Impacts of capital structure on firm profitability of food beverage enterprises listed on vietnam stock exchange

Nghiên cứu tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp thực phẩm và đồ uống niêm yết tại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, dữ liệu chi tiết.

Trường đại học

Banking Academy

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENT

TABLE OF CONTENTS

1. CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

2. CHAPTER 2: DATA AND METHODOLOGY

3. CHAPTER 3: RESEARCH RESULTS

4. CHAPTER 4: CONCLUSION AND RECOMMENDATION

ABBREVIATIONS

TABLE OF GRAPHS

TABLE OF TABLES

Tóm tắt

I. Tổng quan về Tác động Cấu trúc Vốn Khái niệm cốt lõi

Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đã làm gia tăng sự cạnh tranh giữa các nền kinh tế, thúc đẩy các doanh nghiệp tập trung vào hoạt động hiệu quả và tối đa hóa lợi nhuận để tồn tại và khẳng định vị thế trên thị trường. Hiệu quả hoạt động là một khía cạnh quan trọng đối với tất cả các doanh nghiệp, trong đó lợi nhuận là một chỉ số quan trọng để đánh giá. Nền kinh tế Việt Nam đang tiến triển và tuân thủ các cơ chế thị trường, đòi hỏi các nhà quản lý phải đưa ra các chiến lược để nâng cao giá trị kinh doanh của họ. Phân tích hiệu quả kinh doanh là một công cụ quan trọng cho quản lý kinh tế, giúp các nhà quản lý tối ưu hóa hoạt động một cách hiệu quả. Cấu trúc vốn thể hiện việc sử dụng vốn và nợ để tài trợ cho tài sản, với hành vi quản lý tác động đến các quyết định tài chính và kết quả kinh doanh, đặc biệt thông qua việc sử dụng nợ. Do đó, xem xét mối quan hệ giữa cấu trúc vốnlợi nhuận của doanh nghiệp là vô cùng cần thiết và quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp. Nghiên cứu của Olusola và cộng sự (2022) trên thị trường chứng khoán Hồng Kông, Siddik và cộng sự (2017) cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu ảnh hưởng của cấu trúc vốn lên hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.

1.1. Định nghĩa Cấu trúc Vốn và Tầm quan trọng với F B

Cấu trúc vốn được định nghĩa khác nhau bởi nhiều nhà nghiên cứu toàn cầu. Quyết định về cấu trúc vốn đóng một vai trò quan trọng trong việc tối đa hóa lợi nhuận. Cấu trúc vốn tối ưu giảm thiểu chi phí vốn bình quân gia quyền và tối đa hóa giá trị cổ đông. Cấu trúc vốn ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và rủi ro kinh doanh. Lý thuyết hiện đại cho rằng giá trị của một công ty không phụ thuộc vào cấu trúc vốn của nó. Van Horne và Wachowicz (1995) định nghĩa cấu trúc vốn là nợ, cổ phiếu ưu đãi và vốn cổ phần thường. Cấu trúc vốn chủ yếu bao gồm nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu. Nợ ngắn hạn cũng được xem xét trong phân tích, mặc dù không phổ biến trong cấu trúc vốn.

1.2. Hiệu quả Hoạt động Chỉ số then chốt cho Doanh nghiệp F B

Hoạt động kinh doanh là một hoạt động được thực hiện để kiếm lợi nhuận, tức là vì mục đích tìm kiếm lợi nhuận. Dựa trên các điều kiện vật chất và kỹ thuật có sẵn của mình, các doanh nghiệp luôn tìm ra các biện pháp thích hợp để thu được lợi nhuận tối đa. Khả năng sinh lời hay khả năng tạo ra lợi nhuận thể hiện sức mạnh của một doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận, cải thiện hiệu quả và hiệu lực hoạt động, tăng khả năng tạo ra tiền và sử dụng các nguồn lực một cách hiệu quả. Ở cấp độ doanh nghiệp, khả năng sinh lời là kết quả của việc sử dụng tập hợp các tài sản vật chất và tài sản tài chính, tức là vốn kinh tế mà doanh nghiệp nắm giữ.

II. Thách thức Vấn đề Cấu trúc Vốn ở Doanh nghiệp F B VN

Ngành F&B là một trong những ngành quan trọng nhất ở nước ta và có thể được coi là một ngành công nghiệp hỗ trợ, thiết yếu ở bất kỳ quốc gia nào. Số lượng các công ty thực phẩm Việt Nam hiện nay là khoảng 5.083, chiếm 83%. Mặc dù tất cả các mặt hàng xuất khẩu quan trọng, bao gồm dệt may, giày dép, đồ gỗ và hải sản, đều giảm ở mức hai con số, nhưng ngành công nghiệp thực phẩm là một huyết mạch cho xuất khẩu, đạt 37-38 tỷ đô la Mỹ (Nguyễn Thảo Hiền, 2023). Trong năm năm trước đó, tiêu thụ F&B ở Việt Nam tăng trung bình 9%. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của nhiều công ty vẫn còn khá thấp. Thông thường, hầu hết các công ty F&B có mức quản lý và đầu tư vốn nhỏ và không phù hợp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi nhuận của công ty.

2.1. Rào cản từ Quản lý và Đầu tư Vốn Ảnh hưởng đến Lợi nhuận

Trên thực tế, mặc dù phổ biến ở các quốc gia khác, nhưng cấu trúc vốn trong các công ty F&B ở Việt Nam vẫn là một vấn đề chưa rõ ràng với các nghiên cứu hạn chế về chất lượng và số lượng. Các vấn đề cụ thể với những công trình này có thể là một rào cản đối với việc tính toán hiệu suất của công ty, các hạn chế về phương pháp nghiên cứu, kích thước mẫu nghiên cứu nhỏ,...

2.2. Thiếu Nghiên cứu Chuyên sâu về Cấu trúc Vốn trong F B

Dựa trên những lý do trên, đề tài "Tác động của cấu trúc vốn lên hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Thực phẩm & Đồ uống niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam" được chọn để nghiên cứu dựa trên cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành thực phẩm & đồ uống niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam và tác động của nó đến tỷ suất lợi nhuận của các doanh nghiệp. Luận án này sẽ kiểm tra mối liên hệ giữa cấu trúc vốn và khả năng sinh lời của các công ty F&B niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán TP.HCM trong khoảng thời gian 2013-2023, đặc biệt tập trung vào ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của các thực thể này.

III. Phương pháp Nghiên cứu Tác động Cấu trúc Vốn Hồi quy

Bài viết sử dụng cả nghiên cứu định lượng và định tính. Phân tích định tính bao gồm thu thập các cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đây về cách cấu trúc vốn tác động đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp thông qua các phương pháp định tính để tạo ra một mô hình phù hợp. Phân tích định lượng liên quan đến việc kiểm tra ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các công ty ngành điện niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam bằng cách sử dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng và các kỹ thuật thống kê thông qua phần mềm STATA 17. Dữ liệu từ 22 công ty F&B được hợp nhất từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán như báo cáo thu nhập, bảng cân đối kế toán và báo cáo tài chính của các doanh nghiệp ngành điện niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trên ba sàn giao dịch: HNX, HOSE và UpCom, tổng cộng 242 quan sát trong khoảng thời gian từ 2013 đến 2023.

3.1. Thu thập và Xử lý Dữ liệu Cơ sở cho Phân tích Định lượng

Trước khi thêm các biến nghiên cứu vào mô hình hồi quy, sử dụng hệ số tương quan Pearson để kiểm tra mối quan hệ của chúng. Để quyết định mô hình nào phù hợp cho yêu cầu, kiểm tra các thử nghiệm Hausman và F cho các mô hình Pooled OLS, REM và FEM. Cuối cùng, phương pháp GLS duy trì độ tin cậy của tất cả các kết quả hồi quy bằng cách giải quyết các vấn đề về tự tương quan và phương sai sai số của mô hình.

3.2. Ứng dụng Mô hình Hồi quy Đánh giá Ảnh hưởng Cấu trúc Vốn

Sử dụng các mô hình hồi quy để đánh giá một cách chính xác tác động của cấu trúc vốn lên các chỉ số hiệu quả hoạt động then chốt. Mô hình hồi quy cho phép kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến kết quả, từ đó đưa ra những kết luận chính xác hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp F&B.

IV. Kết quả Nghiên cứu Ảnh hưởng Cấu trúc Vốn tới ROA ROE

Nghiên cứu xem xét các yếu tố chính như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, chi phí vốn và đòn bẩy tài chính, và cách chúng tác động đến các chỉ số ROA, ROE, và ROS. Kết quả cho thấy có một mối quan hệ phức tạp và đa chiều giữa cấu trúc vốnhiệu quả hoạt động, có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm cụ thể của từng doanh nghiệp và điều kiện thị trường. Chẳng hạn, một số nghiên cứu cho thấy việc sử dụng nợ một cách hợp lý có thể giúp tăng ROE do hiệu ứng đòn bẩy, nhưng việc lạm dụng nợ có thể làm tăng rủi ro tài chính và ảnh hưởng tiêu cực đến ROA.

4.1. Phân tích Chi tiết Tác động của Nợ vay lên Hiệu quả Doanh nghiệp

Việc phân tích chi tiết tác động của nợ vay lên hiệu quả doanh nghiệp cần xem xét đến nhiều yếu tố, bao gồm chi phí lãi vay, khả năng trả nợ, và tác động của nợ lên rủi ro tài chính. Một số nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng nợ vay một cách hợp lý có thể giúp tăng hiệu quả hoạt động do tận dụng được lợi thế của đòn bẩy tài chính. Tuy nhiên, việc lạm dụng nợ vay cũng có thể dẫn đến rủi ro tài chính cao và làm giảm khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

4.2. So sánh Ảnh hưởng giữa Doanh nghiệp Thực phẩm và Đồ uống

Có thể có sự khác biệt về ảnh hưởng của cấu trúc vốn giữa các doanh nghiệp trong ngành thực phẩmđồ uống. Các doanh nghiệp thực phẩm có thể có chu kỳ sản xuất và vòng quay vốn khác so với các doanh nghiệp đồ uống, điều này có thể ảnh hưởng đến cấu trúc vốn tối ưu của chúng. Do đó, cần phải có một phân tích riêng biệt để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của cấu trúc vốn đối với từng loại doanh nghiệp.

V. Giải pháp Tối ưu Cấu trúc Vốn cho Doanh nghiệp F B Việt

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp F&B niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam cần xem xét một số giải pháp để tối ưu hóa cấu trúc vốn và cải thiện hiệu quả hoạt động. Đầu tiên, cần phải có một chiến lược quản lý nợ chặt chẽ, đảm bảo rằng việc sử dụng nợ được thực hiện một cách hợp lý và không gây ra rủi ro tài chính quá lớn. Thứ hai, cần phải có một sự cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu, đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ vốn để đáp ứng các nhu cầu hoạt động và đầu tư.

5.1. Quản lý Rủi ro Tài chính Ưu tiên hàng đầu trong F B

Quản lý rủi ro tài chính là một ưu tiên hàng đầu trong ngành F&B. Các doanh nghiệp cần phải có một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả để đối phó với các rủi ro như rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá hối đoái, và rủi ro tín dụng. Việc quản lý rủi ro tài chính một cách hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu các tác động tiêu cực từ các biến động thị trường và cải thiện hiệu quả hoạt động.

5.2. Nâng cao Hiệu quả Sử dụng Vốn Bí quyết tăng trưởng bền vững

Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là một bí quyết quan trọng để tăng trưởng bền vững cho các doanh nghiệp F&B. Các doanh nghiệp cần phải có một chiến lược đầu tư hiệu quả, đảm bảo rằng các khoản đầu tư được thực hiện một cách thông minh và mang lại lợi nhuận cao. Việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn có thể giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng cạnh tranh và cải thiện hiệu quả hoạt động.

VI. Kết luận Tương lai Nghiên cứu Cấu trúc Vốn Doanh nghiệp F B

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về tác động của cấu trúc vốn lên hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp F&B niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng có một mối quan hệ phức tạp và đa chiều giữa cấu trúc vốnhiệu quả hoạt động, và việc tối ưu hóa cấu trúc vốn là một yếu tố quan trọng để cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

6.1. Hướng Nghiên cứu Tiếp theo Mở rộng phạm vi và phương pháp

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu bằng cách bao gồm nhiều doanh nghiệp hơn và nhiều yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động, chẳng hạn như quản trị doanh nghiệp và môi trường kinh doanh. Ngoài ra, có thể sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác, chẳng hạn như nghiên cứu trường hợp và phân tích định tính, để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc vốnhiệu quả hoạt động.

6.2. Ứng dụng Thực tiễn Hỗ trợ Doanh nghiệp F B phát triển

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để hỗ trợ các doanh nghiệp F&B trong việc đưa ra các quyết định về cấu trúc vốn và cải thiện hiệu quả hoạt động. Các nhà quản lý có thể sử dụng các thông tin từ nghiên cứu để đánh giá các lựa chọn cấu trúc vốn khác nhau và lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp nhất với tình hình của doanh nghiệp mình.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY ------ GRADUATION THESIS IMPACT OF CAPITAL STRUCTURE ON FIRM PERFORMANCE OF FOOD & BEVERAGE ENTERPRISES LISTED ON VIETNAM STOCK EXCHANGE Student: Nguyễn Thị Minh Phương Class: K23CLC – TCA Student ID: 23A4010903 Instructor: Assoc.D Trần Thị Xuân Anh Hanoi, 15th April 2024 1 BANKING ACADEMY ------ GRADUATION THESIS IMPACT OF CAPITAL STRUCTURE ON FIRM PERFORMANCE OF FOOD & BEVERAGE ENTERPRISES LISTED ON VIETNAM STOCK EXCHANGE Student: Nguyễn Thị Minh Phương Class: K23CLC – TCA Student ID: 23A4010903 Instructor: Assoc.D Trần Thị Xuân Anh Hanoi, 15th April 2024 2 DECLARATION I sincerely declare that my graduation thesis on the topic " Impacts of capital structure on firm profitability of Food & Beverage enterprises listed on Vietnam stock exchange" is an independent research project conducted by myself, based on my own research and synthesis under the supervisor of Assoc.D Tran Thi Xuan Anh. Moreover, the data and information utilized in the thesis are sourced accurately and referenced appropriately. I will take full responsibility for this declaration. Hanoi, 15th April 2024 Nguyen Thi Minh Phuong 3 ACKNOWLEDGEMENT First and foremost, I would like to express my profound thanks to each and every lecturers at Advanced Bachelor’s Program of Banking Academy particularly and Faculty of Finance generally for helping and motivating me studying materials and their hands-on experience.

Following that, I would like to extend my sincere gratitude to Ms. Tran Thi Xuan Anh who has dedicated her time, care, and invaluable support to me throughout the process of completing this thesis. Her patience and guidance have helped me expand my deeper understanding and successfully accomplish the task. Despite efforts and careful research, my thesis undoubtedly has some shortcomings.

I would appreciate, if I could get more contributing comments to fulfill my research to get the best results. Sincerely! 4 TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION .Rationale of the research. Subject and scope of the research. 15 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW.

Impacts of structure on firm profitability. Modigliani and Miller Theory. Trade-Off Theory of Capital Structure. Theory of pecking order.

Theory of marketing timing. Proposed research framework. 30 5 CHAPTER 2: DATA AND METHODOLOGY. Research variables and hypotheses.

38 CHAPTER 3: RESEARCH RESULTS .1 Overview of F&B industry businesses in Vietnam from 2013 to 2023. Current situation of the F&B industry from 2013 to 2023. Industry growth forecast from 2024 to 2029. Descriptive research statistics.

Regression results of the influence of Capital structure on ROA. Regression results of the influence of Capital structure on ROE. Discussion of research result. 59 CHAPTER 4: CONCLUSION AND RECOMMENDATION .2 For the Government.

Limitation of Research. Recommend for further research. 76 7 ABBREVIATIONS CPTPP Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership MM Modigliani & Miller SIZE Business size HOSE Ho Chi Minh City Stock Exchange OLS Ordinary Least Square FEM Fixed Effects Model REM Regression Estimation Model WTO World Trade Organization F&B Food and Beverage ASEAN Association of Southeast Asian Nations WACC Weighted Average Cost of Capital LIBOR London Interbank Offered Rate EPS Earnings per share ROA Return on Asset ROE Return on Equity ROS Return on Sales ROI Return on Investments ROCE Return on Capital Employed ROIC Return on Invested Capital LTD/E Long-term debt to equity ratio STD/E Short-term debt to equity ratio TD/E Debt to equity ratio HOSE Ho Chi Minh City Stock Exchange OLS Ordinary Least Square FEM Fixed-effects model 8 REM Random-effect model JSTOR Journal Storage SSRN The Social Science Research Network LTD Long-term debt STD Short-term debt HNX Hanoi Stock Exchange TDTE Ratio of total debt to total equity AT Asset turnover CR Current ratio TANG Tangible Asset ratio GROWTH Revenue growth rate Ln Logarithm VIF Variance Inflation factors GLS Generalized least squares GDP Gross domestic product IIP Index of industrial production CAGR Compound annual growth rate PAT Profit After Tax AGM Angimex DER Debt equity ratio JSC Joint Stock Company NAICS The North American Industry Classification System 9 TABLE OF GRAPHS Graph 1.1: Proposed research framework of capital structure’s impact on firm performance .1: Value of Foodservice Market by foodservice type 2017-2029 .2: Average annual ROA and ROE of F&B businesses in the period 2013 - 2023 .3: An Phu Irradiation JSC.4: Saigon - Mien Trung Beer JSC. Error! Bookmark not defined.5: Long An Food Processing Export JSC .6: Masan Group Corporation.

64 TABLE OF TABLES Table 2.1: Definition of the dependen varriable ROA and ROE .2: Summary table of research variables .1: Statistical results describe the variables .2: Pearson correlation test results between variables .3: Results of multicollinearity between variables .4: Regression model results with ROA variable .6: Hausman test results .7: Results of testing heteroskedasticity .8: Autocorrelation phenomenon result .9: Correcting FEM model defects of the representative variable ROA using GLS estimation .10: Regression results of the influence of Capital structure on ROE .12: Hausman test results of ROE .13: Results of testing heteroskedasticity of ROE .14: Results of autocorrelation test of ROE .15: Correcting FEM model defects of the representative variable ROE using GLS estimation .16: Results of regression analysis .Rationale of the research Globalization and international integration have intensified competition among economies, pushing businesses to focus on operating effectively and maximizing profits to survive and establish market position. Business performance is a crucial aspect for all enterprises, with profitability being a key indicator for evaluation. Vietnam's economy is progressing and adheres to market mechanisms, necessitating directors to devise strategies to boost their business value. Analyzing business performance serves as a vital tool for economic management, aiding managers in optimizing operations efficiently.

Capital structure signifies the utilization of capital and debt for asset financing, with managerial behavior impacting financial decisions and business outcomes, especially through debt usage. Therefore, considering the relationship between capital structure and business profitability is extremely necessary and important for each business. There are research articles on this topic in countries around the world such as Olusola et al (2022) with Hong Kong stock market, Siddik et al (2017), Rahman et al (2020) and Sadia Afronze and Sharlin Khan (2022) for the Bangladesh market or Akomeah, Bentil and Musah for the Ghana market. In Vietnam, there are typical studies that have shown the impact of capital structure on business performance such as Doan Ngoc Phuc (2014), Bui Dan Thanh and Nguyen Tran Thai Ha (2017).

The F&B industry is one of the most important industries in our country, and can be considered as a supporting industry, essential to have in any country. The number of Vietnamese food firms now stands at around 5,083, representing an 83. Although all important export items, including textiles, footwear, wooden furniture, and seafood, are down by double digits, the food industry is a lifeline for exports, reaching 37-38 billion USD (Nguyen Thao Hien, 2023). Over the preceding five years, F&B consumption in Vietnam rose on average by 9.

However, it is found that the operating efficiency of many companies is still quite low. Normally, most F&B firms have small and 12 inappropriate management and capital investment levels, seriously affecting the company's profits. As a matter of fact, despite its popularity in other countries, captial structure in F&B companies in Vietnam settings has still been an unclear issue with limited studies in terms of quality and quantity. Specific problems with those works might be a barrier to the firm’s performance calcution, reasearch method limitations, small research sample size,… Based on the above reasons, I chose the topic "Impact of capital structure on the firm performance of Food & Beverage enterprises listed on the Vietnamese stock market" to research based on on the theoretical basis of the capital structure of food & beverage industry enterprises listed on the Vietnam stock market and their impact on the profit margin of the enterprises.

General objectives This thesis will examine the connection between the capital structure and profitability of F&B firms listed on the Ho Chi Minh stock exchange during the timeframe of 2013-2023, particularly focusing on the influence of capital structure on the operational efficiency of these entities. Utilizing existing studies as a foundation, a research framework will be developed, outcomes will be assessed, and recommendations for listed companies to maximize their performances. Specific objectives First, the theoretical underpinning of capital structure, profitability, and the interplay between capital structure and enterprise profitability needs to be systematized. Second, it is imperative to assess and scrutinize the influence of capital structure on the profitability of F&B enterprises.

Third, through the utilization of linear regression methodology, appropriate models must be identified to depict the trajectory of capital structure's impact on profitability. Finally, recommendations and solutions should be put forth to aid enterprises in enhancing their profitability. Subject and scope of the research 3. Research subject The focus of this thesis lies in the examination of capital structure, operational efficiency, and the effects of capital structure on the performance of businesses within the F&B sector of the Vietnamese stock market from 2013 to 2023.

Research scope The study draws upon financial data from 22 F&B companies listed on the Vietnam stock market over a decade from 2013 to 2023 4. Research questions To achieve the aforementioned objectives, the thesis provides pertinent responses to key research inquiries such as: (1) Does capital structure exert a positive or negative influence on the profitability of F&B enterprises listed on the Vietnamese stock market? (2) Based on the results afterwards, what are the remedies that F&B enterprises should take into consideration to maximise their profitability? 5. Research method The article uses both quantitative and qualitative research. Qualitative analysis involves gathering theoretical foundations and previous studies on how capital structure impacts business profitability through qualitative methods to create an appropriate model.

Quantitative analysis involves examining the influence of capital structure on the profitability of electric industry companies listed on the Vietnam stock market using econometric regression models and statistical techniques through STATA 17 software. Data from 22 F&B firms are consolidated from audited financial statements like income statements, balance sheets, and financial statements of electric industry businesses listed on the Vietnam stock market across three exchanges: HNX, HOSE, and UpCom, totaling 242 observations spanning from 2013 to 2023. 14 Prior to adding the research variables to the regression model, I used the Pearson correlation coefficient to examine their relationship. To decide which model was appropriate for the inquiry, I examined the Hausman and F-tests for the Pooled OLS, REM, and FEM models.

Finally, the GLS approach maintains the reliability of all regression findings by resolving the model's autocorrelation and heteroskedasticity problems. Research structure Chapter 1: Literature review Chapter 2: Data and methodology Chapter 3: Results of experimental research Chapter 4: Conclusion and recommendations 15 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW 1. Capital structure Capital structure is defined differently by various global researchers. Capital structure decision plays an important role for maximizing profit.

Optimal capital structure minimizes weighted average cost of capital and maximizes shareholder value. Capital structure affects profitability and business risks. Modern theory claims a firm's value is independent of its capital structure. Van Horne and Wachowicz (1995) define capital structure as debt, preferred stock, and common stock equity.

Capital structure mainly consists of long-term debt and equity. Short-term debt is also considered in our analysis, despite not being common in capital structure. In order to measure capital structure, investors, shareholders or managers often classify based on these following financial indicators such as funding source, ownership, debt payable, bank loans, trade credit, firm bonds, capital flow, equity,  Based on funding source Capital can be categorized into endogenous capital and exogenous capital. Endogenous capital is capital generated within an enterprise, which includes capital from the issuance of common shares, reserves, and profits on the income statement.

On the other hand, exogenous capital is mobilized capital from external sources, such as capital surplus, debt notes, liabilities, and proceeds from the sale of preferred shares. By categorizing collaborator groups according to their level of capital mobilization, enterprises can more readily assess the ability for self-financing and capital mobilization.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nội dung chính của luận văn "Tác động của Cấu trúc Vốn lên Hiệu quả Hoạt động của Doanh nghiệp Thực phẩm & Đồ uống niêm yết trên Sàn Chứng khoán Việt Nam" tập trung vào việc phân tích mối liên hệ giữa cách doanh nghiệp huy động vốn và khả năng sinh lời của họ trong ngành F&B. Đọc giả sẽ nắm được các yếu tố cấu trúc vốn (tỷ lệ nợ, vốn chủ sở hữu) ảnh hưởng như thế nào đến các chỉ số hiệu quả hoạt động (ROA, ROE, lợi nhuận gộp) của các công ty thực phẩm và đồ uống. Luận văn này cung cấp cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà quản lý doanh nghiệp F&B trong việc đưa ra quyết định về cấu trúc vốn tối ưu, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp.

Để hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh chung của các công ty niêm yết, bạn có thể tham khảo thêm: Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả kinh doanh của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam. Nghiên cứu này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan rộng hơn về ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả kinh doanh không chỉ trong ngành F&B mà còn ở các ngành khác. Thêm vào đó, nếu bạn quan tâm đến các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty xây dựng, bạn có thể xem Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các công ty xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam để có sự so sánh đa chiều. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến chính sách chi trả cổ tức tiền mặt của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa cấu trúc sở hữu, một khía cạnh khác của cấu trúc vốn, và chính sách cổ tức của doanh nghiệp.