Tác Động Của Chất Lượng Thể Chế Và Môi Trường Kinh Doanh Đến Luồng Thương Mại Tại Các Nước RCEP

Luận án tiến sĩ môi trường phân tích the impact of institution quality and business environment on trade flows the evidence of the, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm,

Chuyên ngành

International Trade

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral Dissertation

2023

152
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Declaration

Abstract

1. CHAPTER 1: Introduction

1.1. Objective of the Research

1.2. The Contributions of the Research

1.3. Methodological approaches

2. CHAPTER 2: Literature Review

2.1. Concepts of Institution Quality (IQ) and Business Environment (BE)

2.2. Economic Freedom Indicators

2.3. Political Governance

2.4. Business Regulation Indicators

2.5. Border and Transport Efficiency Indicators

2.6. Literature Review of the IQ, BE and Trade Flows

2.6.1. The Relationship between IQ and Trade Flows

2.6.2. The Relationship between Business Environment and Trade Flows

2.7. Literature Review of the IQ, BE and Foreign Direct Investment (FDI)

2.7.1. The Relationship between Institution Quality (IQ) and Inward FDI

2.7.2. The Relationship between Business Environment (BE) and FDI Inflows

2.8. The Literature Review of Trade Flows and FDI Inflows Nexus

2.9. The Literature Review of Research Models

2.9.1. Gravity Model

2.9.2. Structural Equation Model (SEM)

2.10. Research Gaps

3. CHAPTER 3: Research Methodology

3.1. Principle Component Analysis (PCA)

3.2. Groupwise Heteroscedasticity Wald Test

3.3. Autocorrelation Wooldridge Test

3.4. The Feasible Generalized Least Squares (FGLS)

3.5. Bootstrapping Technique

3.6. Instrumental Variable Method (IV)

3.7. The IQ, BE and Trade Flows Nexus Model

3.8. The IQ, BE and FDI Inflow Nexus Model

3.9. Two-step Heckman (1979) Selection Model

3.10. The Structural Equation Model (SEM)

3.11. Data Resources

4. CHAPTER 4: Analyzing the Overall Trade Flows of RCEP Countries: The Role of Institutional Quality

4.1. Preface

4.2. Data and Model Construction

4.3. Econometric Approach

4.4. Descriptive Statistics

4.5. Results and Discussion

4.6. The Contributions and Policy Suggestions

5. CHAPTER 5: Trade Flows of RCEP Countries: The Role of Business Environment

5.1. Preface

5.2. Data and Model Construction

5.3. Economic Approach

5.4. Descriptive Statistics

5.5. Results and Discussion

5.6. Robustness Checks

5.7. Summary

5.8. The Contributions and Policy Suggestions

6. CHAPTER 6: The Mediated Role of Inward FDI in the Institution Quality, Business Environment and Trade Flows Nexus

6.1. Introduction

6.2. Data and Model Construction

6.3. Econometric Approach

6.4. Reliability, Validity and Correlation Statistics

6.5. Results and Discussion

6.5.1. The Impact of IQ and BE on Inward FDI

6.5.2. The Impact of IQ and BE on Trade Flows

6.5.3. The Impact of IQ and BE on the Probability to Global Trade of RCEP Countries

6.5.4. The Mediating Role of Inward FDI in the Nexus between IQ, BE and Trade Flows

6.6. Robustness Checks

6.7. Summary

7. CHAPTER 7: Conclusion and Recommendations

7.1. The Challenges of the Research

7.2. For Institution Quality Improvement

7.3. For Business Environment Improvement

7.4. For Infrastructure Improvement

7.5. For FDI Inflows Promotion

References

Appendices

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Chất Lượng Thể Chế Đến Thương Mại RCEP

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, chất lượng thể chếmôi trường kinh doanh đóng vai trò then chốt trong việc thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy thương mại quốc tế. Một số quốc gia đang phát triển thuộc RCEP dù đạt được những thành tựu đáng kể về kinh tế, vẫn chưa đảm bảo được một môi trường kinh doanh và thể chế kinh tế vững mạnh. Việc cải thiện môi trường đầu tư và kinh doanh là cấp thiết để thúc đẩy luồng thương mại giữa các quốc gia thành viên RCEP và đối tác bên ngoài. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích tác động của các chỉ số về chất lượng thể chế (IQ)môi trường kinh doanh (BE) đến luồng thương mại của các nước RCEP giai đoạn 2010-2020. Dữ liệu được sử dụng bao gồm 14.700 quan sát về thương mại song phương giữa các nước RCEP và đối tác, kết hợp với dữ liệu từ Economic Freedom, World Development Indicators, Doing Business Index, Global Competitiveness Index, World Bank Governance Index và Institute for International Economics.

1.1. Tầm quan trọng của Thể Chế và Môi Trường Kinh Doanh

Chất lượng thể chế tốt và môi trường kinh doanh thuận lợi là nền tảng cho sự phát triển bền vững của thương mại. Theo tài liệu gốc, sự cải thiện trong chất lượng thể chếmôi trường kinh doanh giúp thu hút FDI và tăng cường luồng thương mại. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nước RCEP, nơi sự khác biệt về thể chế và môi trường kinh doanh có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của hiệp định thương mại.

1.2. RCEP và Bài Toán Cải Thiện Thể Chế Môi Trường Kinh Doanh

Hiệp định RCEP tạo ra cơ hội lớn để thúc đẩy thương mại, nhưng cũng đặt ra thách thức về cải thiện chất lượng thể chếmôi trường kinh doanh. Các nước thành viên cần nỗ lực để hài hòa hóa các quy định, giảm thiểu chi phí giao dịch và tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp. Một môi trường kinh doanh minh bạch, hiệu quả sẽ giúp các doanh nghiệp tận dụng tối đa lợi ích từ RCEP.

II. Cách Đo Lường Tác Động Thể Chế Đến Xuất Nhập Khẩu RCEP

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp phân tích thành phần chính (PCA), mô hình phương trình cấu trúc (SEM) cùng với các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến cho dữ liệu bảng như POOL, FEM, REM, FGLS và IV. Nghiên cứu được chia thành ba phần. Phần đầu tiên xem xét tác động riêng lẻ của các biến số nền tảng của chất lượng thể chế (IQ) đến luồng thương mại. Cụ thể, mối quan hệ giữa tự do kinh tế, quản trị chính trị và thương mại song phương của các nước RCEP. Phần thứ hai đánh giá tác động của quy định kinh doanh, cơ sở hạ tầng, hiệu quả biên giới và vận tải đến luồng thương mại. Phần thứ ba phân tích đồng thời tác động của IQBE đến luồng thương mại. Ngoài ra, nghiên cứu còn xem xét ảnh hưởng của IQ và BE đến khả năng tham gia thương mại toàn cầu của các nước RCEP.

2.1. Phương Pháp PCA Phân Tích Chất Lượng Thể Chế

Phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) được sử dụng để tổng hợp các chỉ số khác nhau về chất lượng thể chế thành một chỉ số tổng hợp. Điều này giúp giảm thiểu vấn đề đa cộng tuyến và đơn giản hóa quá trình phân tích. Các chỉ số được sử dụng bao gồm tự do kinh tế, quản trị chính trị, và các quy định kinh doanh.

2.2. Mô Hình SEM Đánh Giá Mối Quan Hệ Nhân Quả

Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) được sử dụng để đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng thể chế, môi trường kinh doanh, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)luồng thương mại. SEM cho phép kiểm tra đồng thời nhiều mối quan hệ và đánh giá vai trò trung gian của FDI.

2.3. Các Mô Hình Kinh Tế Lượng Tiên Tiến Sử Dụng

Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến như POOL, FEM, REM, FGLS và IV để kiểm soát các yếu tố nhiễu và đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Các mô hình này cho phép kiểm soát các hiệu ứng cố định, các biến số ngoại sinh và vấn đề tự tương quan.

III. Ảnh Hưởng Của Thể Chế Tự Do Kinh Tế Đến Thương Mại RCEP

Kết quả nghiên cứu cho thấy tác động riêng lẻ của chất lượng thể chế (IQ)môi trường kinh doanh (BE) đến luồng thương mại là tích cực và có ý nghĩa thống kê cao. Phân tích đồng thời tác động của IQ và BE cho thấy ngoại trừ biến số về thể chế kinh tế, quản trị chính trị và môi trường kinh doanh có tác động tích cực và có ý nghĩa đến thương mại song phương. Trong khi đó, thể chế kinh tế và môi trường kinh doanh có tác động tích cực và có ý nghĩa đến FDI. Hơn nữa, các hệ số ước lượng của các biến số giải thích chính được thu được bằng ước lượng Heckman hai bước (1979) là có ý nghĩa và dấu của chúng phù hợp với các dự đoán của mô hình trọng lực cho cả phương trình kết quả và lựa chọn.

3.1. Thể Chế Kinh Tế và Tăng Trưởng Thương Mại RCEP

Nghiên cứu cho thấy thể chế kinh tế, đặc biệt là tự do thương mại, có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng thương mại trong khu vực RCEP. Việc giảm thiểu các rào cản thương mại, đơn giản hóa thủ tục hải quan và tạo ra một môi trường cạnh tranh bình đẳng sẽ giúp các doanh nghiệp tận dụng tối đa lợi ích từ hiệp định.

3.2. Quản Trị Chính Trị và Ổn Định Thương Mại RCEP

Quản trị chính trị ổn định và minh bạch là yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư và thúc đẩy thương mại trong khu vực RCEP. Việc cải thiện tính minh bạch, giảm thiểu tham nhũng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh tin cậy và khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào thương mại quốc tế.

3.3. Môi Trường Kinh Doanh Thuận Lợi và Hiệu Quả Thương Mại RCEP

Một môi trường kinh doanh thuận lợi, với các quy định đơn giản, thủ tục nhanh chóng và chi phí thấp, sẽ giúp các doanh nghiệp giảm thiểu chi phí giao dịch và tăng cường khả năng cạnh tranh. Việc cải thiện cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông vận tải, cũng là yếu tố quan trọng để thúc đẩy thương mại trong khu vực RCEP.

IV. FDI Trung Gian Mối Quan Hệ Thể Chế Và Thương Mại RCEP

Kết quả của mô hình phương trình cấu trúc (SEM) cho thấy có một mối quan hệ nhân quả gián tiếp mạnh mẽ giữa các chỉ số phụ của IQ, BE và luồng thương mại thông qua vai trò trung gian của FDI. Điều này cho thấy rằng khi mức độ IQ và BE của các nước đang phát triển trong khối được cải thiện, họ có thể nhận được nhiều FDI hơn. Đến lượt nó, FDI vào các nước RCEP thúc đẩy luồng thương mại và tăng khả năng tham gia vào thương mại toàn cầu. Nghiên cứu này nhắc nhở các nhà hoạch định chính sách của các nước RCEP rằng cần cải thiện tự do thương mại quốc tế, chú ý đến sự ổn định chính trị và tăng cường kiểm soát tham nhũng.

4.1. Tác Động Của IQ và BE Đến Dòng Vốn FDI vào RCEP

Nghiên cứu chỉ ra rằng chất lượng thể chếmôi trường kinh doanh có ảnh hưởng đáng kể đến dòng vốn FDI vào các nước RCEP. Các quốc gia có thể chế mạnh và môi trường kinh doanh thuận lợi thường thu hút được nhiều FDI hơn, giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và thương mại.

4.2. Vai Trò Trung Gian Của FDI Trong Thương Mại RCEP

FDI đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa chất lượng thể chế, môi trường kinh doanhthương mại trong khu vực RCEP. FDI không chỉ mang lại vốn mà còn chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý và tiếp cận thị trường, giúp các doanh nghiệp tăng cường khả năng cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

4.3. Chính Sách Thu Hút FDI Hiệu Quả Cho Các Nước RCEP

Các nước RCEP cần xây dựng các chính sách thu hút FDI hiệu quả, tập trung vào việc cải thiện chất lượng thể chế, tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi và đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Các chính sách này cần được thiết kế để thu hút FDI chất lượng cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của kinh tế và thương mại.

V. Giải Pháp Cải Thiện Thể Chế Thúc Đẩy Thương Mại RCEP

Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của các chỉ số phụ quan trọng của môi trường kinh doanh, chẳng hạn như sự dễ dàng kinh doanh, cơ sở hạ tầng cũng như tạo ra một môi trường cho thương mại xuyên biên giới, như là những yếu tố quyết định quan trọng trong việc tăng cường luồng thương mại cũng như thu hút FDI. Ngoài ra, các biện pháp nên được đưa ra để cải thiện cơ sở hạ tầng như chất lượng cảng và chất lượng đường xá cũng như LPI, để tăng cường sự di chuyển tự do của hàng hóa và dịch vụ, giảm thời gian hành chính liên quan đến các hoạt động nhập khẩu và xuất khẩu.

5.1. Đơn Giản Hóa Thủ Tục Xuất Nhập Khẩu Cho RCEP

Việc đơn giản hóa thủ tục xuất nhập khẩu, giảm thiểu thời gian và chi phí giao dịch là yếu tố quan trọng để thúc đẩy thương mại trong khu vực RCEP. Các nước thành viên cần nỗ lực để hài hòa hóa các quy định hải quan, áp dụng công nghệ thông tin và giảm thiểu các thủ tục hành chính không cần thiết.

5.2. Phát Triển Cơ Sở Hạ Tầng Giao Thông Vận Tải RCEP

Đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng giao thông vận tải, bao gồm cảng biển, đường bộ, đường sắt và hàng không, là yếu tố then chốt để cải thiện khả năng kết nối và giảm chi phí vận chuyển hàng hóa trong khu vực RCEP. Các dự án cơ sở hạ tầng cần được thực hiện một cách hiệu quả, đảm bảo chất lượng và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

5.3. Tăng Cường Tính Minh Bạch và Giảm Tham Nhũng RCEP

Việc tăng cường tính minh bạch trong các hoạt động kinh doanh và giảm thiểu tham nhũng là yếu tố quan trọng để tạo ra một môi trường kinh doanh tin cậy và khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào thương mại. Các nước RCEP cần thực hiện các biện pháp phòng chống tham nhũng hiệu quả, đảm bảo tính minh bạch trong quá trình ra quyết định và thực thi chính sách.

VI. Triển Vọng Thể Chế và Thương Mại Bền Vững Tại RCEP

Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa chất lượng thể chế, môi trường kinh doanhthương mại trong khu vực RCEP. Kết quả nghiên cứu cung cấp những gợi ý chính sách quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách của các nước thành viên, giúp họ xây dựng các chính sách phù hợp để thúc đẩy tăng trưởng thương mại và phát triển kinh tế bền vững. Nghiên cứu cũng mở ra những hướng nghiên cứu mới về vai trò của FDI, đổi mới công nghệ và các yếu tố khác trong việc thúc đẩy thương mại trong khu vực RCEP.

6.1. Chính Sách Thể Chế Hướng Đến Thương Mại Bền Vững RCEP

Các chính sách thể chế cần được thiết kế để đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại trong khu vực RCEP, bao gồm việc bảo vệ môi trường, đảm bảo quyền lao động và thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Các nước thành viên cần hợp tác để xây dựng các tiêu chuẩn chung về bền vững và khuyến khích các doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn này.

6.2. Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thương Mại và Công Nghệ RCEP

Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào vai trò của đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và các yếu tố khác trong việc thúc đẩy thương mại trong khu vực RCEP. Các nghiên cứu này cần đánh giá tác động của công nghệ đến chuỗi giá trị toàn cầu, logistics và khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp trong khu vực.

6.3. Hợp Tác Nghiên Cứu Về Thể Chế và Thương Mại RCEP

Cần tăng cường hợp tác nghiên cứu giữa các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và các tổ chức quốc tế để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa chất lượng thể chế, môi trường kinh doanhthương mại trong khu vực RCEP. Các nghiên cứu này cần được thực hiện một cách khách quan, minh bạch và dựa trên bằng chứng khoa học.

27/05/2025
Luận án tiến sĩ the impact of institution quality and business environment on trade flows the evidence of the regional comprehensive economic partnership rcep countries

Trích đoạn nội dung tài liệu

BARES: 10036 University of International Business and Economics HE FPL The Impact of Institution Quality and Business Environment on Trade Flows: The Evidence of the Regional Comprehensive Economic Partnership (RCEP) Countries WES: Vo Sy 4k dn DE201960026 Tự 3W 4k St : School of International Trade and Economics EWA: International trade ta SUM: Professor Zhu Mingxia 2023 *F 3 A University Code: 10036 A Ad ts6$e# University of International Business and Economics Doctoral Dissertation The Impact of Institution Quality and Business Environment on Trade Flows: The Evidence of the Regional Comprehensive Economic Partnership (RCEP) Countries Author: Vo Sy Student ID: DE201960026 School: International Trade and Economics Major: International trade Supervisor: Professor Zhu Mingxia May, 2023 Declaration I declare that this dissertation has not been previously accepted in substance for any degree and is not being concurrently submitted in candidature for any degree. I have completed the required knowledge and milestones for the degree. I state that this dissertation is the result of my own independent work and exploration, except where otherwise stated. Signature: Name: VO SY Date: 2023.

Copyright In presenting this dissertation as a partial fulfillment of the requirements for an advanced degree from University of International Business and Economics, I agree that the Library of the University shall make it available for inspection and circulation in accordance with its regulation, governing materials of this type. I agree that permission to copy from, or to publish this dissertation may be granted by the professor under whose direction it was written, or, in his absence, by the Dean of the Graduate School when such copying or publication is solely for scholarly purposes and does not involve potential financial gain. Author’s signature: May, 2023 1 ABSTRACT In the current period of economic integration, the institutional quality (IQ) and business environment (BE) of countries plays an important role in attracting foreign direct investment and facilitating international trade. Some developing countries in the Regional Comprehensive Economic Partnership (RCEP) group, despite decades of impressive economic development, have not commensurately ensured a sound business environment and economic institution.

These economies must improve their business and investment climates to facilitate foreign direct investment and trade flows between RCEP countries and external partners. In this context, this study investigates the impact of indicators of IQ and BE on trade flows of RCEP countries from 2010 to 2020 year. This analysis uses 14,700 observations on bilateral trade between RCEP countries and their partners, combined with data from Economic Freedom, World Development Indicators, Doing Business Index, Global Competitiveness Index, World Bank Governance Index and the Institute for International Economics. To accomplish the objective, three studies are practiced by using principle component analysis (PCA) methods, structural equation model (SEM) along with several novel econometrics techniques applied for panel data such as POOL, FEM, REM, FGLS and IV.

The first study investigates the separate impact of underlying variables of IQ on trade flows. More precisely, the relationship between economic freedom, political governance and bilateral trade of RCEP countries. The second study examines the impact of business regulation, infrastructure, border and transport efficiency on trade flows. The third study takes the simultaneous analysis of the impact of IQ and BE on trade flows.

In addition, the influence of IQ and BE on the probability to global trade of RCEP countries is also examined. Finally, it also takes a further study and checks the mediating role of inward FDI in the nexus between IQ, BE and trade flows. The results regarding the impact of IQ and BE on trade flows are robust when using different econometric techniques, the results of the OLS, GLS and IV models give some conclusions as follows. The separate impact of IQ and BE on trade flows is highly significant positive.

The simultaneous analysis of the impact of IQ and BE on trade flows shows that except economic institution variable, political governance and business environment have a positive and highly significant impact on bilateral trade. Meanwhile, economic institution and business environment have a positive and highly significant impact on inward FDI. Furthermore, the estimated coefficients of explanatory variables of main interest gotten by two- step Heckman (1979) estimation, are significant and their signs are consistent with the 1H predictions of the gravity model for both outcome and selection equations. Finally, the results of structural equation model (SEM) show that there is the existence of a strong causal indirect relationship between sub-indicators of IQ, BE and trade flows through mediating role of inward FDI.

Indicating the level of IQ and BE of the developing countries of bloc improves, can receive more FDI. In turn, inward FDI to RCEP countries promotes trade flows and boosts the probability to global trade. This study reminds policymakers of RCEP countries that it is necessary to improve freedom to international trade, pay attention to political stability and enhance control of corruption. Besides, this study that stress the role of key sub-indicators of business environment, such as the ease of doing business, infrastructure as well as creating an environment for trading across borders, as important determinants in enhancing trade flows as well as inward FDI attraction.

Also measures should be put in place that improve infrastructure such as quality of ports and quality of roads as well as LPI, to enhance the free movement of goods and services, reducing administrative time related to import and export activities. KEY WORDS: Institution quality; business environment; RCEP, trade flows; gravity model iv i Sẽ # *“8ZÙ†t—-#4L3f£t, Gl AY Hl PE Jo Be Q) A # f3 bắ(BE)#EfW | Sb ti Eí Be HUE AE A AT MM RS EE. KATA K ER AME CRCEP) #Hl Ae A Te HL ae PR ZS TL ES AB ACE, (ASR AA ZS BS fe R kƒ FD PE LIA Sg AZ i PE REZ Ti ok Wh i SP MY A IE, DARED OR Eee DAR RCEP HAG IPAMK FE ZIAD. AWARE ƒ 2010 - 2020 4 RCEP AC Hill Ei AS A eH BA HA.

IMT TR ƒ 14,700 Ti KF RCEP HARK FEZ TA WU 5 5 A DI 2Ÿ HH, TRAITS, SPB PBEM, SERGE TEE, HMR Te BB ZT 2 ARORA SE WMAP AT TTIE(PCA), BFA T7 FEA (SEM) LA & OLS, FEM, REM, FGLS fil IV %š)JL#†† LEGGE AY TH HEAT TIE o SB — UOTE Fe id ET Hill PEE Oe EHA, AH, RCEPHAMARAH, BUREAU RAZA. IIS TS RL, AULT,FAIREHATA. SUIT AT f 1Q Fl BE HH ASEM. UESh, BESS IQ Al BE X} RCEP MAAR AMR.

Hea, AMIR —##® f OPRARAR AE IQ, BE IR #2 l3 4 PA EINER “EAA ERAN, SF IQ Fl BE WH Dy VicSMeSE EY OLS,GLS il IV HAL ZRH SDA RARE: 1Q Al BE Sp Fill Oh 58 3) ALB f4) SMA eh JE SME RSZI. Jr]R†Z}ÿr IQ Al BE SR ARAM, BRASS, BOA ï8t RI EF PA SE OG A AR AE SS TS, ZRF ll EA PH et Sb fei EL Bede ïà tH IE a) A A Ud. EAP, j2? Heckman(1979) (ii tb 7 BI AY 3:54 FER RL APPEAR Bt f9 AT ch Ae Se, ES Sg TR RA HPT E9 TH —ÖtL. Boa, Si Pete ASEM) 25 Re, Wet FDI AEA.

BE MRA tifU Ft ZT ZF CE BAS DS ER. AEH GE A Az Fe Al) PEK FAS BY DA SR ES Kb A BEE. EK, Ja] RCEP FRAC Sb RK BER HE ERE ƒ DURA, thẩm LS APRA A ITRE HE. AH HEME RCEP HAM BCRHEA,BRAD ASMA BR, BARE, ERT BS CIP till.

J2}, 2ZKĐT7š581ï TRIAS CRETE SEA, 2 Ps BE Alte, AeA APS SER Ds OBE, TEASE iit) A 5| 9E ee BE AY V #414 INlX. tớ, KEARSE, CARER ES 1 Joe ae ASE BR Re Se wh His Be Tt fad, DAIRY AUIRS AE vital, 2b GEL Fo RAT BLY BỊ. Ree: i te; LIA BE; RCEP; 5X Dita, AY VI List of Contents DECIAPAUION.convssvesserensconvervsvesnevesenesvsnseanessessonssvenseuscenseenss¥nreeveornensubansonreshvessenestesteobenseesensaveaes i COPYFIGHC.eccccessecseraccsseseresersnsescevensoeersnseesesteuasuaeccseseesseunessessrsseveuseseseseaseestersestensessessenseneeese ii ABS TRAG TD sccssssestevcsscacessteccssseuscsersessusesensndeeovesneacnassensssssvenssne ceussunveeansseaneseusvessoouseavevesrenseseweed iii WF E7. lv Vv List of Content esssesscosscssssvcorssecusncssnvasessvsasevsseexonnsavnssxeceonssaysanevescevsseancesvansaecasauseunsessnseunsveness vii List:0f Table ssssssssssssesssasssovsssssvsssvssssvsissnessvsssnssessosseassvssssscssssonsssssnseussnsssssssssssevevasvassssnssssosvens xiii List 0Í Figures ssssesscsscssssssasesssssessssssssssnsssssscssesssosssssssocvssvsvessenssssessssssnesnssesensesscesovesseessosoesesseas xiv List of APDT€VIALÍOTNsocgaeceonaconinig10 6 03014151368556835618a3514685SE5N36SG985589938555385X884S953S5ESSS58490188/ Xv Acknowled gem ents ssissssssssssnsemanesansisonmininnenunanarnmnnmancmnmammnenmrnieens xvii Chapter 1: Introduction.

Reseach BđGKEBTOUIHn0520667000006S9000103800018600060103/0/48393003Q085Er\BSf2BZGPimyödiMG)24US89030/GMƠ5 1 1.2 Objective of the Research 0n.4 The Contributions of the Research. 1 211v HH HH Hit 3 Lỗi.SEBTGH QUES HO HS cenneneeedenoonoitgtinDDIEIGgBiSiSGSHID-H01300148048039/90130.004GGE4GIBIĐIEDUTDISESNSII1SAGS/100/HIĐI 5 1,6 Methodological approaches sncseeeseeesseseisossisS015555585105615888506045318G0884043580/ 5 vil 17 Researcly SG TUHIsssasesesocedeneiansanesetinduigoskgdlliBiitsiigtisag2880ogi0nE4kgtilAi2didiiaiooNigBi gtaxilEniãngika'cshsgtdssisaie y Chapter 2: Literature Review co con n2 n2 xg4á cá g5 cáAEA4 Q04 482 D12803ã.1 Concepts of Institution Quality(IQ) and Business Environment (BE) .1 Eeonomic Ereedom Indica tors cua li Hinh ghàá i43 051064664 cÚc 3g La điệu 9 21:2, POliti¢al GioVErTiaiiee TH bnssebeiiecMisdasbsixlblsyisiexk(lãcs4gokssvtevbsvElimol3icksis30re80 088 9 2.3 Business Regulation ÏndICa†OTS.4 Border and Transport Efficiency Indicators .2 Literature Review of the IQ, BE and Trade FÌows.1 The Relationship between IQ and Trade FIOWS.2 The Relationship between Business Environment and Trade Flows.3 Literature Review of the IQ, BE and Foreign Direct Investment (FDI).1 The Relationship between Institution Quality (IQ) and Inward FDI.2The Relationship between business environment (BE) and FDI Inflows .4 The Literature Review of Trade Flows and FDI Inflows Nexus .5 The Literature Review of Research Models .1 Gravity Model oo.2 Structural Equation Model (SEM).----- -- S25 221122221112 111111212511 11 ke 30 2)6:ILHGFSVUTE GAPS senssenneiivesiisieeirllktyễtpihaenriiltiuinriknpilierbioprdistieoggiuetligtpmbasrgrkezsrgsEirrorsdinEnsosw 32 VII Dil Wy BC ĐỊT, COUMULES! eessrecsti.issaansosiirvbsiEioodiestldiauibcRfasisoitssiinsidiagRidiglSlSsii2zssgiSi2imtabiilSia3dgade3uii2E 33 Chapter 3: Research Methodology. 36 BA Tid ex: SWSGHHIccose-sessssnnizeeseoiiaseitesososlidiaduos li SAugiu cũng troafutrrsltsiluciöuccspsisess0RzB5.30A/98u/3Lx-S0agi0nSE20g 36 B Lol: TAGE HOWE psctornaesseclscetsdootoslsgoxdbosssesstosiostosEliGfcavE316a2820Ara0eogsdtb giai 0đ.2 Foreign Direct Investment (FDI) Inflows 2.3 Political Govertianicd Lid OX jc ncsveayuenaneasceneversescteerene 168 s08 3 n401031100:1301012.4 The Economic Freedom Indicators .39 Business Restlation Wd Xcess raceme ne nN 40 3.6 Border atid, Transport Ethic1enicy IN sscccccesessseess vernseressaesamevorseaneeseaveceraneences 40 BLL 7 HHfäSHIEtUIE THỦ cc ssesscisasewssanespnessssannnanosenieaxcanensisussananens sevenssunsannaseranasauaeensean 41 3.8 Other Traditional DeferIminaifS. --- -- + - 23+ 3+ +2 *+*+EE+vrrrrrrrerrrrrrrrrrxee 42 D2 Research NIGEHGID PP mgiosngidsG010Li0iL0tãL500G801306E600u3008068080033038388300388915428t098.3 Adopted Research Methods.-- --- --- +21 x*xnHnHnHn HH HH HH 44 3.1 Principle Component Analysis (PCA).3)DS ELAUSIMAT, LES.

Số ốẽốốốẽ ốc 45 3.3 Groupwise Heteroscedasticity Wald Test.4 Autocorrelation Wooldridge 'Ï©SK.5 The Feasible Generalized Least Squares (FGLS).356 SOW LLÁIGSD!aussonntuentsinoitlbiitdgiasaSnstitiaiitoasia3igBtij\3kiBsinggs8gscsnR2848l)0xl25AlanfosgplaipotannieiiRsdtänidssrdgsei 49 3.7 Bootstrappitigs Technique xcecatncasscnamnene.inemaann tases Ssuslnaasdidnguigliedii sauus0rbissbsiokuddasicsf 50 3.8 Instrumental Variable Method (IV). Si RGESGarcli MOCEIS ssoseeecsiebisgsslbaoxeveses2oogiesibdixôkceilV8i9bs3340330u38acbbgsbei6tiisdgufántuưagibos in giu gg 51 3.MIGEloassenssssdisybbnitiosgpiyllasesiosksbxlftiysifi3eo6Afbstkis suAAsuputiDpslttficdoswdeisvatfi 51 3.2 The IQ, BE and Trade Flows Nexus Model .3 The IQ, BE and FDI Inflow Nexus Model.4 Two-step Heckman (1979) Selection Model .5 The Structural Equation Model (SEM)ccebnidanido ti ng (054184390580 50182 006 54 BD) Data RESOUICES sung sS0ng006001 006 01280083.8018000:38GI4R8343/GUGNG18GGE8iGGH5303/8033898009438589HG8880819335g8461381386 56 Chapter 4: Analyzing the Overall Trade Flows of RCEP Countries: The Role of Institutional Quality.1 Preface wesceseseseseemcaneesonenerasueicnenmenccer eure nme core EEE EEE ENTE S7 4,2: Data and Model COHSETUGUOHsiiseissisixeisssssisi B84) 11635113184 455586356358513536615538445485E1AE14E.15S898 58 43 Econometric Approach siacsssssscexssssneamaeccene RR RTE 62 21:4 Descriptive Statistics scscescasssresnsieenesse seine ee 63 aS Results atid DiseuSSiOM psc: ccsaseaneneretias anaes ee eae 64 4.8 The Contributions and Policy SŠugg€SfIO'S. 73 Chapter 5: Trade Flows of RCEP Countries: The Role of Business Environment .75 Dil PROTACE cca sauisseatensucnaacicamraacastieomausuamaminstc sree ieiniecshamactacauind a ndaninads neapaamcmabtinatioaieamsmmuiwdiitins 75 3. Data arid Model ConisifUb Di sai OBelieiD di c4 GA 14008 152x150 1480184186 1u0ssl0xssiig4u E6 76 SA ECONOMIC APPTOACh casesssseseniessseneola liaetigsascsgiDisgiisgix0S80-1605.0323 001463 fener emnlgnameeie 80 DO DESENIPUVE StAISUCS ipsesessaseettslsskesnpketidolfssdipiaibx94e4ssesseovltBsdtgiS43stislssisagpalfSgiilelkassibigtarat 81 5.7 Results atid DISCUSS 100 wscieaverencesseusersanamcacsiran ass eden ae Ee 82 5:8 RODUSUHIESS CGHEGKsacseiessbsoad tiilgil dhtl8i8lgtesilfiuttYegtstilytsoatgbbasgttspi8Sg43si0Gilssiasltisbisgees 86 5.9) SUMIMALY sescsscesessmsrecvecasanseessennasssurensswsscsenasermannay 85018980 eon erearemeemerseaeroesmeseeens 89 5.10 The Contributions and Policy Suggestions .:cscseceeceeceeseeseeeeeeeeseeseeseeseeneeaees 90 Chapter 6: The Mediated Role of Inward FDI in the Institution Quality, Business Environment and Trade FIOWS ÏNeXuS.1 DI HE senrinnnnibdabttiiibtisigGELSPIGEDIGSISGSENEESESERSGSSIEESNSUDSSISSDRSSSTĐEEISSESEEEO-SEEVRESIIXEESRESESEESĐSEE 92 6.2 Data and Model ConstTuGHOf:sssscsseisseissssssassei81445613546231945138846353g5383802404515 151883163888 94 6.3 Econometric ADDTO4Gl-sssszszssasaxtbssebietidiisSSGEOAKEXRHSSSESSDEERSEIGRIERHSESSSIISSEEOS1Q88E 96 6.4 Reliability, Validity and Correlation Sf†afIS{ICS.-- 5 5522 *++‡E++cEsererkeserek 97 GS Results atid DiscussiOti cece os aaeesstiesaees nga ee RS 98 6.1 The Impact of IQ and BE on Inward FDI.2 The Impact of IQ and BE on Trade FIOWS .3 The Impact of IQ and BE on the Probability to Global Trade of RCEP COUDLIES xcs intunng tin 102115018 bồ Ko GHENGRREWGISANBGGSEA03SG31A3SSã.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Chất Lượng Thể Chế Và Môi Trường Kinh Doanh Đến Luồng Thương Mại Tại Các Nước RCEP" phân tích mối quan hệ giữa chất lượng thể chế và môi trường kinh doanh với luồng thương mại trong khu vực RCEP. Tác giả chỉ ra rằng một thể chế vững mạnh và môi trường kinh doanh thuận lợi không chỉ thúc đẩy thương mại mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh của các quốc gia thành viên. Bài viết cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức mà các yếu tố này ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế và thương mại, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc cải thiện chất lượng thể chế trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Tinh thần thuế chất lượng thể chế và quy mô kinh tế ngầm tại các quốc gia asean, nơi bàn về tác động của chất lượng thể chế đến kinh tế ngầm tại các quốc gia ASEAN. Ngoài ra, tài liệu Tác động của chất lượng thể chế tới đầu tư tư nhân ở các nước châu á cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của chất lượng thể chế đến đầu tư tư nhân trong khu vực châu Á. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến thương mại và đầu tư trong khu vực.