Tác Động Của COVID-19 Đến Chuỗi Cung Ứng Ngành Thủy Sản Việt Nam: Thực Trạng Và Giải Pháp

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp tác động của covid 19 lên chuỗi cung ứng ngành thủy sản việt nam thực trạng và giải pháp, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Thủy Sản

Chuyên ngành

Ngành Thủy Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam trước COVID

Trước khi đại dịch COVID-19 bùng phát, ngành thủy sản đã khẳng định vị thế là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam. Với lợi thế đường bờ biển dài hơn 3.000 km và hệ thống sông ngòi dày đặc, Việt Nam đã vươn lên thành một trong những quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới, chiếm 4-5% tổng GDP và khoảng 10% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam được vận hành như một hệ thống phức hợp, liên kết chặt chẽ nhiều thành phần, từ khâu sản xuất giống, nuôi trồng, khai thác đến chế biến, phân phối và tiêu thụ. Quy trình này đảm bảo dòng chảy liên tục của sản phẩm từ ngư dân, hộ nuôi trồng đến các nhà máy chế biến và cuối cùng là đến tay người tiêu dùng trong nước và quốc tế. Các thành phần chính bao gồm nhà cung cấp đầu vào (con giống, thức ăn), người nuôi trồng và khai thác, doanh nghiệp chế biến, nhà phân phối, và các thị trường tiêu thụ. Sự ổn định của chuỗi cung ứng này là yếu tố quyết định đến năng lực cạnh tranh và giá trị xuất khẩu của toàn ngành. Trước năm 2020, ngành đã duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng, liên tục mở rộng thị trường tiêu thụ thủy sản ra hơn 160 quốc gia và vùng lãnh thổ, tạo ra hàng triệu việc làm và góp phần đảm bảo an ninh lương thực.

1.1. Đặc điểm cốt lõi của ngành thủy sản kinh tế mũi nhọn

Ngành thủy sản Việt Nam là một ngành kinh tế - kỹ thuật tổng hợp, bao gồm các lĩnh vực từ khai thác, nuôi trồng, chế biến đến dịch vụ hậu cần và thương mại. Đặc trưng của ngành là sự phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên và sự biến động của thị trường. Việt Nam có điều kiện địa lý lý tưởng để phát triển, với sản lượng thủy sản duy trì mức tăng trưởng trung bình 9,07%/năm trong giai đoạn trước đại dịch. Sự phát triển này không chỉ đến từ khai thác tự nhiên mà còn nhờ vào sự tiến bộ trong công nghệ nuôi trồng, đặc biệt là các sản phẩm chủ lực như tôm và cá tra tại Đồng bằng sông Cửu Long. Ngành thủy sản đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nguồn ngoại tệ lớn, giải quyết việc làm cho lao động nông thôn và góp phần ổn định kinh tế - xã hội.

1.2. Sơ đồ quy trình vận hành chuỗi cung ứng thủy sản điển hình

Một chuỗi cung ứng thủy sản điển hình tại Việt Nam vận hành qua ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là cung ứng nguyên liệu từ khai thác (ngư dân, chủ tàu) và nuôi trồng (hộ nông dân, trang trại). Giai đoạn thứ hai là lưu thông trung gian, nơi các sản phẩm thô được thu mua, sơ chế và chế biến tại các nhà máy. Đây là khâu tạo ra giá trị gia tăng lớn nhất, với các sản phẩm được chế biến sâu, đông lạnh hoặc đóng hộp để phục vụ xuất khẩu. Giai đoạn cuối cùng là tiêu thụ, sản phẩm được phân phối đến người tiêu dùng cuối cùng thông qua các kênh bán lẻ nội địa (chợ, siêu thị) và các nhà nhập khẩu quốc tế. Mỗi mắt xích trong chuỗi đều có mối liên kết chặt chẽ, và sự gián đoạn ở bất kỳ khâu nào cũng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.

II. Phân tích tác động kép của đại dịch đến chuỗi cung ứng thủy sản

Đại dịch COVID-19 đã tạo ra một cú sốc chưa từng có, gây ra tác động kép của đại dịch lên toàn bộ chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam. Các biện pháp giãn cách xã hội nghiêm ngặt, phong tỏa và hạn chế di chuyển đã trực tiếp gây ra tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng do covid. Tác động này không chỉ giới hạn ở một khâu mà lan rộng ra toàn bộ chuỗi giá trị. Hoạt động nuôi trồng và khai thác đình trệ do thiếu nhân công và khó khăn trong việc vận chuyển vật tư. Các nhà máy chế biến phải hoạt động dưới công suất hoặc đóng cửa hoàn toàn do các ca nhiễm bệnh, dẫn đến gián đoạn sản xuất thủy sản trên diện rộng. Cùng lúc đó, hệ thống logistics toàn cầu tê liệt khiến chi phí vận tải tăng phi mã, container khan hiếm, gây ra tình trạng ứ đọng hàng hóa nghiêm trọng. Đây chính là biểu hiện rõ nét của một cuộc khủng hoảng chuỗi cung ứng thủy sản, đặt ra những thách thức cho ngành thủy sản Việt Nam trong việc duy trì sản xuất và giữ vững thị trường. Hậu quả là hàng loạt doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ phá sản, người lao động mất việc làm, và vị thế của thủy sản Việt Nam trên trường quốc tế bị đe dọa.

2.1. Thực trạng gián đoạn sản xuất thủy sản từ nuôi trồng đến chế biến

Các lệnh giãn cách xã hội đã khiến hoạt động nuôi trồng và khai thác gặp vô vàn khó khăn. Ngư dân không thể ra khơi, các hộ nuôi trồng không thể thu hoạch đúng vụ do thương lái không thể tiếp cận. Theo tài liệu nghiên cứu, nhiều tàu cá phải nằm bờ, làm sụt giảm sản lượng khai thác. Tại các nhà máy, việc áp dụng mô hình “3 tại chỗ” làm tăng chi phí nhưng không thể đảm bảo công suất. Nguy cơ lây nhiễm cao trong môi trường làm việc tập trung, ẩm ướt đã khiến nhiều doanh nghiệp phải tạm dừng hoạt động, gây ra gián đoạn sản xuất thủy sản nghiêm trọng. Tình trạng này dẫn đến việc nguyên liệu đầu vào không được tiêu thụ, trong khi nhà máy lại thiếu hụt nguồn cung để thực hiện các đơn hàng xuất khẩu, tạo ra một vòng luẩn quẩn đầy bế tắc.

2.2. Khủng hoảng chuỗi cung ứng thủy sản Chi phí logistics và tồn kho

Một trong những tác động nặng nề nhất là sự hỗn loạn của hệ thống logistics. Chi phí logistics ngành thủy sản, đặc biệt là cước vận tải biển, đã tăng gấp nhiều lần so với trước đại dịch. Tình trạng thiếu container rỗng trở nên phổ biến, khiến hàng hóa đã chế biến xong không thể xuất khẩu. Điều này dẫn đến vấn đề tồn kho nông sản thủy sản ngày càng trầm trọng. Các kho lạnh nhanh chóng quá tải, doanh nghiệp phải chịu thêm chi phí lưu kho hoặc đối mặt với nguy cơ hư hỏng sản phẩm, đặc biệt với các mặt hàng cần bảo quản trong chuỗi cung ứng lạnh. Theo Tổng cục Hải quan, tình trạng tắc nghẽn tại các cảng biển và cửa khẩu đã làm đình trệ hoạt động giao thương, gây thiệt hại lớn về kinh tế cho các doanh nghiệp.

2.3. Ảnh hưởng của đại dịch đến xuất khẩu thủy sản sang thị trường lớn

Đại dịch đã gây ra ảnh hưởng của đại dịch đến xuất khẩu thủy sản một cách sâu sắc. Nhu cầu tại các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc biến động mạnh. Phân khúc nhà hàng, khách sạn gần như đóng băng, làm giảm mạnh nhu cầu đối với các sản phẩm thủy sản tươi sống, cao cấp. Ngược lại, nhu cầu đối với các sản phẩm chế biến sẵn, đông lạnh và đóng hộp cho kênh bán lẻ lại tăng lên. Theo VASEP, trong năm 2020, lượng đơn hàng từ các thị trường lớn đã giảm từ 30% đến 65%. Chính sách “Zero-COVID” của Trung Quốc cũng tạo ra rào cản lớn, gây ách tắc hàng hóa tại cửa khẩu và siết chặt các quy định kiểm dịch, ảnh hưởng trực tiếp đến kim ngạch xuất khẩu.

III. Top giải pháp phục hồi ngành thủy sản từ chính sách vĩ mô

Để đối phó với cuộc khủng hoảng, các giải pháp phục hồi ngành thủy sản cần được triển khai đồng bộ từ cấp vĩ mô. Chính phủ đóng vai trò kiến tạo, ban hành các chính sách kịp thời để tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp và người dân. Một trong những ưu tiên hàng đầu là đảm bảo sự lưu thông hàng hóa không bị đứt gãy thông qua các cơ chế như “luồng xanh”, ưu tiên vận chuyển nông lâm thủy sản. Đồng thời, các gói hỗ trợ tài chính, miễn giảm thuế, và cơ cấu lại nợ là cần thiết để giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền và vượt qua giai đoạn khó khăn nhất. Về dài hạn, chiến lược vĩ mô cần tập trung vào việc đàm phán, tận dụng các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) như EVFTA, CPTPP để mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống, giảm thiểu rủi ro khi có biến động xảy ra. Việc xây dựng một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa hỗ trợ ngắn hạn và định hướng dài hạn, là chìa khóa để chuỗi cung ứng thủy sản phục hồi và phát triển bền vững sau đại dịch.

3.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ doanh nghiệp thủy sản vượt khó

Trong bối cảnh dịch bệnh, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp thủy sản của Chính phủ có vai trò sống còn. Các biện pháp cấp bách bao gồm ưu tiên tiêm vaccine cho lực lượng lao động trong ngành, hướng dẫn các biện pháp phòng chống dịch linh hoạt tại nhà máy để duy trì sản xuất an toàn. Bên cạnh đó, các chính sách về tín dụng như giảm lãi suất vay, gia hạn nợ đã giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng tài chính. Việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến xuất nhập khẩu và kiểm dịch cũng góp phần khơi thông dòng chảy thương mại. Những hỗ trợ này không chỉ giúp doanh nghiệp tồn tại mà còn tạo đà cho sự phục hồi nhanh chóng khi dịch bệnh được kiểm soát.

3.2. Thúc đẩy đa dạng hóa thị trường xuất khẩu giảm phụ thuộc

Đại dịch đã cho thấy rủi ro của việc quá phụ thuộc vào một số thị trường lớn. Do đó, chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Chính phủ và các hiệp hội ngành hàng cần tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối giao thương trực tuyến để tìm kiếm các thị trường mới và tiềm năng. Việc tận dụng ưu đãi thuế quan từ các FTA là một lợi thế cạnh tranh lớn. Ví dụ, Hiệp định EVFTA đã giúp xuất khẩu thủy sản sang EU tăng trưởng tốt ngay cả trong thời kỳ khó khăn. Đồng thời, cần củng cố và phát triển thị trường nội địa, xem đây là một trụ đỡ quan trọng giúp tiêu thụ sản phẩm khi xuất khẩu gặp trở ngại.

IV. Phương pháp thích ứng của doanh nghiệp thủy sản trong khủng hoảng

Bên cạnh sự hỗ trợ từ Chính phủ, sự chủ động thích ứng của doanh nghiệp thủy sản là yếu tố quyết định sự sống còn và phát triển. Trong khủng hoảng, nhiều doanh nghiệp đã nhanh chóng điều chỉnh chiến lược sản xuất và kinh doanh. Thay vì tập trung vào các sản phẩm tươi sống, họ chuyển hướng sang các mặt hàng chế biến sâu, đóng hộp, phù hợp với xu hướng tiêu dùng tại nhà của người dân trên toàn thế giới. Để giải quyết bài toán logistics và tồn kho, các doanh nghiệp phải đầu tư nâng cấp hệ thống kho bãi, đặc biệt là chuỗi cung ứng lạnh, nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm trong thời gian lưu trữ kéo dài. Quan trọng hơn, đại dịch đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng. Việc ứng dụng công nghệ để quản lý sản xuất, truy xuất nguồn gốc, và kết nối với khách hàng đã trở thành xu hướng tất yếu. Những doanh nghiệp nào nắm bắt và áp dụng thành công các phương pháp này không chỉ vượt qua khủng hoảng mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho tương lai.

4.1. Tối ưu chuỗi cung ứng lạnh và quản lý tồn kho nông sản thủy sản

Tình trạng ứ đọng hàng hóa do gián đoạn xuất khẩu đòi hỏi doanh nghiệp phải có giải pháp quản lý tồn kho nông sản thủy sản hiệu quả. Nâng cao năng lực của chuỗi cung ứng lạnh là yêu cầu bắt buộc. Điều này bao gồm việc đầu tư vào các kho lạnh hiện đại, xe vận tải chuyên dụng và quy trình bảo quản tiên tiến để kéo dài thời gian sử dụng và giữ nguyên chất lượng sản phẩm. Các doanh nghiệp cũng cần áp dụng các phần mềm quản lý kho thông minh để dự báo nhu cầu, tối ưu hóa lượng hàng tồn kho, giảm chi phí và tránh lãng phí. Việc làm chủ được khâu bảo quản giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất và xuất khẩu.

4.2. Chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng Xu hướng tất yếu để tồn tại

COVID-19 đã chứng minh rằng chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp cần ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi khâu: từ quản lý vùng nuôi bằng cảm biến IoT, hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng blockchain, đến việc sử dụng các nền tảng thương mại điện tử B2B để tiếp cận khách hàng toàn cầu. Chuyển đổi số giúp tăng cường tính minh bạch, cải thiện hiệu quả vận hành, và nâng cao khả năng phản ứng trước những biến động của thị trường. Đây là một khoản đầu tư chiến lược giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới.

V. Hướng đi tương lai cho chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam

Cuộc khủng hoảng COVID-19 đã để lại nhiều bài học quý giá, định hình lại hướng phát triển tương lai cho chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam. Mục tiêu không chỉ là phục hồi mà còn là xây dựng một hệ thống vững mạnh, linh hoạt và bền vững hơn. Hướng đi này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa Chính phủ, doanh nghiệp và người dân. Trong đó, việc xây dựng các chuỗi liên kết giá trị từ vùng nuôi đến nhà máy chế biến và thị trường tiêu thụ là cốt lõi. Cần phải nâng cao chất lượng con giống, áp dụng các tiêu chuẩn nuôi trồng bền vững (VietGAP, GlobalGAP) để đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của các thị trường. Đồng thời, ngành thủy sản cần tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng thương hiệu quốc gia cho các sản phẩm chủ lực và chủ động dự báo, phân tích xu hướng thị trường. Tương lai của ngành thủy sản Việt Nam phụ thuộc vào khả năng thích ứng và đổi mới, biến thách thức thành cơ hội để vươn lên một tầm cao mới, khẳng định vị thế trên bản đồ thủy sản toàn cầu.

5.1. Xây dựng chuỗi cung ứng bền vững thích ứng với biến động

Mục tiêu dài hạn là xây dựng một chuỗi cung ứng không chỉ hiệu quả về kinh tế mà còn bền vững về môi trường và có khả năng chống chịu cao trước các cú sốc. Điều này bao gồm việc giảm thiểu rác thải nhựa trong sản xuất, sử dụng năng lượng tái tạo và bảo vệ nguồn lợi thủy sản tự nhiên. Về mặt cấu trúc, cần phát triển các chuỗi cung ứng ngắn hơn, linh hoạt hơn, và tăng cường liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi. Việc xây dựng các kịch bản ứng phó khủng hoảng và đa dạng hóa nguồn cung cũng như thị trường sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định, góp phần vào an ninh lương thực quốc gia.

5.2. Dự báo xu hướng thị trường tiêu thụ thủy sản hậu đại dịch

Hậu đại dịch, thị trường tiêu thụ thủy sản toàn cầu sẽ tiếp tục duy trì một số xu hướng đã hình thành. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm an toàn, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và thân thiện với môi trường. Nhu cầu đối với các sản phẩm tiện lợi, chế biến sẵn và phù hợp cho việc tiêu thụ tại nhà vẫn sẽ ở mức cao. Thương mại điện tử sẽ tiếp tục là một kênh phân phối quan trọng. Doanh nghiệp Việt Nam cần nắm bắt những xu hướng này, tập trung vào việc nâng cao chất lượng, phát triển sản phẩm giá trị gia tăng và xây dựng câu chuyện thương hiệu hấp dẫn để đáp ứng kỳ vọng của người tiêu dùng và chinh phục các thị trường khó tính.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NGÂN HÀNG KHOA KINH DOANH QUỐC TẾ -------- KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP TÁC ĐỘNG CỦA COVID 19 LÊN CHUỖI CUNG ỨNG NGÀNH THỦY SẢN VIỆT NAM – THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP Sinh viên thực hiện : Hoàng Thị Hằng Nga Lớp : K21KDQTC Mã sinh viên : 21A4050291 Khóa học : Khóa luận tốt nghiệp Giảng viên hướng dẫn : TS. Nguyễn Thị Thanh Tân Hà Nội, tháng 5 năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Em xin cam đoan khóa luận này là nghiên cứu độc lập của em dưới hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thanh Tân. Các thông tin và số liệu thống kê đều được thu thập từ các nguồn chính thống, những đánh giá, phân tích trong khóa luận chưa được từng công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Sinh viên thực hiện Hoàng Thị Hằng Nga ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến toàn thể thầy cô khoa Kinh doanh quốc tế - Học viện Ngân hàng vì đã truyền đạt cho em những kiến thức đáng quý trong 4 năm rèn luyện và học tập tại trường. Một khoảng thời gian tuy không quá dài nhưng cũng không ngắn, đủ để em có thể học hỏi cả kiến thức lẫn kinh nghiệm quý báu từ thầy cô. Đặc biệt em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Nguyễn Thị Thanh Tân, người đã trực tiếp hướng dẫn và tận tình giúp đỡ em trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu và có thể hoàn thành tốt khóa luận tốt nghiệp này. Tuy nhiên, do kiến thức còn hạn chế và bản thân còn nhiều thiếu sót nên khóa luận có thể không tránh khỏi những sai sót. Em rất mong nhận sự góp ý, chỉ bảo thêm của cô cùng toàn thể các thầy cô trong khoa Kinh doanh Quốc tế để khóa luận này được hoàn thiện hơn. Sinh viên thực hiện Hoàng Thị Hằng Nga iii MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUỖI CUNG ỨNG NGÀNH THỦY SẢN VIỆT NAM.1 Tổng quan về chuỗi cung ứng 6 1.1 Khái niệm về chuỗi cung ứng 6 1.2 Vai trò của chuỗi cung ứng 8 1.3 Thành phần tham gia chuỗi cung ứng 9 1.4 Quy trình hoạt động của chuỗi cung ứng 10 1.5 Các yếu tố ảnh hưởng sự phát triển của chuỗi cung ứng 13 1.2 Chuỗi cung ứng ngành thủy sản 18 1.1 Thành phần tham gia chuỗi cung ứng thủy sản 18 1.2 Quy trình hoạt động của chuỗi cung ứng thủy sản 20 1.3 Các nhân tố ảnh hưởng chuỗi cung ứng ngành thủy sản 20 1.4 Vận tải 22 TÓM TẮT CHƯƠNG I.23 CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG CHUỖI CUNG ỨNG XUẤT KHẨU NGÀNH THỦY SẢN VIỆT NAM DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA COVID-19.1 Tổng quan về chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam 24 2.1 Đặc điểm ngành thủy sản Việt Nam 24 2.2 Thành phần tham gia chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam 24 2.3 Quy trình hoạt động của chuỗi cung ứng thủy sản 26 2.2 Thực trạng chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam dưới tác động của COVID 19 27 2.1 Thực trạng chuỗi cung ứng toàn cầu dưới tác động của COVID 19 27 iv 2.2 Hoạt động nuôi trồng và khai thác 31 2.3 Hoạt động chế biến thủy sản 35 2.4 Hoạt động xuất khẩu thủy sản 37 2.3 Đánh giá chuỗi cung ứng ngành thủy sản dưới tác động của dịch COVID 19 45 2.1 Thành tựu đạt được 45 2.2 Hạn chế và nguyên nhân 46 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.48 CHƯƠNG III: GIẢI PHÁP PHỤC HỒI CHUỖI CUNG ỨNG NGÀNH THỦY SẢN VIỆT NAM SAU TÁC ĐỘNG CỦA COVID 19.1 Xu hướng phát triển chuỗi cung ứng ngành thủy sản trong thời kỳ bình thường mới 49 3.2 Định hướng phát triển ngành thủy sản Việt Nam 50 3.3 Một số giải pháp để phục hồi và phát triển chuỗi cung ứng ngành thủy sản sau tác động của Covid 19 52 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 55 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 57 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nguyên nghĩa WTO Tổ chức Thương mại thế giới COVID 19 Corona Virus 2019 XK Xuất khẩu Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy VASEP sản Việt Nam APICS Hiệp hội quản lý Chuỗi cung ứng IBM International Business Machine ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long EU Liên minh Châu Âu ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á GSC Chuỗi cung ứng toàn cầu IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế PMI Viện Quản lý Dự án Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ CPTPP xuyên Thái Bình Dương vii Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt EVFTA Nam và EU Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt UKFTA Nam và Vương quốc Anh R&D Nghiên cứu và phát triển Chương trình giám sát nhập khẩu thủy SIMP sản viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Trang Bảng 2.1 Giá trị tăng trưởng xuất khẩu thủy sản giai đoạn 2010-2019 39 Bảng 2.2 : Kim ngạch xuất khẩu thủy sản theo từng loại sản phẩm 41 DANH MỤC HÌNH ix Hình Trang Hình 1.1: Các thành phần tham gia chuỗi cung ứng 10 Hình 1.2 Quy trình vận hành chuỗi cung ứng 11 Hình 1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chuỗi cung ứng 14 Hình 2.1 Sơ đồ quy trình hoạt động của chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam 27 Hình 2.2 Chỉ số đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu 29 Hình 2.3 Tỷ lệ thất nghiệp trên toàn cầu 30 Hình 2.4 Tỷ lệ thu hồi FTL năm 2020 tại Trung Quốc 31 x DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Trang Biểu đồ 2.1 Sản lượng thủy sản Việt Nam 1995-2000 32 Biểu đồ 2.2 Sản lượng nuôi trồng thủy sản của Việt Nam 1995-2020 33 Biểu đồ 2.3 Sản lượng khai thác thủy sản Việt Nam 1995-2020 34 Biểu đồ 2.4 Sản lượng nuôi trồng và khai thác thủy sản Việt Nam 2015- 35 2020 (nghìn tấn) Biểu đồ 2.5 Xuất khẩu thủy sản Việt Nam 1997-2020 38 Biểu đồ 2.6 Giá trị tăng trưởng xuất khẩu ngành thủy sản 2010-2019 39 Biểu đồ 2.7 Sản phẩm xuất khẩu chính năm 2020 41 Biểu đồ 2.8 Thị trường NK chính năm 2020 42 Biểu đồ 2.9 Kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang Trung Quốc từ 2021- 43 T3/2022 Biểu đồ 2.10 Xuất khẩu thủy sản của Việt Nam 2015-2021 44 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.1 Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Ngành thủy sản là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đặc biệt kể từ khi Việt Nam gia nhập WTO, chiếm 4-5% tổng GDP cả nước và 9-10% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Với lợi thế có điều kiện tự nhiên thích hợp để khai thác và nuôi trồng thủy sản, Việt Nam hiện là một chuyên gia xuất khẩu mặt hàng thủy sản, với 160 thị trường xuất khẩu. Ngành thủy sản đã và đang là một trong những ngành cần chú trọng phát triển của Việt Nam. Chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam là một trong những yếu tố quan trọng quyết định giá trị xuất khẩu thủy sản và phát triển ngành thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, sự xuất hiện của COVID 19 đã gây ra nhiều tác động tới đời sống xã hội và kinh tế toàn cầu. Chuỗi cung ứng cũng không phải là một ngoại lệ, đặc biệt là chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam. COVID 19 bùng nổ vào cuối năm 2019, mang lại nhiều khó khăn, thách thức cho chuỗi cung ứng toàn cầu nói chung và chuỗi cung ứng ngành thủy sản nói riêng. Bên cạnh đó, diễn biến phức tạp của dịch bệnh với nhiều biến chủng mới còn làm chuyển hướng thương mại thủy sản toàn cầu. Xu hướng tiêu dùng thủy sản giảm mạnh tại các nhà hàng, khách sạn, khu du lịch,…nhưng lại tăng nhanh ở các kênh bán hàng trực tuyến, kênh bán lẻ,…Các mặt hàng thủy sản được chế biến sâu, đóng hộp trở nên được ưa chuộng hơn tại các thị trường nhập khẩu. Hầu hết các hoạt động của chuỗi cung ứng ngành thủy sản như khai thác, nuôi trồng, chế biến và xuất khẩu đều bị tác động bởi COVID 19. Dẫn đến đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và gây ra nhiều tác động tới nền kinh tế. Do vậy, cần phải nhận thức và phân tích thực trạng của chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam trước và sau khi xuất hiện COVID 19, từ đó đánh giá các tác động mà COVID 19 đã gây ra đối với chuỗi cung ứng ngành thủy sản. Việc xác định và đánh giá tác động có thể làm tiền đề để nhận thức được định hướng phát triển chuỗi cung ứng ngành thủy sản trong tương lai. Nhận thức được tính cấp thiết và quan trọng của vấn đề cần nghiên cứu, em quyết định lựa chọn đề tài: “Tác động của COVID 19 lên chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam – Thực trạng và Giải pháp” để có một góc nhìn tổng quan và cụ 2 thể về những ảnh hưởng mà COVID 19 gây ra đối với chuỗi cung ứng ngành thủy sản Việt Nam. Từ đó đề xuất các khuyến nghị, giải pháp để phát triển chuỗi cung ứng thủy sản trong tương lai.2 Tổng quan nghiên cứu Kể từ khi dịch COVID 19 xuất hiện vào cuối năm 2019, thế giới vẫn đang phải đối mặt với những khó khăn, thách thức mà COVID 19 mang lại. Bên cạnh đó, còn phải khắc phục những hậu quả mà dịch bệnh đã gây ra, ảnh hưởng tới đời sống an sinh, xã hội và nền kinh tế. Tính đến nay, đã có nhiều nghiên cứu về tác động của COVID 19 đối với chuỗi cung ứng toàn cầu nói chung và chuỗi cung ứng ngành thủy sản nói riêng. Có thể kể đến một số nghiên cứu điển hình như sau: Công trình nghiên cứu nước ngoài: - Bài nghiên cứu “The Impact of COVID 19 on Global Supply Chain” của hai tác giả Dr.Anas Abdelhadi và Erkut Akkartal. Bài nghiên cứu này chỉ ra COVID 19 đã tác động như thế nào đến chuỗi cung ứng toàn cầu. Lý do mà xuất hiện sự đứt gãy trong chuỗi cung ứng toàn cầu chính là việc nhiều quốc gia đóng cửa biên giới do tình hình phức tạp của dịch bệnh. Bên cạnh đó, tác giả cũng đưa ra cái nhìn tổng quan về thực trạng của nền kinh tế trong bối cảnh hậu COVID 19. Những chỉ số liên quan như tỷ lệ thất nghiệp, tỷ lệ lao động trẻ bị ảnh hưởng bởi COVID 19, sự sụt giảm giá trị của chứng khoán tại Mỹ cũng được tác giả làm rõ trong nghiên cứu này. - Bài nghiên cứu “COVID 19 impacts on Global Supply Chains: Facts and Perspectives” của tác giả Zhitao Xu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ