Di cư, Biến đổi Khí hậu và Thất nghiệp tại Châu Á: Nghiên cứu của Huỳnh Hiền Hải

Bài viết phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến di cư và tình trạng thất nghiệp tại châu Á, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này.

Trường đại học

Ho Chi Minh City Open University

Chuyên ngành

Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral dissertation

2023

211
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

DISSERTATION DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENTS

SUMMARY OF DISSERTATION

TABLE OF CONTENTS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

ABBREVIATION

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION

1.1. Research objectives and questions

1.2. The value and contributions of the dissertation

1.3. Subject and scope

1.4. Analytic framework and research questions

2. CHƯƠNG 2: DEFINITIONS AND RESEARCH GAPS

2.1. The climate change

2.2. Research gap and contributions

2.3. Climate change and migration

2.4. Migration and unemployment

2.5. Climate change and unemployment

3. CHƯƠNG 3: THE IMPACTS OF CLIMATIC FACTORS AND SOCIO-ECONOMIC INDICATORS ON THE INTERNATIONAL MIGRATION IN ASIA

3.1. Theories and literature review

3.1.1. Laws of migration by Ravenstein (1885)

3.1.2. Lee’s Migration Model (1966)

3.1.3. The drivers of migration by Black (2011)

3.2. Methodology and data

3.3. Results and discussions

3.3.1. Collinearity, autocorrelation and heteroscedasticity tests

4. CHƯƠNG 4: THE EFFECTS OF MIGRATION ON THE UNEMPLOYMENT IN ASIA

4.1. Theories and literature review

4.1.1. The dual-sector model by Lewis (1954)

4.1.2. Harris – Todaro model (1969)

4.1.3. The new economics of labor migration model (1980s)

4.1.4. World Systems theory by Wallerstein (1974)

4.2. Methodology and data

4.3. Collinearity, autocorrelation and heteroscedasticity tests

4.4. Results of GMM estimations

4.5. 2SLS tests of the impact of unemployment on migration

5. CHƯƠNG 5: THE INFLUENCES OF THE CLIMATIC FACTORS ON UNEMPLOYMENT IN ASIA

5.1. The climate change

5.2. The unemployment rate

5.3. Theories and literature review

5.3.1. The Sustainable Livelihoods Framework

5.3.2. Theory of environment economics by Turner (1993)

5.4. Methodology and data

5.5. Empirical results – Effects of climate factors to unemployment using GLS estimation in short-run techniques

5.6. Empirical results – Effects of climatic factors to unemployment using in long-run techniques by FMOLS, DOLS and CCR

5.7. Effects of climatic factors to unemployment using FMOLS, DOLS and CCR estimations by upper-income countries group

5.8. Effects of climatic factors to unemployment using FMOLS, DOLS and CCR estimations by lower-income countries group

5.9. Results and discussions

6. CHƯƠNG 6: CONCLUSIONS AND POLICY IMPLICATIONS

6.1. Conclusions and contributions

6.2. National policies on climate change

6.3. National policies on international migration and climatic migration

6.4. National policies on unemployment

APPENDIX 1: LIST THE SELECTED ASIAN COUNTRIES

APPENDIX 2: ECONOMETRIC RESULTS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Biến Đổi Khí Hậu Đến Châu Á 50 60 ký tự

Châu Á đang đối mặt với những thách thức to lớn từ biến đổi khí hậu, tác động sâu sắc đến di cưthất nghiệp. Theo thống kê, khu vực này là nơi sinh sống của phần lớn dân số thế giới và cũng là một trong những khu vực dễ bị tổn thương nhất trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. Các nghiên cứu chỉ ra rằng sự gia tăng nhiệt độ, thay đổi lượng mưa và mực nước biển dâng cao đang gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho nền kinh tế và xã hội, buộc người dân phải rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội sống mới. Tình trạng này không chỉ làm gia tăng áp lực lên các thành phố lớn mà còn gây ra những bất ổn trong thị trường lao động, dẫn đến tình trạng thất nghiệp gia tăng. Các yếu tố kinh tế, dân số, xã hội, chính trịmôi trường đều là những động lực thúc đẩy di cư, tuy nhiên, các yếu tố môi trườngkhí hậu đang ngày càng trở nên quan trọng hơn. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu, di cưthất nghiệp tại Châu Á, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu những tác động tiêu cực.

1.1. Thực trạng biến đổi khí hậu và di cư tại Châu Á

Châu Á là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Tình trạng nóng lên toàn cầu, hạn hán, lũ lụtbão ngày càng trở nên thường xuyên và khốc liệt hơn, gây ra những thiệt hại to lớn về người và của. Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, số lượng người di cư do các thảm họa liên quan đến khí hậu tại Châu Á đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây. Các khu vực ven biển và các quốc gia nông nghiệp đặc biệt dễ bị tổn thương. Di cư do biến đổi khí hậu tạo ra những thách thức lớn cho các quốc gia tiếp nhận, bao gồm áp lực lên cơ sở hạ tầng, nguồn lực và thị trường lao động. Theo Huynh Hien Hai, năm 2021, hơn 57 triệu người trong khu vực bị ảnh hưởng bởi thảm họa khí hậu, và con số này dự kiến sẽ tăng lên.

1.2. Mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và thất nghiệp

Biến đổi khí hậu không chỉ gây ra di cư mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường lao động và gây ra thất nghiệp. Các ngành công nghiệp như nông nghiệp, ngư nghiệp và du lịch đặc biệt dễ bị tổn thương trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. Hạn hán có thể làm giảm năng suất cây trồng và gây ra mất mùa, dẫn đến việc người lao động trong lĩnh vực nông nghiệp mất việc làm. Lũ lụt có thể phá hủy cơ sở hạ tầng và làm gián đoạn hoạt động kinh doanh, gây ra thất nghiệp trong các ngành công nghiệp khác. Sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưaCO2 phát thải đều có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thất nghiệp. ILO (2020) báo cáo rằng tỷ lệ thất nghiệp trung bình ở các nước châu Á là 7,56%.

II. Các Vấn Đề Di Cư và Thất Nghiệp Do Khí Hậu 50 60 ký tự

Việc di cư do biến đổi khí hậu gây ra nhiều vấn đề phức tạp. Thứ nhất, dòng người di cư lớn có thể gây áp lực lên các thành phố và khu vực tiếp nhận, dẫn đến tình trạng quá tải về cơ sở hạ tầng, nhà ở và dịch vụ công cộng. Thứ hai, người di cư thường phải đối mặt với những khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm và hòa nhập vào cộng đồng mới. Thứ ba, tình trạng thất nghiệp gia tăng có thể dẫn đến các vấn đề xã hội như nghèo đói, tội phạm và bất ổn chính trị. Đồng thời, các quốc gia chứng kiến sự di cư của công dân cũng phải đối mặt với sự mất mát về nguồn nhân lực. Các chính sách hỗ trợ tái định cư và tạo việc làm cho người di cư cần được ưu tiên để giảm thiểu những tác động tiêu cực của tình trạng này. Theo nghiên cứu của Huynh Hien Hai, việc quản lý di cư là một vấn đề toàn cầu cần được giải quyết để dự đoán và đề xuất các chính sách phù hợp.

2.1. Thách thức hòa nhập cho người di cư khí hậu

Người di cư do biến đổi khí hậu thường gặp nhiều khó khăn trong quá trình hòa nhập vào cộng đồng mới. Họ có thể phải đối mặt với sự phân biệt đối xử, thiếu kỹ năng và trình độ chuyên môn phù hợp, và thiếu thông tin về thị trường lao động địa phương. Để giải quyết vấn đề này, cần có các chương trình hỗ trợ đào tạo nghề, cung cấp thông tin về việc làm và hỗ trợ tài chính cho người di cư. Đồng thời, cần tăng cường sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa người di cư và cộng đồng địa phương. Cần có những chính sách và biện pháp để đảm bảo quyền lợi và cơ hội công bằng cho người di cư, giúp họ hòa nhập và đóng góp vào sự phát triển của xã hội.

2.2. Áp lực lên thị trường lao động địa phương

Dòng người di cư lớn có thể gây áp lực lên thị trường lao động địa phương, làm tăng cạnh tranh và giảm tiền lương. Tình trạng này có thể dẫn đến sự bất mãn và xung đột giữa người lao động địa phương và người di cư. Để giảm thiểu áp lực lên thị trường lao động, cần có các chính sách tạo việc làm mới, khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp mới và hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đồng thời, cần đảm bảo rằng người di cư được hưởng các quyền lợi lao động cơ bản và được trả lương công bằng. Việc kết hợp hài hòa nguồn lao động di cư và lao động địa phương là một bài toán cần giải quyết.

2.3. Mất mát nguồn nhân lực tại các khu vực xuất cư

Các khu vực xuất cư, nơi người dân phải rời bỏ do tác động của biến đổi khí hậu, thường phải đối mặt với tình trạng mất mát nguồn nhân lực, đặc biệt là lao động trẻ và có trình độ. Điều này có thể làm suy yếu nền kinh tế địa phương và gây khó khăn cho quá trình phát triển bền vững. Để giảm thiểu tình trạng này, cần có các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương, tạo việc làm và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Đồng thời, cần khuyến khích người di cư trở về quê hương sau khi tình hình đã ổn định hơn.

III. Giải Pháp Giảm Tác Động Biến Đổi Khí Hậu 50 60 ký tự

Để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu đến di cư và thất nghiệp tại Châu Á, cần có một loạt các giải pháp toàn diện và phối hợp. Thứ nhất, cần tăng cường các nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu bằng cách giảm lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính và chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo. Thứ hai, cần xây dựng các hệ thống cảnh báo sớm và ứng phó với thiên tai để giảm thiểu thiệt hại về người và của. Thứ ba, cần đầu tư vào các dự án thích ứng với biến đổi khí hậu, như xây dựng các công trình bảo vệ bờ biển, phát triển các giống cây trồng chịu hạn và cải thiện hệ thống quản lý nước. Thứ tư, cần tăng cường hợp tác quốc tế để hỗ trợ các quốc gia dễ bị tổn thương nhất. Theo IPCC (2022), đến năm 2050, phần lớn những người sống trong khu vực có nguy cơ sóng nhiệt chết người cao sẽ ở châu Á.

3.1. Thúc đẩy năng lượng tái tạo và giảm khí thải

Việc chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió và thủy điện là một trong những giải pháp quan trọng nhất để giảm thiểu biến đổi khí hậu. Các chính phủ cần khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo thông qua các chính sách ưu đãi, giảm thuế và hỗ trợ tài chính. Đồng thời, cần tăng cường hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính trong các ngành công nghiệp và giao thông vận tải. Cần có sự phối hợp giữa các quốc gia để đạt được các mục tiêu giảm phát thải đã cam kết trong Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu.

3.2. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và ứng phó thiên tai

Các hệ thống cảnh báo sớm và ứng phó với thiên tai đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại về người và của do các hiện tượng thời tiết cực đoan gây ra. Các hệ thống này cần được xây dựng dựa trên các dữ liệu khoa học chính xác và được cập nhật thường xuyên. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho các cộng đồng địa phương để ứng phó với thiên tai thông qua các chương trình đào tạo và tập huấn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng địa phương để đảm bảo rằng các hệ thống cảnh báo sớm và ứng phó thiên tai hoạt động hiệu quả.

IV. Nghiên Cứu Tác Động Của Khí Hậu Lên Thị Trường Lao Động 50 60 ký tự

Các nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu lên thị trường lao động cho thấy rằng các ngành công nghiệp như nông nghiệp, ngư nghiệp và du lịch đặc biệt dễ bị tổn thương. Sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa và mực nước biển có thể làm giảm năng suất cây trồng, ảnh hưởng đến nguồn cung cấp thực phẩm và gây ra thiệt hại cho các khu du lịch ven biển. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng biến đổi khí hậu có thể làm gia tăng tình trạng bất bình đẳng trong thị trường lao động, khi những người lao động nghèo và dễ bị tổn thương nhất phải đối mặt với những tác động tiêu cực lớn hơn. Cần có các chính sách hỗ trợ các ngành công nghiệp dễ bị tổn thương và đảm bảo rằng người lao động được bảo vệ khỏi những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Huynh Hien Hai cho rằng cần tập trung vào các yếu tố khí hậu như nhiệt độ, lượng mưa và phát thải carbon dioxide để phân tích tác động lên thị trường lao động.

4.1. Phân tích tác động theo ngành nghề cụ thể

Việc phân tích tác động của biến đổi khí hậu theo từng ngành nghề cụ thể là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp. Ví dụ, trong ngành nông nghiệp, cần nghiên cứu các giống cây trồng chịu hạn và các kỹ thuật canh tác tiết kiệm nước. Trong ngành ngư nghiệp, cần nghiên cứu các biện pháp bảo vệ các rạn san hô và quản lý nguồn lợi thủy sản bền vững. Trong ngành du lịch, cần nghiên cứu các biện pháp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu lên các khu du lịch ven biển và phát triển các loại hình du lịch bền vững.

4.2. Đánh giá tác động đến các nhóm lao động dễ bị tổn thương

Cần đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến các nhóm lao động dễ bị tổn thương như lao động nghèo, lao động di cư và lao động nữ. Các nhóm này thường phải đối mặt với những khó khăn lớn hơn trong việc tìm kiếm việc làm và thích ứng với những thay đổi trong thị trường lao động. Cần có các chính sách hỗ trợ đặc biệt cho các nhóm này, như cung cấp các chương trình đào tạo nghề, hỗ trợ tài chính và bảo vệ quyền lợi lao động.

4.3. Tác động của nhiệt độ và CO2 lên tỷ lệ thất nghiệp

Nhiệt độ và CO2 có tác động tiêu cực đến tỷ lệ thất nghiệp trong ngắn hạn. Nhiệt độ cao có thể làm giảm năng suất lao động trong các ngành như nông nghiệp và xây dựng, dẫn đến giảm việc làm. Nồng độ CO2 cao có thể gây ra các vấn đề sức khỏe, làm giảm khả năng làm việc của người lao động. Trong dài hạn, tác động của CO2 có xu hướng giảm dần. Tuy nhiên, cần có các biện pháp để giảm phát thải CO2 và bảo vệ sức khỏe của người lao động.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Chính Sách Ứng Phó 50 60 ký tự

Các chính sách ứng phó với biến đổi khí hậu cần được xây dựng dựa trên các bằng chứng khoa học và được điều chỉnh phù hợp với điều kiện cụ thể của từng quốc gia và khu vực. Các chính sách này cần bao gồm các biện pháp giảm thiểu biến đổi khí hậu, thích ứng với biến đổi khí hậu và hỗ trợ các nhóm lao động dễ bị tổn thương. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ tài chính cho các quốc gia đang phát triển. Các quốc gia cần có các chính sách quốc gia về biến đổi khí hậu, di cư và việc làm để đảm bảo ứng phó hiệu quả với các thách thức.

5.1. Chính sách hỗ trợ tái định cư và tạo việc làm

Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ tái định cư cho người dân phải di dời do biến đổi khí hậu. Các chính sách này cần đảm bảo rằng người dân được cung cấp nhà ở an toàn và ổn định, được tiếp cận với các dịch vụ công cộng cơ bản và được hỗ trợ để tìm kiếm việc làm mới. Đồng thời, cần có các chương trình đào tạo nghề và hỗ trợ khởi nghiệp để giúp người dân có thể tự tạo việc làm và cải thiện cuộc sống.

5.2. Tăng cường năng lực cho cộng đồng địa phương

Cần tăng cường năng lực cho các cộng đồng địa phương để ứng phó với biến đổi khí hậu. Các cộng đồng cần được cung cấp thông tin về các rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu và được đào tạo về các kỹ năng ứng phó với thiên tai. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào quá trình xây dựng và thực hiện các chính sách ứng phó với biến đổi khí hậu.

VI. Tương Lai Hợp Tác và Phát Triển Bền Vững 50 60 ký tự

Tương lai của Châu Á phụ thuộc vào khả năng hợp tác và phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các quốc gia cần tăng cường hợp tác để chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ tài chính và xây dựng các chính sách chung. Đồng thời, cần tập trung vào phát triển kinh tế xanh, sử dụng năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường. Chỉ có thông qua hợp tác và phát triển bền vững, Châu Á mới có thể vượt qua những thách thức do biến đổi khí hậu gây ra và xây dựng một tương lai tươi sáng hơn cho tất cả mọi người. Huynh Hien Hai nhấn mạnh tầm quan trọng của hội nhập khu vực để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và giải quyết các vấn đề di cư.

6.1. Vai trò của hợp tác quốc tế trong ứng phó biến đổi khí hậu

Hợp tác quốc tế đóng vai trò then chốt trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu. Các quốc gia cần chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và công nghệ để cùng nhau giảm thiểu khí thải nhà kính và thích ứng với các tác động của biến đổi khí hậu. Các quốc gia phát triển cần hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các quốc gia đang phát triển để giúp họ thực hiện các mục tiêu giảm phát thải và thích ứng. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế cần đóng vai trò tích cực trong việc điều phối và hỗ trợ các nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu.

6.2. Phát triển kinh tế xanh và bền vững

Phát triển kinh tế xanh và bền vững là chìa khóa để đảm bảo tương lai của Châu Á. Các quốc gia cần chuyển đổi sang các mô hình kinh tế ít phát thải carbon, sử dụng năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường. Đồng thời, cần khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ xanh và thực hiện các hoạt động sản xuất thân thiện với môi trường. Cần có sự phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng để xây dựng một nền kinh tế xanh và bền vững, đảm bảo sự thịnh vượng cho thế hệ hiện tại và tương lai.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY …………………………. HUYNH HIEN HAI MIGRATION, CLIMATE CHANGE, AND UNEMPLOYMENT IN ASIA DOCTORAL DISSERTATION IN ECONOMICS Ho Chi Minh City, 2023 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY …………………………. HUYNH HIEN HAI MIGRATION, CLIMATE CHANGE, AND UNEMPLOYMENT IN ASIA Major: Economics Code : 9310101 DOCTORAL DISSERTATION IN ECONOMICS Supervisors: Dr. Vo Hong Duc Assoc.

Ha Thi Thieu Dao Ho Chi Minh City, 2023 DISSERTATION DECLARATION I, Huynh Hien Hai, certify that:  This dissertation has been substantially accomplished during enrolment in this degree.  This dissertation does not contain material which has been submitted for the award of any other degree of diploma in my name, in any university or other tertiary institution.  In the future, no part of this dissertation will be used in a submission in my name, for any other degree or diploma in any university or other tertiary institution without the prior of Ho Chi Minh city Open University and where applicable, any partner institution responsible for the joint-award of this degree.  This dissertation does not contain any material previously published or written by another person, except where due reference has been made in the text and where relevant, in the Authorship Declaration that follows.

 This dissertation does not violate or infringe any copyright, trademark, patent, or other rights whatsoever of any person.  This dissertation contain work under review for publication, some of which has been co-authors. Signature Huynh Hien Hai i ACKNOWLEDGEMENTS For myself five years ago, that dreadful cave is symbolized by an academic journey through a PhD, the completion of which involves a great deal of preparation, trials and errors, discipline, perseverance, and coffee. Talking shortcuts is rarely an option and addressing constructive criticism becomes an integral aspect of my work.

Fortunately, the life of a PhD candidate has many rewarding facets. Being able to build and share valuable skills and experience as a youngster in a dynamic and international environment is one of them. At the Ho Chi Minh city Open University (OU), I am grateful to so many people for acquiring a combination of skills which were necessary to complete my studies and to prepare myself for future changes. Here is the utmost right place to thank them.

This dissertation has been supervised by Dr. Vo Hong Duc (The University of Western Australia and Ho Chi Minh City Open University) and Assoc. Ha Thi Thieu Dao (Ho Chi Minh University of Banking). I would like to express my sincerest thanks to the two supervisors for the valuable time they devoted to the assessment of my work.

Their comments, which range from general commendations to critical assessments on various aspects of the dissertation presentation, have motivated me greatly to strive for improved quality and clarity. Interestingly, I would like to thank my lecturers, my colleagues and many PhD students who have guided me, supported me in my PhD Journey and participated in the evaluation committee in the past steps of the dissertation. They have given to me many comments, encouragements, helpful advice and timely reminders that they have helped me become more and more mature in my research journey in the past, current and both in the future. I also especially thank the dissertation committees at the levels steps by steps for giving me helpful comments and advice.

My family plays no small part in the successful endeavor of this project. I thank my parents, my wife, my friends… whose support and understanding are always with me ii wherever my dreams lead me. Words alone are not sufficient to express what I owe people. I thus dedicate my dissertation work to them.

With all this said, I am eager to explore the next cave to find the next treasure in my life. Ho Chi Minh city, 2023 Huynh Hien Hai iii SUMMARY OF DISSERTATION MIGRATION, CLIMATE CHANGE, AND UNEMPLOYMENT IN ASIA This dissertation contributes to the literature on climatic factors, international migration, and unemployment in several ways. The motivations for the study emerge from practical circumstances and research gaps from the existing literature. Statistics reveal that Asia is ranked the second-largest region in the world in terms of the number of migrants, following Europe.

On the theoretical aspects, this study offers a comprehensive and systematic review of migration theories within the context of climate change and labor market unemployment. The study aims to provide a comprehensive review of relevant theories and empirical analyses to identify research gaps. Based on empirical results, this dissertation analyzes the influence of climatic factors on migration and investigates their impact on unemployment in Asian countries. This study also examines the effects of climatic factors on the labor market, including unemployment, in the short and long terms.

This study primarily focuses on climatic factors such as temperature, rainfall, and carbon dioxide emissions, which affect migration and unemployment. The study provides important empirical results pertaining to Asian countries, with a focus on both the short and long term. This study seeks to discover new findings related to the complex interactions among climate change, migration, and unemployment, especially at the macro-level in Asia. The dissertation starts with research objectives, contributions, the theoretical framework, and research questions.

It proceeds to provide definitions related to migration, climate change, and unemployment. The study also systematically synthesizes relevant issues which are then addressed in this dissertation, including the impacts of climate change and socio-economic factors on migration in Asia. In addition, the effects of migration on unemployment have also been investigated for Asian countries. The influence of climatic factors on unemployment has also been investigated in Asia.

The empirical results have some new findings. In particular, the rainfall significantly and negatively affects migration. iv The previous rainfall has a positive effect on migration in the two groups of countries, but the effect on the upper income group is stronger. The CO2 emissions has a positive relationship with migration.

The previous CO2 emissions has a negative effect on migration, the effect on the lower income group is stronger. The previous migration shows a positive effect for both groups of countries, but the magnitude for low-income countries is stronger. The previous unemployment tends to be increasingly the unemployment. Migration shows a positive impact on the unemployment in the lower-income countries.

Previous migration plays an important role in reducing unemployment in upper-group, but increase unemployment in lower-group. In short terms, the temperature, CO2 have negative affect to unemployment, and the rainfall has positively affected to unemployment. In long terms, the CO2 tends to diminishingly affect to unemployment in Asian countries. v TABLE OF CONTENTS Dissertation declaration.

ii Summary of dissertation. iv Table of contents. 1 List of tables. 6 List of figures.

Research objectives and questions. The value and contributions of the dissertation. Subject and scope .5 Analytic framework and research questions. 24 CHAPTER 2 DEFINITIONS AND RESEARCH GAPS .2 The climate change .2 Research gap and contributions .1 Climate change and migration .2 Migration and unemployment .3 Climate change and unemployment.

35 CHAPTER 3 THE IMPACTS OF CLIMATIC FACTORS AND SOCIO-ECONOMIC INDICATORS ON THE INTERNATIONAL MIGRATION IN ASIA .2 Theories and literature review .1 Laws of migration by Ravenstein (1885).2 Lee’s Migration Model (1966).3 The drivers of migration by Black (2011) .3 Methodology and data.4 Results and discusions: .2 Collinearity, autocorrelation and heteroscedasticity tests. 66 CHAPTER 4 THE EFFECTS OF MIGRATION ON THE UNEMPLOYMENT IN ASIA .2 Theories and literature review .1 The dual-sector model by Lewis (1954) .2 Harris – Todaro model (1969) .3 The new economics of labor migration model (1980s) .4 World Systems theory by Wallerstein (1974) .3 Methodology and data.2 Collinearity, autocorrelation and heteroscedasticity tests .3 Results of GMM estimations: .4 2SLS tests of the impact of unemployment on migration. 98 CHAPTER 5 THE INFLUENCES OF THE CLIMATIC FACTORS ON UNMEMPLOYMENT IN ASIA .1 The climate change .2 The unemployment rate .2 Theories and literature review .1 The Sustainable Livelihoods Framework .2 Theory of environment economics by Turner (1993) .3 Methodology and data.2 Empirical results – Effects of climate factors to unemployment using GLS estimation in short-run techniques .4 Empirical results – Effects of climatic factors to unemployment using in long-run techniques by FMOLS, DOLS and CCR .5 Effects of climatic factors to unemployment using FMOLS, DOLS and CCR estimations by upper-income countries group .6 Effects of climatic factors to unemployment using FMOLS, DOLS and CCR estimations by lower-income countries group .5 Results and discussions. 139 CHAPTER 6 CONCLUSIONS AND POLICY IMPLICATIONS .1 Conclusions and contributions .1 National policies on climate change .2 National policies on international migration and climatic migration .3 National policies on unemployment.

158 APPENDIX 1 LIST THE SELECTED ASIAN COUNTRIES. 173 APPENDIX 2 ECONOMETRIC RESULTS. 175 5 LIST OF TABLES Table 1.1 Key data by the World Migration Reports between 2000 and 2020.2 Empirical researches on the relationship between climate change and migration 46 Table 3.5 Autocorrelation and heteroscedasticity test .6 Empirical results – Effects of climatic factors to migration using S.1 Empirical researches on the relationship between migration and unemployment 81 Table 4.4 Autocorrelation and heteroscedasticity test .5 Empirical results – Effects of the migration on the unemployment rate using GMM estimations .6 Results of 2SLS test of unemployment on migration .1 Empirical researches on the relationship between climate change and unemployment.4 Multiplier magnifies the variance VIF .5 The autocorrelation and heteroscedasticity tests.6 Empirical results – Effects of climatic factors to unemployment using GLS estimation .7 Panel unit root test results .8 Kao panel co-integration test .9 Empirical results – Effects of climatic factors to unemployment using FMOLS, DOLS and CCR estimations .10 Panel unit root test results .11 Kao panel co-integration test .12 Empirical results – Effects of climate factors to unemployment using FMOLS, DOLS and CCR estimations by upper-income countries group .13 Panel unit root test results .14 Kao panel co-integration test .15 Empirical results – Effects of climatic factors to unemployment using FOLS, DOLS and CCR estimations by lower-income countries group .1 A summary of the hypotheses and results. 142 7 LIST OF FIGURES Figure 1.1 International migrant stock at mid-year in Asia 1990-2020 .2 The global international migrant stock by region 1990-2020 .3 The average unemployment rate in Asia countries 1991 - 2020 .5 Summarizes of the research process .1 The origin and destination factors in migration .2 Drivers of migration .1 The model of migration and unemployment by Harris-Todaro .1 Working hours lost due to heat stress under a 1.2 The sustainable livelihoods framework.3 A sustainable livelihoods framework for the 21st century.

108 8 ABBREVIATION CCR : The Canonical Cointegration Regression COVID-19 : Coronavirus disease DOLS : The panel dynamic ordinary least square EU : European Union FMOLS : Fully modified ordinary least square GLS : Generalized least squares GMM : The generalized method of moments ILO : International Labor Organization IOM : International Organization for Migration IPCC : Intergovernmental Panel on Climate Change NASA : National Aeronautics and Space Administration NELM : The New Economics of Labour Migration OECD : The Organization for Economic Co-operation and Development UN : United Nations UNFCC : United Nations Framework Convention on Climate Change WB : World Bank 9 CHAPTER 1 INTRODUCTION In this chapter, this chapter will present basic contents of the dissertation, including an overview, research objectives, question objectives, and the value and significances of this study. Each of these aspects is summarized as below. Overview There are many reasons that could lead people to migrate to another place, both internal or international migration. There are five primary macro-level drivers of migration, including economic, demographic, social, political, and environmental factors (Black et al.

Researchers still focus heavily on economic aspects, demographics, social capital, or political issues without paying enough attention to environmental and climate reasons (Hoffmann et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác động của Biến đổi Khí hậu đến Di cư và Thất nghiệp tại Châu Á" phân tích mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và các vấn đề xã hội như di cư và thất nghiệp trong khu vực. Tài liệu chỉ ra rằng biến đổi khí hậu không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn tác động sâu sắc đến đời sống con người, dẫn đến sự di cư của nhiều cộng đồng và gia tăng tỷ lệ thất nghiệp. Những thông tin này giúp người đọc hiểu rõ hơn về những thách thức mà các quốc gia Châu Á đang phải đối mặt, từ đó có thể đưa ra các giải pháp thích hợp.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ về vai trò của rừng ngập mặn trong ứng phó biến đổi khí hậu, nơi khám phá vai trò của hệ sinh thái trong việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ về tác động của thiên tai đến trồng trọt cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với phát triển du lịch biển, giúp bạn hiểu rõ hơn về các lĩnh vực khác bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu và tác động của nó đến xã hội.