Tác Động Của Chính Sách Tiền Tệ Và An Toàn Vĩ Mô Đến Ổn Định Tài Chính Tại Các Quốc Gia Mới Nổi

Tài liệu nghiên cứu Ác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính nghiên cứu tại các, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án
281
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN ÁN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Khoảng trống nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Dữ liệu nghiên cứu

1.8. Kết quả đạt được và đóng góp của luận án

1.9. Điểm mới của luận án

1.10. Cấu trúc của luận án

1.11. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN

2.1. Ổn định tài chính

2.2. Chính sách tài chính tiền tệ

2.2.1. Khái niệm chính sách tiền tệ

2.2.2. Hệ thống mục tiêu chính sách tiền tệ, các công cụ chính sách tiền tệ

2.3. Chính sách an toàn vĩ mô

2.3.1. Khái niệm chính sách an toàn vĩ mô

2.3.2. Mục tiêu và phạm vi chính sách an toàn vĩ mô

2.3.3. Các công cụ chính sách an toàn vĩ mô

2.3.4. Tác động của chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính

2.4. Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính

2.4.1. Mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô

2.4.2. Nguyên tắc phối hợp chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô

2.4.3. Các kênh ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến ổn định tài chính và chính sách an toàn vĩ mô đối ứng để giảm bớt tác động này

2.5. Tổng quan các nghiên cứu trước

2.5.1. Các nghiên cứu về đo lường ổn định tài chính

2.5.2. Nghiên cứu về tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định tài chính

2.5.3. Nghiên cứu về chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp đo lường ổn định tài chính

3.2. Phương pháp chuẩn hóa dữ liệu

3.3. Các bộ phận cấu thành ổn định tài chính nhóm nước EAGLEs

3.4. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

3.4.1. Giả thuyết nghiên cứu

3.4.2. Mô hình nghiên cứu. Phương pháp ước lượng - Cách tiếp cận Bayes

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tổng quan về các quốc gia có nền kinh tế mới nổi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế thế giới (EAGLEs)

4.2. Bối cảnh kinh tế thế giới giai đoạn 2008-2018

4.3. Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính nhóm nước EAGLEs

4.4. Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính các quốc gia thuộc nhóm EAGLEs

4.4.1. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Bangladesh

4.4.2. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Brazil

4.4.3. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Trung Quốc

4.4.4. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Ai Cập

4.4.5. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Ấn Độ

4.4.6. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Indonesia

4.4.7. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Iran

4.4.8. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Mexico

4.4.9. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Nigeria

4.4.10. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Pakistan

4.4.11. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Philippines

4.4.12. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Nga

4.4.13. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Thổ Nhĩ Kỳ

4.4.14. Tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại Việt Nam

4.5. Bài học kinh nghiệm từ nhóm nước EAGLEs trong thực thi chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô để duy trì ổn định tài chính

4.6. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Kết luận chung cho nhóm nước EAGLEs

5.2. Kết luận cho từng quốc gia thuộc nhóm EAGLEs

5.3. Hàm ý chính sách trong việc thực thi chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô hướng tới ổn định tài chính tại nhóm nước EAGLEs

5.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.5. Kết luận chương 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Chính Sách Tiền Tệ Đến EAGLEs

Nghiên cứu này tập trung đánh giá tác động của chính sách tiền tệchính sách an toàn vĩ mô đến sự ổn định tài chính tại các quốc gia mới nổi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế thế giới (EAGLEs). Dựa trên bộ chỉ tiêu đo lường ổn định tài chính do Albulescu (2008) xây dựng, tác giả đã hiệu chỉnh để phù hợp với thực tiễn và khả năng tiếp cận dữ liệu của các quốc gia EAGLEs. Qua đó, tạo cơ sở cho việc phân tích tác động của chính sách tiền tệ (CSTT) và chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) đến sự ổn định tài chính tại các quốc gia này. Nghiên cứu còn đánh giá tác động của các chính sách này đến ổn định tài chính từng quốc gia cụ thể trong nhóm bằng phương pháp Bayes.

Kết quả nghiên cứu phân tích nhóm 15 quốc gia EAGLEs cho thấy khi cơ quan thực thi chính sách gia tăng mức tăng trưởng cung tiền M2, hoặc mở rộng tín dụng ngân hàng cho khu vực tư nhân (TDNH cho KVTN) thì mức độ ổn định tài chính sẽ giảm xuống với xác suất lần lượt là 92% và 93%. Trong khi đó, lãi suất chính sách tiền tệ gia tăng có tác động làm giảm ổn định tài chính với xác suất lên đến 100%.

1.1. Tính Cấp Thiết Nghiên Cứu Chính Sách Tiền Tệ Hiện Nay

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã làm hồi sinh các tranh cãi về việc giám sát hoạt động ngân hàng và các tổ chức tài chính (TCTC) nhằm đảm bảo sự ổn định tài chính. Trọng tâm của vấn đề là sự thừa nhận rằng các quy định về quản lý hệ thống tài chính hầu hết đã quá tập trung vào rủi ro của từng tổ chức tín dụng (TCTD) cụ thể thay vì là toàn bộ hệ thống tài chính (Freixas và cộng sự, 2016). Những quy định giám sát được thiết lập trước thời kỳ khủng hoảng với kỳ vọng rằng sẽ tạo được tấm đệm để hấp thụ những cú sốc đối với từng TCTD cụ thể, và do vậy, cả hệ thống tài chính sẽ trở nên an toàn hơn.

1.2. Khoảng Trống Nghiên Cứu Về Chính Sách Tiền Tệ Tại EAGLEs

Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các quốc gia phát triển hoặc các nhóm quốc gia lớn, ít có nghiên cứu chuyên sâu về tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định tài chính tại các quốc gia EAGLEs. Điều này tạo ra một khoảng trống trong việc hiểu rõ đặc thù của các nền kinh tế mới nổi và cách thức điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả trong bối cảnh của chúng. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách tập trung vào nhóm quốc gia EAGLEs và sử dụng phương pháp phân tích phù hợp với dữ liệu hạn chế.

II. Thách Thức Ổn Định Tài Chính Tại Các Nước EAGLEs

Các quốc gia EAGLEs thường xuyên đối mặt với những thách thức riêng biệt trong việc duy trì ổn định tài chính. Khác với các quốc gia phát triển, lạm phát luôn được kiểm soát ở mức thấp, các quốc gia EAGLEs thường xuyên phải đối mặt với lạm phát cao và phải sử dụng công cụ lãi suất chính sách (LSCS) để đối phó với lạm phát. Khi lạm phát được khống chế thì các quốc gia lại nới lỏng LSCS để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, khiến LSCS thường xuyên biến động. Khi lãi suất tăng sẽ làm tăng gánh nặng nợ cho những người đi vay và làm tăng nợ xấu trong hệ thống ngân hàng và làm xói mòn tính ổn định của hệ thống tài chính.

2.1. Rủi Ro Lạm Phát Và Biến Động Lãi Suất Tại EAGLEs

Một trong những thách thức lớn nhất đối với ổn định tài chính tại các quốc gia EAGLEs là rủi ro lạm phát cao và biến động lãi suất. Do sự phụ thuộc vào nguồn vốn nước ngoài và biến động giá hàng hóa, các quốc gia EAGLEs thường xuyên phải đối mặt với áp lực lạm phát. Để kiểm soát lạm phát, các ngân hàng trung ương thường phải tăng lãi suất, điều này có thể gây ra gánh nặng nợ cho các doanh nghiệp và hộ gia đình, làm tăng rủi ro nợ xấu và ảnh hưởng đến ổn định tài chính.

2.2. Tác Động Của Dòng Vốn Đầu Tư Nước Ngoài Đến EAGLEs

Dòng vốn đầu tư nước ngoài (FII) có thể tạo ra cả cơ hội và thách thức đối với ổn định tài chính tại các quốc gia EAGLEs. Khi dòng vốn đổ vào, nó có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện thanh khoản trên thị trường. Tuy nhiên, dòng vốn này cũng có thể tạo ra bong bóng tài sản và làm tăng rủi ro khủng hoảng tài chính khi dòng vốn đột ngột rút ra. Việc quản lý hiệu quả dòng vốn đầu tư nước ngoài là rất quan trọng để duy trì ổn định tài chính.

III. Giải Pháp Chính Sách Tiền Tệ Cho Ổn Định Tài Chính EAGLEs

Để duy trì ổn định tài chính trong bối cảnh nhiều thách thức, các quốc gia EAGLEs cần có các giải pháp chính sách tiền tệ phù hợp. Các quốc gia nên đặt trọng tâm kiểm soát lạm phát khi thực hiện các chính sách kinh tế vĩ mô để có thể duy trì LSCS một cách ổn định, hợp lý, tránh gia tăng đột ngột gây tổn thương cho hệ thống tài chính quốc gia. Khi các quốc gia này thực thi mở rộng tăng trưởng cung tiền và TDNH cho KVTN để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thì nên được tiến hành một cách thận trọng vì nó có thể gây ra tác động tiêu cực đến ổn định tài chính tại các quốc gia này ngoài ra hai chính sách này nên được thực thi cùng chiều để cải thiện ổn định tài chính.

3.1. Kiểm Soát Lạm Phát Để Ổn Định Lãi Suất Tại EAGLEs

Kiểm soát lạm phát là yếu tố then chốt để duy trì ổn định tài chính tại các quốc gia EAGLEs. Bằng cách kiểm soát lạm phát, các ngân hàng trung ương có thể duy trì lãi suất ổn định hơn, giảm thiểu gánh nặng nợ cho các doanh nghiệp và hộ gia đình. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệchính sách tài khóa để đảm bảo rằng lạm phát được kiểm soát một cách bền vững.

3.2. Quản Lý Tăng Trưởng Cung Tiền Và Tín Dụng Thận Trọng

Việc mở rộng cung tiền và tín dụng có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng có thể tạo ra rủi ro cho ổn định tài chính. Các quốc gia EAGLEs cần quản lý tăng trưởng cung tiền và tín dụng một cách thận trọng, đảm bảo rằng nó phù hợp với năng lực hấp thụ của nền kinh tế và không tạo ra bong bóng tài sản. Điều này đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ của các cơ quan quản lý và sự phối hợp giữa chính sách tiền tệchính sách an toàn vĩ mô.

IV. Ứng Dụng Chính Sách An Toàn Vĩ Mô Tại Các Nước EAGLEs

Bên cạnh chính sách tiền tệ, chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định tài chính tại các quốc gia EAGLEs. Công cụ LTV nên được sử dụng một cách linh hoạt hơn để nâng cao hiệu quả của công cụ này đối với ổn định tài chính. Các quốc gia nên triển khai các công cụ như DTBB tăng thêm đối với các định chế tài chính có tầm quan trọng đối với hệ thống tài chính và giới hạn cho vay bằng ngoại tệ vì kết quả thực nghiệm cho thấy hai công cụ này rất hiệu quả trong việc cải thiện tính ổn định của hệ thống tài chính.

4.1. Sử Dụng Linh Hoạt Công Cụ Tỷ Lệ Cho Vay Trên Giá Trị LTV

Công cụ tỷ lệ cho vay trên giá trị (LTV) có thể được sử dụng để kiểm soát rủi ro trong thị trường bất động sản. Bằng cách điều chỉnh tỷ lệ LTV, các cơ quan quản lý có thể hạn chế việc cho vay quá mức và ngăn chặn sự hình thành bong bóng bất động sản. Tuy nhiên, việc sử dụng công cụ LTV cần linh hoạt và phù hợp với điều kiện cụ thể của từng thị trường để tránh gây ra tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế.

4.2. Tăng Cường Dự Trữ Bắt Buộc Và Giới Hạn Cho Vay Ngoại Tệ

Việc tăng cường dự trữ bắt buộc (DTBB) đối với các định chế tài chính có tầm quan trọng hệ thống và giới hạn cho vay bằng ngoại tệ có thể giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống và bảo vệ ổn định tài chính. DTBB tăng thêm có thể giúp các ngân hàng có thêm nguồn lực để đối phó với các cú sốc, trong khi giới hạn cho vay bằng ngoại tệ có thể giảm thiểu rủi ro tỷ giá và nợ xấu.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tác Động CSTT Đến Ổn Định EAGLEs

Đối với từng quốc gia cụ thể thì tác động của CSTT và CSATVM cũng cho kết quả tương tự với toàn nhóm EAGLEs nhưng ở các mức độ khác nhau, trừ Ai Cập trong ngắn hạn, khi nới lỏng cung tiền thì ổn định tài chính của quốc gia này sẽ tăng lên, và Malaysia khi mở rộng TDNH cho KVTN cũng giúp cải thiện ổn định tài chính cho quốc gia này trong ngắn hạn. Tuy nhiên, về mặt dài hạn, cả hai công cụ này đều làm giảm ổn định tài chính của hai quốc gia này nếu chúng được nới lỏng liên tục trong một thời gian dài.

5.1. Phân Tích Tác Động Ngắn Hạn Và Dài Hạn Của CSTT

Nghiên cứu cho thấy rằng tác động của CSTT đến ổn định tài chính có thể khác nhau trong ngắn hạn và dài hạn. Trong ngắn hạn, việc nới lỏng chính sách tiền tệ có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện ổn định tài chính ở một số quốc gia EAGLEs. Tuy nhiên, trong dài hạn, việc nới lỏng chính sách tiền tệ quá mức có thể tạo ra bong bóng tài sản và làm tăng rủi ro khủng hoảng tài chính.

5.2. So Sánh Tác Động CSTT Giữa Các Quốc Gia EAGLEs

Nghiên cứu cũng cho thấy rằng tác động của CSTT đến ổn định tài chính có thể khác nhau giữa các quốc gia EAGLEs do sự khác biệt về cấu trúc kinh tế, thể chế và mức độ hội nhập tài chính. Việc hiểu rõ những khác biệt này là rất quan trọng để thiết kế các chính sách tiền tệ phù hợp với từng quốc gia.

VI. Hàm Ý Chính Sách Tiền Tệ Cho Các Nước EAGLEs

Thông qua kết quả nghiên cứu, tác giả đã đề xuất một số hàm ý chính sách cụ thể. Thứ nhất, khác với các quốc gia phát triển, lạm phát luôn được kiểm soát ở mức thấp do vậy có thể duy trì lãi suất thấp trong thời gian dài và gây ra tích lũy rủi ro; các quốc gia thuộc nhóm EAGLEs thường xuyên phải đối mặt với lạm phát cao và phải sử dụng công cụ LSCS để đối phó với lạm phát, khi lạm phát được khống chế thì các quốc gia lại nới lỏng LSCS để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, khiến LSCS thường xuyên biến động.

6.1. Ưu Tiên Kiểm Soát Lạm Phát Để Ổn Định Tài Chính

Các quốc gia EAGLEs nên ưu tiên kiểm soát lạm phát để duy trì ổn định tài chính. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệchính sách tài khóa, cũng như các biện pháp cải cách cơ cấu để tăng cường năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

6.2. Phối Hợp CSTT Và CSATVM Để Đạt Hiệu Quả Cao Nhất

Để đạt được hiệu quả cao nhất trong việc duy trì ổn định tài chính, các quốc gia EAGLEs cần phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệchính sách an toàn vĩ mô. Chính sách tiền tệ nên tập trung vào kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá hối đoái, trong khi chính sách an toàn vĩ mô nên tập trung vào kiểm soát rủi ro hệ thống và ngăn chặn sự hình thành bong bóng tài sản.

06/06/2025
Ác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính nghiên cứu tại các nước có nền kinh tế mới nổi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế thế giới

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của luận án sẽ cung cấp những thông tin khái quát về vấn đề nghiên cứu, trong đó, tác giả sẽ trình bày những vấn đề tổng quan của luận án, bao gồm: Tính cấp thiết của đề tài, khoảng trống nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, dữ liệu nghiên cứu, kết quả đạt được, đóng góp của luận án và cấu trúc của luận án. Tính cấp thiết của đề tài Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu bắt đầu từ năm 2008 đã làm hồi sinh các tranh cãi về việc làm sao để giám sát hoạt động ngân hàng và các tổ chức tài chính (TCTC) khác nhằm đảm bảo sự ổn định tài chính. Trọng tâm của vấn đề gây tranh cãi này là sự thừa nhận rằng các quy định về quản lý hệ thống tài chính hầu hết đã quá tập trung vào rủi ro của từng tổ chức tín dụng (TCTD) cụ thể thay vì là toàn bộ hệ thống tài chính (Freixas và cộng sự, 2016). Những quy định giám sát được thiết lập trước thời kỳ khủng hoảng với kỳ vọng rằng sẽ tạo được tấm đệm để hấp thụ những cú sốc đối với từng TCTD cụ thể, và do vậy, cả hệ thống tài chính sẽ trở nên an toàn hơn.

Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng năm 2008 đã cho thấy những quy định này là chưa đầy đủ. Khi đối mặt với cú sốc, các TCTD cố gắng giảm nhanh chóng tỷ lệ đòn bẩy bằng cách đẩy mạnh việc thanh lý các khoản tài sản đầu tư của mình do phải đối mặt với các ràng buộc về tỷ lệ vốn, dẫn tới sự giảm giá nhanh chóng của thị trường tài sản, và đổ vỡ tín dụng là hậu quả không thể tránh khỏi (Dell’Ariccia và cộng sự, 2012). Ngoài ra, các tác động tiêu cực lan truyền có thể trầm trọng hơn khi các TCTD bị cuốn vào vòng xoáy tăng trưởng tín dụng và bong bóng giá tài sản. Để kiểm soát các rủi ro có thể phá hủy sự ổn định tài chính với những tác động tiêu cực đối với nền kinh tế thực, những chính sách truyền thống như chính sách tài khóa (CSTK) và (CSTT) là không đủ, mà phải có sự quản lý và giám sát hệ thống tài chính như một thể thống nhất và sự liên quan của nó với toàn bộ nền kinh tế thông qua việc thực thi chính sách an toàn vĩ mô (Macroprudential policy - CSATVM) (Freixas và cộng sự, 2016).

2 Theo Freixas và cộng sự (2016), thuật ngữ CSATVM đã được các nhà nghiên cứu đề cập từ cuối những năm 1970 khi mà tăng trưởng cho vay đối với các quốc gia đang phát triển tăng lên một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, cho tới nay, mặc dù trải qua rất nhiều cuộc khủng hoảng như khủng hoảng cho vay quá mức đối với các nước đang phát triển năm 1970, khủng hoảng tiền tệ tại các nước châu Á 1997 khi các doanh nghiệp ở khu vực này vay ngắn hạn bằng ngoại tệ trong khi đó doanh thu lại bằng đồng nội tệ, khủng hoảng bong bóng công nghệ năm 2000, và nhiều cuộc khủng hoảng khác, nhưng cụm từ CSATVM rất ít được sử dụng cho đến trước khi cuộc khủng hoảng tài chính tại Mỹ năm 2008. Theo Freixas và cộng sự (2016) trước năm 2000 chỉ có 631 lượt tìm kiếm cụm từ “CSATVM” trên công cụ Google trong khi đó hiện nay là 500.000 lượt, nhưng dù được các nhà hoạch định chính sách, ngân hàng trung ương (NHTW) và các nhà nghiên cứu quan tâm hơn rất nhiều, ý nghĩa của cụm từ “CSATVM” vẫn còn mơ hồ (Clement, 2010; Laeven và Valencia, 2010). Bên cạnh đó, sự tương tác giữa CSATVM và các chính sách khác đặc biệt là CSTT cũng là một vấn đề gây nhiều tranh cãi giữa các nhà nghiên cứu (Adrian và Liang, 2018).

Theo Beau, Clerc và Mojon (2011) mục tiêu của CSTT và CSATVM thường bổ sung cho nhau, nhưng trong nhiều trường hợp chúng lại đối nghịch nhau. CSTT hỗ trợ ổn định tài chính bằng cách loại bỏ sự bóp méo thị trường, ổn định lãi suất và qua đó ổn định thị trường tài chính (Kogar, 2006). Tuy nhiên, đôi khi việc thành công trong việc giữ vững lạm phát ở mức thấp, cũng dẫn tới sự mất cân bằng tài chính vì các NHTW sẽ duy trì lãi suất cơ bản ở mức “thấp trong thời gian dài” (low for too long) và điều này sẽ khuyến khích tăng trưởng tín dụng quá mức làm xuất hiện bong bóng tài sản, gây ra rủi ro cho toàn bộ hệ thống (Gertler và Karadi, 2013; Greenwood và Hanson 2013). Hoặc, theo Dell’Ariccia, Laeven và Suarez (2013) đối với những nền kinh tế nhỏ, khi gia tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát có thể dẫn đến việc thu hút dòng vốn ngoại và gây ra sự mất cân bằng bên ngoài.

Ngược lại việc cắt giảm lãi suất cũng có thể dẫn đến sự thoái lui của dòng vốn này và gây ra sự bất ổn tài chính (Dumičić, 2017). Tóm lại, CSATVM và ổn định tài chính được xem là chủ đề quan trọng bậc nhất trong giai đoạn hiện nay. Tuy vậy, các nghiên cứu về sự ổn định tài chính thường sử dụng các thang đo khác nhau và kết quả nghiên cứu cũng có nhiều khác biệt (Adrian 3 và Liang, 2018). Bên cạnh đó, sự tương tác giữa CSTT và CSATVM dù là một vấn đề then chốt đối với ổn định tài chính nhưng những nghiên cứu về chủ đề này còn tương đối ít ỏi và các kết quả nghiên cứu cũng chưa có sự đồng nhất, đặc biệt là phương pháp đo lường và biến đại diện cho Ổn định tài chính (Adrian và Liang, 2018).

Ngoài ra, các nghiên cứu về chủ đề này thường được thực hiện theo cách tiếp cận tần suất (frequentist), phương pháp này có nhược điểm rất lớn là độ chính xác của mô hình phụ thuộc rất lớn vào kích thước mẫu, nhưng ở cấp độ quốc gia việc có được số lượng mẫu lớn là rất khó khăn. Do vậy, các nghiên cứu này thường chỉ dừng lại trong việc phân tích các chính sách vĩ mô đến ổn định tài chính của một nhóm quốc gia; tuy nhiên, mỗi quốc gia lại có những đặc thù riêng, việc chỉ đánh giá một nhóm tổng thể khó có thể làm rõ được các đặc điểm nội tại của từng quốc gia trong nhóm nghiên cứu. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả quyết định lựa chọn đề tài “Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính: Nghiên cứu tại các nước có nền kinh tế mới nổi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế thế giới” làm luận án tốt nghiệp với mong muốn hệ thống hóa các khái niệm về CSATVM và ổn định tài chính, đề xuất một thang đo ổn định tài chính phù hợp với thực tiễn của các quốc gia này, xem xét tác động của CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính tại các quốc gia mới nỗi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế thế giới (Emerging and growth-leading economies – EAGLEs), đây là các quố c gia có tốc đô ̣ tăng trưởng cao, nhưng rủi ro tài chin ́ h cũng khá lớn, tác giả sẽ phân tích cu ̣ thể điều này trong phầ n tổng quan về nhóm nước này. Thông qua các tiếp cận Bayes, nghiên cứu này không chỉ đưa đánh giá chung về ảnh hưởng của CSTT hoặc/và CSATVM đến ổn định tài chính của cả nhóm EAGLEs mà còn đi sâu vào phân tích tác động của hai chính sách này đến ổn định tài chính của từng quốc gia cụ thể trong nhóm.

Từ các phân tích này, tác giả sẽ đưa ra những khuyến nghị chính sách hướng tới sự ổn định tài chính cho các quốc gia thuộc nhóm nước EAGLEs. Khoảng trống nghiên cứu Thứ nhất, hiện nay, các nghiên cứu về ổn định tài chính thường đề cập các bộ chỉ số lành mạnh về tài chính hoặc các bộ chỉ báo căng thẳng tài chính do Quỹ Tiền 4 tệ Quốc tế (IMF) và NHTW Châu Âu (ECB) đề xuất như một công cụ để theo dõi ổn định tài chính. Tuy vậy, số lượng bộ chỉ báo này quá lớn, khó thu thập đặc biệt là đối với các quốc gia mới nổi và đang phát triển. Bên cạnh đó, việc diễn giải chỉ tiêu khá phức tạp do số lượng quá lớn của bộ chỉ tiêu này.

Vì lý do này, các nhà khoa học đã cố gắng xây dựng một bộ chỉ tiêu khác đo lường ổn định tài chính nhóm nước, hoặc các quốc gia mình nghiên cứu, các phương pháp đo lường phổ biến bao gồm: (i) chỉ số Căng thẳng tài chính (Financial stress index), (ii) chỉ số Mỏng manh tài chính (Financial fragility index), (iii) chỉ số Điều kiện tài chính (Financial stability conditions index) và (iv) chỉ số Ổn định tài chính tổng hợp (Financial stability aggregate) (xem Nelson và Perli, 2007; Gersl và Hermanek, 2007; Albulescu, 2008). Trong bốn phương pháp trên, thì ba phương pháp đầu chỉ thể hiện được một vài khía cạnh của ổn định tài chính chứ chưa thể phản ánh đầy đủ một hiện tượng kinh tế đa chiều như ổn định tài chính. Trong khi đó, chỉ số cuối cùng do Albulescu phát triển vào năm 2008, với bốn chỉ số phụ là: Chỉ số Phát triển tài chính, chỉ số Dễ tổn thương tài chính, chỉ số Lành mạnh tài chính và chỉ số Môi trường kinh tế thế giới đã phản ánh khá đầy đủ các khía cạnh của Ổn định tài chính. Bộ chỉ tiêu của Albulescu sau đó được nhiều nhà nghiên cứu như Morris (2010), Goran và Karanovic (2015), Azka và Sahara (2018) kế thừa để đo lường Ổn định tài chính cho nhóm nước họ nghiên cứu.

Tuy nhiên, do đặc tính của các nước EAGLEs là tốc độ tăng trưởng kinh tế rất nhanh, và để đạt được tốc độ tăng trưởng này thì đòi hỏi phải có sự hỗ trợ rất lớn từ nguồn chi đầu tư từ ngân sách nhà nước (NSNN), do vậy cán cân tài khóa các quốc gia này thường bị thâm hụt và nợ công luôn là một vấn đề được quan tâm hàng đầu tại các quốc gia này. Bên cạnh đó nguồn vốn nước ngoài cũng đóng một vai trò rất quan trọng trong sự tăng trưởng của các quốc gia này, nhưng điều này cũng tạo ra một rủi ro tiềm ẩn rất lớn khi nguồn vốn này bị rút ra đột ngột, do vậy, dự trữ ngoại hối được xem là yếu tố then chốt trong việc đảm bảo sự ổn định hệ thống tài chính quốc gia. Bộ chỉ tiêu Albulescu (2008) dù tương đối đầy đủ nhưng vẫn chưa phù hợp với các quốc gia có nền Kinh tế mới nổi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế khi bộ chỉ tiêu này bỏ sót khía cạnh nợ công và dự trữ ngoại hối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Chính Sách Tiền Tệ Đến Ổn Định Tài Chính Tại Các Quốc Gia EAGLEs" phân tích mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và sự ổn định tài chính tại các quốc gia thuộc nhóm EAGLEs. Tài liệu nhấn mạnh rằng chính sách tiền tệ có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế và ổn định tài chính thông qua các kênh như lãi suất, tín dụng và thanh khoản. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về cách thức mà các chính sách này tác động đến nền kinh tế, từ đó có thể áp dụng kiến thức này vào việc ra quyết định tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn chính sách tiền tệ và tỷ suất sinh lợi của thị trường chứng khoán việt nam, nơi phân tích mối liên hệ giữa chính sách tiền tệ và thị trường chứng khoán. Ngoài ra, Luận văn tác động của chính sách tiền tệ lên nguồn cung tín dụng của hệ thống ngân hàng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến tín dụng ngân hàng. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nâng cao hiệu quả truyền tải chính sách tiền tệ qua kênh tín dụng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp cải thiện hiệu quả truyền tải chính sách tiền tệ. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về chủ đề này.