Tổng quan nghiên cứu

Ngành thủy sản Việt Nam đóng góp 4–5% GDP quốc gia và chiếm 9–10% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Với hơn 3.000 km bờ biển và diện tích vùng biển hơn 3 triệu km², Việt Nam sở hữu lợi thế tự nhiên vượt trội cho phát triển thủy sản — từng bước vươn lên top 3 nước xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới, vượt qua Thái Lan, chỉ đứng sau Trung Quốc và Na Uy. Tuy nhiên, sự xuất hiện của đại dịch COVID-19 vào cuối năm 2019 đã tạo ra cú sốc chưa từng có cho toàn bộ hệ thống chuỗi cung ứng toàn cầu, trong đó chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam chịu tác động đặc biệt nghiêm trọng.

Khóa luận tốt nghiệp "Tác động của COVID-19 lên chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam – Thực trạng và Giải pháp" được thực hiện bởi sinh viên Hoàng Thị Hằng Nga, Học viện Ngân hàng, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thanh Tân, nhằm ba mục tiêu cốt lõi: hệ thống hóa lý thuyết về chuỗi cung ứng thủy sản; phân tích toàn diện thực trạng chuỗi cung ứng giai đoạn 2015–2022, đặc biệt trong giai đoạn COVID-19 (2020–2022); và đề xuất giải pháp phục hồi hướng tới năm 2030.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chuỗi cung ứng xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong giai đoạn 2015–2022, với định hướng phát triển đến năm 2030. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu thể hiện rõ ở chỗ: đây là một trong số ít công trình lấp đầy khoảng trống trong tài liệu học thuật về tác động đặc thù của COVID-19 lên chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam — khu biệt so với các nghiên cứu trước vốn chỉ dừng lại ở phân tích chuỗi cung ứng toàn cầu mà chưa đi sâu vào ngành hàng cụ thể này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các khung phân tích chuỗi cung ứng được công nhận rộng rãi trong học thuật quốc tế.

Lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management): Theo định nghĩa của APICS (2019), chuỗi cung ứng là toàn bộ quá trình từ sản xuất nguyên liệu thô đến tiêu dùng hàng hóa cuối cùng, liên kết xuyên suốt các công ty cung ứng và tiêu dùng nhằm tạo ra giá trị cho người tiêu dùng cuối. Nghiên cứu kế thừa định nghĩa này và bổ sung quan điểm của Quinn (1997): chuỗi cung ứng không chỉ gồm dòng hàng hóa mà còn bao hàm hệ thống thông tin để giám sát toàn bộ hoạt động — một yếu tố thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu trước.

Mô hình 5 yếu tố chi phối chuỗi cung ứng (Michael Hugos, 2010): Gồm sản xuất, lưu kho, địa điểm, vận tải và thông tin. Khung này được áp dụng để đánh giá mức độ tổn thương của từng mắt xích trong chuỗi cung ứng thủy sản khi chịu tác động của COVID-19.

Các khái niệm chuyên ngành then chốt được làm rõ trong nghiên cứu bao gồm:

  • Đứt gãy chuỗi cung ứng (Supply Chain Disruption): Tình trạng gián đoạn dòng chảy hàng hóa, nguyên liệu và thông tin giữa các mắt xích.
  • Logistics ngược (Reverse Logistics): Quá trình thu hồi, sửa chữa và tái chế sản phẩm trong chuỗi cung ứng.
  • Chuỗi cung ứng thủy sản (Seafood Supply Chain): Hệ thống từ khai thác/nuôi trồng → chế biến → phân phối → xuất khẩu/tiêu thụ nội địa.
  • Chỉ số đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu (GSC Disruption Index): Được IMF tính toán dựa trên chênh lệch thời gian giao hàng và chỉ số sản xuất PMI — giá trị càng cao, chuỗi cung ứng càng nhiều xáo trộn.
  • Hạn ngạch đánh bắt (Fishing Quota): Công cụ quản lý nguồn tài nguyên thủy sản tự nhiên, tác động trực tiếp đến sản lượng khai thác.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu thứ cấp — phù hợp với đặc thù của đề tài vĩ mô cấp ngành, không yêu cầu điều tra sơ cấp theo mẫu cụ thể.

Nguồn dữ liệu chính: Số liệu được thu thập từ các cơ quan thống kê chính thống bao gồm Tổng cục Hải quan Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Bộ Công Thương, cùng các báo cáo quốc tế từ WTO, IMF, FAO và nền tảng quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu Tradeshift. Khung thời gian dữ liệu trải dài từ năm 1995 đến quý 1 năm 2022, với trọng tâm phân tích giai đoạn 2015–2022.

Phương pháp phân tích: Thống kê mô tả, so sánh chuỗi thời gian và phân tích xu hướng được sử dụng đồng thời để làm nổi bật biến động qua các năm. Kết quả được trình bày trực quan qua 10 biểu đồ và 2 bảng số liệu tổng hợp. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và có thể kiểm chứng, phù hợp với yêu cầu nghiên cứu học thuật cấp cử nhân chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1 — Đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu diễn ra ở quy mô chưa từng có: Kể từ giữa tháng 2/2021, giao dịch thương mại trong nước và quốc tế tại Trung Quốc giảm 50% so với mức bình thường theo dữ liệu từ Tradeshift. Mỹ, Anh và châu Âu ghi nhận mức giảm 26% vào tháng 4/2021. Theo WTO, khối lượng thương mại toàn cầu có nguy cơ giảm từ 13% đến 32% vào năm 2021. Chuỗi cung ứng thủy sản nằm trong số những lĩnh vực chịu tổn thất nặng nề nhất do phụ thuộc vào lao động trực tiếp và logistics quốc tế.

Phát hiện 2 — Sản lượng nuôi trồng và khai thác thủy sản Việt Nam suy giảm nhưng hồi phục nhanh: Sản lượng nuôi trồng thủy sản toàn cầu đạt 82,5 triệu tấn năm 2020, giảm 0,6% so với năm 2019 do ảnh hưởng của đại dịch. Tại Việt Nam, giai đoạn 2018–2020 ghi nhận xu hướng giảm nhẹ ở cả nuôi trồng lẫn khai thác. Tuy nhiên, đến năm 2021, tổng sản lượng thủy sản đã tăng 0,9% so với năm 2020, tương đương mức tăng 3,9 triệu tấn — trong đó khai thác biển đạt gần 3,7 triệu tấn. Dữ liệu này có thể được trực quan hóa hiệu quả qua biểu đồ đường so sánh sản lượng nuôi trồng và khai thác giai đoạn 2015–2021, cho thấy chữ V hồi phục rõ nét từ năm 2020 sang 2021.

Phát hiện 3 — Xuất khẩu thủy sản chịu tổn thất đáng kể nhưng vượt kỳ vọng vào năm 2021: Kim ngạch xuất khẩu thủy sản tháng 5/2020 đạt 641,81 triệu USD, giảm 15,9% so với cùng kỳ năm 2019. Từ tháng 1 đến tháng 5/2020, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 2,89 tỷ USD, giảm 9,2%. Tuy vậy, toàn năm 2021, kim ngạch xuất khẩu thủy sản cán đích 8,67 tỷ USD — tăng 3% so với năm 2020 — bất chấp chi phí vận tải tăng cao và các biện pháp giãn cách xã hội kéo dài.

Phát hiện 4 — COVID-19 làm thay đổi cơ cấu tiêu dùng và thị trường xuất khẩu: Nhu cầu thủy sản tại kênh nhà hàng, khách sạn và khu du lịch giảm mạnh trong khi kênh bán lẻ và thương mại điện tử tăng mạnh. Mức tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người toàn cầu năm 2020 vẫn duy trì ở 22,3 kg/người/năm nhờ sự bù đắp từ kênh bán lẻ. Đặc biệt, tôm và cá tra — hai mặt hàng xuất khẩu chủ lực với kim ngạch lần lượt là 3,73 tỷ USD và 1,48 tỷ USD năm 2020 — chịu tác động trái chiều, khi cá tra giảm 26–31% trong 8 tháng đầu năm 2020 còn xuất khẩu tôm vẫn duy trì mức tăng trưởng hơn 12%.

Thảo luận kết quả

Sự phân hóa rõ rệt giữa các mặt hàng xuất khẩu phản ánh bản chất tác động của COVID-19: đại dịch không phá hủy nhu cầu thủy sản mà tái cơ cấu nó. Cá tra — vốn tiêu thụ chủ yếu qua kênh nhà hàng và dịch vụ thực phẩm — chịu tổn thất nặng hơn so với tôm chân trắng đông lạnh được ưa chuộng tại các siêu thị và kênh bán lẻ ở Hoa Kỳ và châu Âu.

So sánh với nghiên cứu của Zhitao Xu về tác động COVID-19 lên chuỗi cung ứng toàn cầu, kết quả của khóa luận xác nhận xu hướng chung: các chuỗi cung ứng phụ thuộc nhiều vào lao động trực tiếp và logistics đường dài chịu tổn thất lớn hơn. Riêng với Việt Nam, báo cáo của FAO cũng chỉ ra rằng các quốc gia có hệ thống quản trị nhà nước linh hoạt — như điều chỉnh quy định vận tải để cho phép lưu thông hàng nông thủy sản thiết yếu — hồi phục nhanh hơn đáng kể.

Biểu đồ cột thể hiện kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang Trung Quốc từ tháng 1/2021 đến tháng 3/2022 cho thấy xu hướng phục hồi rõ nét: tháng 3/2022 đạt 182 triệu USD, tăng 2,2 lần so với tháng 2/2022 — minh chứng cho sức bật của ngành khi thị trường dần mở cửa trở lại.


Đề xuất và khuyến nghị

Giải pháp 1 — Đầu tư vào R&D và nâng cấp chất lượng con giống: Chính phủ và doanh nghiệp cần phân bổ tối thiểu 5% ngân sách ngành cho nghiên cứu và phát triển (R&D) giống thủy sản có năng suất cao, kháng bệnh tốt. Trọng tâm là cải thiện chất lượng giống cá tra và tôm nước lợ — vốn chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất. Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cần ban hành tiêu chuẩn hóa con giống quốc gia trước năm 2025, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ con giống đạt chứng nhận chất lượng lên trên 70% vào năm 2027.

Giải pháp 2 — Số hóa và ứng dụng công nghệ trong chuỗi cung ứng: Doanh nghiệp cần triển khai hệ thống quản trị chuỗi cung ứng số (Digital SCM) để truy xuất nguồn gốc, dự báo nhu cầu và tối ưu hóa tồn kho theo thời gian thực. Mục tiêu đến năm 2026, ít nhất 50% doanh nghiệp chế biến thủy sản quy mô lớn (trong tổng số 815 cơ sở có điều kiện xuất khẩu) áp dụng ít nhất một nền tảng quản trị số. Việc số hóa cũng giúp đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe từ các thị trường Mỹ, EU và Nhật Bản.

Giải pháp 3 — Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và tận dụng hiệp định thương mại tự do: Các doanh nghiệp cần chủ động khai thác lợi thế từ EVFTA (hiệu lực từ tháng 8/2020), CPTPP và UKFTA để đẩy mạnh xuất khẩu vào thị trường EU, Anh, Canada và các quốc gia CPTPP. Mục tiêu cụ thể là tăng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Canada từ mức khoảng 300 triệu đô la Canada hiện nay lên 450 triệu đô la Canada vào năm 2027. VASEP cần phối hợp tổ chức tối thiểu 4 chương trình xúc tiến thương mại quốc tế mỗi năm nhằm quảng bá thương hiệu thủy sản Việt Nam.

Giải pháp 4 — Xây dựng kho lạnh và hệ thống logistics dự phòng: Tình trạng thiếu kho lạnh và phụ thuộc vào container nhập khẩu là điểm yếu bộc lộ rõ trong đại dịch. Chính phủ cần khuyến khích đầu tư tư nhân vào hệ thống kho lạnh tại các tỉnh ĐBSCL thông qua ưu đãi thuế và đất đai, với mục tiêu tăng tổng công suất lưu trữ lạnh quốc gia thêm 30% vào năm 2028. Song song đó, cần xây dựng kế hoạch dự phòng logistics (logistics contingency plan) để ứng phó với các tình huống đứt gãy tương tự trong tương lai.

Giải pháp 5 — Phát triển nguồn nhân lực và đảm bảo an sinh lao động: Đây là bài học đắt giá từ COVID-19: ngành thủy sản phụ thuộc lớn vào lao động chuyên môn, đặc biệt tại ĐBSCL. Doanh nghiệp cần xây dựng quỹ dự phòng để chi trả lương trong thời gian dừng sản xuất bắt buộc, đồng thời hợp tác với các trường cao đẳng nghề để đào tạo lao động thay thế. Mục tiêu đến năm 2026, tỷ lệ lao động có chứng chỉ chuyên môn trong các nhà máy chế biến thủy sản đạt tối thiểu 60%.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhà nghiên cứu và học viên cao học ngành Kinh doanh Quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Khóa luận cung cấp bộ khung phân tích toàn diện về chuỗi cung ứng ngành hàng nông sản trong bối cảnh khủng hoảng. Các sinh viên đang nghiên cứu về tác động của đại dịch đến thương mại quốc tế có thể sử dụng khóa luận như nguồn tham chiếu thứ cấp có giá trị, đặc biệt phần phân tích số liệu từ VASEP, Tổng cục Hải quan và WTO giai đoạn 2015–2022.

Doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản: Các doanh nghiệp trong ngành — từ 815 cơ sở chế biến quy mô lớn đến hơn 3.200 cơ sở quy mô nhỏ — có thể tham khảo phần phân tích thực trạng để nhận diện điểm yếu trong chuỗi cung ứng của mình và áp dụng các giải pháp tái cơ cấu phù hợp với bối cảnh bình thường mới.

Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Công Thương, và các Sở Nông nghiệp tại các tỉnh ĐBSCL có thể sử dụng các khuyến nghị trong Chương 3 để bổ sung cơ sở thực tiễn cho Chiến lược phát triển thủy sản đến năm 2030 (Quyết định 339/QĐ-TTg).

Nhà đầu tư và tổ chức tài chính quan tâm đến ngành thủy sản: Khóa luận cung cấp góc nhìn toàn diện về rủi ro và cơ hội trong chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam — từ rủi ro thiếu hụt con giống đến cơ hội từ xu hướng dịch chuyển sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam — phục vụ cho quá trình thẩm định đầu tư và đánh giá danh mục.


Câu hỏi thường gặp

1. COVID-19 tác động như thế nào đến xuất khẩu tôm và cá tra của Việt Nam?

Hai mặt hàng chịu tác động trái chiều. Xuất khẩu tôm tương đối bền vững với mức tăng hơn 12% trong 10 tháng đầu năm 2020, đạt tổng giá trị 3,1 tỷ USD, nhờ nhu cầu tôm chân trắng đông lạnh tại siêu thị Mỹ và châu Âu tăng mạnh. Ngược lại, cá tra giảm 26–31% trong 8 tháng đầu năm 2020 do phụ thuộc nhiều vào kênh nhà hàng và dịch vụ thực phẩm — phân khúc bị đóng cửa hoàn toàn trong thời gian giãn cách.

2. Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030 có những mục tiêu gì?

Quyết định 339/QĐ-TTg ngày 11/3/2021 đặt mục tiêu tốc độ tăng giá trị sản lượng thủy sản đạt 3,0–4,0% mỗi năm, với kinh tế thủy sản chiếm 28–30% GDP ngành nông nghiệp. Chiến lược nhấn mạnh hiện đại hóa sản xuất, phát triển bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu, xây dựng thương hiệu thủy sản Việt Nam có uy tín và sức cạnh tranh quốc tế.

3. Vì sao chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam dễ bị tổn thương trước dịch bệnh?

Ngành thủy sản đặc thù ở chỗ sử dụng lực lượng lao động đông và tập trung, làm việc trong môi trường ẩm ướt — điều kiện lý tưởng cho virus lây lan. Chỉ một ca nhiễm COVID-19 trong nhà máy có thể buộc dừng toàn bộ sản xuất từ 7–21 ngày cho việc xét nghiệm và cách ly. Hậu quả là đứt gãy đồng loạt từ khâu thu mua, chế biến đến xuất khẩu, gây tổn thất dây chuyền cho cả chuỗi cung ứng.

4. Hiệp định EVFTA mang lại lợi ích gì cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam?

Kể từ khi EVFTA có hiệu lực vào tháng 8/2020, xuất khẩu thủy sản sang EU ghi nhận mức tăng trưởng 19–30%. Năm 2020, sản lượng xuất khẩu thủy sản sang châu Âu đạt 985 triệu USD — tín hiệu tích cực trong bối cảnh dịch bệnh. Các ưu đãi thuế quan từ EVFTA giúp thủy sản Việt Nam cạnh tranh hiệu quả hơn so với đối thủ từ Ấn Độ, Ecuador và Thái Lan tại thị trường 27 quốc gia thành viên EU.

5. Làm thế nào để chuỗi cung ứng thủy sản phục hồi bền vững sau COVID-19?

Phục hồi bền vững đòi hỏi ba trụ cột song song: nâng cấp hạ tầng (kho lạnh, logistics số), cải thiện năng lực con người (đào tạo lao động, quản trị nhân lực linh hoạt), và đa dạng hóa thị trường (khai thác EVFTA, CPTPP, UKFTA). Kinh nghiệm từ năm 2021 cho thấy các doanh nghiệp chủ động chuyển đổi sang sản phẩm chế biến sâu và kênh bán lẻ online đã vượt qua khủng hoảng tốt hơn đáng kể so với những đơn vị chậm thích ứng.


Kết luận

Nghiên cứu đã hoàn thành ba mục tiêu học thuật và thực tiễn đặt ra, để lại những đóng góp quan trọng:

  • Xây dựng bức tranh toàn cảnh: Lần đầu tiên tổng hợp hệ thống số liệu từ nhiều nguồn chính thống (VASEP, Tổng cục Hải quan, WTO, IMF) về toàn bộ chuỗi cung ứng thủy sản xuất khẩu Việt Nam giai đoạn 2015–2022.
  • Định lượng tác động: Xác định cụ thể mức độ sụt giảm (kim ngạch xuất khẩu giảm 9,2% trong 5 tháng đầu năm 2020; lượng đơn hàng từ thị trường lớn giảm 30–65%) và tốc độ hồi phục (tăng 3% toàn năm 2021, đạt 8,67 tỷ USD).
  • Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: Phân tích chuyên sâu chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam dưới tác động COVID-19 — lĩnh vực còn ít được nghiên cứu trong tài liệu học thuật trong nước.
  • Đề xuất giải pháp thực tiễn: 5 nhóm khuyến nghị cụ thể với timeline và chỉ số mục tiêu hướng tới năm 2030 theo Quyết định 339/QĐ-TTg.
  • Định hướng nghiên cứu tiếp theo: Giai đoạn 2023–2025, các nghiên cứu kế tiếp nên tập trung vào đo lường hiệu quả các hiệp định thương mại tự do và đánh giá tác động của chuyển đổi số lên từng mắt xích trong chuỗi cung ứng thủy sản.

Ngành thủy sản Việt Nam có đủ nền tảng và dư địa để vươn tới mục tiêu kim ngạch xuất khẩu 10 tỷ USD vào năm 2025 — với điều kiện chuỗi cung ứng được tái cơ cấu toàn diện, chủ động thích ứng với các cú sốc toàn cầu trong tương lai.