nhân là một phương pháp điều trị dành cho những người bị suy giảm chức năng thận ở giai đoạn nặng. Phương pháp này sẽ thay thế chức năng của thận bằng cách sử dụng máy chạy thận. Máy chạy thận và màng lọc nhân tạo này có nhiệm vụ lọc bớt nước và các sản phẩm chuyển hóa trong máu ra ngoài cơ thể. Nguyên lý chạy thận nhân tạo: Sơ đồ 1.

Nguyên lý chạy thận nhân tạo 1. Chỉ định lọc máu. - Có hội chứng suy thận đã gây nên rối loạn chức năng não. - Có tăng Kali máu mà điều trị nội khoa không hiệu quả.

- Toan máu không điều trị nội khoa được. - Mức lọc cầu thận < 15ml/phút/1,73m2 cơ thể. Biến chứng của thận nhân tạo chu kỳ: [1], [42], [84] Tụt huyết áp: Là biến chứng cấp tính hay gặp nhất trong lọc máu. Có rất nhiều yếu tố gây tụt huyết áp: siêu lọc quá mức (làm giảm khối lượng tuần hoàn), đáp ứng hoạt mạch suy giảm, thay đổi thẩm thấu máu, dùng thuốc hạ áp, 8 giãn mạch do dịch lọc quá nóng.

Khi bị tụt huyết áp thì phải ngừng siêu lọc, truyền 100-250ml dung dịch muối đẳng trương; ở những người bệnh albumin máu hạ có thể truyền albumin. Phòng ngừa tụt huyết áp trong chạy thận nhân tạo bằng cách: Tư vấn hướng dẫn người bệnh sử dụng chế độ ăn hợp lý, kiểm soát chất lỏng đưa vào cơ thể; uống thuốc huyết áp hàng ngày sau khi chạy thận, không uống trước chạy thận, có thể thay đổi bằng thuốc có tác dụng ngắn hơn; không ăn thức ăn, uống nước đường trong hoặc ngay trước khi chạy thận ở những người bệnh thường xuyên tụt huyết áp. Chuột rút: Là biến chứng hay gặp. Tuy nhiên, từ ngày có máy thận nhân tạo chỉnh được thể tích, điều hoà chuẩn được Na+, tỉ lệ chuột rút ít gặp hơn.

Nguyên nhân gây chuột rút còn chưa rõ. Những thay đổi tưới máu cơ do rút dịch quá mức, đặc biệt dưới trọng lượng khô và việc dùng dịch lọc nồng độ Na+ thấp có thể gây chuột rút. Dự phòng chuột rút thì khi lọc máu cần giảm siêu lọc, dùng dịch lọc nồng độ Na+ cao. Bên cạnh đó, điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh chế độ tập luyện, vận động phù hợp ngoài thời gian lọc máu; triển khai các bài tập giãn cơ trong thời gian lọc máu vừa giúp tăng hiệu quả lọc máu vừa giúp người bệnh giãn cơ, tránh chuột rút.

Buồn nôn, nôn: Xảy ra ở 10% người bệnh chạy thận chu kỳ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu mang tiêu đề "Tác Động Của Giáo Dục Sức Khỏe Đến Chất Lượng Cuộc Sống Của Người Bệnh Chạy Thận Nhân Tạo Tại Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Thái Bình" khám phá vai trò quan trọng của giáo dục sức khỏe trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống của những người bệnh chạy thận nhân tạo. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc cung cấp thông tin và kiến thức về sức khỏe không chỉ giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về tình trạng của mình mà còn khuyến khích họ tham gia tích cực vào quá trình điều trị. Điều này dẫn đến sự cải thiện rõ rệt trong tâm lý và thể chất của bệnh nhân, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống của họ.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Thay đổi kiến thức thực hành chăm sóc của người bệnh suy tim trước và sau giáo dục sức khỏe tại bệnh viện thanh nhàn 2022. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự thay đổi trong kiến thức và thực hành chăm sóc sức khỏe của bệnh nhân suy tim, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của giáo dục sức khỏe trong các lĩnh vực khác nhau.

Khám phá thêm những tài liệu liên quan sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tầm quan trọng của giáo dục sức khỏe trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.